Đại Số Lớp 9 Từ Điển A-Z: Hướng Dẫn Thuật Ngữ Cho Phụ Huynh Đồng Hành Cùng Con | sachtruyen.com.vn
Phụ huynh đừng lo lắng khi con học Đại số lớp 9! Từ điển A-Z tổng hợp thuật ngữ & định nghĩa cốt lõi, giải thích siêu dễ hiểu giúp bạn đồng hành cùng con. Giúp con bạn không chỉ học thuộc mà còn phát triển tư duy giải quyết vấn đề. Bắt đầu ngay!

Từ điển A-Z: Tổng hợp các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng trong Đại số lớp 9
Giới thiệu
Bạn có phải là học sinh lớp 9 đang "đau đầu" với lượng kiến thức khổng lồ của môn Đại số? Đặc biệt là khi phải đối mặt với hàng loạt thuật ngữ toán học khô khan và khó nhớ, bạn có cảm thấy băn khoăn không biết bắt đầu từ đâu?
Thực tế cho thấy, việc không nắm vững định nghĩa, khái niệm cơ bản chính là rào cản lớn nhất, dẫn đến khó khăn trong việc giải bài tập và nguy cơ mất gốc Đại số. Một khi không hiểu rõ "lãi suất kép" là gì hay "phương trình bậc hai một ẩn" được định nghĩa ra sao, bạn sẽ rất khó để áp dụng vào các bài toán phức tạp.
Đừng lo lắng! Bài viết này chính là giải pháp toàn diện dành cho bạn: một "Từ điển A-Z: Tổng hợp các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng trong Đại số lớp 9". Chúng tôi đã tổng hợp và trình bày các khái niệm một cách dễ hiểu, đi kèm ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn nhanh chóng nắm chắc kiến thức cốt lõi.
Đây không chỉ là một tài liệu để bạn tra cứu khi cần, mà còn là một công cụ hữu ích giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức Đại số lớp 9. Với nền tảng vững chắc từ bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều để đạt được điểm cao trong các kỳ thi quan trọng sắp tới.
Từ điển môn Toán lớp 9
Chào mừng các bạn học sinh lớp 9 đến với cẩm nang nhỏ nhưng đầy đủ này! Đại số lớp 9 là một hành trình thú vị với nhiều khái niệm mới, từ những phương trình phức tạp đến các hàm số lạ lẫm. Để giúp các bạn tự tin vượt qua mọi thử thách, chúng ta cùng nhau xây dựng một "Từ điển A-Z" các thuật ngữ quan trọng nhất. Đây không chỉ là nơi tra cứu định nghĩa khô khan mà còn là người bạn đồng hành, giúp bạn hiểu sâu hơn, nhớ lâu hơn và tránh những lỗi sai thường gặp.
Hãy cùng khám phá những viên gạch đầu tiên xây dựng nên ngôi nhà Đại số vững chắc của chúng ta nhé!
Tổng hợp Thuật ngữ Đại số lớp 9: Cẩm nang Tra cứu Nhanh
B
Biểu thức đại số
Định nghĩa: Biểu thức đại số là một tập hợp các số, chữ (biến số) và các phép toán (cộng, trừ, nhân, chia, lũy thừa, khai căn) được liên kết với nhau. Các chữ cái trong biểu thức đại số đại diện cho các số chưa biết hoặc có thể thay đổi giá trị.
Ví dụ:
3x + 5là một biểu thức đại số. Trong đó,xlà biến số.2a^2 - 7bcũng là một biểu thức đại số.
Lưu ý:
- Đừng nhầm lẫn biểu thức đại số với phương trình. Biểu thức không có dấu bằng (=), nó chỉ đơn thuần là một cách viết.
- [Suy luận logic] Khi thay các giá trị số cụ thể vào biến, biểu thức đại số sẽ trở thành một biểu thức số và có thể tính được giá trị. Ví dụ, nếu
x = 2thì3x + 5trở thành3(2) + 5 = 11.
C
Căn bậc hai
Định nghĩa: Căn bậc hai của một số a không âm là một số x sao cho x^2 = a. Số a có hai căn bậc hai là hai số đối nhau (một số dương và một số âm), trừ trường hợp a = 0. Kí hiệu √a chỉ căn bậc hai số học của a, tức là căn bậc hai không âm của a.
Ví dụ:
- Căn bậc hai của
9là3và-3, vì3^2 = 9và(-3)^2 = 9. - Căn bậc hai số học của
16là4(kí hiệu√16 = 4).
Lưu ý:
- Một lỗi thường gặp là quên rằng số âm không có căn bậc hai thực. Ví dụ,
√-4là không xác định trong tập số thực. - Kí hiệu
√aluôn chỉ giá trị không âm. Do đó,√(-3)^2không phải là-3mà là|-3| = 3. Đây là một điểm quan trọng cần nhớ!
H
Hàm số bậc nhất
Định nghĩa: Hàm số bậc nhất là hàm số có dạng y = ax + b, trong đó a và b là các số cho trước, với a ≠ 0. Biến x là biến độc lập và y là biến phụ thuộc.
Ví dụ:
y = 2x + 3là một hàm số bậc nhất. Ở đâya = 2vàb = 3.y = -x + 1cũng là hàm số bậc nhất vớia = -1vàb = 1.
Lưu ý:
- Đồ thị của hàm số bậc nhất luôn là một đường thẳng trên mặt phẳng tọa độ.
- Hệ số
a(hệ số góc) quyết định độ dốc của đường thẳng:a > 0thì đường thẳng đi lên (từ trái sang phải),a < 0thì đường thẳng đi xuống. - Hệ số
b(tung độ gốc) là giao điểm của đường thẳng với trục tung (trục Oy).
P
Phương trình bậc hai một ẩn
Định nghĩa: Phương trình bậc hai một ẩn là phương trình có dạng tổng quát ax^2 + bx + c = 0, trong đó x là ẩn số, còn a, b, c là các hệ số cho trước với điều kiện a ≠ 0.
Ví dụ:
2x^2 + 5x - 3 = 0là một phương trình bậc hai một ẩn. (a=2, b=5, c=-3)x^2 - 4 = 0cũng là phương trình bậc hai một ẩn. (a=1, b=0, c=-4)
Lưu ý:
- Việc giải phương trình bậc hai thường sử dụng công thức nghiệm (delta), phương pháp phân tích thành nhân tử hoặc đặt ẩn phụ.
- [Thông tin chưa có nguồn cụ thể] Một phương trình bậc hai có thể có 2 nghiệm phân biệt, 1 nghiệm kép, hoặc vô nghiệm trong tập số thực tùy thuộc vào giá trị của biệt thức delta (
Δ = b^2 - 4ac). - [Yếu tố bất ngờ/Thông tin ít biết] Phương trình bậc hai không chỉ xuất hiện trong sách giáo khoa mà còn được ứng dụng rộng rãi trong vật lý (quỹ đạo của vật thể ném), kỹ thuật (thiết kế cầu, kiến trúc), thậm chí trong kinh tế học để mô tả các mô hình tăng trưởng. Việc nắm vững chúng là chìa khóa cho nhiều lĩnh vực sau này!
giải toán 9
Từ Điển A-Z: Khám Phá Các Thuật Ngữ Quan Trọng Trong Đại Số Lớp 9
Đại số lớp 9 là một hành trình thú vị nhưng cũng đầy thử thách với nhiều khái niệm và thuật ngữ mới. Để giúp các bạn học sinh và những ai đang tìm hiểu về môn học này dễ dàng nắm bắt kiến thức, chúng tôi đã tổng hợp một “Từ điển A-Z” các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản, thiết yếu. Hãy cùng khám phá để làm chủ Đại số lớp 9!
Phần A
Ẩn số (Unknown variable)
Định nghĩa: Ký hiệu đại diện cho một giá trị chưa biết trong một biểu thức hoặc phương trình.
Ví dụ: Trong phương trình 2x + 5 = 9, x là ẩn số.
Ánh xạ (Mapping)
Định nghĩa: Quy tắc gán mỗi phần tử của tập hợp này với một phần tử của tập hợp khác. Đây là một khái niệm cơ bản của hàm số.
Phần B
Bậc của đa thức (Degree of a polynomial)
Định nghĩa: Bậc của hạng tử có bậc cao nhất trong đa thức đó.
Ví dụ: Đa thức 3x² + 5x − 7 có bậc là 2.
Phần C
Căn bậc hai (Square root)
Định nghĩa: Một số a được gọi là căn bậc hai của số b nếu a² = b. Số b phải không âm.
Ví dụ: Căn bậc hai của 9 là 3 và -3.
Căn thức (Radical expression)
Định nghĩa: Biểu thức có chứa dấu căn.
Ví dụ: √(2x+1) là một căn thức.
Công thức nghiệm (Quadratic formula)
Định nghĩa: Công thức dùng để tìm nghiệm của phương trình bậc hai ax² + bx + c = 0.
Ví dụ: x₁,₂ = (-b ± √Δ) / (2a).
Phần D
Định lý Vi-ét (Vieta's formulas)
Định nghĩa: Mối liên hệ giữa các nghiệm và các hệ số của một phương trình bậc hai.
Ví dụ: Cho phương trình ax² + bx + c = 0 có hai nghiệm x₁, x₂ thì x₁ + x₂ = -b/a và x₁x₂ = c/a.
Đồ thị hàm số (Graph of a function)
Định nghĩa: Tập hợp tất cả các điểm (x,y) trên mặt phẳng tọa độ thỏa mãn hàm số y = f(x).
Phần H
Hàm số (Function)
Định nghĩa: Quy tắc cho tương ứng mỗi giá trị của biến độc lập x với một và chỉ một giá trị của biến phụ thuộc y.
Hệ phương trình (System of equations)
Định nghĩa: Tập hợp hai hoặc nhiều phương trình có chung các ẩn số.
Ví dụ: { 2x+y=5, x−y=1 là một hệ phương trình.
Phần P
Phương trình (Equation)
Định nghĩa: Mệnh đề toán học chứa dấu bằng (=) và ít nhất một biến số.
Phương trình bậc hai (Quadratic equation)
Định nghĩa: Phương trình có dạng ax² + bx + c = 0, với a ≠ 0.
Phần T
Tập xác định (Domain)
Định nghĩa: Tập hợp tất cả các giá trị của biến số để biểu thức hoặc hàm số có nghĩa.
Tập nghiệm (Solution set)
Định nghĩa: Tập hợp tất cả các giá trị của ẩn số làm cho phương trình hoặc bất phương trình trở thành mệnh đề đúng.
học toán
Từ điển A-Z: Tổng hợp các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng trong Đại số lớp 9
Đại số lớp 9 là một trong những cột mốc quan trọng trên hành trình chinh phục môn Toán. Đây không chỉ là nơi bạn học cách giải quyết các phương trình hay bất phương trình phức tạp, mà còn là giai đoạn đặt nền móng vững chắc cho những kiến thức cao hơn sau này. Tuy nhiên, nhiều học sinh thường bỏ qua một yếu tố then chốt giúp việc học trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn: nắm vững các thuật ngữ Đại số.
Tại sao bạn nên nắm vững các thuật ngữ này?
1. Nền tảng vững chắc: Hiểu rõ bản chất, không chỉ "khuôn mẫu"
Việc thuộc lòng công thức có thể giúp bạn giải được một số dạng bài tập nhất định. Nhưng để thực sự làm chủ Đại số, bạn cần hiểu bản chất của từng khái niệm, từ "biểu thức đại số", "đơn thức", "đa thức" cho đến "hàm số bậc nhất", "phương trình bậc hai". Khi hiểu rõ định nghĩa, bạn sẽ nhận ra cấu trúc ẩn sau mỗi bài toán, từ đó linh hoạt hơn trong việc áp dụng các phương pháp giải, thay vì chỉ làm theo "khuôn mẫu" đã học. Điều này không chỉ giúp bạn giải quyết các bài toán khó mà còn phát triển tư duy logic, khả năng phân tích vấn đề và sự chính xác trong ngôn ngữ – những kỹ năng quan trọng không chỉ trong Toán học mà còn trong nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống, từ khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội.
2. Tăng tốc độ giải: Xử lý bài tập nhanh chóng
Khi các thuật ngữ và định nghĩa đã "ngấm" vào tiềm thức, bộ não của bạn sẽ không còn mất thời gian để giải mã ý nghĩa của chúng mỗi khi gặp trong đề bài. Điều này giống như việc bạn đọc một ngôn ngữ mẹ đẻ vậy – mọi thứ diễn ra tự nhiên và nhanh chóng. Bạn sẽ dễ dàng nhận diện "điều kiện xác định", "tập nghiệm", hay "nghiệm kép" chỉ trong tích tắc, giúp rút ngắn đáng kể thời gian đọc hiểu đề và tập trung toàn lực vào việc tìm ra lời giải. Sự trôi chảy này sẽ tạo lợi thế lớn trong các bài kiểm tra áp lực thời gian.
3. Chuẩn bị cho tương lai: Vượt xa kiến thức lớp 9
Kiến thức Đại số lớp 9 không chỉ gói gọn trong chương trình học năm đó. Nó là viên gạch đầu tiên, tạo đà cho các kiến thức phức tạp hơn ở lớp 10, 11, 12 như lượng giác, đạo hàm, tích phân hay các ứng dụng của hàm số. Một khi bạn đã có nền tảng vững chắc về thuật ngữ ở lớp 9, việc tiếp thu kiến thức mới ở các cấp cao hơn sẽ trở nên suôn sẻ và ít chông gai hơn rất nhiều. Hơn nữa, những khái niệm này sẽ theo bạn trong các kỳ thi quan trọng như thi vào lớp 10, thi tốt nghiệp THPT, và thậm chí là các kỳ thi học sinh giỏi, giúp bạn tự tin đạt được kết quả cao.
Làm thế nào để nắm vững các thuật ngữ Đại số hiệu quả?
Việc "thuộc lòng" không chỉ là học vẹt. Dưới đây là một vài mẹo để bạn có thể biến các thuật ngữ thành công cụ hữu ích của mình:
- Hiểu rõ ý nghĩa: Đừng chỉ ghi nhớ công thức, hãy cố gắng giải thích ý nghĩa của từng từ, từng ký hiệu. Ví dụ, "nghiệm của phương trình" nghĩa là gì trong ngữ cảnh thực tế của bài toán?
- Sử dụng Flashcards: Viết thuật ngữ ở một mặt, định nghĩa và ví dụ minh họa ở mặt còn lại. Thực hành thường xuyên sẽ giúp củng cố kiến thức một cách hiệu quả.
- Giải thích cho người khác: Khi bạn có thể giải thích một khái niệm phức tạp cho bạn bè, em út hoặc thậm chí là tự nói thành lời, điều đó chứng tỏ bạn đã thực sự hiểu sâu sắc nó.
- Áp dụng vào bài tập: Mỗi khi giải bài tập, hãy tự hỏi: "Thuật ngữ này được áp dụng ở đâu trong bài toán này?" hoặc "Điều kiện này có ý nghĩa gì đối với lời giải?". Việc kết nối thuật ngữ với ngữ cảnh thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn.
Từ điển A-Z: Chìa Khóa Vàng Giúp Bạn Vượt Qua Đại Số Lớp 9!
Bạn có đang "đau đầu" với những khái niệm trừu tượng, những công thức phức tạp của môn Đại số lớp 9? Đừng lo lắng! Nhiều học sinh cũng gặp phải thách thức tương tự. Một trong những rào cản lớn nhất không nằm ở việc tính toán, mà chính là việc hiểu đúng và nhớ lâu các thuật ngữ. Tưởng tượng như một "từ điển A-Z" cá nhân, bài viết này sẽ không chỉ giới thiệu tầm quan trọng của việc nắm vững các thuật ngữ mà còn bật mí những mẹo cực kỳ hiệu quả giúp bạn chinh phục Đại số lớp 9 một cách dễ dàng hơn.
Tại Sao Nắm Vững Thuật Ngữ Là Yếu Tố "Sống Còn" Trong Đại Số 9?
Trong Đại số, mỗi thuật ngữ không chỉ là một từ ngữ đơn thuần; nó là một cánh cửa mở ra một khái niệm, một quy tắc, hoặc một phương pháp giải quyết vấn đề. Khi bạn không hiểu rõ "biến", "hàm số bậc nhất", "hệ phương trình", hay "phương trình bậc hai", việc giải bài tập sẽ giống như mò kim đáy bể. Hiểu đúng thuật ngữ chính là bước đầu tiên để bạn dịch được ngôn ngữ của toán học, biến những bài toán phức tạp thành chuỗi các bước logic rõ ràng. [Thông tin ít biết] Thực tế, rất nhiều lỗi sai trong quá trình giải toán không đến từ việc bạn không biết cách tính, mà lại bắt nguồn từ việc hiểu sai hoặc mơ hồ về ý nghĩa của các thuật ngữ được dùng trong đề bài.
Mẹo Học và Ghi Nhớ Thuật Ngữ Đại Số Lớp 9 Hiệu Quả
Một khi đã nhận ra tầm quan trọng, làm thế nào để xây dựng "từ điển" của riêng mình và ghi nhớ chúng một cách chắc chắn? Dưới đây là những mẹo đã được chứng minh hiệu quả:
- Tạo Flashcard Cá Nhân: Đây là phương pháp cổ điển nhưng cực kỳ hiệu quả. Hãy chuẩn bị những tấm thẻ nhỏ:
- Một mặt: Viết thuật ngữ (ví dụ: "Hàm số bậc nhất").
- Mặt còn lại: Ghi định nghĩa rõ ràng, ngắn gọn và quan trọng hơn là một hoặc hai ví dụ minh họa cụ thể (ví dụ: "y = ax + b (a ≠ 0). Ví dụ: y = 2x + 3").
Thường xuyên xem lại flashcard của bạn, đặc biệt là trước khi bắt đầu giải bài tập hoặc làm bài kiểm tra.
- Giải Bài Tập Thường Xuyên: "Học đi đôi với hành": Lý thuyết không thể tách rời bài tập. Mỗi khi bạn áp dụng một thuật ngữ vào việc giải quyết một vấn đề thực tế, não bộ của bạn sẽ tự động tạo ra một liên kết mạnh mẽ hơn.
- Khi gặp một bài toán, hãy thử tự giải thích các thuật ngữ có trong đề bài trước khi bắt đầu giải.
- Sau khi giải xong, hãy tự tổng kết lại những thuật ngữ chính đã được sử dụng và vai trò của chúng trong bài toán đó.
Việc này giúp kiến thức được ghi nhớ lâu hơn và sâu sắc hơn.
- Dạy Lại Cho Bạn Bè: Sức Mạnh Của Việc Giải Thích: Bạn đã bao giờ nghe câu "cách tốt nhất để học là dạy lại"? Điều này đặc biệt đúng với Đại số. Khi bạn phải giải thích một khái niệm phức tạp cho người khác, bạn buộc phải hiểu nó một cách tường tận, sâu sắc và hệ thống.
- Tìm một người bạn đang gặp khó khăn với một khái niệm nào đó và tình nguyện giúp đỡ họ.
- Trong quá trình giải thích, bạn sẽ tự động sắp xếp lại kiến thức, nhận ra những lỗ hổng của chính mình và củng cố những gì đã biết.
Đây là một cách tuyệt vời để biến kiến thức thụ động thành kiến thức chủ động.
Xây Dựng "Kho Thuật Ngữ" Đại Số Lớp 9 Của Riêng Bạn
Mặc dù chúng tôi không thể cung cấp một danh sách A-Z đầy đủ ngay tại đây, nhưng việc xây dựng "từ điển" của riêng bạn là hoàn toàn khả thi. Hãy tập trung vào các nhóm thuật ngữ chính mà bạn sẽ gặp trong Đại số lớp 9, bao gồm:
- Thuật ngữ về Hàm số: Ví dụ: hàm số bậc nhất, đồ thị hàm số, hệ số góc, tung độ gốc, hàm số đồng biến/nghịch biến.
- Thuật ngữ về Phương trình và Hệ phương trình: Ví dụ: nghiệm của phương trình, phương trình bậc hai, biệt thức Delta, hệ phương trình, phương trình trùng phương.
- Thuật ngữ về Bất đẳng thức: Ví dụ: bất đẳng thức, giá trị tuyệt đối, khoảng, đoạn.
- Thuật ngữ về Biểu thức đại số: Ví dụ: biểu thức hữu tỉ, căn bậc hai, trục căn thức, điều kiện xác định.
Mỗi khi gặp một thuật ngữ mới hoặc cảm thấy chưa vững, hãy thêm nó vào bộ flashcard hoặc sổ tay của bạn. Việc làm này biến quá trình học tập thành một hành trình khám phá và xây dựng kiến thức cá nhân, thay vì chỉ là việc tiếp thu thụ động.
Từ điển A-Z: Tổng hợp các thuật ngữ và định nghĩa quan trọng trong Đại số lớp 9
Học Đại số lớp 9 là một hành trình thú vị nhưng cũng đầy thử thách, đặc biệt là khi bạn phải làm quen với vô vàn thuật ngữ mới. Đôi khi, chỉ cần hiểu rõ một định nghĩa cơ bản cũng có thể giúp bạn giải quyết những bài toán phức tạp. Bài viết này được thiết kế như một cuốn “từ điển mini” giúp bạn tra cứu nhanh chóng và nắm vững các khái niệm cốt lõi nhất trong chương trình Đại số lớp 9.
Chúng ta sẽ cùng điểm qua các thuật ngữ quan trọng, được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm và ôn tập. Hãy cùng khám phá nhé!
Các Thuật Ngữ Đại số Lớp 9 Từ A Đến Z
-
Biệt thức Delta (Δ):
Là một giá trị quan trọng dùng để xác định số nghiệm của phương trình bậc hai một ẩn. Đối với phương trình ax2 + bx + c = 0 (với a ≠ 0), Biệt thức Delta được tính bằng công thức Δ = b2 - 4ac.
- Nếu Δ > 0: Phương trình có hai nghiệm phân biệt.
- Nếu Δ = 0: Phương trình có nghiệm kép.
- Nếu Δ < 0: Phương trình vô nghiệm.
-
Căn bậc hai số học:
Với số a không âm, căn bậc hai số học của a là số x không âm sao cho x2 = a. Kí hiệu là √a.
-
Căn bậc ba:
Căn bậc ba của một số a là số x sao cho x3 = a. Kí hiệu là ∛a. Khác với căn bậc hai, căn bậc ba có thể có với số âm.
-
Đồ thị hàm số:
Là tập hợp tất cả các điểm (x; y) trên mặt phẳng tọa độ sao cho giá trị y tương ứng với giá trị x theo quy tắc của hàm số đó. Đồ thị hàm số bậc nhất y = ax + b là một đường thẳng. Đồ thị hàm số y = ax2 là một đường Parabol.
-
Hàm số bậc nhất:
Là hàm số có dạng y = ax + b, trong đó a và b là các số cho trước và a ≠ 0. Đồ thị của hàm số bậc nhất là một đường thẳng.
-
Hàm số đồng biến:
Một hàm số được gọi là đồng biến trên một khoảng nếu khi giá trị của biến x tăng thì giá trị tương ứng của hàm số y cũng tăng. Với hàm số bậc nhất y = ax + b, hàm số đồng biến khi a > 0.
-
Hàm số nghịch biến:
Một hàm số được gọi là nghịch biến trên một khoảng nếu khi giá trị của biến x tăng thì giá trị tương ứng của hàm số y lại giảm. Với hàm số bậc nhất y = ax + b, hàm số nghịch biến khi a < 0.
-
Hệ phương trình bậc nhất hai ẩn:
Là một hệ gồm hai phương trình bậc nhất có dạng ax + by = c và a'x + b'y = c'. Mục tiêu là tìm cặp giá trị (x; y) thỏa mãn cả hai phương trình.
-
Hệ số góc:
Trong hàm số bậc nhất y = ax + b, a được gọi là hệ số góc. Hệ số góc a quyết định độ dốc và chiều biến thiên của đường thẳng đồ thị hàm số.
-
Hệ thức Vi-ét:
Là mối liên hệ giữa các nghiệm và các hệ số của một phương trình bậc hai. Đối với phương trình ax2 + bx + c = 0 (với a ≠ 0) có hai nghiệm x1, x2, ta có:
- Tổng các nghiệm: x1 + x2 = -b/a
- Tích các nghiệm: x1 x2 = c/a
-
Nghiệm của phương trình:
Là giá trị của biến (hoặc các biến) làm cho phương trình trở thành một đẳng thức đúng. Ví dụ, trong phương trình x + 2 = 5, x = 3 là nghiệm.
-
Parabol:
Là hình dạng đồ thị của hàm số y = ax2 (với a ≠ 0). Parabol có đỉnh tại gốc tọa độ (0;0) và trục đối xứng là trục Oy.
-
Phương trình bậc hai một ẩn:
Là phương trình có dạng ax2 + bx + c = 0, trong đó x là ẩn, a, b, c là các số cho trước và a ≠ 0.
-
Rút gọn biểu thức:
Là quá trình biến đổi một biểu thức đại số phức tạp thành một biểu thức đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên giá trị của nó. Việc rút gọn thường liên quan đến việc kết hợp các số hạng đồng dạng, sử dụng các hằng đẳng thức đáng nhớ, hoặc biến đổi căn thức.
-
Tập xác định của biểu thức/hàm số:
Là tập hợp tất cả các giá trị của biến mà tại đó biểu thức hoặc hàm số có nghĩa. Ví dụ, với biểu thức có căn bậc hai √A, A phải lớn hơn hoặc bằng 0. Với biểu thức có mẫu số 1/B, B phải khác 0.






