Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 4 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-4-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 4 Có Lời Giải

Câu 1:
Kiến thức về từ loại
A.destruction – SAI – destruction là danh từ chỉ sự tàn phá, thường đứng sau các động từ hoặc giới từ để chỉ hậu quả hay mức độ thiệt hại. Tuy nhiên trong cấu trúc câu này, từ đứng tại vị trí trước danh từ storms, nghĩa là đang bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Một danh từ như destruction không thể đứng ở vị trí tính từ để mô tả đặc tính của bão. Nếu dùng destruction storms thì sai ngữ pháp vì không có nghĩa rõ ràng, đồng thời tạo ra một cụm danh từ khó hiểu và không phù hợp với văn phong mô tả thời tiết. Việc dùng danh từ ở đây sẽ khiến câu mất đi tính tự nhiên và không diễn đạt được ý “những cơn bão mang tính tàn phá”.
B. destroy – SAI – destroy là động từ nguyên thể, không thể đứng trước danh từ storms để bổ nghĩa. Nếu nói destroy storms thì về nghĩa sẽ trở thành “những cơn bão phá hủy”, trong khi động từ destroy phải có chủ thể thực hiện hành động và không bao giờ xuất hiện ở vị trí tính từ như trong câu. Động từ không chia dạng V-ing hoặc phân từ quá khứ thì càng không thể đứng trực tiếp trước danh từ. Vì vậy, dùng destroy khiến cấu trúc sai hoàn toàn, không phù hợp ngữ pháp và cũng không đáp ứng yêu cầu miêu tả mức độ nguy hiểm của bão.
C. destructively – SAI – destructively là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một mệnh đề. Trạng từ không thể đứng trước danh từ storms để mô tả bản chất của danh từ. Nếu viết destructively storms thì sai hoàn toàn về ngữ pháp, vì trạng từ không có chức năng bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. Bên cạnh đó, trạng từ này diễn tả cách thức hoặc mức độ hành động, trong khi câu cần một từ mô tả tính chất của cơn bão. Do đó, destructively không thể xuất hiện ở vị trí này.
D. destructive – ĐÚNG – destructive là tính từ, thích hợp đứng trước danh từ storms để mô tả mức độ nguy hiểm của những cơn bão. Cấu trúc increasingly destructive storms mang nghĩa “những cơn bão ngày càng mang tính tàn phá”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh mô tả sự gia tăng cường độ của thiên tai tại khu vực Đông Nam Á. Tính từ này không chỉ đúng về mặt ngữ pháp mà còn chính xác về mặt nghĩa, tạo ra câu văn tự nhiên và rõ ràng.
Tạm dịch: The increasingly destructive storms hitting Southeast Asia have caused unprecedented damage, particularly affecting vulnerable communities. (“Những cơn bão ngày càng mang tính tàn phá tấn công Đông Nam Á đã gây ra thiệt hại chưa từng có, đặc biệt ảnh hưởng đến các cộng đồng dễ bị tổn thương.”)
Câu 2:
Kiến thức về MĐQH
A.that – SAI – xét về ngữ pháp, that có thể thay thế cho cả người lẫn vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên trong câu này, mệnh đề quan hệ được đặt sau dấu phẩy, nghĩa là mệnh đề quan hệ không xác định. Với loại mệnh đề này, tiếng Anh chuẩn không bao giờ dùng that. Nếu viết StormGuard, that provides real-time alerts… thì sai quy tắc văn phong, không phù hợp với mệnh đề bổ sung mang tính mô tả. Vì thế, that không thể sử dụng ở đây dù về mặt nghĩa không gây hiểu nhầm.
B. whom – SAI – whom chỉ dùng cho người trong vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Danh từ được bổ nghĩa ở đây là StormGuard, hoàn toàn không phải con người mà là tên một ứng dụng. Vì vậy, dùng whom để thay thế là sai đối tượng, sai chức năng và sai vai trò ngữ pháp. Nếu viết StormGuard, whom provides real-time alerts… thì không chỉ sai ngữ pháp mà còn sai bản chất của đại từ quan hệ. Whom không bao giờ dùng cho vật nên phương án này loại bỏ.
C. whose – SAI – whose diễn tả sở hữu và phải đi với một danh từ ngay phía sau. Trong câu, sau chỗ trống là provides, vốn là một động từ chia thì. Như vậy, whose không thể đứng trước một động từ mà thiếu danh từ chỉ sự sở hữu. Nếu viết StormGuard, whose provides… thì sai hoàn toàn về cấu trúc. Ngoài ra, dùng whose để chỉ vật trong trường hợp này cũng không phù hợp vì không mang nghĩa sở hữu cần thiết.
D. which – ĐÚNG – which dùng cho vật và sự vật, rất phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ StormGuard. Đặc biệt trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), chỉ có which mới là lựa chọn đúng trong văn phong trang trọng. Câu StormGuard, which provides real-time alerts and evacuation guidance,… vừa đúng ngữ pháp vừa diễn tả đầy đủ thông tin bổ sung về ứng dụng mà không làm thay đổi nghĩa chính của câu.
Tạm dịch: StormGuard, which provides real-time alerts and evacuation guidance, ensures your family’s safety during extreme weather events. (“StormGuard, ứng dụng cung cấp cảnh báo thời gian thực và hướng dẫn sơ tán, giúp bảo vệ an toàn cho gia đình bạn trong các hiện tượng thời tiết cực đoan.”)
Câu 3:
Kiến thức về rút gọn MĐQH
A.have affected – SAI – chọn have affected biến phần này thành một mệnh đề độc lập, khiến câu mất đi sự liên kết cần có giữa danh từ phía trước và phần mô tả phía sau. Thì hiện tại hoàn thành cũng không phù hợp vì câu không phải đang diễn đạt hành động đã xảy ra trước thời điểm nói, mà là đang bổ nghĩa cho cụm atmospheric conditions. Ngoài ra, have affected không dùng trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ, nên lựa chọn này không thể áp dụng trong ngữ cảnh.
B. which affected – SAI – đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ, không phải dạng rút gọn. Tuy nhiên, câu yêu cầu sử dụng dạng rút gọn mệnh đề quan hệ để câu gọn và tự nhiên hơn. Nếu dùng which affected thì câu vẫn đúng nhưng không phù hợp với yêu cầu ngữ pháp của đề. Bên cạnh đó, which affected có xu hướng nhấn vào quá khứ, trong khi câu diễn tả một hiện tượng tự nhiên mang tính hiện tại và liên tục, khiến mạch văn kém tự nhiên.
C. affecting – ĐÚNG – affecting là hiện tại phân từ dùng để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. Câu đầy đủ ban đầu có thể là atmospheric conditions which affect sparsely populated mountain regions. Khi rút gọn, bỏ đại từ quan hệ và động từ to be, giữ lại affecting, tạo thành cấu trúc ngắn gọn, đúng chuẩn và rất tự nhiên trong văn bản mô tả khoa học. Dạng phân từ chủ động cũng phù hợp vì atmospheric conditions là chủ thể gây ảnh hưởng.
D. was affected – SAI – dạng bị động quá khứ đơn không phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ atmospheric conditions, vì điều kiện khí quyển không phải đối tượng bị tác động trong ý của câu. Thay vào đó, điều kiện khí quyển là yếu tố gây ra tác động lên vùng núi thưa dân cư. Nếu dùng was affected sẽ đảo ngược ý nghĩa và khiến câu trở nên vô lý. Ngoài ra, bị động không phù hợp với dạng rút gọn mệnh đề quan hệ cần thiết ở câu này.
Tạm dịch: Our cutting-edge technology monitors atmospheric conditions affecting sparsely populated mountain regions where landslides pose grave risks. (“Công nghệ tiên tiến của chúng tôi giám sát các điều kiện khí quyển đang ảnh hưởng đến các khu vực núi thưa dân cư, nơi sạt lở đất gây ra những nguy cơ nghiêm trọng.”)
Câu 4:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A.grave – ĐÚNG – grave mang nghĩa nghiêm trọng, trầm trọng, thường dùng để mô tả mức độ nguy hiểm của các rủi ro thiên nhiên như lở đất hoặc bão lớn. Từ này mang sắc thái trang trọng, phù hợp với văn bản có tính cảnh báo và mô tả các mối đe dọa đe dọa đến tính mạng con người. Khi đứng trước danh từ risks, cụm grave risks diễn đạt hoàn hảo ý nghĩa “rủi ro nghiêm trọng”, một cách dùng phổ biến trong các bài viết khoa học và cảnh báo an toàn. Vì ngữ cảnh đang nói về khu vực núi thưa dân cư và nguy cơ sạt lở đất, lựa chọn này mang mức độ chính xác rất cao.
B. acute – SAI – acute có nghĩa là cấp tính, dữ dội, thường dùng nhiều trong ngữ cảnh y học, ví dụ acute pain hoặc acute disease, để mô tả sự đau đớn hoặc tình trạng bệnh lý diễn tiến nhanh. Dù đôi khi acute có thể dùng để diễn tả vấn đề nghiêm trọng, nhưng lại không phải lựa chọn tự nhiên nhất khi mô tả rủi ro địa chất như landslides. Vì vậy, acute risks nghe không tự nhiên trong ngữ cảnh thiên tai, khiến ý nghĩa câu văn giảm độ trang trọng và không đúng trọng tâm mô tả mức độ tai họa.
C. dense – SAI – dense mang nghĩa dày đặc, chủ yếu mô tả độ dày hoặc mật độ của vật chất, khí, hoặc dân số. Khi ghép với risks thành dense risks thì vô nghĩa vì risk không phải thực thể có thể đo bằng mật độ hay độ dày. Cách dùng này sai hoàn toàn về mặt kết hợp từ (collocation). Trong ngữ cảnh mô tả hiểm họa thiên nhiên, dense không bổ sung được ý nghĩa nào phù hợp, khiến câu trở nên sai logic và phi tự nhiên trong tiếng Anh.
D. swift – SAI – swift nghĩa là nhanh chóng, thường dùng để mô tả tốc độ của hành động hoặc chuyển động, ví dụ swift response hoặc swift movement. Khi ghép swift với risks thì không có nghĩa, vì risk không phải hành động hoặc quá trình diễn ra nhanh hay chậm. Không có cấu trúc swift risks trong tiếng Anh chuẩn. Do đó, từ này không phù hợp để mô tả mức độ nghiêm trọng của hiểm họa, làm câu sai về mặt kết hợp từ và sai ngữ nghĩa.
Tạm dịch: Our cutting-edge technology monitors atmospheric conditions affecting sparsely populated mountain regions where landslides pose grave risks. (“Công nghệ tiên tiến của chúng tôi giám sát các điều kiện khí quyển ảnh hưởng đến các vùng núi thưa dân cư, nơi sạt lở đất đặt ra những rủi ro nghiêm trọng.”)
Câu 5:
Kiến thức về cụm động từ
A.cope with – SAI – cope with nghĩa là đối phó, xử lý một vấn đề khi nó đã xảy ra. Tuy nhiên trong ngữ cảnh StormGuard giúp người dùng khi thời tiết nguy hiểm đang đến gần, mục tiêu là chuẩn bị trước nhằm giảm thiểu thiệt hại. cope with không truyền tải được ý nghĩa chủ động chuẩn bị trước mà thiên về chấp nhận và xử lý hậu quả. Vì vậy, cụm động từ này không phù hợp với tính chất của một ứng dụng cảnh báo thời tiết giúp người dùng chuẩn bị trước nguy hiểm.
B. prepare for – ĐÚNG – prepare for mang nghĩa chuẩn bị cho một tình huống có thể xảy ra, rất phù hợp trong ngữ cảnh ứng dụng hỗ trợ người dùng chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp trước khi mối đe dọa ập tới. Câu When dangerous weather approaches, StormGuard helps you prepare for emergency situations mô tả chính xác chức năng chủ động của ứng dụng. Collocation prepare for emergency situations cũng là cách dùng quen thuộc trong tiếng Anh mang tính hướng dẫn và cảnh báo.
C. respond to – SAI – respond to là phản ứng, đáp lại điều gì khi nó đã xảy ra. Nếu dùng respond to emergency situations thì nghĩa nghiêng về việc phản hồi sau khi sự cố đã diễn ra. Tuy nhiên, ứng dụng StormGuard định hướng hỗ trợ người dùng trước khi thiên tai xảy ra, vì vậy respond to không phản ánh đúng mục đích chính là chuẩn bị trước. Cách dùng này khiến câu không còn khớp với bản chất của một công cụ cảnh báo sớm.
D. deal with – SAI – deal with nghĩa là xử lý hoặc giải quyết vấn đề đã xuất hiện. Tương tự cope with, cụm này mang tính đối phó sau khi sự việc đã xảy ra hơn là chuẩn bị trước. Cụm deal with emergency situations phù hợp trong các hướng dẫn hành động sau khi gặp vấn đề. Trong văn bản, ý nhấn mạnh vào việc người dùng cần chuẩn bị trước diễn biến thời tiết xấu, do đó deal with không phục vụ đúng ngữ cảnh và không hợp logic với mục tiêu của ứng dụng.
Tạm dịch: When dangerous weather approaches, StormGuard helps you prepare for emergency situations with personalized evacuation routes and shelter locations. (“Khi thời tiết nguy hiểm ập đến, StormGuard giúp bạn chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp với lộ trình sơ tán và vị trí nơi trú ẩn được cá nhân hóa.”)
Câu 6:
Kiến thức về lượng từ
A.variety – ĐÚNG – variety of mang nghĩa nhiều loại, đa dạng, phù hợp khi liệt kê nhiều tính năng của một ứng dụng. Cụm a variety of features thường dùng trong quảng cáo sản phẩm để nhấn mạnh sự phong phú của chức năng. Trong văn bản, các tính năng như bản đồ offline, liên hệ khẩn cấp, hỗ trợ đa ngôn ngữ đều là những yếu tố đa dạng, vì vậy variety mang lại nghĩa chính xác nhất. Đây là collocation phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và thường được dùng trong mô tả công nghệ.
B. number – SAI – a number of có nghĩa là một số lượng, nhưng trọng tâm của a number of không phải là sự đa dạng mà chỉ là số lượng nhiều. Trong ngữ cảnh giới thiệu tính năng phong phú, từ này không thể hiện được tính đa dạng mà chỉ gợi ý một số lượng không rõ ràng. Bên cạnh đó, a number of thường đi kèm danh từ số nhiều nhưng ngữ nghĩa không mạnh bằng variety khi muốn nhấn vào đa dạng chức năng. Do đó, lựa chọn này không phải là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
C. range – SAI – range of cũng có nghĩa là một phạm vi hoặc một loạt, khá gần với variety. Tuy nhiên range thường dùng để mô tả phạm vi hoặc khoảng cách giá trị hơn là sự đa dạng của các yếu tố liệt kê dạng tính năng. Khi dùng cho sản phẩm công nghệ, range of features nghe hơi kỹ thuật và không mang sắc thái thân thiện, quảng bá như variety of features. Ngữ cảnh quảng cáo ứng dụng ưu tiên sự tự nhiên và diễn đạt mềm mại, nên range không phải lựa chọn tối ưu.
D. amount – SAI – amount dùng cho danh từ không đếm được, trong khi features là danh từ đếm được. Do đó a amount of features sai hoàn toàn về ngữ pháp. amount chỉ thích hợp với các danh từ như water, money, time. Khi dùng với features sẽ khiến câu sai cấu trúc cơ bản và không phù hợp với văn phong mô tả sản phẩm. Đây là lỗi sai thuộc kiến thức ngữ pháp về cách sử dụng lượng từ.
Tạm dịch: A variety of features, including offline maps, emergency contacts, and multilingual support, make StormGuard indispensable. (“Một loạt tính năng, bao gồm bản đồ ngoại tuyến, liên hệ khẩn cấp và hỗ trợ đa ngôn ngữ, khiến StormGuard trở nên không thể thiếu.”)
Câu 7:
Kiến thức về giới từ
A.of – ĐÚNG – giới từ of được dùng để chỉ vị trí đứng đầu một phong trào, một xu hướng hay một tiến trình lớn, thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và toàn bộ bối cảnh bao trùm. Cụm at the forefront of mang nghĩa ở tuyến đầu của hoặc dẫn dắt trong một lĩnh vực. Trong văn cảnh nói về Generation Z đang dẫn đầu quá trình chuyển đổi toàn cầu, việc sử dụng of là chính xác về mặt ngữ pháp, đúng về mặt kết hợp từ và thể hiện đúng tuyên bố mạnh mẽ rằng thế hệ này đang ở vị trí tiên phong của sự thay đổi thế giới.
B. for – SAI – giới từ for diễn đạt mục đích hoặc đối tượng nhận hành động, nhưng trong cụm at the forefront for lại trở nên vô nghĩa. Điều này khiến câu mất đi cấu trúc thành ngữ chuẩn. Nếu viết at the forefront for global transformation thì sẽ mang nghĩa “ở tuyến đầu dành cho sự chuyển đổi”, nghe không tự nhiên và sai kết hợp từ. Không có thành ngữ nào trong tiếng Anh dùng at the forefront for với ý nghĩa giống như yêu cầu của câu này, vì vậy lựa chọn này không phù hợp.
C. about – SAI – about dùng khi nói về chủ đề, nội dung hoặc điều đang được thảo luận. Tuy nhiên trong cấu trúc at the forefront about thì hoàn toàn không có nghĩa, vì forefront yêu cầu một giới từ mô tả phạm vi hoặc lĩnh vực mà chủ thể dẫn đầu. Nếu viết at the forefront about global transformation thì câu trở nên vụng về và sai ngữ pháp. Việc kết hợp này không được công nhận trong tiếng Anh chuẩn và phá vỡ tính tự nhiên của câu văn.
D. to – SAI – to trong cụm at the forefront to cũng không tạo được cấu trúc mang nghĩa dẫn đầu. Giới từ to thường chỉ hướng tới hoặc chuyển động, không phù hợp khi mô tả vai trò tiên phong. Nếu viết at the forefront to global transformation sẽ gây nhầm lẫn về nghĩa, giống như diễn đạt chủ thể đang hướng đến việc dẫn đầu, chứ không phải đang thực sự dẫn đầu. Vì vậy to không đáp ứng được yêu cầu của cấu trúc thành ngữ này.
Tạm dịch: Generation Z stands at the forefront of global transformation, challenging outdated systems with unprecedented determination. (“Thế hệ Z đứng ở tuyến đầu của sự chuyển đổi toàn cầu, thách thức các hệ thống lỗi thời bằng quyết tâm chưa từng có.”)
Câu 8:
Kiến thức về liên từ
A.Because – SAI – because diễn đạt quan hệ nguyên nhân – kết quả. Tuy nhiên câu văn không hề nhấn mạnh lý do khiến thế hệ trẻ hành động, mà đang đối lập hai hiện tượng: các thể chế truyền thống đang suy yếu và thế hệ trẻ đang vươn lên mạnh mẽ. Nếu dùng because thì câu trở nên thiếu logic vì sự suy yếu của các thể chế không phải là nguyên nhân trực tiếp của hành động của Gen Z mà là hai xu hướng song song. Vì vậy liên từ này không phù hợp ngữ cảnh.
B. While – ĐÚNG – while được dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai hành động diễn ra cùng thời điểm. Trong câu, while traditional institutions struggle to maintain relevance đối lập với young activists are reshaping political landscapes. Liên từ while làm nổi bật sự đối nghịch giữa sự trì trệ của các tổ chức truyền thống và sức mạnh chuyển đổi của thế hệ trẻ. Đây là cách dùng tự nhiên, chuẩn xác và phổ biến trong văn viết học thuật và báo chí khi mô tả sự tương phản động.
C. Whereas – SAI – whereas cũng biểu thị sự đối lập nhưng mang sắc thái trang trọng cao và thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc cấu trúc so sánh tĩnh. Trong văn cảnh mô tả hiện tượng xã hội mang tính chuyển động mạnh mẽ, whereas nghe cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Ngoài ra whereas thường so sánh hai đối tượng khác nhau, còn câu này so sánh hai quá trình diễn ra đồng thời. Vì thế whereas kém phù hợp hơn so với while trong thông điệp bài viết.
D. Moreover – SAI – moreover là từ nối mang nghĩa thêm vào hoặc bổ sung thông tin, không mang tính tương phản. Nếu viết Moreover traditional institutions struggle to maintain relevance thì câu sẽ hiểu thành “hơn nữa, các thể chế truyền thống gặp khó khăn”, làm sai hoàn toàn mối quan hệ giữa hai vế câu. Văn bản đang muốn làm nổi bật sự trái ngược, vì vậy việc dùng moreover khiến câu mất đi ý nghĩa đối lập và sai toàn bộ cấu trúc tư duy của đoạn văn.
Tạm dịch: While traditional institutions struggle to maintain relevance, young activists are reshaping political landscapes worldwide. (“Trong khi các thể chế truyền thống vật lộn để giữ vững sự liên quan, những nhà hoạt động trẻ đang định hình lại bức tranh chính trị toàn cầu.”)
Câu 9:
Kiến thức về lượng từ
A.others – ĐÚNG – others dùng để chỉ những người hoặc nhóm người còn lại trong bối cảnh chung, không cần danh từ đi kèm. Trong câu, cụm while others remain passive observers tương phản với young activists, đúng cấu trúc so sánh nhóm tích cực với nhóm thụ động. others phù hợp khi muốn nhấn mạnh hai nhóm đối lập trong xã hội. Cách dùng này rất tự nhiên trong văn nghị luận khi mô tả hành vi của tập thể trong các chuyển động xã hội lớn.
B. the others – SAI – the others dùng để chỉ toàn bộ phần còn lại trong một nhóm đã xác định trước đó. Tuy nhiên văn bản chỉ nói về activists rồi so sánh với những người còn lại một cách chung chung, không xác định số lượng hay phạm vi. Nếu dùng the others thì câu mang nghĩa “tất cả những người còn lại”, tạo cảm giác tuyệt đối hóa và không phù hợp với ý định mô tả xu hướng xã hội phức tạp. Vì vậy the others không tự nhiên trong ngữ cảnh.
C. another – SAI – another dùng cho danh từ số ít và mang nghĩa một người hoặc một vật khác. Trong câu, ta đang nói về một nhóm người thụ động đối lập với nhóm người hoạt động mạnh mẽ. Dùng another khiến câu sai hoàn toàn về số lượng vì nó chỉ đề cập đến một cá nhân, không phù hợp trong luận điểm mô tả hiện tượng mang tính tập thể. Do đó, another không đáp ứng được yêu cầu về ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.
D. other – SAI – other cần phải đứng trước một danh từ số nhiều hoặc không đếm được, ví dụ other people hoặc other issues. Trong câu, chỗ trống đứng một mình trước động từ remain nên không thể dùng other đơn lẻ. Sử dụng other trong cấu trúc này làm câu sai ngữ pháp do thiếu danh từ đi sau. Vì vậy, phương án này không thể dùng để đối lập với chủ thể activists đã nêu ở vế trước.
Tạm dịch: These passionate advocates reject unfair economic structures, while others remain passive observers. (“Những người hoạt động đầy nhiệt huyết này phản đối các cấu trúc kinh tế bất công, trong khi những người khác vẫn là các quan sát viên thụ động.”)
Câu 10:
Kiến thức về trật tự từ
A.resistance strategies innovative – SAI – cách sắp xếp resistance strategies innovative đặt tính từ innovative ở cuối cụm danh từ, khiến cấu trúc trở nên sai ngữ pháp trong tiếng Anh. Tính từ luôn phải đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, không thể đứng sau như trong cấu trúc này. Câu này nhằm mô tả các chiến lược mang tính sáng tạo, vì vậy innovative phải đứng trước cụm resistance strategies, không phải bị đặt ở vị trí cuối. Việc đặt tính từ ở vị trí này khiến câu trở nên rất thiếu tự nhiên và gây nhầm lẫn cho người đọc, làm mất đi tính mạch lạc cần có trong một văn bản mô tả phong trào xã hội.
B. strategies resistance innovative – SAI – cách sắp xếp này sai hoàn toàn về trật tự từ trong tiếng Anh. Việc đặt strategies trước resistance làm đảo ngược mối quan hệ nghĩa: chiến lược không thể bổ nghĩa cho resistance theo kiểu danh từ bổ nghĩa danh từ trong ngữ cảnh này. Hơn nữa, đặt innovative ở cuối cụm càng sai hơn, vì tính từ không thể đứng một mình sau danh từ để mô tả tính chất của cả cụm. Thứ tự này không chỉ sai mà còn làm câu trở nên khó hiểu, thiếu tính logic và không đáp ứng bất kỳ quy tắc cấu trúc danh ngữ nào.
C. innovative resistance strategies – ĐÚNG – thứ tự từ này tuân theo quy tắc tính từ đứng trước cụm danh từ mà nó mô tả. innovative bổ nghĩa cho resistance strategies, tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh và tự nhiên trong tiếng Anh. Văn bản mô tả các hình thức hoạt động của Gen Z, và cụm innovative resistance strategies phù hợp để nói về “các chiến lược phản kháng sáng tạo”. Đây là lựa chọn rõ nghĩa, đúng ngữ pháp và phản ánh trọn vẹn nội dung được truyền tải trong đoạn giới thiệu về phong trào xã hội.
D. strategies resistance innovative – SAI – cấu trúc này lặp lại lỗi sai về trật tự giữa danh từ và tính từ. Việc đặt strategies ở đầu nhưng resistance lại đứng sau khiến cụm danh từ không còn mối liên hệ nghĩa đúng. Thêm vào đó, innovative bị đặt quá xa danh từ cần bổ nghĩa và không theo trật tự chuẩn: opinion – size – age – shape – color – origin – material – purpose – noun. Cách viết này khiến câu trở nên không tự nhiên và sai hoàn toàn quy tắc xây dựng cụm danh từ trong tiếng Anh học thuật.
Tạm dịch: Their innovative resistance strategies increasingly include digital campaigns, artistic expression, and community-based grassroots organizing. (“Các chiến lược phản kháng sáng tạo của họ ngày càng bao gồm các chiến dịch kỹ thuật số, biểu đạt nghệ thuật và tổ chức hoạt động cộng đồng.”)
Câu 11:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A.Campaigns – SAI – campaigns thường được hiểu là các chiến dịch vận động hoặc truyền thông, không mang nghĩa tác động trực tiếp lên doanh nghiệp thông qua hành vi tiêu dùng. Mặc dù campaigns có thể là một phần trong phong trào xã hội, nhưng câu này muốn liệt kê các công cụ mà Gen Z sử dụng để gây áp lực lên các công ty thiếu trách nhiệm xã hội. campaigns không thể hiện được hành động mang tính đối đầu trực tiếp, nên không phù hợp với ý nghĩa được nhấn mạnh trong văn cảnh.
B. Petitions – SAI – petitions là các kiến nghị hoặc đơn thỉnh cầu, thường nhằm thu thập chữ ký để yêu cầu tổ chức nào đó thay đổi chính sách. Tuy nhiên, petitions mang tính hành chính và thụ động hơn so với phương thức tác động kinh tế mạnh mẽ mà đoạn văn muốn nhấn mạnh. Trong văn cảnh nói về sức mạnh của thế hệ trẻ trong việc nhắm vào các tập đoàn, petitions không phải công cụ chủ đạo vì nó thiếu yếu tố cưỡng chế tài chính hay ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường tiêu dùng.
C. Sanctions – SAI – sanctions là các biện pháp trừng phạt kinh tế, chính trị hoặc thương mại thường được áp dụng bởi chính phủ hoặc tổ chức quốc tế. Gen Z, với tư cách cá nhân hoặc nhóm vận động xã hội, không có thẩm quyền áp đặt sanctions. Vì vậy từ này hoàn toàn không phù hợp về mặt đối tượng thực hiện, cũng như không phản ánh đúng bản chất của các công cụ mà thanh niên đang sử dụng để gây áp lực lên doanh nghiệp trong đời sống thực tế.
D. Boycotts – ĐÚNG – boycotts là hành vi tẩy chay, một hình thức activism phổ biến của Gen Z nhằm gây áp lực lên các doanh nghiệp thông qua sức mạnh tiêu dùng. Boycotts tác động trực tiếp đến lợi nhuận của các công ty không tuân thủ trách nhiệm xã hội, vì vậy phù hợp hoàn toàn với ý nghĩa của câu mô tả các công cụ mạnh mẽ mà Gen Z sử dụng. Từ này đúng về nghĩa, đúng ngữ cảnh và phản ánh chính xác xu hướng tiêu dùng có chủ đích của thế hệ trẻ.
Tạm dịch: Boycotts and consumer activism represent powerful tools in their arsenal, targeting corporations that ignore social responsibility. (“Tẩy chay và chủ nghĩa tiêu dùng có ý thức là những công cụ mạnh mẽ trong kho vũ khí của họ, nhắm vào các tập đoàn phớt lờ trách nhiệm xã hội.”)
Câu 12:
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A.transparency – SAI – transparency nghĩa là minh bạch, liên quan đến việc công khai thông tin. Tuy đây là một giá trị quan trọng đối với Gen Z, nhưng trong câu, ta cần một khái niệm mà thế hệ này “đòi hỏi” để buộc các nhà lãnh đạo phải chịu trách nhiệm về hành động của họ. transparency quá nhẹ về mặt tác động và không truyền tải đủ ý nghĩa về trách nhiệm của nhà lãnh đạo trước các vấn đề như bất bình đẳng hay biến đổi khí hậu. Do đó, từ này không mạnh và không phù hợp bằng lựa chọn chính xác.
B. justice – SAI – justice mang nghĩa công bằng hay công lý, thường dùng trong bối cảnh pháp luật hoặc tranh đấu xã hội. Tuy nhiên justice không hoàn toàn phù hợp với mạch văn đang nói về yêu cầu đặt ra cho các lãnh đạo. justice mang tính khái niệm rộng và thiên về lý tưởng đạo đức. Văn cảnh lại đề cập đến sự đòi hỏi cụ thể đối với những người quyền lực phải chịu trách nhiệm cho các hành động của họ, nên justice không diễn đạt được yêu cầu trực tiếp này.
C. accountability – ĐÚNG – accountability nghĩa là tính chịu trách nhiệm, đặc biệt là trách nhiệm giải trình của người lãnh đạo hoặc tổ chức trước công chúng. Đây là từ mạnh, chính xác và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh Gen Z yêu cầu các nhà lãnh đạo phải đối mặt với bất bình đẳng hệ thống và sự trì trệ trong hành động khí hậu. Từ này thể hiện rõ yêu cầu mang tính chính trị và xã hội mạnh mẽ mà thế hệ trẻ đặt ra, phù hợp với đặc điểm của phong trào.
D. change – SAI – change là một từ quá chung chung, không xác định rõ loại thay đổi nào và ai là người phải thực hiện thay đổi đó. Nếu dùng change thì câu sẽ trở nên mơ hồ và không thể hiện được áp lực cụ thể mà Gen Z đặt lên giới lãnh đạo. Hơn nữa, change không bao hàm nghĩa trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải giải thích hành động, nên không phù hợp với nội dung nói về việc buộc các nhà lãnh đạo phải đối diện trực tiếp với các vấn đề xã hội.
Tạm dịch: This generation’s unwavering demand for accountability forces leaders to confront systemic inequalities and climate inaction. (“Yêu cầu kiên định của thế hệ này đối với trách nhiệm giải trình buộc các nhà lãnh đạo phải đối mặt với sự bất bình đẳng hệ thống và tình trạng thiếu hành động về khí hậu.”)
Câu 13:
a. Sam: That’s 5 for basic truth and 20 for premium truth with sources!

b. Alex: Hey, how much for one fact about climate change?

c. Alex: What’s the difference? Truth is truth, right?
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
b. Alex mở đầu cuộc hội thoại bằng câu hỏi: “Hey, how much for one fact about climate change?” Câu này giới thiệu chủ đề của đoạn hội thoại, cho thấy Alex đang muốn biết giá của một “fact” về biến đổi khí hậu. Đây là câu hợp lý để bắt đầu vì nhân vật thể hiện thắc mắc cần được giải đáp, tạo động lực cho cuộc trò chuyện tiếp diễn.
c. Alex tiếp tục hỏi thêm để làm rõ vấn đề: “What’s the difference? Truth is truth, right?” Câu này cho thấy Alex chưa hiểu sự khác biệt giữa các mức “truth” và muốn Sam giải thích rõ hơn. Việc đặt câu hỏi tiếp theo giúp cuộc hội thoại phát triển theo logic tự nhiên, đồng thời giữ sự liền mạch của nội dung trao đổi.
a. Sam kết thúc đoạn hội thoại bằng việc giải thích trực tiếp: “That’s 5 for basic truth and 20 for premium truth with sources!” Câu này cung cấp câu trả lời mà Alex đang chờ đợi, đồng thời làm rõ toàn bộ thắc mắc trước đó. Đây là cách kết thúc hợp lý, vì nhân vật đưa ra thông tin cụ thể để giải đáp câu hỏi của Alex, giúp đoạn hội thoại hoàn chỉnh và tự nhiên.
Câu 14:
a. Emma: We can build houses somewhere else because these forest pieces are important for birds and other wildlife.

b. Emma: That’s a great idea, and we should also plant new trees while we protect the old forest areas.

c. Jake: I know it’s sad, but we need houses for people who are moving here from other cities.

d. Emma: The forest near our town is getting smaller, and many animals are losing their homes.

e. Jake: Maybe we can keep some trees when we build new neighborhoods, so animals still have places to live.
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành đoạn hội thoại
d. Emma mở đầu bằng việc giới thiệu vấn đề: “The forest near our town is getting smaller, and many animals are losing their homes.” Đây là câu phù hợp để bắt đầu vì nó nêu rõ chủ đề chính: sự thu hẹp rừng và tác động đến động vật. Nhân vật Emma giới thiệu bối cảnh để cuộc hội thoại có điểm xuất phát rõ ràng.
c. Jake phản hồi bằng cách thể hiện sự đồng cảm và lo lắng thực tế của con người: “I know it’s sad, but we need houses for people who are moving here from other cities.” Câu này cho thấy lý do tại sao rừng bị thu hẹp, đồng thời tạo ra xung đột nhẹ giữa nhu cầu của con người và nhu cầu bảo tồn thiên nhiên. Đây là bước phát triển tự nhiên của cuộc trò chuyện.
a. Emma tiếp tục cuộc trao đổi bằng cách đưa ra lập luận bảo vệ thiên nhiên: “We can build houses somewhere else because these forest pieces are important for birds and other wildlife.” Đây là lời phản biện cùng chủ đề, thể hiện quan điểm rằng thiên nhiên cần được ưu tiên. Câu này nối trực tiếp với ý của Jake, tạo ra mạch trao đổi hợp lý.
e. Jake tiếp tục đề xuất giải pháp dung hòa: “Maybe we can keep some trees when we build new neighborhoods, so animals still have places to live.” Câu này không đối lập với Emma mà mang tính hợp tác, đưa ra cách giải quyết cân bằng giữa xây dựng và bảo tồn. Điều này làm đoạn hội thoại tiến triển theo hướng tích cực.
b. Emma kết thúc bằng việc đưa ra giải pháp bổ sung: “That’s a great idea, and we should also plant new trees while we protect the old forest areas.” Đây là lời kết thúc hợp lý vì Emma chốt lại cuộc nói chuyện bằng một hành động cụ thể, mang tính xây dựng, giúp đoạn hội thoại kết thúc tự nhiên.
Câu 15:
Dear Sarah,

a. If you want to be indispensable, you must learn how to share your knowledge effectively with others.

b. I hope that you understand why good skills alone are not enough for true success.

c. The reason that some people advance faster is that they communicate their expertise very well.

d. Remember that being excellent and being influential together make you truly irreplaceable.

e. When you can influence others with your ideas, you become much more valuable at work.

Best wishes,

LK
Kiến thức về sắp xếp câu tạo thành bức thư
b. Câu mở đầu phù hợp để bắt đầu lá thư: “I hope that you understand why good skills alone are not enough for true success.” Câu này đóng vai trò giới thiệu chủ đề chung của bức thư, đó là tầm quan trọng của việc phát triển hơn là chỉ dựa vào kỹ năng. Lời văn lịch sự, phù hợp với mở đầu một lá thư gửi người quen.
e. Tác giả tiếp tục phát triển ý bằng cách nhấn mạnh tầm quan trọng của ảnh hưởng: “When you can influence others with your ideas, you become much more valuable at work.” Câu này mở rộng luận điểm từ câu đầu, giải thích thêm rằng ảnh hưởng là yếu tố giúp một người trở nên quan trọng hơn, giữ mạch diễn giải logic.
a. Tiếp theo, tác giả đưa ra lời khuyên cụ thể: “If you want to be indispensable, you must learn how to share your knowledge effectively with others.” Câu này đưa ra bước hành động rõ ràng, liên kết chặt chẽ với ý rằng ảnh hưởng không chỉ dựa vào kỹ năng mà dựa vào khả năng chia sẻ và hợp tác. Tất cả đều gắn với chủ đề chung của bức thư.
c. Câu này giải thích nguyên nhân: “The reason that some people advance faster is that they communicate their expertise very well.” Câu này bổ sung lập luận, làm sáng tỏ vì sao một số người phát triển nhanh hơn trong sự nghiệp. Câu này nằm giữa để tạo chiều sâu lập luận, phù hợp với vị trí bổ trợ.
d. Câu kết thư hợp lý: “Remember that being excellent and being influential together make you truly irreplaceable.” Đây là câu kết tự nhiên, tổng kết toàn bộ nội dung và để lại một thông điệp mạnh mẽ và đầy ý nghĩa cho người nhận. Câu này khép lại bức thư một cách gọn gàng và súc tích.
Câu 16:
a. When people share wildlife photos on social media, they help others learn about animals that need protection.

b. Although technology helps us connect with wildlife supporters everywhere, the most important thing is that we actually protect animals in their natural homes.

c. If we post videos of endangered animals online, we can make people care more about saving these beautiful creatures.

d. Social media campaigns work well, but we must also take real action while we spread awareness through our phones.

e. Many organizations use websites and apps because digital tools can reach millions of people around the world quickly.
Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
a. Câu đầu tiên phù hợp để mở đoạn: “When people share wildlife photos on social media, they help others learn about animals that need protection.” Câu này giới thiệu chủ đề chung của cả đoạn – việc chia sẻ hình ảnh động vật trên mạng xã hội giúp nâng cao nhận thức về bảo tồn. Đây là ý mở đầu rộng, dẫn dắt độc giả vào nội dung liên quan đến truyền thông số và động vật hoang dã.
e. Câu tiếp theo mở rộng chủ đề bằng cách nói về vai trò của các tổ chức: “Many organizations use websites and apps because digital tools can reach millions of people around the world quickly.” Câu này bổ sung thêm thông tin rằng không chỉ cá nhân mà tổ chức cũng dùng công nghệ để truyền thông rộng rãi, giúp đoạn văn phát triển theo chiều hướng hợp lý và mạch lạc.
d. Câu này tiếp tục phát triển luận điểm: “Social media campaigns work well, but we must also take real action while we spread awareness through our phones.” Nó tạo điểm chuyển ý quan trọng, nhấn mạnh rằng truyền thông là chưa đủ, cần có hành động thực tế. Sự đối lập giữa hiệu quả của mạng xã hội và tầm quan trọng của hành động ngoài đời thật làm đoạn văn sâu sắc hơn.
b. Câu này bổ sung ví dụ cụ thể minh hoạ cho ý rằng hành động thực tế rất quan trọng: “Although technology helps us connect with wildlife supporters everywhere, the most important thing is that we actually protect animals in their natural homes.” Câu này nhấn mạnh lại quan điểm chính: bảo vệ động vật phải diễn ra trong môi trường sống thật, không chỉ trên mạng.
c. Câu kết luận giúp hoàn thiện đoạn văn: “If we post videos of endangered animals online, we can make people care more about saving these beautiful creatures.” Đây là câu kết hợp lý vì quay lại chủ đề truyền thông số và nhấn mạnh tác động tích cực của việc chia sẻ nội dung đúng cách, giúp đoạn văn khép lại tự nhiên.
Câu 17:
a. When unexpected changes happen in your job, you can learn new skills that make you more valuable than before.

b. Although uncertain times feel scary, they create chances for people who embrace change and grow from every challenge they encounter.

c. Smart professionals adapt quickly to new situations, and they also help their colleagues learn how to handle change effectively.

d. While resilient people recover from problems, antifragile workers actually become stronger when they face difficult challenges at work.

e. If you develop many different abilities, you will have more opportunities because companies need people who can do various tasks.
Kiến thức về sắp xếp tạo thành đoạn văn
d. Đây là câu mở đầu hợp lý nhất: “While resilient people recover from problems, antifragile workers actually become stronger when they face difficult challenges at work.” Câu này đưa ra sự đối chiếu giữa resilient và antifragile, giới thiệu chủ đề trung tâm của đoạn văn: phát triển trong nghịch cảnh. Nó tạo nền tảng cho toàn bộ những câu còn lại.
a. Câu tiếp theo đưa ví dụ cụ thể về sự phát triển khi gặp khó khăn: “When unexpected changes happen in your job, you can learn new skills that make you more valuable than before.” Câu này bổ sung minh chứng thực tế cho khái niệm antifragile đã nêu ở câu đầu, tiếp tục mở rộng nội dung một cách logic.
e. Câu này tiếp tục phát triển ý: “If you develop many different abilities, you will have more opportunities because companies need people who can do various tasks.” Câu này giải thích rằng sự linh hoạt và đa kỹ năng mang lại lợi thế trong nghề nghiệp, phù hợp với ý tưởng người antifragile không chỉ vượt qua khó khăn mà còn tận dụng chúng để phát triển.
c. Câu kế tiếp củng cố quan điểm bằng thông tin về cách chuyên gia xử lý thay đổi: “Smart professionals adapt quickly to new situations, and they also help their colleagues learn how to handle change effectively.” Câu này làm rõ vai trò của những người biết thích ứng trong môi trường làm việc, đồng thời mở rộng thêm ý về ảnh hưởng tích cực đến đồng nghiệp.
b. Câu cuối cùng kết luận ý chung: “Although uncertain times feel scary, they create chances for people who embrace change and grow from every challenge they encounter.” Câu này tổng kết toàn bộ luận điểm theo hướng tích cực, khép lại đoạn văn bằng một thông điệp rõ ràng: thách thức chính là cơ hội để trưởng thành.
Câu 18:
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A.despite industrial corporations establishing comprehensive manufacturing infrastructure across numerous global business sectors – SAI – Cấu trúc bắt đầu bằng despite khiến cả cụm trở thành một cụm giới từ chỉ sự tương phản, mà không thể đứng sau dấu hai chấm trong ngữ cảnh này vì đoạn văn đòi hỏi một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh diễn đạt một “stark reality” được crystallized bởi hội nghị khí hậu. Về mặt cú pháp, despite + V-ing chỉ tạo ra một cụm trạng ngữ, không hề cung cấp chủ ngữ và động từ chính, do đó không thể đóng vai trò mệnh đề nêu nội dung trọng tâm mà dấu hai chấm yêu cầu. Ngoài ra, về mặt ngữ nghĩa, nội dung của đáp án đề cập tới sự phát triển cơ sở hạ tầng sản xuất trong các ngành công nghiệp toàn cầu, hoàn toàn không liên quan tới mạch văn đang phân tích nguy cơ sinh tồn của các đảo quốc nhỏ trước biến đổi khí hậu. Sự liên kết về chủ điểm (coherence) bị phá vỡ nghiêm trọng nếu chèn đáp án này vào, bởi đoạn văn đang mô tả sự tuyệt vọng của các quần đảo dễ tổn thương, các ngưỡng nhiệt độ, tác động thiên tai và sự đe dọa hiện hữu từ nước biển dâng. Đáp án A không những không cung cấp thông tin phù hợp mà còn làm câu văn trở nên phi logic khi chuyển đột ngột từ một vấn đề môi trường – sinh tồn sang vấn đề công nghiệp – kinh tế. Đây là một kiểu đánh lạc hướng nội dung điển hình, nơi cấu trúc nghe có vẻ chuẩn nhưng nội dung hoàn toàn sai ngữ cảnh, do đó không thể lựa chọn.
B. while healthcare professionals implement innovative treatment procedures throughout various metropolitan hospital systems – SAI – Đáp án này mở đầu bằng liên từ phụ thuộc while, tạo ra một mệnh đề phụ thay vì một mệnh đề chính độc lập, khiến nó không phù hợp để đứng sau dấu hai chấm vốn yêu cầu một mệnh đề nêu thực trạng được xác lập rõ ràng. Về ngữ pháp, while + clause dùng để diễn đạt sự đồng thời hoặc sự tương phản nhẹ trong các hiện tượng, nhưng không thể dùng để thay thế một câu hoàn chỉnh có khả năng đứng độc lập. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói về việc các chuyên gia y tế áp dụng các phương pháp điều trị sáng tạo trong hệ thống bệnh viện đô thị, hoàn toàn không liên quan tới nội dung về biến đổi khí hậu, các quốc đảo dễ bị tổn thương hay hiểm họa sinh tồn. Nếu chèn vào đoạn văn, sự gắn kết chủ đề bị phá vỡ triệt để, khi người đọc đang theo dõi các luận điểm về sự đe dọa của thiên tai và tác động toàn cầu của biến đổi khí hậu thì câu đột ngột chuyển hướng sang lĩnh vực y tế và điều trị lâm sàng. Điều này vi phạm nguyên tắc coherence trong phân tích diễn ngôn và làm suy giảm hoàn toàn tính logic của văn bản. Dù đáp án có cấu trúc câu đúng và nội dung đúng trong một bối cảnh khác, nó lại không đáp ứng yêu cầu nội dung học thuật của đoạn văn, vốn đang nhấn mạnh tính chất sinh tử của cuộc chiến khí hậu đối với các đảo quốc nhỏ. Vì vậy, đáp án B không thể dùng được.
C. major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms – SAI – Đáp án này là một mệnh đề độc lập về mặt ngữ pháp vì có đầy đủ chủ ngữ và động từ. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ nội dung đề cập đến các cơ sở giáo dục lớn và các thách thức tài chính trong hệ thống học thuật, hoàn toàn không liên quan tới mạch văn đang mô tả thực tế khốc liệt mà các quốc đảo nhỏ phải đối mặt do biến đổi khí hậu. Nếu đưa vào ngay sau dấu hai chấm, câu văn sẽ trở thành: “The unprecedented climate summit in Belém has crystallized a stark reality: major educational institutions experience significant academic challenges but require sustainable funding mechanisms.” Sự gán ghép như vậy vừa phi lý vừa phá hỏng toàn bộ chủ đề, vì hội nghị khí hậu không nhằm khẳng định thực trạng giáo dục mà nhằm nêu bật sự đe dọa sinh tồn của các vùng đất thấp trước mức tăng nhiệt toàn cầu. Việc chuyển chủ đề đột ngột từ môi trường sang giáo dục là dấu hiệu của đáp án gây nhiễu mang tính nội dung: cấu trúc đúng nhưng nghĩa sai hoàn toàn. Yêu cầu của câu hỏi là tìm một mệnh đề phản ánh sự thật nghiệt ngã mà hội nghị đã nhấn mạnh, và rõ ràng các thách thức về học thuật hay tài chính không hề liên quan đến phạm vi đó. Đây là minh chứng rõ ràng cho lỗi mismatch in semantic field (lệch trường nghĩa), nên đáp án C không thể được chọn.
D. small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất vừa đúng về mặt ngữ pháp, vừa đúng về mặt ngữ nghĩa, vừa phù hợp hoàn hảo với mạch đoạn văn. Trước hết, đây là một mệnh đề độc lập hoàn chỉnh: chủ ngữ small island developing states, động từ chính confront, và cụm tân ngữ existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations. Mệnh đề này mang một nội dung hoàn toàn tương thích với dấu hai chấm trước đó, vốn đòi hỏi một sự thật mang tính nghiêm trọng, cấp bách mà hội nghị khí hậu đã làm sáng tỏ. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án nói rõ rằng các đảo quốc nhỏ đang phải đối mặt với những đe dọa mang tính sinh tồn, vượt xa phạm vi của những cuộc đàm phán ngoại giao truyền thống. Điều này phù hợp hoàn toàn với toàn bộ nội dung của đoạn văn, vốn đang nói về sự tuyệt vọng của các quốc đảo, tác động hủy diệt của bão Melissa, ngưỡng 1.5°C, tốc độ tan băng và nguy cơ biến mất của các lãnh thổ thấp. Ngoài ra, cụm existential threats đánh trúng chủ đề chính: sự sống còn của các quốc đảo. Và cụm transcend conventional diplomatic negotiations nhấn mạnh rằng vấn đề này đã vượt khỏi mức mà ngoại giao có thể giải quyết, làm nổi bật tính cấp bách của biến đổi khí hậu toàn cầu. Đáp án này duy trì coherence, cohesion và logic toàn văn, đồng thời làm rõ “stark reality” mà hội nghị đã crystallized. Đây là đáp án duy nhất tương thích toàn diện với đoạn văn.
Tạm dịch: The unprecedented climate summit in Belém has crystallized a stark reality: small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations. (“Hội nghị khí hậu chưa từng có tại Belém đã làm rõ một thực tế nghiệt ngã: các quốc đảo đang phát triển phải đối mặt với những đe dọa mang tính sinh tồn vượt xa khả năng giải quyết của ngoại giao truyền thống.”)
Câu 19:
Kiến thức về mệnh đề danh ngữ
A.What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất sử dụng đúng cấu trúc mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng what, đóng vai trò làm chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm what particularly resonates with international observers thể hiện đầy đủ ý nghĩa của một noun clause, mô tả điều gây ấn tượng mạnh nhất với các quan sát viên quốc tế, và được theo sau bằng động từ to be ở thì hiện tại đơn, cùng với bổ ngữ the unwavering determination of AOSIS representatives. Đây là cấu trúc hoàn chỉnh, chính xác về mặt ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Ngữ cảnh của đoạn văn nói về sự cấp bách của biến đổi khí hậu và sự can đảm của các quốc đảo nhỏ tại hội nghị Belém. AOSIS (Alliance of Small Island States) là tổ chức đại diện cho các đảo quốc dễ bị tổn thương, và việc nhấn mạnh sự quyết tâm của họ phù hợp tuyệt đối với mạch văn. Đoạn văn trước nêu thảm họa thiên nhiên, các tác động sinh tồn và sự bấp bênh của các vùng đảo thấp; câu sau lại nói về hành trình của một đại diện từ Samoa. Do đó, câu này đóng vai trò then chốt, liên kết ý nghĩa của toàn đoạn: chính sự kiên định của các đại diện AOSIS tạo ra tính chất đạo đức sâu sắc của vấn đề. Mặt khác, cấu trúc What + S + V + be + complement là dạng phổ biến trong văn nghị luận để nhấn mạnh điều quan trọng nhất trong một sự kiện. Câu này cũng tương thích với mệnh đề theo sau: which reflects profound moral imperatives, vì cụm which ở đó dùng để thay thế cho toàn bộ mệnh đề trước. Ngữ pháp mạch lạc, ngữ nghĩa phù hợp, văn phong học thuật chặt chẽ – tất cả hội tụ khiến đáp án A hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
B. What medical professionals constantly emphasizing during healthcare conferences the comprehensive training programs for specialists – SAI – Về mặt hình thức, đáp án này cố mô phỏng cấu trúc mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng what, nhưng thực tế lại mắc nhiều lỗi nghiêm trọng về ngữ pháp lẫn ngữ nghĩa. Trước hết, cấu trúc What + S + V đòi hỏi động từ phải được chia đúng thì và không thể để dạng V-ing khi không có động từ to be đứng trước. Cụm what medical professionals constantly emphasizing không tạo thành một mệnh đề đầy đủ vì emphasizing không thể đóng vai trò động từ chính trong câu mà không có are hoặc were đi kèm. Điều này khiến cấu trúc trở nên không chuẩn, gây mất khả năng tạo thành một noun clause đúng nghĩa. Về ngữ nghĩa, nội dung của đáp án hoàn toàn lạc đề. Đoạn văn đang bàn về biến đổi khí hậu, sự sinh tồn của các đảo quốc nhỏ và khủng hoảng khí hậu toàn cầu; trong khi B lại nói về các chuyên gia y tế, hội nghị chăm sóc sức khỏe và các chương trình đào tạo cho chuyên gia y tế. Nếu đặt vào văn cảnh: …which reflects profound moral imperatives, việc các chuyên gia y tế nhấn mạnh chương trình đào tạo nghe vô lý và không hề tạo ra ý nghĩa đạo đức nào liên quan đến khí hậu. Đây là ví dụ điển hình cho lựa chọn gây nhiễu: bề ngoài giống cấu trúc ngữ pháp cần kiểm tra nhưng thực chất sai cả xây dựng câu và sai hoàn toàn nội dung. Ngữ pháp sai, chủ điểm sai, không tạo được coherence với đoạn văn. Vì vậy, phương án này không thể chấp nhận.
C. That educational institutions implementing innovative teaching methods becomes increasingly important throughout modern academic systems – SAI – Đây là một lựa chọn gây nhiễu dựa trên việc sử dụng từ that nhằm mô phỏng mệnh đề danh ngữ, nhưng cấu trúc lại sai nghiêm trọng. Câu này có ba vấn đề lớn. Thứ nhất, cụm that educational institutions implementing innovative teaching methods không có động từ chính, vì implementing chỉ là hiện tại phân từ và không thể thay thế cho một động từ chia thì. Thứ hai, động từ becomes lại được đặt sau danh từ số nhiều educational institutions, tạo ra lỗi sai về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ. Thứ ba, ngữ nghĩa hoàn toàn không phù hợp với văn bản: toàn bộ đoạn viết tập trung vào khủng hoảng khí hậu, thảm họa thiên nhiên và sự sống còn của đảo quốc, trong khi đáp án này bàn về các phương pháp giảng dạy và hệ thống giáo dục hiện đại. Nếu đưa đáp án này vào, câu văn sẽ trở nên phi logic: “That educational institutions… becomes increasingly important…, which reflects profound moral imperatives.” Việc giáo dục đổi mới không thể nào phản ánh các mệnh lệnh đạo đức liên quan đến biến đổi khí hậu. Đây là lỗi coherence nghiêm trọng khiến câu không còn phù hợp với chủ đề.
D. How technological companies developing sustainable manufacturing processes which contributing significantly to environmental protection initiatives – SAI – Đáp án này sai về cả mặt cấu trúc lẫn nội dung. Cấu trúc how + clause cần một mệnh đề hoàn chỉnh với động từ chia theo thì, nhưng developing chỉ là phân từ hiện tại và không được hỗ trợ bởi động từ to be, nên không thể hình thành một mệnh đề đầy đủ. Tương tự, cụm which contributing cũng sai vì contributing cần to be để tạo thành mệnh đề quan hệ chuẩn (which are contributing). Do đó về ngữ pháp, đáp án này mắc lỗi thiếu động từ chính, lỗi rút gọn sai và lỗi mệnh đề quan hệ. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung đề cập đến công ty công nghệ và quy trình sản xuất bền vững không phù hợp với câu văn. Dòng văn bản gốc đang nhấn mạnh sự kiên định đạo đức của AOSIS trong bối cảnh sự sống còn của quốc đảo và khủng hoảng khí hậu. Nếu đặt vào, sẽ tạo thành: “How technological companies developing sustainable manufacturing processes… reflects profound moral imperatives.” Điều này vừa gượng ép vừa không phản ánh đúng nội dung đạo đức được nhấn mạnh, vốn thuộc về các đảo quốc nhỏ đang đấu tranh cho sự tồn tại chứ không phải các tập đoàn công nghệ.
Tạm dịch: What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives, which reflects profound moral imperatives. (“Điều gây ấn tượng mạnh nhất đối với các quan sát viên quốc tế là sự quyết tâm không lay chuyển của các đại diện AOSIS, và điều đó phản ánh những mệnh lệnh đạo đức sâu sắc.”)
Câu 20:
Kiến thức về cấu trúc câu
A.can rapidly enhance whom vast populations experiencing severe drought conditions face – SAI – Đáp án này sai trước hết vì cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn không hình thành một mệnh đề có nghĩa. Thành phần whom vast populations experiencing severe drought conditions face là một cụm hoàn toàn sai chức năng: whom không thể được dùng để thay thế cho sea-level elevation rates vì whom chỉ dùng cho người và chỉ khi đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ngoài ra, động từ enhance không thể đi với sea-level elevation rates theo nghĩa khoa học; mực nước biển không thể “tăng cường ai đó” hay “tăng cường cái gì đó”, mà enhance đòi hỏi một tân ngữ mang tính trừu tượng hoặc chất lượng cần cải thiện. Về mặt cú pháp, cụm can rapidly enhance whom… face không tạo thành một cấu trúc hợp lệ, bởi phần sau của enhance không có tân ngữ phù hợp, mà thay vào đó là một mệnh đề quan hệ sai ngữ pháp và sai ngữ nghĩa. Về mặt logic khoa học, sea-level elevation rates không thể “enhance” tình trạng hạn hán hay bất kỳ điều kiện nào mà các quần thể phải đối mặt, vì hai hiện tượng này thuộc những hệ sinh thái khác nhau: một bên là mực nước biển dâng, một bên là hạn hán nội địa. Chèn lựa chọn này vào câu gốc sẽ tạo thành một câu vô nghĩa, phá vỡ coherence và hoàn toàn không phù hợp với phong cách học thuật nghiêm túc của đoạn văn. Vì vậy, đáp án A sai từ ngữ pháp, sai từ vựng đến sai ngữ nghĩa, không thể chọn.
B. will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất đáp ứng đầy đủ cả yêu cầu về cấu trúc ngữ pháp và logic nội dung trong ngữ cảnh khoa học khí hậu. Câu gốc đòi hỏi một mệnh đề song song với vế trước: irreversible glacial melting processes will be triggered, and sea-level elevation rates … Vì vậy, phần cần điền vào phải có động từ chủ động hoặc bị động chia thì tương lai để song hành với will be triggered. Cấu trúc will be subsequently accelerated là bị động tương lai, hoàn toàn phù hợp với sea-level elevation rates, bởi mực nước biển dâng không “tự làm gì” mà chịu tác động từ sự vượt ngưỡng nhiệt độ toàn cầu. Thành phần by the surpassing of critical temperature limits hoàn toàn đúng về mặt khoa học: khi nhiệt độ trung bình vượt các ngưỡng tới hạn, sự giãn nở nhiệt của đại dương và tan chảy băng sẽ tăng tốc, khiến tốc độ dâng mực nước biển tiếp tục nhanh hơn. Đáp án này duy trì coherence với toàn đoạn văn vốn đang mô tả các tác động nghiêm trọng của biến đổi khí hậu và nguy cơ sinh tồn của các đảo quốc nhỏ. Về mặt cấu trúc, đây là một mệnh đề bị động hoàn chỉnh, chia thì đúng, liên kết logic với mệnh đề trước và giữ nhịp văn bản hàn lâm. Đây cũng là lựa chọn duy nhất đảm bảo tính chính xác khoa học và phù hợp hoàn toàn với mạch lập luận.
C. must have strengthened which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve – SAI – Đáp án này sai ngay từ cấu trúc: must have strengthened là thì hoàn thành dạng khuyết thiếu, dùng để suy đoán về hành động đã xảy ra trước một thời điểm trong quá khứ, hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về tương lai và các dự đoán khoa học. Sau đó, cụm which industrial nations reducing economic productivity significantly achieve lại sai nghiêm trọng về mệnh đề quan hệ: reducing chỉ là hiện tại phân từ nhưng không có động từ chính, while achieve lại đi sau significantly trong một cấu trúc rời rạc không có sự liên kết cú pháp hợp lệ. Về ngữ nghĩa, sự dâng mực nước biển không thể “củng cố điều gì mà các quốc gia công nghiệp đạt được trong việc làm giảm năng suất kinh tế”; đây là một nội dung hoàn toàn vô lý vì nước biển dâng là thảm họa sinh thái chứ không bao giờ là yếu tố “strengthen” bất cứ thành tựu kinh tế nào. Nếu đưa vào câu gốc, toàn bộ mạch văn bị phá hủy.
D. could have diminished having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion – SAI – Cấu trúc could have diminished mô tả một khả năng trong quá khứ đã không xảy ra, nhưng ngữ cảnh đoạn văn nói rõ đây là những dự đoán tương lai về hậu quả của việc vượt ngưỡng khí hậu. Việc dùng have diminished không phù hợp vì sea-level elevation rates không thể “suy giảm” trong bối cảnh mực nước biển đang tăng. Cụm having strongly impacted coastal regions through agricultural expansion cũng không có tính logic: mực nước biển dâng không phải là hệ quả của “agricultural expansion”. Hơn nữa, cấu trúc này còn sai về cú pháp vì having strongly impacted không thể đứng độc lập sau diminished mà không có liên kết ngữ nghĩa phù hợp. Toàn bộ đáp án D phá vỡ tính khoa học và coherence của đoạn văn.
Tạm dịch: According to scientific projections, irreversible glacial melting processes will be triggered, and sea-level elevation rates will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits. (“Theo các dự báo khoa học, các quá trình tan băng không thể đảo ngược sẽ được kích hoạt và tốc độ dâng mực nước biển sẽ gia tăng hơn nữa khi các ngưỡng nhiệt độ tới hạn bị vượt qua.”)
Câu 21:
Kiến thức về MĐQH
A.which face the most immediate existential threats from rising seas – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất sử dụng đúng đại từ quan hệ và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh nội dung của đoạn văn. Trước hết, cấu trúc if island nations, which face the most immediate existential threats from rising seas, prioritize survival… là một mệnh đề có thành phần chèn (non-defining relative clause) dùng để cung cấp thông tin bổ sung về island nations. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which khớp logic vì nó thay thế cho danh từ số nhiều island nations, và động từ face ở dạng nguyên mẫu số nhiều thể hiện sự hòa hợp đúng với chủ ngữ. Về mặt ngữ nghĩa, cụm the most immediate existential threats from rising seas phản ánh chính xác bối cảnh đoạn văn đang mô tả: các đảo quốc thấp đang đối mặt với nguy cơ sinh tồn ngay lập tức khi nước biển dâng. Đây là trọng tâm xuyên suốt đoạn văn, nơi các vấn đề như tan băng, bão Melissa, và tác động khí hậu được đưa ra làm bằng chứng. Sử dụng mệnh đề quan hệ này cho phép câu văn bổ sung thông tin cơ bản và có liên quan trực tiếp, làm rõ vì sao nếu các đảo quốc đặt sự sống còn lên hàng đầu thì điều đó sẽ thay đổi hoàn toàn các cuộc thảo luận khí hậu toàn cầu. Tất cả những yếu tố đó chứng minh rằng đáp án A duy trì coherence, đúng ngữ pháp, phù hợp văn phong học thuật và bám sát trọng tâm của vấn đề khí hậu.
B. had experienced significant economic challenges during recent financial market fluctuations – SAI – Đáp án này không sử dụng đại từ quan hệ, nghĩa là không tạo ra mệnh đề chèn để bổ nghĩa cho island nations. Về ngữ pháp, cách viết if island nations, had experienced significant economic challenges… là sai vì had experienced là một động từ chia thì quá khứ hoàn thành, nhưng không có chủ ngữ đi kèm trong mệnh đề chèn. Sự thiếu đại từ quan hệ khiến câu rơi vào tình trạng mệnh đề đứng không đúng vị trí và không thể hoạt động như một thành phần bổ sung. Về mặt logic, nội dung nói về khó khăn kinh tế do biến động thị trường tài chính cũng không hề liên quan đến chủ điểm của đoạn văn. Đoạn văn đang xoay quanh biến đổi khí hậu, nước biển dâng, sự sống còn của đảo quốc; nhưng B lại đột ngột chuyển sang vấn đề kinh tế vĩ mô. Nếu chèn vào, nghĩa câu sẽ trở nên vô lý: “Nếu các quốc đảo, đã từng gặp thách thức kinh tế…, ưu tiên sự sống còn”. Điều này phá vỡ hoàn toàn coherence của toàn đoạn.
C. develop innovative healthcare strategies within major metropolitan hospital systems nationwide – SAI – Tương tự B, lựa chọn này không phải mệnh đề quan hệ vì không có đại từ quan hệ đứng trước develop. Nó không tạo thành một cụm bổ nghĩa cho island nations mà trở thành một mệnh đề độc lập chen vào giữa câu. Điều này khiến cấu trúc ngữ pháp bị lỗi nghiêm trọng. Về nội dung, câu này nói về các chiến lược chăm sóc sức khỏe sáng tạo trong hệ thống bệnh viện đô thị, vốn không liên quan đến vấn đề khí hậu hay hiểm họa sinh tồn. Island nations không thể “develop healthcare strategies within metropolitan hospital systems” vì các đảo quốc thường không có hệ thống bệnh viện đô thị kiểu quốc gia lớn. Do đó, đáp án C vừa sai ngữ pháp, vừa phi logic về nội dung.
D. which has been implementing advanced technological solutions throughout various manufacturing sectors – SAI – Dù đáp án dùng which, nhìn qua tưởng giống mệnh đề quan hệ, nhưng thực chất sai ở hai điểm. Thứ nhất, has been implementing là động từ chia ở dạng số ít, trong khi island nations là danh từ số nhiều nên cần have been implementing. Sai hòa hợp chủ ngữ và động từ khiến toàn cấu trúc bị sai cú pháp. Thứ hai, về nội dung, việc “triển khai các giải pháp công nghệ tiên tiến trong nhiều lĩnh vực sản xuất” hoàn toàn không liên quan đến các đảo quốc đang vật lộn với nước biển dâng. Các đảo quốc nhỏ, đặc biệt là đảo thấp, không phải trung tâm công nghiệp hay nhà máy sản xuất để “implement technological solutions throughout manufacturing sectors”. Nếu đưa vào sẽ phá vỡ coherence và không phản ánh được nội dung đang được nhấn mạnh trong đoạn văn.
Tạm dịch: If island nations, which face the most immediate existential threats from rising seas, prioritize survival over economic considerations, this fundamental shift reframes international climate discourse entirely. (“Nếu các đảo quốc, những nơi đang đối mặt với các mối đe dọa sinh tồn trước mắt do nước biển dâng, đặt sự sống còn lên trên các cân nhắc kinh tế, thì sự chuyển dịch căn bản này sẽ tái định hình hoàn toàn diễn ngôn khí hậu quốc tế.”)
Câu 22:
Kiến thức về mệnh đề độc lập – nghĩa của câu
A.however personal financial difficulties creating massive social problems among working families – SAI – Câu này sai về cả cấu trúc ngữ pháp lẫn nội dung ngữ nghĩa. Về ngữ pháp, however phải đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng ở đây phía sau chỉ có personal financial difficulties creating massive social problems among working families, vốn chỉ là một cụm danh từ kéo dài và không có động từ chia thì thích hợp để hình thành một mệnh đề độc lập. Cụm creating massive social problems chỉ là dạng hiện tại phân từ bổ nghĩa, không thể thay thế động từ chính, khiến toàn bộ cụm trở nên rời rạc và không thể đóng vai trò bổ sung ý nghĩa cho câu gốc. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung đề cập đến khó khăn tài chính của các gia đình lao động hoàn toàn lạc đề so với đoạn văn đang nói về biến đổi khí hậu, mối đe dọa sinh tồn đối với các đảo quốc nhỏ và yêu cầu hành động mang tính sống còn. Đặt câu này vào sẽ tạo thành một đoạn văn mất coherence, chuyển chủ đề từ khí hậu sang vấn đề kinh tế xã hội của các gia đình bình thường. Câu văn gốc đang nhấn mạnh rằng đối với các cộng đồng bị cô lập về địa lý, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách mà là yêu cầu sinh tồn. Nhưng phương án A đưa nội dung đi sang hướng khác hoàn toàn, làm sai trọng tâm và phá vỡ logic toàn văn. Vì vậy, phương án này sai cả về cấu trúc, sai về chức năng và sai về nội dung.
B. but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment – ĐÚNG – Đây là đáp án duy nhất thỏa mãn đầy đủ yêu cầu về cấu trúc mệnh đề độc lập, chức năng kết nối logic và nội dung bám sát chủ đề. Về mặt ngữ pháp, cấu trúc neither … nor … but … đòi hỏi một thành phần song song tương đương về chức năng ngữ pháp để tạo ra sự đối lập mạnh mẽ. Cụm urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment là một cụm danh từ hoàn chỉnh, trong đó urgent là tính từ bổ nghĩa cho existential necessities, còn requiring unprecedented international cooperation and commitment là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho necessities. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp để đứng sau but nhằm nhấn mạnh sự tương phản: không phải lựa chọn chính sách, không phải lý thuyết, mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án B hòa hợp hoàn toàn với mạch văn trước đó, nơi đoạn văn liên tục mô tả tính chất sinh tử của biến đổi khí hậu đối với các đảo quốc nhỏ: nước biển dâng, tan băng, thiên tai chưa từng có. Sự nhấn mạnh vào unprecedented international cooperation and commitment phản ánh tính phức tạp và khẩn cấp của cuộc chiến khí hậu, đồng thời phù hợp với tinh thần của đoạn văn về việc các đảo quốc phải đặt sự sống còn lên hàng đầu. Đây là lựa chọn duy nhất duy trì coherence, đúng về phong cách học thuật và thể hiện được mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
C. despite economic reforms generating substantial political tensions within developing nations – SAI – Cấu trúc despite + V-ing tạo thành một cụm giới từ diễn tả sự đối lập, nhưng lại không phù hợp để đứng ở vị trí cần một thành phần song song của cấu trúc neither … nor … because climate adaptation represents neither A nor B despite C là cấu trúc sai chức năng. Về mặt ngữ pháp, despite chỉ tạo ra một cụm trạng ngữ, không thể đứng một mình để đóng vai trò bộ phận tương đương với policy options hay theoretical frameworks trong cấu trúc đối lập. Điều này khiến câu thiếu tính song song cú pháp, làm giảm tính mạch lạc. Về mặt ngữ nghĩa, nội dung của đáp án nói về cải cách kinh tế và căng thẳng chính trị tại các nước đang phát triển, không liên quan gì đến vấn đề biến đổi khí hậu và nhu cầu sống còn của các đảo quốc nhỏ. Nếu chèn vào, đoạn văn trở thành một chuỗi các ý rời rạc, chuyển từ môi trường sang chính trị nội bộ. Điều này phá vỡ coherence, làm mất trọng tâm và khiến câu văn không còn mang tính thuyết phục.
D. while technological advances producing significant environmental changes throughout modern societies – SAI – Đáp án này sai vì while đòi hỏi một mệnh đề hoàn chỉnh, nhưng technological advances producing significant environmental changes chỉ là một cụm danh từ với phân từ hiện tại producing, không có động từ chia thì để hoàn thiện mệnh đề. Điều này khiến cấu trúc sai ngay từ mức cú pháp. Về mặt ngữ nghĩa, technological advances producing significant environmental changes không phù hợp để đặt sau cấu trúc neither … nor …, vì nó không tạo nên ý nghĩa tương phản đúng chức năng. Nội dung cũng không liên quan trực tiếp đến logic: câu đang nói về climate adaptation không phải là lựa chọn mà là yêu cầu sinh tồn, nhưng đáp án này lại nói về tác động môi trường do tiến bộ công nghệ, vốn không phải trọng tâm đoạn văn. Điều này gây lệch hướng hoàn toàn về nội dung và phá vỡ tính liên kết.
Tạm dịch: For these geographically isolated communities, climate adaptation represents neither negotiable policy options nor theoretical frameworks but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment. (“Đối với những cộng đồng bị cô lập về mặt địa lý này, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách có thể thương lượng hay những khuôn khổ lý thuyết mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách đòi hỏi sự hợp tác và cam kết quốc tế chưa từng có.”)
Tạm Dịch Bài Đọc
Hội nghị thượng đỉnh khí hậu chưa từng có tại Belém đã làm rõ một thực tế nghiệt ngã: các quốc đảo đang phát triển phải đối mặt với những mối đe dọa mang tính sinh tồn vượt xa khuôn khổ của các cuộc đàm phán ngoại giao thông thường. Các đại diện đến từ những quần đảo dễ tổn thương đã bày tỏ sự tuyệt vọng của mình với mức độ thẳng thắn chưa từng thấy, nhấn mạnh rằng các ngưỡng nhiệt độ không chỉ là những chỉ số khoa học trừu tượng mà còn là ranh giới sinh tồn. Nếu nhiệt độ toàn cầu vượt quá ngưỡng 1,5 độ C, những hậu quả thảm khốc đối với các vùng lãnh thổ thấp là điều không thể tránh khỏi.Tác động tàn phá của bão Melissa lên Jamaica đã minh chứng rõ ràng cho những hiểm họa ngày càng gia tăng đó; hiện tượng khí tượng chưa từng có này đã phá hủy những công trình tôn giáo có hàng thế kỷ lịch sử, đồng thời gây ra thiệt hại kinh tế tương đương khoảng một phần ba GDP quốc gia.
Điều gây ấn tượng mạnh mẽ đối với các quan sát viên quốc tế chính là sự quyết tâm không lay chuyển của các đại diện AOSIS, điều phản ánh những mệnh lệnh đạo đức sâu sắc. Hành trình của Toiata Apelu-Uili từ Samoa tượng trưng cho tinh thần kiên cường của các cộng đồng Thái Bình Dương, những nơi mà quê hương tổ tiên của họ đang đứng trước nguy cơ bị nhấn chìm dưới mực nước biển dâng. Sự gia tăng về tần suất của các hiện tượng thời tiết cực đoan là bằng chứng không thể chối cãi về tác động của con người lên khí hậu; những hiện tượng này đe dọa cả di sản văn hóa lẫn cơ sở hạ tầng hiện đại. Theo các dự báo khoa học, quá trình tan băng không thể đảo ngược sẽ được kích hoạt, và tốc độ dâng mực nước biển sẽ tiếp tục tăng nhanh khi các ngưỡng nhiệt độ tới hạn bị vượt qua.
António Guterres đã mô tả hành động khí hậu không đầy đủ như một dạng thiếu trách nhiệm mang tính đạo đức, nhấn mạnh trách nhiệm của các chính phủ đối với những cộng đồng dễ bị tổn thương. Nếu các quốc đảo – những nơi đang đối mặt với các mối đe dọa sinh tồn trước mắt do nước biển dâng – đặt sự sống còn lên trên các cân nhắc kinh tế, sự chuyển dịch căn bản ấy sẽ thay đổi hoàn toàn diễn ngôn khí hậu quốc tế. Những thách thức môi trường hiện nay đòi hỏi các chiến lược giảm thiểu ngay lập tức, thay vì những cuộc thảo luận kéo dài. Đối với các cộng đồng bị cô lập về mặt địa lý này, thích ứng khí hậu không phải là lựa chọn chính sách có thể thương lượng hay khuôn khổ lý thuyết, mà là những yêu cầu sinh tồn cấp bách đòi hỏi sự hợp tác và cam kết quốc tế chưa từng có.
Câu 23:
Which of the following was NOT mentioned at the 2025 Web Summit?
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập tại Hội nghị thượng đỉnh Web 2025?
A.Bộ xử lý AI của Qualcomm
B. Những đột phá trong điện toán lượng tử
C. Kế hoạch phát triển xe tự hành
D. Hệ thống xác minh độ tuổi
A.AI processors by Qualcomm – SAI – Nội dung này được đề cập trực tiếp và rõ ràng trong đoạn mô tả về cuộc cạnh tranh chip AI giữa các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Bài viết nêu rằng nhà sản xuất Hoa Kỳ Qualcomm đã giới thiệu các bộ xử lý mang tính cách mạng nhằm thách thức Nvidia và AMD, đồng thời liên hệ đến những hạn chế xuất khẩu đối với Trung Quốc. Các chi tiết này chứng minh rằng Qualcomm và các bộ xử lý AI của họ thực sự chiếm vị trí quan trọng trong chương trình nghị sự của hội nghị, do đó phương án này hoàn toàn được nêu trong bài. Về mặt ngữ nghĩa, đáp án A phù hợp với bối cảnh cuộc đua công nghệ bán dẫn và trí tuệ nhân tạo. Về mặt logic, nó liên kết trực tiếp với chủ điểm thứ hai của hội nghị là AI và cạnh tranh chip. Chính vì vậy, đáp án này không thể là lựa chọn đúng cho câu hỏi yêu cầu tìm nội dung không được đề cập, bởi toàn bộ thông tin về Qualcomm xuất hiện đầy đủ, chi tiết và trực tiếp trong bài.
B. Quantum computing breakthroughs – ĐÚNG – Đáp án này là lựa chọn phù hợp vì nội dung liên quan đến đột phá trong điện toán lượng tử hoàn toàn không được nhắc đến trong bài đọc. Mặc dù Web Summit là một sự kiện lớn, nơi thường thảo luận nhiều công nghệ tiên tiến, đoạn văn này không hề đề cập tới quantum computing hay bất kỳ công nghệ nào thuộc lĩnh vực tính toán lượng tử. Toàn bộ nội dung tập trung vào trí tuệ nhân tạo, chip bán dẫn, robot, xe tự hành, công nghệ xác minh độ tuổi và vấn đề chủ quyền công nghệ của châu Âu. Nếu người đọc suy đoán rằng sự kiện công nghệ lớn chắc chắn nhắc đến điện toán lượng tử thì sẽ mắc lỗi overgeneralization. Tuy nhiên, câu hỏi yêu cầu không được dựa vào suy đoán mà phải dựa trên thông tin thật trong bài, và quantum computing hoàn toàn vắng mặt. Do đó, phương án này đáp ứng chính xác yêu cầu “NOT mentioned”.
C. Robotaxis development plans – SAI – Bài viết đề cập trực tiếp đến các kế hoạch phát triển robotaxis và các giải pháp vận chuyển tự động do các công ty lớn như Amazon Robotics, Boston Dynamics, Uber, Lyft và Waymo trình bày. Nội dung nhấn mạnh việc Uber hợp tác với Nvidia để triển khai hệ thống tự động hóa trên hàng ngàn phương tiện vào năm 2027. Điều này cho thấy robotaxis là một phần chủ đạo trong chủ đề robot và công nghệ tự lái tại hội nghị. Về mặt ngữ nghĩa, yếu tố robotaxi liên kết chặt chẽ với nội dung về cuộc cách mạng trong vận tải tự động. Về mặt logic, nó được nhấn mạnh như một trọng tâm thu hút đầu tư. Vì thế đáp án C chắc chắn được đề cập rõ ràng và không thể là đáp án cần chọn.
D. Age verification systems – SAI – Nội dung về hệ thống xác minh độ tuổi được nêu chi tiết trong đoạn bàn về chủ quyền công nghệ châu Âu và áp lực quản lý gia tăng từ Brussels. Bài viết chỉ ra rằng nền tảng Roblox đã triển khai các giao thức xác minh độ tuổi được nâng cấp nhằm đáp ứng các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt hơn từ EU trong việc bảo vệ người dùng trẻ. Đây là một phần quan trọng của mạch văn mô tả căng thẳng quy định trong lĩnh vực công nghệ, do đó xuất hiện rõ ràng và không thể xem là không được đề cập. Vì thế phương án D không đáp ứng yêu cầu “NOT mentioned”.
Câu 24:
The word “dubbed” in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to _________.
Từ “dubbed” trong đoạn 1 trái nghĩa với _________.
A.acclaimed – SAI – Từ acclaimed mang nghĩa được ca ngợi, được tán dương rộng rãi, thường dùng để mô tả các tác phẩm, sự kiện hay cá nhân được đánh giá cao trong cộng đồng. Tuy không đồng nghĩa hoàn toàn với dubbed, nhưng cả hai đều hàm ý sự công nhận của xã hội theo cách tích cực hoặc trung tính. Dubbed nhấn mạnh hành động đặt tên hoặc gán một danh xưng, còn acclaimed nhấn mạnh việc được khen ngợi. Dù sắc thái khác nhau, chúng cùng nằm trong trường nghĩa tích cực, đều truyền tải sự thừa nhận từ bên ngoài. Do đó, acclaimed không đối lập với dubbed và không thể là đáp án trái nghĩa trong ngữ cảnh này. Nếu chọn A thì nghĩa sẽ sai vì từ “opposite” yêu cầu sự đối lập rõ rệt về nghĩa, điều mà acclaimed không cung cấp.
B. undesignated – ĐÚNG – Đây là từ duy nhất mang sắc thái nghĩa trái hoàn toàn với dubbed trong bối cảnh bài đọc. Dubbed mang nghĩa được gọi tên, được đặt biệt danh, được gán nhãn bởi cộng đồng; còn undesignated mang nghĩa không được chỉ định, không được đặt tên, không được gán danh xưng. Sự đối lập ở đây mang tính trực tiếp và rõ ràng: một bên là hành động chỉ định hoặc mệnh danh, một bên là hoàn toàn không được đặt tên trong bất kỳ hình thức nào. Ngữ nghĩa này phù hợp với yêu cầu tìm từ trái nghĩa một cách chính xác và không dựa vào đánh giá tích cực hay tiêu cực mà dựa trên bản chất hành động đặt tên. Trong bối cảnh bài viết mô tả hội nghị Web Summit được “dubbed Davos for geeks”, đối lập của “được mệnh danh” chính là “không được chỉ định tên gọi” và undesignated đáp ứng trọn vẹn yêu cầu.
C. renowned – SAI – Từ renowned mang nghĩa nổi tiếng, được biết đến rộng rãi, thường gắn liền với danh tiếng tích cực. Nó không phản ánh hành động đặt tên mà diễn tả mức độ nổi bật của một cá nhân, tổ chức hoặc sự kiện trong nhận thức cộng đồng. Mặc dù không đồng nghĩa với dubbed, renowned vẫn không thể coi là từ trái nghĩa vì nó tiếp tục mang trường nghĩa tích cực, liên quan đến sự công nhận. Nếu dùng renowned để thay thế hoặc đối lập với dubbed, câu sẽ mất đi tính chính xác về nghĩa. Dubbed tập trung vào gán tên; renowned tập trung vào danh tiếng. Hai từ không đối lập nhau, do đó không thể chọn đáp án này trong câu yêu cầu tìm từ trái nghĩa.
D. distinguished – SAI – Distinguished mô tả sự nổi bật, xuất chúng, khác biệt theo hướng được kính trọng. Mặc dù sắc thái trang trọng hơn, nó vẫn mang giá trị tích cực và liên quan đến sự công nhận của cộng đồng, giống các từ cùng nhóm như renowned hay acclaimed. Nó không đối lập với dubbed vì một sự kiện có thể vừa được dubbed mà vẫn distinguished. Thậm chí trong nhiều trường hợp, việc được mệnh danh (dubbed) còn giúp củng cố tính distinguished. Do đó distinguished không nằm trong trường nghĩa đối lập với dubbed, và không thể coi là đáp án trái nghĩa. Sử dụng nó làm antonym sẽ sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
Câu 25:
The word “stringent” in paragraph 2 could be best replaced by _________.
Từ “stringent” trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng _________.
A.lenient – SAI – Từ lenient mang nghĩa khoan dung, nương tay, biểu thị sự thiếu nghiêm khắc trong quản lý hoặc kiểm soát. Trong ngữ cảnh bài đọc mô tả “premium semiconductors face stringent export restrictions to China”, rõ ràng từ stringent nhấn mạnh tính nghiêm ngặt, thậm chí khắt khe của các lệnh hạn chế xuất khẩu. Lenient mang ý nghĩa hoàn toàn ngược lại, mô tả sự dễ dãi và không siết chặt quy định. Nếu thay stringent bằng lenient, câu sẽ truyền tải nghĩa sai hoàn toàn, làm mất logic về xung đột công nghệ Mỹ – Trung trong lĩnh vực chip. Do đó, lenient không thể được coi là từ thay thế phù hợp, vì trái nghĩa về bản chất lẫn sắc thái áp đặt.
B. flexible – SAI – Từ flexible mang nghĩa linh hoạt, dễ điều chỉnh, mang sắc thái nhẹ và không cứng nhắc. Điều này trái ngược hoàn toàn với stringent, vốn mô tả mức độ nghiêm chặt, khó nới lỏng và thường đi kèm các biện pháp kiểm soát mạnh. Trong bối cảnh hạn chế xuất khẩu công nghệ cao như chip bán dẫn, việc mô tả quy định là flexible sẽ sai lệch hoàn toàn với thực tế của bài viết, bởi bài nhấn mạnh mức độ kiểm soát khắt khe nhằm ngăn chặn Trung Quốc tiếp cận công nghệ cao cấp. Do vậy, flexible không những không đồng nghĩa mà còn không phản ánh đúng ngữ cảnh chính trị – kinh tế của đoạn văn. Từ này vì thế không đáp ứng yêu cầu của câu hỏi.
C. rigorous – ĐÚNG – Từ rigorous mang nghĩa nghiêm ngặt, chặt chẽ, khắt khe, hoàn toàn phù hợp để thay thế stringent trong ngữ cảnh hạn chế xuất khẩu chip công nghệ cao. Rigorous thường dùng trong văn bản formal về luật pháp, tiêu chuẩn kỹ thuật, hoặc biện pháp kiểm soát, giống với cách stringent được sử dụng trong bài đọc. Cả hai từ đều truyền tải mức độ áp đặt cao, không dễ được nới lỏng, phản ánh đúng tình hình cạnh tranh công nghệ giữa các quốc gia. Việc thay stringent bằng rigorous vẫn giữ nguyên sắc thái cảnh báo và mức độ nghiêm trọng của chính sách xuất khẩu. Đây là lý do rigorous được xem là từ đồng nghĩa sát nhất, đáp ứng trọn vẹn yêu cầu của câu hỏi.
D. permissive – SAI – Permissive có nghĩa dễ dãi, cho phép rộng rãi, trái ngược hoàn toàn với stringent. Nó mô tả tình huống thiếu kiểm soát, mức độ cho phép cao hơn là hạn chế. Trong văn cảnh nói về các lệnh hạn chế xuất khẩu nhằm ngăn Trung Quốc tiếp cận chip cao cấp, từ permissive sẽ làm hoán đổi ý nghĩa, biến biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt thành chính sách nới lỏng không phù hợp. Điều này không chỉ sai về ngữ nghĩa mà còn gây đứt mạch logic của bài đọc, vì toàn bộ đoạn văn đang nhấn mạnh các rào cản thương mại mang tính chiến lược. Do vậy, permissive không thể được chọn làm từ thay thế cho stringent.
Câu 26:
The word “their” in paragraph 3 refers to _________.
Từ “their” trong đoạn 3 đề cập đến _________.
D. Major corporations like Amazon Robotics, Boston Dynamics, Uber, Lyft, and Waymo – ĐÚNG – Đại từ “their” trong câu thuộc đoạn 3 rõ ràng quy chiếu về nhóm công ty vừa được nhắc ngay trước đó. Câu văn mô tả rằng các công ty này đã trình bày chiến lược táo bạo liên quan đến robotaxis và vận tải tự động. Đây là cấu trúc điển hình trong tiếng Anh: danh sách chủ thể cụ thể đứng trước, theo sau là đại từ sở hữu “their” nhằm tránh lặp lại tên dài dòng. Hơn nữa, nội dung liền sau “their” là “ambitious strategies for robotaxis and automated transportation solutions”, đây là hành động chỉ có thể thuộc về các doanh nghiệp trực tiếp phát triển công nghệ, đúng với chức năng của Amazon Robotics, Boston Dynamics, Uber, Lyft và Waymo trong ngành di chuyển tự động. Vì vậy, lựa chọn này vừa chính xác về vị trí quy chiếu, vừa đúng ngữ cảnh của đoạn văn.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A.Đồng thời, các nền tảng như Roblox đã triển khai xác minh độ tuổi tốt hơn do áp lực ngày càng tăng của EU nhằm bảo vệ người dùng trẻ tuổi.
B. Kết quả là, các công ty như Roblox đã thiết lập các hệ thống xác minh mới theo yêu cầu của châu Âu về các biện pháp an toàn trực tuyến được cải thiện.
C. Trong khi đó, các nền tảng kỹ thuật số như Roblox đã phát triển các quy trình xác minh tiên tiến khi các cơ quan chức năng của EU tăng cường quản lý nội dung đối với trẻ vị thành niên.
D. Do đó, các dịch vụ trực tuyến, bao gồm cả Roblox, đã áp dụng các công nghệ xác minh mới trong khi các nhà lập pháp châu Âu tăng cường các chính sách giám sát thanh thiếu niên.
A.At the same time, platforms like Roblox implemented better age verification due to growing EU pressure to protect young users. – ĐÚNG – Lựa chọn này truyền tải đầy đủ cả ba ý cốt lõi của câu gốc. Thứ nhất, cụm “at the same time” phản ánh chính xác tính song hành của hành động, tương đương với “simultaneously” trong câu gốc. Thứ hai, chi tiết “implemented better age verification” diễn đạt đúng việc Roblox tung ra các giao thức xác minh độ tuổi được cải thiện – hoàn toàn tương ứng với “introduced enhanced age verification protocols”. Thứ ba, phần “due to growing EU pressure to protect young users” tái hiện chính xác bối cảnh: áp lực pháp lý từ Brussels nhằm bảo vệ người dùng trẻ tuổi, đúng bản chất “amid increasing regulatory pressure”. Paraphrase này giữ nguyên logic, nội dung và sắc thái, không thêm nghĩa, không làm mờ nghĩa, và không mở rộng quá mức. Vì vậy, lựa chọn A phản ánh trọn vẹn ý gốc và hoàn toàn phù hợp tiêu chí paraphrasing chuẩn.
B. As a result, companies such as Roblox established new verification systems following European demands for improved online safety measures. – SAI – Lựa chọn này làm sai lệch mối quan hệ logic của câu gốc. Từ “as a result” ngụ ý quan hệ nhân quả trực tiếp, trong khi câu gốc sử dụng “simultaneously”, biểu thị hai sự kiện xảy ra cùng lúc, không phải hệ quả. Ngoài ra, cụm “European demands for improved online safety measures” khiến hành động trở nên giống yêu cầu chính thức, trong khi câu gốc chỉ đề cập đến áp lực tăng cường quản lý, không nhất thiết là mệnh lệnh chính thức. Lựa chọn này cũng làm thay đổi sắc thái: “established new verification systems” gợi nghĩa thay đổi trọn vẹn cấu trúc, trong khi bản gốc chỉ nói đến việc “enhanced” – cải thiện, chứ không phải thay thế toàn bộ. Vì vậy, mặc dù có liên quan nội dung, paraphrase này không tương thích hoàn toàn và sai về quan hệ ý nghĩa.
C. Meanwhile, digital platforms like Roblox developed advanced verification procedures as EU authorities increased content regulation for minors. – SAI – Lựa chọn này gần đúng về mặt nội dung nhưng có sự mở rộng quá mức và chuyển nghĩa. Cụm “increased content regulation for minors” suy diễn thành EU tăng cường kiểm soát nội dung, trong khi câu gốc chỉ nói về “regulatory pressure” một cách tổng quát, không giới hạn ở nội dung. Hơn nữa, cụm “developed advanced verification procedures” đại diện cho mức độ sáng tạo mới, không phản ánh đúng mức độ cải thiện vừa phải của từ “enhanced” trong câu gốc. Ngoài ra, việc dùng “digital platforms” thay vì “platforms like Roblox” làm mất đi trọng tâm cụ thể của câu gốc. Tất cả sự khác biệt này khiến paraphrase không còn giữ nguyên sắc thái được yêu cầu, dù vẫn mô tả phần nào mạch ý.
D. Therefore, online services, including Roblox, adopted new-age confirmation technologies while European legislators strengthened youth monitoring policies. – SAI – Lựa chọn này sai cả về ngữ nghĩa lẫn sắc thái. Thứ nhất, từ “therefore” tạo quan hệ nhân quả mạnh, không khớp với ý “simultaneously” trong câu gốc. Thứ hai, cụm “new-age confirmation technologies” mở rộng quá mức, gợi ý công nghệ mới mang tính đột phá, không phải chỉ là việc “enhanced age verification protocols”. Thứ ba, “youth monitoring policies” của cơ quan lập pháp châu Âu làm thay đổi hoàn toàn nội dung: câu gốc không nói gì về chính sách giám sát hay theo dõi trẻ em. Chính sự thêm thắt này phá vỡ hoàn toàn độ tương đương nghĩa. Vì vậy, dù hình thức có vẻ trang trọng, câu này không thể được xem là paraphrase chính xác.
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A.Qualcomm đã hợp tác với Nvidia để phát triển các bộ vi xử lý mang tính cách mạng, thách thức sự thống trị của AMD trên thị trường bán dẫn vào năm 2027.
B. Gần 40% khoản đầu tư vào đầu năm 2025 được hướng đến các hệ thống theo dõi sức khỏe và nâng cao hiệu suất vận động viên dựa trên AI.
C. Uber đã công bố hợp tác với Nvidia để tích hợp các hệ thống tự động hóa trên hàng nghìn phương tiện vào năm 2027.
D. Ủy viên kỹ thuật số EU, Maya Noel, nhấn mạnh sự phụ thuộc quá mức của châu Âu vào các nhà cung cấp dịch vụ siêu quy mô trung tâm dữ liệu của Mỹ và ủng hộ các giải pháp thay thế của châu Âu.
A.Qualcomm collaborated with Nvidia to develop revolutionary processors that will challenge AMD’s dominance in the semiconductor market by 2027. – SAI – Câu lựa chọn này sai về cả nội dung lẫn logic trình bày trong đoạn văn. Trong bài đọc, Qualcomm được mô tả là “unveiled revolutionary processors designed to challenge industry giants Nvidia and AMD”, nghĩa là Qualcomm trực tiếp cạnh tranh với Nvidia và AMD, không hợp tác cùng họ. Việc đưa vào ý “collaborated with Nvidia” là sai hoàn toàn so với đoạn 2 của bài. Ngoài ra, thông tin “by 2027” không xuất hiện ở phần nói về Qualcomm, đồng thời việc đề cập “AMD’s dominance” là suy diễn không có trong văn bản. Văn bản chỉ nói Qualcomm tạo ra chip mới nhằm cạnh tranh, không nói về sự thống trị tuyệt đối của bất kỳ hãng nào. Vì vậy, đáp án này sai cả về chi tiết thực tế và cấu trúc lập luận so với nội dung được cung cấp.
B. Nearly forty percent of early-2025 investments were directed toward AI-driven athletic performance enhancement and health monitoring systems. – SAI – Văn bản chỉ rõ rằng “nearly thirty percent of early-2025 investments targeted AI-driven athletic performance enhancement and health monitoring systems”. Con số này rất quan trọng và mang tính định lượng nên không thể thay đổi. Đáp án B lại nâng lên “nearly forty percent”, gây sai lệch dữ liệu gốc. Ngoài ra, văn bản dùng cấu trúc mô tả gần đúng, nhấn mạnh mức độ đầu tư đang tăng nhưng không có sự phóng đại. Đổi 30% thành 40% không chỉ sai về số liệu, mà còn làm thay đổi mức độ quan trọng của lĩnh vực công nghệ thể thao, ảnh hưởng đến cách diễn giải mối quan tâm của thị trường. Đây là lỗi factual inconsistency, một trong những lỗi trọng yếu khiến đáp án mất tính chính xác hoàn toàn.
C. Uber announced a partnership with Nvidia to integrate automation systems across thousands of vehicles by 2027. – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất phản ánh chính xác từng chi tiết trong đoạn văn. Văn bản ghi rõ “Uber announced a groundbreaking collaboration with Nvidia to integrate automation systems across thousands of vehicles by 2027”. Cấu trúc “collaboration with Nvidia” hoàn toàn tương ứng với “partnership with Nvidia”. Cụm “integrate automation systems across thousands of vehicles” khớp nguyên vẹn với nội dung mô tả trong văn bản. Thời điểm “by 2027” cũng được đề cập chính xác. Sự trùng khớp hoàn chỉnh giữa câu lựa chọn và câu gốc cho thấy đáp án C giữ đúng logic, dữ kiện và mạch thông tin. Không có yếu tố nào bị xuyên tạc hoặc suy diễn, và tất cả thành phần ngữ nghĩa đều nhất quán với đoạn mô tả về chiến lược robotaxis của Uber.
D. EU digital commissioner Maya Noel emphasized Europe’s excessive reliance on American data-center hyperscalers and advocated for European alternatives. – SAI – Đáp án này sai vì gán chức danh không đúng người theo nội dung gốc. Trong bài đọc, EU digital commissioner là Henna Virkkunen, không phải Maya Noel. Maya Noel được mô tả với vai trò thuộc France Digitale, một tổ chức công nghệ của Pháp, chứ không phải ủy viên kỹ thuật số EU. Mặc dù Maya Noel có kêu gọi đầu tư mạnh vào các giải pháp công nghệ châu Âu, nhưng cô không nêu vấn đề “excessive reliance” như trong câu lựa chọn. Chi tiết sai về chức danh và giọng điệu lập luận khiến đáp án này lệch khỏi nội dung bài. Đây là dạng lỗi misattribution, làm sai chủ thể phát ngôn – một lỗi nghiêm trọng trong câu hỏi đọc hiểu.
Câu 29:
In which paragraph does the writer mention what percentage of sports-tech investment is targeted at AI?
Trong đoạn văn nào, tác giả đề cập đến tỷ lệ phần trăm đầu tư vào công nghệ thể thao dành cho AI là bao nhiêu?
A.Paragraph 2 – ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập trực tiếp đến dữ liệu định lượng liên quan đến lĩnh vực công nghệ thể thao. Cụ thể, câu văn nêu rằng “Sports technology witnessed remarkable growth, with nearly thirty percent of early-2025 investments targeting AI-driven athletic performance enhancement and health monitoring systems.” Đây là thông tin duy nhất trong toàn bài chứa con số phần trăm liên quan đến đầu tư trong lĩnh vực sports-tech. Tỷ lệ gần 30% này được nhắc rõ ràng và không xuất hiện ở bất kỳ đoạn nào khác. Việc tác giả đưa số liệu cụ thể trong đoạn 2 nhằm nhấn mạnh tốc độ phát triển mạnh của công nghệ thể thao dựa trên AI. Vì vậy, câu trả lời chính xác phải nằm ở đoạn 2, khớp hoàn toàn với yêu cầu của câu hỏi.
Câu 30:
In which paragraph does the writer mention who advocated for European technological alternatives?
Trong đoạn văn nào tác giả đề cập đến người ủng hộ các giải pháp công nghệ thay thế của châu Âu?
C. Paragraph 4 – ĐÚNG – Đoạn 4 nói rõ về vấn đề độc lập công nghệ của châu Âu. Trong đoạn này, bên cạnh EU digital commissioner Henna Virkkunen, còn có Maya Noel từ France Digitale “advocated for substantial investment in European alternatives to maintain economic autonomy”. Đây là chi tiết chính xác mô tả người kêu gọi đầu tư mạnh vào các giải pháp thay thế công nghệ châu Âu nhằm giảm phụ thuộc vào Mỹ. Đây là duy nhất trong bài có đề cập tới sự ủng hộ trực tiếp đối với công nghệ thay thế. Do đó đoạn 4 là câu trả lời đúng.
Tạm Dịch Bài Đọc
Hội nghị Web Summit 2025 tại Lisbon, thường được gọi là “Davos của giới công nghệ”, đã thu hút hơn 70.000 người tham dự, bao gồm 2.500 startup và 1.000 nhà đầu tư đến từ nhiều thị trường quốc tế và các nền kinh tế mới nổi. Sự kiện danh giá này đã trình diễn những bước tiến vượt trội trong trí tuệ nhân tạo, robot và công nghệ xe tự hành. Tuy nhiên, những căng thẳng xung quanh chủ quyền công nghệ, tranh chấp thương mại và sự mong manh của chuỗi cung ứng chất bán dẫn đã phần nào làm lu mờ các màn trình diễn đổi mới trong suốt lịch trình hội nghị kéo dài bốn ngày.
Trí tuệ nhân tạo và cuộc cạnh tranh chip trở thành trọng tâm giữa các tập đoàn công nghệ toàn cầu. Nhà sản xuất Mỹ Qualcomm giới thiệu những bộ xử lý mang tính đột phá nhằm thách thức các “ông lớn” như Nvidia và AMD, những hãng có dòng chip cao cấp đang chịu các hạn chế nghiêm ngặt khi xuất khẩu sang Trung Quốc. Các diễn giả nổi bật, bao gồm Chủ tịch Microsoft Brad Smith và đồng sáng lập Squirrel AI Joleen Liang, đã thảo luận về cách các thuật toán tạo sinh đang làm thay đổi phương pháp giáo dục và ứng dụng công nghiệp trên nhiều lĩnh vực. Công nghệ thể thao cũng chứng kiến mức tăng trưởng đáng kể, khi gần 30% khoản đầu tư đầu năm 2025 hướng vào các hệ thống nâng cao hiệu suất vận động viên và theo dõi sức khỏe dựa trên AI.
Robot và công nghệ tự lái thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ các quỹ đầu tư mạo hiểm trên toàn thế giới. Những tập đoàn lớn như Amazon Robotics, Boston Dynamics, Uber, Lyft và Waymo đã trình bày chiến lược đầy tham vọng về robotaxi và các giải pháp vận tải tự động. Uber công bố hợp tác mang tính đột phá với Nvidia nhằm tích hợp các hệ thống tự động hóa vào hàng nghìn phương tiện vào năm 2027, cho thấy sự hội tụ ngày càng nhanh giữa lĩnh vực di chuyển và trí tuệ nhân tạo trong các mạng lưới giao thông đô thị.
Vấn đề độc lập công nghệ châu Âu trở thành mối quan tâm then chốt của các nhà hoạch định chính sách và những lãnh đạo trong ngành. Ủy viên kỹ thuật số EU Henna Virkkunen nhấn mạnh sự phụ thuộc quá mức của châu Âu vào các nhà cung cấp trung tâm dữ liệu quy mô lớn của Mỹ. Trong khi đó, Maya Noel từ France Digitale kêu gọi đầu tư mạnh mẽ vào các giải pháp thay thế của châu Âu nhằm duy trì quyền tự chủ kinh tế. Đồng thời, các nền tảng như Roblox giới thiệu các giao thức xác minh độ tuổi nâng cao trong bối cảnh áp lực quản lý gia tăng từ Brussels nhằm bảo vệ người dùng trẻ tuổi. Cuối cùng, mặc dù những đổi mới công nghệ gây ấn tượng mạnh, hội nghị đã bộc lộ những cuộc đấu tranh địa chính trị sâu sắc hơn liên quan đến quản trị dữ liệu, quyền kiểm soát thị trường và khả năng tự chủ công nghệ chiến lược giữa các lục địa.
Câu 31:
The phrase “fit the bill” in paragraph 1 has the closest meaning to _________.
Cụm từ “fit the bill” ở đoạn 1 có nghĩa gần nhất với _________.
A.work out – ĐÚNG – Cụm “work out” trong ngữ cảnh chọn lọc thông tin hoặc tìm giải pháp có nghĩa là phù hợp, đáp ứng yêu cầu hoặc đem lại kết quả mong muốn. Cụm này tương thích với nghĩa của “fit the bill”, vốn diễn đạt rằng một đối tượng đáp ứng chính xác tiêu chí hoặc mục đích đang được đề cập. Trong bài, cụm “these particular countries seemed to fit the bill perfectly” nghĩa là những quốc gia được chọn hoàn toàn phù hợp với tiêu chí khảo sát của nghiên cứu. “Work out” không chỉ đồng nghĩa về mặt ý nghĩa mà còn phù hợp trong ngữ cảnh đánh giá sự thích hợp của lựa chọn. Dù “work out” đôi khi mang nghĩa tìm ra giải pháp, trong trường hợp này nó mang sắc thái “đạt yêu cầu”, phù hợp với cách diễn giải. Vì vậy, đây là đáp án tương đương nghĩa sát nhất trong số các lựa chọn.
B. live up to – SAI – “Live up to” mang nghĩa đáp ứng kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn đề ra, nhưng thường dùng cho đánh giá hành vi, chất lượng hoặc hiệu suất, không phải dùng để mô tả mức độ phù hợp của đối tượng với tiêu chí lựa chọn như trong câu gốc. “Fit the bill” mang nghĩa gần hơn với “phù hợp” chứ không mang hàm ý về tiêu chuẩn đạo đức hoặc năng lực. Ngoài ra, “live up to” thường đòi hỏi một yếu tố kỳ vọng hoặc trách nhiệm, ví dụ “live up to expectations”, điều không xuất hiện trong đoạn văn. Vì vậy, sắc thái nghĩa của nó không khớp hoàn toàn với bối cảnh chọn mẫu khảo sát trong bài.
C. turn out – SAI – “Turn out” có nghĩa là kết quả xảy ra, hoặc hóa ra là như thế nào, nhưng không mang nghĩa “phù hợp với tiêu chí” như “fit the bill”. Nếu thay vào câu gốc, cấu trúc sẽ mất nghĩa vì “turned out perfectly” chỉ thể hiện kết quả, không nói về sự phù hợp với nhu cầu nghiên cứu. “Fit the bill” nhấn mạnh tính đáp ứng yêu cầu cụ thể, trong khi “turn out” chỉ mô tả kết cục quan sát được. Đây là sự khác biệt lớn về sắc thái ngữ nghĩa và làm câu trở nên thiếu chính xác nếu chọn lựa từ này làm từ tương đồng. Vì vậy, turn out không phù hợp.
D. come up with – SAI – “Come up with” mang nghĩa nghĩ ra, đề xuất, tạo ra một ý tưởng hoặc giải pháp. Đây không phải là nghĩa tương đương với “fit the bill”, vốn liên quan đến mức độ đáp ứng tiêu chí. Cụm này không thể thay thế trong ngữ cảnh nói về sự phù hợp của một nhóm quốc gia đối với mục tiêu khảo sát, vì nó diễn đạt hành động tạo ra cái gì đó, không phải sự tương hợp. Việc chọn lựa “come up with” sẽ khiến câu văn trở nên vô nghĩa vì các quốc gia không “nghĩ ra” điều gì mà chỉ phù hợp với yêu cầu của nghiên cứu. Do đó, đây là lựa chọn sai về ngữ nghĩa và không bám sát mạch văn.
Câu 32:
All of the following concerns were mentioned in the survey EXCEPT _________.
Tất cả những mối quan tâm sau đây đều được đề cập trong cuộc khảo sát TRỪ _________.
A.Heat waves – SAI – Trong đoạn 3, bài viết liệt kê rõ ràng các mối quan ngại liên quan đến thảm họa khí hậu mà người dân được khảo sát đang lo lắng. Văn bản nêu “droughts and water shortages… surpassing concerns about heat waves, flooding, or rising sea levels.” Điều này chứng tỏ heat waves là một trong những mối lo được nhắc đến một cách trực tiếp. Cụm này xuất hiện trong danh sách các hiện tượng thời tiết cực đoan mà người dân cân nhắc, cho thấy nó là một phần của phạm vi khảo sát, dù không phải mối quan tâm lớn nhất. Vì vậy, heat waves đã được đề cập trong bài và không thể là đáp án của câu hỏi “EXCEPT”.
B. Droughts – SAI – Bài đọc nhấn mạnh rất mạnh vào droughts như mối quan tâm hàng đầu của người dân ở các quốc gia được khảo sát. Đoạn 3 khẳng định rằng “approximately 47% of respondents identified droughts and water shortages as their primary environmental worry”, nghĩa là hạn hán và thiếu nước là nỗi lo số một. Thông tin này nằm ở trung tâm nội dung của đoạn, đóng vai trò giải thích vì sao người dân ở các vùng nông nghiệp và vùng dễ tổn thương đặc biệt nhạy cảm với biến đổi khí hậu. Vì droughts đã được nhắc rất rõ ràng, nó không thể là đáp án đúng cho câu hỏi “không được đề cập”.
C. Rising sea levels – SAI – Trong danh sách các nguy cơ khí hậu mà người được hỏi quan tâm, rising sea levels cũng được đề cập trực tiếp cùng nhóm với flooding, heat waves và water shortages. Dù không phải là mối lo hàng đầu, nó vẫn nằm trong các hiện tượng mà khảo sát đã xem xét. Khi bài viết nhấn mạnh rằng droughts vượt qua các lo ngại về flooding và rising sea levels, điều này chứng minh rõ ràng rằng mối lo về mực nước biển dâng đã được nêu ra. Do đó, rising sea levels không thể trở thành đáp án cho mục “không được đề cập”.
D. Air pollution – ĐÚNG – Đây là phương án duy nhất không xuất hiện trong toàn bộ đoạn văn khảo sát. Bài đọc tập trung hoàn toàn vào các mối đe dọa thời tiết liên quan đến nước, hạn hán, sóng nhiệt, lũ lụt và mực nước biển dâng, phản ánh đặc điểm khí hậu tại các quốc gia thu nhập trung bình được khảo sát. Không có câu nào nhắc đến ô nhiễm không khí, dù đây cũng là nguy cơ phổ biến ở nhiều nền kinh tế đang phát triển. Việc thiếu vắng hoàn toàn nội dung liên quan đến air pollution chứng minh rằng đây là mối lo không được khảo sát hoặc không được liệt kê trong kết quả nghiên cứu. Vì vậy, air pollution là đáp án duy nhất thỏa điều kiện “EXCEPT”.
Câu 33:
Where in the paragraph does the following sentence best fit?

The personal dimension of climate threats emerged as particularly striking throughout the investigation.
Câu sau đây phù hợp nhất ở vị trí nào trong đoạn văn?
A.[I] – SAI – Vị trí [I] nằm ngay sau câu mở đầu mô tả tổng quan về khảo sát và phạm vi các quốc gia được chọn. Tại điểm này, đoạn văn đang giải thích lý do nhóm quốc gia phù hợp với nghiên cứu và chưa hề đề cập đến tác động cá nhân hay cảm nhận chủ quan của người dân về biến đổi khí hậu. Nếu chèn câu nói về “personal dimension of climate threats” tại đây, mạch văn sẽ thiếu liên kết vì đoạn vẫn đang ở cấp độ khái quát, chưa chuyển sang dữ liệu phản hồi của người dân hay mức độ tác động cá nhân. Điều này gây ra sự nhảy ý không tự nhiên và thiếu logic, khiến sự gắn kết nội dung bị phá vỡ. Vì vậy, vị trí này không phù hợp để đặt câu văn nhấn mạnh yếu tố cá nhân.
B. [II] – ĐÚNG – Vị trí [II] đứng ngay trước phần đề cập trực tiếp đến mức độ lo ngại mạnh mẽ tại Brazil và Indonesia, nơi hơn 90% người dân dự đoán sẽ bị ảnh hưởng trực tiếp trong cuộc đời họ. Câu cần chèn nói về “personal dimension of climate threats”, tức nhấn mạnh yếu tố cá nhân, cảm nhận trực tiếp của người dân trước tác động khí hậu. Ngay sau [II], đoạn văn chuyển từ phân tích chung sang nhấn mạnh nguy cơ cá nhân và mức độ kỳ vọng bị ảnh hưởng, hoàn toàn ăn khớp với câu chèn. Vì vậy, câu được đặt vào [II] sẽ tạo sự chuyển ý hợp lý, dẫn dắt tự nhiên từ bối cảnh chung sang nhấn mạnh chiều kích cá nhân. Đây là vị trí phù hợp nhất về mạch luận, coherence và progression.
C. [III] – SAI – Vị trí [III] đứng sau phần phân tích về sự lo ngại chủ yếu liên quan đến hạn hán và thiếu nước. Nội dung tại đây tập trung vào mức độ ưu tiên của từng mối lo, về mặt môi trường – sinh thái. Đoạn không đề cập đến tác động cá nhân, mà bàn về lựa chọn ưu tiên theo hiện thực nông nghiệp và nguồn nước. Nếu chèn câu về “personal dimension”, mạch văn sẽ lệch trọng tâm vì đoạn này nhấn mạnh thống kê và phân loại rủi ro, không đề cập đến trải nghiệm hay nhận thức cá nhân. Ngoài ra, việc đưa yếu tố cá nhân tại đây sẽ làm giảm tính liền mạch của lập luận vì chủ đề chính không phải cảm nhận cá nhân mà là thứ tự lo ngại.
D. [IV] – SAI – Vị trí [IV] nằm ở cuối đoạn 4, nơi tác giả đang nói về mức độ lạc quan, ý thức hành động và niềm tin vào sự hợp tác quốc tế. Tại điểm này, đoạn đã chuyển hoàn toàn sang chủ đề khả năng giải pháp và thái độ của người dân, không còn tập trung vào tác động cá nhân của biến đổi khí hậu. Nếu đưa câu về “personal dimension” vào đây sẽ làm gián đoạn mạch kết luận của đoạn, tạo cảm giác quay ngược lại thông tin thay vì tiến về các đánh giá tổng hợp. Việc này làm đoạn mất tính liên tục và bất hợp lý về mặt bố cục. Vì vậy, [IV] không phải vị trí phù hợp.
Câu 34:
The word “their” in paragraph 2 refers to _________.
Từ “their” trong đoạn 2 đề cập đến _________.
C. overwhelming majorities – ĐÚNG – Đây là cụm danh từ gần nhất và cũng là chủ thể thực hiện hành động “anticipate experiencing direct harm”. Cách dùng đại từ “their” trong tiếng Anh luôn ưu tiên quy chiếu về danh từ gần nhất phù hợp về ngữ nghĩa. “Overwhelming majorities” chỉ các nhóm dân cư, và họ là đối tượng có “lifetimes”. Câu văn “overwhelming majorities… anticipate experiencing direct harm during their lifetimes” vì vậy hoàn toàn tự nhiên, mạch lạc và đúng chuẩn dùng đại từ. Ngữ nghĩa cũng phù hợp: chính những người dân này dự đoán họ sẽ chịu tác động trực tiếp trong cuộc đời họ. Đây là lựa chọn duy nhất đáp ứng chính xác cả cấu trúc cú pháp và mạch luận.
Câu 35:
The word “precarious” in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to _________.
Từ “precarious” trong đoạn 3 trái nghĩa với _________.
A.volatile – SAI – Volatile mang nghĩa bất ổn, dễ biến động, thường dùng cho giá cả, tình huống hoặc điều kiện không ổn định. Từ này không mang nghĩa trái ngược với precarious mà thậm chí còn chia sẻ nét nghĩa “không vững chắc, dễ thay đổi”. Trong đoạn văn, precarious mô tả tình trạng thiếu ổn định của sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nguồn nước. Nếu thay bằng volatile thì câu vẫn giữ sắc thái bất ổn, nghĩa là không tạo ra đối lập. Vì vậy, volatile không thể là từ trái nghĩa mà chỉ làm duy trì hoặc tăng sắc thái rủi ro và bấp bênh vốn có. Điều này khiến lựa chọn này không phù hợp với yêu cầu tìm từ đối nghĩa.
B. peripheral – SAI – Peripheral mang nghĩa “không quan trọng, ở rìa, thuộc phần ngoại vi”, hoàn toàn không liên quan đến tính chất ổn định hay vững chắc. Precarious diễn tả sự thiếu chắc chắn, nguy hiểm hoặc dễ sụp đổ. Peripheral lại diễn đạt thứ yếu hoặc bên lề, không có quan hệ nghĩa đối lập nào. Nếu thay precarious bằng peripheral, câu sẽ sai mạch văn vì đoạn nói về sự mong manh của sinh kế và nguồn nước, không phải về mức độ quan trọng hay vị trí. Đây là dạng distractor dựa trên từ vựng học thuật nhưng không có quan hệ nghĩa phù hợp.
C. arbitrary – SAI – Arbitrary mang nghĩa “tùy tiện, không theo quy luật rõ ràng, dựa vào ý chí hoặc sự lựa chọn ngẫu nhiên”. Từ này không đối lập với precarious, vì precarious mô tả sự thiếu an toàn và thiếu ổn định, còn arbitrary mô tả cách thức quyết định hoặc hành động thiếu cơ sở. Hai từ này thuộc hai trường nghĩa khác nhau: một thuộc nhóm ổn định–bền vững, một thuộc nhóm logic–tính hệ thống. Trong ngữ cảnh đoạn văn nói về sinh kế nông nghiệp và nguồn nước bị đe dọa, dùng arbitrary không thể tạo nghĩa trái ngược và thậm chí không phù hợp với nội dung.
D. robust – ĐÚNG – Robust mang nghĩa mạnh mẽ, vững chắc, ổn định, đáng tin cậy, và đây là đối lập trực tiếp với precarious, vốn diễn đạt sự bấp bênh, nguy hiểm và dễ bị tổn thương. Trong văn cảnh mô tả sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nước ở các quốc gia thu nhập trung bình, precarious phản ánh sự mong manh, thiếu bền vững dưới tác động của biến đổi khí hậu. Robust chính là trạng thái ngược lại: có khả năng chống chịu tốt, bền vững, ổn định lâu dài. Về phạm trù nghĩa, robust và precarious đối lập rõ ràng, làm robust trở thành lựa chọn duy nhất đáp ứng đúng yêu cầu “OPPOSITE in meaning”.
Câu 36:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Câu nào sau đây tóm tắt đúng nhất đoạn 3?
A.Thảm họa nước chi phối nỗi lo về môi trường, trong đó hạn hán là mối quan tâm hàng đầu so với các mối đe dọa khí hậu khác ở các vùng nông nghiệp.
B. Nhiều mối đe dọa khí hậu, bao gồm lũ lụt, nắng nóng và hạn hán, tạo ra những lo ngại ngang nhau về tính bền vững của nông nghiệp trên khắp các vùng lãnh thổ được khảo sát.
C. Những lo lắng về môi trường rất khác nhau, với việc tiếp cận nước và thời tiết khắc nghiệt tạo ra những thách thức tương tự cho các mục tiêu phát triển khu vực.
D. Suy thoái khí hậu ảnh hưởng đến an ninh lương thực thông qua các yếu tố liên kết với nhau, với những thay đổi về hệ sinh thái đe dọa các hoạt động nông nghiệp bền vững.
A.Water disasters dominate environmental fears, with droughts being the top concern above other climate threats in agricultural regions. – ĐÚNG – Lựa chọn này phản ánh đầy đủ và chính xác trọng tâm của đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh rằng các thảm họa liên quan đến nước, đặc biệt là hạn hán và thiếu nước, chiếm ưu thế trong nỗi lo của người dân, với tỷ lệ 47% xem đây là mối lo hàng đầu, vượt xa lo ngại về heat waves, flooding hoặc rising sea levels. Ngoài ra, đoạn văn liên hệ lý do này với thực tế ở các vùng nơi sinh kế phụ thuộc nặng vào nước và nông nghiệp. Câu lựa chọn A khái quát thông tin đúng mức, không thêm thông tin mới, không bỏ sót ý quan trọng, và giữ được trọng điểm “droughts > other threats”. Đây chính là bản tóm tắt cô đọng, chính xác cả về nội dung lẫn cấu trúc luận cứ so với đoạn 3.
B. Multiple climate threats, including flooding, heat waves, and droughts, create equal concerns for agricultural sustainability across surveyed territories. – SAI – Lựa chọn này sai vì đi ngược hoàn toàn dữ liệu trong đoạn 3. Đoạn văn nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt giữa các mối lo, trong đó droughts được xem là mối lo hàng đầu, vượt trội hơn nhiều so với heat waves, flooding và sea-level rise. Việc mô tả rằng các mối đe dọa “create equal concerns” là trái với nội dung gốc, vì tác giả khẳng định có sự ưu tiên rất rõ rệt đối với droughts. Hơn nữa, câu này diễn đạt theo hướng tất cả các mối nguy đều có tác động ngang nhau đến nông nghiệp, điều mà đoạn văn không hề đề cập. Đây là dạng lựa chọn đánh lạc hướng dựa trên liệt kê nhưng sai về mức độ nhấn mạnh.
C. Environmental anxieties vary significantly, with water access and extreme weather creating similar challenges for regional development goals. – SAI – Lựa chọn này dù có vẻ đúng về mặt hình thức nhưng lại không phải tóm tắt chính xác. Đoạn văn không nói rằng các lo ngại “vary significantly”; trái lại, đoạn mô tả xu hướng thống nhất: water-related catastrophes thống trị nỗi lo toàn khu vực. Ngoài ra, câu này khẳng định “creating similar challenges”, trong khi đoạn văn nhấn mạnh rằng droughts vượt xa các lo ngại khác chứ không “tương tự” hoặc “giống nhau”. Ý “regional development goals” cũng xuất hiện trong đoạn, nhưng đây chỉ là một chi tiết phụ, không phải trọng tâm. Việc đưa hai ý song song khiến câu này không tóm lược đúng trọng điểm.
D. Climate degradation affects food security through interconnected factors, with ecosystem changes threatening sustainable agricultural practices. – SAI – Lựa chọn này quá rộng so với nội dung đoạn 3. Đoạn văn chỉ mô tả nỗi lo của người dân về droughts, water shortages và mức độ ưu tiên của các mối đe dọa thiên nhiên trong khảo sát. Nó không đi sâu vào phân tích “interconnected factors” gây suy thoái khí hậu hoặc “sustainable agricultural practices”. Đây là diễn giải mở rộng vượt quá nội dung thực tế, khiến câu trở thành một dạng tổng luận mang tính học thuật hơn là tóm tắt đoạn khảo sát. Mặc dù đoạn văn có nhắc đến nguy cơ đối với sinh kế nông nghiệp, nhưng không mô tả mối liên hệ phức tạp hay đa tầng như trong lựa chọn này. Vì vậy, đây không phải bản tóm tắt chính xác.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Câu nào sau đây diễn giải đúng nhất câu được gạch chân trong đoạn 4?
A.Niềm tin vào hợp tác toàn cầu có sự khác biệt đáng kể, mặc dù 62% nghi ngờ rằng quan hệ đối tác quốc tế có thể giải quyết hiệu quả các vấn đề môi trường liên quan đến khí hậu.
B. Niềm tin vào hợp tác toàn cầu dao động mạnh, nhưng 62% cho rằng hợp tác quốc tế có thể chống lại sự suy thoái môi trường một cách hiệu quả.
C. Niềm tin vào quan hệ đối tác quốc tế vẫn không đổi, với 62% tin rằng những nỗ lực toàn cầu sẽ loại bỏ hoàn toàn các thách thức về môi trường.
D. Niềm tin vào hợp tác toàn cầu vẫn đồng đều, trong khi 62% tin rằng các hành động cá nhân có thể giảm đáng kể thiệt hại môi trường trên toàn thế giới.
A.Trust in worldwide cooperation differs significantly, though 62% doubt that international partnerships can effectively address climate-related environmental problems. – SAI – Lựa chọn này đi ngược hoàn toàn nghĩa của câu gốc. Trong đoạn văn, người dân tỏ ra tương đối lạc quan về hợp tác quốc tế, với 62% tin rằng hợp tác toàn cầu có thể giúp giảm suy thoái môi trường. Tuy nhiên, lựa chọn A lại diễn giải thành “62% doubt…”, tức 62% hoài nghi hoặc không tin tưởng, trái nghĩa hoàn toàn. Như vậy, paraphrase này không chỉ sai một phần, mà trái ngược trực tiếp với thông tin thực tế. Việc thay đổi thái độ từ “believing” sang “doubt” làm nội dung bị đảo ngược và mất đi logic của đoạn. Đây là dạng sai lạc hoàn toàn về factual meaning, không thể chấp nhận trong paraphrasing.
B. Belief in global cooperation fluctuates widely, yet 62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration. – ĐÚNG – Lựa chọn này giữ được toàn bộ ý nghĩa chính của câu gốc và không thêm hoặc bớt thông tin trọng yếu. Câu gốc nêu rằng niềm tin vào hợp tác quốc tế “varies considerably”, và cụm “fluctuates widely” trong lựa chọn B tương đương hoàn toàn về sắc thái. Đồng thời, phần sau của câu lựa chọn “62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration” tương thích chính xác với câu gốc “62% believing global collaboration can substantially reduce environmental degradation”. Hai mệnh đề giữ nguyên logic: niềm tin có dao động, nhưng đa số vẫn tin vào hiệu quả của hợp tác quốc tế. Đây là paraphrase sát nhất về ngữ nghĩa, trật tự luận điểm và mức độ khái quát.
C. Faith in international partnerships remains constant, with 62% convinced that global efforts will completely eliminate environmental challenges. – SAI – Lựa chọn này sai về cả sắc thái và dữ kiện. Câu gốc nói rằng niềm tin “varies considerably”, trong khi lựa chọn C lại khẳng định “remains constant”, trái nghĩa hoàn toàn. Hơn nữa, “substantially reduce environmental degradation” bị diễn giải sai thành “completely eliminate environmental challenges”, chuyển từ mức giảm đáng kể sang mức loại bỏ hoàn toàn, điều mà đoạn văn không hề nhắc đến. Đây là sự biến đổi mức độ nghiêm trọng của vấn đề, khiến paraphrase không còn chính xác về thông tin. Toàn bộ nội dung lựa chọn C vì thế sai về bản chất.
D. Confidence in global collaboration stays uniform, while 62% believe individual actions can significantly reduce worldwide environmental damage. – SAI – Lựa chọn này chứa hai sai lệch nghiêm trọng. Thứ nhất, câu gốc nhấn mạnh niềm tin “vary considerably”, nhưng lựa chọn D lại chuyển thành “stays uniform”, phủ định sự khác biệt mức độ niềm tin giữa các nhóm người. Thứ hai, lựa chọn này nhắc đến “individual actions” có thể giảm thiểu thiệt hại môi trường, trong khi câu gốc nói rõ rằng người dân hiểu rằng nỗ lực cá nhân là không đủ và cần hợp tác quốc tế. Như vậy, lựa chọn này sai cả về nội dung lẫn trọng tâm mà câu gốc đề cập.
Câu 38:
Which of the following is TRUE according to the passage?
Theo đoạn văn, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A.Mối lo ngại về sóng nhiệt và lũ lụt vượt xa nỗi sợ thảm họa liên quan đến nước trong số những người được khảo sát.
B. Chưa đến một nửa số người được hỏi bày tỏ sự tin tưởng rằng hợp tác quốc tế có thể giảm thiểu hiệu quả các vấn đề môi trường.
C. Brazil và Indonesia cho thấy mức độ lo lắng ở mức độ vừa phải về khí hậu, với chưa đến 80% dự đoán tác hại trực tiếp đến môi trường.
D. Hầu hết người tham gia đều thể hiện sự sẵn sàng thay đổi hành vi cá nhân, đồng thời nhận thức được rằng nỗ lực cá nhân không thể giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống.
A.Heat waves and flooding concerns significantly exceeded water-related disaster fears among surveyed populations. – SAI – Lựa chọn này đi ngược với dữ liệu được nêu rõ trong đoạn 3. Văn bản nhấn mạnh rằng các thảm họa liên quan đến nước, đặc biệt là droughts và water shortages, là mối lo hàng đầu, với 47% người tham gia coi đây là mối đe dọa chính. Đồng thời, tác giả nói rằng mức độ lo ngại này “significantly surpasses concerns about heat waves, flooding, or rising sea levels”. Điều này cho thấy rõ heat waves và flooding ít đáng lo hơn, không thể “exceeded” water-related fears. Lựa chọn A vì vậy trái nghĩa hoàn toàn, là dạng nhiễu dựa trên sự đảo ngược dữ kiện có chủ ý, khiến nội dung sai lệch và không phù hợp với thông tin gốc.
B. Less than half of the respondents expressed confidence that international cooperation can effectively reduce environmental issues. – SAI – Đoạn 4 nêu rằng “62% believing global collaboration can substantially reduce environmental degradation”. Con số này rõ ràng lớn hơn một nửa, và cụm “less than half” mâu thuẫn trực tiếp với dữ kiện. Lựa chọn B vì vậy sai hoàn toàn. Đây là dạng nhiễu dựa trên việc thay đổi số liệu thực tế, làm sai trọng tâm về mức độ tin tưởng của người dân vào hợp tác quốc tế. Vì câu hỏi yêu cầu chọn phát biểu đúng theo đoạn văn, việc thay đổi số liệu từ 62% xuống “less than half” khiến phương án này tuyệt đối không thể được chấp nhận.
C. Brazil and Indonesia showed moderate climate anxiety, with fewer than 80% expecting direct environmental harm. – SAI – Đoạn 2 khẳng định rằng tại Brazil và Indonesia, “overwhelming majorities—exceeding 90%—anticipate experiencing direct harm”. Con số này hoàn toàn trái ngược với “fewer than 80%” trong lựa chọn
C. Ngoài ra, văn bản mô tả mức độ lo ngại tại hai quốc gia này là cực kỳ cao, không thể được gọi là “moderate”. Lựa chọn này sai về cả định tính (moderate) lẫn định lượng (<80%), gây ra sai lệch nghiêm trọng so với bài đọc. Đây là lỗi nghịch đảo dữ liệu, khiến câu không đáp ứng tiêu chí chính xác theo đoạn văn.
D. Most participants demonstrated willingness to change personal behaviors while recognizing that individual efforts cannot solve systemic problems. – ĐÚNG – Lựa chọn này khớp hoàn toàn với nội dung đoạn 4. Văn bản nêu rằng “80% expressed willingness to modify their daily routines and professional practices” và ngay sau đó cho biết “they recognize that individual efforts alone cannot address systemic challenges requiring coordinated governmental and corporate responses”. Hai ý này được kết hợp trong lựa chọn D một cách mạch lạc và không biến đổi nghĩa. Đây là lựa chọn duy nhất vừa đúng về dữ kiện, vừa phù hợp với tinh thần của đoạn văn: người dân sẵn sàng hành động cá nhân nhưng hiểu rằng các vấn đề khí hậu mang tính hệ thống.
Câu 39:
Which of the following can be inferred from the passage?
Có thể suy ra điều nào sau đây từ đoạn văn?
A.Các quốc gia có thu nhập trung bình thiếu nguồn lực và cơ sở hạ tầng đầy đủ để giải quyết hiệu quả các tác động ngày càng gia tăng của biến đổi khí hậu.
B. Các nước phát triển thể hiện sự tin tưởng cao hơn đáng kể vào hợp tác quốc tế so với các quốc gia đang phát triển được khảo sát.
C. Tình trạng thiếu nước ảnh hưởng đến các vùng ven biển nghiêm trọng hơn so với các vùng nội địa trên khắp các vùng lãnh thổ được khảo sát.
D. Những thay đổi về hành vi của cá nhân tỏ ra hiệu quả hơn các chính sách của chính phủ trong việc giảm thiểu suy thoái môi trường.
A.Middle-income nations lack adequate resources and infrastructure to effectively address escalating climate impacts. – ĐÚNG – Đây là ý được suy ra gián tiếp từ toàn bài và đặc biệt rõ trong đoạn 2 và đoạn 3. Đoạn 2 đề cập đến việc các quốc gia như Brazil và Indonesia “anticipate direct harm” và nhấn mạnh “adaptive infrastructure remains limited”. Câu này cho thấy khả năng ứng phó về hạ tầng chưa đầy đủ. Đoạn 3 tiếp tục mô tả sự đe dọa đối với sinh kế, nguồn nước và hệ sinh thái, phản ánh sự thiếu hụt công cụ bảo vệ hiệu quả. Mặc dù bài viết không nói trực tiếp rằng họ “lack adequate resources”, các mô tả về hạ tầng hạn chế, áp lực từ môi trường, và rủi ro lớn hơn so với khả năng ứng phó cho phép suy luận chắc chắn rằng những quốc gia này chưa đủ nguồn lực và cơ sở hạ tầng để xử lý các tác động khí hậu ngày càng nghiêm trọng. Vì đây là suy luận có cơ sở vững từ nội dung nên hoàn toàn phù hợp.
B. Developed countries show significantly higher confidence in international cooperation than surveyed developing nations. – SAI – Bài đọc hoàn toàn không so sánh mức độ tin tưởng giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Văn bản chỉ đưa ra số liệu liên quan đến chín quốc gia thu nhập trung bình và mức độ tin tưởng của họ vào hợp tác quốc tế, cụ thể là 62%. Không có dữ liệu nào về các nước phát triển để đưa ra sự so sánh. Vì vậy, không thể suy ra sự khác biệt về mức độ tin tưởng giữa hai nhóm quốc gia khi dữ kiện chỉ đề cập đến một nhóm duy nhất. Lựa chọn này đưa ra một kết luận vượt quá phạm vi thông tin.
C. Water shortages affect coastal regions more severely than inland areas across surveyed territories. – SAI – Mặc dù nước được nêu là mối quan tâm hàng đầu, bài viết không so sánh mức độ ảnh hưởng giữa vùng ven biển và vùng nội địa. Đoạn 3 chỉ đề cập đến việc hạn hán và thiếu nước là nỗi lo hàng đầu do phụ thuộc vào nông nghiệp và nguồn nước ngọt, nhưng không phân chia địa lý theo từng loại khu vực. Không có dữ kiện nào về việc vùng ven biển bị ảnh hưởng nặng hơn. Vì vậy phương án này không thể suy luận.
D. Individual behavioral changes prove more effective than governmental policies in reducing environmental degradation. – SAI – Văn bản khẳng định điều ngược lại: cá nhân sẵn sàng thay đổi hành vi, nhưng họ “recognize that individual efforts alone cannot address systemic challenges” và rằng những thách thức này cần “coordinated governmental and corporate responses”. Điều này chứng minh hiệu quả của hành động cá nhân không vượt trội so với chính sách. Nếu chọn D thì trái hoàn toàn với mạch luận của đoạn 4.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Câu nào sau đây tóm tắt đoạn văn tốt nhất?
A.Chín quốc gia đang phát triển thể hiện nhận thức khác nhau về khí hậu, trong đó Brazil và Indonesia thể hiện mức độ lo lắng cao nhất về tác động môi trường.
B. Một nghiên cứu năm 2025 cho thấy nỗi lo lắng về khí hậu lan rộng, chủ yếu do lo ngại về nước, nhưng cũng cho thấy sự lạc quan và sẵn sàng hành động của người dân.
C. Biến đổi khí hậu gây ra nỗi sợ hãi lớn ở các quốc gia đang phát triển khi phải đối mặt với cơ sở hạ tầng không đầy đủ và các biện pháp giảm thiểu của chính phủ chưa đủ mạnh.
D. Hợp tác quốc tế nổi lên như một giải pháp ưu tiên, trong khi những thay đổi về hành vi của cá nhân cho thấy tiềm năng đáng kể trong việc giảm thiểu tác động của khí hậu.
A.Nine developing nations show varying climate perceptions, with Brazil and Indonesia displaying highest anxiety levels about environmental impacts. – SAI – Mặc dù lựa chọn này đúng một phần khi đề cập đến chín quốc gia và mức độ lo lắng cao của Brazil và Indonesia, nhưng nó chỉ phản ánh một lát cắt rất nhỏ. Đoạn văn không chỉ tập trung vào mức độ lo âu, mà còn đề cập đến các loại rủi ro, nỗi sợ về nước, ảnh hưởng đến sinh kế, mức độ sẵn sàng thay đổi hành vi, và quan điểm về hợp tác quốc tế. Do đó, đáp án này quá hẹp, thiếu các yếu tố quan trọng như tinh thần sẵn sàng hành động và niềm tin vào hợp tác toàn cầu. Vì thế, nó không thể được xem là bản tóm tắt đầy đủ.
B. A 2025 study reveals widespread climate anxiety dominated by water fears, yet shows citizen optimism and willingness to act personally. – ĐÚNG – Đây là lựa chọn duy nhất bao quát đầy đủ các ý chính của toàn bài: sự lo lắng lan rộng trước biến đổi khí hậu; sự nổi bật của nỗi sợ liên quan đến nước; sự sẵn sàng thay đổi hành vi cá nhân; và tinh thần lạc quan rõ rệt về khả năng hành động tập thể. Đoạn 3 cho thấy hạn hán và thiếu nước là mối lo hàng đầu, trong khi đoạn 4 khẳng định 80% sẵn sàng thay đổi hành vi và 62% tin vào hợp tác quốc tế. Lựa chọn này không chỉ phản ánh đúng thông tin, mà còn tóm tắt mạch luận từ vấn đề đến phản ứng xã hội, vì vậy phù hợp nhất với yêu cầu của câu hỏi.
C. Climate change creates overwhelming fear in developing nations facing inadequate infrastructure and insufficient governmental mitigation responses. – SAI – Mặc dù đoạn văn có nhắc đến hạn chế hạ tầng và nỗi lo gia tăng, lựa chọn này đưa ra kết luận thiên về bi quan và không đề cập đến sự lạc quan hay mức độ sẵn sàng hành động của người dân. Đoạn 4 nhấn mạnh 80% sẵn sàng thay đổi hành vi và hơn một nửa tin vào hợp tác quốc tế. Do đó, C thiên lệch về tiêu cực và không tóm tắt đúng tinh thần cân bằng của toàn bài.
D. International cooperation emerges as the preferred solution while individual behavioral changes demonstrate significant potential for reducing climate impacts. – SAI – Lựa chọn này chỉ phản ánh đoạn cuối của bài viết và bỏ qua nhiều nội dung quan trọng khác như nỗi lo về nước, mức độ ảnh hưởng trực tiếp cảm nhận bởi các quốc gia, và thực trạng sinh kế mong manh. Đáp án này nghiêng quá nhiều về giải pháp và bỏ qua phần phân tích hiện trạng và mối lo của người dân, nên không thể xem là bản tóm tắt đầy đủ.
Tạm Dịch Bài Đọc
Một cuộc khảo sát toàn diện do Trung tâm Nghiên cứu Pew thực hiện vào đầu năm 2025 đã xem xét nhận thức về biến đổi khí hậu tại chín quốc gia có thu nhập trung bình, gồm Argentina, Brazil, Ấn Độ, Indonesia, Kenya, Mexico, Nigeria, Nam Phi và Thổ Nhĩ Kỳ. Các phát hiện cho thấy nỗi lo lắng lan rộng về những biến đổi môi trường đang ảnh hưởng đến cộng đồng địa phương. Khi các nhà nghiên cứu cần dữ liệu phản ánh chính xác quan điểm của các nền kinh tế đang phát triển về hiện tượng ấm lên toàn cầu, những quốc gia này tỏ ra phù hợp nhất. Đáng chú ý, 74% người trưởng thành được khảo sát xác nhận rằng biến đổi khí hậu đang tác động đến khu vực sinh sống của họ ở một mức độ nào đó. Đánh giá mức độ dễ tổn thương này cho thấy các yếu tố do con người gây ra ngày càng đe dọa sự ổn định khu vực và sự thịnh vượng kinh tế.
Tại Brazil và Indonesia, phần đông người dân – vượt quá 90% – dự đoán họ sẽ chịu tác động trực tiếp từ những thay đổi môi trường trong suốt cuộc đời mình. Sự đồng thuận mạnh mẽ này phản ánh những lo ngại thực tế về các rủi ro khí hậu tức thời. Thực tế khắc nghiệt này nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề ở các khu vực dễ tổn thương, nơi cơ sở hạ tầng thích ứng vẫn còn hạn chế. Dữ liệu cho thấy khả năng thích ứng của người dân đang giảm dần trong bối cảnh áp lực môi trường gia tăng và các chiến lược giảm thiểu của chính phủ còn chưa đủ hiệu quả.
Thảm họa liên quan đến nước chiếm ưu thế trong nỗi lo của người dân tại tất cả các quốc gia được khảo sát. Khoảng 47% số người được hỏi xác định hạn hán và thiếu nước là mối lo ngại môi trường lớn nhất, vượt xa lo ngại về nắng nóng, lũ lụt hay mực nước biển dâng. Những ưu tiên này phản ánh thực tế tại các khu vực mà sinh kế nông nghiệp và khả năng tiếp cận nguồn nước ngọt vốn đã bấp bênh. Các mô hình lượng mưa thay đổi và suy thoái hệ sinh thái tiếp tục đe dọa an ninh lương thực và các mục tiêu phát triển bền vững của những cộng đồng này.
Bất chấp nỗi lo ngày càng tăng, tinh thần lạc quan vẫn tồn tại về khả năng hành động tập thể. Một con số đáng khích lệ – 80% người tham gia khảo sát – cho biết họ sẵn sàng điều chỉnh thói quen hằng ngày và phương thức làm việc nhằm giảm tác động khí hậu. Tuy nhiên, niềm tin vào hợp tác quốc tế lại khác nhau đáng kể, với 62% tin rằng sự phối hợp toàn cầu có thể giúp giảm bớt tình trạng suy thoái môi trường. Người dân nhận thức rằng nỗ lực cá nhân không thể tự mình giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống, đòi hỏi sự phối hợp của chính phủ và doanh nghiệp. Cuộc khảo sát nhấn mạnh tính cấp bách mà người dân tại các quốc gia đang phát triển đang cảm nhận, đồng thời cho thấy họ sẵn sàng đóng góp vào các giải pháp có ý nghĩa thông qua quản trị môi trường hiệu quả hơn và giảm dấu chân carbon.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: D
destructive
Câu 2
Đáp án đúng: D
which
Câu 3
Đáp án đúng: C
affecting
Câu 4
Đáp án đúng: A
grave
Câu 5
Đáp án đúng: B
prepare for
Câu 6
Đáp án đúng: A
variety
Câu 7
Đáp án đúng: A
of
Câu 8
Đáp án đúng: B
While
Câu 9
Đáp án đúng: A
others
Câu 10
Đáp án đúng: C
innovative resistance strategies
Câu 11
Đáp án đúng: D
Boycotts
Câu 12
Đáp án đúng: C
accountability
Câu 13
Đáp án đúng: C
b-a-c
Câu 14
Đáp án đúng: D
d-c-a-e-b
Câu 15
Đáp án đúng: B
b-e-a-c-d
Câu 16
Đáp án đúng: A
a-e-c-d-b
Câu 17
Đáp án đúng: D
d-a-e-c-b
Câu 18
Đáp án đúng: D
small island developing states confront existential threats that transcend conventional diplomatic negotiations
Câu 19
Đáp án đúng: A
What particularly resonates with international observers is the unwavering determination of AOSIS representatives
Câu 20
Đáp án đúng: B
will be subsequently accelerated by the surpassing of critical temperature limits
Câu 21
Đáp án đúng: A
which face the most immediate existential threats from rising seas
Câu 22
Đáp án đúng: B
but urgent existential necessities requiring unprecedented international cooperation and commitment
Câu 23
Đáp án đúng: B
Quantum computing breakthroughs
Câu 24
Đáp án đúng: B
undesignated
Câu 25
Đáp án đúng: C
rigorous
Câu 26
Đáp án đúng: D
Major corporations like Amazon Robotics, Boston Dynamics, Uber, Lyft, and Waymo
Câu 27
Đáp án đúng: A
At the same time, platforms like Roblox implemented better age verification due to growing EU pressure to protect young users.
Câu 28
Đáp án đúng: C
Uber announced a partnership with Nvidia to integrate automation systems across thousands of vehicles by 2027.
Câu 29
Đáp án đúng: A
Paragraph 2
Câu 30
Đáp án đúng: C
Paragraph 4
Câu 31
Đáp án đúng: A
work out
Câu 32
Đáp án đúng: D
Air pollution
Câu 33
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 34
Đáp án đúng: C
overwhelming majorities
Câu 35
Đáp án đúng: D
robust
Câu 36
Đáp án đúng: A
Water disasters dominate environmental fears, with droughts being the top concern above other climate threats in agricultural regions.
Câu 37
Đáp án đúng: B
Belief in global cooperation fluctuates widely, yet 62% think international collaboration can effectively combat environmental deterioration.
Câu 38
Đáp án đúng: D
Most participants demonstrated willingness to change personal behaviors while recognizing that individual efforts cannot solve systemic problems.
Câu 39
Đáp án đúng: A
Middle-income nations lack adequate resources and infrastructure to effectively address escalating climate impacts.
Câu 40
Đáp án đúng: B
A 2025 study reveals widespread climate anxiety dominated by water fears, yet shows citizen optimism and willingness to act personally.