Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 8 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-8-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 8 Có Lời Giải
number
A. some -SAI -Cấu trúc “A growing some” không tồn tại trong tiếng Anh. “Some” không đóng vai trò danh từ chính trong cụm này để nhận bổ nghĩa từ “growing”.
B. number -ĐÚNG -Cấu trúc cố định “A growing number of + danh từ số nhiều” dùng để chỉ một số lượng đang tăng lên của đối tượng nào đó.
C. much -SAI -Lượng từ “much” chỉ đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó, “parents” là danh từ đếm được số nhiều.
D. handful -SAI -Thường dùng trong cụm “a handful of” để chỉ một lượng nhỏ. Từ này không kết hợp với “growing” để tạo thành cụm từ hợp lý về nghĩa.
Tạm dịch: A growing number of modern parents around the world today are deeply concerned about how much time their babies and toddlers spend on screens. (“Một số lượng ngày càng tăng các bậc cha mẹ hiện đại trên khắp thế giới ngày nay đang lo ngại sâu sắc về việc con cái họ dành bao nhiêu thời gian trước màn hình.”)
what
A. which -SAI -Đây là đại từ quan hệ cần một danh từ đứng trước để thay thế. Phía trước chỗ trống là giới từ “over”, không có danh từ làm tiền ngữ.
B. whom -SAI -Đại từ quan hệ chỉ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ. Ngữ cảnh ở đây nói về nội dung video trẻ em xem.
C. what -ĐÚNG -“What” đóng vai trò là từ để hỏi/đại từ quan hệ bao hàm cả tiền ngữ, đóng chức năng làm tân ngữ cho động từ “watch” trong mệnh đề.
D. whose -SAI -Đại từ quan hệ chỉ sở hữu, bắt buộc phải có một danh từ đi kèm ngay sau nó. Sau chỗ trống là đại từ “their” nên không thể chọn.
Tạm dịch: KidSafe Learn is the innovative app that provides parents with full control and peace of mind over what their children watch every single day. (“KidSafe Learn là ứng dụng sáng tạo mang đến cho cha mẹ quyền kiểm soát hoàn toàn và sự an tâm đối với những gì con cái họ xem mỗi ngày.”)
designed
A. designed -ĐÚNG -Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Câu gốc là “videos which are carefully designed”, khi rút gọn ta lược bỏ “which are” và giữ lại Vp2.
B. will designed -SAI -Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản vì sau trợ động từ “will” phải là động từ nguyên thể (design).
C. designing -SAI -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ing chỉ dùng cho nghĩa chủ động. Ở đây các video phải “được thiết kế” bởi các chuyên gia.
D. which designed -SAI -Sai cấu trúc mệnh đề quan hệ. Nếu dùng “which” thì phải có động từ “to be” để tạo thành câu bị động hoàn chỉnh (which were/are designed).
Tạm dịch: All videos, carefully designed by our certified child development experts and educators, focus on hands-on learning and meaningful real-world interaction with caregivers. (“Tất cả video, được thiết kế cẩn thận bởi các chuyên gia phát triển trẻ em và các nhà giáo dục, tập trung vào việc học thực hành và tương tác thực tế ý nghĩa với người chăm sóc.”)
pushback
A. setback -SAI -Từ này có nghĩa là một khó khăn làm trì hoãn quá trình hoặc một bước lùi. Không phù hợp với phản ứng của trẻ khi bị hạn chế xem màn hình.
B. feedback -SAI -Có nghĩa là ý kiến phản hồi hoặc nhận xét về một sản phẩm, dịch vụ. Trẻ em nhỏ tuổi chưa thể hiện “feedback” theo nghĩa chuyên môn này.
C. backlash -SAI -Thường dùng để chỉ phản ứng tiêu cực dữ dội từ một nhóm người lớn hoặc công chúng đối với một sự kiện chính trị, xã hội.
D. pushback -ĐÚNG -Có nghĩa là sự phản kháng hoặc phản đối đối với một quy định hoặc thay đổi mới. Phù hợp để mô tả thái độ của trẻ khi bị đặt ra các giới hạn.
Tạm dịch: We understand that your child may naturally show some initial pushback when you first set new screen limits at home, but consistent daily routines help toddlers adjust quickly! (“Chúng tôi hiểu rằng con bạn có thể nảy sinh một số phản kháng ban đầu khi bạn lần đầu thiết lập các giới hạn màn hình mới tại nhà, nhưng các thói quen hàng ngày nhất quán sẽ giúp trẻ nhỏ thích nghi nhanh chóng!”)
cut back on
A. cut back on -ĐÚNG -Cụm động từ có nghĩa là cắt giảm số lượng hoặc tần suất của việc gì đó. Phù hợp với việc hạn chế xem các video ngẫu nhiên từ thuật toán.
B. catch up on -SAI -Có nghĩa là làm bù hoặc cập nhật thông tin về việc gì đó mà bạn đã bỏ lỡ. Không hợp logic trong ngữ cảnh hạn chế video có hại.
C. crack down on -SAI -Có nghĩa là áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để ngăn chặn hành vi xấu. Chủ thể thường là cơ quan chức năng hoặc chính quyền.
D. miss out on -SAI -Có nghĩa là bỏ lỡ một cơ hội hoặc một trải nghiệm thú vị nào đó. Mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp để dùng cho các video gây hại.
Tạm dịch: Ready to cut back on random algorithm-driven videos that may harm your child’s healthy development? (“Bạn đã sẵn sàng cắt giảm những video ngẫu nhiên theo thuật toán có thể gây hại cho sự phát triển lành mạnh của con mình chưa?”)
power
A. powerless -SAI -Đây là tính từ mang nghĩa không có quyền lực, bất lực. Sau mạo từ “the” và trước cấu trúc “to do something” cần một danh từ.
B. power -ĐÚNG -Danh từ có nghĩa là quyền năng, quyền hạn. Cấu trúc “give somebody the power to do something” là hoàn toàn chính xác.
C. powerful -SAI -Tính từ mang nghĩa quyền lực, mạnh mẽ. Không thể đứng sau mạo từ “the” để làm tân ngữ trực tiếp trong trường hợp này.
D. powerfully -SAI -Trạng từ không thể đứng sau mạo từ để làm danh từ chính trong cụm danh từ. Trạng từ chỉ dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
Tạm dịch: KidSafe Learn gives you the power to choose only high-quality educational content from trusted sources! (“KidSafe Learn trao cho bạn quyền lựa chọn chỉ những nội dung giáo dục chất lượng cao từ các nguồn đáng tin cậy!”)
sprouting
A. blooming -SAI -Từ này thường dùng cho hoa đang nở hoặc sự phát triển rực rỡ của con người. Không đi kèm với ẩn dụ “seeds” (hạt giống) đang bắt đầu quá trình nảy mầm.
B. spreading -SAI -Có nghĩa là lan rộng. Dù mang nghĩa phát triển nhưng không tạo thành hình ảnh ẩn dụ nhất quán với “seeds” trong văn phong miêu tả sự khởi đầu của một xu hướng.
C. flourishing -SAI -Có nghĩa là hưng thịnh hoặc phát triển rất tốt. Đây là trạng thái khi một thứ đã định hình, không phải giai đoạn bắt đầu nảy nở như “seeds”.
D. sprouting -ĐÚNG -Nghĩa gốc là nảy mầm. Đây là sự kết hợp từ (collocation) và hình ảnh ẩn dụ chuẩn xác nhất đi cùng với danh từ “seeds” ở đầu câu.
Tạm dịch: The seeds of remarkable urban transformation are sprouting rapidly across the globe, bringing renewed hope and endless possibilities for more sustainable and connected communities everywhere! (“Những hạt giống của sự chuyển đổi đô thị đáng chú ý đang nảy mầm nhanh chóng trên khắp thế giới, mang lại hy vọng mới và những khả năng vô tận cho các cộng đồng bền vững và kết nối hơn ở mọi nơi!”)
global technology summit
A. technology summit global -SAI -Sai trật tự tính từ và danh từ ghép. Tính từ chỉ phạm vi (global) phải đứng trước danh từ chỉ nội dung (technology) và danh từ chính (summit).
B. global technology summit -ĐÚNG -Trật tự chuẩn: Tính từ chỉ quy mô (global) + danh từ đóng vai trò tính từ chỉ lĩnh vực (technology) + danh từ chính (summit).
C. global summit technology -SAI -Sai vị trí danh từ chính. “Summit” phải đứng cuối cùng để được các từ còn lại bổ nghĩa, mô tả loại hội nghị gì.
D. summit technology global -SAI -Sai hoàn toàn trật tự từ trong tiếng Anh. Tính từ thường không đứng sau danh từ chính trong các cụm danh từ định danh như thế này.
Tạm dịch: Join us at the most highly anticipated and prestigious global technology summit of the year, where world leaders and visionary city planners gather to discuss citizen-centered urban development! (“Hãy tham gia cùng chúng tôi tại hội nghị thượng đỉnh công nghệ toàn cầu uy tín và được mong đợi nhất trong năm, nơi các nhà lãnh đạo thế giới và các nhà quy hoạch thành phố có tầm nhìn tập hợp để thảo luận về phát triển đô thị lấy người dân làm trung tâm!”)
contours
A. outlines -SAI -Có nghĩa là phác thảo hoặc đường nét bao quanh. Từ này không mô tả được sự thay đổi về diện mạo vật lý và cấu trúc của thế giới.
B. landscapes -SAI -Thường dùng để chỉ phong cảnh thiên nhiên hoặc một lĩnh vực cụ thể nào đó. Không mang tính bao quát về sự thay đổi hình thái đô thị.
C. contours -ĐÚNG -Có nghĩa là đường nét, diện mạo hoặc hình dáng. Trong ngữ cảnh này, “contours of our world” ám chỉ sự thay đổi về cấu trúc và hình thái xã hội/đô thị.
D. features -SAI -Có nghĩa là các đặc điểm hoặc tính năng. Từ này quá chung chung, không gợi lên sự biến đổi mạnh mẽ và toàn diện như từ “contours”.
Tạm dịch: Smart innovations are rapidly reshaping the contours of our world in truly unprecedented ways, from AI-powered transport systems in Saudi Arabia’s ambitious NEOM project to IoT-connected public services across major European cities. (“Những đổi mới thông minh đang nhanh chóng định hình lại diện mạo thế giới của chúng ta theo những cách thực sự chưa từng có, từ các hệ thống vận tải sử dụng AI trong dự án NEOM đầy tham vọng của Saudi Arabia đến các dịch vụ công cộng kết nối IoT tại các thành phố lớn ở châu Âu.”)
of
Lời giải: Kiến thức về giới từ
A. for -SAI -Giới từ “for” không đi kèm với danh từ “cusp” trong các cụm từ chỉ thời gian hoặc trạng thái chuyển giao.
B. with -SAI -Không tồn tại cấu trúc “on the cusp with”. Đây là lỗi kết hợp giới từ thường gặp của người học.
C. of -ĐÚNG -Cụm từ cố định “on the cusp of something” có nghĩa là đang ở ngưỡng cửa của cái gì, chuẩn bị bước sang một giai đoạn mới.
D. at -SAI -Giới từ “at” thường chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể, không dùng để tạo thành thành ngữ chỉ sự chuyển giao giai đoạn với từ “cusp”.
Tạm dịch: We now stand on the cusp of a revolutionary new era in smart city development worldwide, where meaningful citizen engagement ensures that advanced technology truly serves real people. (“Chúng ta hiện đang đứng trước ngưỡng cửa của một kỷ nguyên cách mạng mới trong phát triển thành phố thông minh trên toàn thế giới, nơi sự tham gia có ý nghĩa của người dân đảm bảo rằng công nghệ tiên tiến thực sự phục vụ con người.”)
Although
A. Although -ĐÚNG -Liên từ chỉ sự nhượng bộ, dùng để kết nối hai mệnh đề có nội dung tương phản: “thách thức về quyền riêng tư” và “giải pháp sáng tạo chứng minh sự khả thi”.
B. Moreover -SAI -Trạng từ liên kết dùng để bổ sung thêm ý nghĩa cùng chiều. Ở đây hai vế câu mang nghĩa đối lập nên không thể dùng.
C. Unless -SAI -Có nghĩa là trừ khi, dùng trong câu điều kiện. Nghĩa của câu sẽ trở nên bất hợp lý nếu dùng liên từ này.
D. If not -SAI -Cấu trúc này thường đứng giữa câu hoặc trong các cụm rút gọn, không đứng đầu câu để nối hai mệnh đề tương phản hoàn chỉnh như trên.
Tạm dịch: Although privacy concerns and the digital divide remain significant challenges for many communities worldwide, innovative open-data solutions from cities like Barcelona prove that inclusive smart development is absolutely possible! (“Mặc dù những lo ngại về quyền riêng tư và khoảng cách kỹ thuật số vẫn là những thách thức đáng kể đối với nhiều cộng đồng trên toàn thế giới, nhưng các giải pháp dữ liệu mở sáng tạo từ các thành phố như Barcelona chứng minh rằng sự phát triển thông minh toàn diện là hoàn toàn có thể!”)
Ø
A. Ø -ĐÚNG -Trong câu đã có liên từ “Although” ở đầu, mệnh đề thứ hai không cần thêm bất kỳ mạo từ hay liên từ nào khác để bắt đầu chủ ngữ “innovative open-data solutions”.
B. the -SAI -Không dùng mạo từ “the” vì các giải pháp ở đây đang được nhắc đến một cách chung chung, chưa được xác định cụ thể trước đó trong ngữ cảnh.
C. an -SAI -Danh từ “solutions” là số nhiều, không thể đi cùng với mạo từ số ít “an”.
D. a -SAI -Tương tự, “solutions” là danh từ số nhiều nên mạo từ “a” là sai quy tắc ngữ pháp cơ bản.
Tạm dịch: Although privacy concerns and the digital divide remain significant challenges for many communities worldwide, innovative open-data solutions from cities like Barcelona prove that inclusive smart development is absolutely possible! (“Mặc dù những lo ngại về quyền riêng tư và khoảng cách kỹ thuật số vẫn là những thách thức đáng kể đối với nhiều cộng đồng trên toàn thế giới, nhưng các giải pháp dữ liệu mở sáng tạo từ các thành phố như Barcelona chứng minh rằng sự phát triển thông minh toàn diện là hoàn toàn có thể!”)
b. Alex: True. I’m going to start buying more from the farmers’ market -every little bit helps, right?
c. Alex: Did you hear? The local farmers are struggling because of the crazy weather this year.
c-a-b
c. Mở đầu đoạn hội thoại bằng một câu hỏi gợi mở của Alex để giới thiệu về tình trạng khó khăn của nông dân địa phương.
a. Mia phản hồi sự lo ngại bằng từ Yeah và phân tích hậu quả tiêu cực nếu các trang trại nhỏ không nhận được sự hỗ trợ.
b. Alex đồng ý với nhận định trên qua từ True và chốt lại bằng một hành động cụ thể để ủng hộ nông dân.
b. Minh: If we don’t reduce our plastic use now, this problem will become much worse for future generations.
c. Linh: I’ve heard about it before, but I didn’t know that it’s twice the size of Texas!
d. Minh: I watched a documentary about the Great Pacific Garbage Patch last night, and I was really shocked by what I saw.
e. Linh: Although many organizations are trying to clean the ocean, the garbage patch keeps growing every year.
d-c-a-e-b
d. Minh bắt đầu cuộc trò chuyện bằng việc nhắc đến một bộ phim tài liệu về bãi rác Thái Bình Dương để dẫn dắt chủ đề.
c. Linh phản hồi bằng đại từ thay thế it và bổ sung một thông tin gây sốc về kích thước khổng lồ của bãi rác này.
a. Minh giải thích chi tiết hơn về tác hại của nhựa khi chúng phân rã thành các mảnh nhỏ và bị sinh vật biển ăn nhầm.
e. Linh sử dụng liên từ Although để chỉ ra sự đối lập giữa những nỗ lực làm sạch và việc bãi rác vẫn tiếp tục phát triển.
b. Minh kết luận bằng cấu trúc điều kiện If để cảnh báo về hậu quả nghiêm trọng đối với thế hệ tương lai nếu không giảm thiểu rác thải nhựa.
To: Daniel
Subject: Our Media Choices Matter
a. If you want to discuss this topic further when we meet next weekend, I would love to hear your perspective on responsible media consumption.
b. Dear Daniel, I am writing to you because I recently realized how our media consumption choices reflect our personal values and ethics.
c. Although it seems convenient to consume whatever content is available, we must consider whether the companies behind it align with our moral principles.
d. I have decided to research the ethical policies of media companies before I spend my money on their services.
e. When we subscribe to streaming platforms that exploit workers or spread misinformation, we indirectly support practices that harm society.
Warm regards,
Z
b-e-c-d-a
b. Lời chào mở đầu thư và giới thiệu mục đích viết thư liên quan đến mối liên hệ giữa lựa chọn truyền thông và giá trị đạo đức.
e. Phân tích tác động tiêu cực đến xã hội khi người dùng ủng hộ các nền tảng lan truyền thông tin sai lệch hoặc bóc lột lao động.
c. Sử dụng liên từ Although để nhấn mạnh rằng cần phải ưu tiên các nguyên tắc đạo đức thay vì sự tiện lợi khi tiêu thụ nội dung.
d. Đưa ra giải pháp hành động cụ thể là nghiên cứu chính sách của các công ty truyền thông trước khi sử dụng dịch vụ.
a. Kết thúc thư bằng một lời mời thảo luận trực tiếp về chủ đề này trong cuộc gặp vào cuối tuần tới.
b. When we practice movements like squatting, lifting, and balancing, we prepare our bodies for real-life tasks such as carrying groceries or climbing stairs.
c. Research shows that functional training significantly reduces the risk of injury, and it helps elderly people maintain their independence for much longer periods.
d. If we start functional fitness training early and continue it consistently, we can truly enjoy an active, independent lifestyle well into our senior years.
e. Although gym machines can build impressive muscles, functional exercises using body weight or simple equipment are more practical for everyday strength.
a-b-c-e-d
a. Câu chủ đề giới thiệu về khái niệm functional fitness và sự khác biệt của nó so với việc tập luyện chỉ để cải thiện ngoại hình.
b. Minh họa các hoạt động cụ thể như squatting và lifting để làm rõ ý nghĩa của việc xây dựng sức mạnh thực dụng đã nêu ở câu trước.
c. Cung cấp bằng chứng từ nghiên cứu về lợi ích của việc tập luyện chức năng trong việc giảm chấn thương và hỗ trợ người cao tuổi.
e. Sử dụng liên từ Although để so sánh sự khác biệt về tính thực tế giữa máy tập tại phòng gym và các bài tập sử dụng trọng lượng cơ thể.
d. Khép lại đoạn văn bằng cấu trúc If để khuyến khích duy trì tập luyện lâu dài nhằm hưởng thụ cuộc sống năng động khi về già.
b. Although traditional tourism often harms urban environments through pollution and overcrowding, green travel promotes practices that protect city ecosystems while benefiting residents.
c. As environmental awareness continues to grow worldwide, more travelers are seeking sustainable tourism experiences not only in natural areas but also within bustling cities.
d. If cities invest in sustainable infrastructure and travelers commit to responsible choices, urban ecotourism will become a powerful solution for both environmental protection and economic development.
e. Urban ecotourism encourages visitors to explore green spaces, use public transportation systems, and support local businesses that prioritize environmental responsibility and sustainability.
c-e-a-b-d
c. Giới thiệu bối cảnh chung về sự gia tăng nhận thức môi trường và nhu cầu du lịch bền vững tại các khu vực đô thị.
e. Giải thích cụ thể khái niệm du lịch sinh thái đô thị thông qua các hành động như sử dụng phương tiện công cộng và hỗ trợ doanh nghiệp xanh.
a. Chỉ ra những lợi ích trực tiếp mà khách du lịch mang lại cho hệ sinh thái và kinh tế địa phương thông qua các lựa chọn này.
b. Sử dụng liên từ Although để đối lập tác hại của du lịch truyền thống với những giá trị bảo tồn mà du lịch xanh mang lại.
d. Kết luận bằng một câu điều kiện If để khẳng định du lịch sinh thái đô thị là giải pháp quan trọng cho sự phát triển bền vững.
It is Stardust Solutions that has emerged as a frontrunner in this field
A. It is Stardust Solutions that has emerged as a frontrunner in that field -SAI -Việc sử dụng đại từ chỉ định “that field” không phù hợp để tham chiếu cho lĩnh vực vừa được nêu tên ở ngay câu phía trước. Điều này làm giảm tính liên kết mạch lạc của văn bản học thuật.
B. It is Stardust Solutions that emerged as a frontrunner in this field -SAI -Thì quá khứ đơn “emerged” không tương thích với trạng ngữ “In recent years” vốn đòi hỏi một thì mang tính tiếp diễn hoặc kết quả ở hiện tại. Câu này sai về mặt phối hợp thì trong văn cảnh.
C. It is Stardust Solutions that has emerged as a frontrunner in this field -ĐÚNG -Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chính xác vào đối tượng đang được giới thiệu là Stardust Solutions. Thì hiện tại hoàn thành và cụm “this field” giúp kết nối hoàn hảo với thông tin về biến đổi khí hậu trước đó.
D. It is Stardust Solutions that has emerged as the frontrunner in this field -SAI -Mạo từ xác định “the” không tự nhiên bằng mạo từ “a” khi giới thiệu một thực thể mới xuất hiện trong một nhóm các đơn vị dẫn đầu. Cách dùng này làm cho sắc thái câu trở nên thiếu khách quan.
Tạm dịch: In recent years, climate change has prompted scientists and entrepreneurs to explore radical solutions for cooling our planet; it is Stardust Solutions that has emerged as a frontrunner in this field, having secured $60 million in its latest funding round. (“Trong những năm gần đây, biến đổi khí hậu đã thôi thúc các nhà khoa học và doanh nhân khám phá những giải pháp quyết liệt để làm mát hành tinh của chúng ta; chính Stardust Solutions đã nổi lên như một đơn vị tiên phong trong lĩnh vực này, sau khi huy động được 60 triệu đô la trong vòng gọi vốn gần nhất.”)
is that it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology
A. is whether it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology -SAI -Liên từ “whether” dùng để diễn tả một sự nghi ngờ hoặc lựa chọn giữa hai khả năng. Ngữ cảnh của đoạn văn đang khẳng định một thực tế về quy mô đầu tư nên cách dùng này không logic.
B. is how it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology -SAI -Từ để hỏi “how” dùng để chỉ phương thức hoặc cách thức thực hiện. Trong khi đó, nội dung câu đang muốn khẳng định bản chất của sự việc chứ không phải cách thức mà khoản đầu tư đó diễn ra.
C. is it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology -SAI -Câu này thiếu liên từ để kết nối mệnh đề danh ngữ với động từ to be đứng trước. Việc đặt một mệnh đề độc lập ngay sau “is” mà không có “that” là lỗi sai cấu trúc nghiêm trọng.
D. is that it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology -ĐÚNG -Liên từ “that” dẫn đầu một mệnh đề danh ngữ đóng vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, giúp giải thích rõ nội dung của điều đáng chú ý. Cấu trúc này đảm bảo tính trang trọng và mạch lạc cho câu.
Tạm dịch: What makes this venture particularly noteworthy, however, is that it represents the largest investment ever directed toward atmospheric solar intervention technology. (“Tuy nhiên, điều khiến liên minh kinh doanh này đặc biệt đáng chú ý là nó đại diện cho khoản đầu tư lớn nhất từ trước đến nay dành cho công nghệ can thiệp năng lượng mặt trời vào khí quyển.”)
Nevertheless, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed profound skepticism regarding this approach
A. Nevertheless, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed profound skepticism regarding this approach -ĐÚNG -Trạng từ “Nevertheless” tạo ra sự đối lập cần thiết giữa kế hoạch đầy hứa hẹn của công ty và sự nghi ngờ từ giới chuyên gia. Nội dung câu này mở đầu hoàn hảo cho đoạn văn bàn về những lời chỉ trích.
B. Accordingly, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed cautious optimism regarding this approach. -SAI -Trạng từ “Accordingly” chỉ hệ quả kéo theo, không phù hợp để dẫn dắt ý kiến trái chiều của các nhà phê bình. Ngoài ra, cụm từ “cautious optimism” mâu thuẫn trực tiếp với từ “Critics” ở câu ngay sau đó.
C. Nevertheless, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed profound support for this approach. -SAI -Mặc dù liên từ “Nevertheless” đúng về mặt cấu trúc nhưng nội dung “profound support” lại hoàn toàn trái ngược với thái độ phản đối của các nhà phê bình được mô tả trong đoạn.
D. Even so, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed profound skepticism regarding this approach. -SAI -Tuy “Even so” mang nghĩa tương tự như “Nevertheless”, nhưng trong văn phong báo chí và học thuật, “Nevertheless” thường được ưu tiên để bắt đầu một đoạn văn mới mang tính chất phản biện chính thức.
Tạm dịch: Nevertheless, numerous environmental advocates and atmospheric researchers have expressed profound skepticism regarding this approach. (“Tuy nhiên, nhiều nhà vận động môi trường và nghiên cứu khí quyển đã bày tỏ sự hoài nghi sâu sắc đối với phương pháp này.”)
Furthermore, some experts question whether profit-driven enterprises should spearhead planetary-scale environmental modifications at all
A. Furthermore, some experts question whether profit-driven enterprises should spearhead regional environmental modifications at all. -SAI -Cụm từ “regional environmental modifications” chỉ quy mô khu vực, trong khi địa kỹ thuật phản xạ ánh sáng mặt trời là một công nghệ có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Lỗi này làm sai lệch bản chất của vấn đề đang bàn luận.
B. Furthermore, some experts question whether profit-driven enterprises should spearhead planetary-scale environmental modifications at all -ĐÚNG -Trạng từ “Furthermore” dùng để bổ sung thêm một khía cạnh lo ngại khác. Cụm “planetary-scale” phản ánh đúng tầm vóc của dự án và tạo sự liên kết logic với ý về các tranh chấp quốc tế ở câu trước.
C. Furthermore, some experts question how profit-driven enterprises should spearhead planetary-scale environmental modifications. -SAI -Từ “how” tập trung vào cách thức thực hiện, trong khi bối cảnh đoạn văn đang đặt nghi vấn về tính đạo đức và sự cho phép đối với các công ty tư nhân. Câu này không thể hiện được thái độ nghi ngại của giới chuyên môn.
D. Furthermore, some experts question whether publicly funded agencies, rather than profit-driven enterprises, should spearhead planetary-scale environmental modifications. -SAI -Câu này đưa ra một đối tượng so sánh mới là các cơ quan được công quỹ tài trợ, làm loãng trọng tâm của đoạn văn đang tập trung vào những rủi ro do Stardust Solutions và các quỹ đầu tư mạo hiểm gây ra.
Tạm dịch: Furthermore, some experts question whether profit-driven enterprises should spearhead planetary-scale environmental modifications at all. (“Hơn nữa, một số chuyên gia đặt câu hỏi liệu các doanh nghiệp vì lợi nhuận có nên dẫn đầu những thay đổi môi trường ở quy mô hành tinh hay không.”)
The coming years, which will be crucial for this technology's development
A. The coming years, during which this technology will be crucially developed -SAI -Việc sử dụng giới từ “during” cùng đại từ quan hệ “which” trong ngữ cảnh này làm cho cấu trúc câu trở nên nặng nề và không cần thiết. Câu này không làm nổi bật được tính chất quan trọng của khoảng thời gian sắp tới.
B. The coming years, which are crucial for this technology’s development -SAI -Việc sử dụng thì hiện tại đơn “are” không phù hợp để mô tả một quá trình phát triển dự kiến trong tương lai, đặc biệt khi các thí nghiệm chỉ bắt đầu từ tháng 4 năm 2026.
C. The coming years, which have been crucial for this technology’s development -SAI -Thì hiện tại hoàn thành “have been” ám chỉ quá trình phát triển đã diễn ra và kéo dài đến nay. Điều này mâu thuẫn với thông tin trong bài rằng công ty mới đang chuẩn bị cho các thử nghiệm tầng bình lưu.
D. The coming years, which will be crucial for this technology’s development -ĐÚNG -Mệnh đề quan hệ không xác định sử dụng thì tương lai đơn “will be” phản ánh chính xác lịch trình thực hiện dự án. Cấu trúc này bổ sung thông tin cần thiết cho chủ ngữ trước khi dẫn đến động từ chính của câu.
Tạm dịch: The coming years, which will be crucial for this technology’s development, will ultimately determine whether it offers genuine hope for our warming world or merely introduces unprecedented risks to Earth’s delicate atmospheric balance. (“Những năm tới, vốn sẽ đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển của công nghệ này, cuối cùng sẽ xác định liệu nó mang lại hy vọng thực sự cho thế giới đang nóng lên của chúng ta hay chỉ đơn thuần đưa đến những rủi ro chưa từng có đối với sự cân bằng khí quyển mỏng manh của Trái đất.”)
It primarily results from homeowners deliberately purchasing insufficient coverage to reduce premium costs
A. It primarily results from homeowners deliberately purchasing insufficient coverage to reduce premium costs -ĐÚNG -Đây là đáp án vì bài đọc nêu nguyên nhân do lỗi hệ thống chứ không phải do chủ nhà cố ý “represents a systemic failure in risk assessment methodologies”.
B. It has been observable as a nationwide pattern since the 1990s -SAI -Thông tin này sai vì nó có xuất hiện trong bài đọc nên không phải là đáp án cho câu hỏi loại trừ “constituting a nationwide pattern observable since the 1990s”.
C. It involves properties experiencing total destruction facing undervaluation issues -SAI -Lựa chọn này sai vì nội dung này có được đề cập cụ thể trong văn bản nên không được chọn “Properties experiencing total destruction consistently face undervaluation issues”.
D. It represents a systemic failure in risk assessment methodologies, unchanged for decades -SAI -Phương án này sai vì thông tin này có trong bài nên không thỏa mãn yêu cầu tìm ý ngoại trừ “methodologies that have remained largely unchanged since policies were first standardized decades ago”.
property owners
C. property owners -ĐÚNG -Trong câu này, những chủ sở hữu bất động sản là những người đang khám phá ra rằng mức bảo hiểm của chính họ bị thiếu hụt “property owners across disaster-prone territories are discovering their coverage”.
equilibrium
A. turbulence -SAI -Đây là từ đồng nghĩa với sự biến động hoặc hỗn loạn, không phải từ trái nghĩa cần tìm trong câu hỏi này “escalating climate volatility”.
B. equilibrium -ĐÚNG -Sự cân bằng hoặc ổn định là trạng thái hoàn toàn đối lập với sự biến động hoặc không ổn định của khí hậu “equilibrium”.
C. fluctuation -SAI -Từ này mang nghĩa là sự dao động, tương đồng với khái niệm biến động được đề cập trong đoạn văn về khí hậu “fluctuation”.
D. precariousness -SAI -Đây là sự bấp bênh hoặc không chắc chắn, mang sắc thái nghĩa gần với sự biến động hơn là đối lập với nó “precariousness”.
Conventional premium frameworks inadequately incorporate accelerating climatic extremes alongside proportional increases in building material costs.
A. Conventional insurance models inadequately address declining meteorological severity and associated material cost reductions in reconstruction. -SAI -Lựa chọn này sai vì đề cập đến sự giảm bớt mức độ nghiêm trọng của thời tiết và chi phí “declining meteorological severity”.
B. Established premium calculations successfully incorporate gradual climatic stabilization alongside proportional decreases in building expenditures. -SAI -Nội dung này trái ngược với bài đọc khi cho rằng các tính toán đã thành công và khí hậu đang ổn định “successfully incorporate gradual climatic stabilization”.
C. Conventional premium frameworks inadequately incorporate accelerating climatic extremes alongside proportional increases in building material costs. -ĐÚNG -Câu này phản ánh đúng ý các khung định giá cũ không tính đến thời tiết cực đoan và chi phí xây dựng tăng “fail to account for rapidly intensifying weather patterns”.
D. Standard coverage processes effectively integrate moderating atmospheric disturbances together with corresponding reductions in restoration expenses. -SAI -Lựa chọn này mô tả sai thực tế bài đọc về việc tích hợp hiệu quả và sự giảm bớt các rối loạn khí quyển “effectively integrate moderating atmospheric disturbances”.
discrepancy
A. convergence -SAI -Từ này có nghĩa là sự hội tụ, trái ngược với ý nghĩa của một hố sâu ngăn cách hoặc sự khác biệt lớn “convergence”.
B. correlation -SAI -Từ này chỉ sự tương quan hoặc mối liên hệ, không phản ánh được sự thiếu hụt hay khoảng cách được đề cập trong bài “correlation”.
C. consolidation -SAI -Nghĩa là sự hợp nhất hoặc củng cố, không phù hợp để thay thế cho từ chỉ sự chia rẽ hay khoảng cách “consolidation”.
D. discrepancy -ĐÚNG -Sự không thống nhất hoặc sự khác biệt hoàn toàn phù hợp để thay thế cho từ chasm trong ngữ cảnh khoảng cách bảo hiểm “Addressing this expanding chasm”.
The insurance gap problem has been documented as a nationwide pattern since the nineteen-nineties decade
A. Insurance companies actively update their risk assessment models to reflect current climate patterns and construction costs -SAI -Bài viết chỉ trích các công ty bảo hiểm miễn cưỡng điều chỉnh và các mô hình vẫn không thay đổi “reluctance to adjust coverage frameworks”.
B. The insurance gap problem has been documented as a nationwide pattern since the nineteen-nineties decade -ĐÚNG -Thông tin này được xác nhận rõ ràng trong đoạn 2 của bài đọc “constituting a nationwide pattern observable since the 1990s”.
C. Government regulators have successfully implemented mandatory coverage reviews for all disaster-prone residential areas -SAI -Việc đánh giá bảo hiểm bắt buộc mới chỉ là giải pháp tiềm năng được đề xuất chứ chưa được thực hiện “Potential solutions include mandatory coverage reviews”.
D. Traditional pricing structures adequately account for enhanced resilience standards in rebuilding requirements today -SAI -Đoạn 3 khẳng định cấu trúc giá truyền thống thất bại trong việc tính toán các tiêu chuẩn phục hồi “Traditional pricing structures fail to account for”.
Paragraph 2
A. Paragraph 2 -ĐÚNG -Thông tin về sự sai lệch trong bồi thường gây ra khó khăn cho cộng đồng nằm ở đoạn này “has created unprecedented hardship for affected communities”.
Paragraph 3
A. Paragraph 3 -ĐÚNG -Đoạn văn này nêu rõ các cấu trúc giá truyền thống không tính đến các hình thái thời tiết và lạm phát chi phí xây dựng “Traditional pricing structures fail to account for”.
stirred up
A. shut down -SAI -Từ này có nghĩa là đóng lại, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa mở ra một loạt rắc rối của thành ngữ “Pandora’s box”.
B. held back -SAI -Nghĩa là kìm lại hoặc ngăn cản, không phản ánh đúng sự khởi đầu của các vấn đề đạo đức phức tạp “opened a Pandora’s box”.
C. stirred up -ĐÚNG -Khuấy động hoặc làm dấy lên các vấn đề phức tạp là nghĩa phù hợp nhất cho ngữ cảnh sự xuất hiện của AI tạo sinh “opened a Pandora’s box of ethical dilemmas”.
D. calmed down -SAI -Từ này có nghĩa là làm dịu đi, không phù hợp với việc tạo ra những tình huống khó xử về đạo đức “opened a Pandora’s box”.
xAI issued a formal public apology for the incident
A. Malaysia temporarily restricted access to the AI tool -SAI -Thông tin này xuất hiện ngay đầu đoạn 1 về quyết định của Malaysia “Malaysia’s decision to temporarily restrict access”.
B. xAI issued a formal public apology for the incident -ĐÚNG -Bài đọc chỉ đề cập xAI cố gắng kiểm soát thiệt hại bằng cách hạn chế tính năng chứ không nói về lời xin lỗi “xAI attempted damage control by restricting image generation”.
C. European nations issued formal warnings to the platform -SAI -Đoạn 3 đề cập đến việc các quốc gia châu Âu đã đưa ra những cảnh báo chính thức “European nations… issued formal warnings”.
D. Australia’s prime minister publicly condemned the abuses -SAI -Thông tin này nằm ở cuối đoạn 3 về phản ứng của thủ tướng Úc “Australia’s prime minister condemned the abuses publicly”.
This controversy illuminates the pressing need for preemptive regulatory frameworks rather than reactive responses following harm occurrence.
[IV]
A. [I] -SAI -Vị trí này ngắt quãng mạch nói về các quy định cụ thể của Malaysia và Indonesia ngay sau phần giới thiệu “Malaysia’s decision to temporarily restrict access”.
B. [II] -SAI -Vị trí này nằm giữa các thảo luận về các biện pháp kỹ thuật và sự thúc đẩy quy định, không phải là nơi đặt câu tổng kết về tranh lôi “This regulatory pushback challenges”.
C. [III] -SAI -Đoạn này đang thảo luận về phản ứng quốc tế cụ thể của các quốc gia, việc chèn câu nhận định chung ở đây là không liền mạch “Meanwhile, European nations”.
D. [IV] -ĐÚNG -Câu này mang tính đúc kết và dẫn dắt sang đoạn kết luận về ranh giới đạo đức và sự thay đổi mô hình quản trị “signaling potential paradigm shifts in AI governance”.
xAI
A. The commission -SAI -Ủy ban là chủ thể đưa ra lời chỉ trích chứ không phải chủ sở hữu của các cơ chế báo cáo người dùng “The commission criticized xAI’s overreliance on its”.
B. Malaysia -SAI -Malaysia là quốc gia thực hiện can thiệp quy định, không phải là đơn vị sở hữu công cụ công nghệ trong ngữ cảnh này “The Malaysian regulatory body emphasized”.
C. overreliance -SAI -Đây là một danh từ chỉ sự quá phụ thuộc, không thể là chủ thể sở hữu các cơ chế kỹ thuật “criticized xAI’s overreliance on its”.
D. xAI -ĐÚNG -Từ này thay thế cho xAI, công ty sở hữu công cụ Grok và các cơ chế báo cáo của nó “The commission criticized xAI’s overreliance on its user-reporting mechanisms”.
International responses varied, xAI's limited measures faced criticism, and jurisdictional confusion persisted amid formal warnings.
A. Global regulators unanimously adopted strict measures after xAI’s safeguards fully addressed all security concerns across platforms. -SAI -Các cơ quan quản lý không đồng lòng hoàn toàn và các biện pháp của xAI bị coi là chưa đủ “critics deemed these measures insufficient”.
B. International responses varied, xAI’s limited measures faced criticism, and jurisdictional confusion persisted amid formal warnings. -ĐÚNG -Câu này tóm tắt đầy đủ sự đa dạng trong phản ứng, sự chỉ trích đối với xAI và sự mơ hồ về quyền hạn pháp lý “International responses have varied considerably”.
C. European nations collaborated with xAI to resolve jurisdictional issues while Australia praised the company’s swift corrective actions. -SAI -Các quốc gia châu Âu đưa ra cảnh báo chứ không phải cộng tác, và Úc lên án chứ không phải khen ngợi “Australia’s prime minister condemned”.
D. Australia’s condemnation led to immediate global consensus, eliminating regulatory ambiguities across all digital applications worldwide. -SAI -Bài viết khẳng định vẫn còn sự mơ hồ về quyền hạn và không có sự đồng thuận toàn cầu ngay lập tức “regulatory frameworks struggling to match”.
clarity
A. clarity -ĐÚNG -Nghĩa là sự rõ ràng, minh bạch, hoàn toàn đối lập với sự mơ hồ, không rõ ràng “jurisdictional ambiguity”.
B. vagueness -SAI -Đây là từ đồng nghĩa, chỉ sự mơ hồ hoặc không xác định rõ ràng, không phải từ trái nghĩa cần tìm.
C. contention -SAI -Nghĩa là sự tranh cãi hoặc bất đồng, không liên quan đến nét nghĩa về mức độ rõ ràng của thông tin.
D. provisionality –SAI -Nghĩa là tính chất tạm thời, không đối lập trực tiếp với khái niệm về sự mơ hồ hay rõ ràng.
British officials considered total bans, suggesting possible worldwide AI governance transformation.
A. British officials dismissed total bans, reinforcing existing worldwide AI regulatory frameworks. -SAI -Nội dung sai vì các quan chức Anh xem xét lệnh cấm chứ không phải bác bỏ chúng “contemplated comprehensive prohibition measures”.
B. British officials immediately enacted total bans, confirming worldwide AI governance transformation. -SAI -Bài đọc chỉ nói họ đang xem xét (contemplated) chứ không phải đã ban hành ngay lập tức (immediately enacted) “contemplated comprehensive prohibition measures”.
C. British officials considered total bans, suggesting possible worldwide AI governance transformation. -ĐÚNG -Lựa chọn này phản ánh chính xác việc xem xét lệnh cấm và dấu hiệu của sự thay đổi mô hình quản trị “contemplated comprehensive prohibition measures, signaling potential paradigm shifts”.
D. British officials considered partial bans, confirming inevitable worldwide AI governance transformation. -SAI -Văn bản đề cập đến lệnh cấm toàn diện (comprehensive) chứ không phải lệnh cấm một phần (partial) “comprehensive prohibition measures”.
Indonesia's communications minister characterized exploitative material as fundamental violations of human dignity.
A. Malaysia indefinitely prohibited all AI platforms following Indonesia’s pioneering formal regulatory stance. -SAI -Malaysia chỉ hạn chế tạm thời Grok chứ không phải cấm vô thời hạn tất cả các nền tảng AI “temporarily restrict access to Elon Musk’s AI tool”.
B. xAI’s premium subscriber restrictions were universally acknowledged as appropriately robust safeguard measures. -SAI -Các biện pháp này bị các nhà phê bình coi là không đủ để ngăn chặn tác hại “critics deemed these measures insufficient”.
C. European nations including Germany enacted immediate comprehensive prohibition measures against Grok’s platform. -SAI -Các quốc gia châu Âu mới chỉ đưa ra những cảnh báo chính thức chứ chưa ban hành lệnh cấm toàn diện ngay lập tức “issued formal warnings”.
D. Indonesia’s communications minister characterized exploitative material as fundamental violations of human dignity. -ĐÚNG -Thông tin này được nêu rõ trong đoạn 2 về quan điểm của bộ trưởng Indonesia “framed these violations as fundamental breaches of human dignity”.
Traditional reactive regulatory approaches have proven insufficient for addressing rapidly evolving AI technology challenges.
A. Silicon Valley’s voluntary self-governance model has consistently proven effective in preventing AI exploitation. -SAI -Bài viết cho thấy mô hình tự quản lý đang bị thách thức vì sự thiếu hiệu quả “challenges Silicon Valley’s traditional self-governance approach”.
B. Current regulatory frameworks adequately address technological advancement pace in artificial intelligence development globally. -SAI -Văn bản khẳng định các khung quy định đang gặp khó khăn trong việc theo kịp tốc độ phát triển công nghệ “struggling to match technological advancement”.
C. Malaysia’s temporary restrictions represent isolated regional concerns unrelated to broader international regulatory trends. -SAI -Sự can thiệp của Malaysia phản ánh mối quan ngại chung và xu hướng quản trị kỹ thuật số toàn cầu “represents a watershed moment in digital governance”.
D. Traditional reactive regulatory approaches have proven insufficient for addressing rapidly evolving AI technology challenges. -ĐÚNG -Có thể suy ra từ việc các nước đang phải chuyển sang các biện pháp can thiệp mạnh mẽ hơn và coi trọng phòng ngừa “regulatory frameworks struggling to match”.
Grok's controversy prompted international regulatory responses, highlighting urgent needs for balancing technological innovation with ethical human dignity protections.
A. Malaysia permanently banned Grok after Indonesia’s initiative, while European nations and xAI successfully implemented comprehensive protective safeguards. -SAI -Malaysia không cấm vĩnh viễn và các biện pháp bảo vệ vẫn bị coi là chưa đầy đủ “critics deemed these measures insufficient”.
B. xAI’s premium subscriber restrictions effectively addressed exploitation concerns, satisfying international regulators and eliminating jurisdictional enforcement ambiguities. -SAI -Các hạn chế này không làm hài lòng các nhà quản lý và sự mơ hồ pháp lý vẫn tồn tại “struggling to match technological advancement”.
C. Grok’s controversy prompted international regulatory responses, highlighting urgent needs for balancing technological innovation with ethical human dignity protections. -ĐÚNG -Đây là tóm tắt bao quát nhất về sự việc, phản ứng của các bên và ý nghĩa đạo đức của vấn đề “prompted international regulatory responses”.
D. Silicon Valley’s self-governance approach proved adequate for AI oversight, requiring minimal governmental intervention across Southeast Asian regulatory jurisdictions. -SAI -Nội dung này hoàn toàn trái ngược với xu hướng thắt chặt quản lý của các chính phủ được nêu trong bài “This regulatory pushback challenges”.
