Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 9 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-9-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 9 Có Lời Giải
threatening
A. threatenable -SAI -Đây là tính từ chỉ khả năng, không phù hợp để mô tả một hành động đang trực tiếp gây tác động lên tân ngữ phía sau.
B. threaten -SAI -Động từ nguyên thể không thể đứng trực tiếp sau danh từ “tensions” để bổ nghĩa mà thiếu đại từ quan hệ.
C. threatening -ĐÚNG -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động (V-ing). Cụm này bổ nghĩa cho “geopolitical tensions”, mang nghĩa “những căng thẳng đang đe dọa”.
D. threateningly -SAI -Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, không thể thay thế cho một mệnh đề quan hệ rút gọn.
Tạm dịch: The recent World Economic Forum in Davos has exposed unprecedented geopolitical tensions threatening the very foundation of global economic stability and cooperation. (“Diễn đàn Kinh tế Thế giới gần đây tại Davos đã để lộ những căng thẳng địa chính trị chưa từng có đang đe dọa chính nền tảng của sự ổn định và hợp tác kinh tế toàn cầu.”)
that
A. that -ĐÚNG -Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật “major political and economic events” và làm chủ ngữ cho động từ “shape” phía sau.
B. when -SAI -Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, không thể làm chủ ngữ và không phù hợp để thay thế cho danh từ chỉ sự kiện “events”.
C. whom -SAI -Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người làm tân ngữ, hoàn toàn sai lệch về đối tượng và chức năng ngữ pháp.
D. where -SAI -Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, không thể thay thế cho danh từ chỉ sự vật/sự kiện để làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Tạm dịch: Our premium analysis platform provides real-time coverage of major political and economic events that shape international relations and business landscapes across multiple continents today. (“Nền tảng phân tích cao cấp của chúng tôi cung cấp thông tin thời gian thực về các sự kiện chính trị và kinh tế lớn đang định hình quan hệ quốc tế và bối cảnh kinh doanh trên khắp nhiều châu lục ngày nay.”)
juggernauts
A. powerhouses -SAI -Từ này thường chỉ những quốc gia hoặc tổ chức có sức mạnh kinh tế lớn mạnh, nhưng không phổ biến bằng đáp án D trong văn phong kinh tế vĩ mô.
B. titans -SAI -Thường dùng để chỉ các tập đoàn khổng lồ hoặc các cá nhân kiệt xuất trong ngành, ít khi dùng để chỉ các thực thể kinh tế cấp quốc gia.
C. blocs -SAI -Từ này chỉ các khối liên minh hoặc các nhóm quốc gia, không phù hợp khi đứng riêng lẻ để chỉ các thực thể kinh tế đơn lẻ.
D. juggernauts -ĐÚNG -Thuật ngữ chỉ những thực thể hoặc lực lượng cực kỳ mạnh mẽ, không thể ngăn cản. Trong ngữ cảnh này chỉ các nền kinh tế lớn đầy quyền lực.
Tạm dịch: Economic juggernauts from both the Western and Eastern hemispheres are now facing mounting pressure from trade disputes and tariff wars. (“Các cường quốc kinh tế từ cả hai bán cầu Tây và Đông hiện đang đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các tranh chấp thương mại và chiến tranh thuế quan.”)
slip through
A. pass by -SAI -Có nghĩa là đi ngang qua hoặc trôi qua (thời gian). Cụm từ này không đi kèm với “fingers” để tạo thành thành ngữ chỉ sự bỏ lỡ cơ hội.
B. slip through -ĐÚNG -Kết hợp với “your fingers” tạo thành thành ngữ “slip through your fingers”, nghĩa là để tuột mất hoặc bỏ lỡ một cơ hội quý giá.
C. fall through -SAI -Cụm động từ này thường dùng cho các kế hoạch hoặc thỏa thuận bị thất bại, không diễn ra được theo dự kiến.
D. get away -SAI -Có nghĩa là trốn thoát hoặc đi nghỉ mát. Không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và cấu trúc khi đi kèm với “your fingers”.
Tạm dịch: Don’t let critical developments and emerging market opportunities slip through your fingers unnoticed in this rapidly changing environment—our expert team tracks every shift in policy. (“Đừng để những diễn biến quan trọng và các cơ hội thị trường mới nổi tuột khỏi tầm tay mà không hay biết trong môi trường thay đổi nhanh chóng này—đội ngũ chuyên gia của chúng tôi theo dõi mọi thay đổi trong chính sách.”)
Several
A. Several -ĐÚNG -Lượng từ đi với danh từ số nhiều đếm được. Phù hợp về cấu trúc “Several of the…” để chỉ một vài hoặc một số lượng đáng kể các tập đoàn.
B. Almost -SAI -Trạng từ mang nghĩa hầu như. “Almost” không thể đứng trực tiếp trước cấu trúc “of the + danh từ” để làm chủ ngữ mà phải đi kèm “all/every”.
C. Every -SAI -Tính từ định lượng đi với danh từ số ít. Không thể dùng cấu trúc “Every of the…” và không đi kèm danh từ số nhiều “corporations”.
D. Much -SAI -Lượng từ chỉ đi với danh từ không đếm được. Trong khi đó “corporations” và “firms” là các danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Tạm dịch: Several of the world’s leading multinational corporations and investment firms have already subscribed to our service to anticipate market volatility. (“Một số tập đoàn đa quốc gia và công ty đầu tư hàng đầu thế giới đã đăng ký dịch vụ của chúng tôi để dự đoán những biến động của thị trường.”)
published
A. will publishing -SAI -Sai cấu trúc ngữ pháp cơ bản vì sau trợ động từ “will” phải là động từ nguyên thể (publish) hoặc dạng hoàn thành (have published).
B. which published -SAI -Nếu dùng mệnh đề quan hệ chủ động thì “insights” (thông tin chi tiết) không thể tự thực hiện hành động xuất bản chính nó.
C. published -ĐÚNG -Dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bị động (Vp2). Câu gốc là “Strategic insights which are published…”, lược bỏ đại từ và to-be còn lại phân từ hai.
D. was published -SAI -“Insights” là danh từ số nhiều nên không thể đi với “was”. Ngoài ra, dùng động từ chia thì ở đây sẽ làm câu bị thừa động từ chính.
Tạm dịch: Strategic insights published by our renowned team of international analysts weekly help clients navigate complex markets successfully. (“Các thông tin chiến lược được xuất bản hàng tuần bởi đội ngũ chuyên gia phân tích quốc tế nổi tiếng của chúng tôi giúp khách hàng điều hướng các thị trường phức tạp một cách thành công.”)
automotive industry landscape
A. industry landscape automotive -SAI -Sai trật tự từ. Trong tiếng Anh, tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa phải đứng trước danh từ chính để tạo thành cụm danh từ hợp lý.
B. automotive industry landscape -ĐÚNG -Trật tự chuẩn: Tính từ chỉ lĩnh vực (automotive) + danh từ bổ nghĩa (industry) + danh từ chính (landscape).
C. landscape automotive industry -SAI -Danh từ chính “landscape” bị đặt lên đầu cụm danh từ, khiến các từ phía sau không có chức năng bổ nghĩa đúng quy tắc.
D. industry automotive landscape -SAI -Danh từ bổ nghĩa “industry” đứng trước tính từ “automotive”, vi phạm trật tự sắp xếp từ bổ trợ trong cụm danh từ ghép.
Tạm dịch: The global automotive industry landscape has witnessed a historic and unprecedented power shift in 2025. (“Bối cảnh ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đã chứng kiến một cuộc chuyển giao quyền lực mang tính lịch sử và chưa từng có vào năm 2025.”)
whereas
A. although -SAI -Liên từ chỉ sự nhượng bộ, không dùng để nối hai mệnh đề mang tính chất so sánh đối lập trực tiếp về số liệu như trong ngữ cảnh này.
B. meanwhile -SAI -Trạng từ liên kết thường đứng đầu câu hoặc sau dấu chấm phẩy để chỉ sự việc diễn ra cùng lúc, không dùng làm liên từ nối hai mệnh đề phụ thuộc.
C. because -SAI -Liên từ chỉ nguyên nhân, không hợp logic vì việc BYD tăng trưởng không phải là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc Tesla sụt giảm doanh số.
D. whereas -ĐÚNG -Liên từ dùng để so sánh hai sự thật hoặc hai mệnh đề đối lập nhau, dịch là “trong khi đó”, hoàn toàn phù hợp để so sánh BYD và Tesla.
Tạm dịch: China’s BYD delivered 2.26 million battery-electric vehicles last year, whereas Tesla’s quarterly and annual deliveries fell significantly to 1.64 million, marking more than an 8% decline. (“BYD của Trung Quốc đã giao 2,26 triệu xe điện chạy pin vào năm ngoái, trong khi doanh số giao hàng quý và năm của Tesla giảm đáng kể xuống còn 1,64 triệu chiếc, đánh dấu mức giảm hơn 8%.”)
under
A. about -SAI -Giới từ này không kết hợp với danh từ “siege” để tạo thành thành ngữ có nghĩa liên quan đến việc bị tấn công hay chịu áp lực.
B. between -SAI -Giới từ chỉ vị trí ở giữa hai đối tượng, không phù hợp để mô tả trạng thái bị bao vây hay tấn công từ nhiều phía.
C. under -ĐÚNG -Kết hợp tạo thành thành ngữ “under siege”, nghĩa là đang bị bao vây hoặc đang chịu sự tấn công, chỉ trích dữ dội từ bên ngoài.
D. without -SAI -Có nghĩa là không có. Không hợp logic khi nói vị thế thị trường của Tesla “không có sự bao vây” khi đang liệt kê các khó khăn.
Tạm dịch: Tesla’s market position came under siege from multiple fronts, including the abrupt end of U.S. tax credits and intensifying competition from Chinese manufacturers. (“Vị thế thị trường của Tesla đã bị bao vây từ nhiều phía, bao gồm việc chấm dứt đột ngột các khoản tín dụng thuế của Mỹ và sự cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất Trung Quốc.”)
a
A. Ø -SAI -Cụm danh từ “clear vision” có danh từ chính “vision” là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ đứng trước để xác định.
B. a -ĐÚNG -Mạo từ bất định dùng cho danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một phụ âm (/k/ trong từ “clear”) khi nhắc đến một đối tượng lần đầu.
C. the -SAI -Mạo từ xác định chỉ dùng khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó hoặc cả người nói và người nghe đều biết rõ “vision” đó là gì.
D. an -SAI -Mạo từ “an” chỉ đứng trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm trong phát âm. Từ “clear” bắt đầu bằng phụ âm nên không dùng “an”.
Tạm dịch: The Chinese manufacturer’s aggressive and strategic expansion into Southeast Asia, the Middle East, and Europe demonstrates a clear vision that’s reshaping the entire sector. (“Sự mở rộng mạnh mẽ và chiến lược của nhà sản xuất Trung Quốc vào Đông Nam Á, Trung Đông và Châu Âu cho thấy một tầm nhìn rõ ràng đang định hình lại toàn bộ lĩnh vực này.”)
hurdles
A. hurdles -ĐÚNG -Từ này có nghĩa là rào cản hoặc chướng ngại vật. “Regulatory hurdles” là cụm từ chuyên ngành chỉ các rào cản về mặt pháp lý/quy định.
B. prerequisites -SAI -Có nghĩa là điều kiện tiên quyết, tức là thứ cần có trước khi bắt đầu. Ngữ cảnh ở đây nói về việc vượt qua các khó khăn pháp lý hiện hữu.
C. benchmarks -SAI -Có nghĩa là điểm chuẩn hoặc tiêu chuẩn để đối chiếu, đánh giá. Không phù hợp để mô tả các trở ngại cần được thông qua (cleared).
D. frameworks -SAI -Có nghĩa là khuôn khổ hoặc cơ cấu tổ chức. Khuôn khổ pháp lý thường được “thiết lập” chứ không dùng động từ “clear” như các rào cản.
Tạm dịch: Industry analysts predict that once regulatory hurdles are cleared in key European markets regarding self-driving technology approvals, competition will intensify dramatically. (“Các nhà phân tích ngành dự đoán rằng một khi các rào cản pháp lý được xóa bỏ tại các thị trường trọng điểm của Châu Âu liên quan đến việc phê duyệt công nghệ tự lái, cạnh tranh sẽ gia tăng đáng kể.”)
rebalance
A. recover -SAI -Có nghĩa là hồi phục. Thường dùng khi nhu cầu bị giảm sút nghiêm trọng, nhưng không mang sắc thái điều chỉnh lại trạng thái cân bằng của thị trường.
B. stabilize -SAI -Có nghĩa là ổn định lại. Tuy nhiên, trong bối cảnh thay đổi chính sách lớn, thị trường cần một sự tái lập sự cân bằng giữa cung và cầu.
C. normalize -SAI -Có nghĩa là bình thường hóa. Từ này không diễn tả được sự tương tác năng động giữa các yếu tố thị trường sau khi bị gián đoạn mạnh.
D. rebalance -ĐÚNG -Có nghĩa là tái cân bằng. Trong kinh tế, từ này mô tả quá trình thị trường điều chỉnh lại các yếu tố cung cầu sau những biến động hoặc thay đổi chính sách.
Tạm dịch: However, experts warn that it will take time for demand to rebalance after significant policy changes and market disruptions affecting the global EV sector. (“Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo rằng sẽ cần thời gian để nhu cầu tái cân bằng sau những thay đổi chính sách đáng kể và những gián đoạn thị trường ảnh hưởng đến lĩnh vực xe điện toàn cầu.”)
b. Tom: Really? What changed? I remember it was just a quiet little place with those ancient temples.
c. Sarah: Hey Tom, have you been back to our old town lately? It’s completely different since it got UNESCO status!
c-b-a
c. Mở đầu bằng lời chào và câu hỏi trực tiếp dẫn dắt vào sự thay đổi của thị trấn cũ sau khi có danh hiệu UNESCO.
b. Tom phản hồi bằng câu hỏi tu từ và hồi tưởng về quá khứ để tạo sự tương phản với thông tin mới mà Sarah vừa nêu.
a. Sarah giải thích cụ thể những biến đổi về du lịch và dịch vụ để trả lời cho thắc mắc của Tom.
b. Ms. Johnson: I understand your concern, but we should also recognize that this is how they build friendships, even though it’s different from our generation’s way of socializing.
c. Mr. Lee: It’s interesting that knowing about trending videos or memes has become so important, yet I worry they spend too much screen time just to fit in.
d. Ms. Johnson (Teacher): I’ve noticed that my students always talk about the latest shows and games, and they seem really upset when they miss popular content.
e. Ms. Johnson: Exactly! While we used to bond over playground games, these kids connect through shared streaming experiences and online gaming sessions.
d-a-e-c-b
d. Giáo viên bắt đầu bằng việc nêu hiện trạng học sinh thường xuyên thảo luận về các nội dung thịnh hành trên mạng.
a. Phụ huynh đồng tình bằng cụm từ That is true và lấy ví dụ về nỗi sợ bị bỏ lại phía sau của con gái mình.
e. Giáo viên khẳng định lại quan điểm bằng từ Exactly và so sánh sự khác biệt trong cách xây dựng tình bạn giữa hai thế hệ.
c. Phụ huynh thừa nhận tầm quan trọng của các trào lưu nhưng bày tỏ lo ngại về thời gian sử dụng thiết bị quá mức.
b. Giáo viên kết thúc bằng việc thấu hiểu nỗi lo nhưng nhấn mạnh vai trò của mạng xã hội trong việc xây dựng quan hệ hiện nay.
a. What surprised me most was that many African communities defined fun through communal celebrations, although Western societies tend to focus on individual entertainment and personal pleasure.
b. Our research showed that Brazilians consider fun as something social and loud, whereas Scandinavian respondents preferred solitary outdoor experiences that connect them with nature.
c. I’m writing to share our fascinating findings from the global study, which revealed that different cultures define “fun” in surprisingly diverse ways.
d. I hope we can discuss these results when you visit next month, because I believe this data will change how we understand leisure across cultures.
e. While Americans often associate fun with excitement and adventure, Japanese participants told us that they find enjoyment in quiet, peaceful activities like tea ceremonies.
Best regards,
Z
c-e-b-a-d
c. Câu mở đầu nêu mục đích viết thư là chia sẻ kết quả nghiên cứu toàn cầu về định nghĩa đa dạng của niềm vui.
e. Đưa ra ví dụ so sánh đầu tiên giữa quan điểm của người Mỹ và người Nhật về sự tận hưởng để minh họa cho ý c.
b. Tiếp nối bằng các kết quả khảo sát khác từ người Brazil và vùng Scandinavia để làm rõ thêm sự đa dạng văn hóa.
a. Nhấn mạnh phát hiện gây bất ngờ nhất về văn hóa cộng đồng tại Châu Phi so với sự tập trung vào cá nhân của phương Tây.
d. Câu kết thư hướng tới việc thảo luận chi tiết hơn về dữ liệu này trong cuộc gặp mặt vào tháng tới.
b. The government launched the National Foreign Language Project 2020, which aimed to improve English proficiency among students and workers, so they could compete better in the regional market.
c. Although challenges remain in rural areas, Vietnam’s multilingual approach has created more opportunities for young people, and it has strengthened cultural exchanges with neighboring countries.
d. While Vietnamese remains the primary language, schools now teach English as a mandatory subject, and some institutions also offer Chinese, Japanese, or Korean programs.
e. As ASEAN continues to grow economically, Vietnam’s investment in language education will help the nation build stronger partnerships, yet it must also preserve its linguistic heritage and cultural identity.
a-d-b-c-e
a. Câu chủ đề giới thiệu mục tiêu của Việt Nam trong việc thúc đẩy giáo dục đa ngôn ngữ để hội nhập khu vực ASEAN.
d. Mô tả hiện trạng giảng dạy tại các trường học với tiếng Anh là bắt buộc bên cạnh các chương trình ngôn ngữ khác.
b. Đưa ra dẫn chứng về Dự án Ngoại ngữ Quốc gia 2020 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho người học trên thị trường.
c. Đánh giá tác động của phương pháp này bằng cách đối chiếu giữa những thách thức còn tồn tại và các cơ hội tạo ra.
e. Tổng kết tầm quan trọng của việc đầu tư giáo dục ngôn ngữ song song với giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trong tương lai.
b. While social media influencers showcase perfectly organized pantries, real zero-waste living involves difficult choices, and it demands significant time for research and preparation.
c. Many people share beautiful photos of mason jars and reusable bags on Instagram, but the zero-waste lifestyle requires much more than just aesthetic appeal.
d. Although buying package-free products looks simple online, most people struggle to find local stores that offer bulk options, so they must travel far or compromise their goals.
e. The true zero-waste journey includes uncomfortable conversations with vendors, learning to make household products from scratch, and accepting that perfection is impossible, yet every small effort still matters.
c-b-d-e-a
c. Nêu vấn đề về sự khác biệt giữa hình ảnh đẹp mắt trên Instagram và bản chất thật sự của lối sống không rác thải.
b. Đối lập giữa hình ảnh hoàn hảo của những người có sức ảnh hưởng với những lựa chọn khó khăn và thời gian chuẩn bị thực tế.
d. Chỉ ra một trở ngại thực tế cụ thể khi mua hàng không bao bì là việc khó tìm kiếm các cửa hàng địa phương phù hợp.
e. Phân tích chiều sâu của hành trình sống xanh bao gồm cả những nỗ lực nhỏ nhất và sự chấp nhận khi không thể hoàn hảo.
a. Kết luận bằng cấu trúc If để khuyên người đọc tập trung vào hành động thực tế hàng ngày thay vì những hình ảnh thu hút lượt yêu thích.
It is the embedded emissions in exported products that now determine market access
A. It is the embedded emissions in exported products that will determine market access -SAI -Việc sử dụng thì tương lai “will determine” không phù hợp với thực tế cơ chế đã bắt đầu vận hành từ đầu năm 2026. Điều này làm giảm tính thời sự và độ chính xác của một văn bản báo chí học thuật.
B. It is the embedded emissions in exported products that now determine market access -ĐÚNG -Cấu trúc câu chẻ nhấn mạnh chính xác vào yếu tố lượng phát thải tích hợp trong sản phẩm. Thì hiện tại đơn “now determine” phản ánh đúng trạng thái thực tế của quy định đang được áp dụng.
C. It is the embedded emissions in exported products that now determine market prices -SAI -Mặc dù đúng cấu trúc ngữ pháp nhưng danh từ “market prices” làm sai lệch trọng tâm của đoạn văn. Cơ chế này tập trung vào điều kiện để được tiếp cận thị trường EU hơn là việc xác định giá cả thị trường.
D. It is the embedded emissions in imported materials that now determine market access -SAI -Chủ thể “imported materials” không chính xác vì cơ chế này nhắm vào các sản phẩm được xuất khẩu từ các quốc gia khác vào liên minh châu Âu. Lỗi sai này phá vỡ tính logic của quy trình thương mại quốc tế.
Tạm dịch: The European Union’s Carbon Border Adjustment Mechanism represents a watershed moment in environmental regulation; it is the embedded emissions in exported products that now determine market access, forcing manufacturers worldwide to recalibrate their production strategies. (“Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của Liên minh Châu Âu đại diện cho một bước ngoặt trong quy định về môi trường; chính lượng phát thải tích hợp trong các sản phẩm xuất khẩu hiện đang quyết định việc tiếp cận thị trường, buộc các nhà sản xuất trên toàn thế giới phải điều chỉnh lại chiến lược sản xuất của mình.”)
What remains unclear to industry stakeholders, however, is how enforcement will unfold in practice
A. What remains unclear to industry stakeholders, however, is why the UK has not aligned its framework with the EU’s -SAI -Nội dung về việc tại sao Vương quốc Anh không liên kết khung quy định không phải là trọng tâm thảo luận sau đó. Đoạn văn tiếp theo tập trung vào các hệ quả thực tế và sự bất định trong việc thực thi quy định.
B. What remains unclear to industry stakeholders, therefore, is how enforcement will unfold in practice -SAI -Trạng từ liên kết “therefore” dùng để chỉ kết quả không phù hợp để bắt đầu một đoạn văn mới mang tính chất bổ sung thông tin tương phản. Cách dùng này làm đứt gãy mạch logic giữa các đoạn văn.
C. What remains unclear to industry stakeholders, however, is whether an exemption can still be negotiated -SAI -Cấu trúc “whether” diễn đạt sự nghi ngờ về khả năng đàm phán nhưng không bao quát được các vấn đề về thép giá rẻ và chi phí chuyển đổi. Câu này làm thu hẹp phạm vi thảo luận của cả đoạn văn.
D. What remains unclear to industry stakeholders, however, is how enforcement will unfold in practice -ĐÚNG -Mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “how” đóng vai trò bổ ngữ rất mạch lạc. Trạng từ “however” tạo sự chuyển ý nhịp nhàng và dẫn dắt tốt vào các thách thức cụ thể mà các nhà xuất khẩu đang đối mặt.
Tạm dịch: What remains unclear to industry stakeholders, however, is how enforcement will unfold in practice. (“Tuy nhiên, điều vẫn chưa rõ ràng đối với các bên liên quan trong ngành là việc thực thi sẽ diễn ra như thế nào trong thực tế.”)
consequently, the UK plans to implement its own border adjustment mechanism in 2027
A. consequently, the UK plans to implement its own border adjustment mechanism in 2027 -ĐÚNG -Trạng từ “consequently” thể hiện đúng mối quan hệ nhân quả giữa rủi ro hàng hóa tràn ngập thị trường và phản ứng chính sách. Thì hiện tại đơn “plans” phù hợp với các thông báo chính thức hiện nay.
B. Consequently, the UK planned to implement its own border adjustment mechanism in 2027 -SAI -Việc sử dụng thì quá khứ “planned” cho một sự kiện diễn ra vào năm 2027 là sai lầm về mặt logic thời gian. Điều này khiến câu văn trở nên tối nghĩa và không đáp ứng tiêu chuẩn của tài liệu sư phạm.
C. Consequently, the UK plans to implement its own border adjustment mechanism by 2027 -SAI -Giới từ “by” chỉ thời hạn cuối cùng, trong khi văn bản gốc thường xác định một mốc thời gian cụ thể là “in 2027”. Sự thay đổi này làm mất đi tính chính xác tuyệt đối của thông tin thực tế.
D. Coincidentally, the UK plans to implement its own border adjustment mechanism in 2027 -SAI -Trạng từ “Coincidentally” chỉ sự trùng hợp ngẫu nhiên, hoàn toàn không phản ánh đúng bản chất chủ động của việc hoạch định chính sách bảo hộ. Lỗi này làm yếu đi lập luận về phản ứng của các nhà sản xuất nội địa.
Tạm dịch: The displacement of high-carbon goods could flood British markets with underpriced steel; consequently, the UK plans to implement its own border adjustment mechanism in 2027. (“Sự dịch chuyển của hàng hóa có hàm lượng carbon cao có thể làm tràn ngập thị trường Anh bằng thép giá rẻ; do đó, Vương quốc Anh có kế hoạch triển khai cơ chế điều chỉnh biên giới của riêng mình vào năm 2027.”)
Brussels intends to broaden the mechanism's scope from 2028
A. Brussels intends to narrow the mechanism’s scope from 2028 -SAI -Động từ “narrow” có nghĩa là thu hẹp, hoàn toàn trái ngược với danh sách các sản phẩm hạ nguồn được liệt kê ngay sau đó. Sai sót này phá vỡ tính thống nhất về nội dung của đoạn văn học thuật.
B. Brussels intends to broaden the mechanism’s scope from 2028 -ĐÚNG -Chủ thể “Brussels” đại diện cho EU và động từ “broaden” khớp hoàn toàn với việc bao hàm thêm các sản phẩm hạ nguồn. Mốc thời gian và cách dùng từ đảm bảo tính chuyên nghiệp và chuẩn xác.
C. London intends to broaden the mechanism’s scope from 2028 -SAI -Việc sử dụng chủ thể “London” là sai lệch vì đoạn văn này đang mô tả sự mở rộng của cơ chế thuộc Liên minh Châu Âu (EU). Điều này dẫn đến sự nhầm lẫn nghiêm trọng về địa chính trị trong bài đọc.
D. Brussels intends to broaden the mechanism’s scope until 2028 -SAI -Giới từ “until” chỉ một hành động kết thúc vào mốc thời gian đó, trái ngược với ý định bắt đầu mở rộng quy mô. Cách dùng giới từ sai lệch làm thay đổi hoàn toàn lộ trình thực hiện của chính sách.
Tạm dịch: Brussels intends to broaden the mechanism’s scope from 2028, encompassing downstream products manufactured using regulated materials—machinery, appliances, and automotive components among them. (“Brussels dự định mở rộng phạm vi của cơ chế từ năm 2028, bao gồm các sản phẩm hạ nguồn được sản xuất bằng các vật liệu được kiểm soát như máy móc, thiết bị gia dụng và linh kiện ô tô.”)
where environmental standards varied dramatically across jurisdictions
A. which environmental standards varied dramatically across jurisdictions -SAI -Trạng từ quan hệ “where” phù hợp hơn đại từ quan hệ “which” khi bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng “paradigm” mang ý nghĩa là một bối cảnh. Cách dùng này không đạt được độ tự nhiên trong văn phong cao cấp.
B. where environmental standards will vary dramatically across jurisdictions -SAI -Sử dụng thì tương lai “will vary” là không hợp lý khi đang mô tả về một mô hình thương mại truyền thống (historical race to the bottom). Câu này cần sử dụng thì quá khứ để thể hiện sự đối lập với thực tại.
C. where environmental standards varied dramatically across jurisdictions -ĐÚNG -Trạng từ quan hệ “where” được dùng chính xác để chỉ không gian khái niệm. Thì quá khứ đơn “varied” phản ánh đúng đặc điểm của mô hình cũ đã tồn tại và đang bị thách thức bởi chính sách mới.
D. where environmental standards have varied dramatically across jurisdictions -SAI -Thì hiện tại hoàn thành “have varied” không tạo ra sự phân tách rõ rệt giữa mô hình cũ và xu hướng bền vững mới. Điều này làm giảm tính tương phản và sức nặng trong lập luận của đoạn văn kết bài.
Tạm dịch: The policy fundamentally challenges the traditional trade paradigm where environmental standards varied dramatically across jurisdictions, potentially catalyzing a global race toward sustainable manufacturing practices rather than perpetuating the historical race to the bottom. (“Chính sách này thách thức một cách cơ bản mô hình thương mại truyền thống nơi các tiêu chuẩn môi trường có sự khác biệt rõ rệt giữa các khu vực pháp lý, có tiềm năng thúc đẩy một cuộc đua toàn cầu hướng tới các hoạt động sản xuất bền vững thay vì kéo dài cuộc đua xuống đáy trong lịch sử.”)
Accelerated employee productivity improvements
A. Accelerated employee productivity improvements -ĐÚNG -Đây là mục đích của nhân viên khi dùng AI chứ không được liệt kê là hệ quả tiêu cực trong đoạn 2 “driven primarily by workers seeking expedited workflows”.
B. Intellectual property compromises -SAI -Đây là một hệ quả rủi ro được liệt kê trực tiếp trong đoạn 2 “vulnerabilities encompassing data exfiltration, intellectual property compromises”.
C. Regulatory non-compliance -SAI -Đây là một trong những rủi ro pháp lý được đề cập rõ ràng trong bài đọc “vulnerabilities encompassing… regulatory non-compliance”.
D. Reputational deterioration -SAI -Đây là hệ quả về mặt uy tín đã được tác giả nêu ra trong đoạn văn thứ hai “vulnerabilities encompassing… reputational deterioration”.
streamlined
A. unwieldy -SAI -Đây là từ đồng nghĩa với cumbersome mang nghĩa cồng kềnh hoặc khó điều khiển “perceive institutional alternatives as cumbersome”.
B. laborious -SAI -Từ này mang nghĩa tốn nhiều công sức, có sắc thái tương đồng với nghĩa gốc của từ trong ngữ cảnh này “laborious”.
C. ponderous -SAI -Đây là từ đồng nghĩa mang nghĩa chậm chạp và nặng nề, không phải từ trái nghĩa cần tìm “ponderous”.
D. streamlined -ĐÚNG -Từ này mang nghĩa tối ưu hóa và hiệu quả, hoàn toàn đối lập với sự cồng kềnh và phức tạp của hệ thống “streamlined”.
employees
C. employees -ĐÚNG -Đại từ này thay thế cho danh từ employees đứng trước đó, những người thực hiện việc xác minh “employees report… accepting generated content without conducting their verification procedures”.
stringent
A. lenient -SAI -Từ này mang nghĩa khoan dung hoặc nhẹ nhàng, hoàn toàn trái ngược với nghĩa của từ draconian “lenient”.
B. stringent -ĐÚNG -Cả hai từ đều mang nghĩa là nghiêm khắc hoặc khắt khe, phù hợp để thay thế trong ngữ cảnh các lệnh cấm “implementing draconian prohibitions”.
C. pragmatic -SAI -Từ này mang nghĩa thực dụng, không phản ánh được sắc thái nghiêm khắc tột độ của từ gốc trong đoạn văn “pragmatic”.
D. ambiguous -SAI -Từ này mang nghĩa mơ hồ hoặc không rõ ràng, không liên quan đến mức độ khắt khe của một lệnh cấm “ambiguous”.
Companies should cultivate environments where employees feel comfortable openly reporting unsanctioned AI usage instead of hiding it.
A. Companies should cultivate environments where employees feel comfortable openly reporting unsanctioned AI usage instead of hiding it. -ĐÚNG -Câu này diễn đạt chính xác việc khuyến khích tiết lộ minh bạch thay vì che giấu “encouraging transparent disclosure of unauthorized tool experimentation rather than concealment”.
B. Corporations ought to establish frameworks requiring employees to secretly document unauthorized AI applications before implementing them. -SAI -Câu này sai vì yêu cầu nhân viên ghi chép bí mật, trái với tinh thần minh bạch của bài “secretly document”.
C. Businesses need to develop protocols that penalize workers for failing to disclose their experimental activities with approved technologies. -SAI -Bài đọc không đề cập đến việc xử phạt nhân viên mà tập trung vào xây dựng văn hóa an toàn “penalize workers”.
D. Enterprises must create mechanisms allowing supervisors to covertly monitor employee interactions with artificial intelligence platforms daily. -SAI -Ý này nói về việc giám sát lén lút của cấp trên, không đúng với việc khuyến khích tự nguyện tiết lộ “covertly monitor”.
More than half of employees acknowledged making mistakes because they relied on AI-generated content without verification.
A. Over half of surveyed employees confessed to sharing sensitive company data with external artificial intelligence platforms. -SAI -Bài đọc ghi là gần một nửa (nearly half) chứ không phải là trên một nửa “nearly half of the surveyed workers acknowledge”.
B. KPMG strongly recommends that organizations implement strict bans on all unauthorized generative AI tools in workplaces. -SAI -KPMG khuyên không nên thực hiện các lệnh cấm hà khắc mà nên thiết lập quản trị “Rather than implementing draconian prohibitions”.
C. Approximately forty-one percent of workers admitted to breaching their company’s established AI governance regulations. -SAI -Con số 41% là số người biết có quy định, còn 44% mới là số người thừa nhận vi phạm “forty-one percent… acknowledge protocols exist, forty-four percent concurrently admit violating”.
D. More than half of employees acknowledged making mistakes because they relied on AI-generated content without verification. –ĐÚNG -Con số 57% tương ứng với hơn một nửa số nhân viên đã thừa nhận mắc lỗi “Approximately fifty-seven percent of employees report committing errors”.
Paragraph 1
B. Paragraph 1 -ĐÚNG -Đoạn này định nghĩa shadow AI và nêu sự phổ biến của nó thông qua phân tích của KPMG “clandestine AI utilization has become ubiquitous… This phenomenon, termed shadow AI”.
Paragraph 4
C. Paragraph 4 -ĐÚNG -Đoạn này nêu rõ các chương trình giáo dục nhân viên là thiết yếu cho việc quản lý “Employee education programs… prove essential for cultivating appropriate judgment”.
put up with
A. breeze through -SAI -Cụm này mang nghĩa làm việc gì đó một cách dễ dàng, trái ngược với ý nghĩa gây phiền toái “breeze through”.
B. look forward to -SAI -Cụm này mang nghĩa mong đợi điều gì đó, không phù hợp với sắc thái tiêu cực của cụm từ gốc “look forward to”.
C. get along with -SAI -Cụm này mang nghĩa hòa thuận với ai đó, không diễn tả được sự khó chịu mà dịch vụ gây ra cho người dùng “get along with”.
D. put up with -ĐÚNG -Mặc dù không đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng trong ngữ cảnh một dịch vụ gây phiền toái, người dùng phải chịu đựng nó “online services progressively become a pain in the butt”.
Subsequently, these business customers also become trapped within the system.
[I]
A. [I] -ĐÚNG -Vị trí này phù hợp vì câu tiếp nối sau khi nói về việc công ty chuyển ưu tiên sang nhà quảng cáo, giải thích rằng những khách hàng này cũng bị mắc kẹt “company shifts its priorities toward advertisers… Subsequently, these business customers also become trapped”.
B. [II] -SAI -Vị trí này nằm ở đoạn về Facebook, trong khi câu cần điền mang tính chất khái quát cho lý thuyết của Doctorow ở đoạn 1 “[II]”.
C. [III] -SAI -Đoạn 3 nói về nguyên nhân do sai lầm chính sách, không phù hợp để chèn một câu về việc khách hàng doanh nghiệp bị mắc kẹt “[III]”.
D. [IV] -SAI -Đoạn cuối nói về các giải pháp và công cụ bảo vệ người dùng, không còn liên quan đến quá trình khách hàng bị mắc kẹt vào hệ thống “[IV]”.
Insufficient investment in technological infrastructure development
A. Regulatory agencies becoming ineffective or captured by corporate interests -SAI -Đây là nguyên nhân được nêu trong đoạn 3 về sự thất bại của các cơ quan quản lý “Regulatory bodies became captured or ineffective”.
B. Dominant platforms purchasing competitors before they became threatening -SAI -Đây là hành vi độc quyền được nhắc tới trong bài như một nguyên nhân gây suy thoái “dominant platforms acquired potential rivals”.
C. Insufficient investment in technological infrastructure development -ĐÚNG -Bài đọc không hề đề cập đến việc thiếu đầu tư hạ tầng là nguyên nhân gây ra enshittification “insufficient investment”.
D. Massive workforce reductions diminishing employee bargaining power -SAI -Việc cắt giảm nhân sự hàng loạt làm yếu đi sự kháng cự từ bên trong đã được nhắc tới trong đoạn 3 “massive layoffs weakened worker leverage”.
members
A. executives -SAI -Các giám đốc điều hành không phải là đối tượng bị thao túng bảng tin trong ngữ cảnh hứa hẹn với người dùng “manipulate their feeds”.
B. advertisers -SAI -Nhà quảng cáo là bên hưởng lợi từ việc thay đổi bảng tin, không phải là bên bị thao túng bảng tin của chính họ “advertisers”.
C. platforms -SAI -Nền tảng là chủ thể thực hiện hành động thao túng, không phải là đối tượng sở hữu bảng tin bị thao túng “platforms”.
D. members -ĐÚNG -Đại từ này thay thế cho members (thành viên/người dùng), những người được hứa rằng bảng tin của họ sẽ không bị thao túng “neither surveil members nor manipulate their feeds”.
Structural policy breakdowns enabled corporate misconduct by weakening regulatory oversight and competitive market forces.
A. Structural policy breakdowns enabled corporate misconduct by weakening regulatory oversight and competitive market forces. -ĐÚNG -Câu này bao quát hết các ý về thất bại chính sách, quản lý yếu kém và giảm cạnh tranh “degradation stems… from systematic policy failures”.
B. Individual executive greed motivated deliberate exploitation through calculated manipulation of vulnerable consumer populations. -SAI -Đoạn văn nhấn mạnh nguyên nhân hệ thống chứ không phải do cá nhân các giám đốc “stems not from malevolent individuals”.
C. Technological complexity prevented ordinary citizens from understanding sophisticated corporate data extraction methods effectively. -SAI -Bài đọc tập trung vào lỗi chính sách và cấu trúc thị trường chứ không phải do sự phức tạp của công nghệ “systematic policy failures”.
D. International coordination failures allowed multinational corporations to circumvent domestic consumer protection legislation entirely. -SAI -Không có thông tin về sự phối hợp quốc tế trong đoạn văn này để tóm tắt cho toàn đoạn “International coordination failures”.
altruistic
A. vindictive -SAI -Đây là từ mang nghĩa thù hằn, cùng sắc thái tiêu cực với từ malevolent nên không phải từ trái nghĩa “vindictive”.
B. altruistic -ĐÚNG -Từ này mang nghĩa vị tha hoặc vì người khác, hoàn toàn đối lập với tâm địa độc ác của từ malevolent “altruistic”.
C. nefarious -SAI -Đây là từ đồng nghĩa mang nghĩa hung ác hoặc bất chính, không phải từ trái nghĩa cần tìm “nefarious”.
D. pernicious -SAI -Từ này mang nghĩa độc hại hoặc nguy hiểm, thường dùng để chỉ tác động hơn là ý chí của cá nhân “pernicious”.
Cross-platform functionality would allow users to leave services while preserving their established social networks intact.
A. Technical compatibility standards would enable corporations to retain users by offering enhanced community networking features. -SAI -Mục tiêu của các tiêu chuẩn này là để người dùng có thể rời đi dễ dàng, không phải để doanh nghiệp giữ chân họ “retain users”.
B. Platform integration systems would encourage individuals to maintain multiple accounts across various competing social networks. -SAI -Ý của câu gốc không phải là khuyến khích sở hữu nhiều tài khoản khác nhau cùng lúc “maintain multiple accounts”.
C. Data migration capabilities would require platforms to automatically transfer user content when services become less profitable. -SAI -Câu này sai ở chỗ yêu cầu chuyển dữ liệu tự động khi lợi nhuận giảm, không có trong bài “automatically transfer”.
D. Cross-platform functionality would allow users to leave services while preserving their established social networks intact. -ĐÚNG -Đây là cách diễn đạt đúng cho ý rời bỏ nền tảng mà không mất đi cộng đồng và kết nối “abandon platforms without sacrificing their communities and connections”.
Major platforms purchased potential competitors before they became serious market threats.
A. Facebook has always upheld its original promises regarding user privacy and feed transparency. -SAI -Bài viết khẳng định các cam kết ban đầu của Facebook đã dần biến mất theo thời gian “assurances gradually evaporated”.
B. Doctorow blames platform decline mainly on malicious leaders and poor consumer choices. -SAI -Doctorow nhấn mạnh nguyên nhân không phải từ cá nhân hay quyết định của người tiêu dùng “stems not from malevolent individuals or poor consumer decisions”.
C. Major platforms purchased potential competitors before they became serious market threats. -ĐÚNG -Đoạn 3 nêu rõ các nền tảng thống trị đã thâu tóm các đối thủ tiềm năng để duy trì vị thế “dominant platforms acquired potential rivals”.
D. Existing laws actively support users who attempt to reverse-engineer digital applications. -SAI -Ngược lại, các luật như DMCA Section 1201 đang hình sự hóa hành vi này “criminalize reverse-engineering applications”.
Stronger antitrust enforcement could help prevent monopolistic platform behavior patterns.
A. Digital platforms would improve significantly if executives became more ethical and moral. -SAI -Tác giả cho rằng vấn đề nằm ở hệ thống chính sách chứ không phải đạo đức cá nhân “stems not from malevolent individuals”.
B. Stronger antitrust enforcement could help prevent monopolistic platform behavior patterns. -ĐÚNG -Vì sự thiếu cạnh tranh và hành vi thâu tóm đối thủ là nguyên nhân gây suy thoái, nên việc thực thi luật chống độc quyền sẽ giúp ngăn chặn điều này “Competition diminished substantially”.
C. Users willingly accept platform exploitation in exchange for convenient digital services. -SAI -Bài đọc nói người dùng trở nên phụ thuộc và trải nghiệm trở nên khốn khổ chứ không phải họ tự nguyện chấp nhận “experience becomes utterly miserable”.
D. Technology companies inevitably decline regardless of regulatory or policy interventions. -SAI -Bài đọc đề xuất các biện pháp cải cách để đảo ngược quỹ đạo này, tức là sự suy thoái không phải là tất yếu “remedies for reversing this troubling trajectory”.
Doctorow explains how platforms exploit users through systemic failures and proposes policy reforms.
A. Doctorow explains how platforms exploit users through systemic failures and proposes policy reforms. -ĐÚNG -Câu này tóm lược chính xác quy trình suy thoái, nguyên nhân hệ thống và các giải pháp được đề xuất “articulated a compelling theory… proposes concrete remedies”.
B. Doctorow reveals how Facebook deliberately deceived users and demands corporate accountability now. -SAI -Facebook chỉ là một ví dụ minh họa, không phải là đối tượng duy nhất được tóm tắt trong toàn bài “Facebook serves as Doctorow’s primary illustration”.
C. Doctorow argues that technology executives intentionally designed platforms to maximize user harm. -SAI -Doctorow cho rằng sự suy thoái là một quá trình biến đổi ưu tiên hơn là việc thiết kế ngay từ đầu để gây hại cho người dùng “Initially, these corporations treat their users exceptionally well”.
D. Doctorow describes how consumers unknowingly contribute to platform decline through poor decisions. -SAI -Tác giả khẳng định nguyên nhân không nằm ở những quyết định tồi của người tiêu dùng “stems not from… poor consumer decisions”.
BẢNG TẠM DỊCH SONG NGỮ
