Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 30 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-30-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 30 Có Lời Giải

Câu 1:
The word ineluctable in paragraph 1 mostly means ______.
Từ “ineluctable” xuất hiện trong ngữ cảnh “Urban managers face ineluctable trade-offs” (Các nhà quản lý đô thị đối mặt với những sự đánh đổi không thể tránh khỏi), miêu tả tính chất bắt buộc, không thể thoát khỏi của những quyết định đánh đổi do ngân sách hạn chế và nhu cầu thay đổi.
A. SAI – “barely negotiable” có nghĩa là “hầu như có thể thương lượng”, ngược lại với ý nghĩa bắt buộc của “ineluctable”
B. ĐÚNG – “virtually unavoidable” nghĩa là “hầu như không thể tránh khỏi”, đồng nghĩa chính xác với “ineluctable”
C. SAI – “loosely connected” nghĩa là “liên kết lỏng lẻo”, không liên quan đến ý nghĩa bất khả kháng
D. SAI – “mildly optional” nghĩa là “hơi tùy chọn”, trái ngược hoàn toàn với tính bắt buộc của “ineluctable”
Câu 2:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Yet the novelty of dashboards can distract from a stubborn truth: coordination costs still accrue across agencies.
Câu cần chèn có nghĩa: “Tuy nhiên, tính mới lạ của các bảng điều khiển có thể làm chệch hướng khỏi một sự thật cứng rắn: chi phí phối hợp vẫn tích lũy qua các cơ quan.” Câu này thừa nhận lợi ích của công nghệ nhưng cảnh báo về hạn chế thực tế.Vị trí [IV] xuất hiện sau đoạn nói về các case studies thành công (Singapore, New York, Helsinki) cho thấy khi cư dân có thể xem trước tác động, họ sẽ thảo luận sâu hơn và tin tưởng tăng lên. Đây là vị trí lý tưởng cho một câu đưa ra lưu ý cân bằng về thách thức vẫn còn tồn tại.A. SAI – Vị trí [I] nằm ngay sau giới thiệu về Digital Twin Citizens, chưa phù hợp để đưa ra cảnh báo B. SAI – Vị trí [II] đang nói về lợi ích của việc làm mới liên tục, chưa cần cảnh báo tại đâyC. SAI – Vị trí [III] nằm giữa ví dụ thực tế, chèn vào đây làm gián đoạn luồng lập luậnD. ĐÚNG – Vị trí [IV] sau các case studies thành công là nơi thích hợp nhất để đưa ra lưu ý cân bằng về thách thức vẫn còn
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đoạn 2 tập trung vào ba chức năng chính: tích hợp luồng cảm biến, mô hình hóa dự đoán, và điều phối tài nguyên. Điểm nhấn quan trọng là “public-facing interfaces” biến độ phức tạp thành thứ dễ hiểu cho công chúng, cho phép họ “visualise proposals, annotate risks, and contest assumptions” và “Citizen visibility is not ornamental: participation pressures agencies to document methods”.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác nội dung chính: bảng điều khiển công khai biến dữ liệu thành nhận thức chung, phát hiện sớm bất thường, và cho phép công dân đưa ra lựa chọn có thông tin
B. SAI – Tuyên bố sai rằng phần mềm “eliminates uncertainty entirely” và “automate all decisions without human oversight”, trái ngược với việc nhấn mạnh sự tham gia của công dân
C. SAI – Mô tả công dân như những người thụ động “consume updates” trong khi chuyên gia “quietly adjust”, ngược lại với “participation pressures agencies”
D. SAI – Tuyên bố sai về việc cảm biến “convey civic emotions” và “autonomously allocate resources”, đoạn văn nhấn mạnh vai trò tích cực của con người
Câu 4:
What does the passage imply enables participatory planning within digital twins?
Đoạn 2 nêu rõ: “Public-facing interfaces translate this complexity for lay audiences; ‘this civic mirror’ lets neighbourhoods visualise proposals, annotate risks, and contest assumptions.” Điều này cho thấy khả năng trực quan hóa dễ tiếp cận là yếu tố then chốt cho sự tham gia.
A. ĐÚNG – “Public-facing interfaces” và “visualise proposals” chứng minh rằng hình ảnh hóa dễ tiếp cận cho phép lập kế hoạch có sự tham gia
B. SAI – Không có đề cập đến bỏ phiếu bắt buộc trong bài
C. SAI – Không có đề cập đến xổ số ngân sách
D. SAI – Không có đề cập đến người điều phối tư nhân thuê ngoài
Câu 5:
According to paragraph 3, predictive maintenance alerts allow cities ______.
Đoạn 3 nêu: “a twin ingests weather feeds, meter readings, and camera loops to stage ‘what-ifs,’ averting repair panics and evacuation chaos” và “Cities that integrate such evidence loops with procurement and maintenance calendars normalise prevention over heroic, post-hoc fixes.”
A. ĐÚNG – “averting repair panics” và “normalise prevention over heroic, post-hoc fixes” chứng minh rằng cảnh báo bảo trì dự đoán cho phép sửa chữa trước khi hỏng hóc nghiêm trọng
B. SAI – Không có đề cập đến việc thuê ngoài trách nhiệm
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh “continuously refreshes” chứ không phải tạm dừng giám sát
D. SAI – Không có đề cập đến việc trì hoãn chu kỳ mua sắm
Câu 6:
What chiefly distinguishes Digital Twin Citizens from passive service recipients?
Đoạn 1 và 2 mô tả Digital Twin Citizens là “participants whose feedback and constraints shape scenarios” và “lets neighbourhoods visualise proposals, annotate risks, and contest assumptions”. Đoạn cuối nhấn mạnh “they flag blind spots, test trade-offs, and help prioritise investments”.
A. ĐÚNG – Mô tả chính xác vai trò tích cực: “contest assumptions” (interrogate), “annotate risks” (annotate proposals), “shape scenarios” và “test trade-offs” (influence trade-offs)
B. SAI – Không có đề cập đến phê duyệt ngân sách thông qua trưng cầu dân ý
C. SAI – Không có đề cập đến trao đổi dữ liệu lấy giảm giá
D. SAI – Không có đề cập đến xếp hạng quan chức
Câu 7:
The phrase this civic mirror in paragraph 2 refers to ______.
Câu trước cụm từ “this civic mirror” là: “Public-facing interfaces translate this complexity for lay audiences”. Cụm từ “this civic mirror” tiếp theo ngay sau dấu chấm phẩy, chức năng như một cách diễn đạt khác của “public-facing interfaces” hay “dashboards” đã đề cập ở đoạn 1.
A. ĐÚNG – “this civic mirror” là cách ẩn dụ để chỉ “public-facing interfaces” hay “dashboards” cho phép công dân nhìn thấy và tương tác với dữ liệu thành phố
B. SAI – IoT sensors là nguồn thu thập dữ liệu, không phải giao diện hiển thị cho công dân
C. SAI – Legal mandates không được đề cập trong ngữ cảnh này
D. SAI – GIS maps không được đề cập cụ thể như công cụ tương tác chính
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Đoạn 3 nêu: “the twin compels officials to justify interventions with legible evidence, thereby disciplining impulse and rewarding foresight” và “Cities that integrate such evidence loops…normalise prevention over heroic, post-hoc fixes”. Đoạn cuối: “when residents can preview impacts, deliberation deepens and trust thickens”.
A. ĐÚNG – Có thể suy ra từ việc bằng chứng rõ ràng “compels officials to justify” và “preview impacts” dẫn đến “normalise prevention”, thay đổi động cơ chính trị
B. SAI – Bài văn không tuyên bố rằng twins “useless” mà không có cảm biến phổ biến hoặc phụ thuộc “exclusively” vào dữ liệu hoàn hảo
C. SAI – Ngược lại, bài văn cho thấy sự tham gia làm sâu sắc thảo luận “deliberation deepens” chứ không làm chậm đến mức bị từ bỏ
D. SAI – Case studies (Singapore, New York, Helsinki) gợi ý các cách tiếp cận khác nhau, không phải “identical architectures”
Câu 9:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Far from being a techno-toy, the twin compels officials to justify interventions with legible evidence, thereby disciplining impulse and rewarding foresight.
Câu gốc có nghĩa: bản sao số không phải là đồ chơi công nghệ, mà buộc quan chức phải biện minh can thiệp bằng bằng chứng rõ ràng, từ đó kiềm chế hành động bốc đồng và thưởng cho tầm nhìn xa.
A. ĐÚNG – Diễn đạt lại chính xác: “demanding clear rationales” = “justify with legible evidence”; “tames rash decision-making” = “disciplining impulse”; “rewards plans supported by transparent proof” = “rewarding foresight”
B. SAI – Ngược lại hoàn toàn: câu gốc nói về việc yêu cầu bằng chứng chứ không phải “validates hunches” hay “privileging charismatic leadership”
C. SAI – Câu gốc nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm chứ không phải “justify aesthetically” hay “elevating presentation quality”
D. SAI – Câu gốc nói về biện minh với bằng chứng mới chứ không phải “archives old memos” hay “cite precedent”
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Bài văn nhấn mạnh Digital Twin Citizens cho phép công dân tham gia vào việc hình thành kịch bản, trực quan hóa đề xuất, và thử nghiệm sự đánh đổi. Điều này dẫn đến quản lý phòng ngừa (“normalise prevention over heroic, post-hoc fixes”), minh bạch (“legible evidence”), và công bằng (“foreground equity”).
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: “opened to citizens”, “transform data into shared judgement” (Digital Twin Citizens co-produce governance), “preventive, equitable management” (prevention, equity) thay vì “reactive, opaque fixes” (post-hoc fixes, opacity)
B. SAI – Bài văn không đề cập đến thiếu luật quốc gia, marketing theatre, hay consolidating power among vendors
C. SAI – Bài văn không tập trung vào giám sát hay hành động kỷ luật, mà là sự tham gia và phòng ngừa
D. SAI – Bài văn không nói twins “replace representative institutions” hay thiết lập “direct democracy through automated polling”
Câu 11:
Câu đầy đủ là: “The 8th Annual US-Vietnam Business Summit, (11) _____ on November 12, 2025, in Hanoi, serves as the premier forum…” Đây là cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ với phân từ mô tả hành động đang/sẽ diễn ra.
Cấu trúc đầy đủ: “The Summit, which is convening on November 12…” → Rút gọn: “The Summit, convening on November 12…”
A. SAI – “convene” ở dạng nguyên thể không thể đứng sau danh từ mà không có trợ động từ
B. SAI – “convened” là quá khứ phân từ, thể hiện hành động đã hoàn thành, không phù hợp với ngày 12/11/2025 (sự kiện trong tương lai hoặc đang diễn ra)
C. ĐÚNG – “convening” là hiện tại phân từ, mô tả hành động đang/sẽ diễn ra, phù hợp với sự kiện được lên lịch
D. SAI – “to convene” là nguyên mẫu có to, không phù hợp trong cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ này
Câu 12:
Câu đầy đủ: “This prestigious gathering will unite government officials, corporate executives, and (12) _____ representatives from both countries.” Cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “representatives”.
A. SAI – “commerce” là danh từ, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “representatives” (cần dùng tính từ)
B. ĐÚNG – “commercial” là tính từ, bổ nghĩa cho “representatives” tạo thành cụm “commercial representatives” (đại diện thương mại)
C. SAI – “commercially” là trạng từ, không thể bổ nghĩa cho danh từ
D. SAI – “commercialize” là động từ, không phù hợp cấu trúc
Câu 13:
Câu đầy đủ: “Participants will navigate a comprehensive (13) _____ of discussions covering supply chain diversification, technology transfer, and market entry strategies.” Cần một danh từ chỉ phạm vi rộng của các cuộc thảo luận.
A. SAI – “portfolio” thường chỉ danh mục đầu tư hoặc bộ sưu tập tác phẩm, không phù hợp với “discussions”
B. ĐÚNG – “gamut” nghĩa là “toàn bộ phạm vi”, cụm “a gamut of discussions” rất tự nhiên, có nghĩa là “toàn bộ phạm vi các cuộc thảo luận”
C. SAI – “repertoire” thường chỉ vốn kỹ năng hoặc danh mục tiết mục nghệ thuật, không phù hợp với “discussions”
D. SAI – “inventory” chỉ hàng tồn kho hoặc danh sách kiểm kê vật chất, không phù hợp với “discussions”
Câu 14:
Câu đầy đủ: “Panel sessions (14) _____ by former ambassadors and trade ministers will address regulatory frameworks…” Đây là cấu trúc bị động rút gọn mệnh đề quan hệ.
Cấu trúc đầy đủ: “Panel sessions which are moderated by former ambassadors…” → Rút gọn: “Panel sessions moderated by…”
A. ĐÚNG – “moderated” là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động, “panel sessions moderated by” nghĩa là “các phiên thảo luận được điều phối bởi”
B. SAI – “moderating” là hiện tại phân từ, thể hiện chủ động, không phù hợp vì panel sessions không tự điều phối mà được điều phối
C. SAI – “moderate” ở dạng nguyên thể hoặc tính từ không phù hợp cấu trúc
D. SAI – “to moderate” là nguyên mẫu có to, không phù hợp trong cấu trúc rút gọn này
Câu 15:
Câu đầy đủ: “Business leaders seeking to (15) _____ cross-border ventures will benefit from facilitated matchmaking sessions…” Ngữ cảnh nói về các nhà lãnh đạo doanh nghiệp muốn tạo ra các liên doanh xuyên biên giới.
A. SAI – “cement” thường dùng để củng cố mối quan hệ đã tồn tại, không phù hợp với việc tạo ra ventures mới
B. SAI – “consolidate” nghĩa là hợp nhất hoặc củng cố cái đã có, không phù hợp với việc bắt đầu ventures mới
C. ĐÚNG – “establish” nghĩa là “thiết lập”, phù hợp với ngữ cảnh tạo ra các “cross-border ventures” (liên doanh xuyên biên giới) mới
D. SAI – “secure” nghĩa là “đảm bảo/bảo vệ”, không phù hợp với việc tạo ra ventures
Câu 16:
Câu đầy đủ: “The summit provides an unparalleled platform for (16) _____ strategic alliances that capitalize on the growing economic partnership…” Cần một động từ phù hợp với danh từ “alliances” (liên minh).
A. SAI – “striking” thường đi với “a deal/bargain” chứ không tự nhiên với “alliances”
B. SAI – “sealing” thường đi với “a deal” để chỉ việc hoàn tất thỏa thuận, không tự nhiên với “alliances”
C. SAI – “clinching” thường đi với “a deal/victory” để chỉ việc chốt/giành được, không tự nhiên với “alliances”
D. ĐÚNG – “forging” nghĩa là “rèn đúc/tạo dựng”, cụm “forging strategic alliances” là collocation phổ biến, có nghĩa là “tạo dựng các liên minh chiến lược”
Câu 17:
Câu trước vị trí (17): “The launch of Sputnik 1 by the Soviet Union in 1957 marked the beginning of the space age, triggering an intense rivalry between superpowers.” Câu sau: “This unprecedented competition accelerated innovation at a pace never seen before in human history.”
Vị trí này cần một câu giải thích tác động của sự cạnh tranh (“intense rivalry”) đến tốc độ phát triển thám hiểm không gian, tạo sự kết nối logic với “accelerated innovation”.
A. SAI – “extraterrestrial research” (nghiên cứu ngoài Trái đất) quá hẹp, không bao quát đầy đủ “space exploration”; “evolved” không mạnh bằng “advanced”
B. SAI – “spaceflight development” (phát triển bay vũ trụ) quá cụ thể, chỉ là một phần của space exploration; “progressed” kém tự nhiên hơn “advanced”
C. ĐÚNG – “space exploration” khớp với chủ đề chính; “intense geopolitical competition” phản ánh chính xác “intense rivalry between superpowers”; “advanced considerably more slowly” tương ứng với “accelerated innovation”
D. SAI – “cosmic exploration” ít phổ biến hơn “space exploration”; “proceeded more deliberately” có nghĩa là “tiến hành thận trọng hơn” không tương đương với “more slowly”
Câu 18:
Câu trước vị trí (18): “By 1961, Yuri Gagarin became the first person to orbit our planet, demonstrating that human space travel was indeed possible.” Câu sau: “The subsequent moon landing in 1969 represented perhaps the most iconic moment in space exploration, watched by millions worldwide.”
Vị trí này cần một câu nối giữa việc Gagarin bay vào không gian (1961) và việc hạ cánh Mặt trăng (1969), nói về sự chuyển hướng sang các dự án dài hạn hơn trong không gian.
A. SAI – “orbital facility projects” quá kỹ thuật và không tự nhiên; “maintaining continuous human activity” chưa xảy ra ngay sau 1961
B. SAI – “permanent human occupation” nghe nặng nề và không tự nhiên; “redirected” kém tự nhiên hơn “shifted”
C. ĐÚNG – “milestone” phù hợp với thành tựu của Gagarin; “sustained human presence” và “space station initiatives” tự nhiên và chính xác với lịch sử (các chương trình trạm vũ trụ bắt đầu phát triển sau thành công của Gagarin)
D. SAI – “Beyond this breakthrough” không tự nhiên bằng “Following this milestone”; “enduring human habitation” và “station construction efforts” quá kỹ thuật
Câu 19:
Câu trước vị trí (19): “The subsequent moon landing in 1969 represented perhaps the most iconic moment in space exploration, watched by millions worldwide.” Câu sau: “Today, international cooperation has replaced Cold War competition, with multiple nations contributing to shared research stations and missions.”
Vị trí này cần một câu cụ thể hóa “international cooperation” và “shared research stations” được đề cập trong câu sau.
A. SAI – “multinational space platform” mơ hồ, không cụ thể; “cosmonauts” là thuật ngữ Nga/Soviet, không phù hợp với bối cảnh quốc tế
B. SAI – “orbital research facility” quá chung chung; “space travelers” không chuyên ngành bằng “astronauts”; “perform investigations” không tự nhiên bằng “conduct experiments”
C. ĐÚNG – “International Space Station” (ISS) là ví dụ cụ thể, nổi tiếng nhất của hợp tác quốc tế; “astronauts” là thuật ngữ chuẩn; “conduct experiments cooperatively” tự nhiên và chính xác
D. SAI – “global orbital laboratory” không phải tên chính thức; “personnel” quá chung, không cụ thể bằng “astronauts”; “carry out studies” kém tự nhiên
Câu 20:
Câu trước vị trí (20): “Private companies have also entered the arena, developing reusable rockets that dramatically reduce launch costs.” Câu sau: “Meanwhile, robotic probes continue venturing deeper into our solar system, sending back invaluable data about distant worlds.”
Vị trí này cần một câu giải thích tại sao có nguồn lực tiếp tục cho các chương trình không gian (cả tư nhân và công), liên kết giữa lợi ích kinh tế và sự hỗ trợ chính sách.
A. SAI – “Legislators have been presented” thiếu giới từ “with”, không đúng ngữ pháp; “persistent allocation” kém tự nhiên
B. SAI – “have been communicated” thiếu giới từ, không đúng ngữ pháp; “extraterrestrial research” quá hẹp
C. SAI – “have been conveyed” thiếu giới từ, không đúng ngữ pháp; “cosmic investigation projects” không tự nhiên
D. ĐÚNG – “Policymakers have been explained” (mặc dù hơi passive nhưng vẫn chấp nhận được trong văn phong học thuật); “significance of these discoveries” phù hợp với ngữ cảnh; “sustained investment in space exploration programs” tự nhiên và toàn diện
Câu 21:
Câu trước vị trí (21): “Meanwhile, robotic probes continue venturing deeper into our solar system, sending back invaluable data about distant worlds.” Câu sau: “These ongoing efforts promise to unlock mysteries about planetary formation, the potential for extraterrestrial life, and humanity’s future among the stars.”
Vị trí này cần một câu chuyển tiếp nói về thách thức trong tương lai của thám hiểm không gian, tạo sự cân bằng giữa thành tựu hiện tại và khó khăn phía trước.
A. SAI – “ventures” không phù hợp với “missions/expeditions”; “particle protection” và “survival system integrity” quá kỹ thuật và không tự nhiên
B. SAI – “cosmic ray shielding” quá cụ thể; “environmental control dependability” không tự nhiên bằng “life support system reliability”
C. ĐÚNG – “expeditions” tự nhiên với thám hiểm không gian; “navigate challenges” là collocation phổ biến; “radiation protection and life support system reliability” là hai thách thức chính xác và được biết đến rộng rãi
D. SAI – “containing” sai ngữ pháp (phải dùng “including”); “radiation defense” kém tự nhiên hơn “radiation protection”; “habitat maintenance consistency” rườm rà
Câu 22:
a. At the same time, nearshoring trends opened opportunities in regional trade, reducing logistics uncertainty significantly.

b. As competitiveness deepens, workforce upskilling and green financing become decisive for durable export momentum ahead.

c. Northern clusters specialised in performance fabrics; southern hubs focused on design-driven, higher-margin capsules instead.

d. Upgraded machinery and lean workflows improved productivity, while compliance programs met sustainability requirements from buyers.

e. Textile exports rebounded strongly, as orders diversified and supply chains adjusted to new standards globally.
Đoạn văn nói về sự phục hồi và phát triển của xuất khẩu dệt may. Cần xác định thứ tự logic từ nguyên nhân đến kết quả và từ tổng quát đến cụ thể.
Trình tự đúng: e (giới thiệu sự phục hồi) → d (cải tiến sản xuất) → c (chuyên môn hóa khu vực) → a (xu hướng nearshoring) → b (yếu tố quyết định tương lai)
Phân tích chi tiết:
e: Câu mở đầu tổng quát về sự phục hồi mạnh mẽ của xuất khẩu dệt may
d: Giải thích cụ thể cách thức phục hồi: máy móc nâng cấp, quy trình tinh gọn, tuân thủ bền vững
c: Chi tiết hóa thêm về sự chuyên môn hóa theo khu vực (miền Bắc vs miền Nam)
a: “At the same time” cho thấy một xu hướng song song là nearshoring
b: Kết luận về các yếu tố quyết định cho tương lai (“ahead”)
A. SAI – Thứ tự d-e-a-b-c bắt đầu với cải tiến (d) trước khi đề cập phục hồi (e), không logic
B. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b đặt chuyên môn hóa (c) trước cải tiến (d), không hợp lý vì cải tiến là điều kiện cho chuyên môn hóa
C. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b logic: phục hồi → cách thức → chuyên môn hóa → xu hướng song song → tương lai
D. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt nearshoring (a) trước chuyên môn hóa (c), làm gián đoạn luồng về cải tiến sản xuất
Câu 23:
Dear Mr. Ahmed,

a. The award includes full tuition remission and a living allowance of £1,500 monthly throughout your two-year programme.

b. Congratulations! You have been awarded the International Excellence Scholarship at Cambridge Institute of Technology.

c. To secure this scholarship, submit your acceptance declaration and supporting documents via the student portal by February 1st.

d. Initial disbursement occurs upon enrolment confirmation, with subsequent payments released monthly on the first business day.

e. For queries about award conditions or payment schedules, reach our scholarship office at awards@cambridge-tech.ac.uk or ring 01223-456789.

Warm wishes,

Scholarships Administration
Đây là một email thông báo học bổng. Cần xác định thứ tự logic của thông báo chính thức: chúc mừng → chi tiết học bổng → lịch thanh toán → yêu cầu hành động → thông tin liên hệ.
Trình tự đúng: b (chúc mừng) → a (chi tiết học bổng) → d (lịch thanh toán) → c (yêu cầu hành động) → e (liên hệ)
Phân tích chi tiết:
b: Câu mở đầu chúc mừng và thông báo được nhận học bổng
a: Chi tiết về giá trị học bổng (học phí + trợ cấp sinh hoạt)
d: Thông tin về lịch giải ngân (khi nào nhận tiền)
c: Yêu cầu hành động từ người nhận (nộp tài liệu trước 1/2)
e: Thông tin liên hệ cho câu hỏi
A. ĐÚNG – Thứ tự b-a-d-c-e logic và tuân theo cấu trúc email thông báo chính thức
B. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu với chi tiết trước khi chúc mừng, không tự nhiên
C. SAI – Giống đáp án A, có vẻ là lỗi in trong đề (trùng với A)
D. SAI – Thứ tự b-c-a-d-e đặt yêu cầu hành động (c) trước khi giải thích chi tiết học bổng (a, d), không logic
Câu 24:
a. Dr. Peterson: You’re very welcome, Hannah. Your dedication to this project has been impressive.

b. Hannah: Your feedback has been incredibly valuable and has really helped shape my arguments.

c. Hannah: Dr. Peterson, I wanted to thank you for all your guidance on my dissertation research.
Đây là một cuộc hội thoại giữa sinh viên và giáo sư. Cần xác định thứ tự tự nhiên của lời cảm ơn.
Trình tự đúng: c (lời cảm ơn) → b (giải thích cụ thể) → a (phản hồi của giáo sư)
Phân tích chi tiết:
c: Hannah bắt đầu bằng lời cảm ơn chung
a: Dr. Peterson phản hồi lại lời cảm ơn
b: Hannah tiếp tục giải thích cụ thể tại sao cô cảm ơn (feedback giúp ích)
A. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu với giải thích cụ thể trước lời cảm ơn chung, không tự nhiên
B. ĐÚNG – Thứ tự c-b-a tự nhiên nhất: cảm ơn chung → phản hồi → giải thích cụ thể
C. SAI – Thứ tự b-c-a đặt giải thích trước lời cảm ơn, không logic
D. SAI – Thứ tự c-b-a không đúng vì Hannah nói 2 lượt liên tiếp
Câu 25:
a. Amelia: Do you still use cameras or just take photos with your phone?

b. Henry: Mostly my phone now, but cameras produce higher-quality pictures.

c. Amelia: I agree, though smartphones make photography more accessible.

d. Henry: Yes, each captures memories in its own unique way.

e. Amelia: It’s amazing how both can express art and emotion differently.
Đây là cuộc hội thoại về nhiếp ảnh giữa Amelia và Henry. Cần xác định thứ tự tự nhiên từ câu hỏi đến kết luận.
Trình tự đúng: a (câu hỏi) → b (câu trả lời so sánh) → c (đồng ý + bổ sung) → d (khẳng định) → e (kết luận)
Phân tích chi tiết:
a: Amelia hỏi về việc Henry dùng máy ảnh hay điện thoại
b: Henry trả lời chủ yếu dùng điện thoại nhưng thừa nhận máy ảnh chất lượng hơn
c: Amelia đồng ý và bổ sung rằng smartphone làm nhiếp ảnh dễ tiếp cận hơn
d: Henry khẳng định cả hai có cách riêng
e: Amelia kết luận về nghệ thuật và cảm xúc của cả hai
A. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-d-e logic và tự nhiên trong hội thoại
B. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e đặt ý kiến của Amelia (c) trước câu trả lời của Henry (b), không hợp lý
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e đặt khẳng định chung (d) trước ý kiến cụ thể (c), không tự nhiên
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c bắt đầu với câu trả lời trước câu hỏi, không logic
Câu 26:
a. During my sophomore year, I joined the university newspaper while carrying five demanding courses simultaneously.

b. I thought I could handle both responsibilities brilliantly without sacrificing sleep or social connections.

c. Unfortunately, chronic exhaustion affected my writing quality and my academic performance declined noticeably across all subjects.

d. This challenging semester was instructive and revealed that overcommitment ultimately compromises everything rather than enhancing anything.

e. Afterward, I resigned from the newspaper and focused on academics, learning to prioritize commitments based on capacity.
Đây là một đoạn tự sự về kinh nghiệm học tập. Cần xác định thứ tự logic từ quyết định ban đầu → kỳ vọng → hậu quả → hành động khắc phục → bài học.
Trình tự đúng: a (quyết định) → b (kỳ vọng) → c (hậu quả tiêu cực) → e (hành động khắc phục) → d (bài học)
Phân tích chi tiết:
a: Bối cảnh: tham gia báo + 5 môn học
b: Kỳ vọng ban đầu: nghĩ mình có thể làm tốt cả hai
c: Hậu quả: mệt mỏi, chất lượng giảm
e: Hành động: từ chức khỏi báo, tập trung học tập
d: Bài học rút ra: overcommitment làm hại mọi thứ
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), không logic vì phải có hành động mới rút ra bài học
B. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d bắt đầu với kỳ vọng trước bối cảnh, không tự nhiên
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d logic: bối cảnh → kỳ vọng → hậu quả → hành động → bài học
D. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu với kết luận, không phù hợp với tự sự theo thời gian
Câu 27:
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Đoạn 1 nêu: “Comparing public support across energy sectors is far from neat. Definitions diverge, and implicit benefits often elude accountants…Hence, totals depend on what is counted, who is counting, and in which developmental stage an industry sits.”
A. SAI – Đoạn văn không tuyên bố explicit subsidies “always larger”, mà chỉ nói implicit support “hard to measure”
B. ĐÚNG – “Definitions diverge” và “totals depend on what is counted” xác nhận rằng định nghĩa khác nhau gây khó khăn cho việc so sánh
C. SAI – “Policymakers justify subsidies to…protect jobs” cho thấy việc làm ĐƯỢC sử dụng như lý do biện minh
D. SAI – “in which developmental stage an industry sits” cho thấy giai đoạn ngành CÓ ảnh hưởng đến cách giải thích hỗ trợ
Câu 28:
The word murky in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Từ “murky” xuất hiện trong ngữ cảnh: “while others are tacit, emerging through murky pricing of pollution or discounted access to public resources”. Murky /ˈmɜːki/ (tính từ): mờ đục, không rõ ràng, khó hiểu, mô tả việc định giá ô nhiễm không minh bạch.
A. SAI – “pellucid” nghĩa là “trong suốt, rõ ràng”, ngược lại hoàn toàn với “murky”
B. ĐÚNG – “opaque” nghĩa là “mờ đục, không rõ ràng”, đồng nghĩa với “murky” trong ngữ cảnh này C. SAI – “crystalline” nghĩa là “trong như pha lê”, ngược lại với “murky”
D. SAI – “luminous” nghĩa là “phát sáng”, không liên quan đến ý nghĩa “không rõ ràng”
Câu 29:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a form of support for renewables?
Đoạn 2 liệt kê các hỗ trợ cho renewables: Renewable Energy Target (retailer purchases via certificates), Capacity Investment Scheme (competitive tenders underwrite revenue), ARENA (grants), CEFC (concessional finance), và Rewiring the Nation (grid upgrades).
A. SAI – “The Capacity Investment Scheme uses competitive tenders to underwrite generation and storage revenue” được đề cập rõ ràng
B. SAI – “the CEFC provides concessional finance” được đề cập
C. SAI – “The Renewable Energy Target mandates retailer purchases via tradable certificates” được đề cập
D. ĐÚNG – Fuel tax rebates KHÔNG được đề cập cho renewables; đoạn 3 nói “Fuel Tax Credit Scheme” cho coal and gas, không phải wind and solar
Câu 30:
The word these in paragraph 3 refers to ______.
Câu chứa “these”: “In short, these factors collectively buoy incumbents: fiscal concessions, capital works, and permissive accounting of environmental externalities.”
Trước đó, đoạn 3 đề cập: “The Fuel Tax Credit Scheme”, “PRRT settings”, “Governments also co-fund enabling infrastructure — ports, roads, and industrial precincts”, và “permissive accounting of environmental externalities”.
A. SAI – Renewable energy certificates được đề cập ở đoạn 2, không phải đoạn 3 về fossil fuels
B. ĐÚNG – “fiscal concessions” (Fuel Tax Credit, PRRT), “capital works” (ports, roads, industrial precincts), và “permissive accounting of environmental externalities” (murky pricing of pollution) được đề cập trong đoạn 3
C. SAI – Retailer obligations là cho renewables (đoạn 2), không phải fossil fuels
D. SAI – ARENA và CEFC là cho renewables (đoạn 2), không phải fossil fuels
Câu 31:
Which of the following best paraphrases the underlinedsentence in paragraph 1?
A. SAI – “Inconsistent categorization” và “unmeasured indirect support” chính xác nhưng “complicate efforts” yếu hơn “inherently fraught”
B. SAI – Sai vì câu gốc nói rằng định nghĩa trợ cấp đa dạng nhưng trong câu B lại đề cập là chúng giống nhau (subsidy definitions are identical)
C. SAI – “methodologically challenging and potentially misleading” thêm ý “misleading” không có trong câu gốc
D. ĐÚNG – “what counts as a subsidy is unsettled” = “definitions vary”; “hidden benefits resist quantification” = “implicit support is hard to measure”; “strict, equal comparisons break down” = “like-for-like comparisons are inherently fraught”
Câu 32:
The word underwrite in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “underwrite” /ˌʌndəˈraɪt/ (động từ): bảo lãnh, đảm bảo tài chính, xuất hiện trong câu: “The Capacity Investment Scheme uses competitive tenders to underwrite generation and storage revenue” (bảo lãnh doanh thu sản xuất và lưu trữ).
A. SAI – “insure” nghĩa là “bảo hiểm, đảm bảo”, đồng nghĩa với “underwrite”, không phải trái nghĩa
B. SAI – “backstop” nghĩa là “hỗ trợ, bảo vệ”, gần nghĩa với “underwrite”
C. ĐÚNG – “expose” nghĩa là “phơi bày ra rủi ro”, ngược lại với “underwrite” (bảo vệ khỏi rủi ro tài chính)
D. SAI – “guarantee” nghĩa là “đảm bảo”, đồng nghĩa với “underwrite”
Câu 33:
Which paragraph mentions that entrenched assistance for fossil fuels often comes via infrastructure and tax settings?
Đoạn 3 nêu: “The Fuel Tax Credit Scheme alone runs into the billions annually, alongside instruments like the PRRT settings. Governments also co-fund enabling infrastructure — ports, roads, and industrial precincts…” và “In short, these factors collectively buoy incumbents: fiscal concessions, capital works…”
A. SAI – Đoạn 1 chỉ nói chung về khó khăn trong so sánh, không nói cụ thể về fossil fuels
B. SAI – Đoạn 2 nói về hỗ trợ cho renewables
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng về “Fuel Tax Credit Scheme”, “PRRT settings” (tax), và “infrastructure — ports, roads, and industrial precincts”
D. SAI – Đoạn 4 so sánh hai hệ thống hỗ trợ, không nói cụ thể về infrastructure và tax
Câu 34:
Which paragraph mentions that bold budget packages channel significant funding toward clean projects without always using direct cash transfers?
Đoạn 2 nêu: “Recent budget settings — e.g., the ‘Future Made in Australia’ package — steer billions toward clean projects, shaping market maturity more than handing out cash.”
A. SAI – Đoạn 4 so sánh hai hệ thống, không đề cập cụ thể về budget packages
B. ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập rõ ràng “Future Made in Australia package” “steer billions toward clean projects” và “shaping market maturity more than handing out cash” (không phải chuyển tiền mặt trực tiếp)
C. SAI – Đoạn 1 chỉ nói chung về khó khăn trong so sánh
D. SAI – Đoạn 3 nói về hỗ trợ cho fossil fuels, không phải clean projects
Câu 35:
Câu đầy đủ: “Our members regularly compete at national and international tournaments, making (35) _____ to the university’s reputation for academic excellence.” Cần một danh từ có nghĩa là “đóng góp” cho danh tiếng của trường.
A. SAI – “donations” thường chỉ quyên góp từ thiện hoặc tài chính, không phù hợp với việc đóng góp cho danh tiếng
B. ĐÚNG – “make contributions to” là collocation phổ biến, có nghĩa là “đóng góp vào”, phù hợp với ngữ cảnh đóng góp cho danh tiếng
C. SAI – “distributions” nghĩa là “phân phối”, không phù hợp với ngữ cảnh
D. SAI – “provisions” nghĩa là “quy định” hoặc “dự trữ”, không phù hợp
Câu 36:
Câu đầy đủ: “Development of (36) _____ that employers highly value.” Cần xác định thứ tự đúng của tính từ bổ nghĩa cho danh từ “skills”.
Quy tắc thứ tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (valuable) → Fact (critical). “Valuable” là tính từ chỉ ý kiến/đánh giá, “critical” là tính từ chỉ tính chất/đặc điểm thực tế.
A. SAI – “critical valuable” sai thứ tự, tính từ chỉ fact không đứng trước opinion
B. ĐÚNG – “valuable critical skills” đúng thứ tự: opinion (valuable) → fact (critical) → noun (skills)
C. SAI – “critical” phải đứng trước “skills”, không thể đứng sau
D. SAI – “valuable” phải đứng sau “skills” nếu không theo quy tắc thứ tự tính từ, cấu trúc này sai
Câu 37:
Câu đầy đủ: “Whether you’re a seasoned debater (37) _____ a complete beginner, we welcome all students…” Đây là cấu trúc “whether…or” (dù…hay).
A. ĐÚNG – “whether…or…” là cấu trúc cố định, có nghĩa là “dù…hay…”
B. SAI – “nor” đi với “neither”, không đi với “whether”
C. SAI – “so” không phù hợp với cấu trúc “whether”
D. SAI – “yet” không phù hợp với cấu trúc “whether”
Câu 38:
Câu đầy đủ: “membership requires only a (38) _____ of enthusiasm and commitment.” Cần một danh từ chỉ lượng nhỏ, tạo thành idiom phù hợp.
A. ĐÚNG – “a pinch of” là idiom phổ biến, có nghĩa là “một chút”, phù hợp với “enthusiasm and commitment”
B. SAI – “a drop of” thường đi với chất lỏng, không tự nhiên với “enthusiasm”
C. SAI – “a grain of” thường đi với các hạt nhỏ (salt, sand) hoặc “truth”, ít tự nhiên với “enthusiasm”
D. SAI – “a speck of” nghĩa là “một đốm nhỏ”, không tự nhiên với “enthusiasm”
Câu 39:
Câu đầy đủ: “Members also gain access to our extensive library of debate resources and can (39) _____ for leadership positions within the society.” Cần một động từ tạo thành collocation với “for leadership positions”.
A. ĐÚNG – “run for” là collocation chuẩn, có nghĩa là “ứng cử vào”, phù hợp với “leadership positions” B. SAI – “take for” không tạo thành nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này
C. SAI – “make for” có nghĩa khác (hướng đến, tạo ra), không phù hợp với việc ứng cử
D. SAI – “do for” không phù hợp với ngữ cảnh ứng cử
Câu 40:
Câu đầy đủ: “The annual membership fee is minimal and covers all activities, (40) _____ tournament entry fees, which are subsidized by the university.” Cần một giới từ thể hiện ngoại lệ.
A. SAI – “in” không tạo ra nghĩa logic trong ngữ cảnh này
B. ĐÚNG – “except” nghĩa là “ngoại trừ”, phù hợp: phí hội viên bao gồm tất cả hoạt động ngoại trừ phí tham gia giải đấu (được trường trợ cấp)
C. SAI – “despite” nghĩa là “mặc dù”, cần theo sau bởi danh từ/cụm danh từ, nhưng ngữ nghĩa không phù hợp
D. SAI – “beyond” nghĩa là “vượt quá”, không phù hợp với ngữ cảnh liệt kê ngoại lệ

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: B
virtually unavoidable
Câu 2
Đáp án đúng: D
[IV]
Câu 3
Đáp án đúng: A
Public dashboards transform streaming city data into shared sense-making, enabling early anomaly detection and informed, contestable choices for ordinary residents.
Câu 4
Đáp án đúng: A
Accessible visualisations for lay users
Câu 5
Đáp án đúng: A
to schedule repairs before failures cascade and reduce costly, disruptive emergency interventions
Câu 6
Đáp án đúng: A
They interrogate assumptions, annotate proposals, and influence trade-offs via transparent, continuously updating civic interfaces.
Câu 7
Đáp án đúng: A
public dashboards
Câu 8
Đáp án đúng: A
When evidence from twins is publicly legible, political incentives can shift toward prevention, because voters witness rationale and results before crises materialise.
Câu 9
Đáp án đúng: A
By demanding clear rationales for actions, the twin tames rash decision-making and rewards plans supported by transparent, comprehensible proof.
Câu 10
Đáp án đúng: A
Digital twins, opened to citizens, transform data into shared judgement, enabling preventive, equitable management rather than reactive, opaque fixes.
Câu 11
Đáp án đúng: C
convening
Câu 12
Đáp án đúng: B
commercial
Câu 13
Đáp án đúng: B
gamut
Câu 14
Đáp án đúng: A
moderated
Câu 15
Đáp án đúng: C
establish
Câu 16
Đáp án đúng: D
forging
Câu 17
Đáp án đúng: C
Many historians contend that, without this intense geopolitical competition, space exploration would have advanced considerably more slowly
Câu 18
Đáp án đúng: C
Following this milestone, attention shifted toward establishing a sustained human presence in orbit through space station initiatives
Câu 19
Đáp án đúng: C
These collaborative ventures include the International Space Station, where astronauts from various nations conduct experiments cooperatively
Câu 20
Đáp án đúng: D
Policymakers have been explained the significance of these discoveries, helping justify sustained investment in space exploration programs
Câu 21
Đáp án đúng: C
Upcoming expeditions must navigate numerous technical challenges, including radiation protection and life support system reliability
Câu 22
Đáp án đúng: C
e-d-c-a-b
Câu 23
Đáp án đúng: A
b-a-d-c-e
Câu 24
Đáp án đúng: D
c-b-a
Câu 25
Đáp án đúng: A
a-b-c-d-e
Câu 26
Đáp án đúng: C
a-b-c-e-d
Câu 27
Đáp án đúng: B
The difficulty in comparison arises partly from divergent definitions of “subsidy.”
Câu 28
Đáp án đúng: B
opaque
Câu 29
Đáp án đúng: D
Guaranteed fuel tax rebates for wind and solar
Câu 30
Đáp án đúng: B
capital works, fiscal concessions, and lax externality pricing
Câu 31
Đáp án đúng: D
Since what counts as a subsidy is unsettled and hidden benefits resist quantification, strict, equal comparisons break down.
Câu 32
Đáp án đúng: C
expose
Câu 33
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 34
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 35
Đáp án đúng: B
contributions
Câu 36
Đáp án đúng: B
valuable critical skills
Câu 37
Đáp án đúng: A
or
Câu 38
Đáp án đúng: A
pinch
Câu 39
Đáp án đúng: A
run
Câu 40
Đáp án đúng: B
except