Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 25 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-25-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 25 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào ngữ cảnh “the nation’s ___ startup and scientific innovation event”, cần một tính từ mang nghĩa “hàng đầu, ưu việt nhất” để miêu tả sự kiện khởi nghiệp và đổi mới khoa học quan trọng nhất của quốc gia.
A. ĐÚNG – “Premier” có nghĩa “hàng đầu, ưu việt nhất” và thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự kiện, tổ chức có vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực của mình. Cụm “premier event” là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
B. SAI – “Primary” có nghĩa “chính, cơ bản” nhưng không truyền tải được ý nghĩa “hàng đầu, ưu việt nhất” như “premier”.
C. SAI – “Prime” có nghĩa “chủ yếu, quan trọng” nhưng ít được dùng với danh từ “event” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Principal” có nghĩa “chính, chủ yếu” nhưng thường dùng để chỉ điều quan trọng nhất trong một tập hợp các yếu tố, không phải để miêu tả sự kiện hàng đầu.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh “a substantial ___ of activities including pitch competitions, hackathons, mentorship sessions, and technology showcases”, cần một danh từ chỉ sự đa dạng của các hoạt động được liệt kê.
A. SAI – “Multitude” có nghĩa “một lượng lớn” nhưng không nhấn mạnh vào sự đa dạng về loại hình như “variety”.
B. ĐÚNG – “A variety of” có nghĩa “nhiều loại khác nhau” và phù hợp với ngữ cảnh liệt kê các hoạt động đa dạng như pitch competitions, hackathons, mentorship sessions.
C. SAI – “Amount” chỉ dùng với danh từ không đếm được, trong khi “activities” là danh từ đếm được số nhiều.
D. SAI – “A number of” có nghĩa “một số lượng” nhưng không nhấn mạnh vào sự đa dạng về loại hình như “variety”.
Câu 3:
Căn cứ vào ngữ cảnh “The organizing team has successfully ___ partnerships with venture capital firms, accelerators, and multinational corporations”, cần một cụm động từ chỉ việc thiết lập các mối quan hệ đối tác.
A. SAI – “Drawn up” có nghĩa “soạn thảo” và thường dùng với tài liệu, hợp đồng chứ không dùng với “partnerships”.
B. SAI – “Struck up” có nghĩa “bắt đầu” một mối quan hệ một cách tự nhiên, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh chính thức về việc thiết lập quan hệ đối tác kinh doanh.
C. ĐÚNG – “Built up” có nghĩa “xây dựng, thiết lập” và phù hợp với ngữ cảnh thiết lập các mối quan hệ đối tác kinh doanh một cách chính thức và có hệ thống.
D. SAI – “Lined up” có nghĩa “sắp xếp” và thường dùng với các sự kiện, cuộc họp chứ không dùng với “partnerships”.
Câu 4:
Căn cứ vào cấu trúc câu “Young innovators ___ projects demonstrate exceptional potential”, cần một đại từ quan hệ chỉ sở hữu để nối “Young innovators” với “projects”.
A. SAI – “Whom” làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không phù hợp với cấu trúc câu này vì “projects” là chủ ngữ của động từ “demonstrate”.
B. SAI – “At which” chỉ địa điểm hoặc thời điểm, không phù hợp với ngữ cảnh về dự án của các nhà đổi mới.
C. ĐÚNG – “Whose” chỉ sở hữu và phù hợp với cấu trúc “Young innovators whose projects…” (Các nhà đổi mới trẻ mà dự án của họ…).
D. SAI – “Where” chỉ địa điểm, không phù hợp với ngữ cảnh về dự án của các nhà đổi mới.
Câu 5:
Căn cứ vào cấu trúc câu “The event ___ over multiple days across various locations”, cần một động từ chia ở thì hiện tại đơn vì đây là sự kiện thường niên và câu mô tả sự thật chung.
A. ĐÚNG – “Unfolds” là động từ chia thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít “The event” và diễn tả sự kiện diễn ra thường xuyên.
B. SAI – “Unfolding” là dạng V-ing, không phù hợp với cấu trúc câu cần động từ chính.
C. SAI – “Unfolded” là thì quá khứ đơn, không phù hợp vì câu đang nói về sự kiện trong tương lai (2025).
D. SAI – “To unfold” là dạng nguyên thể có “to”, không phù hợp với cấu trúc câu cần động từ chính.
Câu 6:
Căn cứ vào cấu trúc “an ___ investor”, cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “investor” (nhà đầu tư).
A. SAI – “Experience” là danh từ hoặc động từ, không phải tính từ nên không đứng trước danh từ “investor”.
B. ĐÚNG – “Experienced” là tính từ có nghĩa “có kinh nghiệm” và phù hợp với ngữ cảnh mô tả nhà đầu tư dày dạn kinh nghiệm.
C. SAI – “Experiencing” là dạng V-ing của động từ, không phải tính từ phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Experiential” có nghĩa “mang tính trải nghiệm” nhưng không phù hợp với ngữ cảnh mô tả nhà đầu tư có kinh nghiệm.
Câu 7:
a. I had prepared thoroughly for weeks, yet when the moment arrived I suddenly got cold feet about speaking.

b. Last quarter, I was scheduled to present quarterly results to senior management at my internship company.

c. This nerve-wracking moment was transformative and taught me that courage means acting despite feeling afraid inside.

d. Unfortunately, my anxiety was visible throughout and I rushed through slides without making clear points to anyone.

e. Rather than avoiding presentations afterward, I joined a public speaking workshop to build my confidence systematically.
Căn cứ vào trật tự logic của các sự kiện và mối liên hệ giữa các câu, thứ tự đúng là b-a-d-e-c. Câu b giới thiệu bối cảnh (được lên lịch thuyết trình), câu a nói về việc chuẩn bị nhưng lại lo lắng, câu d mô tả kết quả của buổi thuyết trình không tốt, câu e nói về hành động khắc phục sau đó, và câu c kết luận bài học rút ra.
A. SAI – Thứ tự a-b-d-e-c không hợp lý vì câu a (về việc lo lắng) xuất hiện trước câu b (giới thiệu bối cảnh sự kiện), làm mất logic về mặt thời gian.
B. ĐÚNG – Thứ tự b-a-d-e-c hợp lý: b (giới thiệu sự kiện) → a (chuẩn bị nhưng lo lắng) → d (kết quả xấu) → e (hành động khắc phục) → c (bài học rút ra).
C. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e không hợp lý vì câu c (bài học) xuất hiện trước câu e (hành động khắc phục), trong khi bài học thường được rút ra sau khi có hành động.
D. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e không hợp lý vì câu c (kết luận) xuất hiện ngay đầu, trong khi nó nên là phần kết của câu chuyện.
Câu 8:
Dear Ms. Williams,

a. We received an overwhelming response with exceptionally qualified candidates, making the selection process remarkably competitive and challenging for our committee.

b. Thank you for your interest in the Project Coordinator role and for taking the time to interview with us last week.

c. After careful deliberation and thorough evaluation, we regret to inform you that we have decided to proceed with another candidate.

d. We were genuinely impressed by your qualifications and experience, and we will retain your resume for future opportunities that align better.

e. We wish you every success in your job search and hope our paths may cross again under different circumstances.

Warm regards,

GlobalTech Industries
Căn cứ vào cấu trúc thư từ chối công việc và trật tự logic của các câu, thứ tự đúng là b-c-a-d-e. Câu b mở đầu cảm ơn ứng viên, câu c thông báo quyết định từ chối, câu a giải thích lý do (quá nhiều ứng viên xuất sắc), câu d nói về việc lưu hồ sơ cho tương lai, và câu e kết thúc với lời chúc tốt đẹp.
A. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e không hợp lý vì câu a (giải thích lý do) xuất hiện trước câu c (thông báo quyết định từ chối), trong khi quyết định nên được thông báo trước khi giải thích.
B. ĐÚNG – Thứ tự b-c-a-d-e hợp lý: b (cảm ơn) → c (thông báo từ chối) → a (giải thích lý do) → d (lưu hồ sơ) → e (lời chúc).
C. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e không hợp lý vì câu c (thông báo từ chối) xuất hiện trước câu b (lời cảm ơn), trong khi thư nên mở đầu bằng lời cảm ơn theo quy tắc lịch sự.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e không hợp lý vì câu a (giải thích lý do) xuất hiện trước cả câu b (lời cảm ơn) và câu c (thông báo quyết định).
Câu 9:
a. Steven: We’re having a presentation about the new marketing strategy tomorrow. Would you like to attend?

b. Laura: Sure, I’d be very interested. What time does it start exactly?

c. Steven: It begins at ten o’clock in the main conference room on the third floor.
Căn cứ vào trật tự logic của cuộc hội thoại, thứ tự đúng là a-b-c. Câu a là lời mời tham dự buổi thuyết trình, câu b là câu trả lời đồng ý và hỏi thời gian, câu c là câu trả lời về thời gian và địa điểm.
A. SAI – Thứ tự a-c-b không hợp lý vì câu c (trả lời về thời gian) xuất hiện trước câu b (hỏi về thời gian), vi phạm logic hội thoại.
B. SAI – Thứ tự c-a-b không hợp lý vì câu c (trả lời về thời gian) xuất hiện trước câu a (lời mời), trong khi thông tin chỉ nên được cung cấp sau khi có câu hỏi.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c hợp lý: a (Steven mời) → b (Laura đồng ý và hỏi thời gian) → c (Steven trả lời thời gian và địa điểm).
D. SAI – Thứ tự b-a-c không hợp lý vì câu b (câu trả lời) xuất hiện trước câu a (lời mời), vi phạm logic hội thoại.
Câu 10:
a. From Hanoi’s clear broths to Saigon’s aromatic herbs, variations reflect climate, trade, and migration.

b. Street vendors standardised techniques over generations, while markets ensured fresh produce and affordable proteins.

c. Vietnamese culinary heritage extends far beyond pho, weaving regional histories into everyday dishes nationwide.

d. The result is a living cuisine: attentive to origin, yet adaptable, inventive, and confidently global.

e. Meanwhile, contemporary chefs reinterpret classics, introducing plant-based broths, artisanal noodles, and regional pairings.
Căn cứ vào trật tự logic và mạch văn, thứ tự đúng là c-a-b-e-d. Câu c giới thiệu chủ đề về di sản ẩm thực Việt Nam, câu a nêu sự đa dạng theo vùng miền, câu b nói về vai trò của người bán hàng rong và chợ, câu e đề cập đến sự sáng tạo của các đầu bếp hiện đại, và câu d kết luận về đặc điểm của nền ẩm thực.
A. SAI – Thứ tự c-b-a-e-d không hợp lý vì câu b (về người bán hàng rong) xuất hiện trước câu a (về sự đa dạng vùng miền), trong khi nên giới thiệu sự đa dạng trước khi nói về cách thức chuẩn hóa.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-e-d hợp lý: c (giới thiệu chủ đề) → a (đa dạng vùng miền) → b (chuẩn hóa truyền thống) → e (sáng tạo hiện đại) → d (kết luận).
C. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d không hợp lý vì câu a (về sự đa dạng) xuất hiện trước câu c (câu mở đầu giới thiệu), vi phạm cấu trúc văn bản.
D. SAI – Thứ tự c-a-e-b-d không hợp lý vì câu e (về đầu bếp hiện đại) xuất hiện trước câu b (về truyền thống), trong khi nên trình bày theo thứ tự thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
Câu 11:
a. Zoe: Do you prefer exercising at the gym or using online fitness apps?

b. Zoe: That’s true, but apps offer flexibility and personalized routines.

c. Zoe: I think combining both can help maintain long-term fitness goals.

d. Lucas: I use fitness apps now, but traditional exercise gives stronger motivation.

e. Lucas: Yes, they both encourage health awareness in different ways.
Căn cứ vào trật tự logic của cuộc hội thoại, thứ tự đúng là a-d-b-c-e. Câu a là câu hỏi của Zoe về sở thích tập luyện, câu d là câu trả lời của Lucas về việc sử dụng app nhưng vẫn thích tập truyền thống, câu b là phản hồi của Zoe về ưu điểm của app, câu c là ý kiến của Zoe về việc kết hợp cả hai, và câu e là sự đồng ý của Lucas.
A. SAI – Thứ t
ự a-b-c-d-e không hợp lý vì câu b (phản hồi của Zoe về ưu điểm app) xuất hiện trước câu d (câu trả lời của Lucas), trong khi Lucas nên trả lời trước khi Zoe phản hồi.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì câu b xuất hiện trước câu d, vi phạm logic hội thoại về thứ tự lượt nói.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-d-b-c-e hợp lý: a (Zoe hỏi) → d (Lucas trả lời) → b (Zoe phản hồi) → c (Zoe đưa ra ý kiến) → e (Lucas đồng ý).
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c không hợp lý vì câu b (phản hồi) xuất hiện trước câu a (câu hỏi), vi phạm logic hội thoại.
Câu 12:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “A decade ago, only a handful of platforms existed, and their reach was limited” (Một thập kỷ trước, chỉ có một số ít nền tảng tồn tại và phạm vi của chúng bị hạn chế) và câu sau “Improved internet infrastructure and affordable smartphones have made access nearly universal” (Cơ sở hạ tầng internet được cải thiện và điện thoại thông minh giá cả phải chăng đã làm cho việc truy cập gần như phổ biến), câu cần chèn phải thể hiện sự tương phản giữa quá khứ và hiện tại về quy mô người dùng mạng xã hội.
A. SAI – “Currently” và “creating” phù hợp về nghĩa nhưng cụm “interconnected voices and diverse perspectives” hơi trừu tượng so với ngữ cảnh đang nói về quy mô người dùng.
B. SAI – “Presently” và “countless individuals” phù hợp nhưng cụm “linked communities and shared ideas” không tập trung vào ý chính về số lượng người dùng tăng mạnh.
C. ĐÚNG – “Today, enormous user populations access platforms frequently” phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh về sự gia tăng quy mô người dùng, và cụm “comprehensive web of connected participants and viewpoints” bổ sung tốt cho ý về mạng lưới kết nối.
D. SAI – “Now” và “massive audiences” phù hợp nhưng cụm “expansive framework of associated users and exchanged concepts” hơi rườm rà và không tự nhiên.
Câu 13:
Căn cứ vào câu trước “When users engage with posts, algorithms prioritize similar material in their timelines” (Khi người dùng tương tác với bài đăng, thuật toán ưu tiên các tài liệu tương tự trong dòng thời gian của họ) và câu sau “Advertisers are then eager to fund campaigns targeting specific interest groups” (Các nhà quảng cáo sau đó háo hức tài trợ cho các chiến dịch nhắm đến các nhóm quan tâm cụ thể), câu cần chèn phải thể hiện phản ứng của các công ty đối với xu hướng này.
A. SAI – “Brands recognize that influence and consequently adjust” có lỗi ngữ pháp vì thiếu tân ngữ sau “recognize” (nên là “recognize that influence” → không đầy đủ ý nghĩa).
B. ĐÚNG – “Companies acknowledge these patterns and therefore reallocate advertising expenditures” phù hợp về cả ngữ pháp và logic, thể hiện rõ phản ứng của các công ty với xu hướng thuật toán ưu tiên nội dung.
C. SAI – “Corporations who understand” có lỗi ngữ pháp vì “who” không phù hợp với danh từ chỉ tổ chức (nên dùng “that” hoặc “which”). Ngoài ra, “will shift” ở thì tương lai không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về hiện tại.
D. SAI – “Businesses identified” ở thì quá khứ không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại, và “redirect…which concentrate” có lỗi ngữ pháp (thiếu chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ).
Câu 14:
Căn cứ vào câu trước “Educational programs and digital literacy initiatives can address some of these concerns” (Các chương trình giáo dục và sáng kiến về kiến thức kỹ thuật số có thể giải quyết một số mối lo ngại này) và câu sau “Teachers and librarians demonstrate how to verify sources, not just consume viral trends” (Giáo viên và thủ thư chứng minh cách xác minh nguồn, không chỉ tiêu thụ các xu hướng lan truyền), câu cần chèn phải mô tả nội dung cụ thể của các chương trình giáo dục này.
A. ĐÚNG – “Workshops teach critical evaluation skills, helping participants distinguish credible information from misleading or false content online” phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh, mô tả rõ ràng nội dung của các hội thảo giáo dục về kỹ năng đánh giá phê phán.
B. SAI – “Training sessions develop analytical capabilities” phù hợp về nghĩa nhưng từ “digitally” ở cuối câu hơi vụng về và không tự nhiên.
C. SAI – “Educational programs cultivate discernment abilities” phù hợp nhưng từ “cultivate” (nuôi dưỡng) hơi trừu tượng so với “teach” (dạy) trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Instructional courses build assessment competencies” phù hợp nhưng cụm “legitimate content versus unreliable material” không tự nhiên (nên là “from” thay vì “versus”).
Câu 15:
Căn cứ vào câu trước “Platform designers aim to balance engaging features with user well-being in their updates” (Các nhà thiết kế nền tảng nhắm đến việc cân bằng các tính năng hấp dẫn với sức khỏe của người dùng trong các bản cập nhật của họ) và câu sau “Content creators also collaborate across countries” (Các nhà sáng tạo nội dung cũng hợp tác xuyên quốc gia), câu cần chèn phải nói về các biện pháp quản lý và điều hành nền tảng.
A. SAI – “Effective moderation strategies are recommended” phù hợp nhưng tập trung quá nhiều vào “disputes” (tranh chấp) không khớp với ngữ cảnh rộng hơn về quản lý nền tảng.
B. ĐÚNG – “Comprehensive oversight approaches are suggested for community administrators, helping them maintain standards without discouraging participation” phù hợp hoàn hảo, nhấn mạnh sự cân bằng giữa duy trì tiêu chuẩn và khuyến khích tham gia.
C. SAI – “Robust governance frameworks are proposed” phù hợp nhưng tập trung vào “conflicts” (xung đột) hơi hẹp so với ngữ cảnh tổng thể.
D. SAI – “Clear management protocols are advised” phù hợp nhưng tập trung vào “controversies” (tranh cãi) không khớp với ngữ cảnh về cân bằng giữa tính năng và sức khỏe người dùng.
Câu 16:
Căn cứ vào câu trước “When dialogue remains constructive, communities benefit from diverse perspectives while maintaining healthy discourse” (Khi đối thoại vẫn mang tính xây dựng, các cộng đồng được hưởng lợi từ các quan điểm đa dạng trong khi duy trì diễn ngôn lành mạnh), câu cần chèn phải kết luận về tiềm năng tích cực của mạng xã hội.
A. SAI – Có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: thiếu “be” sau “believed to” (đúng phải là “believed to be”).
B. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “are considered to become” không đúng cấu trúc (nên là “are considered to be”).
C. ĐÚNG – “There appear to be considerable possibilities” đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa, thể hiện tiềm năng của mạng xã hội trong việc tạo điều kiện cho sự hiểu biết toàn cầu.
D. SAI – Có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: thiếu “be” sau “seems to” (đúng phải là “seems to be”).
Câu 17:
Căn cứ vào ngữ cảnh “weather systems bringing unseasonably warm temperatures” (các hệ thống thời tiết mang đến nhiệt độ ấm không theo mùa), cần sắp xếp các tính từ theo thứ tự hợp lý trong tiếng Anh. Thứ tự tính từ trong tiếng Anh thường là: Opinion → Size/Duration → Temperature → Condition.
A. SAI – “Stable mild persistent” sai thứ tự vì “persistent” (dai dẳng – duration) nên đứng trước “mild” (ôn hòa – temperature).
B. SAI – “Persistent stable mild” gần đúng nhưng “stable” (ổn định – condition) nên đứng sau “mild” (ôn hòa – temperature).
C. SAI – “Mild stable persistent” sai thứ tự vì “persistent” (duration) nên đứng đầu.
D. ĐÚNG – “Persistent mild stable” đúng thứ tự: persistent (duration) → mild (temperature) → stable (condition).
Câu 18:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Meteorologists ___ attributing this phenomenon to a persistent high-pressure system” (Các nhà khí tượng ___ quy hiện tượng này cho một hệ thống áp suất cao dai dẳng), cần một thì động từ phù hợp với hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
A. ĐÚNG – “Have been” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, phù hợp với ngữ cảnh các nhà khí tượng đã và đang quy hiện tượng này cho một nguyên nhân.
B. SAI – “Had been” là thì quá khứ hoàn thành, không phù hợp vì không có mốc thời gian trong quá khứ để so sánh.
C. SAI – “Would be” là điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh sự thật hiện tại.
D. SAI – “Will be” là thì tương lai đơn, không phù hợp vì hành động đang diễn ra ở hiện tại.
Câu 19:
Căn cứ vào ngữ cảnh “A substantial ___ of precipitation is forecast” (Một ___ đáng kể của lượng mưa được dự báo), cần một danh từ phù hợp với thời tiết.
A. ĐÚNG – “Spell” có nghĩa “đợt, giai đoạn” và thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết (a spell of rain, a spell of hot weather).
B. SAI – “Bout” có nghĩa “cơn, đợt” nhưng thường dùng với bệnh tật (a bout of flu) hoặc hoạt động (a bout of exercise), không phù hợp với thời tiết.
C. SAI – “Stretch” có nghĩa “khoảng thời gian dài” nhưng không được dùng với “of precipitation” trong ngữ cảnh thời tiết.
D. SAI – “Measure” có nghĩa “lượng, mức độ” nhưng không dùng với thời tiết theo cách này.
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh “A substantial spell of precipitation is forecast for the coming week, ___ a deep Atlantic low-pressure system advances eastward” (Một đợt mưa đáng kể được dự báo cho tuần tới, ___ một hệ thống áp thấp Đại Tây Dương sâu tiến về phía đông), cần một liên từ chỉ nguyên nhân hoặc thời gian.
A. ĐÚNG – “As” có nghĩa “khi, trong khi” và phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân của đợt mưa (do hệ thống áp thấp tiến về phía đông).
B. SAI – “While” có nghĩa “trong khi” nhưng chỉ hai hành động đồng thời xảy ra, không phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân.
C. SAI – “Since” có nghĩa “kể từ khi” và chỉ thời điểm bắt đầu, không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. SAI – “For” là giới từ chỉ khoảng thời gian, không phải liên từ nối hai mệnh đề.
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh “The extended forecast suggests a transition ___ more typical autumn weather patterns” (Dự báo mở rộng cho thấy một sự chuyển đổi ___ các mô hình thời tiết mùa thu điển hình hơn), cần một giới từ phù hợp với “transition” (sự chuyển đổi).
A. ĐÚNG – “Toward” có nghĩa “về phía, hướng tới” và thường được dùng với “transition” để chỉ sự chuyển đổi dần dần (transition toward something).
B. SAI – “Into” có nghĩa “vào trong” và tuy có thể dùng với “transition” nhưng không tự nhiên bằng “toward” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Onto” có nghĩa “lên trên” và không được dùng với “transition” trong ngữ cảnh thời tiết.
D. SAI – “Upon” có nghĩa “trên, lên” và không được dùng với “transition” trong ngữ cảnh này.
Câu 22:
Căn cứ vào ngữ cảnh “we strongly advise residents to ___ necessary precautions” (chúng tôi đặc biệt khuyên cư dân ___ các biện pháp phòng ngừa cần thiết), cần một động từ phù hợp với “precautions” (biện pháp phòng ngừa).
A. ĐÚNG – “Exercise” có nghĩa “thực hiện, áp dụng” và thường được dùng với “precautions” hoặc “caution” (exercise precautions/caution).
B. SAI – “Exert” có nghĩa “gây ra, tạo ra” nhưng thường dùng với “pressure” hoặc “influence”, không dùng với “precautions”.
C. SAI – “Implement” có nghĩa “thực thi, triển khai” và thường dùng với kế hoạch hoặc chính sách, không tự nhiên với “precautions”.
D. SAI – “Undertake” có nghĩa “đảm nhận, thực hiện” và thường dùng với nhiệm vụ hoặc dự án, không phù hợp với “precautions”.
Câu 23:
The word codifies in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “A digital nomad visa codifies the legal permission to live in one jurisdiction while earning income from elsewhere” (Visa du mục kỹ thuật số hệ thống hóa sự cho phép hợp pháp để sống ở một khu vực pháp lý trong khi kiếm thu nhập từ nơi khác), từ “codifies” có nghĩa là biến một cái gì đó thành chính thức hoặc hệ thống.
A. SAI – “Improvises” có nghĩa “ứng biến, ngẫu hứng”, trái ngược với ý nghĩa của “codifies” là làm cho chính thức và có hệ thống.
B. ĐÚNG – “Formalizes” có nghĩa “chính thức hóa”, gần nghĩa nhất với “codifies” trong ngữ cảnh biến sự cho phép hợp pháp thành một quy tắc chính thức.
C. SAI – “Obfuscates” có nghĩa “làm tối nghĩa, làm rối”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “codifies”.
D. SAI – “Delegates” có nghĩa “ủy quyền, giao phó”, không liên quan đến ý nghĩa hệ thống hóa hoặc chính thức hóa của “codifies”.
Câu 24:
Which of the following is TRUE according to paragraph 3?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3 “Processing windows are usually brisk but not guaranteed; delays may occur if forms are incomplete” (Thời gian xử lý thường nhanh nhưng không được đảm bảo; có thể xảy ra chậm trễ nếu các mẫu đơn không đầy đủ), cần tìm câu nào phù hợp với thông tin này.
A. SAI – Đoạn 3 nói “The Bahamas’ BEATS requires an application fee, proof of employment and insurance” (BEATS của Bahamas yêu cầu phí đăng ký, chứng minh việc làm và bảo hiểm), không có thông tin về việc miễn bảo hiểm.
B. SAI – Đoạn 3 nói “Dominica’s program…expects evidence of annual income, alongside passport biodata and bank references” (Chương trình của Dominica…mong đợi bằng chứng thu nhập hàng năm, cùng với dữ liệu sinh trắc học hộ chiếu và tài liệu tham khảo ngân hàng), không có thông tin về việc bỏ qua bằng chứng thu nhập.
C. ĐÚNG – Câu này phù hợp hoàn toàn với thông tin “delays may occur if forms are incomplete” (có thể xảy ra chậm trễ nếu các mẫu đơn không đầy đủ).
D. SAI – Đoạn 3 nói “If dependents accompany you, additional charges and documents are triggered” (Nếu người phụ thuộc đi cùng bạn, các khoản phí và tài liệu bổ sung sẽ được kích hoạt), nghĩa là người phụ thuộc làm tăng phí chứ không giảm.
Câu 25:
The word lenient in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “others tempt nomads with lenient residence or freelancer routes rather than purpose-built permits” (những nơi khác thu hút du mục bằng các tuyến đường cư trú khoan dung hoặc làm việc tự do thay vì giấy phép được xây dựng có mục đích), từ “lenient” có nghĩa là khoan dung, dễ dãi.
A. SAI – “Permissive” có nghĩa “cho phép, dễ dãi”, là từ đồng nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
B. SAI – “Accommodating” có nghĩa “dễ chịu, sẵn sàng giúp đỡ”, gần nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
C. SAI – “Tolerant” có nghĩa “khoan dung, tha thứ”, là từ đồng nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
D. ĐÚNG – “Strict” có nghĩa “nghiêm ngặt, chặt chẽ”, trái nghĩa hoàn toàn với “lenient” (khoan dung, dễ dãi).
Câu 26:
The word They in paragraph 1 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “A digital nomad visa codifies the legal permission to live in one jurisdiction while earning income from elsewhere. Unlike short tourist stamps, they typically authorize longer stays” (Visa du mục kỹ thuật số hệ thống hóa sự cho phép hợp pháp để sống ở một khu vực pháp lý trong khi kiếm thu nhập từ nơi khác. Không giống như tem du lịch ngắn, chúng thường cho phép lưu trú lâu hơn), từ “they” thay thế cho danh từ số nhiều được nhắc đến trước đó.
A. ĐÚNG – “They” đề cập đến “digital nomad visas” (visa du mục kỹ thuật số) vì câu trước nói về visa du mục kỹ thuật số và câu sau so sánh “they” với tem du lịch ngắn.
B. SAI – “Remote workers” (người lao động từ xa) không phải danh từ chính được nhắc đến trong câu trước “they”.
C. SAI – “National tax authorities” (cơ quan thuế quốc gia) không được nhắc đến trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “University students” (sinh viên đại học) không phải danh từ chính trong ngữ cảnh này.
Câu 27:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as a disadvantage?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4, cần tìm thông tin KHÔNG được đề cập.
A. ĐÚNG – Đoạn 4 KHÔNG đề cập đến “local-language tests” (bài kiểm tra ngôn ngữ địa phương) như một bất lợi. Các bất lợi được đề cập là: time-zone strain (căng thẳng múi giờ), precarious renewals (gia hạn bấp bênh), social cost of transience (chi phí xã hội của sự tạm thời), high fees (phí cao), và tax exposure (rủi ro thuế).
B. SAI – Đoạn 4 có đề cập “time-zone strain” (căng thẳng múi giờ) như một bất lợi.
C. SAI – Đoạn 4 có đề cập “Moving frequently can impede durable relationships” (Di chuyển thường xuyên có thể cản trở các mối quan hệ bền vững) như một bất lợi.
D. SAI – Đoạn 4 có đề cập “Tax exposure also looms: stay past common 183-day thresholds and a new residence may be asserted, potentially raising liabilities” (Rủi ro thuế cũng hiện ra: lưu trú qua ngưỡng 183 ngày phổ biến và một nơi cư trú mới có thể được khẳng định, có khả năng tăng trách nhiệm pháp lý) như một bất lợi.
Câu 28:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Căn cứ vào câu gốc “While many programs are intentionally designed for remote staff, others merely accommodate itinerant workers through flexible residence or freelancer schemes”, cần tìm câu diễn đạt lại ý nghĩa này.
A. SAI – “Incidental coverage” (bảo hiểm ngẫu nhiên) không phản ánh đúng ý nghĩa “accommodate” (cung cấp chỗ ở, đáp ứng) trong câu gốc.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc: “purposefully target” ≈ “intentionally designed”, “indirectly via broader…options” ≈ “merely accommodate…through flexible…schemes”.
C. SAI – “Though some address” không phản ánh đúng cấu trúc “while…others” của câu gốc, và thiếu ý nghĩa “merely” (chỉ đơn thuần).
D. SAI – “Bespoke” (đặt hàng) không có trong câu gốc và “existing immigration pathways” hơi khác với “flexible residence or freelancer schemes”.
Câu 29:
Which paragraph mentions jurisdictions that have recently launched or announced programs while others remain “in the pipeline”?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 2 “Some jurisdictions have announced or launched new offerings recently – South Africa and Taiwan among them – whereas a handful remain ‘in the pipeline'” (Một số khu vực pháp lý đã công bố hoặc ra mắt các ưu đãi mới gần đây – Nam Phi và Đài Loan trong số đó – trong khi một số vẫn “đang trong kế hoạch”), cần tìm đoạn có thông tin này.
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến các khu vực pháp lý đã ra mắt hoặc công bố chương trình gần đây.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có đề cập rõ ràng về các khu vực pháp lý đã ra mắt hoặc công bố chương trình và những nơi khác vẫn “in the pipeline”.
C. SAI – Đoạn 3 chỉ nói về chi phí và tuân thủ, không đề cập đến việc ra mắt hoặc công bố chương trình.
D. SAI – Đoạn 4 nói về sự hấp dẫn và ma sát, không đề cập đến việc ra mắt hoặc công bố chương trình.
Câu 30:
Which paragraph mentions fees and documentation differences using examples like BEATS and Dominica?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3 “The Bahamas’ BEATS requires an application fee, proof of employment and insurance, and – upon approval – a substantial permit payment, with add-ons for dependents. Dominica’s program levies fixed visa fees and expects evidence of annual income, alongside passport biodata and bank references” (BEATS của Bahamas yêu cầu phí đăng ký, chứng minh việc làm và bảo hiểm, và – sau khi được chấp thuận – một khoản thanh toán giấy phép đáng kể, với các khoản phụ trội cho người phụ thuộc. Chương trình của Dominica đánh phí visa cố định và mong đợi bằng chứng thu nhập hàng năm, cùng với dữ liệu sinh trắc học hộ chiếu và tài liệu tham khảo ngân hàng), cần tìm đoạn có các ví dụ cụ thể này.
A. SAI – Đoạn 1 chỉ nói về định nghĩa và đặc điểm chung của visa du mục kỹ thuật số, không đề cập đến các ví dụ cụ thể về phí và tài liệu.
B. SAI – Đoạn 2 nói về số lượng khu vực pháp lý cung cấp visa và các loại chương trình, không đề cập đến phí và tài liệu cụ thể.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có đề cập rõ ràng về phí và tài liệu của BEATS và Dominica.
D. SAI – Đoạn 4 nói về sự hấp dẫn và các vấn đề của visa du mục, không đề cập đến các ví dụ cụ thể về phí và tài liệu.
Câu 31:
The word gulf in paragraph 3 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “On present trajectories, the gulf between researchers’ needs and domestically available capacity will widen” (Theo quỹ đạo hiện tại, khoảng cách giữa nhu cầu của các nhà nghiên cứu và năng lực sẵn có trong nước sẽ mở rộng), từ “gulf” chỉ sự khác biệt rất lớn.
A. SAI – “Roughly equivalent” có nghĩa “tương đương gần đúng”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “gulf” là khoảng cách lớn.
B. SAI – “Marginally divergent” có nghĩa “khác biệt nhỏ”, không phản ánh được ý nghĩa khoảng cách lớn của “gulf”.
C. ĐÚNG – “Vastly asymmetrical” có nghĩa “bất đối xứng rộng lớn”, phản ánh đúng ý nghĩa của “gulf” là khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu và khả năng.
D. SAI – “Neatly congruent” có nghĩa “phù hợp gọn gàng”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “gulf”.
Câu 32:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Pooling capacity under AIRR is intended to democratise experimentation by lowering the prohibitive costs individual labs currently face.
Căn cứ vào nội dung câu cần chèn và ngữ cảnh xung quanh các vị trí [I], [II], [III], [IV]:Vị trí [I] ở đoạn 1 sau câu “The UK’s £900m AI Research Resource (AIRR) is framed as world-class infrastructure to widen access and seed public-interest innovation.”Vị trí [II] ở đoạn 2 sau câu về các đối tác hợp tác nghiên cứu công cộng vào các nền tảng đám mây tư nhân.Vị trí [III] ở đoạn 3 sau câu về mua tín dụng đám mây và xây dựng năng lực trong nước.Vị trí [IV] ở đoạn 4 sau câu về việc đối xử với các nhà cung cấp tính toán như tiện ích công cộng.A. ĐÚNG – Vị trí [I] phù hợp nhất vì câu cần chèn giải thích chi tiết về mục đích của AIRR (dân chủ hóa thí nghiệm bằng cách giảm chi phí), nối tiếp với câu trước về AIRR được định hình để mở rộng quyền truy cập.B. SAI – Vị trí [II] không phù hợp vì đoạn 2 đang nói về sự tập trung kiểm soát và phụ thuộc vào các nền tảng tư nhân, không phải về mục đích dân chủ hóa của AIRR.C. SAI – Vị trí [III] không phù hợp vì đoạn 3 đang nói về mua tín dụng đám mây như giải pháp tạm thời, không phải về mục đích ban đầu của AIRR.D. SAI – Vị trí [IV] không phù hợp vì đoạn 4 đang nói về quản trị và đối xử với các nhà cung cấp như tiện ích công cộng, không phải về AIRR cụ thể.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung đoạn 2, cần tìm câu tóm tắt chính xác nhất.
A. ĐÚNG – Đoạn 2 nói rõ “Where this stack is vertically integrated or steered by venture-capital imperatives, frontier research narrows, and ‘open’ projects become dependent on hyperscalers’ platforms… The upshot is a compute divide that attenuates academic participation and sidelines smaller firms with socially valuable but less lucrative aims.” Câu này phản ánh đúng ý chính về sự tập trung kiểm soát và hạn chế nghiên cứu phi thương mại.
B. SAI – Đoạn 2 không nói rằng các phòng thí nghiệm công cộng thống trị thị trường tính toán, trái lại nó nói về sự phụ thuộc vào các hyperscaler tư nhân.
C. SAI – Đoạn 2 không nói rằng phần cứng ít quan trọng hơn phần mềm hoặc phần mềm đảm bảo quyền truy cập công bằng.
D. SAI – Đoạn 2 không nói rằng các cụm người say mê phi tập trung vượt trội hơn các hyperscaler, trái lại nó nói về sự phụ thuộc vào các hyperscaler.
Câu 34:
What is framed as a short-term stopgap?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3 “Governments can procure cloud credits as an interim fix while seeding on-shore capacity” (Các chính phủ có thể mua tín dụng đám mây như một giải pháp tạm thời trong khi gieo mầm năng lực trong nước), cần tìm giải pháp tạm thời được đề cập.
A. SAI – Không có thông tin về việc cấm tích hợp theo chiều dọc như một giải pháp tạm thời.
B. SAI – Xây dựng các nhà máy quốc gia không được đề cập như một giải pháp tạm thời mà như một giải pháp dài hạn.
C. ĐÚNG – “Procure cloud credits as an interim fix” (mua tín dụng đám mây như một giải pháp tạm thời) được đề cập rõ ràng như một giải pháp ngắn hạn.
D. SAI – Không có thông tin về việc bắt buộc trọng số mở như một giải pháp tạm thời.
Câu 35:
According to paragraph 4, treating compute providers as utilities would ______.
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4 “Treating major compute providers as utilities – ensuring fair dealing and interoperability – would curb lock-in and enhance contestability” (Đối xử với các nhà cung cấp tính toán lớn như tiện ích công cộng – đảm bảo giao dịch công bằng và khả năng tương tác – sẽ hạn chế khóa và tăng cường khả năng cạnh tranh), cần tìm kết quả của việc đối xử với các nhà cung cấp như tiện ích công cộng.
A. ĐÚNG – Câu này phản ánh đúng thông tin “ensuring fair dealing and interoperability…would curb lock-in” (đảm bảo giao dịch công bằng và khả năng tương tác…sẽ hạn chế khóa).
B. SAI – Không có thông tin về việc đảm bảo quyền truy cập miễn phí cho tất cả các nhà nghiên cứu bất kể nghĩa vụ an toàn.
C. SAI – Không có thông tin về việc loại bỏ tài trợ vốn mạo hiểm trong vòng năm năm.
D. SAI – Không có thông tin về việc quốc hữu hóa mọi trung tâm dữ liệu lớn.
Câu 36:
What does effective AIRR governance need to include, as suggested in the passage?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4 “Public compute should be governed to create public value: user-centric boards; safety, auditing, and documentation duties; contributions to digital commons; and efficiency commitments that reward doing more with less compute” (Tính toán công cộng nên được quản trị để tạo ra giá trị công cộng: ban quản trị lấy người dùng làm trung tâm; nhiệm vụ an toàn, kiểm toán và tài liệu; đóng góp cho tài sản chung kỹ thuật số; và cam kết hiệu quả thưởng cho việc làm nhiều hơn với ít tính toán hơn), cần tìm các yếu tố quản trị được đề cập.
A. SAI – Không có thông tin về quan hệ đối tác độc quyền với hyperscaler, trái lại đoạn văn khuyến nghị giảm phụ thuộc vào hyperscaler.
B. ĐÚNG – Câu này liệt kê đầy đủ các yếu tố quản trị được đề cập trong đoạn 4: user-centric boards (ban quản trị lấy người dùng làm trung tâm), safety, auditing (an toàn, kiểm toán), contributions to digital commons (đóng góp cho tài sản chung), efficiency commitments (cam kết hiệu quả).
C. SAI – Không có thông tin về lệnh cấm vĩnh viễn đối với nghiên cứu biên giới.
D. SAI – Không có thông tin về phụ cấp tính toán không giới hạn mà không cần tài liệu, trái lại đoạn văn nhấn mạnh “documentation duties” (nhiệm vụ tài liệu).
Câu 37:
The phrase arms race in paragraph 4 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “To move beyond an arms race narrative, policymakers must define public benefit precisely” (Để vượt qua câu chuyện cuộc chạy đua vũ trang, các nhà hoạch định chính sách phải định nghĩa lợi ích công cộng một cách chính xác), cụm “arms race” ở đây mang nghĩa bóng chỉ sự cạnh tranh gay gắt.
A. SAI – “Chip yields” (năng suất chip) là khái niệm kỹ thuật, không liên quan đến ý nghĩa bóng của “arms race”.
B. SAI – “Peace talks” (đàm phán hòa bình) trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “arms race”.
C. ĐÚNG – “Zero-sum competition” (cạnh tranh không tổng) phản ánh đúng ý nghĩa bóng của “arms race” là sự cạnh tranh mà lợi ích của một bên là thiệt hại của bên kia.
D. SAI – “Budget windfall” (nguồn ngân sách bất ngờ) không liên quan đến ý nghĩa của “arms race”.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn cuối “Without credible plans for governance, efficiency, and sustainability, procurement becomes a subsidy to incumbents rather than a pathway to plural, equitable research ecosystems…policymakers must define public benefit precisely, then align access rules, funding, and oversight with that vision”, cần tìm suy luận hợp lý.
A. SAI – Đoạn văn nói rằng quản trị nên bao gồm “user-centric boards” (ban quản trị lấy người dùng làm trung tâm), trái ngược với ý tránh thu hút người dùng.
B. SAI – Đoạn văn nói rằng “the gulf between researchers’ needs and domestically available capacity will widen” (khoảng cách giữa nhu cầu của các nhà nghiên cứu và năng lực sẵn có trong nước sẽ mở rộng), trái ngược với ý Vương quốc Anh đã có đủ siêu tính toán.
C. SAI – Đoạn văn nói rằng “‘open’ projects become dependent on hyperscalers’ platforms” (các dự án ‘mở’ trở nên phụ thuộc vào nền tảng của hyperscaler), không ủng hộ ý rằng mã nguồn mở đơn thuần là đủ.
D. ĐÚNG – Câu này suy luận đúng từ thông tin “Without credible plans…procurement becomes a subsidy to incumbents rather than a pathway to plural, equitable research ecosystems” (Không có kế hoạch đáng tin cậy…mua sắm trở thành khoản trợ cấp cho các công ty hiện tại thay vì con đường đến hệ sinh thái nghiên cứu công bằng và đa nguyên).
Câu 39:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Relying on hyperscalers to fulfil short-term demand, while deferring public capacity-building, risks deepening structural dependency.
Căn cứ vào câu gốc “Relying on hyperscalers to fulfil short-term demand, while deferring public capacity-building, risks deepening structural dependency”, cần tìm câu diễn đạt lại ý nghĩa này.
A. SAI – Câu này nói về việc hủy hợp đồng đảm bảo quyền tự chủ, không phản ánh đúng ý nghĩa của câu gốc về nguy cơ phụ thuộc.
B. SAI – Câu này nói về việc loại bỏ sự phụ thuộc, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của câu gốc về việc làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc: “Meeting near-term needs solely through big clouds” ≈ “Relying on hyperscalers to fulfil short-term demand”, “postponing state capacity” ≈ “deferring public capacity-building”, “lock…into lasting dependence” ≈ “risks deepening structural dependency”.
D. SAI – Câu này nói về việc trì hoãn mua sắm và vội vã xây dựng năng lực, trái ngược với câu gốc nói về việc dựa vào hyperscaler và hoãn xây dựng năng lực.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào nội dung toàn bộ đoạn văn, cần tìm câu tóm tắt chính xác nhất ý chính.
A. SAI – Đoạn văn không nói rằng sự lãnh đạo tư nhân là không thể tránh khỏi, trái lại nó đề xuất các biện pháp để giảm phụ thuộc vào các công ty tư nhân và tăng cường quản trị công cộng.
B. ĐÚNG – Câu này phản ánh đúng ý chính của đoạn văn: tính toán công cộng với quản trị phù hợp có thể chống lại sự tập trung kiểm soát và liên kết AI với các mục tiêu xã hội. Điều này được thể hiện qua các đoạn về AIRR, sự tập trung kiểm soát của các công ty tư nhân, và nhu cầu quản trị để tạo ra giá trị công cộng.
C. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh rằng các lựa chọn chính sách rất quan trọng, không phải không liên quan.
D. SAI – Đoạn văn không khuyến nghị các dự án học thuật rời khỏi tài trợ công cộng, trái lại nó đề xuất tăng cường đầu tư công cộng với quản trị phù hợp.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
premier
Câu 2
Đáp án đúng: B
variety
Câu 3
Đáp án đúng: C
built up
Câu 4
Đáp án đúng: C
whose
Câu 5
Đáp án đúng: A
unfolds
Câu 6
Đáp án đúng: B
experienced
Câu 7
Đáp án đúng: B
b-a-d-e-c
Câu 8
Đáp án đúng: B
b-c-a-d-e
Câu 9
Đáp án đúng: C
a-b-c
Câu 10
Đáp án đúng: B
c-a-b-e-d
Câu 11
Đáp án đúng: C
a-d-b-c-e
Câu 12
Đáp án đúng: C
Today, enormous user populations access platforms frequently, forming a comprehensive web of connected participants and viewpoints
Câu 13
Đáp án đúng: B
Companies acknowledge these patterns and therefore reallocate advertising expenditures to prioritize online platforms over conventional channels
Câu 14
Đáp án đúng: A
Workshops teach critical evaluation skills, helping participants distinguish credible information from misleading or false content online
Câu 15
Đáp án đúng: B
Comprehensive oversight approaches are suggested for community administrators, helping them maintain standards without discouraging participation
Câu 16
Đáp án đúng: C
There appear to be considerable possibilities for online networks to facilitate worldwide comprehension and collaborative efforts
Câu 17
Đáp án đúng: D
persistent mild stable
Câu 18
Đáp án đúng: A
have been
Câu 19
Đáp án đúng: A
spell
Câu 20
Đáp án đúng: A
as
Câu 21
Đáp án đúng: A
toward
Câu 22
Đáp án đúng: A
exercise
Câu 23
Đáp án đúng: B
formalizes
Câu 24
Đáp án đúng: C
Processing can be delayed when applications are incomplete or requirements are unmet.
Câu 25
Đáp án đúng: D
strict
Câu 26
Đáp án đúng: A
digital nomad visas
Câu 27
Đáp án đúng: A
Applicants face insurmountable local-language tests that routinely invalidate otherwise complete dossiers.
Câu 28
Đáp án đúng: B
Some visas purposefully target remote employees, whereas others only suit nomads indirectly via broader residence or freelance options.
Câu 29
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 30
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 31
Đáp án đúng: C
vastly asymmetrical
Câu 32
Đáp án đúng: A
[I]
Câu 33
Đáp án đúng: A
Venture-driven integration concentrates control of the AI stack, shrinking genuine openness and constraining non-commercial research.
Câu 34
Đáp án đúng: C
Buying cloud credits in bulk
Câu 35
Đáp án đúng: A
require fair dealing and interoperability to limit customer lock-in across the stack
Câu 36
Đáp án đúng: B
User-centred boards, safety auditing, commons contributions, and efficiency-linked access incentives
Câu 37
Đáp án đúng: C
zero-sum competition
Câu 38
Đáp án đúng: D
Without clear public-benefit criteria, investments risk fortifying incumbents rather than broadening socially valuable AI research opportunities.
Câu 39
Đáp án đúng: C
Meeting near-term needs solely through big clouds while postponing state capacity would lock public research into lasting dependence on incumbents.
Câu 40
Đáp án đúng: B
Public compute, governed for public value, can counter concentration and align AI with democratically articulated social aims.