Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 25 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-25-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 25 Có Lời Giải
premier
A. ĐÚNG – “Premier” có nghĩa “hàng đầu, ưu việt nhất” và thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự kiện, tổ chức có vị thế dẫn đầu trong lĩnh vực của mình. Cụm “premier event” là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
B. SAI – “Primary” có nghĩa “chính, cơ bản” nhưng không truyền tải được ý nghĩa “hàng đầu, ưu việt nhất” như “premier”.
C. SAI – “Prime” có nghĩa “chủ yếu, quan trọng” nhưng ít được dùng với danh từ “event” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Principal” có nghĩa “chính, chủ yếu” nhưng thường dùng để chỉ điều quan trọng nhất trong một tập hợp các yếu tố, không phải để miêu tả sự kiện hàng đầu.
variety
A. SAI – “Multitude” có nghĩa “một lượng lớn” nhưng không nhấn mạnh vào sự đa dạng về loại hình như “variety”.
B. ĐÚNG – “A variety of” có nghĩa “nhiều loại khác nhau” và phù hợp với ngữ cảnh liệt kê các hoạt động đa dạng như pitch competitions, hackathons, mentorship sessions.
C. SAI – “Amount” chỉ dùng với danh từ không đếm được, trong khi “activities” là danh từ đếm được số nhiều.
D. SAI – “A number of” có nghĩa “một số lượng” nhưng không nhấn mạnh vào sự đa dạng về loại hình như “variety”.
built up
A. SAI – “Drawn up” có nghĩa “soạn thảo” và thường dùng với tài liệu, hợp đồng chứ không dùng với “partnerships”.
B. SAI – “Struck up” có nghĩa “bắt đầu” một mối quan hệ một cách tự nhiên, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh chính thức về việc thiết lập quan hệ đối tác kinh doanh.
C. ĐÚNG – “Built up” có nghĩa “xây dựng, thiết lập” và phù hợp với ngữ cảnh thiết lập các mối quan hệ đối tác kinh doanh một cách chính thức và có hệ thống.
D. SAI – “Lined up” có nghĩa “sắp xếp” và thường dùng với các sự kiện, cuộc họp chứ không dùng với “partnerships”.
whose
A. SAI – “Whom” làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, không phù hợp với cấu trúc câu này vì “projects” là chủ ngữ của động từ “demonstrate”.
B. SAI – “At which” chỉ địa điểm hoặc thời điểm, không phù hợp với ngữ cảnh về dự án của các nhà đổi mới.
C. ĐÚNG – “Whose” chỉ sở hữu và phù hợp với cấu trúc “Young innovators whose projects…” (Các nhà đổi mới trẻ mà dự án của họ…).
D. SAI – “Where” chỉ địa điểm, không phù hợp với ngữ cảnh về dự án của các nhà đổi mới.
unfolds
A. ĐÚNG – “Unfolds” là động từ chia thì hiện tại đơn, phù hợp với chủ ngữ số ít “The event” và diễn tả sự kiện diễn ra thường xuyên.
B. SAI – “Unfolding” là dạng V-ing, không phù hợp với cấu trúc câu cần động từ chính.
C. SAI – “Unfolded” là thì quá khứ đơn, không phù hợp vì câu đang nói về sự kiện trong tương lai (2025).
D. SAI – “To unfold” là dạng nguyên thể có “to”, không phù hợp với cấu trúc câu cần động từ chính.
experienced
A. SAI – “Experience” là danh từ hoặc động từ, không phải tính từ nên không đứng trước danh từ “investor”.
B. ĐÚNG – “Experienced” là tính từ có nghĩa “có kinh nghiệm” và phù hợp với ngữ cảnh mô tả nhà đầu tư dày dạn kinh nghiệm.
C. SAI – “Experiencing” là dạng V-ing của động từ, không phải tính từ phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Experiential” có nghĩa “mang tính trải nghiệm” nhưng không phù hợp với ngữ cảnh mô tả nhà đầu tư có kinh nghiệm.
b. Last quarter, I was scheduled to present quarterly results to senior management at my internship company.
c. This nerve-wracking moment was transformative and taught me that courage means acting despite feeling afraid inside.
d. Unfortunately, my anxiety was visible throughout and I rushed through slides without making clear points to anyone.
e. Rather than avoiding presentations afterward, I joined a public speaking workshop to build my confidence systematically.
b-a-d-e-c
A. SAI – Thứ tự a-b-d-e-c không hợp lý vì câu a (về việc lo lắng) xuất hiện trước câu b (giới thiệu bối cảnh sự kiện), làm mất logic về mặt thời gian.
B. ĐÚNG – Thứ tự b-a-d-e-c hợp lý: b (giới thiệu sự kiện) → a (chuẩn bị nhưng lo lắng) → d (kết quả xấu) → e (hành động khắc phục) → c (bài học rút ra).
C. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e không hợp lý vì câu c (bài học) xuất hiện trước câu e (hành động khắc phục), trong khi bài học thường được rút ra sau khi có hành động.
D. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e không hợp lý vì câu c (kết luận) xuất hiện ngay đầu, trong khi nó nên là phần kết của câu chuyện.
a. We received an overwhelming response with exceptionally qualified candidates, making the selection process remarkably competitive and challenging for our committee.
b. Thank you for your interest in the Project Coordinator role and for taking the time to interview with us last week.
c. After careful deliberation and thorough evaluation, we regret to inform you that we have decided to proceed with another candidate.
d. We were genuinely impressed by your qualifications and experience, and we will retain your resume for future opportunities that align better.
e. We wish you every success in your job search and hope our paths may cross again under different circumstances.
Warm regards,
GlobalTech Industries
b-c-a-d-e
A. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e không hợp lý vì câu a (giải thích lý do) xuất hiện trước câu c (thông báo quyết định từ chối), trong khi quyết định nên được thông báo trước khi giải thích.
B. ĐÚNG – Thứ tự b-c-a-d-e hợp lý: b (cảm ơn) → c (thông báo từ chối) → a (giải thích lý do) → d (lưu hồ sơ) → e (lời chúc).
C. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e không hợp lý vì câu c (thông báo từ chối) xuất hiện trước câu b (lời cảm ơn), trong khi thư nên mở đầu bằng lời cảm ơn theo quy tắc lịch sự.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e không hợp lý vì câu a (giải thích lý do) xuất hiện trước cả câu b (lời cảm ơn) và câu c (thông báo quyết định).
b. Laura: Sure, I’d be very interested. What time does it start exactly?
c. Steven: It begins at ten o’clock in the main conference room on the third floor.
a-b-c
A. SAI – Thứ tự a-c-b không hợp lý vì câu c (trả lời về thời gian) xuất hiện trước câu b (hỏi về thời gian), vi phạm logic hội thoại.
B. SAI – Thứ tự c-a-b không hợp lý vì câu c (trả lời về thời gian) xuất hiện trước câu a (lời mời), trong khi thông tin chỉ nên được cung cấp sau khi có câu hỏi.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c hợp lý: a (Steven mời) → b (Laura đồng ý và hỏi thời gian) → c (Steven trả lời thời gian và địa điểm).
D. SAI – Thứ tự b-a-c không hợp lý vì câu b (câu trả lời) xuất hiện trước câu a (lời mời), vi phạm logic hội thoại.
b. Street vendors standardised techniques over generations, while markets ensured fresh produce and affordable proteins.
c. Vietnamese culinary heritage extends far beyond pho, weaving regional histories into everyday dishes nationwide.
d. The result is a living cuisine: attentive to origin, yet adaptable, inventive, and confidently global.
e. Meanwhile, contemporary chefs reinterpret classics, introducing plant-based broths, artisanal noodles, and regional pairings.
c-a-b-e-d
A. SAI – Thứ tự c-b-a-e-d không hợp lý vì câu b (về người bán hàng rong) xuất hiện trước câu a (về sự đa dạng vùng miền), trong khi nên giới thiệu sự đa dạng trước khi nói về cách thức chuẩn hóa.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-e-d hợp lý: c (giới thiệu chủ đề) → a (đa dạng vùng miền) → b (chuẩn hóa truyền thống) → e (sáng tạo hiện đại) → d (kết luận).
C. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d không hợp lý vì câu a (về sự đa dạng) xuất hiện trước câu c (câu mở đầu giới thiệu), vi phạm cấu trúc văn bản.
D. SAI – Thứ tự c-a-e-b-d không hợp lý vì câu e (về đầu bếp hiện đại) xuất hiện trước câu b (về truyền thống), trong khi nên trình bày theo thứ tự thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
b. Zoe: That’s true, but apps offer flexibility and personalized routines.
c. Zoe: I think combining both can help maintain long-term fitness goals.
d. Lucas: I use fitness apps now, but traditional exercise gives stronger motivation.
e. Lucas: Yes, they both encourage health awareness in different ways.
a-d-b-c-e
A. SAI – Thứ t
ự a-b-c-d-e không hợp lý vì câu b (phản hồi của Zoe về ưu điểm app) xuất hiện trước câu d (câu trả lời của Lucas), trong khi Lucas nên trả lời trước khi Zoe phản hồi.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì câu b xuất hiện trước câu d, vi phạm logic hội thoại về thứ tự lượt nói.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-d-b-c-e hợp lý: a (Zoe hỏi) → d (Lucas trả lời) → b (Zoe phản hồi) → c (Zoe đưa ra ý kiến) → e (Lucas đồng ý).
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c không hợp lý vì câu b (phản hồi) xuất hiện trước câu a (câu hỏi), vi phạm logic hội thoại.
Today, enormous user populations access platforms frequently, forming a comprehensive web of connected participants and viewpoints
A. SAI – “Currently” và “creating” phù hợp về nghĩa nhưng cụm “interconnected voices and diverse perspectives” hơi trừu tượng so với ngữ cảnh đang nói về quy mô người dùng.
B. SAI – “Presently” và “countless individuals” phù hợp nhưng cụm “linked communities and shared ideas” không tập trung vào ý chính về số lượng người dùng tăng mạnh.
C. ĐÚNG – “Today, enormous user populations access platforms frequently” phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh về sự gia tăng quy mô người dùng, và cụm “comprehensive web of connected participants and viewpoints” bổ sung tốt cho ý về mạng lưới kết nối.
D. SAI – “Now” và “massive audiences” phù hợp nhưng cụm “expansive framework of associated users and exchanged concepts” hơi rườm rà và không tự nhiên.
Companies acknowledge these patterns and therefore reallocate advertising expenditures to prioritize online platforms over conventional channels
A. SAI – “Brands recognize that influence and consequently adjust” có lỗi ngữ pháp vì thiếu tân ngữ sau “recognize” (nên là “recognize that influence” → không đầy đủ ý nghĩa).
B. ĐÚNG – “Companies acknowledge these patterns and therefore reallocate advertising expenditures” phù hợp về cả ngữ pháp và logic, thể hiện rõ phản ứng của các công ty với xu hướng thuật toán ưu tiên nội dung.
C. SAI – “Corporations who understand” có lỗi ngữ pháp vì “who” không phù hợp với danh từ chỉ tổ chức (nên dùng “that” hoặc “which”). Ngoài ra, “will shift” ở thì tương lai không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về hiện tại.
D. SAI – “Businesses identified” ở thì quá khứ không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại, và “redirect…which concentrate” có lỗi ngữ pháp (thiếu chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ).
Workshops teach critical evaluation skills, helping participants distinguish credible information from misleading or false content online
A. ĐÚNG – “Workshops teach critical evaluation skills, helping participants distinguish credible information from misleading or false content online” phù hợp hoàn hảo với ngữ cảnh, mô tả rõ ràng nội dung của các hội thảo giáo dục về kỹ năng đánh giá phê phán.
B. SAI – “Training sessions develop analytical capabilities” phù hợp về nghĩa nhưng từ “digitally” ở cuối câu hơi vụng về và không tự nhiên.
C. SAI – “Educational programs cultivate discernment abilities” phù hợp nhưng từ “cultivate” (nuôi dưỡng) hơi trừu tượng so với “teach” (dạy) trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Instructional courses build assessment competencies” phù hợp nhưng cụm “legitimate content versus unreliable material” không tự nhiên (nên là “from” thay vì “versus”).
Comprehensive oversight approaches are suggested for community administrators, helping them maintain standards without discouraging participation
A. SAI – “Effective moderation strategies are recommended” phù hợp nhưng tập trung quá nhiều vào “disputes” (tranh chấp) không khớp với ngữ cảnh rộng hơn về quản lý nền tảng.
B. ĐÚNG – “Comprehensive oversight approaches are suggested for community administrators, helping them maintain standards without discouraging participation” phù hợp hoàn hảo, nhấn mạnh sự cân bằng giữa duy trì tiêu chuẩn và khuyến khích tham gia.
C. SAI – “Robust governance frameworks are proposed” phù hợp nhưng tập trung vào “conflicts” (xung đột) hơi hẹp so với ngữ cảnh tổng thể.
D. SAI – “Clear management protocols are advised” phù hợp nhưng tập trung vào “controversies” (tranh cãi) không khớp với ngữ cảnh về cân bằng giữa tính năng và sức khỏe người dùng.
There appear to be considerable possibilities for online networks to facilitate worldwide comprehension and collaborative efforts
A. SAI – Có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: thiếu “be” sau “believed to” (đúng phải là “believed to be”).
B. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “are considered to become” không đúng cấu trúc (nên là “are considered to be”).
C. ĐÚNG – “There appear to be considerable possibilities” đúng ngữ pháp và phù hợp về nghĩa, thể hiện tiềm năng của mạng xã hội trong việc tạo điều kiện cho sự hiểu biết toàn cầu.
D. SAI – Có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: thiếu “be” sau “seems to” (đúng phải là “seems to be”).
persistent mild stable
A. SAI – “Stable mild persistent” sai thứ tự vì “persistent” (dai dẳng – duration) nên đứng trước “mild” (ôn hòa – temperature).
B. SAI – “Persistent stable mild” gần đúng nhưng “stable” (ổn định – condition) nên đứng sau “mild” (ôn hòa – temperature).
C. SAI – “Mild stable persistent” sai thứ tự vì “persistent” (duration) nên đứng đầu.
D. ĐÚNG – “Persistent mild stable” đúng thứ tự: persistent (duration) → mild (temperature) → stable (condition).
have been
A. ĐÚNG – “Have been” là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, phù hợp với ngữ cảnh các nhà khí tượng đã và đang quy hiện tượng này cho một nguyên nhân.
B. SAI – “Had been” là thì quá khứ hoàn thành, không phù hợp vì không có mốc thời gian trong quá khứ để so sánh.
C. SAI – “Would be” là điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh sự thật hiện tại.
D. SAI – “Will be” là thì tương lai đơn, không phù hợp vì hành động đang diễn ra ở hiện tại.
spell
A. ĐÚNG – “Spell” có nghĩa “đợt, giai đoạn” và thường được dùng trong ngữ cảnh thời tiết (a spell of rain, a spell of hot weather).
B. SAI – “Bout” có nghĩa “cơn, đợt” nhưng thường dùng với bệnh tật (a bout of flu) hoặc hoạt động (a bout of exercise), không phù hợp với thời tiết.
C. SAI – “Stretch” có nghĩa “khoảng thời gian dài” nhưng không được dùng với “of precipitation” trong ngữ cảnh thời tiết.
D. SAI – “Measure” có nghĩa “lượng, mức độ” nhưng không dùng với thời tiết theo cách này.
as
A. ĐÚNG – “As” có nghĩa “khi, trong khi” và phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân của đợt mưa (do hệ thống áp thấp tiến về phía đông).
B. SAI – “While” có nghĩa “trong khi” nhưng chỉ hai hành động đồng thời xảy ra, không phù hợp với ngữ cảnh giải thích nguyên nhân.
C. SAI – “Since” có nghĩa “kể từ khi” và chỉ thời điểm bắt đầu, không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. SAI – “For” là giới từ chỉ khoảng thời gian, không phải liên từ nối hai mệnh đề.
toward
A. ĐÚNG – “Toward” có nghĩa “về phía, hướng tới” và thường được dùng với “transition” để chỉ sự chuyển đổi dần dần (transition toward something).
B. SAI – “Into” có nghĩa “vào trong” và tuy có thể dùng với “transition” nhưng không tự nhiên bằng “toward” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Onto” có nghĩa “lên trên” và không được dùng với “transition” trong ngữ cảnh thời tiết.
D. SAI – “Upon” có nghĩa “trên, lên” và không được dùng với “transition” trong ngữ cảnh này.
exercise
A. ĐÚNG – “Exercise” có nghĩa “thực hiện, áp dụng” và thường được dùng với “precautions” hoặc “caution” (exercise precautions/caution).
B. SAI – “Exert” có nghĩa “gây ra, tạo ra” nhưng thường dùng với “pressure” hoặc “influence”, không dùng với “precautions”.
C. SAI – “Implement” có nghĩa “thực thi, triển khai” và thường dùng với kế hoạch hoặc chính sách, không tự nhiên với “precautions”.
D. SAI – “Undertake” có nghĩa “đảm nhận, thực hiện” và thường dùng với nhiệm vụ hoặc dự án, không phù hợp với “precautions”.
formalizes
A. SAI – “Improvises” có nghĩa “ứng biến, ngẫu hứng”, trái ngược với ý nghĩa của “codifies” là làm cho chính thức và có hệ thống.
B. ĐÚNG – “Formalizes” có nghĩa “chính thức hóa”, gần nghĩa nhất với “codifies” trong ngữ cảnh biến sự cho phép hợp pháp thành một quy tắc chính thức.
C. SAI – “Obfuscates” có nghĩa “làm tối nghĩa, làm rối”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “codifies”.
D. SAI – “Delegates” có nghĩa “ủy quyền, giao phó”, không liên quan đến ý nghĩa hệ thống hóa hoặc chính thức hóa của “codifies”.
Processing can be delayed when applications are incomplete or requirements are unmet.
A. SAI – Đoạn 3 nói “The Bahamas’ BEATS requires an application fee, proof of employment and insurance” (BEATS của Bahamas yêu cầu phí đăng ký, chứng minh việc làm và bảo hiểm), không có thông tin về việc miễn bảo hiểm.
B. SAI – Đoạn 3 nói “Dominica’s program…expects evidence of annual income, alongside passport biodata and bank references” (Chương trình của Dominica…mong đợi bằng chứng thu nhập hàng năm, cùng với dữ liệu sinh trắc học hộ chiếu và tài liệu tham khảo ngân hàng), không có thông tin về việc bỏ qua bằng chứng thu nhập.
C. ĐÚNG – Câu này phù hợp hoàn toàn với thông tin “delays may occur if forms are incomplete” (có thể xảy ra chậm trễ nếu các mẫu đơn không đầy đủ).
D. SAI – Đoạn 3 nói “If dependents accompany you, additional charges and documents are triggered” (Nếu người phụ thuộc đi cùng bạn, các khoản phí và tài liệu bổ sung sẽ được kích hoạt), nghĩa là người phụ thuộc làm tăng phí chứ không giảm.
strict
A. SAI – “Permissive” có nghĩa “cho phép, dễ dãi”, là từ đồng nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
B. SAI – “Accommodating” có nghĩa “dễ chịu, sẵn sàng giúp đỡ”, gần nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
C. SAI – “Tolerant” có nghĩa “khoan dung, tha thứ”, là từ đồng nghĩa với “lenient” chứ không phải trái nghĩa.
D. ĐÚNG – “Strict” có nghĩa “nghiêm ngặt, chặt chẽ”, trái nghĩa hoàn toàn với “lenient” (khoan dung, dễ dãi).
digital nomad visas
A. ĐÚNG – “They” đề cập đến “digital nomad visas” (visa du mục kỹ thuật số) vì câu trước nói về visa du mục kỹ thuật số và câu sau so sánh “they” với tem du lịch ngắn.
B. SAI – “Remote workers” (người lao động từ xa) không phải danh từ chính được nhắc đến trong câu trước “they”.
C. SAI – “National tax authorities” (cơ quan thuế quốc gia) không được nhắc đến trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “University students” (sinh viên đại học) không phải danh từ chính trong ngữ cảnh này.
Applicants face insurmountable local-language tests that routinely invalidate otherwise complete dossiers.
A. ĐÚNG – Đoạn 4 KHÔNG đề cập đến “local-language tests” (bài kiểm tra ngôn ngữ địa phương) như một bất lợi. Các bất lợi được đề cập là: time-zone strain (căng thẳng múi giờ), precarious renewals (gia hạn bấp bênh), social cost of transience (chi phí xã hội của sự tạm thời), high fees (phí cao), và tax exposure (rủi ro thuế).
B. SAI – Đoạn 4 có đề cập “time-zone strain” (căng thẳng múi giờ) như một bất lợi.
C. SAI – Đoạn 4 có đề cập “Moving frequently can impede durable relationships” (Di chuyển thường xuyên có thể cản trở các mối quan hệ bền vững) như một bất lợi.
D. SAI – Đoạn 4 có đề cập “Tax exposure also looms: stay past common 183-day thresholds and a new residence may be asserted, potentially raising liabilities” (Rủi ro thuế cũng hiện ra: lưu trú qua ngưỡng 183 ngày phổ biến và một nơi cư trú mới có thể được khẳng định, có khả năng tăng trách nhiệm pháp lý) như một bất lợi.
Some visas purposefully target remote employees, whereas others only suit nomads indirectly via broader residence or freelance options.
A. SAI – “Incidental coverage” (bảo hiểm ngẫu nhiên) không phản ánh đúng ý nghĩa “accommodate” (cung cấp chỗ ở, đáp ứng) trong câu gốc.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc: “purposefully target” ≈ “intentionally designed”, “indirectly via broader…options” ≈ “merely accommodate…through flexible…schemes”.
C. SAI – “Though some address” không phản ánh đúng cấu trúc “while…others” của câu gốc, và thiếu ý nghĩa “merely” (chỉ đơn thuần).
D. SAI – “Bespoke” (đặt hàng) không có trong câu gốc và “existing immigration pathways” hơi khác với “flexible residence or freelancer schemes”.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến các khu vực pháp lý đã ra mắt hoặc công bố chương trình gần đây.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có đề cập rõ ràng về các khu vực pháp lý đã ra mắt hoặc công bố chương trình và những nơi khác vẫn “in the pipeline”.
C. SAI – Đoạn 3 chỉ nói về chi phí và tuân thủ, không đề cập đến việc ra mắt hoặc công bố chương trình.
D. SAI – Đoạn 4 nói về sự hấp dẫn và ma sát, không đề cập đến việc ra mắt hoặc công bố chương trình.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 chỉ nói về định nghĩa và đặc điểm chung của visa du mục kỹ thuật số, không đề cập đến các ví dụ cụ thể về phí và tài liệu.
B. SAI – Đoạn 2 nói về số lượng khu vực pháp lý cung cấp visa và các loại chương trình, không đề cập đến phí và tài liệu cụ thể.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có đề cập rõ ràng về phí và tài liệu của BEATS và Dominica.
D. SAI – Đoạn 4 nói về sự hấp dẫn và các vấn đề của visa du mục, không đề cập đến các ví dụ cụ thể về phí và tài liệu.
vastly asymmetrical
A. SAI – “Roughly equivalent” có nghĩa “tương đương gần đúng”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “gulf” là khoảng cách lớn.
B. SAI – “Marginally divergent” có nghĩa “khác biệt nhỏ”, không phản ánh được ý nghĩa khoảng cách lớn của “gulf”.
C. ĐÚNG – “Vastly asymmetrical” có nghĩa “bất đối xứng rộng lớn”, phản ánh đúng ý nghĩa của “gulf” là khoảng cách rất lớn giữa nhu cầu và khả năng.
D. SAI – “Neatly congruent” có nghĩa “phù hợp gọn gàng”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “gulf”.
Pooling capacity under AIRR is intended to democratise experimentation by lowering the prohibitive costs individual labs currently face.
[I]
Venture-driven integration concentrates control of the AI stack, shrinking genuine openness and constraining non-commercial research.
A. ĐÚNG – Đoạn 2 nói rõ “Where this stack is vertically integrated or steered by venture-capital imperatives, frontier research narrows, and ‘open’ projects become dependent on hyperscalers’ platforms… The upshot is a compute divide that attenuates academic participation and sidelines smaller firms with socially valuable but less lucrative aims.” Câu này phản ánh đúng ý chính về sự tập trung kiểm soát và hạn chế nghiên cứu phi thương mại.
B. SAI – Đoạn 2 không nói rằng các phòng thí nghiệm công cộng thống trị thị trường tính toán, trái lại nó nói về sự phụ thuộc vào các hyperscaler tư nhân.
C. SAI – Đoạn 2 không nói rằng phần cứng ít quan trọng hơn phần mềm hoặc phần mềm đảm bảo quyền truy cập công bằng.
D. SAI – Đoạn 2 không nói rằng các cụm người say mê phi tập trung vượt trội hơn các hyperscaler, trái lại nó nói về sự phụ thuộc vào các hyperscaler.
Buying cloud credits in bulk
A. SAI – Không có thông tin về việc cấm tích hợp theo chiều dọc như một giải pháp tạm thời.
B. SAI – Xây dựng các nhà máy quốc gia không được đề cập như một giải pháp tạm thời mà như một giải pháp dài hạn.
C. ĐÚNG – “Procure cloud credits as an interim fix” (mua tín dụng đám mây như một giải pháp tạm thời) được đề cập rõ ràng như một giải pháp ngắn hạn.
D. SAI – Không có thông tin về việc bắt buộc trọng số mở như một giải pháp tạm thời.
require fair dealing and interoperability to limit customer lock-in across the stack
A. ĐÚNG – Câu này phản ánh đúng thông tin “ensuring fair dealing and interoperability…would curb lock-in” (đảm bảo giao dịch công bằng và khả năng tương tác…sẽ hạn chế khóa).
B. SAI – Không có thông tin về việc đảm bảo quyền truy cập miễn phí cho tất cả các nhà nghiên cứu bất kể nghĩa vụ an toàn.
C. SAI – Không có thông tin về việc loại bỏ tài trợ vốn mạo hiểm trong vòng năm năm.
D. SAI – Không có thông tin về việc quốc hữu hóa mọi trung tâm dữ liệu lớn.
User-centred boards, safety auditing, commons contributions, and efficiency-linked access incentives
A. SAI – Không có thông tin về quan hệ đối tác độc quyền với hyperscaler, trái lại đoạn văn khuyến nghị giảm phụ thuộc vào hyperscaler.
B. ĐÚNG – Câu này liệt kê đầy đủ các yếu tố quản trị được đề cập trong đoạn 4: user-centric boards (ban quản trị lấy người dùng làm trung tâm), safety, auditing (an toàn, kiểm toán), contributions to digital commons (đóng góp cho tài sản chung), efficiency commitments (cam kết hiệu quả).
C. SAI – Không có thông tin về lệnh cấm vĩnh viễn đối với nghiên cứu biên giới.
D. SAI – Không có thông tin về phụ cấp tính toán không giới hạn mà không cần tài liệu, trái lại đoạn văn nhấn mạnh “documentation duties” (nhiệm vụ tài liệu).
zero-sum competition
A. SAI – “Chip yields” (năng suất chip) là khái niệm kỹ thuật, không liên quan đến ý nghĩa bóng của “arms race”.
B. SAI – “Peace talks” (đàm phán hòa bình) trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của “arms race”.
C. ĐÚNG – “Zero-sum competition” (cạnh tranh không tổng) phản ánh đúng ý nghĩa bóng của “arms race” là sự cạnh tranh mà lợi ích của một bên là thiệt hại của bên kia.
D. SAI – “Budget windfall” (nguồn ngân sách bất ngờ) không liên quan đến ý nghĩa của “arms race”.
Without clear public-benefit criteria, investments risk fortifying incumbents rather than broadening socially valuable AI research opportunities.
A. SAI – Đoạn văn nói rằng quản trị nên bao gồm “user-centric boards” (ban quản trị lấy người dùng làm trung tâm), trái ngược với ý tránh thu hút người dùng.
B. SAI – Đoạn văn nói rằng “the gulf between researchers’ needs and domestically available capacity will widen” (khoảng cách giữa nhu cầu của các nhà nghiên cứu và năng lực sẵn có trong nước sẽ mở rộng), trái ngược với ý Vương quốc Anh đã có đủ siêu tính toán.
C. SAI – Đoạn văn nói rằng “‘open’ projects become dependent on hyperscalers’ platforms” (các dự án ‘mở’ trở nên phụ thuộc vào nền tảng của hyperscaler), không ủng hộ ý rằng mã nguồn mở đơn thuần là đủ.
D. ĐÚNG – Câu này suy luận đúng từ thông tin “Without credible plans…procurement becomes a subsidy to incumbents rather than a pathway to plural, equitable research ecosystems” (Không có kế hoạch đáng tin cậy…mua sắm trở thành khoản trợ cấp cho các công ty hiện tại thay vì con đường đến hệ sinh thái nghiên cứu công bằng và đa nguyên).
Relying on hyperscalers to fulfil short-term demand, while deferring public capacity-building, risks deepening structural dependency.
Meeting near-term needs solely through big clouds while postponing state capacity would lock public research into lasting dependence on incumbents.
A. SAI – Câu này nói về việc hủy hợp đồng đảm bảo quyền tự chủ, không phản ánh đúng ý nghĩa của câu gốc về nguy cơ phụ thuộc.
B. SAI – Câu này nói về việc loại bỏ sự phụ thuộc, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của câu gốc về việc làm sâu sắc thêm sự phụ thuộc.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt lại đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc: “Meeting near-term needs solely through big clouds” ≈ “Relying on hyperscalers to fulfil short-term demand”, “postponing state capacity” ≈ “deferring public capacity-building”, “lock…into lasting dependence” ≈ “risks deepening structural dependency”.
D. SAI – Câu này nói về việc trì hoãn mua sắm và vội vã xây dựng năng lực, trái ngược với câu gốc nói về việc dựa vào hyperscaler và hoãn xây dựng năng lực.
Public compute, governed for public value, can counter concentration and align AI with democratically articulated social aims.
A. SAI – Đoạn văn không nói rằng sự lãnh đạo tư nhân là không thể tránh khỏi, trái lại nó đề xuất các biện pháp để giảm phụ thuộc vào các công ty tư nhân và tăng cường quản trị công cộng.
B. ĐÚNG – Câu này phản ánh đúng ý chính của đoạn văn: tính toán công cộng với quản trị phù hợp có thể chống lại sự tập trung kiểm soát và liên kết AI với các mục tiêu xã hội. Điều này được thể hiện qua các đoạn về AIRR, sự tập trung kiểm soát của các công ty tư nhân, và nhu cầu quản trị để tạo ra giá trị công cộng.
C. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh rằng các lựa chọn chính sách rất quan trọng, không phải không liên quan.
D. SAI – Đoạn văn không khuyến nghị các dự án học thuật rời khỏi tài trợ công cộng, trái lại nó đề xuất tăng cường đầu tư công cộng với quản trị phù hợp.
