Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 26 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-26-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 26 Có Lời Giải

Câu 1:
Cụm từ “come down with” có nghĩa là “mắc bệnh”, phù hợp với ngữ cảnh “several students have come down with flu-like symptoms” (một số học sinh đã mắc các triệu chứng giống cúm).
A. ĐÚNG – “Come down with” là cụm động từ cố định có nghĩa là mắc bệnh, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh thông báo về dịch bệnh theo mùa ở trường.
B. SAI – “Gone” không kết hợp với “down with” để diễn tả ý nghĩa mắc bệnh.
C. SAI – “Fallen” có thể kết hợp với “ill” (fallen ill) nhưng không dùng với “down with” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Taken” không kết hợp với “down with” để diễn tả việc mắc bệnh.
Câu 2:
Danh từ “hand sanitiser” là danh từ không đếm được, cần lượng từ phù hợp. Ngữ cảnh là khuyến nghị sử dụng nước rửa tay khô trong suốt cả ngày.
A. ĐÚNG – “An ample amount of” phù hợp với danh từ không đếm được “hand sanitiser” và diễn tả ý nghĩa sử dụng đầy đủ, dồi dào nước rửa tay khô.
B. SAI – “A sheer volume of” thường dùng để nhấn mạnh khối lượng lớn một cách quá mức, không tự nhiên trong ngữ cảnh khuyến nghị y tế.
C. SAI – “A substantial quantity of” có thể dùng được nhưng kém tự nhiên hơn “ample amount” trong văn phong khuyến nghị sức khỏe.
D. SAI – “A great many” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, không dùng với “hand sanitiser”.
Câu 3:
Câu “Students exhibiting symptoms… should remain at home ___ they risk spreading the infection” cần liên từ diễn tả nguyên nhân: học sinh nên ở nhà VÌ họ có nguy cơ lây lan bệnh.
A. SAI – “Unless” (trừ khi) tạo ra nghĩa ngược lại: “học sinh nên ở nhà trừ khi họ có nguy cơ lây lan”, không hợp lý.
B. ĐÚNG – “As” ở đây có nghĩa “bởi vì”, giải thích lý do tại sao học sinh có triệu chứng nên ở nhà.
C. SAI – “In case” (phòng khi) diễn tả hành động đề phòng cho tương lai, không phù hợp với lý do hiện tại.
D. SAI – “Provided that” (với điều kiện là) diễn tả điều kiện, không phải nguyên nhân.
Câu 4:
Trước danh từ “cleaning” cần cụm tính từ bổ nghĩa. Thứ tự tính từ trong tiếng Anh: opinion (thorough – kỹ lưỡng) đứng trước time/frequency (daily – hàng ngày).
A. ĐÚNG – “Thorough daily” tuân theo đúng thứ tự tính từ: opinion trước time/frequency, tạo thành cụm tự nhiên “thorough daily cleaning”.
B. SAI – “Daily thorough” đảo ngược thứ tự tính từ, không tuân theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh.
C. SAI – “Thorough and daily” tuy đúng ngữ pháp nhưng dùng “and” tạo sự nhấn mạnh không cần thiết và kém tự nhiên trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “A daily thorough” sai thứ tự và thừa mạo từ “a” vì “cleaning” ở đây là danh từ không đếm được.
Câu 5:
Cụm “persist ___ more than 48 hours” cần giới từ chỉ khoảng thời gian kéo dài. “Persist for” là cụm từ cố định có nghĩa “kéo dài trong”.
A. ĐÚNG – “For” dùng với khoảng thời gian cụ thể (more than 48 hours), diễn tả triệu chứng kéo dài trong hơn 48 giờ.
B. SAI – “During” dùng với giai đoạn thời gian cụ thể (during the week), không dùng với “more than 48 hours”.
C. SAI – “Within” có nghĩa “trong vòng”, diễn tả giới hạn thời gian tối đa, không phù hợp với “persist” (kéo dài).
D. SAI – “Over” có thể dùng nhưng thường đi với “over a period of”, kém tự nhiên hơn “for” trong ngữ cảnh này.
Câu 6:
Ngữ cảnh là “curb the spread of illness” – kiềm chế sự lây lan của bệnh tật. Cần động từ có nghĩa hạn chế, giảm thiểu nhưng không phải dừng hoàn toàn.
A. ĐÚNG – “Curb” có nghĩa kiềm chế, hạn chế sự gia tăng hoặc lây lan, phù hợp với mục tiêu y tế công cộng thực tế.
B. SAI – “Cease” nghĩa là ngừng hoàn toàn, quá tuyệt đối và không thực tế khi nói về việc ngăn chặn dịch bệnh.
C. SAI – “Halt” có nghĩa dừng lại hoàn toàn, tương tự “cease”, không phản ánh mục tiêu thực tế của biện pháp phòng ngừa.
D. SAI – “Suspend” có nghĩa đình chỉ tạm thời, thường dùng cho hoạt động hoặc quy trình, không dùng với “spread”.
Câu 7:
The word monetize in paragraph 1 mostly means ______.
Ngữ cảnh đoạn 1 đề cập “self-styled disrupters prospect in the ‘private headspace’ to monetize it” – những kẻ tự xưng là người đột phá tìm kiếm trong “không gian tư duy cá nhân” để kiếm tiền từ nó. “Monetize” ở đây mang nghĩa biến thứ gì đó thành nguồn lợi nhuận thương mại.
A. SAI – “Socially performative” liên quan đến việc thể hiện bản thân trong xã hội, không liên quan đến nghĩa thương mại hóa của “monetize”.
B. SAI – “Painfully obsolete” có nghĩa lỗi thời, hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa đổi mới và khai thác thương mại.
C. ĐÚNG – “Commercially exploitable” có nghĩa có thể khai thác về mặt thương mại, đồng nghĩa với “monetize” trong ngữ cảnh biến sự chú ý thành lợi nhuận.
D. SAI – “Marginally lawful” liên quan đến tính hợp pháp, không phản ánh nghĩa kinh tế của “monetize”.
Câu 8:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Civic norms, from noise ordinances to ad-free carriages, already instantiate small-scale guardianship of public attention.
Câu này đưa ra ví dụ cụ thể về các chuẩn mực công dân đã bảo vệ sự chú ý công cộng. Đoạn 2 thảo luận về “attentional commons” và “civic norms” – các quy tắc và nghĩa vụ chăm sóc. Vị trí [II] nằm sau câu đề cập “constraints on unsolicited displays, default opt-outs, and duties of care”, là nơi phù hợp để bổ sung ví dụ thực tế về các chuẩn mực này.A. SAI – Vị trí [I] ở cuối đoạn 1, nơi đang kết thúc việc mô tả vấn đề về sự xâm lấn thương mại, chưa đề cập đến giải pháp.B. ĐÚNG – Vị trí [II] nằm trong đoạn 2 sau khi đề cập các biện pháp quản trị cụ thể, là nơi lý tưởng để bổ sung ví dụ về các chuẩn mực công dân đã tồn tại.C. SAI – Vị trí [III] ở đoạn 3 đang thảo luận về nguồn gốc lịch sử của sự phân tâm, không phải về các chuẩn mực hiện tại.D. SAI – Vị trí [IV] ở cuối đoạn 3, đang nói về các ứng dụng thực tiễn trong tương lai, không phải về các ví dụ hiện có.
Câu 9:
Which of the following best summarises paragraph 1?
Đoạn 1 mô tả “attention is a finite civic resource repeatedly commandeered by commercial actors”, “we have traded away silence”, và “the market colonizes what used to be ambient refuge and calls it innovation” – sự chú ý là nguồn lực hữu hạn bị chiếm đoạt bởi các tác nhân thương mại, chúng ta đã đánh mất sự im lặng, thị trường chiếm lĩnh nơi trú ẩn và gọi đó là đổi mới.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác các ý chính: sự chú ý hữu hạn bị chiếm đoạt, sự im lặng cần thiết cho tư duy bị xói mòn, và sự xâm nhập được tái định vị thành đổi mới.
B. SAI – Hoàn toàn trái ngược với nội dung đoạn văn, đoạn văn nói về sự khan hiếm chú ý và xâm lấn, không phải việc loại bỏ khan hiếm.
C. SAI – Mặc dù có một số chi tiết đúng, nhưng tóm tắt này quá hẹp, chỉ tập trung vào “disrupters” và bỏ qua các tác nhân thương mại nói chung.
D. SAI – Hoàn toàn sai, đoạn văn chỉ trích sự xâm lấn thương mại, không ca ngợi nó như là sự cải thiện.
Câu 10:
What does “silence” enable, according to the passage?
Đoạn 1 nói “silence, the felt condition of not being addressed… Like clean air, absence of address enables thinking; its depletion makes agency brittle” – sự im lặng là điều kiện không bị tiếp cận, giống như không khí sạch, sự vắng mặt của lời tiếp cận tạo điều kiện cho tư duy. Đoạn cuối nói “we make room for thinking together… and we civilize the terms on which persuasion meets the passerby” – chúng ta tạo không gian cho tư duy, văn minh hóa điều kiện mà thuyết phục gặp người qua đường, ngụ ý cho phép từ chối mà không bị phạt – điều kiện tiên quyết cho phán đoán thay vì tuân thủ không ma sát.
A. ĐÚNG – Đoạn văn rõ ràng nói sự im lặng tạo điều kiện cho “thinking” (tư duy) và “judgment” (phán đoán), tức suy nghĩ tập trung không bị áp lực.
B. SAI – Không được đề cập trong đoạn văn, và trái ngược với quan điểm phê phán thương mại hóa.
C. SAI – Đoạn văn phê phán thông điệp thương mại, không ủng hộ nó trở nên thuyết phục hơn.
D. SAI – Không liên quan đến nội dung về sự im lặng và tư duy trong đoạn văn.
Câu 11:
According to paragraph 2, treating attention as a commons would entail ______?
Đoạn 2 nói “If attention were treated as a commons, it would demand stewardship rather than perpetual extraction. This reframing invites governance: constraints on unsolicited displays, default opt-outs, and duties of care for those who engineer attention-traps” – nếu sự chú ý được coi là tài sản chung, nó sẽ đòi hỏi quản lý thay vì khai thác vĩnh viễn, bao gồm các ràng buộc đối với hiển thị không được yêu cầu, lựa chọn từ chối mặc định và nghĩa vụ chăm sóc.
A. ĐÚNG – Phản ánh chính xác nội dung về “constraints on unsolicited displays” và “duties of care” – các nghĩa vụ hạn chế việc chiếm đoạt không được yêu cầu.
B. SAI – Hoàn toàn trái ngược với ý tưởng “stewardship rather than perpetual extraction” – quản trí thay vì khai thác vĩnh viễn.
C. SAI – Quá cực đoan, đoạn cuối nói “None of this abolishes persuasion” – không xóa bỏ sự thuyết phục.
D. SAI – Trái ngược với “governance” và “institutional design” được nhấn mạnh trong đoạn văn – cần giới hạn thể chế, không chỉ ý chí cá nhân.
Câu 12:
What will the festival conversation likely examine, per paragraph 3?
Đoạn 3 nói “he will discuss these stakes with media scholar Siva Vaidhyanathan, connecting everyday bombardment with the ethics of designing environments fit for democratic attention” – ông sẽ thảo luận những vấn đề này với học giả truyền thông, kết nối sự tấn công hàng ngày với đạo đức thiết kế môi trường phù hợp cho sự chú ý dân chủ.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác nội dung về “ethics of designing environments fit for democratic attention” – đạo đức thiết kế môi trường cho sự chú ý dân chủ và quyền tự chủ.
B. SAI – Quá cực đoan, đoạn văn không đề xuất cấm hoàn toàn quảng cáo mà chỉ “rebalances” – cân bằng lại.
C. SAI – Quá chi tiết kỹ thuật và không phản ánh phạm vi rộng hơn về “ethics of designing environments” – đạo đức thiết kế môi trường.
D. SAI – Không liên quan, thông tin về đăng ký chỉ là chi tiết logistic, không phải chủ đề thảo luận.
Câu 13:
The phrase the square in paragraph 3 refers to ______.
Ngữ cảnh “His argument is less nostalgia than institutional design: without limits, the loudest bidder captures the square” – lập luận của ông ít mang tính hoài niệm hơn là thiết kế thể chế: không có giới hạn, người đấu giá lớn nhất chiếm được “the square”. Trong ngữ cảnh về “public vistas” (tầm nhìn công cộng) và “att
attentional commons” (tài sản chung về sự chú ý), “the square” ám chỉ không gian công cộng nói chung.
A. ĐÚNG – “The square” trong ngữ cảnh này ẩn dụ cho không gian công cộng nói chung, nơi sự chú ý của công dân có thể bị chiếm đoạt.
B. SAI – Quá hẹp và theo nghĩa đen, trong khi đoạn văn dùng nghĩa ẩn dụ rộng hơn.
C. SAI – Mặc dù có yếu tố “bidder” (người đấu giá), nhưng ngữ cảnh nói về không gian công cộng và sự chú ý, không phải thị trường thương mại.
D. SAI – Không liên quan, “book fair” chỉ là địa điểm sự kiện được đề cập, không phải ý nghĩa của “the square”.
Câu 14:
Which of the following can be inferred from the passage?
Đoạn cuối nói “Cities can expand ad-free corridors and regulate attention-harvesting in transit… None of this abolishes persuasion; it merely rebalances it” – các thành phố có thể mở rộng hành lang không quảng cáo và điều tiết việc thu thập sự chú ý… Không điều nào trong số này xóa bỏ sự thuyết phục; nó chỉ cân bằng lại nó.
A. ĐÚNG – Suy luận chính xác từ việc đoạn văn đề cập “noise ordinances” (quy định về tiếng ồn), “ad-free corridors” (hành lang không quảng cáo) như các công cụ có thể mở rộng, và nhấn mạnh “rebalances” chứ không “abolishes persuasion”.
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn với đoạn văn, đoạn 1 nói “attention is a finite civic resource” – sự chú ý là nguồn lực hữu hạn, không phải vô hạn.
C. SAI – Quá cực đoan, đoạn văn chỉ đề xuất “quiet zones” và “ad-free corridors”, không phải loại bỏ công nghệ hoàn toàn.
D. SAI – Sai logic, đăng ký miễn phí cho sự kiện không tương đương với việc thương mại hóa sự chú ý như quảng cáo xâm nhập.
Câu 15:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu gốc nói nếu coi sự chú ý như “commons” (tài sản chung) thì cần “stewardship” (quản trị) thay vì “perpetual extraction” (khai thác vĩnh viễn).
A. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: “shared good” = “commons”, “oblige institutions to manage responsibly” = “demand stewardship”, “continuously mining for profit” = “perpetual extraction”.
B. SAI – Đảo ngược ý nghĩa, nói về “private property” trong khi câu gốc nói về “commons”.
C. SAI – Cũng đảo ngược ý nghĩa, “commodity” và “justify perpetual harvesting” trái ngược với “stewardship”.
D. SAI – Hoàn toàn sai hướng, đưa vào “aesthetic experience” và “art funding” không có trong câu gốc.
Câu 16:
Which of the following best summarises the passage?
Toàn bộ đoạn văn thảo luận về ý tưởng “attentional commons” – tài sản chung về sự chú ý, phê phán sự thương mại hóa xâm nhập, và đề xuất các quy tắc công dân để bảo vệ sự im lặng và không gian tư duy.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác các ý chính: lập luận cho “attentional commons”, cần quy tắc công dân, bảo vệ sự im lặng chống thương mại hóa xâm nhập.
B. SAI – Hoàn toàn trái ngược, đoạn văn phê phán không ca ngợi quảng cáo xâm nhập.
C. SAI – Thông tin sự kiện chỉ là chi tiết nhỏ, nội dung chính là lập luận về đạo đức sự chú ý.
D. SAI – Trái ngược với đoạn văn, văn bản nói sự chú ý là “finite” (hữu hạn) và bị “depleted” (cạn kiệt), không được giải quyết bởi công nghệ.
Câu 17:
Câu “a groundbreaking platform ___ innovation leaders converge” cần trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn. “Platform” ở đây là nền tảng (địa điểm trừu tượng) nơi các nhà lãnh đạo đổi mới hội tụ.
A. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp với “platform” (nền tảng/địa điểm).
B. ĐÚNG – “Where” là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, phù hợp với “platform” như một địa điểm hội tụ.
C. SAI – “At which” có thể dùng được nhưng “where” tự nhiên và súc tích hơn trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Of which” chỉ sở hữu hoặc bộ phận, không phù hợp với ý nghĩa “nơi hội tụ”.
Câu 18:
Cụm “an impressive ___ of over 3,000 attendees” cần danh từ chỉ số lượng người tham dự. “Turnout” có nghĩa là số người tham dự một sự kiện.
A. SAI – “Spectrum” có nghĩa là phổ hoặc dải, thường dùng với “a spectrum of opinions/views”, không dùng với số lượng người cụ thể.
B. SAI – “Scope” có nghĩa là phạm vi hoặc quy mô, nhưng không dùng để chỉ số lượng người tham dự.
C. ĐÚNG – “Turnout” chính xác có nghĩa là số người tham dự một sự kiện, phù hợp hoàn toàn với “3,000 attendees”.
D. SAI – “Scale” có nghĩa là quy mô, có thể dùng được nhưng “turnout” chính xác và tự nhiên hơn khi nói về số người tham dự.
Câu 19:
Câu “The program will ___ interactive workshops, pitch competitions, and panel discussions” cần động từ có nghĩa “bao gồm” hoặc “có” các hoạt động trong chương trình.
A. SAI – “Incorporate” có nghĩa kết hợp vào một thể thống nhất, thường dùng với “into”, kém tự nhiên khi liệt kê các hoạt động của chương trình.
B. SAI – “Embrace” có nghĩa ôm hoặc chấp nhận, không dùng để liệt kê nội dung chương trình.
C. ĐÚNG – “Feature” có nghĩa “có” hoặc “bao gồm” như một đặc điểm nổi bật, rất tự nhiên khi mô tả nội dung chương trình sự kiện.
D. SAI – “Integrate” có nghĩa tích hợp, hòa nhập, không phù hợp với việc đơn giản liệt kê các hoạt động.
Câu 20:
Cụm “Industry ___” cần danh từ số nhiều làm chủ ngữ cho động từ “will share”. Ngữ cảnh nói về những người trong ngành sẽ chia sẻ kiến thức.
A. ĐÚNG – “Pioneers” là danh từ số nhiều có nghĩa “những người tiên phong”, phù hợp làm chủ ngữ cho “will share”.
B. SAI – “Pioneering” là tính từ, không thể đứng một mình làm chủ ngữ, cần có danh từ theo sau.
C. SAI – “Pioneered” là dạng quá khứ của động từ, không phù hợp với cấu trúc câu.
D. SAI – “Pioneer” là danh từ số ít, không hợp với động từ “will share” và ngữ cảnh nhiều người.
Câu 21:
Cụm “forge strategic partnerships” là cụm cố định có nghĩa “tạo dựng các mối quan hệ đối tác chiến lược”. Ngữ cảnh nói về doanh nhân tìm kiếm hợp tác với nhà đầu tư.
A. ĐÚNG – “Forge” kết hợp với “partnerships” là cụm cố định trong tiếng Anh, có nghĩa tạo dựng mối quan hệ đối tác bền chặt.
B. SAI – “Mold” có nghĩa đúc khuôn, thường dùng với vật thể hoặc tính cách, không kết hợp với “partnerships”.
C. SAI – “Craft” có nghĩa chế tác bằng kỹ năng, thường dùng với văn bản hoặc đồ vật, không tự nhiên với “partnerships”.
D. SAI – “Shape” có nghĩa định hình, có thể dùng được nhưng “forge partnerships” là cụm cố định và tự nhiên hơn.
Câu 22:
Cụm “early-bird rates ___ until October 15th” cần tính từ hoặc động từ phân từ bổ nghĩa cho “rates”. Ngữ cảnh là giá ưu đãi sẵn có đến ngày 15 tháng 10.
A. SAI – “Applying” có nghĩa đang áp dụng hoặc nộp đơn, không phù hợp với “rates” (mức giá).
B. ĐÚNG – “Available” có nghĩa có sẵn, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh giá ưu đãi sẵn có đến một ngày nhất định.
C. SAI – “Accessing” có nghĩa đang truy cập, không kết hợp với “rates”.
D. SAI – “Approaching” có nghĩa đang đến gần, không hợp lý với “rates available until” (giá có sẵn đến).
Câu 23:
a. However, integration challenges surfaced: curtailment, transmission bottlenecks, and storage gaps demanding coordinated upgrades.

b. Feed-in tariffs and grid commitments unlocked capital, prompting rapid deployment across coastal and highland sites.

c. Large utility-scale projects emerged, while rooftop systems enabled households and factories to offset consumption.

d. Renewable energy investment has surged, repositioning Vietnam as a regional leader in solar and wind.

e. Addressing these constraints will stabilise returns and anchor a resilient, diversified, low-carbon power mix.
Đáp án đúng là D: d-b-c-a-e. Phân tích trật tự logic:
d. “Renewable energy investment has surged, repositioning Vietnam as a regional leader in solar and wind” – Câu mở đầu giới thiệu chủ đề chính: đầu tư năng lượng tái tạo tăng vọt ở Việt Nam.
b. “Feed-in tariffs and grid commitments unlocked capital, prompting rapid deployment across coastal and highland sites” – Giải thích nguyên nhân của sự tăng vọt: chính sách giá thu mua điện và cam kết lưới điện đã mở khóa vốn.
c. “Large utility-scale projects emerged, while rooftop systems enabled households and factories to offset consumption” – Mô tả kết quả cụ thể: các dự án quy mô lớn và hệ thống mái nhà xuất hiện.
a. “However, integration challenges surfaced: curtailment, transmission bottlenecks, and storage gaps demanding coordinated upgrades” – Chuyển tiếp bằng “However” để nêu thách thức: cắt giảm, nghẽn truyền tải và khoảng trống lưu trữ.
e. “Addressing these constraints will stabilise returns and anchor a resilient, diversified, low-carbon power mix” – Câu kết luận: giải quyết những ràng buộc này sẽ ổn định lợi nhuận và neo giữ hỗn hợp điện.
A. SAI – Thứ tự d-c-b-a-e đặt kết quả (c) trước nguyên nhân (b), không hợp logic.
B. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e đặt thách thức (a) trước kết quả (c), phá vỡ mạch tự nhiên phát triển-kết quả-thách thức.
C. SAI – Thứ tự b-d-c-a-e bắt đầu bằng chi tiết (b) thay vì câu tổng quan (d), kém tự nhiên.
D. ĐÚNG – Thứ tự d-b-c-a-e theo mạch logic: giới thiệu tổng quan → nguyên nhân → kết quả → thách thức → giải pháp.
Câu 24:
Dear Dr. Nguyen,

a. To confirm your attendance, please complete the registration form via the link provided in this email by November 15th.

b. The registration process is straightforward and takes approximately five minutes to complete once you access the portal.

c. We are delighted to invite you to the International Academic Conference on Sustainable Development, scheduled for December 10-12, 2025.

d. Please note that accommodation arrangements must be finalized before November 20th to guarantee availability at the conference venue.

e. For any inquiries regarding the programme or logistics, feel free to contact us at conference@university.edu.

Yours sincerely,

Conference Organizing Committee
Đáp án đúng là C: c-a-b-d-e. Đây là một lá thư chính thức mời tham dự hội nghị. Phân tích trật tự logic:
c. “We are delighted to invite you to the International Academic Conference on Sustainable Development, scheduled for December 10-12, 2025” – Câu mở đầu thư: lời mời tham dự hội nghị.
a. “To confirm your attendance, please complete the registration form via the link provided in this email by November 15th” – Hướng dẫn xác nhận tham dự với thời hạn cụ thể.
b. “The registration process is straightforward and takes approximately five minutes to complete once you access the portal” – Giải thích thêm về quy trình đăng ký.
d. “Please note that accommodation arrangements must be finalized before November 20th to guarantee availability at the conference venue” – Thông tin về sắp xếp chỗ ở.
e. “For any inquiries regarding the programme or logistics, feel free to contact us at conference@university.edu” – Câu kết thư: thông tin liên hệ.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng hướng dẫn đăng ký (a) trước lời mời (c), không hợp văn phong thư chính thức.
B. SAI – Thứ tự c-a-d-b-e đặt thông tin chỗ ở (d) trước giải thích về đăng ký (b), làm gián đoạn luồng thông tin về đăng ký.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-d-e theo cấu trúc thư chính thức: lời mời → hướng dẫn đăng ký → chi tiết đăng ký → thông tin khác → liên hệ.
D. SAI – Thứ tự b-c-a-d-e bắt đầu bằng chi tiết kỹ thuật (b) trước lời mời, không phù hợp cấu trúc thư chính thức.
Câu 25:
a. Van: Thanks for understanding. Maybe we could reschedule for next week instead?

b. Duy: I appreciate the invitation, Van, but I already have plans for dinner that evening.

c. Duy: Sure, that works for me. Just let me know which day suits you best.
Đáp án đúng là A: b-a-c. Đây là một cuộc hội thoại giữa Văn và Duy. Phân tích trật tự logic:
b. “Duy: I appreciate the invitation, Van, but I already have plans for dinner that evening” – Duy từ chối lời mời một cách lịch sự của Văn.
a. “Van: Thanks for understanding. Maybe we could reschedule for next week instead?” – Văn cảm ơn sự thông cảm và đề xuất sắp xếp lại.
c. “Duy: Sure, that works for me. Just let me know which day suits you best” – Duy đồng ý với đề xuất sắp xếp lại.
A. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c theo mạch hội thoại tự nhiên: từ chối → đề xuất thay thế → chấp nhận.
B. SAI – Thứ tự a-b-c bắt đầu bằng “Thanks for understanding” (a) trước khi có sự từ chối (b), không hợp logic.
C. SAI – Thứ tự c-b-a bắt đầu bằng sự đồng ý (c) trước khi có lời mời hoặc từ chối, vô lý.
D. SAI – Thứ tự b-c-a đặt sự đồng ý (c) trước đề xuất sắp xếp lại (a), không hợp lý.
Câu 26:
a. Ava: Do you still use plastic bags when shopping?

b. Ava: That’s great, but plastic bags are still cheaper and more accessible.

c. Ethan: Sometimes, but I try to switch to eco-friendly ones whenever possible.

d. Ava: We should encourage both convenience and sustainability together.

e. Ethan: True, but reducing waste gives us a sense of responsibility.
Đáp án đúng là A: a-c-b-e-d. Đây là cuộc hội thoại giữa Ava và Ethan về việc sử dụng túi nhựa. Phân tích trật tự logic:
a. “Ava: Do you still use plastic bags when shopping?” – Ava đặt câu hỏi mở đầu về việc sử dụng túi nhựa.
c. “Ethan: Sometimes, but I try to switch to eco-friendly ones whenever possible” – Ethan trả lời câu hỏi, thừa nhận vẫn dùng nhưng cố gắng chuyển sang loại thân thiện môi trường.
b. “Ava: That’s great, but plastic bags are still cheaper and more accessible” – Ava công nhận nỗ lực nhưng nêu ra vấn đề thực tế.
e. “Ethan: True, but reducing waste gives us a sense of responsibility” – Ethan thừa nhận (“True”) nhưng đưa ra lý do tinh thần.
d. “Ava: We should encourage both convenience and sustainability together” – Ava kết luận với đề xuất cân bằng.
A. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b-e-d theo mạch hội thoại tự nhiên: câu hỏi → trả lời → phản biện → phản biện lại → kết luận.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e bắt đầu bằng câu (b) “That’s great” trước khi Ethan trả lời (c), không hợp logic.
C. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e sai vì Ava nói 2 lượt liên tiếp (b) và (d).
D. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d bắt đầu bằng (b) “That’s great” trước câu hỏi (a), vô lý.
Câu 27:
a. Our team was assigned a challenging project and I eagerly tried to take the lead on everything immediately.

b. During a summer internship at a tech startup, I worked with five diverse colleagues on software development.

c. Unfortunately, my domineering approach created tension and several team members stopped contributing their valuable ideas.

d. This experience was profoundly educational and revealed that true leadership means empowering others rather than controlling them.

e. As a result, I learned to listen actively and learned the ropes of collaborative problem-solving through consensus.
Đáp án đúng là C: b-a-c-e-d. Đây là một đoạn văn kể về trải nghiệm thực tập. Phân tích trật tự logic:
b. “During a summer internship at a tech startup, I worked with five diverse colleagues on software development” – Câu giới thiệu bối cảnh: thực tập mùa hè tại startup công nghệ.
a. “Our team was assigned a challenging project and I eagerly tried to take the lead on everything immediately” – Mô tả tình huống ban đầu: được giao dự án và cố gắng dẫn dắt mọi thứ.
c. “Unfortunately, my domineering approach created tension and several team members stopped contributing their valuable ideas” – Hậu quả tiêu cực: cách tiếp cận độc đoán tạo căng thẳng.
e. “As a result, I learned to listen actively and learned the ropes of collaborative problem-solving through consensus” – Bài học rút ra: học cách lắng nghe và giải quyết vấn đề cộng tác.
d. “This experience was profoundly educational and revealed that true leadership means empowering others rather than controlling them” – Kết luận và nhận thức sâu sắc về lãnh đạo.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng hành động (a) trước bối cảnh (b), không tự nhiên trong kể chuyện.
B. SAI – Thứ tự b-c-a-e-d đặt hậu quả (c) trước hành động gây ra (a), không hợp logic nhân quả.
C. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d theo cấu trúc kể chuyện: bối cảnh → hành động → hậu quả → bài học → kết luận.
D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng kết luận (d), phá vỡ cấu trúc tự nhiên của câu chuyện.
Câu 28:
Câu trước nói “From healthcare to education, algorithms now influence decisions once made by humans” – từ y tế đến giáo dục, thuật toán hiện ảnh hưởng đến các quyết định từng được con người đưa ra. Câu sau nói “As a result, ethical concerns have moved from academic debate to urgent policy discussions” – kết quả là các mối quan tâm đạo đức đã chuyển từ tranh luận học thuật sang thảo luận chính sách cấp bách.
A. SAI – “Technically available” chỉ đề cập tính khả dụng kỹ thuật, không nêu bật tính ưu việt tiềm năng của con người, kém mạnh mẽ hơn đáp án C.
B. SAI – “Theoretically possible” nghe xa vời hơn “technically feasible”, và thiếu yếu tố “potentially preferable” quan trọng.
C. ĐÚNG – “Delegated to automated systems” phản ánh đúng sự chuyển giao quyền quyết định, “technically feasible and potentially preferable” nhấn mạnh sự ưu việt tiềm năng của phán đoán con người, phù hợp với quan ngại đạo đức được đề cập sau đó.
D. SAI – “Plausible” (hợp lý) yếu hơn “feasible and potentially preferable”, không truyền tải đủ mạnh tính ưu việt của con người.
Câu 29:
Câu trước nói “ethical concerns have moved from academic debate to urgent policy discussions” và sau nói “Instead, the focus remains on systems that affect large populations” – thay vào đó, trọng tâm vẫn ở các hệ thống ảnh hưởng đến dân số lớn. “Instead” cho thấy câu này nêu điều KHÔNG được tập trung, tức các ứng dụng ngách/chuyên biệt.
A. SAI – “Niche implementations” và “excluded from consideration” đúng nghĩa nhưng cách diễn đạt hơi cứng nhắc và kém tự nhiên hơn B.
B. ĐÚNG – “Specialized applications” và “are not addressed by the guidelines” diễn đạt tự nhiên và rõ ràng nhất, phù hợp với văn phong chính thức của văn bản chính sách.
C. SAI – “Omitted from discussion” nghe có chủ ý loại trừ mạnh hơn “not addressed”, trong khi văn bản chỉ nói không tập trung vào, không phải cố ý loại trừ.
D. SAI – “Not encompassed” hơi trang trọng thừa so với “not addressed”, kém tự nhiên.
Câu 30:
Câu trước nói “UNESCO’s framework emphasizes human rights and inclusive development” – khuôn khổ của UNESCO nhấn mạnh quyền con người và phát triển bao trùm. Câu sau nói “This principle underpins efforts to prevent bias and discrimination” – nguyên tắc này làm nền tảng cho nỗ lực ngăn ngừa thiên vị và phân biệt đối xử.
A. SAI – “Intend to shield communities” và “observation and security implementations” kém chính xác; “observation” không phải thuật ngữ chuẩn cho giám sát công nghệ.
B. SAI – “Safeguard populations from exploitation” và “policing” hợp lý nhưng “policing applications” kém tự nhiên hơn “law enforcement contexts”.
C. ĐÚNG – “Protect individuals from misuse” và “surveillance and law enforcement contexts” sử dụng thuật ngữ chuẩn xác và diễn đạt tự nhiên nhất, phù hợp với văn phong chính sách về quyền con người.
D. SAI – “Aspire to defend” nghe quá cao vọng, “improper use” và “criminal justice scenarios” tuy đúng nhưng kém tự nhiên hơn C.
Câu 31:
Câu trước nói “Developers are encouraged to test models across diverse datasets and contexts” – các nhà phát triển được khuyến khích thử nghiệm mô hình trên các bộ dữ liệu và bối cảnh đa dạng. Câu sau nói “These recommendations were offered to member states and civil society groups for implementation” – các khuyến nghị này được đưa ra cho các quốc gia thành viên và nhóm xã hội dân sự để thực hiện.
A. SAI – “Completed draft” và “awaited” không phù hợp vì câu sau nói đã được “offered” (đưa ra), không còn đang chờ đợi.
B. SAI – “Concluding proposals” và “required” cũng ngụ ý vẫn đang trong quá trình, không phù hợp với “were offered” ở câu sau.
C. SAI – “Ultimate guidelines” và “needed” tương tự không khớp với thì quá khứ “were offered” của câu sau.
D. ĐÚNG – “Final recommendations, submitted” và “sought” (tìm kiếm) phù hợp với ngữ cảnh đã hoàn thành và được gửi đi, “civil society organizations” khớp với “civil society groups” ở câu sau.
Câu 32:
Đây là câu kết của đoạn văn, sau khi nói các khuyến nghị được đưa ra cho các quốc gia thành viên và xã hội dân sự. Cần câu tổng kết về sự tiếp nhận.
A. SAI – “Seems to have been” và “framework” (trong khi đoạn văn dùng “recommendations”), “jurisdictions” hơi kỹ thuật pháp lý.
B. ĐÚNG – “Appears to have been substantial backing for the recommendations” phù hợp với “recommendations” được nhắc xuyên suốt đoạn văn, “international territories” tự nhiên với ngữ cảnh toàn cầu của UNESCO.
C. SAI – “Is believed” mang tính chủ quan hơn “appears”, “proposal” không khớp với “recommendations” của đoạn văn.
D. SAI – “Is considered” và “among diverse regional stakeholders” tuy đúng nhưng hơi hạn chế hơn “throughout various international territories”.
Câu 33:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Đoạn 2 nói: “Ireland’s 2023 expansion of GP Visit Cards lifted income thresholds and ages, pairing access with training funds” và “Romania, by contrast, tackled informality through household-work vouchers that pull domestic workers into contributory health insurance.”
A. SAI – Đoạn văn nói Ireland “lifted income thresholds and ages” (nâng ngưỡng thu nhập và độ tuổi), không đề cập đến ngân sách bệnh viện.
B. ĐÚNG – Đoạn văn rõ ràng nói Romania sử dụng phiếu việc nhà để “pull domestic workers into contributory health insurance” – đưa người lao động gia đình vào bảo hiểm y tế đóng góp.
C. SAI – Đoạn văn nói Ireland mở rộng “GP Visit Cards” để cải thiện “access” (tiếp cận) chăm sóc ban đầu, không đề cập đến giới thiệu chuyên khoa.
D. SAI – Không có thông tin về việc xóa bỏ hoàn toàn đóng góp xã hội; đoạn văn chỉ nói đưa người lao động vào hệ thống đóng góp.
Câu 34:
The word salient in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Ngữ cảnh “out-of-pocket charges remain a salient barrier” – chi phí tự túi vẫn là rào cản nổi bật/quan trọng. “Salient” ở đây nghĩa là nổi bật, đáng chú ý.
A. SAI – “Peripheral” có nghĩa ngoại vi, không quan trọng, trái ngược hoàn toàn với “salient”.
B. ĐÚNG – “Conspicuous” có nghĩa nổi bật, rõ ràng, dễ thấy, đồng nghĩa với “salient” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Evanescent” có nghĩa phù du, thoáng qua, không liên quan đến ý nghĩa “nổi bật” của “salient”.
D. SAI – “Trifling” có nghĩa tầm thường, trái ngược với “salient”.
Câu 35:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as an organizational objective?
Đoạn 3 đề cập: “Croatia reorganized provision to standardize waiting times… Finland… consolidating health and social care into welfare counties… This seeks to blunt fragmentation… and reduce postcode lotteries.”
A. SAI (nghĩa là có đề cập) – Đoạn văn nói Finland “consolidating… so risks and responsibilities could be pooled” – gộp chung rủi ro và trách nhiệm.
B. SAI (nghĩa là có đề cập) – Đoạn văn rõ ràng nói “seeks to blunt fragmentation” – giảm sự phân mảnh.
C. ĐÚNG – Không có đề cập nào về mở rộng thị trường bảo hiểm tư nhân; đoạn văn chỉ nói về cải cách hệ thống công.
D. SAI (nghĩa là có đề cập) – Đoạn văn nói Croatia “reorganized provision to standardize waiting times” – chuẩn hóa thời gian chờ đợi.
Câu 36:
The word This in paragraph 3 refers to ______.
Câu chứa “This”: “Finland executed an even larger redesign, consolidating health and social care into welfare counties financed mainly by central government so risks and responsibilities could be pooled. This seeks to blunt fragmentation, align primary with specialized services, and reduce postcode lotteries.”
A. ĐÚNG – “This” ám chỉ toàn bộ cải cách của Finland được mô tả ngay trước đó: hợp nhất dịch vụ y tế và xã hội thành các quận phúc lợi.
B. SAI – Croatia được đề cập trước đó nhưng “This” ở câu sau đang nói về cải cách của Finland, không phải Croatia.
C. SAI – Ireland được đề cập ở đoạn 2, không phải đoạn 3 nơi có từ “This”.
D. SAI – Slovakia được đề cập ở đoạn 4, không liên quan đến “This” ở đoạn 3.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu gốc nói nếu cải cách “ignore informality” (bỏ qua tính không chính thức) thì “universality remains a slogan rather than a lived guarantee” (tính phổ quát vẫn là khẩu hiệu chứ không phải đảm bảo thực tế).
A. SAI – “Aspirational rather than operationally realized” đúng ý nhưng “operationally” (về mặt hoạt động) hơi kỹ thuật, không bắt được tông “slogan vs lived guarantee” của câu gốc.
B. SAI – “Ensures” (đảm bảo) quá mạnh, câu gốc dùng “remains” (vẫn là), và “tangible service delivery” không khớp với “lived guarantee”.
C. ĐÚNG – “Rhetorical commitments rather than practical realities” diễn giải chính xác “slogan rather than a lived guarantee”, “risk remaining” phù hợp với tông cảnh báo của câu gốc.
D. SAI – “Legal promises… will not materialize” quá quyết đoán, câu gốc nói “remains” (vẫn là) chứ không phải “will not”, và thêm yếu tố “legal” không có trong câu gốc.
Câu 38:
The word onerous in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
“Onerous” có nghĩa nặng nề, khó khăn, gây áp lực. Trong ngữ cảnh “onerous bills” (hóa đơn nặng nề), cần tìm từ trái nghĩa.
A. SAI – “Trivial” chỉ tính không quan trọng về mặt ý nghĩa, không phải trọng lượng hoặc gánh nặng tài chính.
B. SAI – “Effortless” chỉ việc không cần nỗ lực, không phản ánh đối lập về gánh nặng tài chính.
C. ĐÚNG – “Lightweight” có nghĩa nhẹ, không nặng nề, trái ngược trực tiếp với “onerous” trong ngữ cảnh gánh nặng tài chính.
D. SAI – “Simple” chỉ tính đơn giản về cấu trúc hoặc độ phức tạp, không phải về gánh nặng.
Câu 39:
Which paragraph mentions measures that integrate social protection with health to support family carers?
Đoạn 4 nói: “Beyond UHC, care reforms targeted adequacy for people needing long-term or family-based support: Austria boosted allowances and bonuses for low-income carers; Germany indexed home-care benefits and extended support leave; Slovakia compensated wage losses for relatives providing palliative care. Such measures braid social protection with health delivery.”
A. SAI – Đoạn 1 chỉ nói về vấn đề tổng quát của hệ thống y tế.
B. SAI – Đoạn 2 nói về cải cách ở Ireland và Romania liên quan đến bảo hiểm y tế.
C. SAI – Đoạn 3 nói về tổ chức lại dịch vụ y tế ở Croatia và Finland.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 rõ ràng đề cập đến các biện pháp “braid social protection with health delivery” (kết hợp bảo vệ xã hội với cung cấp y tế) để hỗ trợ người chăm sóc gia đình.
Câu 40:
Which paragraph mentions incentives and administrative pathways designed to bring marginalized workers into coverage?
Đoạn 2 nói: “Romania, by contrast, tackled informality through household-work vouchers that pull domestic workers into contributory health insurance… Together, these moves show coverage is not merely a legal promise but an administrative craft: rules, incentives, and enrolment pathways must be engineered so marginalized groups can actually enter the system.”
A. ĐÚNG – Đoạn 2 rõ ràng đề cập đến “incentives, and enrolment pathways must be engineered so marginalized groups can actually enter the system” – các ưu đãi và con đường đăng ký phải được thiết kế để các nhóm bị thiệt thòi có thể thực sự gia nhập hệ thống.
B. SAI – Đoạn 1 chỉ nói về vấn đề chung, không đề cập đến con đường cụ thể để đưa người lao động vào bảo hiểm.
C. SAI – Đoạn 3 nói về tổ chức lại dịch vụ, không về đưa người lao động bị thiệt thòi vào bảo hiểm.
D. SAI – Đoạn 4 nói về hỗ trợ người chăm sóc gia đình, không về đưa người lao động bị thiệt thòi vào bảo hiểm ban đầu.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
come
Câu 2
Đáp án đúng: A
an ample amount of
Câu 3
Đáp án đúng: B
as
Câu 4
Đáp án đúng: A
thorough daily
Câu 5
Đáp án đúng: A
for
Câu 6
Đáp án đúng: A
curb
Câu 7
Đáp án đúng: C
commercially exploitable
Câu 8
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 9
Đáp án đúng: A
Commercial actors commandeer finite attention, eroding silence that makes thinking possible and rebranding intrusion as innovative progress.
Câu 10
Đáp án đúng: A
Focused, unpressured thought and judgment
Câu 11
Đáp án đúng: A
assigning duties that limit unsolicited capture in shared civic environments
Câu 12
Đáp án đúng: A
How design choices in media environments shape democratic attention and everyday autonomy
Câu 13
Đáp án đúng: A
public space
Câu 14
Đáp án đúng: A
The author implies that policy tools already exist – like noise and ad restrictions – that can be expanded to protect shared attention without banning persuasion altogether.
Câu 15
Đáp án đúng: A
Considering attention a shared good would oblige institutions to manage it responsibly instead of continuously mining it for profit and engagement.
Câu 16
Đáp án đúng: A
The text argues for an attentional commons, urging civic rules to preserve silence against intrusive commercialization across platforms, streets, and institutions.
Câu 17
Đáp án đúng: B
where
Câu 18
Đáp án đúng: C
turnout
Câu 19
Đáp án đúng: C
feature
Câu 20
Đáp án đúng: A
pioneers
Câu 21
Đáp án đúng: A
forge
Câu 22
Đáp án đúng: B
available
Câu 23
Đáp án đúng: D
d-b-c-a-e
Câu 24
Đáp án đúng: C
c-a-b-d-e
Câu 25
Đáp án đúng: A
b-a-c
Câu 26
Đáp án đúng: A
a-c-b-e-d
Câu 27
Đáp án đúng: C
b-a-c-e-d
Câu 28
Đáp án đúng: C
Many critical decisions are now delegated to automated systems, even when human judgment remains technically feasible and potentially preferable
Câu 29
Đáp án đúng: B
Specialized applications like AI-generated creative content or entertainment software are not addressed by the guidelines
Câu 30
Đáp án đúng: C
These principles aim to protect individuals from misuse, particularly in surveillance and law enforcement contexts
Câu 31
Đáp án đúng: D
The final recommendations, submitted to civil society organizations, sought comprehensive feedback and revision
Câu 32
Đáp án đúng: B
There appears to have been substantial backing for the recommendations throughout various international territories
Câu 33
Đáp án đúng: B
Romania’s voucher reform channels informal domestic workers into contributory health insurance.
Câu 34
Đáp án đúng: B
conspicuous
Câu 35
Đáp án đúng: C
Expansion of private insurance markets
Câu 36
Đáp án đúng: A
Finland’s consolidation of health and social services into welfare counties
Câu 37
Đáp án đúng: C
Without addressing informality, universal health systems risk remaining rhetorical commitments rather than practical realities.
Câu 38
Đáp án đúng: C
lightweight
Câu 39
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 40
Đáp án đúng: A
Paragraph 2