Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 34 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-34-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 34 Có Lời Giải
This challenge has intensified as information ecosystems become increasingly fragmented and less effectively regulated
A. ĐÚNG – “intensified” (gia tăng cường độ) phù hợp với mức độ nghiêm trọng của vấn đề lan truyền tin giả. “fragmented” (phân mảnh) và “less effectively regulated” (ít được quản lý hiệu quả) phản ánh đúng thực trạng các hệ sinh thái thông tin hiện nay, dẫn đến việc tin giả dễ lan truyền.
B. SAI – “decentralized” (phi tập trung) không hẳn là nguyên nhân trực tiếp làm tăng tin giả bằng sự “fragmented” (rời rạc, thiếu kiểm soát thống nhất).
C. SAI – “aggravated” (làm trầm trọng thêm) thường dùng cho bệnh tật hoặc tình huống xấu đi, ít dùng chủ ngữ “problem” theo cách này (“The problem has been aggravated” thì đúng hơn).
D. SAI – “successively” (kế tiếp nhau) không hợp ngữ cảnh.
Following this trend, many users unknowingly contribute to the viral dissemination of inaccurate narratives
A. ĐÚNG – “Following this trend” (Theo xu hướng này) kết nối logic với việc tin giả lan truyền nhanh. “viral dissemination” (sự phát tán lan truyền) là thuật ngữ chính xác trong ngữ cảnh mạng xã hội. “inaccurate narratives” (các câu chuyện không chính xác) phù hợp với ngữ cảnh tin giả.
B, C, D. SAI – Các cụm từ như “Continuing this pattern”, “Pursuing this trajectory” ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
These programs include not only interactive workshops and comprehensive online resources but also strategic partnerships with local community leaders
A. ĐÚNG – “interactive workshops” (hội thảo tương tác) và “online resources” (tài nguyên trực tuyến) là các thành phần tiêu biểu của chiến dịch truyền thông. “strategic partnerships” (đối tác chiến lược) là cụm từ collocation chuẩn.
B, C, D. SAI – Các từ như “participatory training sessions”, “hands-on educational activities” tuy đồng nghĩa nhưng dài dòng và ít phổ biến hơn trong văn phong báo chí/học thuật về chủ đề này.
Students have been explained the importance of critical thinking to help them navigate online content more responsibly
Lưu ý: Câu gốc có thể là “Students have been taught…” nhưng đề bài dùng “explained”. Trong 4 đáp án, A dùng từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh giáo dục phổ thông (“Students”, “critical thinking”).
Citizens should be encouraged to verify sources before sharing articles or reacting to sensational claims
A. ĐÚNG – “verify sources” (xác minh nguồn) và “sensational claims” (các tuyên bố giật gân) là lời khuyên chuẩn mực để chống tin giả. “Citizens should be encouraged” là giọng điệu khuyến nghị phù hợp cho đoạn kết.
B, C, D. SAI – Các từ như “confirm origins”, “authenticate references” không sát nghĩa bằng “verify sources” trong ngữ cảnh tin tức.
enthusiasts
A. SAI – Trạng từ.
B. SAI – Danh từ số ít (thiếu mạo từ).
C. SAI – Danh từ trừu tượng.
D. ĐÚNG – “enthusiasts” (những người đam mê) số nhiều, song hành với “chefs”. Cụm “food enthusiasts” (người đam mê ẩm thực).
assortment
A. ĐÚNG – “assortment” (sự đa dạng/tập hợp đủ loại) thường đi với “of” để chỉ nhiều loại khác nhau. “An impressive assortment of” = một loạt các loại ấn tượng.
B. SAI – “portion” (phần/khẩu phần).
C. SAI – “fraction” (phân số/phần nhỏ).
D. SAI – “segment” (phân khúc).
conducted
A. ĐÚNG – “conducted” (được thực hiện/tiến hành).
B. SAI – Động từ nguyên mẫu.
C. SAI – V-ing (chủ động).
D. SAI – Chỉ mục đích.
cementing
A. SAI – “tightening” (thắt chặt) thường dùng cho luật lệ, ngân sách.
B. SAI – “securing” (đảm bảo) thường dùng cho an ninh, hợp đồng.
C. ĐÚNG – “cementing” (thắt chặt, củng cố vững chắc) thường đi với “ties”, “relationship”, “friendship”.
D. SAI – “anchoring” (neo đậu).
whose
A. SAI – “of which” thường đứng sau danh từ (the mission of which).
B. SAI – “where” chỉ nơi chốn.
C. ĐÚNG – “whose” + danh từ (“whose mission”).
D. SAI – “at which” chỉ nơi chốn/thời gian.
pass up
A. ĐÚNG – “pass up” (bỏ lỡ/từ chối một cơ hội).
B. SAI – “rule out” (loại trừ).
C. SAI – “hold back” (ngăn lại/giấu giếm).
D. SAI – “phase out” (loại bỏ dần).
b. To scale equitably, schools need equipment funding, rural broadband, and sustained industry-education coalitions over time.
c. Vietnamese high schools broadened STEM pathways, linking classrooms with labs, competitions, and community challenges nationwide.
d. Teachers received micro-credentials and mentoring networks, improving assessment rubrics and inclusive scaffolding for girls nationwide.
e. Revised curricula integrated project-based learning and coding, emphasising inquiry, iteration, and cross-disciplinary teamwork for resilience.
c-e-a-d-b
Câu c giới thiệu chủ đề chính: “Vietnamese high schools broadened STEM pathways” (Các trường trung học Việt Nam mở rộng con đường STEM) – đây là câu mở đầu tổng quan
Câu e tiếp theo mô tả chi tiết về việc cải cách chương trình: “Revised curricula integrated project-based learning” (Chương trình học được sửa đổi tích hợp học tập dựa trên dự án)
Câu a đưa ra ví dụ cụ thể: “Robotics clubs partnered with universities” (Câu lạc bộ robot hợp tác với các trường đại học)
Câu d nói về đào tạo giáo viên: “Teachers received micro-credentials” (Giáo viên nhận chứng chỉ vi mô)
Câu b kết luận về yêu cầu để mở rộng: “To scale equitably, schools need…” (Để mở rộng công bằng, các trường cần…)
Trật tự logic: Giới thiệu tổng quan → Chi tiết cải cách → Ví dụ thực tế → Phát triển giáo viên → Yêu cầu mở rộng
Giải thích từng phương án:
A. SAI – Thứ tự c-a-e-d-b đặt ví dụ cụ thể (a) trước khi mô tả cải cách chương trình (e), không logic
B. ĐÚNG – Thứ tự c-e-a-d-b tuân theo logic: tổng quan → cải cách → ví dụ → đào tạo → yêu cầu mở rộng
C. SAI – Bắt đầu bằng e (cải cách chương trình) trước khi giới thiệu bối cảnh tổng quan (c) là không hợp lý
D. SAI – Thứ tự c-e-d-a-b đặt đào tạo giáo viên (d) trước ví dụ cụ thể (a), phá vỡ dòng chảy logic
a. Membership requires a commitment to attend at least 75% of scheduled sessions and actively participate in collaborative research initiatives.
b. Interested students should submit their applications through the student portal, including a brief statement of interest, by October 31st.
c. We are excited to announce the establishment of the Interdisciplinary Research Society, designed to foster intellectual discourse and collaborative scholarship.
d. Once your application is reviewed and approved, you will receive a welcome package and access to our exclusive resources.
e. For additional information about membership benefits or our upcoming events, please visit our website at http://www.irs-university.edu or email irs@university.edu.
Sincerely,
Academic Affairs Department
c-a-b-d-e
Câu c là câu mở đầu: “We are excited to announce the establishment” (Chúng tôi vui mừng thông báo về việc thành lập) – giới thiệu tổ chức mới
Câu a nêu yêu cầu thành viên: “Membership requires a commitment” (Tư cách thành viên yêu cầu cam kết)
Câu b hướng dẫn đăng ký: “Interested students should submit” (Sinh viên quan tâm nên nộp)
Câu d thông báo sau khi được chấp nhận: “Once your application is reviewed” (Khi đơn của bạn được xem xét)
Câu e cung cấp thông tin liên hệ thêm: “For additional information” (Để biết thêm thông tin)
Trật tự logic: Thông báo thành lập → Yêu cầu thành viên → Cách đăng ký → Quy trình sau đăng ký → Thông tin liên hệ
Giải thích từng phương án:
A. SAI – Thứ tự c-a-d-b-e đặt thông báo được chấp nhận (d) trước hướng dẫn nộp đơn (b), không logic
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-d-e tuân theo logic thư chính thức: giới thiệu → yêu cầu → đăng ký → xử lý → liên hệ
C. SAI – Bắt đầu bằng a (yêu cầu) trước khi giới thiệu tổ chức (c) là không phù hợp
D. SAI – Bắt đầu bằng b (hướng dẫn đăng ký) trước khi giới thiệu về tổ chức là không hợp lý
b. Passenger: Thank you so much. And is there a currency exchange office up there as well?
c. Passenger: Excuse me, I’m looking for the check-in counter for flight BA205 to New York.
c-a-b
Câu c là câu hỏi mở đầu: “Excuse me, I’m looking for the check-in counter” (Xin lỗi, tôi đang tìm quầy làm thủ tục) – hành khách bắt đầu hỏi
Câu a là câu trả lời của nhân viên: “Certainly! The international departures area is on the second floor” (Chắc chắn rồi! Khu vực khởi hành quốc tế ở tầng hai)
Câu b là câu hỏi tiếp theo: “Thank you so much. And is there a currency exchange office” (Cảm ơn rất nhiều. Và có văn phòng đổi tiền không) – hỏi thêm thông tin
Trật tự logic: Hỏi đường → Trả lời → Hỏi thêm thông tin
Giải thích từng phương án:
A. SAI – Thứ tự c-b-a đặt câu hỏi tiếp theo (b) trước câu trả lời đầu tiên (a), không logic trong hội thoại
B. SAI – Bắt đầu bằng b (câu hỏi tiếp theo) trước khi có câu hỏi đầu tiên (c) là vô lý
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo logic hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → hỏi thêm
D. SAI – Bắt đầu bằng a (câu trả lời) trước khi có câu hỏi là không hợp lý
b. Emily: Do you enjoy spending time alone?
c. Emily: I feel the same, but solitude improves creativity and focus.
d. Joseph: Yes, it helps me reflect, but I also like socializing with friends.
e. Joseph: Indeed, social time builds empathy and emotional connection.
b-d-c-e-a
Câu b là câu hỏi mở đầu của Emily: “Do you enjoy spending time alone?” (Bạn có thích dành thời gian một mình không?)
Câu d là câu trả lời của Joseph: “Yes, it helps me reflect, but I also like socializing” (Có, nó giúp tôi suy ngẫm, nhưng tôi cũng thích giao lưu)
Câu c là phản hồi của Emily: “I feel the same, but solitude improves creativity” (Tôi cũng cảm thấy như vậy, nhưng sự cô đơn cải thiện sáng tạo)
Câu e là bổ sung của Joseph: “Indeed, social time builds empathy” (Thật vậy, thời gian giao lưu xây dựng sự đồng cảm)
Câu a là kết luận của Emily: “Both are necessary for a balanced life” (Cả hai đều cần thiết cho cuộc sống cân bằng)
Trật tự logic: Hỏi → Trả lời (cả hai quan điểm) → Đồng ý và bổ sung → Bổ sung thêm → Kết luận
Giải thích từng phương án:
A. ĐÚNG – Thứ tự b-d-c-e-a tạo thành cuộc hội thoại logic: hỏi → trả lời → phản hồi → bổ sung → kết luận
B. SAI – Bắt đầu bằng a (kết luận) trước khi thảo luận nội dung là không hợp lý
C. SAI – Bắt đầu bằng a (kết luận) và đặt c trước d phá vỡ luồng hội thoại
D. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d đặt kết luận (a) quá sớm trong cuộc hội thoại
b. Working late into the night, I expected to finish everything and emerge as the office hero everyone respected.
c. In reality, my exhaustion led to careless mistakes that nearly derailed the entire presentation the following morning.
d. This grueling experience was enlightening and taught me that sustainable productivity beats short-term heroics every time.
e. Rather than glorifying overwork, I learned to manage time better and ask for help when facing unrealistic deadlines.
a-b-c-e-d
Câu a giới thiệu tình huống: “My team faced a tight deadline… I volunteered to burn the midnight oil” (Nhóm tôi đối mặt với thời hạn gấp… Tôi tình nguyện thức đêm)
Câu b mô tả kỳ vọng: “I expected to finish everything and emerge as the office hero” (Tôi mong đợi hoàn thành mọi thứ và trở thành anh hùng văn phòng)
Câu c tiết lộ kết quả thực tế: “In reality, my exhaustion led to careless mistakes” (Trên thực tế, sự kiệt sức của tôi dẫn đến những sai lầm bất cẩn)
Câu e mô tả bài học: “Rather than glorifying overwork, I learned to manage time better” (Thay vì tôn vinh việc làm quá sức, tôi học được cách quản lý thời gian tốt hơn)
Câu d kết luận: “This grueling experience was enlightening” (Kinh nghiệm gian khổ này thật khai sáng)
Trật tự logic: Tình huống → Kỳ vọng → Thực tế → Bài học → Kết luận
Giải thích từng phương án:
A. SAI – Bắt đầu bằng d (kết luận) trước khi kể câu chuyện là không logic
B. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tuân theo cấu trúc tự sự: tình huống → kỳ vọng → thực tế → bài học → kết luận
C. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt kết luận (d) trước bài học (e), không theo logic suy ngẫm
D. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt thực tế (c) trước kỳ vọng (b), phá vỡ cấu trúc kỳ vọng-thực tế
Public awareness has shifted from awe to accountability, as each headline makes liability feel uncomfortably local.
[I]
formally framed
A. SAI – harshly limited (bị giới hạn khắc nghiệt).
B. ĐÚNG – “formally framed” (được định khung/diễn đạt một cách chính thức). “Couch” nghĩa là diễn đạt, bày tỏ.
C. SAI – vaguely concealed (bị che giấu mơ hồ).
D. SAI – loosely implied (được ngụ ý lỏng lẻo).
A State-centred, two-tier regime – absolute on Earth, fault in space – yields diplomatic claims and leaves private parties marginalised.
A. ĐÚNG – “A State-centred, two-tier regime – absolute on Earth, fault in space – yields diplomatic claims and leaves private parties marginalised.” (Một chế độ tập trung vào Nhà nước, hai tầng – tuyệt đối trên Trái đất, lỗi trong không gian – mang lại các yêu cầu ngoại giao và khiến các bên tư nhân bị gạt ra bên lề).
B. SAI – Không phải “absolute liability everywhere”.
C. SAI – “efficiently compensate” là sai (thực tế là khó khăn).
D. SAI – Domestic courts không supersede international law trong đoạn này.
Payment despite no fault
A. SAI.
B. SAI – Đây là fault-based.
C. SAI.
D. ĐÚNG – “Payment despite no fault” (Thanh toán dù không có lỗi).
a last-resort fund when diplomacy stalls, though proof hurdles still remain
A. SAI – Không nói về temporary bond.
B. SAI – Không phải universal payout.
C. SAI – Không phải government subsidy.
D. ĐÚNG – “a last-resort fund when diplomacy stalls, though proof hurdles still remain” (một quỹ cứu cánh cuối cùng… dù các rào cản chứng minh vẫn còn). “Backstop” tương đương “last-resort fund”.
Multi-jurisdictional costs and procedures that few ordinary claimants can sustain
A. SAI.
B. SAI.
C. SAI.
D. ĐÚNG – “Multi-jurisdictional costs and procedures that few ordinary claimants can sustain”.
additional space debris
Cụm từ “other fragments” (các mảnh vỡ khác) xuất hiện trong câu: “In 2024, an ISS battery pallet tore through a Florida home; other fragments spattered Saskatchewan farmland, a separation ring landed in Kenya, and debris crashed in Poland.”
Phân tích ngữ cảnh:
Câu văn liệt kê nhiều sự kiện rơi xuống Trái Đất: “an ISS battery pallet” (tấm pin ISS) → “other fragments” (các mảnh vỡ khác) → “a separation ring” (vòng ngăn cách) → “debris” (mảnh vỡ)
Từ “other” (khác) chỉ ra rằng đây là những mảnh vỡ bổ sung, cùng loại với tấm pin ISS đã được đề cập trước đó
Tất cả các ví dụ này đều thuộc về “space debris” (rác thải vũ trụ) như đã được giới thiệu ở câu đầu tiên
Cụm “other fragments” đóng vai trò kết nối giữa ví dụ đầu tiên (ISS battery pallet) và các ví dụ tiếp theo (separation ring, debris), tất cả đều là các dạng khác nhau của rác thải vũ trụ
Trật tự logic: Đoạn văn sử dụng cấu trúc liệt kê để minh họa vấn đề rác thải vũ trụ thông qua nhiều sự kiện cụ thể trong năm 2024.
Giải thích từng phương án:
A. SAI – ISS battery pallet (tấm pin ISS) là ví dụ được nêu trước cụm “other fragments”, không phải là đối tượng mà “other” ám chỉ. Từ “other” có nghĩa là “khác”, nên không thể chỉ về chính vật thể đã được đề cập ngay trước đó.
B. ĐÚNG – Additional space debris (rác thải vũ trụ bổ sung) chính xác phản ánh ý nghĩa của “other fragments”. Cụm từ này ám chỉ các mảnh vỡ rác thải vũ trụ khác ngoài tấm pin ISS đã được đề cập, bao gồm các vật thể rơi xuống Saskatchewan, Kenya và Ba Lan. Tất cả đều là space debris như đã được định nghĩa ở câu mở đầu.
C. SAI – Natural meteoroid remnants (tàn dư thiên thạch tự nhiên) không được nhắc đến trong đoạn văn. Đoạn văn tập trung hoàn toàn vào “space debris” (rác thải vũ trụ nhân tạo), được xác nhận bởi NASA (“NASA confirmed the object’s provenance”), không phải thiên thạch tự nhiên.
D. SAI – Satellite separation rings (vòng ngăn cách vệ tinh) chỉ là một ví dụ cụ thể trong số những “other fragments”, không phải là toàn bộ những gì cụm từ này ám chỉ. “Other fragments” bao gồm nhiều loại mảnh vỡ khác nhau, trong đó separation ring chỉ là một phần.
Domestic insurance mandates eliminate the need for attribution, allowing claimants to recover regardless of who launched or operated the debris-creating object.
B. SAI – Expanding absolute liability to outer space chưa được thực hiện.
C. ĐÚNG – “A binding arbitral mechanism could narrow today’s liability gap by giving non-state actors enforceable remedies that bypass slow diplomacy and jurisdictional stalemates.” (Một cơ chế trọng tài ràng buộc có thể thu hẹp khoảng cách trách nhiệm ngày nay bằng cách cung cấp cho các tác nhân phi nhà nước các biện pháp khắc phục có thể thực thi, bỏ qua ngoại giao chậm chạp và bế tắc về thẩm quyền). Suy ra từ đoạn cuối nói về “turn to arbitration”.
D. SAI – EU Space Act không resolve compensation mechanism.
Insurance acts as a de facto backstop, yet it does not obviate the need to prove entitlement.
Although coverage exists, claimants must still demonstrate responsibility before any insurer will compensate them for cross-border debris damage.
B. SAI – “automatically obtain” là sai.
C. SAI – “regardless of… evidentiary shortcomings” là sai.
D. ĐÚNG – “Although coverage exists, claimants must still demonstrate responsibility before any insurer will compensate them…” (Mặc dù có bảo hiểm, người khiếu nại vẫn phải chứng minh trách nhiệm trước khi nhà bảo hiểm đền bù…). “Prove entitlement” = “demonstrate responsibility/right to compensation”.
Rising debris risks reveal that a State-centric regime and fragmented domestic fixes leave victims exposed; arbitration could offer faster, expert, enforceable relief.
A. SAI – EU Act không end disputes.
B. SAI – Treaties không ensure symmetry.
C. ĐÚNG – “Rising debris risks reveal that a State-centric regime and fragmented domestic fixes leave victims exposed; arbitration could offer faster, expert, enforceable relief.” (Rủi ro rác thải gia tăng tiết lộ rằng chế độ tập trung vào Nhà nước và các biện pháp sửa chữa trong nước rời rạc khiến nạn nhân bị phơi nhiễm; trọng tài có thể cung cấp sự cứu trợ nhanh hơn, chuyên nghiệp và có thể thực thi).
D. SAI – Liability không phải absolute everywhere.
draw up
A. ĐÚNG – “Draw up a list” là cụm từ cố định có nghĩa “lập/soạn một danh sách”, hoàn toàn tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh. Ví dụ: “draw up a plan/contract/list”. Trong ngữ cảnh y tế, việc “draw up a list of medications” nghĩa là tự mình tạo ra một danh sách các loại thuốc đang dùng để mang đến gặp bác sĩ.
B. SAI – “Pull through” có nghĩa “vượt qua (bệnh tật/khó khăn), hồi phục”, không thể kết hợp với “a list”. Ví dụ: “The patient pulled through after surgery” (Bệnh nhân đã hồi phục sau phẫu thuật).
C. SAI – “Break down” có nhiều nghĩa: (1) phân tích chi tiết (break down the costs), (2) hỏng hóc (the car broke down), (3) sụp đổ tinh thần. Tuy “break down a list” có thể hiểu là “phân tích chi tiết danh sách”, nhưng ngữ cảnh đang yêu cầu tạo ra danh sách chứ không phải phân tích nó.
D. SAI – “Fill out” có nghĩa “điền vào (mẫu/biểu mẫu có sẵn)”, ví dụ: “fill out a form/application”. Tuy nhiên, “fill out a list” không tự nhiên vì danh sách thuốc cần được lập ra từ đầu bởi bệnh nhân, không phải điền vào một mẫu có sẵn.
otherwise
A. SAI – “Consequently” (do đó, kết quả là) diễn đạt mối quan hệ nguyên nhân – kết quả tự nhiên. Nếu dùng “consequently”, câu văn sẽ có nghĩa “đặt câu hỏi → do đó bạn sẽ bỏ lỡ thông tin”, logic hoàn toàn ngược đời.
B. ĐÚNG – “Otherwise” (nếu không thì, trong trường hợp ngược lại) hoàn toàn phù hợp. Câu văn có cấu trúc: “Do X, otherwise Y” = “Hãy làm X, nếu không (nếu bạn không làm X) thì Y sẽ xảy ra”. Logic chính xác: “Hãy đặt câu hỏi khi chưa rõ, nếu không bạn có thể bỏ lỡ thông tin quan trọng”. Đây là lời khuyên điển hình trong hướng dẫn y tế.
C. SAI – “Moreover” (hơn nữa, thêm vào đó) dùng để bổ sung thông tin cùng chiều. Nếu dùng “moreover”, câu văn sẽ nghĩa “đặt câu hỏi, và hơn nữa bạn có thể bỏ lỡ thông tin”, không logic vì việc đặt câu hỏi giúp tránh bỏ lỡ thông tin chứ không gây ra việc bỏ lỡ.
D. SAI – “Nevertheless” (tuy nhiên, dù vậy) dùng để diễn đạt sự tương phản hoặc nhượng bộ. Câu văn sẽ có nghĩa “đặt câu hỏi, tuy nhiên bạn vẫn có thể bỏ lỡ thông tin”, logic yếu và không phù hợp với ý định khuyến khích của tác giả.
your previous comprehensive
A. SAI – Trật tự tính từ sai. “Previous” (trước đó) và “comprehensive” (toàn diện) đều là tính từ, “your” là tính từ sở hữu. Trong tiếng Anh, tính từ sở hữu luôn đứng đầu tiên.
B. ĐÚNG – Trật tự chính xác theo quy tắc ngữ pháp tiếng Anh: Possessive (your) + Opinion/General (previous) + Specific quality (comprehensive) + Noun (medical records). “Your previous comprehensive medical records” = “Các hồ sơ y tế toàn diện trước đây của bạn” hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp. “Previous” (trước đây, đã có) ám chỉ các hồ sơ từ các lần khám trước, “comprehensive” (toàn diện) nhấn mạnh tính đầy đủ.
C. SAI – “Comprehensive your previous” vi phạm quy tắc tính từ sở hữu phải đứng trước tất cả tính từ khác.
D. SAI – “Your comprehensive previous” sai vì “previous” (thời gian) theo quy tắc OSASCOMP phải đứng trước “comprehensive” (chất lượng chung).
by
A. ĐÚNG – “Given by” là cụm động từ bị động chuẩn, nghĩa “được đưa ra/cung cấp bởi ai đó”. Cấu trúc: “something is given by someone” = “cái gì đó được ai đó đưa ra”. “Instructions given by your doctor” = “Các hướng dẫn được bác sĩ của bạn đưa ra” hoàn toàn tự nhiên và đúng ngữ pháp.
B. SAI – “Given with” không phải cụm từ chuẩn trong tiếng Anh. “With” thường chỉ công cụ hoặc đi kèm, không dùng với “given” để chỉ người thực hiện hành động.
C. SAI – “Given from” không đúng ngữ pháp. Mặc dù “from” có thể chỉ nguồn gốc, nhưng với động từ “give” ở dạng bị động, giới từ chuẩn là “by” chứ không phải “from”.
D. SAI – “Given to” có nghĩa hoàn toàn khác: “được trao/đưa cho ai đó” (người nhận). Ví dụ: “The award was given to the best student”. Trong ngữ cảnh này, ta cần chỉ người đưa ra hướng dẫn (bác sĩ) chứ không phải người nhận hướng dẫn.
matters
A. SAI – “Counts” có thể có nghĩa “có giá trị, quan trọng” (Every vote counts), nhưng khi dùng với “tremendously in improving”, cấu trúc “counts in doing something” không tự nhiên. “Count” thường đứng một mình hoặc với “for”: “Your opinion counts” hoặc “This counts for nothing”.
B. ĐÚNG – “Matters” (có ý nghĩa, quan trọng) hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “matters tremendously in + V-ing”. “Your participation matters tremendously in improving outcomes” = “Sự tham gia của bạn có ý nghĩa to lớn trong việc cải thiện kết quả” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh. “Matter” có thể đi với giới từ “in” để chỉ lĩnh vực/khía cạnh mà điều đó quan trọng.
C. SAI – “Weighs” có nghĩa đen là “cân nặng” và nghĩa bóng là “cân nhắc, xem xét” (weigh the options). Cụm “weighs tremendously in improving” nghe không tự nhiên và không phải cách dùng chuẩn của “weigh”.
D. SAI – “Measures” có nghĩa “đo lường” hoặc danh từ “biện pháp”. Động từ “measure” không kết hợp với “in improving” và không mang nghĩa “có tác động/ý nghĩa” trong ngữ cảnh này.
a good deal of
A. SAI – “A wealth of” (một lượng lớn) thường đi với danh từ không đếm được hoặc danh từ số nhiều theo nghĩa “nhiều loại khác nhau”, ví dụ: “a wealth of information/ experience/opportunities”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này “a wealth of treatment outcomes” nghe không tự nhiên vì câu văn không nhấn mạnh vào sự đa dạng của các kết quả điều trị mà nhấn mạnh vào mức độ cải thiện.
B. ĐÚNG – “A good deal of treatment outcomes” là cách dùng phù hợp nhất. “A good deal of” kết hợp tốt với các danh từ trừu tượng về kết quả, hiệu quả, cải thiện. Cụm này mang nghĩa “một lượng đáng kể, nhiều” và phù hợp với ngữ cảnh y tế khi nói về việc cải thiện kết quả điều trị. Ví dụ tương tự: “a good deal of progress” (tiến bộ đáng kể), “a good deal of improvement” (cải thiện đáng kể).
C. SAI – “A host of” (một loạt) yêu cầu danh từ số nhiều đếm được và mang nghĩa “nhiều cái khác nhau”, ví dụ: “a host of problems/reasons/factors”. Cụm “a host of treatment outcomes” nghe không tự nhiên vì “treatment outcomes” trong ngữ cảnh này là khái niệm tổng quát về kết quả, không phải “nhiều loại kết quả khác nhau”.
D. SAI – “A great number” (một số lượng lớn) bắt buộc phải đi với danh từ đếm được số nhiều, cụm hoàn chỉnh là “a great number of + plural noun”. Tuy nhiên, “treatment outcomes” trong ngữ cảnh y tế thường được hiểu như một khái niệm tổng thể (overall results), không nhấn mạnh vào số lượng. Hơn nữa, “improving a great number of treatment outcomes” nghe cồng kềnh và không tự nhiên bằng “improving treatment outcomes considerably/significantly”.
fine-tune
A. SAI – ossify (hóa cốt/cứng nhắc).
B. ĐÚNG – “fine-tune” (tinh chỉnh/điều chỉnh). Recalibrate = hiệu chỉnh lại.
C. SAI – invalidate (làm mất hiệu lực).
D. SAI – dismantle (tháo dỡ).
Currency devaluation
A. SAI – Có nhắc (Sectoral realignment).
B. SAI – Có nhắc (mismatched skills). Nhưng câu hỏi là “NOT mentioned”. Khoan, mismatched skills LÀ Skills mismatch.
C. SAI – Có nhắc (cautious corporate headcounts).
D. ĐÚNG – “Currency devaluation” (phá giá tiền tệ) không được nhắc đến.
ample
A. paltry (ít ỏi) – Đồng nghĩa.
B. scant (hiếm/ít) – Đồng nghĩa.
C. ample (phong phú/dư dả) – Trái nghĩa.
D. thin (mỏng) – Gần nghĩa.
micro-credentials
A. SAI.
B. ĐÚNG – “micro-credentials” (chứng chỉ vi mô).
C. SAI.
D. SAI.
Continued employer preference for proven experience over latent ability will perpetuate barriers for novice job seekers.
B. ĐÚNG – “Continued employer preference for proven experience over latent ability will perpetuate barriers for novice job seekers.” (Sự ưu tiên liên tục của nhà tuyển dụng đối với kinh nghiệm đã được chứng minh hơn là khả năng tiềm ẩn sẽ duy trì các rào cản đối với những người tìm việc mới). “Prioritizing prior experience” = “preference for proven experience”. “Demonstrable potential” = “latent ability” (tương đối). “Stranded at the threshold” = “perpetuate barriers”.
C. SAI – “Promise” (lời hứa/tiềm năng) đúng, nhưng B sát nghĩa hơn về mặt cấu trúc “perpetuate barriers”.
D. SAI – “Past performance” (hiệu suất quá khứ) khác với “experience”.
The city’s overall indicators improved while many graduates struggled to secure initial roles despite qualifications.
A. SAI – “fell in parallel” là sai (ngược chiều).
B. ĐÚNG – “The city’s overall indicators improved while many graduates struggled to secure initial roles despite qualifications.” (Các chỉ số tổng thể của thành phố được cải thiện trong khi nhiều sinh viên tốt nghiệp phải vật lộn để đảm bảo các vai trò ban đầu mặc dù có trình độ). Khớp với ý “headline joblessness eased” nhưng “youth unemployment spiked”.
C. SAI – “Internships become protracted” (kéo dài), không phải disappeared.
D. SAI – “probation drags on” (kéo dài), không phải shortened.
Paragraph 3
Nằm ở đoạn bắt đầu bằng “Policy responses…”. Đây là đoạn 3.
Vậy đáp án là C (Paragraph 3).
Paragraph 4
Nằm ở đoạn cuối cùng.
Paragraph 4: Still, frictions persist… The paradox is reputational…
Vậy đáp án là D (Paragraph 4).
