Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 12 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-12-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 12 Có Lời Giải

Câu 1:
According to paragraph 2, compute is deemed “excludable” because ______.
Căn cứ vào đoạn 2: “Proponents argue that compute is a tractable intervention point. It is necessary (frontier training is compute-hungry), detectable (resource-intensive clusters), excludable (physical and licensable), quantifiable…” – Đoạn văn giải thích compute là “excludable” với hai lý do trong ngoặc đơn: “physical and licensable” (vật lý và có thể cấp phép), tức là bản chất vật lý và khả năng kiểm soát quyền truy cập thông qua cấp phép.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc các khung cấp phép đã được hài hòa hóa trên toàn cầu. Thực tế, đoạn 4 còn nói về việc cần “interoperability” và “cross-border enforcement”, ngụ ý rằng các hệ thống hiện tại chưa thống nhất.
B. SAI – Đây là thông tin sai lệch. Đoạn văn không thảo luận về tính mờ đục của thuật toán phần mềm như một đặc điểm của “excludable”.
C. ĐÚNG – Phương án này trùng khớp với giải thích “physical and licensable” trong đoạn văn. Bản chất vật lý (phần cứng) kết hợp với chính sách (licensing) cho phép kiểm soát quyền truy cập.
D. SAI – Điều này trái ngược với ý nghĩa của “excludable”. Nếu các nhà phát triển nhỏ luôn có thể phá vỡ kiểm soát, thì compute sẽ không “excludable”.
Câu 2:
The word excludable in paragraph 2 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh: “excludable (physical and licensable)” – Từ “excludable” trong ngữ cảnh này mô tả khả năng kiểm soát và hạn chế quyền truy cập vào tài nguyên tính toán thông qua tính chất vật lý và cơ chế cấp phép. Đây là đặc tính cho phép loại trừ những người không được phép sử dụng.
A. ĐÚNG – “Tightly controllable” (có thể kiểm soát chặt chẽ) là cách diễn đạt khác của “excludable”, nhấn mạnh khả năng kiểm soát quyền truy cập một cách chặt chẽ.
B. SAI – “Broadly permissive” (mang tính cho phép rộng rãi) hoàn toàn trái nghĩa với “excludable”. Nếu một thứ gì đó “permissive”, nó dễ dàng truy cập, không bị loại trừ.
C. SAI – “Loosely supervised” (được giám sát lỏng lẻo) ngụ ý thiếu kiểm soát chặt chẽ, trái ngược với ý nghĩa của “excludable”.
D. SAI – “Minimally regulated” (được điều tiết tối thiểu) cũng trái nghĩa với “excludable”, vì nó ám chỉ ít hạn chế thay vì có khả năng loại trừ.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 1?
Căn cứ vào nội dung đoạn 1: Đoạn mở đầu giới thiệu về “compute caps” (giới hạn tính toán) như một biện pháp thận trọng để ngăn chặn động lực chạy đua vũ trang (“rivalry may spiral into an arms-race dynamic”). Điểm then chốt là “verification means attesting to training properties, safety testing, and deployment footprints without divulging proprietary artefacts” – xác minh mà không tiết lộ thông tin độc quyền. Câu kết luận: “If routine, trusted attestation emerged, it could temper escalation” – nếu có xác minh đáng tin cậy, nó có thể làm dịu leo thang.
A. SAI – Đoạn văn không nói về “eliminate all competitive pressures” (loại bỏ tất cả áp lực cạnh tranh) hay “restricting data access” (hạn chế quyền truy cập dữ liệu). Mục tiêu là “temper escalation” (làm dịu leo thang), không phải loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh.
B. SAI – Xác minh không thay thế luật sở hữu trí tuệ. Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh xác minh “without divulging proprietary artefacts” (không tiết lộ các tạo tác độc quyền).
C. SAI – Đoạn văn tập trung vào “compute caps” và “verification” như các biện pháp quản trị kỹ thuật, không phải niềm tin công chúng.
D. ĐÚNG – Phương án này nắm bắt chính xác luận điểm chính: xác minh (verification) có thể bảo vệ thông tin bảo mật (“without divulging proprietary artefacts”) và biện minh cho các giới hạn tính toán để giảm leo thang (“temper escalation”).
Câu 4:
What does compute-based reporting require from developers and providers?
Căn cứ vào đoạn 3: “A complementary design is compute-based reporting: model developers pre-notify a public authority before large training runs; compute providers verify notification before provisioning; and cryptographic or hardware attestations log usage.” – Đoạn văn mô tả rõ ràng quy trình ba bước: (1) nhà phát triển thông báo trước, (2) nhà cung cấp xác minh thông báo trước khi cấp phát, (3) ghi nhật ký sử dụng.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc công bố “model weights” (trọng số mô hình). Thực tế, toàn bộ hệ thống được thiết kế để tránh tiết lộ thông tin độc quyền.
B. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác quy trình: nhà phát triển “pre-notify a public authority” và nhà cung cấp “verify notification before provisioning”.
C. SAI – Không có thông tin về việc tiết lộ đầy đủ tập dữ liệu hay kiểm toán mã nguồn từng dòng. Điều này sẽ trái với nguyên tắc bảo vệ thông tin độc quyền.
D. SAI – Không có đề cập đến hệ thống đấu giá hay giá thầu trong đoạn văn.
Câu 5:
What are hardware-enabled mechanisms intended to verify?
Căn cứ vào đoạn 3: “Hardware-enabled mechanisms (tamper-evident power/bandwidth monitors, enclave-based attestations) could verify properties of training or deployment without exposing model internals, creating auditable footprints that make caps enforceable and proportionate.” – Các cơ chế hỗ trợ phần cứng được thiết kế để xác minh các thuộc tính của quá trình đào tạo hoặc triển khai mà không để lộ nội bộ mô hình.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến giấy phép mã nguồn mở.
B. SAI – Không có thông tin về kiểm tra lý lịch nhân sự.
C. ĐÚNG – “Verify properties of training” (xác minh các thuộc tính của quá trình đào tạo) khớp với “selected training properties”, và “without exposing model internals” (không để lộ nội bộ mô hình) khớp với “securely” (một cách an toàn).
D. SAI – Đoạn văn không thảo luận về tuyên bố sử dụng của người tiêu dùng cuối.
Câu 6:
The phrase This concentration in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 2: Câu trước đó mô tả: “It is necessary (frontier training is compute-hungry), detectable (resource-intensive clusters), excludable (physical and licensable), quantifiable (operations, memory, interconnects), and concentrated (few firms control cutting-edge chips and hyperscale facilities).” – Từ “concentrated” đi kèm với giải thích “(few firms control cutting-edge chips and hyperscale facilities)” – một số ít công ty kiểm soát chip tiên tiến và cơ sở siêu quy mô. Sau đó: “This concentration reduces the number of gatekeepers a verification regime must enlist.”
A. ĐÚNG – “This concentration” đề cập đến tình trạng một số ít công ty kiểm soát chip và cơ sở tính toán, đây chính là “compute oligopoly” (độc quyền nhóm về năng lực tính toán).
B. SAI – Đoạn văn không thảo luận về các giao thức an toàn trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Model weights” không được đề cập trong câu trước đó.
D. SAI – Mặc dù “export controls” có được nhắc đến trong đoạn 4, nhưng không phải là điều mà “This concentration” đề cập đến.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

If verification remains patchy and parochial, mutual suspicion will metastasize and erode restraint.
Phân tích câu gốc: “patchy and parochial” (manh mún và hẹp hòi) → thiếu nhất quán và phạm vi hẹp; “mutual suspicion will metastasize” (sự nghi ngờ lẫn nhau sẽ lan rộng) → thiếu niềm tin gia tăng; “erode restraint” (xói mòn sự kiềm chế) → giảm tuân thủ tự nguyện.
A. ĐÚNG – “Fragmentation and narrow scope” tương đương “patchy and parochial”; “confidence deficits compound systemically” tương đương “mutual suspicion will metastasize”; “progressively undermining voluntary compliance norms” tương đương “erode restraint”. Phương án này diễn giải chính xác ý nghĩa của câu gốc.
B. SAI – Phương án này mô tả tình huống ngược lại (verification đạt được phối hợp quốc tế) và kết quả nghịch lý, không phù hợp với câu gốc.
C. SAI – Phương án này mô tả kết quả tích cực (greater compliance) từ việc tiết lộ toàn diện, trái ngược với cảnh báo tiêu cực trong câu gốc.
D. SAI – Phương án này cho rằng phân mảnh dẫn đến giảm căng thẳng (“tensions naturally attenuate”), hoàn toàn trái ngược với câu gốc nói về tăng nghi ngờ và giảm kiềm chế.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào đoạn 2: “concentrated (few firms control cutting-edge chips and hyperscale facilities). This concentration reduces the number of gatekeepers a verification regime must enlist.” – Sự tập trung của chip và cơ sở siêu quy mô vào tay một số ít công ty giảm số lượng người gác cổng mà chế độ xác minh cần thu nạp, ngụ ý rằng việc có ít tác nhân hơn có thể làm cho việc hợp tác dễ dàng và hiệu quả hơn.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến công cụ diễn giải (interpretability tools) và không nói rằng compute caps sẽ trở nên không cần thiết.
B. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý từ câu: “This concentration reduces the number of gatekeepers a verification regime must enlist.” Sự tập trung khiến việc hợp tác từ ít tác nhân hơn có thể đủ để thực hiện xác minh hiệu quả.
C. SAI – Đoạn 4 nói “Mitigations include confidential computing” – confidential computing là một biện pháp giảm thiểu, không phải loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
D. SAI – Đoạn 4 đề cập: “neutral data centres jointly secured by rival parties” như một giải pháp giảm thiểu, không nói rằng chúng không thể đóng góp.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?

These five properties make compute a natural chokepoint for tiered caps and enforceable disclosures.
Phân tích câu cần chèn: “These five properties” (Năm thuộc tính này) → cần có năm thuộc tính được liệt kê trước đó. Trong đoạn 2, có năm thuộc tính được liệt kê: “necessary”, “detectable”, “excludable”, “quantifiable”, và “concentrated”. Sau khi liệt kê năm thuộc tính này và giải thích về “This concentration”, vị trí [II] là nơi phù hợp để tổng kết năm thuộc tính này trước khi chuyển sang “On this view, compute caps operationalise verification…”A. SAI – Vị trí [I] nằm trong đoạn 1, trước khi các thuộc tính được giới thiệu.B. ĐÚNG – Vị trí [II] nằm sau khi cả năm thuộc tính đã được liệt kê và giải thích “This concentration”, đây là vị trí logic để tổng kết năm thuộc tính.C. SAI – Vị trí [III] ở đoạn 3, quá xa so với nơi các thuộc tính được giới thiệu.D. SAI – Vị trí [IV] ở đoạn 4, không liên quan đến năm thuộc tính.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Phân tích toàn bộ đoạn văn: Đoạn 1 giới thiệu compute caps và xác minh; Đoạn 2 giải thích tại sao compute là điểm can thiệp khả thi; Đoạn 3 mô tả “compute-based reporting” và “hardware-enabled mechanisms”; Đoạn 4 thảo luận về các thách thức (“transparency-security trade-off”) và biện pháp giảm thiểu. Tổng thể, đoạn văn lập luận rằng xác minh dựa trên tính toán có thể vận hành được các giới hạn có hiệu chỉnh mặc dù có những đánh đổi thực tế.
A. SAI – Đoạn văn không thảo luận về nghiên cứu diễn giải (interpretability research) và không nói rằng quản trị tính toán có ít giá trị.
B. SAI – Kiểm soát nguồn gốc dữ liệu (data provenance controls) không được đề cập trong đoạn văn.
C. ĐÚNG – Phương án này nắm bắt chính xác luận điểm chính: “compute-based reporting” và “hardware attestations” có thể vận hành “calibrated caps” (các giới hạn được hiệu chỉnh) bất chấp “real trade-offs” (như transparency-security trade-off được đề cập trong đoạn 4).
D. SAI – Đoạn 4 đề cập rằng cần “multilateral” approach, không nói rằng export controls làm cho chúng trở nên dư thừa.
Câu 11:
Căn cứ vào cụm từ “forge a partnership” là một collocation phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là tạo dựng một mối quan hệ đối tác. Động từ “forge” thường được sử dụng với các danh từ như “partnership”, “alliance”, “relationship” để diễn tả việc xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ và bền vững.
A. ĐÚNG – “Forged an exclusive partnership” là cách diễn đạt đúng, “forge” kết hợp tự nhiên với “partnership”.
B. SAI – “Strike” không kết hợp với “partnership”. “Strike” thường dùng với “deal” (strike a deal), không phải “partnership”.
C. SAI – Mặc dù “form a partnership” là đúng ngữ pháp, nhưng “forge” mạnh mẽ và trang trọng hơn, phù hợp hơn với ngữ cảnh “exclusive partnership with leading brands”.
D. SAI – “Made a partnership” là không tự nhiên và không phải collocation chuẩn. Ta không dùng “make” với “partnership”.
Câu 12:
Căn cứ vào ngữ cảnh “receive _______ of complimentary gift vouchers” – trong ngữ cảnh này cần một lượng từ để chỉ một nhóm/bộ phiếu quà tặng. “A set of” là collocation phù hợp nhất với “vouchers” vì phiếu quà tặng thường được cung cấp thành một bộ có giá trị nhất định.
A. SAI – “A bunch of” thường dùng cho hoa (a bunch of flowers), chìa khóa (a bunch of keys), hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Không trang trọng cho bối cảnh quảng cáo.
B. ĐÚNG – “A set of vouchers” là cách diễn đạt tự nhiên và trang trọng, phù hợp với văn phong quảng cáo chính thức.
C. SAI – “A load of” quá thân mật và không trang trọng cho văn bản quảng cáo. Nó thường mang nghĩa “rất nhiều” trong văn nói.
D. SAI – “A pile of” gợi ý một đống vật chất xếp lên nhau, không phù hợp với vouchers (phiếu), vốn là tài liệu giấy nhỏ.
Câu 13:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Shopping can be done online _______ in-store” – câu này đưa ra hai lựa chọn mua sắm: trực tuyến hoặc tại cửa hàng. Cần liên từ chỉ sự lựa chọn giữa hai phương thức.
A. SAI – “And” sẽ ngụ ý rằng khách hàng có thể mua sắm cả trực tuyến và tại cửa hàng cùng lúc, không phải là lựa chọn giữa hai phương thức.
B. ĐÚNG – “Or” chỉ rõ sự lựa chọn: khách hàng có thể chọn mua sắm trực tuyến hoặc tại cửa hàng.
C. SAI – “Nor” chỉ dùng trong cấu trúc phủ định (neither…nor), không phù hợp với câu khẳng định này.
D. SAI – “But” chỉ sự tương phản, không phải lựa chọn, không phù hợp với ngữ cảnh này.
Câu 14:
Căn cứ vào quy tắc sắp xếp tính từ trong tiếng Anh: Opinion (ý kiến) – Size (kích thước) – Age (tuổi tác) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích). Trong câu này: “exclusive” (Opinion – đánh giá chất lượng), “designer” (Purpose/Type – loại sản phẩm do nhà thiết kế tạo ra), “new” (Age – tuổi tác).
Thứ tự đúng: Opinion – Age – Purpose = exclusive new designer (tuy nhiên, “designer” ở đây có thể được coi là một danh từ bổ nghĩa, vì vậy có thể đứng sau “new”). Tuy nhiên, “new designer exclusive” hay “new exclusive designer” đều có thể chấp nhận được.
Xem xét lại: “exclusive” là ý kiến về độc quyền/cao cấp, “new” là về tuổi, “designer” là về loại/nguồn gốc (từ nhà thiết kế). Theo thứ tự: exclusive (opinion) – new (age) – designer (origin/type) HOẶC new (age) – exclusive (opinion) – designer (origin/type).
A. SAI – “Exclusive designer new” vi phạm quy tắc, “new” (age) không thể đứng cuối.
B. ĐÚNG – “New exclusive designer” tuân theo thứ tự: new (age) – exclusive (opinion) – designer (origin/purpose). Đây là cấu trúc phù hợp khi “designer” được coi là danh từ bổ nghĩa.
C. SAI – “Designer new exclusive” vi phạm quy tắc, “designer” không thể đứng đầu khi là tính từ.
D. SAI – “New designer exclusive” có “exclusive” đứng cuối, không tự nhiên vì “exclusive” (opinion) thường đứng trước “designer” (purpose).
Câu 15:
Căn cứ vào cụm động từ “qualify for” là một collocation cố định, có nghĩa là “đủ điều kiện cho”. Đây là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh chương trình khuyến mãi, tư cách thành viên.
A. ĐÚNG – “Qualify for our loyalty program” là cách diễn đạt chuẩn, “qualify for” là collocation đúng.
B. SAI – “Qualify to” thường theo sau bởi động từ nguyên thể (qualify to do something), không phải danh từ.
C. SAI – “Qualify with” không phải collocation chuẩn trong tiếng Anh.
D. SAI – “Qualify in” có thể dùng trong một số ngữ cảnh (qualify in a subject), nhưng không phải với “loyalty program”.
Câu 16:
Căn cứ vào cụm động từ cố định “take advantage of” có nghĩa là “tận dụng lợi ích của”. Đây là một collocation rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh khuyến mãi và quảng cáo.
A. SAI – “Seize advantage” không phải collocation chuẩn. “Seize” thường dùng với “opportunity” (seize the opportunity).
B. SAI – “Grasp advantage” không phải cách diễn đạt tự nhiên. “Grasp” thường dùng với “concept”, “idea”.
C. SAI – “Capture advantage” không phải collocation chuẩn. “Capture” thường dùng với “image”, “attention”, “market share”.
D. ĐÚNG – “Take advantage of” là cụm động từ cố định và đúng trong ngữ cảnh này.
Câu 17:
Căn cứ vào cấu trúc “school’s remarkable _______” – sau sở hữu cách “school’s” và tính từ “remarkable” cần một danh từ. Ngữ cảnh đề cập đến “extending his school’s remarkable _______ in Vietnam’s most prestigious academic competition” – mở rộng thành tích đáng chú ý của trường.
A. SAI – “Achieve” là động từ, không thể đứng sau tính từ “remarkable” trong cấu trúc này.
B. SAI – “Achieving” là danh động từ/hiện tại phân từ, không tự nhiên trong ngữ cảnh này. Nếu dùng thì phải là “his school’s remarkable achieving of…” nhưng cấu trúc này vụng về.
C. ĐÚNG – “Achievement” là danh từ phù hợp sau “remarkable”, tạo thành cụm “remarkable achievement” (thành tích đáng chú ý).
D. SAI – “Achievable” là tính từ, không phù hợp vì đã có “remarkable” làm tính từ rồi. “Remarkable achievable” không hợp lý về ngữ nghĩa (một thứ không thể vừa “đáng chú ý” vừa “có thể đạt được” trong cấu trúc này).
Câu 18:
Căn cứ vào cấu trúc “The quarter-final round _______ last Sunday” – cần một quá khứ phân từ để tạo thành mệnh đề rút gọn (reduced relative clause) từ “which was broadcast last Sunday”. Đây là dạng rút gọn mệnh đề quan hệ ở thể bị động.
A. ĐÚNG – “Broadcast” (quá khứ phân từ) tạo thành mệnh đề rút gọn thể bị động, tương đương với “which was broadcast last Sunday”.
B. SAI – “Broadcasting” là hiện tại phân từ, thể hiện nghĩa chủ động, không phù hợp vì “round” không tự phát sóng mà “được phát sóng”.
C. SAI – “To broadcast” là động từ nguyên thể, không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu.
D. SAI – “Having broadcast” là hoàn thành phân từ thể chủ động, không phù hợp vì “round” không thực hiện hành động phát sóng.
Câu 19:
Căn cứ vào cấu trúc “each _______ represents their province’s academic excellence” – cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “represents”. “Each” là từ xác định, sau nó cần mệnh đề quan hệ xác định.
A. SAI – “Of whom” không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho động từ “represents”. Nó thường dùng trong cấu trúc “some of whom”, “many of whom”.
B. ĐÚNG – “That” là đại từ quan hệ phù hợp, làm chủ ngữ cho “represents” trong mệnh đề quan hệ xác định sau “each”.
C. SAI – “Whose” chỉ sở hữu, sau nó phải là danh từ. Ví dụ: “each whose performance represents…” Trong câu này không có danh từ sau “whose”.
D. SAI – “At which” không phù hợp vì “each” không phải địa điểm hay thời gian, và không thể làm chủ ngữ trực tiếp cho “represents”.
Câu 20:
Căn cứ vào cụm từ “a substantial _______ of scholarships” – cần một danh từ kết hợp với “of scholarships”. “A variety of” là collocation cố định có nghĩa “nhiều loại khác nhau”.
A. ĐÚNG – “A substantial variety of scholarships” có nghĩa là “một loạt học bổng đa dạng và đáng kể”. “A variety of” là cách diễn đạt tự nhiên với danh từ đếm được số nhiều.
B. SAI – “A scale of scholarships” không phải collocation tự nhiên. “Scale” thường dùng với “on a large scale”, không phải “a scale of”.
C. SAI – “An extent of scholarships” không phải cách diễn đạt chuẩn. “Extent” thường dùng trong “to a certain extent”, “to what extent”.
D. SAI – “A scope of scholarships” không tự nhiên. “Scope” thường dùng với “within the scope of”, “the scope of work”.
Câu 21:
Căn cứ vào cấu trúc “attend _______ universities” – cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ “universities”.
A. ĐÚNG – “Prestigious” là tính từ, phù hợp để bổ nghĩa cho “universities”, tạo thành cụm “prestigious universities” (các trường đại học có uy tín).
B. SAI – “Prestige” là danh từ, không thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Nếu dùng thì phải là “universities of prestige” nhưng cấu trúc này không tự nhiên.
C. SAI – “Prestigiously” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, không phải danh từ.
D. SAI – “Prestigiousness” là danh từ, không thể bổ nghĩa trực tiếp cho “universities”.
Câu 22:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Khoa will _______ against three other finalists for the coveted crown” – trong ngữ cảnh thi đấu, cần một cụm động từ có nghĩa “đối đầu, thi đấu chống lại”.
A. SAI – “Stand out” có nghĩa “nổi bật”, không phù hợp với “against three other finalists”. “Stand out” không đi với “against” trong ngữ cảnh này.
B. ĐÚNG – “Face off against” là cụm động từ phù hợp, có nghĩa “đối đầu với”, thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh.
C. SAI – “Catch on” có nghĩa “trở nên phổ biến” hoặc “hiểu ra”, không phù hợp với ngữ cảnh thi đấu.
D. SAI – “Bear out” có nghĩa “chứng thực”, không phù hợp với ngữ cảnh thi đấu chống lại đối thủ.
Câu 23:
a. Parks and recreational facilities proliferated throughout residential districts, enhancing quality of life for local communities.

b. Such initiatives reflect Hanoi’s commitment to environmental sustainability and improved urban living standards.

c. Over recent decades, Hanoi has prioritised ecological development by expanding its green spaces significantly.

d. Additionally, tree-lined boulevards replaced congested streets, creating pleasant pedestrian-friendly zones across the capital.

e. The expansion was particularly evident along West Lake, where waterfront gardens and cycling paths were established.
Phân tích các câu:
c. Over recent decades, Hanoi has prioritised ecological development by expanding its green spaces significantly. (Câu mở đầu chung nhất, giới thiệu chủ đề)
e. The expansion was particularly evident along West Lake, where waterfront gardens and cycling paths were established. (Ví dụ cụ thể đầu tiên về sự mở rộng)
a. Parks and recreational facilities proliferated throughout residential districts, enhancing quality of life for local communities. (Ví dụ thứ hai về các công viên và cơ sở giải trí)
d. Additionally, tree-lined boulevards replaced congested streets, creating pleasant pedestrian-friendly zones across the capital. (Ví dụ thứ ba, có “Additionally” nối tiếp)
b. Such initiatives reflect Hanoi’s commitment to environmental sustainability and improved urban living standards. (Câu kết luận tổng kết)
Trật tự logic: Giới thiệu chủ đề (c) → Ví dụ cụ thể về West Lake (e) → Ví dụ về công viên (a) → Ví dụ bổ sung về đại lộ (d) → Kết luận (b)
A. ĐÚNG – c-e-a-d-b: Câu c mở đầu, e đưa ra ví dụ đầu tiên “particularly evident”, a tiếp tục với công viên, d có “Additionally” nối tiếp, b kết luận với “Such initiatives”.
B. SAI – c-a-b-e-d: Thứ tự này đặt câu kết luận (b) ở giữa, không hợp lý.
C. SAI – c-d-e-a-b: “Additionally” ở câu d không thể đứng ngay sau câu giới thiệu, cần có ví dụ trước đó.
D. SAI – c-e-d-b-a: Câu a không nên đứng cuối vì nó là ví dụ cụ thể, không phải kết luận.
Câu 24:
a. To qualify, open or top up an account with a minimum balance of 50 million.

b. Once funds clear, your deposit certificate will reflect the rate and automatic rollover.

c. This promotion runs until 30 June and may close early if allocated funds exhaust.

d. For personalised advice, contact our savings desk or schedule a consultation via app.

e. We are pleased to announce a promotional interest rate for new six-month deposits.
Phân tích các câu:
e. We are pleased to announce a promotional interest rate for new six-month deposits. (Câu mở đầu, thông báo chương trình khuyến mãi)
a. To qualify, open or top up an account with a minimum balance of 50 million. (Điều kiện để đủ tư cách, theo sau thông báo)
b. Once funds clear, your deposit certificate will reflect the rate and automatic rollover. (Quy trình sau khi nộp tiền)
c. This promotion runs until 30 June and may close early if allocated funds exhaust. (Thông tin về thời hạn chương trình)
d. For personalised advice, contact our savings desk or schedule a consultation via app. (Lời mời liên hệ, câu kết thúc)
Trật tự logic: Thông báo (e) → Điều kiện (a) → Quy trình (b) → Thời hạn (c) → Liên hệ (d)
A. SAI – e-b-a-c-d: Câu b nói về “Once funds clear” không thể đứng trước câu a giới thiệu điều kiện nộp tiền.
B. ĐÚNG – e-a-b-c-d: Thứ tự logic hoàn hảo: thông báo → điều kiện → quy trình → thời hạn → liên hệ.
C. SAI – a-e-b-d-c: Câu a về điều kiện không thể đứng trước câu e giới thiệu chương trình.
D. SAI – e-a-c-b-d: Câu c về thời hạn không nên đứng trước câu b về quy trình.
Câu 25:
a. Emma: That sounds wonderful! I’m planning to visit my grandparents in the countryside.

b. Michael: Oh, that’s lovely. Make sure to take lots of photos for us!

c. Michael: So, what are you up to this weekend? Any exciting plans?
Phân tích các câu:
c. Michael: So, what are you up to this weekend? Any exciting plans? (Câu hỏi mở đầu cuộc đối thoại)
a. Emma: That sounds wonderful! I’m planning to visit my grandparents in the countryside. (Câu trả lời của Emma – nhưng có vấn đề: “That sounds wonderful!” ngụ ý cô ấy đang phản hồi về điều gì đó Michael vừa nói, không phải câu hỏi)
b. Michael: Oh, that’s lovely. Make sure to take lots of photos for us! (Phản hồi của Michael về kế hoạch của Emma)
Tuy nhiên, xem xét kỹ hơn: Câu a “That sounds wonderful!” có vẻ là Emma đang phản hồi tích cực trước khi chia sẻ kế hoạch của mình. Trong đối thoại tự nhiên, đây có thể là cách diễn đạt hăng hứng về cuối tuần nói chung. Nhưng logic hơn là:
Trật tự logic: Michael hỏi (c) → Emma trả lời (a) → Michael phản hồi (b)
A. SAI – c-b-a: Câu b của Michael nói “that’s lovely” không thể đứng trước khi Emma chia sẻ kế hoạch.
B. SAI – a-c-b: Emma không thể trả lời trước khi Michael hỏi.
C. SAI – b-a-c: Michael không thể phản hồi trước khi biết kế hoạch của Emma.
D. ĐÚNG – c-a-b: Michael hỏi → Emma trả lời về kế hoạch thăm ông bà → Michael phản hồi tích cực. (Lưu ý: “That sounds wonderful!” trong câu a có thể được hiểu là Emma đang hào hứng về cuối tuần nói chung trước khi chia sẻ kế hoạch cụ thể)
Câu 26:
a. Michael: Right, that collective excitement adds a sense of connection and shared emotion.

b. Sarah: Do you think watching movies at the cinema is still worth it?

c. Sarah: So I’d say both experiences deserve their place depending on the occasion.

d. Sarah: I agree, but the atmosphere in a cinema is truly irreplaceable.

e. Michael: Sometimes yes, but streaming online has become so comfortable for most people.
Phân tích các câu:
b. Sarah: Do you think watching movies at the cinema is still worth it? (Câu hỏi mở đầu)
e. Michael: Sometimes yes, but streaming online has become so comfortable for most people. (Câu trả lời của Michael, thừa nhận cả hai mặt)
d. Sarah: I agree, but the atmosphere in a cinema is truly irreplaceable. (Sarah đồng ý nhưng nhấn mạnh ưu điểm của rạp)
a. Michael: Right, that collective excitement adds a sense of connection and shared emotion. (Michael đồng ý về khía cạnh khí quyển)
c. Sarah: So I’d say both experiences deserve their place depending on the occasion. (Kết luận cân bằng)
Trật tự logic: Hỏi (b) → Trả lời (e) → Phản biện (d) → Đồng ý (a) → Kết luận (c)
A. SAI – a-b-c-d-e: Câu a “Right, that collective excitement” không thể mở đầu vì nó đang đồng ý với điều gì đó chưa được nói.
B. ĐÚNG – b-e-d-a-c: Sarah hỏi → Michael trả lời → Sarah đưa quan điểm ngược → Michael đồng ý → Sarah kết luận.
C. SAI – b-a-c-e-d: Câu a không thể đứng ngay sau câu b vì chưa có ngữ cảnh về “collective excitement”.
D. SAI – a-b-d-e-c: Câu a không thể mở đầu.
Câu 27:
a. My teammates and I pulled out all the stops to design an innovative experiment about plant growth.

b. In reality, our hypothesis turned out to be completely wrong and our data made no sense whatsoever.

c. Last semester, I joined a group science project that required teamwork and creative thinking from everyone involved.

d. That failure actually helped me understand that scientific mistakes are valuable learning opportunities worth embracing.

e. Rather than feeling defeated, we analyzed our errors and presented what we learned from the failed experiment.
Phân tích các câu:
c. Last semester, I joined a group science project that required teamwork and creative thinking from everyone involved. (Câu mở đầu, giới thiệu bối cảnh)
a. My teammates and I pulled out all the stops to design an innovative experiment about plant growth. (Mô tả nỗ lực của nhóm)
b. In reality, our hypothesis turned out to be completely wrong and our data made no sense whatsoever. (Kết quả thất bại)
e. Rather than feeling defeated, we analyzed our errors and presented what we learned from the failed experiment. (Phản ứng tích cực với thất bại)
d. That failure actually helped me understand that scientific mistakes are valuable learning opportunities worth embracing. (Bài học rút ra, câu kết)
Trật tự logic: Bối cảnh (c) → Nỗ lực (a) → Thất bại (b) → Phản ứng (e) → Bài học (d)
A. SAI – a-c-e-b-d: Câu a không thể mở đầu vì “My teammates and I” cần ngữ cảnh về dự án.
B. ĐÚNG – c-a-b-e-d: Giới thiệu dự án → Mô tả nỗ lực → Kết quả thất bại → Cách xử lý → Bài học rút ra.
C. SAI – c-b-a-d-e: Câu b về thất bại không thể đứng trước câu a mô tả nỗ lực.
D. SAI – d-c-a-b-e: Câu d về bài học không thể mở đầu.
Câu 28:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 1: “Writing systems have transformed human civilization by enabling the preservation and transmission of knowledge across generations. (28) _______. These early systems laid the foundation for more sophisticated forms of written communication that would follow.” – Câu trước đề cập đến vai trò của hệ thống chữ viết, câu sau nói về “These early systems” (các hệ thống sớm này), vì vậy câu 28 cần giới thiệu các hệ thống chữ viết sớm nhất. Hai hệ thống chữ viết sớm nhất là chữ hình nêm Mesopotamia và chữ tượng hình Ai Cập.
A. ĐÚNG – Câu này giới thiệu hai hệ thống chữ viết sớm (cuneiform và hieroglyphics) một cách cân bằng, nêu rõ cả hai đều phục vụ mục đích ghi chép hành chính và phụng vụ. Cấu trúc “emerged alongside” thể hiện sự song song, phù hợp với sự thật lịch sử.
B. SAI – Mặc dù nội dung tương tự, nhưng “Cuneiform development by Mesopotamians coincided with Egyptian hieroglyphic creation” cồng kềnh và không tự nhiên bằng phương án A.
C. SAI – “Pioneered…while…devised” tạo ra sự tương phản không cần thiết và không chính xác, ngụ ý rằng một bên trước một bên sau, không phản ánh sự phát triển song song.
D. SAI – Thông tin sai: không có bằng chứng lịch sử rằng người Mesopotamia và Ai Cập “collaboratively developed cuneiform” (cùng phát triển chữ hình nêm). Hai hệ thống này phát triển độc lập.
Câu 29:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 2: “The transition from pictographic to phonetic writing marked a revolutionary leap in linguistic expression. (29) _______. This development allowed scribes to represent abstract concepts and complex grammatical structures with greater precision and flexibility.” – Câu trước nói về “transition from pictographic to phonetic” (chuyển đổi từ hình ảnh sang ngữ âm), câu sau nói về “This development” cho phép biểu diễn khái niệm trừu tượng. Vì vậy câu 29 cần mô tả sự chuyển đổi này.
A. SAI – “Rather than semantic concepts” (thay vì các khái niệm ngữ nghĩa) không chính xác. Chữ viết ngữ âm vẫn truyền đạt ngữ nghĩa, chỉ là thông qua âm thanh thay vì hình ảnh trực tiếp.
B. SAI – Mặc dù diễn tả đúng sự chuyển đổi, nhưng “gave way to” (nhường chỗ cho) không nhấn mạnh đủ vai trò chủ động của các thư ký Sumer trong sự phát triển này.
C. SAI – Câu này mô tả giai đoạn pictographic (ban đầu), không phải sự chuyển đổi sang phonetic. Nó ngược với mạch của đoạn văn.
D. ĐÚNG – “Initiated phonetic representation instead of depicting physical objects” diễn tả chính xác sự chuyển đổi từ hình ảnh (pictographic) sang ngữ âm (phonetic), phù hợp với “transition from pictographic to phonetic writing” trong câu trước.
Câu 30:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 3: “As writing systems evolved, they became increasingly accessible to broader segments of society. (30) _______. The democratization of literacy fundamentally altered social hierarchies and power dynamics in ancient civilizations.” – Câu trước nói về việc chữ viết trở nên dễ tiếp cận hơn với nhiều tầng lớp xã hội, câu sau nói về “democratization of literacy” (dân chủ hóa khả năng đọc viết) thay đổi hệ thống xã hội. Vì vậy câu 30 cần giải thích cách thức chữ viết trở nên dễ tiếp cận hơn.
A. SAI – Mặc dù đề cập đến đơn giản hóa và tiếp cận giáo dục, nhưng cấu trúc “previously restricted to privileged classes” đặt sai vị trí logic – nó nên bổ nghĩa cho cả thương mại và giáo dục trước khi đơn giản hóa.
B. SAI – Logic ngược: “remained confined…until…necessitated simplification” ngụ ý rằng scripts phức tạp đòi hỏi đơn giản hóa, nhưng thực tế là sự đơn giản hóa dẫn đến mở rộng tiếp cận.
C. SAI – “Which had previously encouraged education limited to” có logic khó hiểu và không rõ ràng. Cấu trúc “which” ở đây không rõ ràng đang đề cập đến gì.
D. ĐÚNG – “Orthographic simplification promoted commercial activity and educational proliferation, domains previously monopolized by elite literate classes” diễn đạt rõ ràng: đơn giản hóa → thúc đẩy thương mại và giáo dục (hai lĩnh vực trước đây chỉ dành cho giới tinh hoa).
Câu 31:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 4: “The invention of the alphabet represented perhaps the most significant innovation in writing history. (31) _______. This efficiency made literacy attainable for ordinary citizens, not just specialized scribes and priests.” – Câu trước nói về bảng chữ cái là đổi mới quan trọng nhất, câu sau nói về “This efficiency” (hiệu quả này) làm cho khả năng đọc viết dễ đạt được hơn. Vì vậy câu 31 cần giải thích tại sao bảng chữ cái hiệu quả hơn.
A. SAI – “Merely” có thể mang tính tiêu cực không phù hợp. Ngoài ra, “encoded complete phonemic inventories using” cồng kềnh.
B. ĐÚNG – “Unlike syllabaries necessitating hundreds of symbols, alphabetic systems required approximately two dozen characters” cấu trúc rõ ràng, bắt đầu bằng việc so sánh với syllabaries (điểm yếu) rồi nhấn mạnh ưu điểm của alphabet (chỉ cần ~24 ký tự).
C. SAI – Bắt đầu bằng syllabaries không nhấn mạnh được ưu điểm của alphabet – phương án này tập trung vào syllabaries thay vì alphabet.
D. SAI – “Sufficed for” có vẻ yếu hơn “required”, không nhấn mạnh đủ tính hiệu quả.
Câu 32:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 5: “Modern writing systems continue to evolve in response to technological advances and cultural exchange. (32) _______. Today, digital communication has introduced new conventions and hybrid forms that blend traditional writing with visual elements.” – Câu trước nói về sự tiến hóa của hệ thống chữ viết hiện đại, câu sau nói về “digital communication” (giao tiếp kỹ thuật số). Vì vậy câu 32 cần đề cập đến một khía cạnh cụ thể của sự tiến hóa này trong thời đại kỹ thuật số, đặc biệt là Unicode – một tiêu chuẩn quan trọng cho phép nhiều hệ thống chữ viết cùng tồn tại.
A. SAI – “Within digital environments throughout the internet age” dài dòng và lặp lại. “By enabling” cũng kém tự nhiên hơn “facilitate”.
B. SAI – Logic lỏng lẻo: “Diverse scripts maintain linguistic diversity” là một tautology (lặp lại tự nhiên). “Consequently” không thể hiện mối quan hệ nhân quả rõ ràng.
C. ĐÚNG – “Unicode standards facilitate diverse script coexistence in digital spaces, preserving linguistic diversity” cấu trúc rõ ràng: Unicode tạo điều kiện cho sự cùng tồn tại → bảo tồn sự đa dạng. Phù hợp với mạch văn về tiến hóa của chữ viết trong thời đại kỹ thuật số.
D. SAI – “The internet age maintains” làm chủ ngữ không tự nhiên – internet age là một khoảng thời gian, không phải tác nhân chủ động duy trì. “Linguistic diversity coexistence” cồng kềnh.
Câu 33:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason ordinary edits seem harmless?
Căn cứ vào đoạn 2: “Unlike playful face-swap filters or clumsy photoshop hoaxes – typically benign, self-evident, and intended for amusement – high-grade deepfakes are dangerous…” – Đoạn văn liệt kê ba đặc điểm của ordinary edits: (1) benign (vô hại), (2) self-evident (tự rõ ràng/dễ nhận ra), (3) intended for amusement (nhằm mục đích giải trí). Không có đề cập đến việc cần “expert authorization from platforms”.
A. ĐÚNG – “Intended for amusement” được đề cập rõ ràng trong đoạn văn.
B. ĐÚNG – “Self-evident” có nghĩa là dễ nhận ra, dễ phát hiện là giả.
C. ĐÚNG – “Playful…clumsy…hoaxes” ngụ ý những thay đổi rõ ràng và mang tính đùa giỡn.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc yêu cầu sự ủy quyền chuyên gia từ các nền tảng. Đây là thông tin không có trong đoạn văn.
Câu 34:
The word verisimilitude in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh: “synthetic images or videos produced by deep learning, in which algorithms ingest vast examples and generate outputs with unsettling verisimilitude” – Deepfakes tạo ra hình ảnh/video với “unsettling verisimilitude” (tính chân thực đáng lo ngại). Từ “verisimilitude” mô tả việc các đầu ra giống thật đến mức đáng lo ngại.
A. ĐÚNG – “Likeness” (sự giống nhau, tính giống thật) là từ đồng nghĩa với “verisimilitude”, cả hai đều chỉ mức độ giống thật hoặc chân thực.
B. SAI – “Deviation” (sự lệch lạc) trái nghĩa với “verisimilitude”. Nếu có sự lệch lạc, sẽ không có tính chân thực.
C. SAI – “Obscurity” (sự mơ hồ) không liên quan đến “verisimilitude”. Thứ gì đó có thể mơ hồ nhưng vẫn có tính chân thực, hoặc rõ ràng nhưng không chân thực.
D. SAI – “Discord” (sự bất hòa) hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa của “verisimilitude”.
Câu 35:
The word benign in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ nghĩa: “Benign” có nghĩa là “vô hại, lành tính”, trái nghĩa sẽ là “có hại, nguy hiểm”.
A. ĐÚNG – “Harmful” (có hại) là trái nghĩa trực tiếp của “benign” (vô hại).
B. SAI – “Trivial” (tầm thường) không phải trái nghĩa của “benign”. Một thứ có thể vừa vô hại vừa tầm thường.
C. SAI – “Gentle” (nhẹ nhàng) thực ra là từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa tương tự với “benign”, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “Innocuous” (vô hại, không độc hại) là từ đồng nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
Câu 36:
The word they in paragraph 3 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn 3: “Personalized clips can depict a relative begging for money, while counterfeit speeches by leaders might inflame unrest or catalyze war. When they proliferate across feeds, the velocity of misinformation outpaces the capacity for verification…” – “They” ở đây đề cập đến đối tượng đang “proliferate across feeds” (lan rộng trên các nguồn cấp), có thể là “personalized clips” và “counterfeit speeches” – tức là các deepfake videos.
A. SAI – “Emergency systems” được đề cập sau đó trong câu “Should emergency systems be spoofed”, không phải đối tượng của “they proliferate”.
B. ĐÚNG – “They” đề cập đến các deepfake videos (bao gồm personalized clips và counterfeit speeches) đang lan rộng trên các nền tảng.
C. SAI – “Government officials” được đề cập như những người bị ảnh hưởng (“officials could be forced”), không phải đối tượng lan rộng.
D. SAI – “Fact-checking organizations” được ngụ ý trong “capacity for verification” nhưng không phải đối tượng của “they”.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Phân tích câu gốc: “AI systems can be trained to notice artifacts” (hệ thống AI có thể được đào tạo để nhận thấy dấu vết) + “that humans typically miss” (mà con người thường bỏ lỡ) + “which could expose forgeries” (có thể phơi bày giả mạo).
A. SAI – “Improves human observation” và “trained analysts can then verify independently” thêm yếu tố về con người xác minh, không có trong câu gốc. Câu gốc tập trung vào AI tự phát hiện.
B. SAI – “Complement human expertise” và “flagging…for further forensic examination” ngụ ý AI chỉ hỗ trợ, cần con người kiểm tra thêm. Câu gốc nói AI “could expose forgeries” trực tiếp.
C. SAI – Gần đúng nhưng “thereby identify fabricated media” dài dòng hơn “expose forgeries”. Ngoài ra, “invisible to people” yếu hơn “imperceptible”.
D. ĐÚNG – “Machine learning identifies manipulation traces” = “AI systems…notice artifacts”; “imperceptible to unaided vision” = “that humans typically miss”; “enabling reliable forgery detection” = “could expose forgeries”. Diễn giải súc tích và chính xác.
Câu 38:
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Căn cứ vào đoạn 1: “As infants learn by trial and error, so do models that, once trained, can mimic patterns without ‘seeing’ reality. The process is often concealed from laypeople, and yet the consequences – if such media were trusted uncritically – could be profound.”
A. ĐÚNG – Đoạn văn so sánh: “As infants learn by trial and error, so do models” và “can mimic patterns without ‘seeing’ reality” – các mô hình bắt chước mẫu từ dữ liệu, không nhận thức thực tế trực tiếp, giống như trẻ sơ sinh học bằng thử và sai.
B. SAI – Đoạn văn nói “The process is often concealed from laypeople” (quy trình thường bị che giấu khỏi người thường), trái ngược với “widely understands”.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến phần cứng chuyên dụng ngăn chặn lạm dụng.
D. SAI – Đoạn văn nói “the consequences…could be profound” (hậu quả có thể sâu sắc), ngụ ý deepfakes CÓ THỂ ảnh hưởng có ý nghĩa, không phải “cannot meaningfully influence”.
Câu 39:
Which paragraph mentions small-scale scams involving fabricated pleas from family members?
Căn cứ vào đoạn 3: “The stakes range from petty fraud to geopolitical chaos. Personalized clips can depict a relative begging for money…” – Đoạn này đề cập rõ ràng đến “personalized clips” mô tả “a relative begging for money” (người thân cầu xin tiền), đây chính là “small-scale scams involving fabricated pleas from family members”.
A. SAI – Đoạn 1 chỉ giới thiệu deepfakes nói chung, không đề cập đến lừa đảo cụ thể.
B. SAI – Đoạn 2 so sánh deepfakes với các chỉnh sửa thông thường, không đề cập đến lừa đảo.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có câu “Personalized clips can depict a relative begging for money”.
D. SAI – Đoạn 4 thảo luận về phát hiện và giáo dục truyền thông, không đề cập đến loại lừa đảo này.
Câu 40:
Which paragraph mentions the contrast between face-swap amusements and hard-to-detect forgeries?
Căn cứ vào đoạn 2: “Unlike playful face-swap filters or clumsy photoshop hoaxes – typically benign, self-evident, and intended for amusement – high-grade deepfakes are dangerous precisely because they are hard to spot.” – Đoạn này đối lập rõ ràng giữa “face-swap filters…intended for amusement” (bộ lọc hoán đổi khuôn mặt…nhằm giải trí) và “high-grade deepfakes…hard to spot” (deepfakes cao cấp…khó phát hiện).
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu deepfakes nói chung, không so sánh với face-swap filters.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có sự tương phản rõ ràng: “Unlike playful face-swap filters…high-grade deepfakes are dangerous precisely because they are hard to spot.”
C. SAI – Đoạn 3 thảo luận về tác động của deepfakes, không so sánh với face-swap.
D. SAI – Đoạn 4 về phát hiện và giáo dục, không đề cập đến face-swap filters.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
its physical nature allows access to be restricted through hardware control and policy
Câu 2
Đáp án đúng: A
tightly controllable
Câu 3
Đáp án đúng: D
Verification that protects confidentiality can justify compute caps to reduce escalation.
Câu 4
Đáp án đúng: B
Developers pre-notify authorities; providers verify notification before provisioning large compute.
Câu 5
Đáp án đúng: C
Selected training properties securely
Câu 6
Đáp án đúng: A
compute oligopoly
Câu 7
Đáp án đúng: A
Should attestation mechanisms exhibit fragmentation and narrow scope, confidence deficits compound systemically, progressively undermining voluntary compliance norms among rivals.
Câu 8
Đáp án đúng: B
Concentrated chip manufacturing and hyperscale provision make cooperation from fewer actors potentially sufficient.
Câu 9
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 10
Đáp án đúng: C
Compute-anchored verification – via reporting and hardware attestations – can operationalise calibrated caps despite real trade-offs.
Câu 11
Đáp án đúng: A
forged
Câu 12
Đáp án đúng: A
a bunch
Câu 13
Đáp án đúng: B
or
Câu 14
Đáp án đúng: B
new exclusive designer
Câu 15
Đáp án đúng: A
for
Câu 16
Đáp án đúng: D
take
Câu 17
Đáp án đúng: C
achievement
Câu 18
Đáp án đúng: A
broadcast
Câu 19
Đáp án đúng: B
that
Câu 20
Đáp án đúng: A
variety
Câu 21
Đáp án đúng: A
prestigious
Câu 22
Đáp án đúng: B
face off
Câu 23
Đáp án đúng: A
c-e-a-d-b
Câu 24
Đáp án đúng: B
e-a-b-c-d
Câu 25
Đáp án đúng: D
c-a-b
Câu 26
Đáp án đúng: B
b-e-d-a-c
Câu 27
Đáp án đúng: B
c-a-b-e-d
Câu 28
Đáp án đúng: A
Ancient Mesopotamian cuneiform emerged alongside Egyptian hieroglyphics, both systems designed to document administrative and liturgical texts
Câu 29
Đáp án đúng: D
Sumerian scribes initiated phonetic representation instead of depicting physical objects or semantic concepts through pictographic means
Câu 30
Đáp án đúng: D
Orthographic simplification promoted commercial activity and educational proliferation, domains previously monopolized by elite literate classes
Câu 31
Đáp án đúng: B
Unlike syllabaries necessitating hundreds of symbols, alphabetic systems required approximately two dozen characters to represent comprehensive phonemic ranges
Câu 32
Đáp án đúng: C
Unicode standards facilitate diverse script coexistence in digital spaces, preserving linguistic diversity throughout the internet age
Câu 33
Đáp án đúng: D
They require expert authorization from platforms.
Câu 34
Đáp án đúng: A
likeness
Câu 35
Đáp án đúng: A
harmful
Câu 36
Đáp án đúng: B
deepfake videos circulating online
Câu 37
Đáp án đúng: D
Machine learning identifies manipulation traces imperceptible to unaided vision, enabling reliable forgery detection.
Câu 38
Đáp án đúng: A
Deepfake models emulate patterns from large datasets rather than perceiving reality directly, somewhat like infant learning.
Câu 39
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 40
Đáp án đúng: B
Paragraph 2