Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 13 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-13-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 13 Có Lời Giải
b. For assistance, contact your loan officer or reply to this message directly.
c. We are pleased to confirm your personal loan application has been formally approved today.
d. Note that the offer expires in seven days and rates may adjust if lapsed.
e. Please review the attached agreement and upload required documents through the secure borrower portal.
c-e-a-d-b
A. SAI – Thứ tự c-a-e-d-b không logic vì câu a nói về giải ngân sau khi ký số nhưng lại đặt trước câu e yêu cầu xem xét hợp đồng và tải tài liệu.
B. SAI – Thứ tự e-c-a-d-b bắt đầu bằng yêu cầu xem xét hợp đồng trước khi thông báo chấp thuận khoản vay, điều này không hợp lý về mặt giao tiếp.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-e-a-d-b tuân theo logic: thông báo chấp thuận → yêu cầu xem xét và tải tài liệu → giải ngân sau ký số → nhắc nhở thời hạn → thông tin liên hệ.
D. SAI – Thứ tự c-e-d-a-b đặt câu d về thời hạn hiệu lực trước câu a về giải ngân, làm gián đoạn luồng thông tin về quy trình thực hiện.
b. David: Then let me know if you change your mind. I’m free all evening.
c. David: Hey Lisa, I noticed you’re struggling with the physics assignment. Would you like some help?
c-a-b
A. SAI – Thứ tự c-b-a không logic vì câu b nói “if you change your mind” nhưng chưa có lời từ chối nào trước đó.
B. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng câu b về việc thay đổi ý định trước khi có lời đề nghị giúp đỡ, không hợp lý.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tuân theo logic đối thoại tự nhiên: David đề nghị giúp đỡ → Lisa từ chối → David đáp lại sẵn sàng giúp nếu cần.
D. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng lời từ chối trước khi có lời đề nghị, không hợp lý về mặt giao tiếp.
b. The initiative reflects Ho Chi Minh City’s commitment to sustainable urban mobility and reducing persistent traffic congestion.
c. Since its inception in the early 2010s, Ho Chi Minh City’s metro system has evolved into a transformative infrastructure endeavor.
d. Additionally, elevated railway sections were constructed along key corridors, connecting densely populated districts with commercial hubs.
e. These structural improvements were accompanied by the modernisation of station facilities, incorporating advanced ticketing systems and passenger amenities.
c-a-d-e-b
A. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e đặt câu b về cam kết bền vững quá sớm trước khi mô tả các công trình cụ thể.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-d-e-b tuân theo logic: giới thiệu dự án → đường hầm ngầm → đường sắt trên cao → cải tiến nhà ga → ý nghĩa tổng thể.
C. SAI – Thứ tự b-c-a-e-d bắt đầu bằng tổng kết về cam kết trước khi giới thiệu dự án, không hợp lý.
D. SAI – Thứ tự c-d-a-b-e đặt đường sắt trên cao (d) trước đường hầm ngầm (a), nhưng văn cảnh cho thấy đường hầm được xây dựng trước.
b. Sophie: Would you rather study at school or take online courses?
c. Sophie: I think combining both methods could lead to the best learning outcome.
d. Daniel: And it encourages self-discipline and digital collaboration, which are valuable skills.
e. Daniel: I like online classes for flexibility, but studying at school keeps me focused.
b-e-a-d-c
A. ĐÚNG – Thứ tự b-e-a-d-c tuân theo logic: Sophie hỏi → Daniel trả lời → Sophie bổ sung → Daniel bổ sung thêm → Sophie kết luận.
B. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d bắt đầu bằng câu a về tài nguyên toàn cầu trước khi có câu hỏi, không hợp lý.
C. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e bắt đầu bằng kết luận về kết hợp phương pháp trước khi thảo luận, không logic.
D. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không có câu trả lời ban đầu của Daniel sau câu hỏi, làm gián đoạn luồng đối thoại.
b. I tried to spread myself too thin, believing I could handle everything without proper planning or prioritization.
c. This lesson stuck with me and transformed how I approach my responsibilities in every aspect of life.
d. However, I ended up missing deadlines and disappointing both my teachers and myself with incomplete work.
e. Afterward, I learned to prioritize tasks and say no to commitments that would overwhelm my schedule.
a-b-d-e-c
A. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c đặt hậu quả (d) trước hành động sai lầm (b), không hợp lý về mặt nhân quả.
B. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e bắt đầu bằng hành động sai lầm trước khi giới thiệu bối cảnh tình huống.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c tuân theo logic: tình huống khó khăn → hành động sai lầm → hậu quả tiêu cực → bài học rút ra → tác động lâu dài.
D. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e bắt đầu bằng kết luận về tác động trước khi kể câu chuyện, không hợp lý.
finalized
A. ĐÚNG – “Finalized” phù hợp với ngữ cảnh khách sạn khi nói về việc hoàn tất các sắp xếp cho khách một cách chính thức và chuyên nghiệp.
B. SAI – “Concluded” thường dùng để nói về việc kết thúc một quá trình, sự kiện hoặc đưa ra kết luận, không phù hợp với “arrangement”.
C. SAI – “Terminated” mang nghĩa chấm dứt, thường có ý nghĩa tiêu cực, không phù hợp trong thư chào mừng khách.
D. SAI – “Completed” có thể dùng nhưng không chuyên nghiệp và trang trọng bằng “finalized” trong ngữ cảnh dịch vụ khách sạn cao cấp.
an assortment
A. ĐÚNG – “An assortment” là cách nói chuẩn xác nhất để diễn tả một bộ sưu tập đa dạng các vật phẩm khác nhau (champagne, trái cây, sô-cô-la).
B. SAI – “A quantity” chỉ nói về số lượng mà không thể hiện tính đa dạng của các món quà.
C. SAI – “A multitude” thường dùng cho số lượng rất lớn hoặc đám đông người, quá phóng đại cho danh sách này.
D. SAI – “A volume” thường dùng để đo lường khối lượng, âm thanh hoặc sách, không phù hợp với danh sách các vật phẩm cụ thể.
and
A. SAI – “Yet” thể hiện sự tương phản, không phù hợp khi liệt kê các tiện ích bổ sung cho nhau.
B. ĐÚNG – “And” là liên từ chuẩn xác để nối các danh sách tiện ích song song (spa, fitness center, và nhà hàng).
C. SAI – “So” thể hiện quan hệ nhân quả, không phù hợp trong câu liệt kê tiện ích.
D. SAI – “For” dùng để giải thích lý do, không phù hợp trong cấu trúc liệt kê này.
spacious private oceanfront
A. ĐÚNG – “Spacious private oceanfront” tuân theo trật tự: kích thước (spacious) → đặc điểm (private) → vị trí (oceanfront).
B. SAI – “Private spacious oceanfront” đặt đặc điểm trước kích thước, không theo quy tắc thông thường.
C. SAI – “Oceanfront spacious private” đặt vị trí lên đầu, hoàn toàn sai trật tự tính từ.
D. SAI – “Private oceanfront spacious” đặt kích thước cuối cùng, không tuân theo quy tắc trật tự tính từ.
upon
A. ĐÚNG – “Upon request” là cụm từ cố định và chuẩn xác nhất để diễn tả “theo yêu cầu” trong ngữ cảnh dịch vụ.
B. SAI – “At request” không phải là cụm từ chuẩn trong tiếng Anh.
C. SAI – “By request” có thể dùng nhưng ít phổ biến hơn “upon request” trong ngữ cảnh chính thức.
D. SAI – “In request” không đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
on
A. SAI – “Pride in” không phải là cụm từ chuẩn với động từ “pride”.
B. ĐÚNG – “Pride ourselves on” là cụm động từ cố định đúng, có nghĩa là “tự hào về”.
C. SAI – “Pride at” không phải là cụm động từ chuẩn.
D. SAI – “Pride with” không đúng ngữ pháp với động từ “pride”.
Chinese officials zealously guarded the proprietary methodologies employed in creating this valuable commodity from foreign acquisition
A. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng việc các quan chức Trung Quốc bảo vệ phương pháp làm giấy khỏi người nước ngoài, phù hợp với câu sau về việc kiến thức được bảo vệ chặt chẽ.
B. SAI – Câu này dùng cấu trúc bị động “remained concealed by” làm cho câu văn kém tự nhiên và trọng tâm không rõ ràng như phương án A.
C. SAI – Câu này nhấn mạnh vào việc người nước ngoài bị ngăn chặn chứ không nhấn mạnh vào việc Trung Quốc bảo vệ công nghệ, không phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – Câu này tập trung vào “vật liệu có giá trị” xuất hiện từ kỹ thuật thay vì việc bảo vệ bí mật công nghệ, không khớp với câu sau.
Arab merchants encountered Chinese prisoners conversant with papermaking methodologies during the Battle of Talas in 751
A. SAI – “Possessing papermaking expertise” nghe kém tự nhiên hơn “conversant with papermaking methodologies” trong ngữ cảnh học thuật này.
B. SAI – Cấu trúc câu quá phức tạp với mệnh đề quan hệ rườm rà, không mạch lạc bằng phương án C.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng và tự nhiên về việc các thương nhân Ả Rập gặp tù nhân Trung Quốc có kiến thức làm giấy trong trận chiến Talas, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – Câu này dùng “throughout” (suốt) không phù hợp vì việc gặp gỡ diễn ra trong/sau trận chiến, không suốt cả trận chiến.
Previously, expensive parchment had restricted distribution; books subsequently became more accessible to scholarly and student populations
A. SAI – Dùng “whereas” tạo ra sự tương phản không cần thiết, không mạch lạc bằng cách dùng hai mệnh đề riêng biệt.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng trình tự thời gian: trước đây da thuộc đắt hạn chế phân phối, sau đó giấy làm sách dễ tiếp cận hơn.
C. SAI – Cấu trúc “as expensive parchment’s previous distribution constraints were alleviated” quá phức tạp và không tự nhiên.
D. SAI – “While” tạo ra sự tương phản đồng thời, trong khi đây là trình tự thời gian trước-sau, nên dùng “previously…subsequently” như phương án B.
It facilitated education, governance, and commerce by furnishing an economical medium for information storage and transmission
A. SAI – Câu này nói về sự phụ thuộc vào giấy hiện đại bất chấp công nghệ số, không phải về tác động lịch sử của giấy.
B. ĐÚNG – Câu này giải thích rõ ràng cách giấy tạo điều kiện cho giáo dục, quản trị và thương mại bằng cách cung cấp phương tiện lưu trữ thông tin giá rẻ, phù hợp với ngữ cảnh về tác động lịch sử.
C. SAI – Câu này có logic sai, nói giáo dục được tạo điều kiện thông qua quản trị, không đúng với ý nghĩa đoạn văn.
D. SAI – Cấu trúc câu không rõ ràng và logic không đúng về mối quan hệ giữa giáo dục, quản trị và thương mại.
Educational institutions and commercial enterprises maintain paper dependency notwithstanding digital communication platforms’ proliferation
A. SAI – Câu này nói việc sử dụng giấy “tiếp tục mở rộng” trong khi đoạn văn chỉ nói giấy “vẫn cần thiết”, không nói về việc mở rộng.
B. SAI – “Despite institutional preferences” không rõ ràng và không phù hợp với ngữ cảnh về công nghệ số.
C. ĐÚNG – Câu này diễn đạt rõ ràng việc các tổ chức giáo dục và doanh nghiệp vẫn phụ thuộc vào giấy bất chấp sự phổ biến của công nghệ số, phù hợp với câu trước và sau.
D. SAI – Câu này có logic sai, nói công nghệ số thúc đẩy sự phụ thuộc thương mại và khiến tổ chức giáo dục mở rộng sử dụng giấy, không phù hợp với ngữ cảnh.
who
A. SAI – “At which” dùng cho địa điểm hoặc thời gian cụ thể, không phù hợp với danh từ chỉ người “delegation heads”.
B. SAI – “When” dùng cho thời gian, không phù hợp với danh từ chỉ người.
C. SAI – “Where” dùng cho địa điểm, không phù hợp với danh từ chỉ người.
D. ĐÚNG – “Who” là đại từ quan hệ chính xác để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người “delegation heads”.
held
A. ĐÚNG – “Held” là dạng phân từ 2 (past participle) rút gọn mệnh đề quan hệ bị động, diễn tả lễ ký kết đã được tổ chức tại Phủ Chủ tịch.
B. SAI – “To hold” là động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích, không phù hợp trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Hold” là động từ nguyên thể, không đúng ngữ pháp trong cấu trúc này.
D. SAI – “Being held” diễn tả hành động đang diễn ra, không phù hợp vì lễ ký kết đã hoàn thành.
cooperation
A. SAI – “Cooperate” là động từ, không đúng ngữ pháp sau giới từ “for” trong cấu trúc này.
B. SAI – “Cooperative” là tính từ, cần danh từ sau giới từ “for”.
C. ĐÚNG – “Cooperation” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “frameworks for + danh từ”.
D. SAI – “Cooperatively” là trạng từ, không phù hợp trong cấu trúc này.
endorsement
A. SAI – “Enforcement” có nghĩa là thi hành luật hoặc quy định, không phù hợp với việc bày tỏ thái độ ủng hộ.
B. ĐÚNG – “Endorsement” có nghĩa là sự ủng hộ, tán thành, phù hợp với ngữ cảnh các lãnh đạo bày tỏ sự ủng hộ sáng kiến của Việt Nam.
C. SAI – “Endowment” có nghĩa là tài sản được tặng hoặc tài trợ, không phù hợp với ngữ cảnh này.
D. SAI – “Entrenchment” có nghĩa là sự củng cố hoặc ăn sâu, không phù hợp với việc bày tỏ thái độ ủng hộ.
signing
A. ĐÚNG – “Signing” là dạng V-ing đúng ngữ pháp sau “with” trong cấu trúc “with + O + V-ing”, diễn tả hành động ký kết diễn ra tại lễ kết thúc.
B. SAI – “Signed” là phân từ 2 thể hiện hành động bị động hoặc hoàn thành, không phù hợp trong cấu trúc này.
C. SAI – “To sign” là động từ nguyên mẫu, không đúng ngữ pháp sau “with” trong cấu trúc này.
D. SAI – “Having signed” diễn tả hành động đã hoàn thành trước hành động khác, không phù hợp vì việc ký diễn ra cùng lúc với lễ kết thúc.
draw up
A. ĐÚNG – “Draw up” có nghĩa là soạn thảo, lập kế hoạch, phù hợp với ngữ cảnh các quốc gia sẽ lập kế hoạch hành động toàn diện.
B. SAI – “Put off” có nghĩa là hoãn lại, không phù hợp với việc thực hiện điều khoản hiệp ước.
C. SAI – “Call for” có nghĩa là kêu gọi, yêu cầu, không phù hợp với việc tạo ra kế hoạch hành động.
D. SAI – “Take over” có nghĩa là tiếp quản, nắm quyền, không phù hợp với ngữ cảnh lập kế hoạch.
Reducing environmental footprints through greener data centers
A. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “It is framed as a bulwark for security, keeping sensitive assets on home soil”.
B. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “reassures national sovereignty over citizens’ information”.
C. SAI – Đoạn 2 có đề cập: “can catalyze domestic jobs by compelling in-country infrastructure”.
D. ĐÚNG – Không có đề cập nào trong đoạn 2 về việc giảm dấu chân môi trường hoặc trung tâm dữ liệu xanh hơn.
requires
A. ĐÚNG – “Requires” có nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi, gần nghĩa nhất với “mandates” trong ngữ cảnh luật pháp yêu cầu bắt buộc.
B. SAI – “Tolerates” có nghĩa là dung thứ, chấp nhận, trái nghĩa với việc ra lệnh bắt buộc.
C. SAI – “Broadcasts” có nghĩa là phát sóng, không liên quan đến nghĩa của “mandates”.
D. SAI – “Reimburses” có nghĩa là hoàn trả tiền, không liên quan đến nghĩa của “mandates”.
facilitated
A. ĐÚNG – “Facilitated” có nghĩa là được tạo thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn, trái nghĩa với “hampered” (bị cản trở).
B. SAI – “Hindered” có nghĩa là bị cản trở, đồng nghĩa với “hampered”.
C. SAI – “Obstructed” có nghĩa là bị cản trở, ngăn chặn, đồng nghĩa với “hampered”.
D. SAI – “Undermined” có nghĩa là bị làm suy yếu, tương tự nghĩa với “hampered”.
replicated personal records stored in both locations
A. SAI – “They” không đề cập đến các hệ thống trong nước mà đề cập đến dữ liệu được lưu trữ trong các hệ thống đó.
B. SAI – “They” không đề cập đến cơ quan quản lý nước ngoài.
C. ĐÚNG – “They” đề cập đến các hồ sơ/dữ liệu cá nhân được sao chép và lưu trữ ở cả hai địa điểm (trong nước và nước ngoài).
D. SAI – “They” không đề cập đến các nhà cung cấp đám mây.
Some laws require erasing foreign copies only after local systems have removed the same residents’ data.
A. SAI – “Domestic deletion precedes foreign erasure” đúng nghĩa nhưng thêm “to ensure compliance with sovereignty principles” không có trong câu gốc.
B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác ý nghĩa: chỉ xóa bản sao nước ngoài sau khi hệ thống địa phương đã xóa dữ liệu của cùng cư dân đó.
C. SAI – “Concurrent deletion” (xóa đồng thời) trái nghĩa với câu gốc nói về việc xóa theo thứ tự (trong nước trước, nước ngoài sau).
D. SAI – “Synchronized erasure” (xóa đồng bộ) gần nghĩa với “concurrent deletion”, không phản ánh đúng thứ tự xóa trong câu gốc.
Cross-border transfers usually follow local compliance steps, including notice and obtaining user consent.
A. SAI – Đoạn 1 nói rõ: “While sovereignty speaks to legal authority over data, localization operationalizes that authority” – hai khái niệm khác nhau.
B. SAI – Đoạn 1 nói dữ liệu phải được xử lý trong nước trước “before any outbound transfer occurs”, không phải chuyển đi trước rồi mới tuân thủ sau.
C. ĐÚNG – Đoạn 1 nói rõ các chuyển giao xuyên biên giới thường tuân theo các bước tuân thủ bao gồm thông báo, đồng ý rõ ràng và công bố việc sử dụng.
D. SAI – Đoạn 1 nói: “mandates that personal records…be first collected, processed, and stored within its borders before any outbound transfer” – yêu cầu xử lý trong nước trước.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng đến trình tự xóa: bản sao trong nước phải được xóa trước, sau đó mới xóa bản sao nước ngoài.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến trình tự xóa dữ liệu.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
B. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
C. SAI – Đoạn 4 không đề cập đến hiệu suất dịch vụ do khoảng cách.
D. ĐÚNG – Đoạn 2 đề cập rõ ràng đến việc dịch vụ phản hồi nhanh hơn khi dữ liệu nằm gần người dùng, giảm độ trễ.
several firms can exploit identical datasets without reducing anyone else’s usable supply
A. ĐÚNG – Diễn giải chính xác ý nghĩa của “non-rival”: nhiều công ty có thể sử dụng cùng dữ liệu mà không làm giảm khả năng sử dụng của người khác.
B. SAI – Quyền sở hữu độc quyền không ngăn chặn sao chép, điều này trái với tính chất “non-rival” của dữ liệu.
C. SAI – Không có đề cập trong đoạn 2 về việc cấp phép cho một bộ điều khiển duy nhất.
D. SAI – Tính chất “non-rival” có nghĩa là dữ liệu không bị phá hủy khi sử dụng, ngược lại với ý này.
financial compensation
A. SAI – “Ceremonial tribute” có nghĩa là lễ vật, không phù hợp với ngữ cảnh thương lượng tiền công.
B. ĐÚNG – “Financial compensation” có nghĩa là bồi thường tài chính, tiền công, gần nghĩa nhất với “remuneration” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Social recognition” có nghĩa là sự công nhận xã hội, không phải là tiền công hoặc thù lao tài chính.
D. SAI – “Contractual obligation” có nghĩa là nghĩa vụ hợp đồng, không phải là tiền công được nhận.
Historical labor unions illustrate how collective leverage can reclaim value from extractive intermediaries.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác ý chính của đoạn 1: các công đoàn lịch sử cho thấy cách tập thể có thể đòi lại giá trị từ những người trung gian khai thác, và điều tương tự có thể xảy ra với dữ liệu ngày nay.
B. SAI – Đoạn 1 không nói về việc bóc lột tiền công biến mất, mà nói về cách công đoàn đã đấu tranh cho điều kiện tốt hơn.
C. SAI – Đoạn 1 so sánh dữ liệu với lao động, không nói dữ liệu thay thế hoàn toàn lao động hoặc làm cho tiền lệ công nghiệp không liên quan.
D. SAI – Đoạn 1 nhấn mạnh sức mạnh thương lượng tập thể, không phải cá nhân, và không đề cập đến chính sách bảo mật hoặc bảng điều khiển.
Platforms unilaterally define data, set prices, and exclude arbitrage that could balance valuations.
A. ĐÚNG – Mô tả chính xác vấn đề trong đoạn 3: các nền tảng vừa xác định dữ liệu vừa đặt giá, và không có người chênh lệch giá để cân bằng định giá.
B. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc người dùng chia sẻ quá nhiều thông tin gây rò rỉ.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc chính phủ quản lý quá mức sự đồng ý.
D. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến việc hợp tác xã yêu cầu phí quá cao.
A browser data-union app
A. ĐÚNG – Swash là một ứng dụng công đoàn dữ liệu liên quan đến trình duyệt, giúp người dùng kiểm soát và kiếm tiền từ dữ liệu duyệt web của họ.
B. SAI – Swash không phải là một phán quyết của tòa án.
C. SAI – Swash không phải là một sàn giao dịch quảng cáo tập trung, mà là công cụ cho người dùng.
D. SAI – Swash không được mô tả là một quỹ từ thiện phi lợi nhuận trong đoạn văn.
corporate greed
A. ĐÚNG – “Oppressing hand of avarice” (bàn tay áp bức của lòng tham) đề cập đến lòng tham của doanh nghiệp/chủ nhân xưởng bóc lột công nhân.
B. SAI – Không liên quan đến kiểm duyệt nhà nước, đang nói về bóc lột kinh tế.
C. SAI – “Avarice” (lòng tham) đề cập đến người bóc lột, không phải sự lười biếng của công nhân.
D. SAI – Không liên quan đến sự khan hiếm dữ liệu, đang nói về bóc lột kinh tế thời công nghiệp.
Even when people are not organizing for wages, they can still organise their data to create community income, shifting value from platforms to participants.
Absent traditional labor mobilization, communities may construct alternative revenue streams through coordinated information stewardship, effectively rechanneling surplus platforms previously appropriated.
A. SAI – Nói về việc nền tảng chủ động chia sẻ lợi nhuận, nhưng câu gốc nói về cộng đồng tự tổ chức để đòi lại giá trị.
B. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: không có huy động lao động truyền thống (organizing for wages), cộng đồng có thể tạo dòng doanh thu thay thế (community income) thông qua quản lý thông tin phối hợp (organise their data), chuyển hướng thặng dư (shifting value).
C. SAI – Nói về việc kiếm tiền tập thể bị đóng cửa trừ khi duy trì tham gia, ngược lại với câu gốc nói về khả năng tạo thu nhập.
D. SAI – Nói về việc cá nhân thương mại hóa độc lập với điều kiện cấm nhắm mục tiêu vi mô, không phản ánh ý về tổ chức tập thể trong câu gốc.
Recognition in EU law will likely legitimate data-union practices elsewhere by signalling feasibility, thereby accelerating experiments that blend policy, litigation, and tooling.
A. ĐÚNG – Có thể suy ra từ đoạn văn: EU đang hợp pháp hóa các hợp tác xã dữ liệu, và điều này có thể thúc đẩy các thí nghiệm tương tự ở nơi khác kết hợp chính sách, kiện tụng và công cụ.
B. SAI – Đoạn văn không nói công đoàn dữ liệu sẽ làm cho luật bảo mật không cần thiết; GDPR vẫn được đề cập như một khung pháp lý quan trọng.
C. SAI – Đoạn 3 nói cần cả plugin trình duyệt, kiện tụng và thị trường minh bạch, không phải chỉ plugin một mình.
D. SAI – Đoạn văn cho thấy các nền tảng không thích chênh lệch giá; đoạn 3 nói “arbitrageurs are scarce” (người chênh lệch giá khan hiếm) vì các nền tảng kiểm soát định giá.
Some unions already pilot plug-ins that meter contributions and route micropayments back to members.
[III]
By treating data as labor, communities can unionise through policy, lawsuits, and technology to redirect value and secure a data dividend from powerful platforms.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác toàn bộ đoạn văn: coi dữ liệu như lao động, sử dụng ba con đường (chính sách, kiện tụng, công nghệ) để thành lập công đoàn dữ liệu và đảm bảo cổ tức dữ liệu.
B. SAI – Đoạn văn không nói về việc quốc hữu hóa dữ liệu hoặc cấm sử dụng tư nhân; nó nói về công đoàn và thương lượng tập thể.
C. SAI – Đoạn văn bắt đầu bằng việc so sánh với công đoàn truyền thống và nói chúng có liên quan đến nền kinh tế kỹ thuật số.
D. SAI – Đoạn văn nói về ba con đường bổ sung cho nhau (chính sách, kiện tụng, công nghệ), không phải chỉ kiện tụng một mình.
