Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 16 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-16-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 16 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ để chọn đáp án: Cụm “invite you to ________ in our grand opening celebration” yêu cầu động từ đi với “in” để diễn tả việc tham gia một sự kiện. “Participate in” là cụm trang trọng và phổ biến nhất.
A. SAI – “Partake in” cũng có nghĩa tham gia nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ, ăn uống, ít trang trọng hơn so với thư mời.
B. SAI – “Contribute” thường đi với “to” (đóng góp vào), không phù hợp về nghĩa và giới từ.
C. ĐÚNG – “Participate in” phù hợp về nghĩa, ngữ pháp và sắc thái trang trọng.
D. SAI – “Involve” thường dùng ở dạng bị động “be involved in”; “invite you to involve in” không đúng cấu trúc.
Câu 2:
Căn cứ để chọn đáp án: “showcasing ________ of contemporary artworks”. “Artworks” là danh từ đếm được số nhiều, nhưng trong ngữ cảnh triển lãm nghệ thuật, “a collection of” (một bộ sưu tập) là cách diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp nhất.
A. ĐÚNG – “A collection of” thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật được tập hợp trưng bày.
B. SAI – “A number of” có thể dùng nhưng không cụ thể bằng “collection” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “An amount of” dùng cho danh từ không đếm được, không phù hợp.
D. SAI – “A sum of” thường dùng cho tiền hoặc số lượng, không dùng cho tác phẩm nghệ thuật.
Câu 3:
Căn cứ để chọn đáp án: “Guests may explore the galleries at their leisure ________ participate in guided tours”. Hai hoạt động “explore” và “participate” được đưa ra như những lựa chọn cho khách, do đó cần liên từ biểu thị sự lựa chọn.
A. ĐÚNG – “Or” dùng để nối hai lựa chọn thay thế cho nhau.
B. SAI – “Nor” dùng trong câu phủ định, không phù hợp.
C. SAI – “But” biểu thị sự tương phản, không phải lựa chọn.
D. SAI – “So” biểu thị kết quả, không phù hợp.
Câu 4:
Căn cứ để chọn đáp án: Quy tắc sắp xếp thứ tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (đánh giá) -> Size -> Age -> Shape -> Color -> Origin -> Material -> Purpose. “Stunning” là tính từ chỉ đánh giá (Opinion), “modern” chỉ độ tuổi/ thời đại (Age), “light-filled” mô tả chất lượng/ đặc điểm (có thể xếp vào Color hoặc Quality). Vậy trật tự đúng là stunning (opinion) trước, modern (age) tiếp theo, light-filled (quality) cuối.
A. ĐÚNG – Đúng trật tự: stunning (opinion) – modern (age) – light-filled (quality).
B. SAI – Sai trật tự vì “stunning” (opinion) phải đứng trước “modern” (age).
C. SAI – Sai trật tự vì “light-filled” không phải là tính từ đánh giá nên không thể đứng trước “stunning”.
D. SAI – Sai trật tự vì “modern” (age) không thể đứng trước “stunning” (opinion).
Câu 5:
Căn cứ để chọn đáp án: “Complimentary valet parking is available ________ the main entrance”. Cần giới từ chỉ vị trí chính xác nơi dịch vụ đỗ xe có sẵn, tức là ngay tại lối vào chính.
A. SAI – “Near” có nghĩa gần đó, không chỉ vị trí chính xác.
B. SAI – “By” có thể dùng như “near”, nhưng không cụ thể bằng “at”.
C. ĐÚNG – “At the main entrance” là cách diễn đạt phổ biến để chỉ địa điểm cụ thể.
D. SAI – “Beside” nghĩa là ngay bên cạnh, không hoàn toàn trùng với “at”.
Câu 6:
Căn cứ để chọn đáp án: “We look forward to ________ this momentous occasion with you”. Ngữ cảnh là lễ khai trương phòng tranh, một sự kiện vui, do đó động từ phù hợp là “celebrating”. Hơn nữa, câu sau có “celebrating the vibrant arts community” cũng dùng cùng từ này.
A. SAI – “Commemorating” mang sắc thái tưởng niệm, thường dùng cho sự kiện lịch sử quan trọng hoặc đã qua.
B. SAI – “Observing” không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Marking” có thể dùng nhưng không diễn tả được không khí ăn mừng bằng “celebrating”.
D. ĐÚNG – “Celebrating” phù hợp nhất với sự kiện khai trương vui vẻ.
Câu 7:
a. Coastal engineering projects included the construction of reinforced seawalls along vulnerable stretches, preventing erosion and safeguarding residential areas.

b. Such interventions underscore the region’s strategic response to escalating climatic threats and demonstrate effective coastal resilience planning.

c. Complementing these structures, extensive mangrove reforestation initiatives were undertaken to create natural barriers against storm surges.

d. In response to intensifying tropical storms, Central Vietnam’s coastal provinces have implemented substantial protective infrastructure over recent years.

e. Community-based monitoring systems were subsequently established, empowering local residents to report environmental changes and coordinate emergency responses.
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn văn cần sắp xếp theo trình tự hợp lý: Giới thiệu vấn đề (d) -> Biện pháp cụ thể đầu tiên (a) -> Biện pháp bổ sung (c) -> Biện pháp tiếp theo (e) -> Kết luận/đánh giá (b). Câu c “Complementing these structures…” rõ ràng phải đi sau câu a (nói về seawalls) để “these structures” có tiền đề chỉ định. Câu e “subsequently established” chỉ hành động tiếp diễn sau các biện pháp vật lý. Câu b là câu tổng kết.
A. SAI – Trật tự d-c-a-e-b sai vì c (bổ sung) không thể đứng trước a (biện pháp chính được bổ sung).
B. ĐÚNG – Trật tự d-a-c-e-b đúng với mạch logic: Giới thiệu -> Biện pháp chính (seawalls) -> Biện pháp bổ sung (mangrove) -> Biện pháp giám sát -> Kết luận.
C. SAI – Trật tự a-d-c-b-e sai vì a là biện pháp cụ thể, không thể là câu mở đầu.
D. SAI – Trật tự d-a-e-c-b sai vì e (giám sát cộng đồng) về logic nên diễn ra sau khi có các công trình (a,c), và c (mangrove) cần gần a để “complementing” có nghĩa.
Câu 8:
a. We are pleased to introduce our Helix Series label printers for growing businesses nationwide today.

b. To receive a demo, complete the request form and confirm preferred date and site access.

c. Our engineers will configure drivers, train your team, and deliver samples within two days onsite.

d. Introductory pricing and free installation apply to orders placed before 30 November this calendar year.

e. For details, reply to this email or contact sales@aurorainstruments.com for assistance during business hours.
Căn cứ để chọn đáp án: Đây là email giới thiệu sản phẩm/dịch vụ. Trình tự logic thường là: Giới thiệu sản phẩm (a) -> Hướng dẫn cách nhận bản demo (b) -> Mô tả dịch vụ sẽ cung cấp sau khi yêu cầu demo (c) -> Thông tin khuyến mãi (d) -> Thông tin liên hệ để biết thêm chi tiết (e).
A. ĐÚNG – Trật tự a-b-c-d-e: Giới thiệu -> Hướng dẫn nhận demo -> Dịch vụ cung cấp -> Khuyến mãi -> Liên hệ.
B. SAI – Trật tự a-c-b-d-e sai vì không thể mô tả dịch vụ (c) trước khi hướng dẫn cách nhận demo (b).
C. SAI – Trật tự b-a-c-d-e sai vì không thể bắt đầu bằng hướng dẫn nhận demo (b) khi chưa giới thiệu sản phẩm (a).
D. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì thông tin giá (d) thường được đưa ra sau hoặc cùng lúc với mô tả dịch vụ (c), và cần thiết trước thông tin liên hệ (e).
Câu 9:
a. Tourist: Okay, thanks anyway. I’ll check my phone’s map application instead.

b. Tourist: Excuse me, could you tell me how to get to the central train station?

c. Alex: I’m sorry, but I’m not from around here myself. I’m just visiting too.
Căn cứ để chọn đáp án: Đây là một đoạn hội thoại ngắn. Trình tự tự nhiên là: Người hỏi đường (b) -> Người được hỏi trả lời (c) -> Người hỏi phản hồi lại (a).
A. ĐÚNG – Trật tự b-c-a: Hỏi đường -> Trả lời (từ chối vì không biết) -> Phản hồi (cảm ơn và nói sẽ dùng cách khác).
B. SAI – Trật tự c-b-a sai vì chưa có câu hỏi (b) thì không thể có câu trả lời (c).
C. SAI – Trật tự a-b-c sai vì câu a là lời cảm ơn/ kết thúc, không thể đứng đầu.
D. SAI – Trật tự b-a-c sai vì sau câu hỏi (b) phải là câu trả lời (c) trước khi có phản hồi (a).
Câu 10:
a. Huy: So, both styles have their own benefits depending on one’s lifestyle.

b. Huy: I feel the same, but home allows better work-life balance for many people.

c. Tutor: Working from home is comfortable, but office teamwork keeps me motivated.

d. Huy: Do you prefer working from the office or from home?

e. Tutor: Indeed, the choice often reflects how people value connection versus independence.
Căn cứ để chọn đáp án: Cuộc trò chuyện bắt đầu bằng câu hỏi của Huy (d). Tutor trả lời trực tiếp câu hỏi đó (c). Huy phản hồi lại ý của Tutor (b). Tutor đồng tình và nâng cao ý (e). Huy tổng kết lại cuộc thảo luận (a). Trật tự này tạo thành một cuộc đối thoại logic và liền mạch.
A. SAI – Trật tự d-b-c-a-e sai vì sau câu hỏi (d), Huy không thể đưa ra ý kiến (b) trước khi Tutor trả lời (c).
B. ĐÚNG – Trật tự d-c-b-e-a: Hỏi -> Trả lời -> Phản hồi -> Đồng tình nâng cao -> Kết luận.
C. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì câu a là kết luận, không thể đứng đầu.
D. SAI – Trật tự a-c-b-d-e sai vì câu a là kết luận, không thể đứng đầu.
Câu 11:
a. When schools shifted to online learning, I initially believed I could breeze through courses without much effort.

b. The transition to virtual classes during the pandemic challenged my self-discipline and motivation to study independently.

c. This experience made me appreciate the value of in-person interaction and self-motivation in learning environments.

d. However, I found myself constantly distracted and falling behind in almost every single subject I enrolled in.

e. Consequently, I established a dedicated study space and created a strict daily routine to stay on track.
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn văn kể về một trải nghiệm cá nhân. Trình tự hợp lý là: Nêu bối cảnh/vấn đề chung (b) -> Suy nghĩ ban đầu (a) -> Thực tế diễn ra trái ngược (d) -> Hành động khắc phục (e) -> Bài học rút ra (c).
A. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì không thể bắt đầu bằng suy nghĩ ban đầu (a) khi chưa nêu bối cảnh/vấn đề (b).
B. ĐÚNG – Trật tự b-a-d-e-c: Vấn đề -> Suy nghĩ ban đầu -> Thực tế -> Hành động -> Bài học.
C. SAI – Trật tự b-d-a-e-c sai vì không thể nói đến hậu quả (d) trước khi nói về suy nghĩ ban đầu (a).
D. SAI – Trật tự c-b-a-d-e sai vì không thể đưa ra kết luận/bài học (c) ngay từ đầu.
Câu 12:
Căn cứ để chọn đáp án: Câu trước mô tả sự mở rộng của thành phố và làn sóng di cư. Câu cần điền nên giải thích hệ quả của sự di chuyển dân số đó. Câu sau nói về phản ứng của chính quyền (xây dựng cơ sở hạ tầng). Do đó, câu D là phù hợp nhất vì nó kết nối ý “population shifts” với việc tạo ra sự tập trung dân cư mới, đòi hỏi phải có cơ sở hạ tầng.
A. SAI – Câu có lỗi ngữ pháp (sử dụng “attracting” mà không có động từ chính hoặc liên từ phù hợp).
B. SAI – Tập trung vào “blueprint” (khuôn mẫu) cho tương lai, trong khi câu sau lại nói về hành động cụ thể đã xảy ra (built).
C. SAI – Đưa ra yếu tố địa lý (Europe, other continents) không phù hợp với mạch văn đang nói về quá trình chung.
D. ĐÚNG – Liên kết chặt chẽ ý “population shifts” từ câu trước và giải thích hệ quả trực tiếp dẫn đến nhu cầu về cơ sở hạ tầng trong câu sau.
Câu 13:
Căn cứ để chọn đáp án: Câu trước nói về việc chính quyền xây dựng cơ sở hạ tầng (hành động tích cực). Câu sau nói về sự xuất hiện của các khu định cư không chính thức (vấn đề tiêu cực). Do đó, câu cần điền phải thể hiện sự tương phản (dùng “However”) và giải thích một vấn đề tồn tại (“inadequate planning”) dẫn đến các khu dân cư dễ bị tổn thương, từ đó dẫn đến “informal settlements”.
A. SAI – Nói về biện pháp bảo vệ thành công, không giải thích cho sự xuất hiện của “informal settlements”.
B. ĐÚNG – “However” thể hiện sự tương phản với câu trước. “Inadequate planning” là nguyên nhân dẫn đến các khu dân cư tồi tàn, là tiền đề cho “informal settlements”.
C. SAI – “Consequently” thể hiện kết quả tích cực, không tạo sự tương phản cần thiết.
D. SAI – “Moreover” thêm ý tích cực, không phù hợp.
Câu 14:
Căn cứ để chọn đáp án: Câu trước nói về sự xuất hiện của các “informal settlements”. Câu sau bắt đầu bằng “Urban planners struggled to provide clean water, sanitation…” (Các nhà quy hoạch gặp khó khăn trong việc cung cấp…). Vậy câu cần điền nên tiếp tục mô tả những khó khăn tương tự trong việc cung cấp dịch vụ cơ sở hạ tầng khác (điện, đường), làm rõ hơn cho ý “struggled”.
A. ĐÚNG – Mô tả một khó khăn cụ thể khác (điện, đường) phù hợp với mạch văn và dẫn dắt tự nhiên đến câu sau về nước sạch, vệ sinh.
B. SAI – Nói về cơ hội việc làm (nguyên nhân tích cực), không phải khó khăn.
C. SAI – Nói về giải pháp đào tạo, không phải mô tả khó khăn.
D. SAI – Nói về tác động ở nông thôn, lệch chủ đề so với các câu xung quanh đang tập trung vào đô thị.
Câu 15:
Căn cứ để chọn đáp án: Câu trước “Existing infrastructure could not keep pace with demand” (Cơ sở hạ tầng hiện có không theo kịp nhu cầu). Phần cần điền bắt đầu bằng dấu phẩy, có thể là một cụm danh từ bổ sung giải thích cho hậu quả của tình trạng đó. Do đó, cần một cụm mang nghĩa tiêu cực, mô tả sự quá tải.
A. SAI – “Marginally affected” không diễn tả đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
B. ĐÚNG – “Critically overburdened” phù hợp với hậu quả của việc không đáp ứng được nhu cầu.
C. SAI – “Enabling… efficiently” là kết quả tích cực, không logic sau một tuyên bố tiêu cực.
D. SAI – “Allowing… to expand proportionally” cũng là kết quả tích cực, vô lý trong ngữ cảnh này.
Câu 16:
Căn cứ để chọn đáp án: Câu trước “Gradually, investments in metro systems, social housing, and parks improved living conditions” (Dần dần, các khoản đầu tư vào hệ thống tàu điện ngầm, nhà ở xã hội và công viên đã cải thiện điều kiện sống). Câu kết cần thể hiện kết quả tích cực của sự cải thiện đó.
A. ĐÚNG – “Thereby enabling…” chỉ ra kết quả trực tiếp và tích cực của việc cải thiện điều kiện sống: mọi người tiếp cận được nhiều cơ hội và tiện ích hơn.
B. SAI – “Although” làm chuyển hướng sang so sánh với nông thôn, phá vỡ mạch văn tích cực và không phải là kết luận phù hợp cho đoạn văn về đô thị hóa.
C. SAI – Đưa ra khuyến nghị về ưu tiên đầu tư, không liên quan trực tiếp đến kết quả “improved living conditions”.
D. SAI – Mang ý tiêu cực, mâu thuẫn với “improved living conditions”.
Câu 17:
Căn cứ để chọn đáp án: “an impressive ________ of activities spanning traditional performances, street parades, and interactive workshops”. Cụm “a variety of” là phổ biến nhất để chỉ nhiều loại hoạt động khác nhau.
A. ĐÚNG – “A variety of activities” diễn tả sự đa dạng về loại hình hoạt động.
B. SAI – “A collection of” thường dùng cho các vật thể được sưu tầm, ít dùng cho “activities”.
C. SAI – “Magnitude” chỉ quy mô, độ lớn, không kết hợp với “of activities” theo cách này.
D. SAI – “A selection of” có thể dùng nhưng nhấn mạnh việc được chọn lọc hơn là sự đa dạng.
Câu 18:
Căn cứ để chọn đáp án: “Hoàn Kiếm Lake will transform into an open-air stage ________ visitors can witness water puppet shows”. Đây là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ chỉ nơi chốn “an open-air stage”. Trong trường hợp này, “where” là từ quan hệ phổ biến và tự nhiên nhất.
A. SAI – “At which” có thể đúng về mặt ngữ pháp nhưng cứng nhắc, ít tự nhiên hơn “where”.
B. SAI – “In which” thường dùng cho không gian kín (trong một căn phòng, một cuốn sách…), không phù hợp với “open-air stage”.
C. ĐÚNG – “Where” là từ quan hệ chỉ nơi chốn, phù hợp và tự nhiên.
D. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp.
Câu 19:
Căn cứ để chọn đáp án: “scholarly ceremonies ________ back to ancient traditions”. Cụm cố định để chỉ nguồn gốc lâu đời là “date back to”.
A. ĐÚNG – “Dating back to” là cụm chính xác.
B. SAI – “Originated” không đi với “back to”; đúng phải là “originated from”.
C. SAI – “Rooted” không đi với “back to”; đúng phải là “rooted in”.
D. SAI – “Stemmed” không đi với “back to”; đúng phải là “stemmed from”.
Câu 20:
Căn cứ để chọn đáp án: “The organizing committee has ________ together over thirty distinct programs”. Cụm động từ “bring together” có nghĩa là tập hợp, quy tụ lại.
A. SAI – “Gathering together” hơi thừa (“gather” đã hàm chứa nghĩa “together”) và ít dùng trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “Assembled together” cũng thừa và thường dùng cho việc lắp ráp vật thể hoặc tập hợp người một cách vật lý.
C. ĐÚNG – “Brought together” là cụm phổ biến, trang trọng, có nghĩa tập hợp, tổ chức (các chương trình, ý tưởng…).
D. SAI – “Compiled” thường dùng cho việc biên soạn tài liệu, sách, dữ liệu, không dùng cho “programs” theo nghĩa các chương trình sự kiện.
Câu 21:
Căn cứ để chọn đáp án: “to ________ themselves in authentic Vietnamese culture”. Sau “to” cần động từ nguyên thể để tạo thành cụm “to + V-inf”. Cấu trúc cố định là “immerse oneself in something” (đắm mình vào cái gì).
A. ĐÚNG – “Immerse” là động từ nguyên thể, phù hợp sau “to”.
B. SAI – “Immersing” là danh động từ, không đúng cấu trúc sau “to” trong trường hợp này (trừ khi “to” là giới từ).
C. SAI – “Immersed” là phân từ, không đúng.
D. SAI – “Immersion” là danh từ, không đúng.
Câu 22:
Căn cứ để chọn đáp án: “may require advance ________”. Trước danh từ “advance” (sớm, trước) cần một danh từ khác. Cụm “advance registration” (đăng ký trước) là cụm cố định và phổ biến.
A. SAI – “Advance registry” không phải cụm phổ biến; “registry” thường chỉ một cuốn sổ hoặc cơ quan cụ thể.
B. SAI – “Registering” là danh động từ, ít dùng trong cụm này.
C. SAI – “Advance register” không phải cụm thông dụng; “register” làm danh từ thường chỉ cuốn sổ hoặc hành động đăng ký tại quầy.
D. ĐÚNG – “Advance registration” là cách diễn đạt chuẩn xác.
Câu 23:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as a reason workers stay put?
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn 2 liệt kê: “Major reasons include pay (27%) and job security (26%).” và “48% report staying out of fear or uncertainty.” Vậy A, B, C đều được nhắc đến. D (“a shorter commute”) không hề được đề cập.
A. SAI – Được đề cập (“job security (26%)”).
B. SAI – Được đề cập (“pay (27%)”).
C. SAI – Được đề cập (“fear or uncertainty”).
D. ĐÚNG – Không được đề cập trong đoạn 2.
Câu 24:
The word uptick in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ để chọn đáp án: “The practice has seen an uptick” nghĩa là thực hành này đã chứng kiến một sự gia tăng. Cần tìm từ đồng nghĩa.
A. ĐÚNG – “Increase” là từ đồng nghĩa gần nhất.
B. SAI – “Setback” trái nghĩa (sự giảm sút).
C. SAI – “Plateau” nghĩa là đứng yên, không tăng.
D. SAI – “Distraction” không liên quan về nghĩa.
Câu 25:
The word complacent in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ để chọn đáp án: Từ trái nghĩa của “complacent” (tự mãn, không lo lắng) là “vigilant” (cảnh giác, luôn đề phòng).
A. SAI – “Indifferent” (thờ ơ) không phải trái nghĩa trực tiếp; một người có thể vừa tự mãn vừa thờ ơ.
B. ĐÚNG – “Vigilant” (cảnh giác) là trái nghĩa rõ rệt.
C. SAI – “Contented” (hài lòng) gần nghĩa, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “Self-satisfied” (tự hài lòng) là từ đồng nghĩa.
Câu 26:
The word they in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ để chọn đáp án: Câu chứa “they”: “1,004 employed U.S. workers were polled on October 9, 2025, and they answered scaled questions…” “They” thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề trước: “1,004 employed U.S. workers”.
A. SAI – Không đúng, chủ thể của hành động “polled” và “answered” là người lao động, không phải người sử dụng lao động.
B. SAI – “Older workers” chỉ là một nhóm trong số những người được khảo sát, không phải toàn bộ “they”.
C. ĐÚNG – “The surveyed employees” chính xác là nhóm 1,004 người lao động có việc làm được thăm dò ý kiến.
D. SAI – Không liên quan.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Căn cứ để chọn đáp án: Câu gốc so sánh “security” với “emotional safety net” (mạng lưới an toàn cảm xúc) và “loyalty” với “survival rather than gratification” (sự sinh tồn thay vì sự hài lòng). Cần chọn câu diễn giải đúng hai ý so sánh này.
A. ĐÚNG – “Psychological insurance” tương đương “emotional safety net”; “risk mitigation” (giảm thiểu rủi ro) tương đương “survival”; “over job satisfaction” tương đương “rather than gratification”. Câu này sát nghĩa và diễn đạt lại một cách rõ ràng.
B. SAI – “Coping with risk” (đối phó với rủi ro) chưa sát nghĩa bằng “survival” (sinh tồn). “Not chasing enjoyment” cũng không hoàn toàn giống “rather than gratification”.
C. SAI – “Defensive posture” (tư thế phòng thủ) là một cách diễn giải nhưng không trực tiếp bằng “survival”. Câu này hơi phức tạp hóa vấn đề.
D. SAI – “Symptom of economic anxiety” (triệu chứng của lo lắng kinh tế) không chính xác bằng ý “survival”. Câu này thiên về chẩn đoán nguyên nhân hơn là mô tả bản chất của lòng trung thành.
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Căn cứ để chọn đáp án: Thông tin trong đoạn 2: “Survey methods were explicit: 1,004 employed U.S. workers were polled on October 9, 2025, and they answered scaled questions on motives and risk.”
A. SAI – Thông tin ngược lại: “three-quarters intend to remain through 2027” (75% dự định ở lại đến năm 2027), tức là nhiều hơn một phần ba rất nhiều.
B. SAI – Người được khảo sát là “employed U.S. workers” (có việc làm), không phải thất nghiệp.
C. SAI – Cuộc khảo sát có ngày cụ thể (October 9, 2025) và dùng “scaled questions” (câu hỏi theo thang điểm), không phải “open-ended narrative responses”.
D. ĐÚNG – Khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn.
Câu 29:
Which paragraph mentions that older workers are more likely to job hug?
Căn cứ để chọn đáp án: Thông tin “Older workers are seen as more likely to job hug…” nằm trong đoạn 2.
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có câu này.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập.
Câu 30:
Which paragraph mentions employees layering side hustles or similar strategies to diversify income?
Căn cứ để chọn đáp án: Thông tin “Some pursue ‘side stacking’ – multiple side hustles – or adjacent gigs to buffer volatility…” nằm trong đoạn 3.
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có câu này.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập.
Câu 31:
According to paragraph 1, robot tax proposes either ______?
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn 1 nêu rõ: “It typically envisions two routes: a per-‘robot employee’ levy mirroring Income Tax, or a higher Corporation Tax rate on enlarged profits generated by automation.”
A. ĐÚNG – Khớp chính xác với thông tin: “a per-‘robot employee’ levy mirroring Income Tax” (đánh thuế từng robot như thuế thu nhập) và “a higher Corporation Tax rate on enlarged profits” (tăng thuế công ty trên lợi nhuận tăng thêm).
B. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
C. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
D. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
Câu 32:
The word extortionate in paragraph 4 mostly means ______.
Căn cứ để chọn đáp án: “An extortionate levy, they warn, could chill innovation and raise prices.” (Một mức thuế quá đắt, họ cảnh báo, có thể làm nguội lạnh đổi mới và đẩy giá lên.) Cần tìm từ đồng nghĩa với “extortionate”.
A. ĐÚNG – “Excessively expensive” (quá đắt) là nghĩa phù hợp nhất.
B. SAI – “Marginally fair” (hơi công bằng) trái nghĩa.
C. SAI – “Moderately cheap” (tương đối rẻ) trái nghĩa.
D. SAI – “Slightly negotiable” (có thể thương lượng một chút) không liên quan.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn 2 nói về lý do ủng hộ thuế robot: giải quyết thất nghiệp và xói mòn cơ sở thuế. Bill Gates ủng hộ ý tưởng này như một biện pháp “brake” (hãm phanh) để làm chậm tốc độ tự động hóa, cho phép cộng đồng thích nghi, và chính phủ nên chủ động giải quyết vấn đề này.
A. SAI – Đoạn không nói sẽ “eliminate all jobs and public services entirely”.
B. ĐÚNG – Khớp với ý chính: thuế robot như một công cụ để làm chậm lại (slow the pace) và tài trợ cho việc điều chỉnh (fund adjustment).
C. SAI – Không hề nhắc đến “charities”.
D. SAI – Không nói về việc người tiêu dùng trả chi phí.
Câu 34:
What is the intended use of revenue raised by a robot tax?
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn 1 nêu: “The receipts, its advocates argue, could bankroll reskilling and buffer the social dislocation that abrupt technological shifts often intensify.” (Các khoản thu, những người ủng hộ lập luận, có thể tài trợ cho việc đào tạo lại kỹ năng và đệm cho sự xáo trộn xã hội…)
A. ĐÚNG – “Bankroll reskilling and buffer the social dislocation” tương đương với “retraining programmes and employment support”.
B. SAI – Không liên quan.
C. SAI – Không liên quan.
D. SAI – Không liên quan.
Câu 35:
What key difficulty hampers policy design for a robot tax?
Căn cứ để chọn đáp án: Đoạn 4 nêu lý do của những người chỉ trích: “…the tax may be unnecessary, productivity-sapping, and conceptually fuzzy – what exactly counts as a ‘robot’?” (…thuế có thể không cần thiết, làm giảm năng suất, và mơ hồ về mặt khái niệm – chính xác cái gì được tính là ‘robot’?)
A. ĐÚNG – “Conceptually fuzzy – what exactly counts as a ‘robot’?” chính là khó khăn về định nghĩa.
B. SAI – Không được đề cập.
C. SAI – Không được đề cập.
D. SAI – Không được đề cập.
Câu 36:
The phrase this issue in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ để chọn đáp án: Câu chứa “this issue”: “…governments should squarely address this issue rather than let markets alone arbitrate the transition.” (…chính phủ nên giải quyết thẳng thắn vấn đề này thay vì để thị trường một mình phân xử sự chuyển đổi.) “This issue” chỉ vấn đề được nói đến ngay trước đó: “innovation must not offload costs onto vulnerable groups” (đổi mới không được đẩy chi phí lên các nhóm dễ bị tổn thương). Chi phí chính ở đây là việc mất việc làm do tự động hóa.
A. ĐÚNG – “Job displacement” là vấn đề cốt lõi khi tự động hóa thay thế lao động con người.
B. SAI – Không liên quan.
C. SAI – UBI là một giải pháp tiềm năng được nhắc ở đoạn sau, không phải “vấn đề” được nói đến ở đây.
D. SAI – Không liên quan.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

South Korea in 2017 modified its corporate tax rules to dampen incentives for automation rather than impose a per-machine levy.
Căn cứ để chọn đáp án: Câu gốc nói Hàn Quốc sửa đổi (modified) quy tắc thuế công ty để làm giảm (dampen) động lực tự động hóa, chứ không phải áp đặt (impose) một mức thuế trên mỗi máy (per-machine levy). Cần chọn câu diễn giải đúng hai ý chính: (1) không đánh thuế trực tiếp từng máy, (2) sửa luật thuế công ty để giảm ưu đãi cho tự động hóa.
A. SAI – Nói về “payroll surcharges” (phụ phí tiền lương) và “rebates” (hoàn trả), không khớp với việc sửa đổi quy tắc thuế công ty.
B. SAI – Nói về việc “prohibited” (cấm) tự động hóa, hoàn toàn sai.
C. ĐÚNG – “Rather than establishing unit-level fiscal assessments” (thay vì thiết lập đánh giá tài chính cấp đơn vị) tương đương “rather than impose a per-machine levy”. “Diminished preferential deductions subsidizing mechanization” (giảm các khoản khấu trừ ưu đãi trợ cấp cho cơ giới hóa) tương đương “modified its corporate tax rules to dampen incentives for automation”. Câu này diễn giải chính xác và trang trọng.
D. SAI – Nói về “import quotas” (hạn ngạch nhập khẩu) và “customs duties” (thuế hải quan), không liên quan đến việc sửa đổi luật thuế công ty nội địa.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ để chọn đáp án: Cần suy luận từ thông tin tổng hợp của bài. Bài viết nêu: thuế robot có thể bù lại nguồn thu bị mất (đoạn 1, 2), tài trợ cho đào tạo lại. Tuy nhiên, việc định nghĩa “robot” còn mơ hồ (đoạn 4), và các quốc gia khác ngoài Hàn Quốc vẫn chưa vượt qua giai đoạn tranh luận (đoạn 3), cho thấy thiết kế chính sách còn nhiều bất đồng.
A. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý dựa trên các thông tin: thuế bù đắp tổn thất (fiscal losses), tài trợ retraining, và các tranh cãi về định nghĩa/thiết kế.
B. SAI – Thông tin sai: Hàn Quốc KHÔNG đánh thuế trực tiếp mỗi robot (“rather than impose a per-machine levy”).
C. SAI – Thông tin sai: Bài chỉ nói UBI là một khả năng (“underwriting a modest UBI”) chứ không nói nó “already funded by robot taxes in multiple jurisdictions”.
D. SAI – Thông tin hoàn toàn không có trong bài.
Câu 39:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Critics warn that any levy could blur boundaries between ordinary software and autonomous systems, creating compliance confusion for both taxpayers and administrators.
Căn cứ để chọn đáp án: Câu này nói về một vấn đề cụ thể trong việc thiết kế và thực thi thuế robot: khó phân biệt giữa phần mềm thông thường và hệ thống tự trị (một khía cạnh của vấn đề định nghĩa “robot”). Ý này phù hợp nhất khi đặt trong phần nói về những lời chỉ trích (critics) đối với thuế robot. Trong đoạn văn, phần lớn nội dung chỉ trích nằm ở đoạn 4, ngay sau khi tác giả nói về việc định nghĩa “robot” còn mơ hồ. Vị trí [IV] nằm trong đoạn 4, sau câu nói về sự mơ hồ về khái niệm và trước khi nói về các lựa chọn thay thế, là vị trí lý tưởng để thêm một lời cảnh báo cụ thể từ các nhà phê bình.A. SAI – Vị trí [I] ở cuối đoạn 1, đang nói về lý do ủng hộ thuế robot.B. SAI – Vị trí [II] ở cuối đoạn 2, cũng đang nói về lý do ủng hộ (Bill Gates).C. SAI – Vị trí [III] ở cuối đoạn 3, đang nói về việc các nước khác chưa hành động.D. ĐÚNG – Vị trí [IV] trong đoạn 4, nơi tập trung bàn về những mặt hạn chế và chỉ trích.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ để chọn đáp án: Cần khái quát toàn bộ nội dung bài viết. Bài viết: Định nghĩa thuế robot (đoạn 1). Nêu lý do ủng hộ (đoạn 2). Đưa ra ví dụ thực tế duy nhất (Hàn Quốc, đoạn 3). Phân tích ưu điểm và nhược điểm (đoạn 4). Và cuối cùng đề cập đến các lựa chọn thuế khác thay vì một loại thuế robot riêng biệt (phần cuối đoạn 4).
A. ĐÚNG – Tóm tắt đầy đủ và chính xác cấu trúc và nội dung bài viết.
B. SAI – Bài viết không hề đưa ra công thức kỹ thuật hay lịch trình chi tiết nào.
C. SAI – Bài viết không nói về “sự thất bại hoàn toàn của tự động hóa”, mà chỉ nói về tác động của nó đến việc làm và thuế.
D. SAI – Bài viết không “argue that only UBI can solve automation”. UBI chỉ được nhắc đến như một khả năng có thể được tài trợ bởi thuế robot. Bài viết cũng không “dismiss taxation”.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
participate
Câu 2
Đáp án đúng: A
a collection
Câu 3
Đáp án đúng: A
or
Câu 4
Đáp án đúng: A
stunning modern light-filled
Câu 5
Đáp án đúng: C
at
Câu 6
Đáp án đúng: D
celebrating
Câu 7
Đáp án đúng: B
d-a-c-e-b
Câu 8
Đáp án đúng: A
a-b-c-d-e
Câu 9
Đáp án đúng: A
b-c-a
Câu 10
Đáp án đúng: B
d-c-b-e-a
Câu 11
Đáp án đúng: B
b-a-d-e-c
Câu 12
Đáp án đúng: D
These population shifts fundamentally altered traditional settlement patterns, creating unprecedented demographic concentrations in industrial zones
Câu 13
Đáp án đúng: B
However, inadequate planning left many neighborhoods vulnerable to flooding, disease outbreaks, and severe overcrowding
Câu 14
Đáp án đúng: A
Governments struggled to extend electricity networks and road infrastructure rapidly enough, leaving numerous settlements underserved
Câu 15
Đáp án đúng: B
a circumstance that caused both transport networks and essential municipal services to become critically overburdened
Câu 16
Đáp án đúng: A
thereby enabling residents across different socioeconomic levels to access essential opportunities and public amenities more equitably
Câu 17
Đáp án đúng: A
variety
Câu 18
Đáp án đúng: C
where
Câu 19
Đáp án đúng: A
dating
Câu 20
Đáp án đúng: C
brought
Câu 21
Đáp án đúng: A
immerse
Câu 22
Đáp án đúng: D
registration
Câu 23
Đáp án đúng: D
a shorter commute
Câu 24
Đáp án đúng: A
increase
Câu 25
Đáp án đúng: B
vigilant
Câu 26
Đáp án đúng: C
the surveyed employees
Câu 27
Đáp án đúng: A
Many workers prioritize security as psychological insurance, with loyalty now indicating risk mitigation over job satisfaction.
Câu 28
Đáp án đúng: D
A poll on October 9, 2025 surveyed 1,004 employed Americans about retention motives and risk tolerance.
Câu 29
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 30
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 31
Đáp án đúng: A
tax each robot like income, or increase corporation tax on profits.
Câu 32
Đáp án đúng: A
excessively expensive
Câu 33
Đáp án đúng: B
It argues governments should slow automation’s pace and fund humane adjustment.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Retraining programmes and employment support for workers displaced by automation nationwide, and reskilling grants
Câu 35
Đáp án đúng: A
Defining what counts as a robot
Câu 36
Đáp án đúng: A
job displacement
Câu 37
Đáp án đúng: C
Rather than establishing unit-level fiscal assessments, Korean policymakers diminished preferential deductions subsidizing mechanization, attenuating substitution incentives without machine-specific enumeration systems.
Câu 38
Đáp án đúng: A
If widely adopted, a robot tax could partly offset fiscal losses while policymakers phase in retraining, though precise definitions and design remain politically contested.
Câu 39
Đáp án đúng: D
[IV]
Câu 40
Đáp án đúng: A
The text defines robot tax, surveys its rationale and one real-world variant, weighs pros and cons, and sketches standard fiscal alternatives to a bespoke levy.