Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 16 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-16-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 16 Có Lời Giải
participate
A. SAI – “Partake in” cũng có nghĩa tham gia nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chia sẻ, ăn uống, ít trang trọng hơn so với thư mời.
B. SAI – “Contribute” thường đi với “to” (đóng góp vào), không phù hợp về nghĩa và giới từ.
C. ĐÚNG – “Participate in” phù hợp về nghĩa, ngữ pháp và sắc thái trang trọng.
D. SAI – “Involve” thường dùng ở dạng bị động “be involved in”; “invite you to involve in” không đúng cấu trúc.
a collection
A. ĐÚNG – “A collection of” thường dùng cho các tác phẩm nghệ thuật được tập hợp trưng bày.
B. SAI – “A number of” có thể dùng nhưng không cụ thể bằng “collection” trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “An amount of” dùng cho danh từ không đếm được, không phù hợp.
D. SAI – “A sum of” thường dùng cho tiền hoặc số lượng, không dùng cho tác phẩm nghệ thuật.
or
A. ĐÚNG – “Or” dùng để nối hai lựa chọn thay thế cho nhau.
B. SAI – “Nor” dùng trong câu phủ định, không phù hợp.
C. SAI – “But” biểu thị sự tương phản, không phải lựa chọn.
D. SAI – “So” biểu thị kết quả, không phù hợp.
stunning modern light-filled
A. ĐÚNG – Đúng trật tự: stunning (opinion) – modern (age) – light-filled (quality).
B. SAI – Sai trật tự vì “stunning” (opinion) phải đứng trước “modern” (age).
C. SAI – Sai trật tự vì “light-filled” không phải là tính từ đánh giá nên không thể đứng trước “stunning”.
D. SAI – Sai trật tự vì “modern” (age) không thể đứng trước “stunning” (opinion).
at
A. SAI – “Near” có nghĩa gần đó, không chỉ vị trí chính xác.
B. SAI – “By” có thể dùng như “near”, nhưng không cụ thể bằng “at”.
C. ĐÚNG – “At the main entrance” là cách diễn đạt phổ biến để chỉ địa điểm cụ thể.
D. SAI – “Beside” nghĩa là ngay bên cạnh, không hoàn toàn trùng với “at”.
celebrating
A. SAI – “Commemorating” mang sắc thái tưởng niệm, thường dùng cho sự kiện lịch sử quan trọng hoặc đã qua.
B. SAI – “Observing” không phù hợp về nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. SAI – “Marking” có thể dùng nhưng không diễn tả được không khí ăn mừng bằng “celebrating”.
D. ĐÚNG – “Celebrating” phù hợp nhất với sự kiện khai trương vui vẻ.
b. Such interventions underscore the region’s strategic response to escalating climatic threats and demonstrate effective coastal resilience planning.
c. Complementing these structures, extensive mangrove reforestation initiatives were undertaken to create natural barriers against storm surges.
d. In response to intensifying tropical storms, Central Vietnam’s coastal provinces have implemented substantial protective infrastructure over recent years.
e. Community-based monitoring systems were subsequently established, empowering local residents to report environmental changes and coordinate emergency responses.
d-a-c-e-b
A. SAI – Trật tự d-c-a-e-b sai vì c (bổ sung) không thể đứng trước a (biện pháp chính được bổ sung).
B. ĐÚNG – Trật tự d-a-c-e-b đúng với mạch logic: Giới thiệu -> Biện pháp chính (seawalls) -> Biện pháp bổ sung (mangrove) -> Biện pháp giám sát -> Kết luận.
C. SAI – Trật tự a-d-c-b-e sai vì a là biện pháp cụ thể, không thể là câu mở đầu.
D. SAI – Trật tự d-a-e-c-b sai vì e (giám sát cộng đồng) về logic nên diễn ra sau khi có các công trình (a,c), và c (mangrove) cần gần a để “complementing” có nghĩa.
b. To receive a demo, complete the request form and confirm preferred date and site access.
c. Our engineers will configure drivers, train your team, and deliver samples within two days onsite.
d. Introductory pricing and free installation apply to orders placed before 30 November this calendar year.
e. For details, reply to this email or contact sales@aurorainstruments.com for assistance during business hours.
a-b-c-d-e
A. ĐÚNG – Trật tự a-b-c-d-e: Giới thiệu -> Hướng dẫn nhận demo -> Dịch vụ cung cấp -> Khuyến mãi -> Liên hệ.
B. SAI – Trật tự a-c-b-d-e sai vì không thể mô tả dịch vụ (c) trước khi hướng dẫn cách nhận demo (b).
C. SAI – Trật tự b-a-c-d-e sai vì không thể bắt đầu bằng hướng dẫn nhận demo (b) khi chưa giới thiệu sản phẩm (a).
D. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì thông tin giá (d) thường được đưa ra sau hoặc cùng lúc với mô tả dịch vụ (c), và cần thiết trước thông tin liên hệ (e).
b. Tourist: Excuse me, could you tell me how to get to the central train station?
c. Alex: I’m sorry, but I’m not from around here myself. I’m just visiting too.
b-c-a
A. ĐÚNG – Trật tự b-c-a: Hỏi đường -> Trả lời (từ chối vì không biết) -> Phản hồi (cảm ơn và nói sẽ dùng cách khác).
B. SAI – Trật tự c-b-a sai vì chưa có câu hỏi (b) thì không thể có câu trả lời (c).
C. SAI – Trật tự a-b-c sai vì câu a là lời cảm ơn/ kết thúc, không thể đứng đầu.
D. SAI – Trật tự b-a-c sai vì sau câu hỏi (b) phải là câu trả lời (c) trước khi có phản hồi (a).
b. Huy: I feel the same, but home allows better work-life balance for many people.
c. Tutor: Working from home is comfortable, but office teamwork keeps me motivated.
d. Huy: Do you prefer working from the office or from home?
e. Tutor: Indeed, the choice often reflects how people value connection versus independence.
d-c-b-e-a
A. SAI – Trật tự d-b-c-a-e sai vì sau câu hỏi (d), Huy không thể đưa ra ý kiến (b) trước khi Tutor trả lời (c).
B. ĐÚNG – Trật tự d-c-b-e-a: Hỏi -> Trả lời -> Phản hồi -> Đồng tình nâng cao -> Kết luận.
C. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì câu a là kết luận, không thể đứng đầu.
D. SAI – Trật tự a-c-b-d-e sai vì câu a là kết luận, không thể đứng đầu.
b. The transition to virtual classes during the pandemic challenged my self-discipline and motivation to study independently.
c. This experience made me appreciate the value of in-person interaction and self-motivation in learning environments.
d. However, I found myself constantly distracted and falling behind in almost every single subject I enrolled in.
e. Consequently, I established a dedicated study space and created a strict daily routine to stay on track.
b-a-d-e-c
A. SAI – Trật tự a-b-d-c-e sai vì không thể bắt đầu bằng suy nghĩ ban đầu (a) khi chưa nêu bối cảnh/vấn đề (b).
B. ĐÚNG – Trật tự b-a-d-e-c: Vấn đề -> Suy nghĩ ban đầu -> Thực tế -> Hành động -> Bài học.
C. SAI – Trật tự b-d-a-e-c sai vì không thể nói đến hậu quả (d) trước khi nói về suy nghĩ ban đầu (a).
D. SAI – Trật tự c-b-a-d-e sai vì không thể đưa ra kết luận/bài học (c) ngay từ đầu.
These population shifts fundamentally altered traditional settlement patterns, creating unprecedented demographic concentrations in industrial zones
A. SAI – Câu có lỗi ngữ pháp (sử dụng “attracting” mà không có động từ chính hoặc liên từ phù hợp).
B. SAI – Tập trung vào “blueprint” (khuôn mẫu) cho tương lai, trong khi câu sau lại nói về hành động cụ thể đã xảy ra (built).
C. SAI – Đưa ra yếu tố địa lý (Europe, other continents) không phù hợp với mạch văn đang nói về quá trình chung.
D. ĐÚNG – Liên kết chặt chẽ ý “population shifts” từ câu trước và giải thích hệ quả trực tiếp dẫn đến nhu cầu về cơ sở hạ tầng trong câu sau.
However, inadequate planning left many neighborhoods vulnerable to flooding, disease outbreaks, and severe overcrowding
A. SAI – Nói về biện pháp bảo vệ thành công, không giải thích cho sự xuất hiện của “informal settlements”.
B. ĐÚNG – “However” thể hiện sự tương phản với câu trước. “Inadequate planning” là nguyên nhân dẫn đến các khu dân cư tồi tàn, là tiền đề cho “informal settlements”.
C. SAI – “Consequently” thể hiện kết quả tích cực, không tạo sự tương phản cần thiết.
D. SAI – “Moreover” thêm ý tích cực, không phù hợp.
Governments struggled to extend electricity networks and road infrastructure rapidly enough, leaving numerous settlements underserved
A. ĐÚNG – Mô tả một khó khăn cụ thể khác (điện, đường) phù hợp với mạch văn và dẫn dắt tự nhiên đến câu sau về nước sạch, vệ sinh.
B. SAI – Nói về cơ hội việc làm (nguyên nhân tích cực), không phải khó khăn.
C. SAI – Nói về giải pháp đào tạo, không phải mô tả khó khăn.
D. SAI – Nói về tác động ở nông thôn, lệch chủ đề so với các câu xung quanh đang tập trung vào đô thị.
a circumstance that caused both transport networks and essential municipal services to become critically overburdened
A. SAI – “Marginally affected” không diễn tả đúng mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
B. ĐÚNG – “Critically overburdened” phù hợp với hậu quả của việc không đáp ứng được nhu cầu.
C. SAI – “Enabling… efficiently” là kết quả tích cực, không logic sau một tuyên bố tiêu cực.
D. SAI – “Allowing… to expand proportionally” cũng là kết quả tích cực, vô lý trong ngữ cảnh này.
thereby enabling residents across different socioeconomic levels to access essential opportunities and public amenities more equitably
A. ĐÚNG – “Thereby enabling…” chỉ ra kết quả trực tiếp và tích cực của việc cải thiện điều kiện sống: mọi người tiếp cận được nhiều cơ hội và tiện ích hơn.
B. SAI – “Although” làm chuyển hướng sang so sánh với nông thôn, phá vỡ mạch văn tích cực và không phải là kết luận phù hợp cho đoạn văn về đô thị hóa.
C. SAI – Đưa ra khuyến nghị về ưu tiên đầu tư, không liên quan trực tiếp đến kết quả “improved living conditions”.
D. SAI – Mang ý tiêu cực, mâu thuẫn với “improved living conditions”.
variety
A. ĐÚNG – “A variety of activities” diễn tả sự đa dạng về loại hình hoạt động.
B. SAI – “A collection of” thường dùng cho các vật thể được sưu tầm, ít dùng cho “activities”.
C. SAI – “Magnitude” chỉ quy mô, độ lớn, không kết hợp với “of activities” theo cách này.
D. SAI – “A selection of” có thể dùng nhưng nhấn mạnh việc được chọn lọc hơn là sự đa dạng.
where
A. SAI – “At which” có thể đúng về mặt ngữ pháp nhưng cứng nhắc, ít tự nhiên hơn “where”.
B. SAI – “In which” thường dùng cho không gian kín (trong một căn phòng, một cuốn sách…), không phù hợp với “open-air stage”.
C. ĐÚNG – “Where” là từ quan hệ chỉ nơi chốn, phù hợp và tự nhiên.
D. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp.
dating
A. ĐÚNG – “Dating back to” là cụm chính xác.
B. SAI – “Originated” không đi với “back to”; đúng phải là “originated from”.
C. SAI – “Rooted” không đi với “back to”; đúng phải là “rooted in”.
D. SAI – “Stemmed” không đi với “back to”; đúng phải là “stemmed from”.
brought
A. SAI – “Gathering together” hơi thừa (“gather” đã hàm chứa nghĩa “together”) và ít dùng trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “Assembled together” cũng thừa và thường dùng cho việc lắp ráp vật thể hoặc tập hợp người một cách vật lý.
C. ĐÚNG – “Brought together” là cụm phổ biến, trang trọng, có nghĩa tập hợp, tổ chức (các chương trình, ý tưởng…).
D. SAI – “Compiled” thường dùng cho việc biên soạn tài liệu, sách, dữ liệu, không dùng cho “programs” theo nghĩa các chương trình sự kiện.
immerse
A. ĐÚNG – “Immerse” là động từ nguyên thể, phù hợp sau “to”.
B. SAI – “Immersing” là danh động từ, không đúng cấu trúc sau “to” trong trường hợp này (trừ khi “to” là giới từ).
C. SAI – “Immersed” là phân từ, không đúng.
D. SAI – “Immersion” là danh từ, không đúng.
registration
A. SAI – “Advance registry” không phải cụm phổ biến; “registry” thường chỉ một cuốn sổ hoặc cơ quan cụ thể.
B. SAI – “Registering” là danh động từ, ít dùng trong cụm này.
C. SAI – “Advance register” không phải cụm thông dụng; “register” làm danh từ thường chỉ cuốn sổ hoặc hành động đăng ký tại quầy.
D. ĐÚNG – “Advance registration” là cách diễn đạt chuẩn xác.
a shorter commute
A. SAI – Được đề cập (“job security (26%)”).
B. SAI – Được đề cập (“pay (27%)”).
C. SAI – Được đề cập (“fear or uncertainty”).
D. ĐÚNG – Không được đề cập trong đoạn 2.
increase
A. ĐÚNG – “Increase” là từ đồng nghĩa gần nhất.
B. SAI – “Setback” trái nghĩa (sự giảm sút).
C. SAI – “Plateau” nghĩa là đứng yên, không tăng.
D. SAI – “Distraction” không liên quan về nghĩa.
vigilant
A. SAI – “Indifferent” (thờ ơ) không phải trái nghĩa trực tiếp; một người có thể vừa tự mãn vừa thờ ơ.
B. ĐÚNG – “Vigilant” (cảnh giác) là trái nghĩa rõ rệt.
C. SAI – “Contented” (hài lòng) gần nghĩa, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “Self-satisfied” (tự hài lòng) là từ đồng nghĩa.
the surveyed employees
A. SAI – Không đúng, chủ thể của hành động “polled” và “answered” là người lao động, không phải người sử dụng lao động.
B. SAI – “Older workers” chỉ là một nhóm trong số những người được khảo sát, không phải toàn bộ “they”.
C. ĐÚNG – “The surveyed employees” chính xác là nhóm 1,004 người lao động có việc làm được thăm dò ý kiến.
D. SAI – Không liên quan.
Many workers prioritize security as psychological insurance, with loyalty now indicating risk mitigation over job satisfaction.
A. ĐÚNG – “Psychological insurance” tương đương “emotional safety net”; “risk mitigation” (giảm thiểu rủi ro) tương đương “survival”; “over job satisfaction” tương đương “rather than gratification”. Câu này sát nghĩa và diễn đạt lại một cách rõ ràng.
B. SAI – “Coping with risk” (đối phó với rủi ro) chưa sát nghĩa bằng “survival” (sinh tồn). “Not chasing enjoyment” cũng không hoàn toàn giống “rather than gratification”.
C. SAI – “Defensive posture” (tư thế phòng thủ) là một cách diễn giải nhưng không trực tiếp bằng “survival”. Câu này hơi phức tạp hóa vấn đề.
D. SAI – “Symptom of economic anxiety” (triệu chứng của lo lắng kinh tế) không chính xác bằng ý “survival”. Câu này thiên về chẩn đoán nguyên nhân hơn là mô tả bản chất của lòng trung thành.
A poll on October 9, 2025 surveyed 1,004 employed Americans about retention motives and risk tolerance.
A. SAI – Thông tin ngược lại: “three-quarters intend to remain through 2027” (75% dự định ở lại đến năm 2027), tức là nhiều hơn một phần ba rất nhiều.
B. SAI – Người được khảo sát là “employed U.S. workers” (có việc làm), không phải thất nghiệp.
C. SAI – Cuộc khảo sát có ngày cụ thể (October 9, 2025) và dùng “scaled questions” (câu hỏi theo thang điểm), không phải “open-ended narrative responses”.
D. ĐÚNG – Khớp hoàn toàn với thông tin trong đoạn.
Paragraph 2
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có câu này.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập.
Paragraph 3
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 có câu này.
D. SAI – Đoạn 4 không đề cập.
tax each robot like income, or increase corporation tax on profits.
A. ĐÚNG – Khớp chính xác với thông tin: “a per-‘robot employee’ levy mirroring Income Tax” (đánh thuế từng robot như thuế thu nhập) và “a higher Corporation Tax rate on enlarged profits” (tăng thuế công ty trên lợi nhuận tăng thêm).
B. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
C. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
D. SAI – Không đúng với thông tin trong bài.
excessively expensive
A. ĐÚNG – “Excessively expensive” (quá đắt) là nghĩa phù hợp nhất.
B. SAI – “Marginally fair” (hơi công bằng) trái nghĩa.
C. SAI – “Moderately cheap” (tương đối rẻ) trái nghĩa.
D. SAI – “Slightly negotiable” (có thể thương lượng một chút) không liên quan.
It argues governments should slow automation’s pace and fund humane adjustment.
A. SAI – Đoạn không nói sẽ “eliminate all jobs and public services entirely”.
B. ĐÚNG – Khớp với ý chính: thuế robot như một công cụ để làm chậm lại (slow the pace) và tài trợ cho việc điều chỉnh (fund adjustment).
C. SAI – Không hề nhắc đến “charities”.
D. SAI – Không nói về việc người tiêu dùng trả chi phí.
Retraining programmes and employment support for workers displaced by automation nationwide, and reskilling grants
A. ĐÚNG – “Bankroll reskilling and buffer the social dislocation” tương đương với “retraining programmes and employment support”.
B. SAI – Không liên quan.
C. SAI – Không liên quan.
D. SAI – Không liên quan.
Defining what counts as a robot
A. ĐÚNG – “Conceptually fuzzy – what exactly counts as a ‘robot’?” chính là khó khăn về định nghĩa.
B. SAI – Không được đề cập.
C. SAI – Không được đề cập.
D. SAI – Không được đề cập.
job displacement
A. ĐÚNG – “Job displacement” là vấn đề cốt lõi khi tự động hóa thay thế lao động con người.
B. SAI – Không liên quan.
C. SAI – UBI là một giải pháp tiềm năng được nhắc ở đoạn sau, không phải “vấn đề” được nói đến ở đây.
D. SAI – Không liên quan.
South Korea in 2017 modified its corporate tax rules to dampen incentives for automation rather than impose a per-machine levy.
Rather than establishing unit-level fiscal assessments, Korean policymakers diminished preferential deductions subsidizing mechanization, attenuating substitution incentives without machine-specific enumeration systems.
A. SAI – Nói về “payroll surcharges” (phụ phí tiền lương) và “rebates” (hoàn trả), không khớp với việc sửa đổi quy tắc thuế công ty.
B. SAI – Nói về việc “prohibited” (cấm) tự động hóa, hoàn toàn sai.
C. ĐÚNG – “Rather than establishing unit-level fiscal assessments” (thay vì thiết lập đánh giá tài chính cấp đơn vị) tương đương “rather than impose a per-machine levy”. “Diminished preferential deductions subsidizing mechanization” (giảm các khoản khấu trừ ưu đãi trợ cấp cho cơ giới hóa) tương đương “modified its corporate tax rules to dampen incentives for automation”. Câu này diễn giải chính xác và trang trọng.
D. SAI – Nói về “import quotas” (hạn ngạch nhập khẩu) và “customs duties” (thuế hải quan), không liên quan đến việc sửa đổi luật thuế công ty nội địa.
If widely adopted, a robot tax could partly offset fiscal losses while policymakers phase in retraining, though precise definitions and design remain politically contested.
A. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý dựa trên các thông tin: thuế bù đắp tổn thất (fiscal losses), tài trợ retraining, và các tranh cãi về định nghĩa/thiết kế.
B. SAI – Thông tin sai: Hàn Quốc KHÔNG đánh thuế trực tiếp mỗi robot (“rather than impose a per-machine levy”).
C. SAI – Thông tin sai: Bài chỉ nói UBI là một khả năng (“underwriting a modest UBI”) chứ không nói nó “already funded by robot taxes in multiple jurisdictions”.
D. SAI – Thông tin hoàn toàn không có trong bài.
Critics warn that any levy could blur boundaries between ordinary software and autonomous systems, creating compliance confusion for both taxpayers and administrators.
[IV]
The text defines robot tax, surveys its rationale and one real-world variant, weighs pros and cons, and sketches standard fiscal alternatives to a bespoke levy.
A. ĐÚNG – Tóm tắt đầy đủ và chính xác cấu trúc và nội dung bài viết.
B. SAI – Bài viết không hề đưa ra công thức kỹ thuật hay lịch trình chi tiết nào.
C. SAI – Bài viết không nói về “sự thất bại hoàn toàn của tự động hóa”, mà chỉ nói về tác động của nó đến việc làm và thuế.
D. SAI – Bài viết không “argue that only UBI can solve automation”. UBI chỉ được nhắc đến như một khả năng có thể được tài trợ bởi thuế robot. Bài viết cũng không “dismiss taxation”.
