Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 22 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-22-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 22 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào cụm “a significant ___ of challenges” (một ___ đáng kể các thử thách), cần một danh từ chỉ tập hợp nhiều vấn đề khác nhau. Cụm “an array of” có nghĩa là “một loạt, một dãy” các thứ đa dạng, thường dùng với challenges, problems, issues.
A. SAI – “host of” có thể dùng với challenges nhưng ít phổ biến hơn “array of” trong văn phong trang trọng, và thường không dùng với “significant” đứng trước.
B. SAI – “batch” thường dùng cho các vật phẩm được sản xuất hoặc xử lý cùng một lúc (a batch of cookies, a batch of data), không phù hợp với “challenges”.
C. ĐÚNG – “array of challenges” là cụm từ chuẩn, phổ biến trong tiếng Anh học thuật và trang trọng, chỉ nhiều thử thách đa dạng khác nhau.
D. SAI – “suite” thường dùng cho các phần có liên quan chặt chẽ với nhau (suite of rooms, software suite), không phù hợp với “challenges” có tính chất đa dạng và độc lập.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh “volunteers to ___ clearing the site” (tình nguyện viên để ___ việc dọn dẹp địa điểm), cần một cụm động từ chỉ hành động bắt đầu và đảm nhận công việc.
A. ĐÚNG – “take on” có nghĩa là đảm nhận, nhận làm một công việc hoặc trách nhiệm mới. “Take on clearing” nghĩa là “đảm nhận việc dọn dẹp”, phù hợp với ngữ cảnh cần tình nguyện viên.
B. SAI – “carry out” nghĩa là thực hiện một kế hoạch đã định sẵn, nhưng ngữ cảnh này đang tìm người để BẮT ĐẦU đảm nhận công việc, chưa phải giai đoạn thực hiện.
C. SAI – “bring about” nghĩa là gây ra một kết quả hoặc thay đổi, không phù hợp với “clearing” (một hành động cụ thể).
D. SAI – “see through” nghĩa là hoàn thành đến cùng một việc đã bắt đầu, không phù hợp vì chưa có ai bắt đầu công việc.
Câu 3:
Căn cứ vào câu “This physical work is essential ___ we can proceed with the garden layout” (Công việc thể lực này rất cần thiết ___ chúng tôi có thể tiến hành với bố trí khu vườn), cần liên từ chỉ mục đích.
A. ĐÚNG – “so that” là liên từ chỉ mục đích phổ biến nhất, phù hợp với văn phong thư trang trọng nhưng không quá rườm rà. Câu diễn đạt mục đích của công việc dọn dẹp.
B. SAI – “provided that” chỉ điều kiện (miễn là), không phù hợp vì câu văn không đặt điều kiện mà chỉ giải thích lý do tại sao công việc cần thiết.
C. SAI – Về mặt ngữ pháp, “in order that” đúng và có nghĩa tương tự “so that”, nhưng trong ngữ cảnh này, “so that” tự nhiên và phổ biến hơn trong văn phong thư trang trọng thông thường.
D. SAI – “on condition that” chỉ điều kiện bắt buộc phải đáp ứng, không phù hợp với ngữ cảnh giải thích mục đích.
Câu 4:
Căn cứ vào nguyên tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh: Opinion (quan điểm) – Size (kích thước) – Age (tuổi) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích). Trong trường hợp này: “various” (đa dạng – opinion/general description), “basic” (cơ bản – opinion/type), “essential” (thiết yếu – purpose).
A. SAI – “essential” đứng đầu không đúng trật tự tính từ, vì “various” (tính từ chỉ số lượng/đa dạng) nên đứng trước cùng.
B. SAI – “essential” ở giữa không hợp lý về nghĩa và trật tự tự nhiên của cụm.
C. SAI – “basic” đứng đầu không đúng trật tự, vì “various” có tính chất tổng quát hơn nên đứng trước.
D. ĐÚNG – Trật tự “various basic essential gardening tools” (các dụng cụ làm vườn cơ bản thiết yếu đa dạng) là tự nhiên và đúng ngữ pháp: “various” (số lượng/đa dạng) → “basic” (loại/mức độ) → “essential” (mục đích/tính chất quan trọng).
Câu 5:
Căn cứ vào cụm “provide guidance ___ sustainable gardening practices” (cung cấp hướng dẫn ___ các phương pháp làm vườn bền vững), cần giới từ đi với “guidance”.
A. ĐÚNG – “guidance on” là cụm cố định, có nghĩa là “hướng dẫn về một vấn đề cụ thể”. “Provide guidance on” là cách diễn đạt chuẩn trong tiếng Anh.
B. SAI – “guidance with” không phải là cụm cố định tiêu chuẩn.
C. SAI – “guidance over” không phù hợp, “over” thường dùng với nghĩa kiểm soát, quyền lực.
D. SAI – “guidance about” có thể dùng được nhưng kém phổ biến và tự nhiên hơn “guidance on” trong ngữ cảnh chuyên môn.
Câu 6:
Căn cứ vào ngữ cảnh “discuss this further and ___ any questions you might have” (thảo luận thêm về điều này và ___ bất kỳ câu hỏi nào bạn có thể có), cần động từ đi với “questions”.
A. ĐÚNG – “address questions” là cụm từ chuẩn, phổ biến trong văn phong trang trọng, có nghĩa là “giải đáp, trả lời các câu hỏi”.
B. SAI – “tackle questions” có thể dùng được nhưng “tackle” thường dùng cho vấn đề khó khăn, phức tạp hơn, không tự nhiên với “any questions you might have”.
C. SAI – “handle questions” có nghĩa xử lý câu hỏi nhưng kém trang trọng và phổ biến hơn “address” trong văn phong thư công việc.
D. SAI – “resolve questions” không phải cụm từ tiêu chuẩn, “resolve” thường dùng với problems, issues, conflicts chứ không dùng với questions.
Câu 7:
a. Local authorities recognized this potential and invested in infrastructure improvements, including transportation networks and accommodation facilities near festival venues.

b. Consequently, festival tourism has emerged as a distinctive sector, offering immersive cultural experiences that differentiate Vietnam from regional competitors.

c. Traditional festivals across Vietnam have experienced dramatic growth in tourism significance over the last fifteen years, transforming into major attractions.

d. Preservation initiatives ensured that commercialization did not compromise authentic traditions, with communities maintaining control over ceremonial practices.

e. Simultaneously, sophisticated marketing campaigns showcased these festivals internationally through digital platforms, attracting culturally curious travelers seeking meaningful experiences.
Căn cứ vào logic của đoạn văn về sự phát triển du lịch lễ hội ở Việt Nam, trật tự đúng phải bắt đầu từ việc giới thiệu hiện tượng, sau đó là các hành động cụ thể và kết quả. Phân tích trật tự logic:
c (Traditional festivals… have experienced dramatic growth) – Câu mở đầu giới thiệu chủ đề: lễ hội truyền thống phát triển mạnh
a (Local authorities recognized… and invested in infrastructure) – Chính quyền nhận ra và đầu tư cơ sở hạ tầng (hành động đầu tiên)
e (Simultaneously, sophisticated marketing campaigns showcased these festivals) – Đồng thời với đó, các chiến dịch marketing quảng bá (hành động thứ hai, song song)
d (Preservation initiatives ensured that commercialization did not compromise) – Các sáng kiến bảo tồn đảm bảo tính xác thực (hành động thứ ba, quan trọng)
b (Consequently, festival tourism has emerged) – Kết quả là du lịch lễ hội xuất hiện (kết luận, có “Consequently”)
A. SAI – Thứ tự c-e-a-d-b không hợp lý vì e (marketing campaigns) xuất hiện trước a (infrastructure investment), trong khi cơ sở hạ tầng phải được xây dựng trước khi quảng bá hiệu quả.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-a-e-d-b logic: giới thiệu vấn đề → đầu tư cơ sở hạ tầng → quảng bá marketing → bảo tồn xác thực → kết luận về du lịch lễ hội.
C. SAI – Thứ tự c-d-a-e-b không hợp lý vì d (preservation) xuất hiện quá sớm trước khi có đầu tư cơ sở hạ tầng (a) và marketing (e).
D. SAI – Thứ tự c-a-d-e-b không tối ưu vì d (preservation) nên đứng sau e (marketing) để đảm bảo logic: quảng bá trước, sau đó bảo tồn.
Câu 8:
a. Nathan: I’m almost done with the quarterly report. Would you like me to help you with yours afterward?

b. Rebecca: That would be fantastic! I’m running a bit behind schedule with the data analysis.

c. Nathan: Perfect. Just give me about thirty minutes, and then I’m all yours.
Căn cứ vào mạch hội thoại tự nhiên giữa Nathan và Rebecca về việc giúp đỡ hoàn thành báo cáo. Phân tích trật tự logic của cuộc đối thoại:
a (Nathan: I’m almost done… Would you like me to help you) – Nathan chủ động đề nghị giúp đỡ (câu mở đầu, lời đề nghị)
b (Rebecca: That would be fantastic! I’m running a bit behind) – Rebecca đồng ý và giải thích tình hình của mình (phản hồi tích cực)
c (Nathan: Perfect. Just give me about thirty minutes) – Nathan xác nhận và đưa ra thời gian cụ thể (kết thúc, sắp xếp chi tiết)
A. SAI – Thứ tự a-c-b không hợp lý vì c (Nathan cho thời gian) xuất hiện trước b (Rebecca đồng ý), phá vỡ logic hội thoại.
B. SAI – Thứ tự b-a-c không hợp lý vì Rebecca không thể đồng ý trước khi Nathan đề nghị.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c là trật tự tự nhiên của hội thoại: đề nghị → chấp nhận → sắp xếp chi tiết.
D. SAI – Thứ tự c-a-b hoàn toàn không hợp lý vì bắt đầu bằng việc cho thời gian mà chưa có lời đề nghị.
Câu 9:
a. William: Right, yet letters carry emotional depth and nostalgia.

b. Huy: I agree, but emails are instant and easier to organize.

c. Huy: Do you ever send handwritten letters anymore?

d. Huy: Both ways help people connect in their own meaningful manners.

e. William: Rarely. I mostly send emails, but letters feel more heartfelt.
c (1) – Huy đặt câu hỏi mở đầu về việc gửi thư viết tay
e (2) – William trả lời rằng hiếm khi gửi, chủ yếu email nhưng thư thì chân thành hơn
b (3) – Huy đồng ý nhưng nêu ưu điểm của email (nhanh và dễ tổ chức)
a (4) – William phản hồi về giá trị cảm xúc của thư
d (5) – Huy kết luận cả hai cách đều có giá trị
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e không khớp với số thứ tự đã cho (1-2-3-4-5).
B. ĐÚNG – Thứ tự c-e-b-a-d khớp chính xác với số thứ tự 1-2-3-4-5 đã ghi sẵn trong đề.
C. SAI – Thứ tự b-a-d-c-e không khớp với số thứ tự đã cho.
D. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d không khớp với số thứ tự đã cho.
Câu 10:
Dear Ms. Rodriguez,

a. Your starting salary will be $4,500 per month with comprehensive health insurance and annual performance bonuses as discussed during your interview.

b. Please sign the attached employment contract and return it to us by November 10th along with copies of your academic certificates.

c. We are thrilled to formally offer you the position of Senior Accountant at Martinez Financial Solutions, commencing on November 20th.

d. Our onboarding programme includes orientation sessions during your first week to familiarize you with company policies and procedures effectively.

e. If you have any concerns or require clarification regarding the terms, please reach out to me directly at patricia.chen@martinez.com.

Best regards,

Patricia Chen
Căn cứ vào cấu trúc logic của một lá thư chào mừng nhân viên mới (job offer letter), trật tự phải theo dòng chảy: thông báo vị trí → lương và quyền lợi → chương trình định hướng → yêu cầu hồ sơ → thông tin liên hệ. Phân tích:
c (We are thrilled to formally offer you the position) – Thông báo chính thức về vị trí (câu mở đầu)
a (Your starting salary will be $4,500) – Thông tin về lương và quyền lợi (thông tin quan trọng thứ hai)
d (Our onboarding programme includes orientation sessions) – Giới thiệu chương trình đào tạo nhân viên mới
b (Please sign the attached employment contract) – Yêu cầu ký hợp đồng và nộp giấy tờ
e (If you have any concerns or require clarification) – Thông tin liên hệ nếu có thắc mắc (câu kết)
A. ĐÚNG – Thứ tự c-a-d-b-e là logic chuẩn của thư chào mừng nhân viên: thông báo → lương → định hướng → yêu cầu hồ sơ → liên hệ.
B. SAI – Thứ tự a-c-d-b-e không hợp lý vì bắt đầu bằng lương trước khi thông báo chính thức về vị trí.
C. SAI – Thứ tự c-d-a-b-e không tối ưu vì nói về chương trình định hướng trước khi thông báo lương và quyền lợi.
D. SAI – Thứ tự d-c-a-b-e không hợp lý vì bắt đầu bằng chương trình định hướng trước cả thông báo chính thức.
Câu 11:
a. Early in my internship, I needed to send an important email to a client regarding project details.

b. I quickly typed up a message, confident that my informal writing style would come across as friendly.

c. This embarrassing mistake became a valuable lesson about professional communication standards in the workplace.

d. However, my supervisor pointed out that my email contained several grammatical errors and was far too casual.

e. Consequently, I started using templates and always proofread my messages multiple times before hitting send.
Căn cứ vào cấu trúc tường thuật một câu chuyện học hỏi từ sai lầm, trật tự phải theo: bối cảnh → hành động → phát hiện lỗi → hậu quả → bài học. Phân tích:
a (Early in my internship, I needed to send an important email) – Bối cảnh: thời kỳ thực tập, cần gửi email quan trọng (câu mở đầu)
b (I quickly typed up a message, confident) – Hành động: gõ tin nhắn nhanh một cách tự tin
d (However, my supervisor pointed out… errors) – Phát hiện vấn đề: giám sát viên chỉ ra lỗi (có “However” đối lập)
e (Consequently, I started using templates) – Kết quả tích cực: bắt đầu thay đổi cách làm (có “Consequently”)
c (This embarrassing mistake became a valuable lesson) – Bài học rút ra (câu kết luận tổng quát)
A. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì c (bài học tổng quát) xuất hiện trước e (hành động cụ thể thay đổi).
B. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e không hợp lý vì bắt đầu bằng kết luận trước khi kể câu chuyện.
C. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c không hợp lý vì d (giám sát viên chỉ lỗi) xuất hiện trước b (gửi tin nhắn), phá vỡ logic thời gian.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c là trật tự logic hoàn hảo của câu chuyện: bối cảnh → hành động → phát hiện lỗi → thay đổi → bài học.
Câu 12:
Căn cứ vào câu “approximately 30 diverse activities ___ celebrate Hanoi’s rich historical legacy” (khoảng 30 hoạt động đa dạng ___ tôn vinh di sản lịch sử phong phú của Hà Nội), cần đại từ quan hệ thay thế cho “activities” (danh từ chỉ vật) và làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.
A. SAI – “who” chỉ dùng cho người, không dùng cho “activities” (hoạt động).
B. SAI – “where” chỉ dùng cho địa điểm, không phù hợp với “activities”.
C. SAI – “when” chỉ dùng cho thời gian, không phù hợp với “activities”.
D. ĐÚNG – “that” có thể thay thế cho “which” để chỉ vật, làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ xác định. “Activities that celebrate” có nghĩa là “các hoạt động mà tôn vinh”.
Câu 13:
Căn cứ vào cụm “a remarkable ___ of events” (một ___ đáng chú ý của các sự kiện), cần danh từ đứng sau tính từ “remarkable” và trước giới từ “of”.
A. ĐÚNG – “diversity” là danh từ, phù hợp với cấu trúc “a remarkable diversity of events” (một sự đa dạng đáng chú ý của các sự kiện).
B. SAI – “diverse” là tính từ, không phù hợp với cấu trúc vì đã có “remarkable” (tính từ) và cần danh từ sau đó.
C. SAI – “diversify” là động từ, không phù hợp với cấu trúc “a remarkable ___ of”.
D. SAI – “diversely” là trạng từ, không phù hợp với vị trí cần danh từ trong cụm danh từ.
Câu 14:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Street parades, heritage tours, and interactive exhibitions have been carefully ___ to engage visitors” (Diễu hành đường phố, tour di sản và triển lãm tương tác đã được cẩn thận ___ để thu hút du khách), cần cụm động từ chỉ việc lập kế hoạch, sắp xếp.
A. ĐÚNG – “mapped out” có nghĩa là lập kế hoạch chi tiết, hoạch định cẩn thận, phù hợp với ngữ cảnh tổ chức sự kiện.
B. SAI – “worked out” có thể có nghĩa là tính toán hoặc giải quyết, nhưng không phù hợp bằng “mapped out” trong ngữ cảnh lập kế hoạch sự kiện.
C. SAI – “figured out” nghĩa là tìm ra, hiểu ra, không phù hợp với ngữ cảnh lập kế hoạch sự kiện.
D. SAI – “turned out” nghĩa là hóa ra, kết quả là, không phù hợp với ngữ cảnh chủ động lập kế hoạch.
Câu 15:
Căn cứ vào câu “Local authorities are working with cultural organizations ___ mission involves preserving and promoting” (Chính quyền địa phương đang làm việc với các tổ chức văn hóa ___ nhiệm vụ liên quan đến việc bảo tồn và quảng bá), cần đại từ quan hệ thể hiện sở hữu.
A. SAI – “at which” chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể, không thể hiện sở hữu.
B. ĐÚNG – “whose mission” có nghĩa là “nhiệm vụ của họ”, thể hiện sở hữu, phù hợp với ngữ cảnh.
C. SAI – “of which” có thể dùng nhưng cấu trúc sẽ là “the mission of which”, không tự nhiên bằng “whose mission”.
D. SAI – “in which” chỉ nơi chốn hoặc tình huống, không thể hiện sở hữu.
Câu 16:
Căn cứ vào cụm “an excellent opportunity for tourists and residents ___ the harmonious blend” (một cơ hội tuyệt vời cho khách du lịch và cư dân ___ sự hòa trộn hài hòa), cần dạng động từ phù hợp sau “opportunity for somebody”.
A. SAI – “experiencing” (V-ing) không phù hợp với cấu trúc “opportunity for somebody to do something”.
B. ĐÚNG – “to experience” (to-infinitive) phù hợp với cấu trúc “opportunity for somebody to do something” (cơ hội cho ai đó để làm gì).
C. SAI – “experience” (động từ nguyên thể) không phù hợp với cấu trúc, cần “to” trước động từ.
D. SAI – “experienced” (V-ed) là quá khứ hoặc tính từ, không phù hợp với cấu trúc này.
Câu 17:
Căn cứ vào câu “This celebration will undoubtedly ___ community pride” (Lễ kỷ niệm này chắc chắn sẽ ___ niềm tự hào cộng đồng), cần động từ nguyên thể sau “will”.
A. ĐÚNG – “strengthen” là động từ nguyên thể, phù hợp với cấu trúc “will + V” (will strengthen = sẽ củng cố).
B. SAI – “strengthening” (V-ing) không phù hợp với cấu trúc “will + V nguyên thể”.
C. SAI – “strength” là danh từ, không thể đứng sau “will” trong cấu trúc này.
D. SAI – “strong” là tính từ, không thể đứng sau “will” để tạo thành động từ.
Câu 18:
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nói “Early networks linked researchers and hobbyists” (Các mạng ban đầu liên kết các nhà nghiên cứu và người yêu thích). Câu sau (18) cần giải thích thêm về bản chất ban đầu của mạng. Câu tiếp theo là “By the 1990s commercial providers and browsers made access easier” (Đến những năm 1990, các nhà cung cấp thương mại và trình duyệt làm cho việc truy cập dễ dàng hơn), cho thấy sự chuyển đổi từ học thuật sang thương mại.
A. SAI – Mặc dù đề cập đúng về việc bắt nguồn từ nghiên cứu, nhưng từ “decentralized collaboration” và “mass consumption” quá cứng nhắc và không nối logic mượt mà với câu sau về “commercial providers”.
B. ĐÚNG – Câu này nối logic hoàn hảo: “informal cooperation between academics” (hợp tác không chính thức giữa học giả) phản ánh “researchers and hobbyists” ở câu trước, và “before becoming infrastructure for entertainment and commerce” (trước khi trở thành cơ sở hạ tầng cho giải trí và thương mại) dẫn dắt tự nhiên đến “commercial providers” ở câu sau.
C. SAI – Câu này đúng về nội dung nhưng “rather than public accessibility or profit” tạo ra sự đối lập quá mạnh, trong khi đoạn văn cần sự chuyển tiếp mượt mà hơn.
D. SAI – “technical specialists pursuing research objectives” đúng nhưng “rather than serving general public interests” tạo đối lập không cần thiết và không nối tốt với các câu xung quanh.
Câu 19:
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước đề cập “Email, discussion groups, and simple websites let communities form” (Email, nhóm thảo luận và trang web đơn giản cho phép cộng đồng hình thành). Câu sau (19) cần nối tiếp với sự phát triển này. Câu tiếp theo là “Entrepreneurs and artists took advantage of new audiences while governments and institutions reconsidered regulation and privacy” (Các doanh nhân và nghệ sĩ tận dụng khán giả mới trong khi chính phủ và các tổ chức xem xét lại quy định và quyền riêng tư).
A. ĐÚNG – Câu này nối logic hoàn hảo: “communication tools expanded potential reach” (các công cụ giao tiếp mở rộng phạm vi) phản ánh câu trước về email và websites, và “generated debates about content oversight and privacy protection” (tạo ra tranh luận về giám sát và bảo vệ quyền riêng tư) dẫn dắt trực tiếp đến câu sau về “regulation and privacy”.
B. SAI – Câu này sai về mặt logic và sự thật lịch sử. Người dùng không thể “immediately trust information sources without verification” (ngay lập tức tin tưởng nguồn thông tin mà không xác minh). Điều này mâu thuẫn với thực tế về các vấn đề bảo mật và tin cậy trên internet.
C. SAI – Sai hoàn toàn về sự thật lịch sử. Các quy định quốc tế không “quickly standardized data protection… without significant controversy” (nhanh chóng chuẩn hóa… mà không có tranh cãi). Thực tế có rất nhiều tranh cãi và mất nhiều thời gian.
D. SAI – Câu này không liên quan trực tiếp đến mạch văn về email, discussion groups và sự hình thành cộng đồng. “Bandwidth improvements” và “digitized paper archives” là các chủ đề khác.
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nói “Entrepreneurs and artists took advantage of new audiences while governments and institutions reconsidered regulation and privacy” (Các doanh nhân và nghệ sĩ tận dụng khán giả mới trong khi chính phủ và tổ chức xem xét lại quy định và quyền riêng tư). Câu sau (20) cần giải thích ai duy trì cơ sở hạ tầng. Câu tiếp theo là “Technical volunteers documented protocols and best practices” (Các tình nguyện viên kỹ thuật ghi chép các giao thức và thực hành tốt nhất).
A. ĐÚNG – Câu này phù hợp hoàn hảo: “Technical volunteers and academic contributors” dẫn dắt trực tiếp đến câu sau “Technical volunteers documented protocols”, và “before profitable commercial models emerged” phản ánh giai đoạn chuyển tiếp được nhắc đến trong đoạn văn.
B. SAI – Sai về mặt lịch sử. Internet không bắt đầu với “centralized governance structures from inception” (cấu trúc quản trị tập trung từ đầu). Thực tế, nó phát triển phi tập trung.
C. SAI – Sai hoàn toàn. “Commercial enterprises controlled critical infrastructure early” (doanh nghiệp thương mại kiểm soát cơ sở hạ tầng từ sớm) mâu thuẫn với lịch sử thực tế của internet, nơi các nhà nghiên cứu và tình nguyện viên đóng vai trò chính ban đầu.
D. SAI – Sai về logic. Câu này nói người dùng “preferred traditional postal services” (ưa thích dịch vụ bưu chính) điều này không phù hợp với xu hướng phát triển đang được mô tả trong đoạn văn.
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nói “Technical volunteers documented protocols and best practices, helping newcomers set up servers and mirror files” (Các tình nguyện viên kỹ thuật ghi chép giao thức và thực hành tốt nhất, giúp người mới thiết lập máy chủ). Câu sau (21) cần mở rộng về quá trình phát triển tiêu chuẩn. Câu tiếp theo là “Over decades, standards bodies, universities, and companies negotiated interoperability” (Qua nhiều thập kỷ, các cơ quan tiêu chuẩn, trường đại học và công ty đàm phán về khả năng tương tác).
A. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “require” phải là “required” hoặc “requires” để hòa hợp chủ vị. Ngoài ra, “with… publishing” tạo cấu trúc không mượt mà.
B. ĐÚNG – Câu này chính xác về ngữ pháp (“demanded” – thì quá khứ phù hợp) và nội dung phù hợp hoàn hảo: “diverse stakeholders who developed guidelines through collaborative processes” (các bên liên quan đa dạng phát triển hướng dẫn qua quy trình hợp tác) dẫn dắt tự nhiên đến câu sau về “standards bodies, universities, and companies negotiated”.
C. SAI – Có lỗi ngữ pháp: “produce” phải là “produced” (thì quá khứ) để hòa hợp với “necessitated”. Câu này sai về thì động từ.
D. SAI – Cấu trúc “which formulated” không rõ ràng về ngữ pháp (which ám chỉ “parties” hay “deliberation”?). Câu này có vấn đề về cấu trúc ngữ pháp.
Câu 22:
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu trước nói “Over decades, standards bodies, universities, and companies negotiated interoperability so that diverse networks could interconnect” (Qua nhiều thập kỷ, các cơ quan tiêu chuẩn, trường đại học và công ty đàm phán về khả năng tương tác để các mạng đa dạng có thể kết nối). Câu (22) là câu kết của đoạn văn, cần tổng kết các yếu tố quan trọng của khả năng tương tác.
A. SAI – Cấu trúc “depends on… with…” không song song về ngữ pháp. Nên dùng “depends on A, B, and C” để các thành phần song song.
B. SAI – Dùng “will require” (tương lai) trong khi toàn bộ đoạn văn dùng thì quá khứ để mô tả lịch sử. Không nhất quán về thì.
C. ĐÚNG – Câu này hoàn hảo về ngữ pháp với cấu trúc song song “relies on A, B, and C” (dựa vào A, B và C), dùng thì hiện tại đơn phù hợp cho câu kết luận tổng quát, và nội dung tóm tắt các yếu tố chính: “published protocols” (giao thức công bố), “collaborative decision-making” (ra quyết định cộng tác), và “gradual implementation” (triển khai dần dần).
D. SAI – Có nhiều lỗi ngữ pháp nghiêm trọng: “necessitating” (dạng V-ing) không thể làm động từ chính của câu, “whose collective governance mechanisms” sai cấu trúc (whose không thể đứng độc lập như thế), và câu thiếu động từ chính rõ ràng.
Câu 23:
The word burgeoning in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “confronts a burgeoning dilemma: devices proliferate while lifespans contract” (đối mặt với một tình trạng khó xử đang phát triển: thiết bị gia tăng trong khi tuổi thọ giảm). Từ “burgeoning” được dùng để mô tả một vấn đề đang phát triển nhanh chóng.
A. SAI – “static” (tĩnh, không đổi) có nghĩa hoàn toàn ngược lại với “burgeoning” (đang phát triển).
B. ĐÚNG – “proliferating” có nghĩa là tăng nhanh, phát triển mạnh, đồng nghĩa hoàn hảo với “burgeoning”. Cả hai từ đều chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng.
C. SAI – “obsolete” (lỗi thời) không liên quan đến ý nghĩa của “burgeoning” (đang phát triển).
D. SAI – “tentative” (dự kiến, chưa chắc chắn) không phản ánh ý nghĩa tăng trưởng nhanh của “burgeoning”.
Câu 24:
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Căn cứ vào câu trong đoạn 1: “crucially, used research evidence to inform policy and practice” (quan trọng là, sử dụng bằng chứng nghiên cứu để cung cấp thông tin cho chính sách và thực hành).
A. SAI – Đoạn văn nói rõ “With a US$79,000 grant for e-waste research” (Với khoản tài trợ 79.000 đô la cho nghiên cứu rác thải điện tử), không phải cho rural water schemes.
B. SAI – Không có thông tin nào nói ISOC Zimbabwe “focuses exclusively on government training programs” (chỉ tập trung vào đào tạo chính phủ).
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh việc sử dụng “research evidence” (bằng chứng nghiên cứu), không tránh nghiên cứu.
D. ĐÚNG – Câu này trích dẫn trực tiếp từ đoạn 1: “used research evidence to inform policy and practice” (sử dụng bằng chứng nghiên cứu để cung cấp thông tin cho chính sách và thực hành).
Câu 25:
The word benign in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “What seems benign in the cloud is entangled with material costs, political bargaining, and externalised risk” (Cái có vẻ vô hại trên đám mây lại vướng víu với chi phí vật chất, mặc cả chính trị và rủi ro bên ngoài). Từ “benign” ở đây có nghĩa là “vô hại, không gây nguy hiểm”.
A. SAI – “innocuous” (vô hại) là từ đồng nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
B. ĐÚNG – “noxious” (có hại, độc hại) là trái nghĩa hoàn hảo với “benign” (vô hại). Trong khi benign chỉ thứ không gây hại, noxious chỉ thứ gây hại.
C. SAI – “salubrious” (lành mạnh, có lợi cho sức khỏe) gần nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “beneficial” (có lợi) gần nghĩa với “benign”, không phải trái nghĩa.
Câu 26:
The word they in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ vào câu trong đoạn 2: “Informal recyclers often burn or leach components; they frequently lack protective equipment” (Những người tái chế không chính thức thường đốt hoặc hòa tan các bộ phận; họ thường thiếu thiết bị bảo hộ). Từ “they” ở đây thay thế cho “informal recyclers” được nhắc ngay trước đó.
A. ĐÚNG – “they” đề cập trực tiếp đến “informal recyclers” (những người tái chế không chính thức) được nhắc trong câu ngay trước đó, là những người “burn or leach components” và “lack protective equipment”.
B. SAI – “National policymakers” không được nhắc đến trong ngữ cảnh của câu có “they”. Đoạn văn chỉ nói “rally policymakers to act” (kêu gọi các nhà hoạch định hành động).
C. SAI – “Importers of refurbished phones and chargers” không được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – “Data-center operators in Virginia and California” chỉ được nhắc trong đoạn 3, không phải trong đoạn 2 nơi xuất hiện từ “they”.
Câu 27:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as an aim of the study?
Căn cứ vào câu trong đoạn 2: “ISOC Zimbabwe aims to raise awareness, improve management practices, and rally policymakers to act” (ISOC Zimbabwe nhằm nâng cao nhận thức, cải thiện thực hành quản lý và kêu gọi các nhà hoạch định hành động).
A. ĐÚNG (Không được đề cập) – Không có thông tin nào về việc “establishing a commercial export hub… to maximise profits” (thành lập trung tâm xuất khẩu thương mại để tối đa hóa lợi nhuận). Đây không phải là mục tiêu của nghiên cứu.
B. SAI (Có được đề cập) – “raise awareness” (nâng cao nhận thức) tương ứng với “raising public awareness of health and environmental harms”.
C. SAI (Có được đề cập) – “improve management practices” (cải thiện thực hành quản lý) tương ứng với “improving practical e-waste management routines and promoting safer recovery techniques”.
D. SAI (Có được đề cập) – “rally policymakers to act” (kêu gọi các nhà hoạch định hành động) tương ứng với “appealing to policymakers to develop clear legislation”.
Câu 28:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?
Căn cứ vào câu gốc: “Only by aligning policy, research, and grassroots practice will Zimbabwe escape a cycle where hazard is outsourced to the poorest” (Chỉ bằng cách sắp xếp chính sách, nghiên cứu và thực hành cơ sở, Zimbabwe mới thoát khỏi chu kỳ mà mối nguy hại được chuyển giao cho những người nghèo nhất). Câu này sử dụng cấu trúc đảo ngữ “Only by… will…” nhấn mạnh điều kiện duy nhất.
A. SAI – “solely through” (chỉ thông qua) có nghĩa tương tự, nhưng “break the pattern of exporting risks” (phá vỡ mô hình xuất khẩu rủi ro) không diễn đạt đầy đủ ý “escape a cycle” (thoát khỏi chu kỳ). Thiếu tính bức thiết của cấu trúc “Only by… will…”.
B. SAI – “is necessary” (là cần thiết) không diễn đạt được tính duy nhất và bức thiết của “Only by… will…” (chỉ bằng cách… mới). “Necessary” yếu hơn “the only way”.
C. SAI – “stops… only when” (ngừng… chỉ khi) đúng về cấu trúc logic nhưng “stops shifting” (ngừng chuyển) không bằng “escape a cycle” (thoát khỏi chu kỳ) về mức độ diễn đạt.
D. ĐÚNG – “offers the only viable path” (cung cấp con đường khả thi duy nhất) diễn đạt chính xác ý “Only by… will…” (chỉ bằng cách… mới). “Aligning governance, evidence, and local engagement” (sắp xếp quản trị, bằng chứng và sự tham gia địa phương) là cách diễn giải chính xác của “aligning policy, research, and grassroots practice”. “Displacement of e-waste dangers onto vulnerable populations” (chuyển dịch nguy hiểm rác thải điện tử lên dân số dễ bị tổn thương) diễn đạt hoàn hảo “hazard is outsourced to the poorest”.
Câu 29:
Which paragraph mentions global tracking from mines to data centres and US–Mexico landfills?
Căn cứ vào đoạn 3: “The project follows the value chain from extractive mines in South Greenland and Zimbabwe to Amazon data centres, evaluating energy and waste politics in Virginia and California, and tracing transnational dumping in US–Mexico landfills” (Dự án theo dõi chuỗi giá trị từ các mỏ khai thác ở Nam Greenland và Zimbabwe đến các trung tâm dữ liệu Amazon, đánh giá chính trị năng lượng và chất thải ở Virginia và California, và theo dõi việc đổ rác xuyên quốc gia tại các bãi rác Mỹ-Mexico).
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về ISOC Zimbabwe và vấn đề rác thải điện tử nói chung, không đề cập đến việc theo dõi toàn cầu chi tiết.
B. SAI – Đoạn 2 nói về tình trạng rác thải điện tử tại Zimbabwe và các mục tiêu của ISOC Zimbabwe, không đề cập đến việc theo dõi từ mỏ đến trung tâm dữ liệu.
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập rõ ràng việc theo dõi “from extractive mines… to Amazon data centres” và “US–Mexico landfills”.
D. SAI – Đoạn 4 nói về kế hoạch chia sẻ dữ liệu và chính sách, không đề cập đến việc theo dõi toàn cầu chi tiết.
Câu 30:
Which paragraph mentions the founding year and mission areas of ISOC Zimbabwe?
Căn cứ vào đoạn 1: “Founded in 2013, the Internet Society (ISOC) Zimbabwe Chapter works to grow the Internet, make it stronger, and empower communities” (Được thành lập năm 2013, Chi nhánh Hiệp hội Internet (ISOC) Zimbabwe hoạt động để phát triển Internet, làm cho nó mạnh hơn và trao quyền cho cộng đồng).
A. ĐÚNG – Đoạn 1 nói rõ “Founded in 2013” (Được thành lập năm 2013) và các lĩnh vực nhiệm vụ “grow the Internet, make it stronger, and empower communities” (phát triển Internet, làm cho nó mạnh hơn và trao quyền cho cộng đồng).
B. SAI – Đoạn 2 nói về tình hình rác thải điện tử và các mục tiêu nghiên cứu, không đề cập đến năm thành lập.
C. SAI – Đoạn 3 nói về sự hợp tác quốc tế và theo dõi chuỗi giá trị, không đề cập đến năm thành lập.
D. SAI – Đoạn 4 nói về kế hoạch tương lai, không đề cập đến năm thành lập.
Câu 31:
The word rectify in paragraph 1 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “the framework aims to rectify entrenched inequities” (khuôn khổ nhằm mục đích khắc phục các bất công đã ăn sâu). Từ “rectify” ở đây có nghĩa là sửa chữa, khắc phục một cách thực chất và hiệu quả.
A. SAI – “loosely palliative” (giảm nhẹ tạm thời) ngụ ý chỉ giảm bớt triệu chứng chứ không giải quyết gốc rễ, không phản ánh ý nghĩa mạnh mẽ của “rectify”.
B. SAI – “merely cosmetic” (chỉ mang tính bề ngoài) ngụ ý thay đổi hời hợt, không thực chất, trái ngược với ý nghĩa của “rectify” là sửa chữa thực sự.
C. ĐÚNG – “effectively remedial” (khắc phục một cách hiệu quả) là đồng nghĩa chính xác với “rectify”. Cả hai đều chỉ việc sửa chữa, khắc phục một vấn đề một cách hiệu quả và thực chất.
D. SAI – “purely symbolic” (hoàn toàn biểu tượng) ngụ ý chỉ mang tính hình thức, không có tác động thực tế, trái ngược với “rectify”.
Câu 32:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Yet without governance grounded in sovereignty, benefit-sharing easily becomes perfunctory rather than transformative.
Căn cứ vào logic và mạch văn của từng vị trí:[I] – Sau câu về “framework aims to rectify entrenched inequities” và trước đoạn 2 nói về “such projects frequently decenter communities”. Vị trí này chưa nói về governance và benefit-sharing.[II] – Sau câu “such projects frequently decenter the very communities” và trước đoạn 3 nói về “proposed framework anchors microbiome work in… relationality”. Vị trí này đang chuyển từ vấn đề sang giải pháp, chưa phải lúc nói về governance và benefit-sharing.[III] – Sau câu về “mutual obligations” và “This includes ensuring Indigenous partners lead…” và trước đoạn 4. Vị trí này đang nói chi tiết về thực hành, chưa phải lúc tổng kết về governance.[IV] – Sau câu “Microbiome ownership… is less about exclusive property than about situated stewardship and fair return” và trước câu “Ethical practice requires clear benefit-sharing…”. Đây là vị trí hoàn hảo vì:Câu trước nói về “situated stewardship and fair return” (quản lý có định hướng và lợi nhuận công bằng)Câu được chèn nói “without governance grounded in sovereignty, benefit-sharing easily becomes perfunctory” (không có quản trị dựa trên chủ quyền, chia sẻ lợi ích trở nên hời hợt)Câu sau nói “Ethical practice requires clear benefit-sharing, community governance…” (Thực hành đạo đức đòi hỏi chia sẻ lợi ích rõ ràng, quản trị cộng đồng…)A. SAI – Vị trí [I] quá sớm, chưa có ngữ cảnh về governance và benefit-sharing.B. SAI – Vị trí [II] đang chuyển từ vấn đề sang giải pháp, chưa phải lúc thảo luận về governance.C. SAI – Vị trí [III] đang nói chi tiết về thực hành cụ thể, không phải lúc nói về nguy cơ của governance yếu.D. ĐÚNG – Vị trí [IV] hoàn hảo vì câu được chèn nối logic giữa “ownership… about situated stewardship” và “Ethical practice requires… community governance”, cảnh báo về nguy cơ nếu thiếu governance mạnh.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung đoạn 2: “microbes associated with Indigenous peoples have been framed as valuable resources to restore lost microbial diversity and treat chronic disease… however, such projects frequently decenter the very communities… the problem is not curiosity but governance: research trajectories can be clinically promising yet ethically misaligned when community needs… are not centered from the outset” (vi sinh vật liên quan đến người dân bản địa được coi là nguồn tài nguyên quý giá để khôi phục sự đa dạng vi sinh vật đã mất và điều trị bệnh mãn tính… tuy nhiên, các dự án như vậy thường xuyên gạt cộng đồng sang một bên… vấn đề không phải là sự tò mò mà là quản trị: quỹ đạo nghiên cứu có thể đầy hứa hẹn về mặt lâm sàng nhưng không phù hợp về mặt đạo đức khi nhu cầu cộng đồng… không được đặt lên hàng đầu từ đầu).
A. ĐÚNG – Câu này tóm tắt chính xác: “Indigenous-linked microbes are valorised for therapies” (vi sinh vật liên quan thổ dân được định giá cao cho liệu pháp) = “framed as valuable resources to… treat chronic disease”; “projects sideline communities” (các dự án gạt cộng đồng) = “decenter the very communities”; “clinically promising but ethically misaligned” (hứa hẹn lâm sàng nhưng không phù hợp đạo đức) = “clinically promising yet ethically misaligned”.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến “technical obstacles impede data analysis” hoặc “postpone fieldwork”. Đây không phải vấn đề được thảo luận.
C. SAI – Đoạn 2 không nói “community leaders reject microbiome studies entirely” (các nhà lãnh đạo cộng đồng từ chối hoàn toàn). Ngược lại, vấn đề là các dự án không đặt cộng đồng vào trung tâm.
D. SAI – Đoạn 2 không nói “funding shortfalls alone explain” (thiếu hụt tài trợ đơn độc giải thích). Vấn đề được nêu là “governance” (quản trị), không phải funding.
Câu 34:
What principle guides the framework?
Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “the proposed framework anchors microbiome work in the Indigenous principle of relationality, emphasizing mutual obligations among people, data, lands, and non-humans” (khuôn khổ được đề xuất neo chặt công việc vi sinh vật trong nguyên tắc tính quan hệ của thổ dân, nhấn mạnh các nghĩa vụ tương hỗ giữa con người, dữ liệu, đất đai và phi con người).
A. SAI – “market reciprocity incentives” (động lực hỗ tương thị trường) không được đề cập trong đoạn văn. Khuôn khổ dựa trên đạo đức thổ dân, không phải thị trường.
B. SAI – “methodological individualism” (chủ nghĩa cá nhân phương pháp luận) trái ngược với “relationality” (tính quan hệ) được nhấn mạnh trong đoạn văn.
C. SAI – “precautionary commercialization” (thương mại hóa thận trọng) không được đề cập. Khuôn khổ tập trung vào đạo đức và quản trị, không phải thương mại hóa.
D. ĐÚNG – “relationality in Indigenous ethics” (tính quan hệ trong đạo đức thổ dân) được nói rõ ràng: “the Indigenous principle of relationality” (nguyên tắc tính quan hệ của thổ dân).
Câu 35:
According to paragraph 3, research teams should guarantee ______ before any sampling begins.
Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “This includes ensuring Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings. In practice, deep collaboration means sovereignty is upheld through community-controlled repositories, culturally grounded consent processes, and transparent data stewardship” (Điều này bao gồm đảm bảo các đối tác thổ dân dẫn đầu trong việc xây dựng câu hỏi, đồng thiết kế các giao thức đồng ý và dữ liệu, và giải thích và truyền đạt các phát hiện. Trên thực tế, hợp tác sâu sắc có nghĩa là chủ quyền được duy trì thông qua các kho lưu trữ do cộng đồng kiểm soát, các quy trình đồng ý có nền tảng văn hóa và quản lý dữ liệu minh bạch).
A. SAI – “publicity rights and branded acknowledgments” (quyền công khai và ghi nhận thương hiệu) không được đề cập trong đoạn 3. Trọng tâm là quyền quyết định, không phải ghi nhận thương hiệu.
B. ĐÚNG – “Indigenous decision authority through consent, governance, and results interpretation structures” (quyền quyết định của thổ dân thông qua đồng ý, quản trị và giải thích kết quả) phản ánh chính xác “Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings” và “sovereignty is upheld through… consent processes”.
C. SAI – “exclusive licensing of all potential therapies in perpetuity” (cấp phép độc quyền tất cả liệu pháp vĩnh viễn) không được đề cập. Đoạn văn không nói về licensing độc quyền vĩnh viễn.
D. SAI – “royalty payments fixed at a universal rate” (thanh toán bản quyền cố định ở mức phổ quát) không được đề cập. Đoạn văn không đưa ra mức thanh toán cụ thể.
Câu 36:
What does “microbiome ownership” primarily entail in this passage?
Căn cứ vào câu trong đoạn 4: “Microbiome ownership, then, is less about exclusive property than about situated stewardship and fair return. Ethical practice requires clear benefit-sharing, community governance over sample use, and data access rules that honor provenance and protect against future misuse” (Quyền sở hữu vi sinh vật, do đó, ít nói về tài sản độc quyền hơn là về quản lý có định hướng và lợi nhuận công bằng. Thực hành đạo đức đòi hỏi chia sẻ lợi ích rõ ràng, quản trị cộng đồng về việc sử dụng mẫu và các quy tắc truy cập dữ liệu tôn trọng nguồn gốc và bảo vệ chống lại việc lạm dụng trong tương lai).
A. SAI – “legal title transferring complete control to universities and national biobanks forever” (quyền sở hữu pháp lý chuyển giao toàn bộ cho trường đại học và ngân hàng sinh học) trái ngược với “less about exclusive property” (ít về tài sản độc quyền).
B. SAI – “open-sourcing all data globally despite provenance and cultural obligations” (mở nguồn tất cả dữ liệu bất chấp nguồn gốc và nghĩa vụ văn hóa) trái ngược với “data access rules that honor provenance and protect against future misuse” (quy tắc truy cập tôn trọng nguồn gốc và bảo vệ).
C. ĐÚNG – “shared stewardship of samples, access rules, and fair, trackable benefit distribution” (quản lý chia sẻ mẫu, quy tắc truy cập và phân phối lợi ích công bằng, có thể theo dõi) phản ánh chính xác “situated stewardship and fair return”, “community governance over sample use”, “data access rules”, và “clear benefit-sharing… track benefits over time”.
D. SAI – “short-term material transfers enabling rapid trials, with later negotiations” (chuyển giao ngắn hạn, đàm phán sau) không phản ánh tinh thần của “community governance” và “co-governance” được nhấn mạnh trong đoạn văn.
Câu 37:
The phrase such projects in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh trong đoạn 2: “microbes associated with Indigenous peoples have been framed as valuable resources to restore lost microbial diversity and treat chronic disease in industrialized populations; however, such projects frequently decenter the very communities whose data make them possible” (vi sinh vật liên quan đến người dân bản địa được coi là nguồn tài nguyên quý giá để khôi phục sự đa dạng vi sinh vật đã mất và điều trị bệnh mãn tính ở các quần thể công nghiệp hóa; tuy nhiên, các dự án như vậy thường xuyên gạt cộng đồng sang một bên, những người mà dữ liệu của họ làm cho chúng có thể). Từ “such projects” đề cập đến các dự án nghiên cứu vi sinh vật từ cộng đồng thổ dân được nhắc ngay trước đó.
A. SAI – “chronic disease programs” (các chương trình bệnh mãn tính) không phải là dự án được nhắc đến. Dự án nghiên cứu vi sinh vật CÓ THỂ điều trị bệnh mãn tính, nhưng bản thân chúng không phải là chương trình bệnh mãn tính.
B. SAI – “community consent policies” (chính sách đồng ý cộng đồng) không được nhắc đến trong ngữ cảnh này. Đây là giải pháp được đề xuất, không phải các dự án hiện tại.
C. SAI – “industrial hygiene protocols” (giao thức vệ sinh công nghiệp) không liên quan đến nội dung đoạn văn về nghiên cứu vi sinh vật.
D. ĐÚNG – “Indigenous microbiome projects” (các dự án vi sinh vật thổ dân) chính xác là “such projects”. Câu trước nói về việc thu thập “microbes associated with Indigenous peoples” để nghiên cứu, và “such projects” đề cập đến các dự án nghiên cứu này.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào toàn bộ đoạn văn, đặc biệt đoạn 2 và 4: “such projects frequently decenter the very communities whose data make them possible” (các dự án thường xuyên gạt cộng đồng sang một bên); “the problem is not curiosity but governance” (vấn đề không phải là sự tò mò mà là quản trị); “avoid extractive logics masquerading as innovation” (tránh logic khai thác ngụy trang thành đổi mới); “Ethical practice requires… community governance” (Thực hành đạo đức đòi hỏi… quản trị cộng đồng).
A. SAI – Không thể suy ra điều này. Đoạn văn nhấn mạnh cần “community governance over sample use, and data access rules” (quản trị cộng đồng về sử dụng mẫu và quy tắc truy cập dữ liệu) liên tục, không chỉ authorship trong một xuất bản.
B. SAI – Không thể suy ra điều này. Đoạn văn nói “data access rules that honor provenance and protect against future misuse” (quy tắc truy cập tôn trọng nguồn gốc), ngụ ý dữ liệu vẫn mang ý nghĩa văn hóa ngay cả khi được xử lý.
C. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn nhấn mạnh “research trajectories can be clinically promising yet ethically misaligned when community needs… are not centered” (quỹ đạo nghiên cứu có thể đầy hứa hẹn lâm sàng nhưng không phù hợp đạo đức khi nhu cầu cộng đồng… không được đặt lên hàng đầu), cho thấy clinical efficacy không đủ.
D. ĐÚNG – Có thể suy ra rõ ràng từ đoạn văn. “Such projects frequently decenter the very communities” (các dự án gạt cộng đồng) + “avoid extractive logics” (tránh logic khai thác) + “without governance grounded in sovereignty, benefit-sharing easily becomes perfunctory” (không có quản trị dựa trên chủ quyền, chia sẻ lợi ích dễ trở nên hời hợt) → suy ra không có co-governance sẽ tái tạo extraction với ít kiểm soát, lợi ích không rõ và hại tiềm tàng.
Câu 39:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

This includes ensuring Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings.
Căn cứ vào câu gốc: “This includes ensuring Indigenous partners lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols, and interpreting and communicating findings” (Điều này bao gồm đảm bảo các đối tác thổ dân dẫn đầu trong việc xây dựng câu hỏi, đồng thiết kế các giao thức đồng ý và dữ liệu, và giải thích và truyền đạt các phát hiện).
A. SAI – Trái ngược với câu gốc. Câu gốc nói “lead in formulating questions” (dẫn đầu trong xây dựng câu hỏi) ngay từ đầu, không phải “seek feedback only after experiments conclude” (tìm phản hồi chỉ sau khi thí nghiệm kết thúc).
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn. Câu gốc nói “Indigenous partners lead” và “co-designing”, không phải “scientists retain final say” (nhà khoa học giữ quyền quyết định cuối cùng).
C. ĐÚNG – Diễn giải chính xác: “must steer the agenda – from questions to consent to analysis” (phải điều khiển chương trình – từ câu hỏi đến đồng ý đến phân tích) = “lead in formulating questions, co-designing consent and data protocols”; “share authority over how findings are explained publicly” (chia sẻ quyền lực về cách giải thích phát hiện công khai) = “interpreting and communicating findings”.
D. SAI – Trái ngược với câu gốc. Câu gốc nói “Indigenous partners lead”, không phải “External ethics boards, not communities” (Hội đồng đạo đức bên ngoài, không phải cộng đồng).
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào toàn bộ đoạn văn: Đoạn 1 giới thiệu vấn đề “exploitation and exclusion” và “relational framework to reconfigure ownership, consent, and benefit-sharing”; Đoạn 2 nói về vấn đề “projects… decenter the very communities” và “governance”; Đoạn 3 giải thích “framework anchors microbiome work in the Indigenous principle of relationality” với “co-governance”; Đoạn 4 kết luận về “microbiome ownership… about situated stewardship and fair return” và “co-governance, track benefits”.
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “sequencing technologies remain prohibitively expensive” (công nghệ giải trình tự quá đắt) như vấn đề chính. Vấn đề chính là governance và ethics.
B. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn đề xuất giải pháp để làm cho nghiên cứu vi sinh vật trở nên đạo đức hơn, không phải tránh nó hoàn toàn.
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác toàn bộ đoạn văn: “relational, sovereignty-respecting framework” (khuôn khổ dựa trên quan hệ, tôn trọng chủ quyền) = “Indigenous principle of relationality” và “sovereignty”; “redefines microbiome ownership” (xác định lại quyền sở hữu) = “microbiome ownership… less about exclusive property”; “co-governance, consent, data stewardship, and equitable benefits” (đồng quản trị, đồng ý, quản lý dữ liệu và lợi ích công bằng) = tất cả các yếu tố được đề cập trong đoạn văn.
D. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn văn kêu gọi “institutionalize co-governance” (thể chế hóa đồng quản trị), không nói rằng “international journals already impose sufficient rules” (các tạp chí quốc tế đã áp đặt đủ quy tắc).

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
array
Câu 2
Đáp án đúng: A
take on
Câu 3
Đáp án đúng: A
so that
Câu 4
Đáp án đúng: D
various basic essential
Câu 5
Đáp án đúng: A
on
Câu 6
Đáp án đúng: A
address
Câu 7
Đáp án đúng: B
c-a-e-d-b
Câu 8
Đáp án đúng: C
a-b-c
Câu 9
Đáp án đúng: B
c-e-b-a-d
Câu 10
Đáp án đúng: A
c-a-d-b-e
Câu 11
Đáp án đúng: D
a-b-d-e-c
Câu 12
Đáp án đúng: D
that
Câu 13
Đáp án đúng: A
diversity
Câu 14
Đáp án đúng: A
mapped out
Câu 15
Đáp án đúng: B
whose
Câu 16
Đáp án đúng: B
to experience
Câu 17
Đáp án đúng: A
strengthen
Câu 18
Đáp án đúng: B
The network developed through informal cooperation between academics before becoming infrastructure for entertainment and commerce
Câu 19
Đáp án đúng: A
While these communication tools expanded potential reach, they simultaneously generated debates about content oversight and privacy protection
Câu 20
Đáp án đúng: A
Technical volunteers and academic contributors frequently took leadership roles in maintaining protocols before profitable commercial models emerged
Câu 21
Đáp án đúng: B
Establishing protocol specifications demanded consensus-building among diverse stakeholders who developed guidelines through collaborative processes
Câu 22
Đáp án đúng: C
System integration relies on published protocols, collaborative decision-making processes, and gradual implementation across diverse networks
Câu 23
Đáp án đúng: B
proliferating
Câu 24
Đáp án đúng: D
Research evidence is used to inform policy and practice.
Câu 25
Đáp án đúng: B
noxious
Câu 26
Đáp án đúng: A
informal recyclers extracting metals with rudimentary methods
Câu 27
Đáp án đúng: A
establishing a commercial export hub for second-hand electronics to maximise profits from cross-border resale markets
Câu 28
Đáp án đúng: D
Aligning governance, evidence, and local engagement offers the only viable path to ending the displacement of e-waste dangers onto vulnerable populations.
Câu 29
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 30
Đáp án đúng: A
Paragraph 1
Câu 31
Đáp án đúng: C
effectively remedial
Câu 32
Đáp án đúng: D
[IV]
Câu 33
Đáp án đúng: A
Indigenous-linked microbes are valorised for therapies, yet projects sideline communities, revealing clinically promising but ethically misaligned research pathways.
Câu 34
Đáp án đúng: D
relationality in Indigenous ethics
Câu 35
Đáp án đúng: B
Indigenous decision authority through consent, governance, and results interpretation structures
Câu 36
Đáp án đúng: C
shared stewardship of samples, access rules, and fair, trackable benefit distribution
Câu 37
Đáp án đúng: D
Indigenous microbiome projects
Câu 38
Đáp án đúng: D
Without co-governance, successful applications may reproduce extraction, leaving communities with little control, unclear benefits, and possible downstream harms.
Câu 39
Đáp án đúng: C
Indigenous partners must steer the agenda – from questions to consent to analysis – and share authority over how findings are explained publicly.
Câu 40
Đáp án đúng: C
A relational, sovereignty-respecting framework redefines microbiome ownership through co-governance, consent, data stewardship, and equitable benefits for Indigenous communities.