Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 24 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-24-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 24 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào cụm động từ “make an effort” (nỗ lực, cố gắng) là một collocation cố định trong tiếng Anh. Câu văn “no staff member made any effort to assist me” có nghĩa là “không có nhân viên nào nỗ lực để hỗ trợ tôi”.
A. ĐÚNG – “made” kết hợp với “effort” tạo thành cụm động từ cố định “make an effort” (nỗ lực, cố gắng làm gì đó). Đây là collocation đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh khách hàng phàn nàn về việc nhân viên không cố gắng hỗ trợ.
B. SAI – “did” không kết hợp với “effort”. Mặc dù “did” có nghĩa là “làm” nhưng không tạo thành collocation với danh từ “effort”.
C. SAI – “took” không kết hợp với “effort” trong ngữ cảnh này. “Take effort” không phải là cụm từ chuẩn, mặc dù có thể nói “it takes effort” (cần có sự nỗ lực).
D. SAI – “gave” không kết hợp với “effort” theo cách này. Không có cụm “give an effort” trong tiếng Anh chuẩn.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh tiêu cực của bức thư khiếu nại và từ “interest” (sự quan tâm) là danh từ không đếm được. Câu “they showed little interest in resolving my issue” nghĩa là “họ tỏ ra rất ít quan tâm đến việc giải quyết vấn đề của tôi”.
A. SAI – “a great deal of” có nghĩa “rất nhiều”, mang nghĩa tích cực, không phù hợp với ngữ cảnh khiếu nại về thái độ thiếu quan tâm của nhân viên.
B. SAI – “a number of” dùng với danh từ đếm được số nhiều, trong khi “interest” là danh từ không đếm được.
C. SAI – “plenty of” có nghĩa “nhiều”, mang nghĩa tích cực, trái ngược với ý phàn nàn về sự thiếu quan tâm.
D. ĐÚNG – “little” nghĩa là “rất ít, gần như không có”, mang nghĩa phủ định, phù hợp với ngữ cảnh khách hàng phàn nàn nhân viên không quan tâm giải quyết vấn đề. “Little” dùng với danh từ không đếm được “interest”.
Câu 3:
Căn cứ vào mối quan hệ tương phản giữa hai vế câu: nhân viên yêu cầu khách hàng liên hệ trực tiếp với nhà sản xuất, trong khi chính sách của cửa hàng quy định xử lý đổi trả tại cửa hàng trong vòng 30 ngày.
A. ĐÚNG – “whereas” diễn đạt sự tương phản rõ ràng giữa hành động của nhân viên (yêu cầu liên hệ nhà sản xuất) và chính sách của cửa hàng (xử lý đổi trả tại chỗ). Đây là liên từ phù hợp nhất để thể hiện sự mâu thuẫn này.
B. SAI – “moreover” dùng để bổ sung thông tin cùng chiều, không thể hiện sự tương phản giữa hai vế câu.
C. SAI – “therefore” diễn đạt quan hệ nhân quả, không phù hợp vì vế sau không phải là kết quả của vế trước.
D. SAI – “otherwise” có nghĩa “nếu không thì”, diễn đạt điều kiện hoặc hệ quả thay thế, không phù hợp với ngữ cảnh tương phản ở đây.
Câu 4:
Căn cứ vào quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh: opinion adjectives (tính từ ý kiến/đánh giá) thường đứng trước descriptive adjectives (tính từ mô tả). Trong cụm danh từ, các tính từ bổ nghĩa phải đứng trước danh từ “attitude”.
A. ĐÚNG – “dismissive” (coi thường, thái độ không quan tâm) là tính từ đánh giá cụ thể về hành vi, “unprofessional” (thiếu chuyên nghiệp) là tính từ đánh giá tổng quát hơn. Theo quy tắc, tính từ cụ thể hơn đứng trước tính từ tổng quát hơn, và cả hai đều đứng trước danh từ “attitude”. Trật tự này nghe tự nhiên và đúng ngữ pháp.
B. SAI – Mặc dù về ngữ pháp không hoàn toàn sai, nhưng “unprofessional dismissive attitude” ít tự nhiên hơn vì “unprofessional” là đánh giá tổng quát nên thường đứng sau tính từ cụ thể hơn là “dismissive”.
C. SAI – “unprofessional attitude dismissive” sai ngữ pháp vì tính từ “dismissive” không thể đứng sau danh từ “attitude” trong cấu trúc này.
D. SAI – “attitude unprofessional dismissive” hoàn toàn sai ngữ pháp vì danh từ “attitude” đứng trước các tính từ, vi phạm quy tắc cơ bản của tiếng Anh.
Câu 5:
Căn cứ vào cụm động từ “look into” (điều tra, xem xét kỹ lưỡng) là một phrasal verb cố định. Câu “look into this matter urgently” có nghĩa là “xem xét vấn đề này một cách khẩn cấp”.
A. ĐÚNG – “look into” là phrasal verb có nghĩa “điều tra, xem xét, nghiên cứu kỹ lưỡng một vấn đề”. Đây là collocation đúng và phù hợp với ngữ cảnh yêu cầu công ty xem xét khiếu nại.
B. SAI – “look after” có nghĩa “chăm sóc, trông nom”, không phù hợp với ngữ cảnh xem xét khiếu nại.
C. SAI – “look through” có nghĩa “xem lướt qua, đọc qua”, không thể hiện sự điều tra kỹ lưỡng như “look into”.
D. SAI – “look over” có nghĩa “xem xét, kiểm tra qua loa”, mức độ không sâu bằng “look into”, ít phù hợp với yêu cầu xử lý khiếu nại nghiêm túc.
Câu 6:
Căn cứ vào ngữ cảnh tiêu cực của bức thư và từ “confidence” (sự tin tưởng). Cụm “severely undermined my confidence” nghĩa là “làm suy giảm nghiêm trọng niềm tin của tôi”.
A. ĐÚNG – “undermined” có nghĩa “làm suy yếu, phá hoại từ bên trong”, kết hợp hoàn hảo với “confidence” để diễn tả việc trải nghiệm tiêu cực đã làm giảm niềm tin của khách hàng vào thương hiệu. “Undermine confidence” là collocation phổ biến.
B. SAI – “overwhelmed” có nghĩa “áp đảo, làm choáng ngợp”, thường dùng với cảm xúc mạnh mẽ hoặc số lượng lớn, không phù hợp với “confidence”.
C. SAI – “overturned” có nghĩa “lật đổ, đảo ngược hoàn toàn”, quá mạnh và không tự nhiên khi kết hợp với “confidence”.
D. SAI – “undertaken” có nghĩa “đảm nhận, thực hiện”, không phù hợp về nghĩa vì không thể “thực hiện niềm tin”.
Câu 7:
Căn cứ vào cấu trúc “aim to do something” (nhắm đến việc làm gì đó, có mục đích làm gì đó). Câu “This cultural and culinary celebration aims to introduce…” có nghĩa là “Sự kiện văn hóa và ẩm thực này nhằm mục đích giới thiệu…”.
A. SAI – “introducing” là dạng V-ing, không đi với động từ “aim” trong cấu trúc này. “Aim” yêu cầu to-infinitive sau nó để diễn đạt mục đích.
B. ĐÚNG – “to introduce” là dạng to-infinitive, đúng với cấu trúc “aim to + V-inf” (nhắm đến việc, có mục đích làm gì). Đây là cấu trúc ngữ pháp chuẩn để diễn đạt mục tiêu của sự kiện.
C. SAI – “introduce” là động từ nguyên thể không có “to”, không thể đi với “aim” trong cấu trúc này.
D. SAI – “introduced” là dạng quá khứ hoặc phân từ II, không phù hợp với cấu trúc “aim” vì không diễn đạt được ý nghĩa mục đích tương lai.
Câu 8:
Căn cứ vào ngữ cảnh mô tả “an extraordinary … of culinary experiences” (một … phi thường các trải nghiệm ẩm thực). Từ cần điền phải diễn tả sự đa dạng, phong phú của các trải nghiệm.
A. ĐÚNG – “breadth” có nghĩa “bề rộng, sự đa dạng, phạm vi rộng”, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phong phú, đa dạng của kinh nghiệm, kiến thức. “Breadth of experiences” là collocation phổ biến, phù hợp với việc mô tả sự đa dạng của các trải nghiệm ẩm thực.
B. SAI – “width” chủ yếu dùng để chỉ chiều rộng vật lý, đo lường cụ thể, không phù hợp để mô tả tính đa dạng của trải nghiệm.
C. SAI – “extent” có nghĩa “mức độ, phạm vi”, nhưng thường dùng với “of” để chỉ mức độ của một điều gì đó, không tự nhiên khi kết hợp với “culinary experiences” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “span” chủ yếu chỉ khoảng thời gian hoặc khoảng cách, không phù hợp để diễn tả sự đa dạng của trải nghiệm ẩm thực.
Câu 9:
Căn cứ vào cấu trúc câu “storytelling sessions … illuminate the historical significance” (các buổi kể chuyện … làm sáng tỏ ý nghĩa lịch sử). Cần một đại từ quan hệ thay thế cho “storytelling sessions” (danh từ chỉ vật) và làm chủ ngữ cho động từ “illuminate”.
A. SAI – “who” chỉ dùng thay thế cho danh từ chỉ người, trong khi “storytelling sessions” là danh từ chỉ vật/sự việc.
B. SAI – “where” là trạng từ quan hệ chỉ địa điểm, không phù hợp vì “storytelling sessions” không phải là địa điểm và câu cần một chủ ngữ cho động từ “illuminate”.
C. ĐÚNG – “that” là đại từ quan hệ có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người và vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Trong câu này, “that” thay thế cho “storytelling sessions” và làm chủ ngữ cho động từ “illuminate”, tạo thành mệnh đề quan hệ xác định.
D. SAI – “when” là trạng từ quan hệ chỉ thời gian, không phù hợp vì “storytelling sessions” không phải là thời gian và câu cần một chủ ngữ cho động từ.
Câu 10:
Căn cứ vào ngữ cảnh “restaurants and food entrepreneurs… have been carefully … to represent the nation’s diverse regional flavours” (các nhà hàng và doanh nhân thực phẩm… đã được cẩn thận … để đại diện cho hương vị đa dạng theo vùng miền của quốc gia).
A. SAI – “singled out” có nghĩa “chọn ra để chỉ trích hoặc khen ngợi riêng”, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc làm nổi bật một cá nhân/nhóm nhỏ, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực về việc chọn nhiều nhà hàng tham gia.
B. ĐÚNG – “picked out” có nghĩa “chọn lọc cẩn thận”, phù hợp với ngữ cảnh các nhà hàng được lựa chọn kỹ lưỡng để tham gia đại diện cho ẩm thực Việt Nam. Cụm “carefully picked out” nhấn mạnh quá trình tuyển chọn chu đáo.
C. SAI – “sorted out” có nghĩa “phân loại, sắp xếp, giải quyết vấn đề”, không phù hợp với việc chọn lựa nhà hàng tham gia sự kiện.
D. SAI – “worked out” có nhiều nghĩa như “tính toán, luyện tập, giải quyết”, không phù hợp với ngữ cảnh chọn lựa nhà hàng.
Câu 11:
Căn cứ vào cấu trúc “allow + O + to + V-inf” (cho phép ai đó làm gì). Câu “allowing Singaporean audiences and international visitors to appreciate…” có nghĩa là “cho phép khán giả Singapore và du khách quốc tế trân trọng…”.
A. ĐÚNG – “to” là giới từ đúng trong cấu trúc “allow + object + to + infinitive” (cho phép ai đó làm gì). Đây là cấu trúc ngữ pháp cố định trong tiếng Anh.
B. SAI – “for” không phù hợp với cấu trúc “allow”. Mặc dù có cấu trúc “allow for something” (tính đến, dự tính), nhưng không dùng “allow + object + for + V-ing”.
C. SAI – “with” không đi với động từ “allow” trong cấu trúc này.
D. SAI – “at” không đi với động từ “allow” trong cấu trúc này.
Câu 12:
Căn cứ vào cấu trúc câu “an … experience” (một trải nghiệm …). Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “experience”. Ngữ cảnh tích cực mô tả sự kiện là một trải nghiệm đáng nhớ.
A. SAI – “forget” là động từ nguyên thể, không thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa.
B. SAI – “forgetting” là động từ dạng V-ing, không phù hợp về ngữ pháp trong vị trí này (mặc dù V-ing đôi khi có thể làm tính từ, nhưng “forgetting experience” không có nghĩa).
C. ĐÚNG – “unforgettable” là tính từ có nghĩa “không thể quên, đáng nhớ”, phù hợp để bổ nghĩa cho danh từ “experience”. Cụm “unforgettable experience” là collocation phổ biến, diễn tả một trải nghiệm tuyệt vời mà người ta sẽ ghi nhớ mãi.
D. SAI – “unforgettably” là trạng từ, không thể đứng giữa mạo từ “an” và danh từ “experience” để bổ nghĩa. Trạng từ thường bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Câu 13:
Dear Mr. Hassan,

a. This confirmation letter serves as official documentation that you have successfully passed all stages of our rigorous recruitment process.

b. Congratulations! We are extremely pleased to inform you that you have been selected for the Software Engineer position at Innovation Labs.

c. Your official start date is January 15th, and you will be assigned to the Development Team under the supervision of Lead Engineer Sarah Mitchell.

d. Please complete the pre-employment medical examination and background verification by December 20th as mandated by company policy and local regulations.

e. For administrative queries or assistance with relocation arrangements, please contact our HR department at onboarding@innovationlabs.com or telephone 0456789012.

Yours faithfully,

HR Department-Innovation Labs
Căn cứ vào mạch logic của một lá thư xác nhận tuyển dụng chính thức. Thứ tự đúng phải tuân theo cấu trúc: chúc mừng → xác nhận chính thức → thông tin cụ thể về công việc → yêu cầu hành chính → thông tin liên hệ.
Thứ tự đúng: b-a-c-d-e
b. Congratulations! We are extremely pleased to inform you that you have been selected… (Mở đầu bằng lời chúc mừng và thông báo kết quả tuyển dụng)
a. This confirmation letter serves as official documentation that you have successfully passed… (Xác nhận chính thức về việc đã vượt qua quy trình tuyển dụng)
c. Your official start date is January 15th, and you will be assigned to… (Thông tin cụ thể về ngày bắt đầu và vị trí công việc)
d. Please complete the pre-employment medical examination and background verification… (Yêu cầu về các thủ tục cần hoàn thành trước khi nhận việc)
e. For administrative queries or assistance with relocation arrangements… (Thông tin liên hệ cho các câu hỏi hành chính)
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng xác nhận chính thức trước lời chúc mừng, không tự nhiên trong một lá thư tuyển dụng. Lời chúc mừng phải đứng đầu.
B. SAI – Thứ tự b-c-a-d-e đặt thông tin cụ thể về công việc (c) trước xác nhận chính thức (a), phá vỡ logic từ tổng quát đến chi tiết.
C. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-d-e tuân theo logic tự nhiên: chúc mừng → xác nhận chính thức → chi tiết công việc → yêu cầu thủ tục → thông tin liên hệ. Đây là cấu trúc chuẩn của thư tuyển dụng.
D. SAI – Thứ tự c-b-a-d-e bắt đầu bằng chi tiết về ngày bắt đầu làm việc, không phù hợp vì người nhận chưa biết mình được tuyển. Thông báo kết quả phải đứng đầu.
Câu 14:
a. Mason: True, yet television builds a shared viewing culture and trust.

b. Ella: I agree, but YouTube gives more freedom to choose what you like.

c. Ella: Do you often watch traditional TV programs?

d. Mason: Not much. I spend more time on YouTube, but TV still feels more organized.

e. Ella: So both have their advantages depending on how we use them.
Căn cứ vào mạch hội thoại tự nhiên giữa hai người về chủ đề xem TV truyền thống và YouTube. Thứ tự đúng phải bắt đầu bằng câu hỏi mở đầu, sau đó là các câu trả lời và phản hồi theo logic đối thoại.
Thứ tự đúng: c-d-b-a-e
c. Ella: Do you often watch traditional TV programs? (Câu hỏi mở đầu của Ella)
d. Mason: Not much. I spend more time on YouTube, but TV still feels more organized. (Mason trả lời về thói quen xem của mình)
b. Ella: I agree, but YouTube gives more freedom to choose what you like. (Ella đồng ý nhưng đưa ra ưu điểm của YouTube)
a. Mason: True, yet television builds a shared viewing culture and trust. (Mason thừa nhận nhưng nêu ưu điểm của TV)
e. Ella: So both have their advantages depending on how we use them. (Ella kết luận cân bằng)
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng câu “True, yet…” (a) không phù hợp vì câu này là phản hồi đồng ý với điều gì đó trước đó, không thể mở đầu hội thoại.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-d-b-a-e tuân theo logic hội thoại tự nhiên: câu hỏi → trả lời → phản hồi về ưu điểm → phản biện về nhược điểm → kết luận cân bằng.
C. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e bắt đầu bằng câu phản hồi “True, yet…” không hợp lý vì chưa có ngữ cảnh trước đó.
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c bắt đầu bằng “I agree” (b) nhưng chưa có gì để đồng ý, sau đó mới đến câu hỏi (c) ở cuối, hoàn toàn ngược logic.
Câu 15:
a. Government portals streamlined services, while e-commerce logistics connected micro-sellers to nationwide demand.

b. Concurrently, skills programs and sandbox policies nurtured startups, attracting investment and cross-border partnerships.

c. As scale accelerates, safeguarding privacy, competition, and inclusion becomes decisive for sustainable growth.

d. Vietnam’s digital economy has entered an inflection point, scaling from start-up promise to platform ubiquity.

e. Smartphone penetration, affordable data, and fintech adoption deepened participation across cities and provinces.
Căn cứ vào mạch logic phát triển của một đoạn văn về nền kinh tế số Việt Nam. Thứ tự đúng phải tuân theo: giới thiệu chủ đề (điểm uốn) → các yếu tố thúc đẩy → kết quả cụ thể → chính sách hỗ trợ → thách thức tương lai.
Thứ tự đúng: d-e-a-b-c
d. Vietnam’s digital economy has entered an inflection point… (Câu chủ đề giới thiệu điểm uốn của nền kinh tế số)
e. Smartphone penetration, affordable data, and fintech adoption deepened participation… (Các yếu tố công nghệ thúc đẩy sự tham gia)
a. Government portals streamlined services, while e-commerce logistics connected micro-sellers… (Kết quả cụ thể: dịch vụ công và thương mại điện tử)
b. Concurrently, skills programs and sandbox policies nurtured startups… (Đồng thời, các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp)
c. As scale accelerates, safeguarding privacy, competition, and inclusion becomes decisive… (Thách thức khi quy mô mở rộng)
A. SAI – Thứ tự d-a-e-b-c đặt kết quả cụ thể (a) trước các yếu tố nền tảng (e), không logic vì cần nêu nguyên nhân trước kết quả.
B. SAI – Thứ tự e-d-a-b-c bắt đầu bằng các yếu tố công nghệ (e) trước khi giới thiệu chủ đề chính (d), thiếu câu mở đầu tổng quát.
C. ĐÚNG – Thứ tự d-e-a-b-c tuân theo logic: điểm uốn → công nghệ nền tảng → kết quả dịch vụ → chính sách hỗ trợ → thách thức. Đây là cấu trúc tự nhiên và mạch lạc.
D. SAI – Thứ tự d-e-b-a-c đặt chính sách (b) trước kết quả dịch vụ (a), không hợp lý vì dịch vụ công và thương mại điện tử là kết quả trực tiếp của công nghệ (e), nên phải đến trước chính sách hỗ trợ khởi nghiệp (b).
Câu 16:
a. Professor Williams: Let me check the assignment requirements, but I think we can work something out.

b. Jason: Professor Williams, I’m having some difficulties with the research paper due to unexpected family circumstances.

c. Jason: I understand it’s late notice. Would it be possible to have until Friday instead?
Căn cứ vào mạch hội thoại giữa sinh viên và giáo sư về vấn đề nộp bài muộn. Thứ tự đúng phải tuân theo: sinh viên nêu vấn đề → giáo sư xem xét và phản hồi → sinh viên đề xuất giải pháp.
Thứ tự đúng: b-a-c
b. Jason: Professor Williams, I’m having some difficulties with the research paper due to unexpected family circumstances. (Jason nêu vấn đề gặp khó khăn)
a. Professor Williams: Let me check the assignment requirements, but I think we can work something out. (Giáo sư phản hồi và xem xét)
c. Jason: I understand it’s late notice. Would it be possible to have until Friday instead? (Jason thừa nhận và đề xuất giải pháp)
A. SAI – Thứ tự c-a-b bắt đầu bằng câu “I understand it’s late notice” (c) không hợp lý vì chưa nêu vấn đề gì để thừa nhận là thông báo muộn.
B. SAI – Thứ tự b-c-a không hợp lý vì Jason nói 2 lượt lời liên tiếp.
C. SAI – Thứ tự c-b-a bắt đầu bằng câu thừa nhận “late notice” và đề xuất thời hạn trước khi nêu vấn đề, không logic.
D. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c hợp lý khi tuân theo: sinh viên nêu vấn đề → giáo sư xem xét và phản hồi → sinh viên đề xuất giải pháp.
Câu 17:
a. Last semester, I took on a part-time job while maintaining a full course load at university.

b. I believed I could kill two birds with one stone by managing both commitments without compromising either one.

c. However, I quickly became overwhelmed and my grades suffered while my job performance remained barely adequate.

d. That demanding period was eye-opening and showed me the necessity of setting realistic goals and boundaries.

e. Afterward, I reduced my work hours and communicated openly with both my employer and professors.
Căn cứ vào mạch kể chuyện kinh nghiệm cá nhân về việc học tập và làm việc bán thời gian. Thứ tự đúng phải tuân theo: giới thiệu tình huống → niềm tin ban đầu → kết quả thực tế → bài học rút ra → hành động khắc phục.
Thứ tự đúng: a-b-c-e-d
a. Last semester, I took on a part-time job while maintaining a full course load at university. (Giới thiệu tình huống: bắt đầu làm việc bán thời gian)
b. I believed I could kill two birds with one stone by managing both commitments… (Niềm tin ban đầu: nghĩ có thể làm được cả hai)
c. However, I quickly became overwhelmed and my grades suffered… (Kết quả thực tế: bị quá tải)
e. Afterward, I reduced my work hours and communicated openly… (Hành động khắc phục: giảm giờ làm và giao tiếp)
d. That demanding period was eye-opening and showed me the necessity… (Bài học rút ra: hiểu được tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu thực tế)
A. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt kết quả (c) trước niềm tin (b), không logic vì cần nêu niềm tin trước khi thấy kết quả trái ngược.
B. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu bằng bài học rút ra (d) trước khi kể câu chuyện, không phù hợp với cấu trúc tự sự.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tuân theo logic kể chuyện tự nhiên: tình huống → kỳ vọng → thực tế → giải pháp → bài học. Đây là cấu trúc chuẩn của một câu chuyện kinh nghiệm.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước hành động khắc phục (e), không hợp lý vì thường người ta rút ra bài học sau khi đã thực hiện hành động khắc phục.
Câu 18:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Personal data, financial records, and sensitive communications all flow through digital networks” (Dữ liệu cá nhân, hồ sơ tài chính và thông tin liên lạc nhạy cảm đều chảy qua mạng kỹ thuật số) và câu sau “Meanwhile, cybercriminals develop more sophisticated methods to exploit vulnerabilities” (Trong khi đó, tội phạm mạng phát triển các phương pháp tinh vi hơn để khai thác lỗ hổng). Câu cần điền phải giải thích tại sao tình hình an ninh mạng trở nên nghiêm trọng.
A. SAI – Câu này có lỗi ngữ pháp với cụm “cybercriminals who can target” thiếu động từ chính cho mệnh đề chính. Ngoài ra “minimal technical obstacles” (chướng ngại tối thiểu) không rõ nghĩa trong ngữ cảnh này.
B. ĐÚNG – Câu này hoàn chỉnh về ngữ pháp và logic. “Enable malicious actors to exploit vulnerabilities globally” (cho phép các tác nhân độc hại khai thác lỗ hổng toàn cầu) phù hợp với ngữ cảnh về sự gia tăng mối đe dọa an ninh mạng. “Relatively limited technical expertise or infrastructure” (chuyên môn kỹ thuật hoặc cơ sở hạ tầng tương đối hạn chế) giải thích tại sao nguy cơ tăng cao: vì ngay cả kẻ tấn công với năng lực hạn chế cũng có thể gây hại.
C. SAI – “Increasing barriers for entry or operational costs” (rào cản gia tăng) mâu thuẫn với logic của đoạn văn. Nếu rào cản tăng thì mối đe dọa giảm, không phải tăng như ngữ cảnh đang mô tả.
D. SAI – “Will soon permit” (sẽ sớm cho phép) dùng thì tương lai không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại của đoạn văn. Các câu xung quanh đều dùng thì hiện tại để mô tả tình trạng đang diễn ra.
Câu 19:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Two-factor authentication adds an extra layer of defense against unauthorized access” (Xác thực hai yếu tố thêm một lớp bảo vệ bổ sung chống truy cập trái phép) và câu sau “Organizations then invest in employee training programs to reduce human error” (Các tổ chức sau đó đầu tư vào các chương trình đào tạo nhân viên để giảm thiểu lỗi con người). Câu cần điền phải giải thích động lực tại sao tổ chức đầu tư vào bảo mật.
A. SAI – “Severely damage” và “substantial financial consequences” có vẻ quá mạnh và trang trọng trong ngữ cảnh này. Tuy nhiên về mặt ngữ pháp và logic thì vẫn đúng, nhưng không tự nhiên bằng đáp án B.
B. ĐÚNG – Câu này cân bằng và tự nhiên nhất. “Companies understand” (các công ty hiểu) phù hợp với ngữ cảnh doanh nghiệp. “Significantly harm their credibility” (gây hại đáng kể đến uy tín) và “considerable economic losses” (tổn thất kinh tế đáng kể) là các cụm từ chuẩn và tự nhiên trong ngữ cảnh bảo mật doanh nghiệp.
C. SAI – “Individual data compromise” (xâm phạm dữ liệu cá nhân) hơi cụ thể và hẹp hơn so với “cybersecurity incident” (sự cố an ninh mạng). “Standing” (vị thế) và “monetary damages” (thiệt hại tài chính) ít tự nhiên hơn trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Fiscal repercussions” (hậu quả tài khóa) là thuật ngữ thường dùng trong chính sách công, ngân sách nhà nước, không phù hợp với ngữ cảnh doanh nghiệp tư nhân.
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Clear policies and regular audits help maintain vigilance over time” (Chính sách rõ ràng và kiểm toán thường xuyên giúp duy trì sự cảnh giác theo thời gian) và câu sau “Security teams explain the reasoning behind protocols, not just the technical steps” (Các nhóm bảo mật giải thích lý do đằng sau các quy trình, không chỉ các bước kỹ thuật). Câu cần điền phải nói về hiệu quả của việc đào tạo và giải thích cho nhân viên.
A. ĐÚNG – “These measures ensure” (các biện pháp này đảm bảo) kết nối tự nhiên với “Clear policies and regular audits” ở câu trước. “Comprehend why safeguards matter” (hiểu tại sao biện pháp bảo vệ quan trọng) và “understand how security breaches occur in realistic scenarios” (hiểu cách vi phạm xảy ra trong tình huống thực tế) phù hợp hoàn hảo với câu sau về việc giải thích lý do đằng sau quy trình.
B. SAI – “Guarantee” (đảm bảo tuyệt đối) quá mạnh và không thực tế trong ngữ cảnh đào tạo. “Appreciate” (đánh giá cao) không chính xác bằng “comprehend” (hiểu) trong ngữ cảnh giáo dục.
C. SAI – “Verify” (xác minh) và “perceive” (nhận thức) không phù hợp với ngữ cảnh về hiệu quả đào tạo. “Verify” ngụ ý kiểm tra sau khi đã biết, không phải là kết quả của đào tạo.
D. SAI – “Workers” (công nhân) ít phù hợp hơn “employees” (nhân viên) trong ngữ cảnh văn phòng và công nghệ. “Identify how incidents develop” (xác định cách sự cố phát triển) không tự nhiên bằng “understand how breaches occur” (hiểu cách vi phạm xảy ra).
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh câu trước “Managers balance convenience with protection when designing user interfaces” (Các nhà quản lý cân bằng sự thuận tiện với bảo vệ khi thiết kế giao diện người dùng) và câu sau “Cybersecurity professionals also share knowledge about emerging threats…” (Các chuyên gia an ninh mạng cũng chia sẻ kiến thức về các mối đe dọa mới nổi…). Câu cần điền phải nói về việc chia sẻ thông tin bảo mật trong tổ chức.
A. SAI – Câu này thiếu động từ chính, chỉ có cụm danh từ và cụm phân từ, không tạo thành câu hoàn chỉnh. Không có “are” hoặc động từ nào khác để làm vị ngữ.
B. SAI – “Were described” dùng thì quá khứ không phù hợp với ngữ cảnh của cả đoạn văn đang dùng thì hiện tại để mô tả các hoạt động thường xuyên.
C. SAI – “Should be clarified” (nên được làm rõ) dùng thức giả định, diễn đạt khuyến nghị chưa thực hiện, không phù hợp với ngữ cảnh đang mô tả những gì đang diễn ra trong thực tế.
D. ĐÚNG – “Are presented” dùng thì hiện tại đơn, phù hợp với thì của cả đoạn văn. Câu này hoàn chỉnh về ngữ pháp và logic, mô tả một hoạt động chia sẻ kiến thức đang diễn ra thường xuyên, phù hợp với ngữ cảnh về giao tiếp và hợp tác trong bảo mật.
Câu 22:
Căn cứ vào vị trí câu cuối đoạn văn và ngữ cảnh tổng thể về an ninh mạng. Câu trước nói “When collaboration is effective, users stay informed while systems remain secure” (Khi hợp tác hiệu quả, người dùng được thông tin trong khi hệ thống vẫn an toàn). Câu kết cần tổng kết hoặc đưa ra nhận xét chung về tình trạng an ninh mạng.
A. SAI – “Is considered to be” (được coi là) ngụ ý đây là quan điểm chủ quan, không phù hợp với một đoạn văn mang tính khách quan về thực trạng an ninh mạng.
B. ĐÚNG – “Appears to be” (dường như) là cách diễn đạt khách quan và thận trọng, phù hợp với văn phong học thuật. “Substantial discrepancy” (sự khác biệt đáng kể) và “continuously changing nature” (bản chất thay đổi liên tục) là những cụm từ chuẩn và tự nhiên, phản ánh đúng thực trạng mà đoạn văn đã mô tả về cuộc đua giữa bảo mật và tấn công mạng.
C. SAI – “Considerable disparity” (sự chênh lệch đáng kể) và “progressively advancing sophistication” (sự tinh vi ngày càng tiến bộ) hơi dài dòng và kém tự nhiên.
D. SAI – “There exists” (tồn tại) quá chắc chắn và “divergence” (sự phân kỳ) thường dùng trong ngữ cảnh quan điểm hoặc phương pháp khác nhau, không phù hợp để mô tả khoảng cách giữa bảo mật và mối đe dọa.
Câu 23:
The word stagnating in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “stagnating wages meet quickening rents” (tiền lương đi ngang gặp tiền thuê nhà tăng nhanh) trong đoạn 1. Từ “stagnating” mô tả trạng thái tiền lương không tăng hoặc tăng rất chậm, trong khi chi phí nhà ở lại tăng nhanh, tạo nên vấn đề về khả năng chi trả.
A. SAI – “ballooning” có nghĩa “tăng nhanh chóng”, ngược hẳn với “stagnating”. Nếu tiền lương tăng nhanh thì sẽ không có vấn đề về khả năng chi trả nhà ở.
B. ĐÚNG – “plateauing” có nghĩa “đi ngang, đạt đến mức ổn định không tăng”, đồng nghĩa với “stagnating” trong ngữ cảnh này. Cả hai từ đều mô tả tình trạng thu nhập không tăng hoặc tăng rất chậm, là nguyên nhân chính khiến nhà ở trở nên không giá phải chăng khi giá thuê tăng nhanh.
C. SAI – “volatile” có nghĩa “biến động, không ổn định”, diễn đạt sự thay đổi liên tục lên xuống, không phải trạng thái đi ngang như “stagnating”.
D. SAI – “equalizing” có nghĩa “cân bằng, san bằng”, không liên quan đến việc mô tả trạng thái đình trệ của tiền lương.
Câu 24:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Căn cứ vào câu “Policy quarrels trace a long federal-local tug-of-war. Deregulatory voices would relax permits and zoning to let supply expand; interventionists prefer mandates and direct aid” (Các tranh cãi chính sách bắt nguồn từ cuộc kéo co liên bang-địa phương lâu dài. Những tiếng nói bãi bỏ quy định sẽ nới lỏng giấy phép và phân vùng để nguồn cung mở rộng; những người can thiệp thích lệnh và hỗ trợ trực tiếp).
A. SAI – Đoạn văn nói “HUD coordinating alongside local authorities” (HUD phối hợp cùng với các cơ quan địa phương), không phải thay thế chúng.
B. SAI – Đoạn văn nói “landlords sometimes spurn vouchers” (chủ nhà đôi khi từ chối phiếu thế chấp), chứng tỏ không phải tất cả đều bắt buộc phải chấp nhận.
C. SAI – Đoạn văn chỉ rõ hai phe đối lập: “Deregulatory voices” (bãi bỏ quy định) vs “interventionists” (can thiệp), họ ủng hộ các giải pháp khác nhau, không phải cùng một giải pháp.
D. ĐÚNG – Đây là tóm tắt chính xác của cuộc tranh luận được mô tả trong đoạn 2: một bên muốn bãi bỏ quy định để tăng nguồn cung, bên kia muốn can thiệp bằng lệnh và hỗ trợ trực tiếp.
Câu 25:
The word magnified in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “The pandemic magnified precarity” (Đại dịch làm tăng thêm sự bấp bênh) trong đoạn 1. Từ “magnified” có nghĩa “phóng đại, làm tăng lên, làm nghiêm trọng hơn”, chỉ việc đại dịch làm cho tình trạng nhà ở không ổn định trở nên tệ hơn.
A. ĐÚNG – “alleviated” có nghĩa “làm dịu bớt, giảm nhẹ”, hoàn toàn trái nghĩa với “magnified”. Nếu đại dịch “alleviated” (giảm nhẹ) vấn đề thì tình hình sẽ tốt hơn, không phải tồi tệ hơn như thực tế.
B. SAI – “intensified” có nghĩa “tăng cường, làm gay gắt thêm”, đồng nghĩa với “magnified”, không phải trái nghĩa.
C. SAI – “compounded” có nghĩa “làm phức tạp thêm, tích lũy”, gần nghĩa với “magnified”, không phải trái nghĩa.
D. SAI – “aggravated” có nghĩa “làm trầm trọng thêm”, đồng nghĩa với “magnified”, không phải trái nghĩa.
Câu 26:
The word that in paragraph 4 refers to ______.
Căn cứ vào câu “Pandemic relief briefly forestalled deeper damage; when that aid ended, eviction filings surged” (Cứu trợ đại dịch đã ngăn chặn tạm thời thiệt hại sâu hơn; khi sự hỗ trợ đó kết thúc, các đơn xin trục xuất tăng vọt).
A. SAI – “that” không thể ám chỉ “the pandemic” vì ngữ cảnh nói về việc cái gì đó “ended” (kết thúc) dẫn đến tăng trục xuất. Đại dịch kết thúc sẽ không gây ra tăng trục xuất.
B. ĐÚNG – “that aid” rõ ràng ám chỉ “pandemic relief” (cứu trợ đại dịch) được nhắc đến ngay trước đó. Logic của câu là: cứu trợ đã ngăn chặn tạm thời → khi cứu trợ kết thúc → trục xuất tăng vọt. “That” là đại từ thay thế cho “relief” để tránh lặp từ.
C. SAI – “eviction filings” (đơn xin trục xuất) là kết quả sau khi “that aid ended”, không phải là cái được ám chỉ bởi “that”.
D. SAI – “subprime mortgage crisis” được nhắc đến ở câu trước đó trong đoạn, không phải là “that aid” trong ngữ cảnh này.
Câu 27:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as a way zoning constrains affordable supply?
Căn cứ vào các thông tin trong đoạn 3: “minimum lot sizes inflate land costs; parking quotas devour buildable area; bans on high-rises and caps on height stifle infill. Homeowners… mobilize procedurally to resist multifamily projects.”
A. ĐÚNG – “Rent caps on luxury developments” (mức trần tiền thuê cho dự án cao cấp) KHÔNG được đề cập trong đoạn 3. Đoạn văn chỉ nói về các quy định phân vùng liên quan đến kích thước lô đất, bãi đậu xe, giới hạn chiều cao và cấm nhà cao tầng, không đề cập đến việc kiểm soát giá thuê.
B. SAI – Điều này ĐƯỢC đề cập: “minimum lot sizes inflate land costs; parking quotas devour buildable area” (kích thước lô tối thiểu làm tăng chi phí đất; hạn ngạch bãi đậu xe nuốt chửng diện tích có thể xây dựng).
C. SAI – Điều này ĐƯỢC đề cập: “caps on height stifle infill” (giới hạn chiều cao kìm hãm phát triển lấp đầy) và “defend… neighborhood ‘character'” (bảo vệ “đặc tính” khu phố).
D. SAI – Điều này ĐƯỢC đề cập: “bans on high-rises” (cấm nhà cao tầng) và “Homeowners… mobilize procedurally to resist multifamily projects” (Chủ nhà… vận động theo thủ tục để phản đối các dự án nhiều hộ).
Câu 28:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Căn cứ vào nghĩa của câu gốc: “If zoning were substantially loosened” (Nếu phân vùng được nới lỏng đáng kể), “advocates contend” (những người ủng hộ cho rằng), “supply would swell” (nguồn cung sẽ tăng), “prices would retreat accordingly” (giá sẽ giảm tương ứng).
A. ĐÚNG – Câu này diễn giải đầy đủ và chính xác ý nghĩa của câu gốc. “Advocates argue” = “advocates contend” (những người ủng hộ cho rằng). “Relaxing zoning restrictions” = “zoning were substantially loosened” (nới lỏng hạn chế phân vùng). “Stimulate construction” = “supply would swell” (kích thích xây dựng = nguồn cung tăng). “Moderating market prices through increased availability” = “prices would retreat accordingly” (điều hòa giá thị trường thông qua tăng sự sẵn có = giá giảm tương ứng).
B. SAI – “Trigger corresponding declines in property values” (kích hoạt sự sụt giảm giá trị tài sản) quá mạnh và tiêu cực, không giống với “prices would retreat” (giá sẽ giảm) có nghĩa là giảm về mức hợp lý hơn, không phải sụt giảm giá trị tài sản.
C. SAI – Thiếu yếu tố quan trọng là “advocates contend” (quan điểm của những người ủng hộ). Câu này nói như thể đây là sự thật chắc chắn, không phải là lập luận của một phe.
D. SAI – “Liberalizing zoning would multiply housing units” (tự do hóa phân vùng sẽ nhân lên đơn vị nhà ở) và “ease cost burdens” (giảm gánh nặng chi phí) không diễn giải chính xác “supply would swell and prices would retreat” (nguồn cung tăng và giá giảm). Ngoài ra “multiply” (nhân lên) quá mạnh so với “swell” (tăng).
Câu 29:
Which paragraph mentions that what counts as “affordable” varies with local AMI?
Căn cứ vào câu “What counts as affordable is indexed to area median income (AMI), so a unit labeled ‘affordable’ in the Bay Area may dwarf market prices elsewhere” (Cái được coi là giá phải chăng được lập chỉ mục theo thu nhập trung bình khu vực (AMI), vì vậy một đơn vị được gắn nhãn “giá phải chăng” ở Vùng Vịnh có thể làm lu mờ giá thị trường ở nơi khác) trong đoạn 1.
A. ĐÚNG – Đoạn 1 rõ ràng đề cập đến
việc khái niệm “affordable” (giá phải chăng) thay đổi theo AMI của từng khu vực.
B. SAI – Đoạn 2 nói về các cuộc tranh luận chính sách và công cụ liên bang-địa phương, không đề cập đến định nghĩa “affordable” theo AMI.
C. SAI – Đoạn 3 nói về cách phân vùng địa phương hạn chế nguồn cung, không đề cập đến định nghĩa “affordable” theo AMI.
D. SAI – Đoạn 4 nói về tác động của khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn và COVID-19, không đề cập đến định nghĩa “affordable” theo AMI.
Câu 30:
Which paragraph mentions long-standing federal tools such as vouchers and tax credits?
Căn cứ vào câu “Since the 1970s, tools like Section 8 vouchers and the low-income housing tax credit have predominated, with HUD coordinating alongside local authorities” (Kể từ những năm 1970, các công cụ như phiếu thế chấp Điều 8 và tín dụng thuế nhà ở thu nhập thấp đã chiếm ưu thế, với HUD phối hợp cùng các cơ quan địa phương) trong đoạn 2.
A. SAI – Đoạn 1 nói về định nghĩa “affordable housing” và tác động của đại dịch, không đề cập đến các công cụ chính sách cụ thể.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 rõ ràng đề cập đến “Section 8 vouchers” (phiếu thế chấp Điều 8) và “low-income housing tax credit” (tín dụng thuế nhà ở thu nhập thấp) như các công cụ liên bang được sử dụng từ những năm 1970.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào phân vùng địa phương và cách chúng hạn chế nguồn cung, không đề cập đến các công cụ liên bang.
D. SAI – Đoạn 4 nói về khủng hoảng thế chấp dưới chuẩn và tác động của đại dịch COVID-19, không đề cập đến các công cụ liên bang lâu đời.
Câu 31:
The word perversity in paragraph 1 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “In digital markets configured around consent fatigue and dark patterns, individuals are rendered complicit in their own exposure. To arrest this perversity…” (Trong các thị trường kỹ thuật số được cấu hình xung quanh sự mệt mỏi đồng ý và các mô hình tối, các cá nhân bị biến thành đồng lõa trong sự phơi bày của chính họ. Để ngăn chặn sự lệch lạc này…). Từ “perversity” ở đây chỉ tình trạng trái ngược với đạo đức và công bằng: người dùng bị ép buộc tham gia vào việc phơi bày thông tin của chính họ.
A. ĐÚNG – “sharply contrary” (trái ngược sắc bén) diễn đạt đúng nghĩa của “perversity” trong ngữ cảnh này: một tình huống trái ngược hoàn toàn với những gì đúng đắn và công bằng, nơi nạn nhân bị biến thành người đồng lõa.
B. SAI – “mildly eccentric” (hơi lập dị) quá nhẹ nhàng và không có tính phê phán đạo đức như “perversity”. “Eccentric” chỉ sự khác thường một cách vô hại.
C. SAI – “broadly normative” (rộng rãi quy phạm) hoàn toàn trái nghĩa với “perversity”. “Normative” có nghĩa là phù hợp với chuẩn mực, trong khi “perversity” chỉ sự lệch lạc khỏi chuẩn mực.
D. SAI – “loosely benign” (lỏng lẻo lành tính) trái nghĩa với “perversity”. “Benign” có nghĩa là lành tính, vô hại, trong khi “perversity” chỉ điều có hại và sai trái.
Câu 32:
Where in the passage does the following sentence best fit?

This comparison is not mere rhetoric; it explains why ‘consent’ collapses under coercive interface design.
Căn cứ vào nội dung câu cần chèn “This comparison is not mere rhetoric” (Sự so sánh này không chỉ là hùng biện) và logic mạch văn. Câu này ám chỉ một sự so sánh đã được đề cập trước đó.Trước vị trí [I]: “The analogy is unsettling: if the state may not prise open your phone, why may platforms prise open your life?” (Sự tương tự này không yên tâm: nếu nhà nước không được mở điện thoại của bạn, tại sao các nền tảng lại được mở cuộc sống của bạn?). Sau [I]: “In digital markets configured around consent fatigue and dark patterns, individuals are rendered complicit in their own exposure.”A. ĐÚNG – Vị trí [I] là phù hợp nhất vì: (1) Câu trước [I] nói về “analogy” (sự tương tự/so sánh) giữa bảo vệ khỏi tự buộc tội và bảo vệ dữ liệu. (2) Câu cần chèn nói “This comparison” (sự so sánh này) rõ ràng ám chỉ “analogy” vừa được nhắc đến. (3) Câu cần chèn giải thích tại sao sự so sánh quan trọng và liên kết tự nhiên với câu sau về “consent fatigue and dark patterns” (sự mệt mỏi đồng ý và mô hình tối).B. SAI – Vị trí [II] không có sự so sánh nào được nhắc đến trước đó để “This comparison” ám chỉ. Các câu xung quanh nói về “data vultures” và dữ liệu nhạy cảm.C. SAI – Vị trí [III] nằm trong đoạn nói về nghĩa vụ ủy thác, không có sự so sánh nào trước đó.D. SAI – Vị trí [IV] nằm trong đoạn về xung đột với nghĩa vụ đối với cổ đông, không liên quan đến sự so sánh về đồng ý.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung chính của đoạn 2: “the most delicate signals… are siphoned, scored, and auctioned” (các tín hiệu tinh tế nhất… bị hút, chấm điểm và đấu giá), “feed targeting engines that steer people toward exploitative products and discriminatory decisions” (cung cấp cho các động cơ nhắm mục tiêu dẫn dắt mọi người đến các sản phẩm bóc lột và quyết định phân biệt đối xử), “Some intermediaries behave like data vultures” (Một số trung gian cư xử như kền kền dữ liệu), và “by accepting entrustment, professionals owe us trustworthiness – and must never turn that knowledge against us” (bằng cách chấp nhận ủy thác, các chuyên gia nợ chúng ta sự đáng tin cậy – và không bao giờ được biến kiến thức đó chống lại chúng ta).
A. ĐÚNG – Câu này tóm tắt chính xác nội dung đoạn 2: dữ liệu nhạy cảm bị mua bán và sử dụng theo cách có hại (“traded and weaponised”), và giải pháp là nghĩa vụ ủy thác dựa trên niềm tin (“trust-anchored duties”) để ngăn chặn các chuyên gia lợi dụng sự bất cân xứng kiến thức và quyền lực (“prevent experts from exploiting asymmetry”).
B. SAI – Đây là quan điểm trái ngược hoàn toàn với đoạn văn. Đoạn văn phê phán việc sử dụng dữ liệu để khai thác, không tán dương việc cá nhân hóa cải thiện phúc lợi.
C. SAI – Đoạn văn không nói về tính minh bạch thị trường hay người tiêu dùng từ chối. Thực tế, đoạn 1 đã nói về “consent fatigue” (sự mệt mỏi đồng ý), ngụ ý người dùng không có khả năng từ chối hiệu quả.
D. SAI – Đoạn văn không nói về việc môi giới dữ liệu ổn định giá hay giảm phân biệt đối xử. Ngược lại, nó nói rằng dữ liệu được dùng cho “discriminatory decisions” (quyết định phân biệt đối xử).
Câu 34:
What do data-fiduciary duties primarily address?
Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “Fiduciary duties arise precisely where expertise and incentives can diverge from a client’s welfare” (Nghĩa vụ ủy thác phát sinh chính xác ở nơi chuyên môn và động cơ có thể phân kỳ khỏi phúc lợi của khách hàng). Đây là ý chính về mục đích của nghĩa vụ ủy thác dữ liệu.
A. ĐÚNG – “Conflicted incentives online” (Động cơ xung đột trực tuyến) chính xác mô tả vấn đề mà nghĩa vụ ủy thác dữ liệu nhắm đến giải quyết: xung đột giữa động cơ kiếm lợi của công ty và quyền lợi của người dùng. Đoạn văn nói rõ nghĩa vụ ủy thác cần thiết khi “incentives can diverge from a client’s welfare” (động cơ có thể phân kỳ khỏi phúc lợi khách hàng).
B. SAI – “Interface colour choices” (Lựa chọn màu sắc giao diện) là chi tiết thiết kế bề ngoài, không liên quan đến vấn đề xung đột lợi ích mà nghĩa vụ ủy thác nhắm giải quyết.
C. SAI – “Harmless data trivia” (Dữ liệu tầm thường vô hại) trái ngược với nội dung đoạn văn, vì đoạn 2 nói về “the most delicate signals” (các tín hiệu tinh tế nhất) như sức khỏe, chấn thương, tài chính bấp bênh.
D. SAI – “Mere notice fatigue” (Chỉ sự mệt mỏi thông báo) quá hẹp và bề ngoài. Đoạn 1 đã nói rằng giải pháp không chỉ là “better privacy notices” (thông báo quyền riêng tư tốt hơn) mà cần nghĩa vụ ủy thác sâu hơn.
Câu 35:
According to paragraph 3, when conflicts arise, fiduciaries must ______?
Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “Fiduciaries must act in the data subject’s best interests, and, when conflicts materialise, must subordinate their own; if unwilling to carry that burden, they should refuse entrustment. This ethical grammar converts discretion into obligation.” (Người ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ thể dữ liệu, và khi xung đột hiện thực hóa, phải đặt lợi ích của riêng mình xuống dưới; nếu không muốn gánh vác gánh nặng đó, họ nên từ chối ủy thác. Ngữ pháp đạo đức này chuyển đổi quyền tự quyết thành nghĩa vụ.)
A. ĐÚNG – Câu này diễn giải chính xác nội dung: “place clients’ interests above their own” = “must subordinate their own [interests]” (đặt lợi ích khách hàng lên trên = phải đặt lợi ích riêng xuống dưới), và “converting discretion into enforceable obligations” = “converts discretion into obligation” (chuyển quyền tự quyết thành nghĩa vụ có thể thi hành).
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tiết lộ rủi ro hàng quý cho cơ quan quản lý. Trọng tâm là hành động vì lợi ích khách hàng, không phải báo cáo hành chính.
C. SAI – Đoạn văn không nói về việc xin đồng ý mới mỗi phiên. Thực tế, đoạn 1 đã chỉ ra rằng giải pháp không phải là thông báo quyền riêng tư tốt hơn.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc thuê ngoài quyết định cho kiểm toán viên. Nghĩa vụ ủy thác yêu cầu chính người ủy thác phải hành động đúng đắn.
Câu 36:
What does the passage imply about firms unwilling to bear data duties?
Căn cứ vào câu trong đoạn 3: “if unwilling to carry that burden, they should refuse entrustment” (nếu không muốn gánh vác gánh nặng đó, họ nên từ chối ủy thác). “Refuse entrustment” có nghĩa là không chấp nhận vai trò được người dùng ủy thác dữ liệu.
A. ĐÚNG – “Exit data collection” (thoát khỏi việc thu thập dữ liệu) là cách diễn đạt khác của “refuse entrustment” (từ chối ủy thác). Câu này nắm bắt đúng logic: nếu công ty không muốn gánh vác nghĩa vụ ủy thác, họ không nên thu thập dữ liệu và giữ quyền lực mà không có nghĩa vụ tương ứng.
B. SAI – Đoạn văn không gợi ý rằng công ty nên “collect less data” (thu thập ít dữ liệu hơn) hay chờ đợi khung pháp lý mới. Thông điệp rõ ràng hơn: chấp nhận nghĩa vụ hoặc không thu thập.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến ẩn danh hóa như một giải pháp thay thế cho nghĩa vụ ủy thác.
D. SAI – Đoạn văn không gợi ý rằng báo cáo minh bạch là đủ. Đoạn 1 đã nói rõ giải pháp không chỉ là “better privacy notices” (thông báo tốt hơn).
Câu 37:
The phrase data vultures in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “These dossiers feed targeting engines that steer people toward exploitative products and discriminatory decisions. Some intermediaries behave like data vultures, thriving on asymmetries of knowledge and power.” (Những hồ sơ này cung cấp cho các động cơ nhắm mục tiêu dẫn dắt mọi người đến các sản phẩm bóc lột và quyết định
phân biệt đối xử. Một số trung gian cư xử như kền kền dữ liệu, phát triển dựa trên sự bất cân xứng kiến thức và quyền lực.)
A. SAI – “resellers” (người bán lại) là thuật ngữ trung tính, không truyền tải ý nghĩa tiêu cực và bóc lột như “vultures” (kền kền).
B. ĐÚNG – “predators” (kẻ săn mồi) nắm bắt đúng nghĩa ẩn dụ của “vultures” (kền kền). Cả hai đều chỉ những thực thể săn mồi và bóc lột những người yếu thế hoặc dễ bị tổn thương. “Thriving on asymmetries of knowledge and power” (phát triển dựa trên bất cân xứng) củng cố hình ảnh săn mồi này.
C. SAI – “brokers” (nhà môi giới) là thuật ngữ trung tính về vai trò, không truyền tải ý nghĩa tiêu cực và khai thác như “vultures”.
D. SAI – “criminals” (tội phạm) quá cụ thể và hẹp. Đoạn văn chỉ trích hành vi bóc lột, không nhất thiết nói về hoạt động bất hợp pháp.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào đoạn 4: “user-first duties could be given priority where interests clash, or fines could be set so steep that compliance becomes the rational path… if companies wish to risk our data, they should risk their business in tandem. Absent such stakes, they will continue to gamble with others’ exposure while keeping the winnings.” (nghĩa vụ ưu tiên người dùng có thể được ưu tiên khi lợi ích xung đột, hoặc tiền phạt có thể được đặt sao cho cao đến nỗi tuân thủ trở thành con đường hợp lý… nếu công ty muốn mạo hiểm dữ liệu của chúng ta, họ nên mạo hiểm doanh nghiệp của họ cùng lúc. Không có mạo hiểm như vậy, họ sẽ tiếp tục đánh bạc với sự phơi bày của người khác trong khi giữ lại chiến thắng.)
A. ĐÚNG – Đây là suy luận logic từ đoạn cuối. Đoạn văn ngụ ý rằng không có “chế tài đáng tin cậy” (credible sanctions = “steep fines”) hoặc “quy tắc ưu tiên” (priority rules = “user-first duties… given priority”), các công ty sẽ tiếp tục khai thác (“continue to gamble with others’ exposure”) vì đó là “rational” (hợp lý) từ góc độ kinh doanh của họ.
B. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn 1 nói rõ giải pháp không phải là “better privacy notices” (thông báo quyền riêng tư tốt hơn) mà là nghĩa vụ ủy thác.
C. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn 3 nói “Fiduciary duties arise precisely where expertise and incentives can diverge… finance, medicine, law, and now data” (Nghĩa vụ ủy thác phát sinh chính xác ở nơi chuyên môn và động cơ có thể phân kỳ… tài chính, y học, luật, và giờ là dữ liệu), ngụ ý mô hình ủy thác hoàn toàn áp dụng được.
D. SAI – Đoạn văn không nói luật Delaware “absolutely forbids” (hoàn toàn cấm). Thực tế, nó nói “doctrines admit ordering: user-first duties could be given priority” (học thuyết cho phép sắp xếp: nghĩa vụ ưu tiên người dùng có thể được ưu tiên), ngụ ý có thể điều chỉnh được.
Câu 39:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

Fiduciaries must act in the data subject’s best interests, and, when conflicts materialise, must subordinate their own; if unwilling to carry that burden, they should refuse entrustment.
Câu gốc có nghĩa: Người ủy thác phải hành động vì lợi ích tốt nhất của chủ thể dữ liệu, và khi xung đột hiện thực hóa, phải đặt lợi ích riêng xuống dưới; nếu không muốn gánh vác gánh nặng đó, họ nên từ chối ủy thác.
A. ĐÚNG – Câu này diễn giải chính xác và đầy đủ ý nghĩa: “When duties clash with self-interest” = “when conflicts materialise” (khi nghĩa vụ xung đột với lợi ích cá nhân = khi xung đột hiện thực hóa). “Must privilege the data subject’s welfare” = “must subordinate their own [interests]” (phải ưu tiên phúc lợi chủ thể dữ liệu = phải đặt lợi ích riêng xuống). “Or decline the role” = “refuse entrustment” (hoặc từ chối vai trò = từ chối ủy thác). “Acceptance entails binding obligations” diễn đạt ý “carry that burden” (chấp nhận kéo theo nghĩa vụ ràng buộc = gánh vác gánh nặng đó).
B. SAI – Hoàn toàn trái ngược với câu gốc. Câu này nói công ty có thể ưu tiên doanh thu nếu có sự đồng ý, trong khi câu gốc nói người ủy thác PHẢI ưu tiên lợi ích người dùng bất kể xung đột.
C. SAI – Trái ngược với câu gốc. “Balance interests by averaging” (cân bằng lợi ích bằng cách tính trung bình) mâu thuẫn với “must subordinate their own” (phải đặt lợi ích riêng xuống), không phải cân bằng.
D. SAI – Trái ngược với câu gốc. “Postpone decision-making” (trì hoãn quyết định) mâu thuẫn với yêu cầu hành động ngay khi xung đột phát sinh.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào luận điểm chính của toàn bộ đoạn văn: vấn đề là người dùng bị cưỡng ép phơi bày dữ liệu trong bối cảnh bất cân xứng quyền lực (đoạn 1), dữ liệu bị khai thác bởi “data vultures” (đoạn 2), giải pháp là áp dụng nghĩa vụ ủy thác yêu cầu ưu tiên lợi ích người dùng (đoạn 3), và cần chế tài mạnh để điều chỉnh động cơ (đoạn 4).
A. ĐÚNG – Câu này tóm tắt chính xác toàn bộ luận điểm: vấn đề là “coerced exposure and power asymmetries” (phơi bày bị cưỡng ép và bất cân xứng quyền lực – đoạn 1-2), giải pháp là “impose user-first fiduciary duties” (áp đặt nghĩa vụ ủy thác ưu tiên người dùng – đoạn 3) và “align incentives with sanctions” (điều chỉnh động cơ với chế tài – đoạn 4).
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn với đoạn văn. Đoạn văn phê phán hiện trạng và đề xuất cải cách, không chấp nhận hay khuyến khích người dùng “acclimate” (quen).
C. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn 4 nói luật công ty hiện tại ưu tiên cổ đông (“Big Tech already owes fiduciary loyalty to stockholders”), và cần thêm nghĩa vụ mới ưu tiên người dùng.
D. SAI – Trái ngược với đoạn văn. Đoạn 1 nói rõ giải pháp không phải là “better privacy notices or labyrinthine settings” (thông báo quyền riêng tư tốt hơn hoặc cài đặt phức tạp) mà là nghĩa vụ ủy thác sâu hơn.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
made
Câu 2
Đáp án đúng: D
little
Câu 3
Đáp án đúng: A
whereas
Câu 4
Đáp án đúng: A
dismissive unprofessional attitude
Câu 5
Đáp án đúng: A
into
Câu 6
Đáp án đúng: A
undermined
Câu 7
Đáp án đúng: B
to introduce
Câu 8
Đáp án đúng: A
breadth
Câu 9
Đáp án đúng: C
that
Câu 10
Đáp án đúng: B
picked out
Câu 11
Đáp án đúng: A
to
Câu 12
Đáp án đúng: C
unforgettable
Câu 13
Đáp án đúng: C
b-a-c-d-e
Câu 14
Đáp án đúng: B
c-d-b-a-e
Câu 15
Đáp án đúng: C
d-e-a-b-c
Câu 16
Đáp án đúng: B
b-c-a
Câu 17
Đáp án đúng: C
a-b-c-e-d
Câu 18
Đáp án đúng: B
Such changes enable malicious actors to exploit vulnerabilities globally with relatively limited technical expertise or infrastructure
Câu 19
Đáp án đúng: B
Companies understand that one cybersecurity incident can significantly harm their credibility and lead to considerable economic losses
Câu 20
Đáp án đúng: A
These measures ensure employees comprehend why safeguards matter and understand how security breaches occur in realistic scenarios
Câu 21
Đáp án đúng: D
Detailed defense frameworks and access control measures are presented to IT personnel by seasoned cybersecurity advisors
Câu 22
Đáp án đúng: B
There appears to be a substantial discrepancy between existing protection measures and the continuously changing nature of cyberattacks
Câu 23
Đáp án đúng: B
plateauing
Câu 24
Đáp án đúng: D
The debate centers on deregulation to expand supply versus mandates and direct aid.
Câu 25
Đáp án đúng: A
alleviated
Câu 26
Đáp án đúng: B
the government relief
Câu 27
Đáp án đúng: A
Imposing rent caps on luxury developments to discourage speculative leasing in overheated downtown districts
Câu 28
Đáp án đúng: A
Advocates argue that relaxing zoning restrictions would stimulate construction, ultimately moderating market prices through increased availability.
Câu 29
Đáp án đúng: A
Paragraph 1
Câu 30
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 31
Đáp án đúng: A
sharply contrary
Câu 32
Đáp án đúng: A
[I]
Câu 33
Đáp án đúng: A
Sensitive online data is traded and weaponised, so trust-anchored duties must prevent experts from exploiting asymmetry.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Conflicted incentives online
Câu 35
Đáp án đúng: A
place clients’ interests above their own, converting discretion into enforceable obligations
Câu 36
Đáp án đúng: A
They should exit data collection rather than retain power without correlative obligations to users.
Câu 37
Đáp án đúng: B
predators
Câu 38
Đáp án đúng: A
Without credible sanctions or priority rules, firms will rationally keep exploiting data asymmetries despite public commitments to ethical design.
Câu 39
Đáp án đúng: A
When duties clash with self-interest, custodians must privilege the data subject’s welfare or decline the role since acceptance entails binding obligations.
Câu 40
Đáp án đúng: A
To counter coerced exposure and power asymmetries, impose user-first fiduciary duties on data holders and align incentives with sanctions.