Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 39 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-39-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 39 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào ngữ cảnh đoạn văn về nền kinh tế tuần hoàn, câu cần điền nên giới thiệu về việc các công ty thay đổi cách thức sản xuất để giảm thiểu chất thải và tạo sản phẩm bền vững. Cụm từ “supply chains” (chuỗi cung ứng), “reduce waste” (giảm chất thải), “last longer” (bền hơn), và “easier to repair” (dễ sửa chữa hơn) là các thuật ngữ chuẩn và tự nhiên nhất trong ngữ cảnh kinh tế tuần hoàn.
A. SAI – “operational chains” không phải thuật ngữ tiêu chuẩn (nên dùng “supply chains”), “survive” không tự nhiên khi nói về sản phẩm (nên dùng “last”), “complicated to mend” kém tự nhiên hơn “easier to repair”
B. SAI – “production systems” quá hẹp (chỉ tập trung vào sản xuất, không bao quát toàn bộ chuỗi cung ứng), “refuse” là từ trang trọng không phù hợp bằng “waste”, “simpler to restore” kém tự nhiên
C. SAI – “distribution networks” chỉ tập trung vào phân phối, không phản ánh toàn bộ chuỗi cung ứng, “persist” không tự nhiên khi mô tả tuổi thọ sản phẩm
D. ĐÚNG – Sử dụng thuật ngữ chuẩn “supply chains”, động từ “redesigned” phù hợp với ngữ cảnh cải tiến hệ thống, “reduce waste” là cụm từ phổ biến, “last longer” và “easier to repair” là các cụm từ tự nhiên và chính xác nhất
Câu 2:
Căn cứ vào câu tiếp theo “Instead, the focus remains on how materials can circulate within the economy for as long as possible” (Thay vào đó, trọng tâm vẫn là làm thế nào để vật liệu có thể tuần hoàn trong nền kinh tế càng lâu càng tốt), câu cần điền phải nói về sự hợp tác giữa các ngành công nghiệp để biến chất thải thành nguyên liệu. Từ “circularity” (tính tuần hoàn), “collaboration across industries” (hợp tác giữa các ngành), “waste…becomes raw material” (chất thải…trở thành nguyên liệu thô) là các thuật ngữ chuẩn.
A. SAI – “necessitated by” kém tự nhiên hơn “required by”, “refuse” quá trang trọng, “transforms into resources” không chính xác bằng “becomes raw material”
B. ĐÚNG – “researchers argue” là cấu trúc học thuật tự nhiên, “collaboration across industries” là thuật ngữ chuẩn, “required by circularity” chính xác, “waste…becomes raw material” là cách diễn đạt chính xác trong bối cảnh kinh tế tuần hoàn
C. SAI – “cyclical economies” không phải thuật ngữ chuẩn (nên dùng “circular economy”), “confirming” không phù hợp về nghĩa (nên dùng “ensuring”)
D. SAI – “partnership across fields” kém chính xác hơn “collaboration across industries”, “securing” không tự nhiên trong ngữ cảnh này, “domain” và “feedstock” tuy đúng nhưng kém phổ biến
Câu 3:
Căn cứ vào câu trước “For example, when electronics are collected and refurbished, they extend their lifespan and reduce the demand for raw minerals” (Ví dụ, khi thiết bị điện tử được thu gom và tân trang, chúng kéo dài tuổi thọ và giảm nhu cầu khoáng sản thô), câu cần điền phải tổng kết cách các hoạt động tuần hoàn mang lại lợi ích cả về môi trường lẫn kinh tế. “This principle” phù hợp để chỉ về ví dụ vừa đưa ra, “circular practices” chính xác hơn “recycling practices”.
A. ĐÚNG – “This principle” tự nhiên để chỉ ví dụ vừa nêu, “circular practices” là thuật ngữ bao quát, “generate both environmental and economic value” chính xác, “reinforcing the logic” phù hợp về mặt học thuật
B. SAI – “Such concepts” trừu tượng hơn “this principle”, “cyclical approaches” không phải thuật ngữ chuẩn, “financial benefits” hẹp hơn “economic value”
C. SAI – “These ideas” quá chung chung, “commercial advantages” không chính xác bằng “economic value”, “validating the reasoning” kém tự nhiên
D. SAI – “This framework” không phù hợp (không có framework nào được đề cập trước đó), “recycling practices” quá hẹp (nên dùng “circular practices”)
Câu 4:
Căn cứ vào câu tiếp theo “In contrast, if societies continue to rely on linear consumption, the pressure on ecosystems will only intensify” (Ngược lại, nếu xã hội tiếp tục dựa vào tiêu thụ tuyến tính, áp lực lên hệ sinh thái sẽ chỉ tăng lên), câu cần điền phải nói về câu điều kiện giả định quá khứ (nếu các công ty đã làm gì đó sớm hơn). Cấu trúc “If…had + past participle, would have + past participle” là cấu trúc chuẩn và tự nhiên nhất.
A. SAI – “Were…to have adopted” là cấu trúc đảo ngữ không chuẩn và kém tự nhiên, “precluded major resource reduction” có nghĩa sai (preclude = ngăn cản, nhưng “resource reduction” là điều tích cực, không nên ngăn cản)
B. SAI – “Had enterprises implemented” tuy đúng ngữ pháp nhưng “cyclical approaches” không phải thuật ngữ chuẩn, “diminished ecological deterioration” dùng “diminish” với “deterioration” là không tự nhiên
C. SAI – “Should organizations have embraced” là cấu trúc sai (should dùng cho điều kiện tương lai, không phải quá khứ), “forestalled” quá trang trọng
D. ĐÚNG – Cấu trúc câu điều kiện loại 3 chuẩn và tự nhiên, “circular strategies” là thuật ngữ chính xác, “prevented…resource depletion” và “reduced environmental degradation” là các cụm từ tự nhiên và chính xác
Câu 5:
Căn cứ vào ngữ cảnh kết luận đoạn văn về vai trò của chính sách trong việc thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Từ “policymakers” (nhà hoạch định chính sách), “design incentives” (thiết kế ưu đãi), “encourage innovation” (khuyến khích đổi mới), “remain competitive” (duy trì cạnh tranh) là các thuật ngữ chuẩn trong ngữ cảnh chính sách công.
A. SAI – “Authorities” quá chung chung, “develop stimuli” không tự nhiên bằng “design incentives”, “securing that” không đúng ngữ pháp (nên dùng “ensuring that”)
B. SAI – “Regulators” hẹp hơn “policymakers”, “create motivations” không chính xác (motivations là động lực nội tại, không phải ưu đãi), “stay competitive” kém trang trọng
C. ĐÚNG – “Policymakers” là thuật ngữ chuẩn, “design incentives” tự nhiên, “encourage innovation” và “ensuring that” đúng ngữ pháp, “remain competitive in rapidly changing marketplaces” chính xác
D. SAI – “Officials” quá chung chung, “establish inducements” trang trọng quá mức, “confirming that” sai nghĩa (nên dùng “ensuring”), “preserve competitiveness” kém tự nhiên
Câu 6:
The word attenuates in paragraph 1 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh “This non-linear conversion attenuates plutocratic sway while preserving voice” (Sự chuyển đổi phi tuyến tính này làm giảm ảnh hưởng của quyền lực tài phiệt trong khi vẫn bảo toàn tiếng nói). Từ “attenuates” được dùng với nghĩa làm giảm bớt, làm yếu đi sức ảnh hưởng của những người giàu có trong bỏ phiếu.
A. ĐÚNG – “strongly weakens” (làm yếu đi mạnh mẽ) là từ đồng nghĩa chính xác với “attenuates” trong ngữ cảnh này
B. SAI – “slightly complicates” có nghĩa làm phức tạp thêm, hoàn toàn khác với ý nghĩa làm giảm/yếu đi
C. SAI – “marginally increases” có nghĩa tăng lên, ngược lại với “attenuates”
D. SAI – “abruptly delays” có nghĩa trì hoãn, không liên quan đến nghĩa của “attenuates”
Câu 7:
What does the square-root conversion primarily accomplish in budget decisions using QV?
Căn cứ vào câu “Because costs rise faster than votes, citizens disclose how much they care, not merely what they prefer, within a shared, transparent budget constraint” (Bởi vì chi phí tăng nhanh hơn số phiếu, công dân tiết lộ mức độ quan tâm của họ, không chỉ là những gì họ thích, trong một ràng buộc ngân sách minh bạch được chia sẻ) và “This non-linear conversion attenuates plutocratic sway while preserving voice” (Sự chuyển đổi phi tuyến tính này làm giảm ảnh hưởng của quyền lực tài phiệt trong khi vẫn bảo toàn tiếng nói).
A. SAI – QV không khuyến khích chi tiêu tất cả tín dụng ngay lập tức, mà cho phép người tham gia phân bổ theo sở thích
B. SAI – QV không cân bằng số phiếu của mọi người thành bằng nhau, mà cho phép thể hiện cường độ khác nhau
C. ĐÚNG – Công thức căn bậc hai cho phép người dân thể hiện mức độ quan tâm (intensity) trong khi ngăn những người có nhiều tín dụng hơn áp đảo kết quả bỏ phiếu
D. SAI – QV không phạt việc hỗ trợ nhiều mục, mà cho phép phân bổ tín dụng tự do
Câu 8:
According to paragraph 2, eligibility may be restricted to holders of ______.
Căn cứ vào câu “eligibility can be bounded to holders of certain NFTs or proven on-chain behaviors” (tư cách có thể bị giới hạn đối với những người nắm giữ một số NFT nhất định hoặc các hành vi on-chain đã được chứng minh).
A. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ hai tiêu chí: holders of certain NFTs (người nắm giữ NFT nhất định) và proven on-chain behaviors (hành vi on-chain đã chứng minh)
B. SAI – Không có thông tin về thẻ thành viên giấy hay kiểm tra thủ công
C. SAI – Không đề cập đến danh sách email ẩn danh
D. SAI – Không đề cập đến xổ số thuật toán
Câu 9:
Which of the following best summarises paragraph 3?
Căn cứ vào nội dung chính của đoạn 3: “QV’s expressiveness helps minority priorities surface in budget debates, yet design choices matter. Selective eligibility can incentivise participation but also create hierarchies” (Tính biểu đạt của QV giúp các ưu tiên của thiểu số nổi lên trong các cuộc tranh luận ngân sách, nhưng các lựa chọn thiết kế quan trọng. Tư cách có chọn lọc có thể khuyến khích sự tham gia nhưng cũng tạo ra phân cấp) và “many see that level playing field as both virtue and limitation” về QF (nhiều người coi sân chơi công bằng đó vừa là ưu điểm vừa là hạn chế).
A. SAI – Đoạn văn không nói QV loại bỏ hoàn toàn thao túng, mà nói nó cần có biện pháp phòng chống
B. SAI – Đoạn văn phân biệt rõ QV và QF, không nói chúng giống nhau
C. SAI – Ngược lại, đoạn văn nhấn mạnh cần “safeguards against Sybil attacks”
D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác cả hai ý chính: QV giúp thiểu số nhưng có thể tạo phân cấp, và QF được xem là giải pháp “level playing field” có cả ưu và nhược điểm
Câu 10:
What is tallied to determine the outcome?
Căn cứ vào câu “allocate credits, let people distribute them across options, compute squared costs, then tally roots – declaring the highest total the winner” (phân bổ tín dụng, để mọi người phân phối chúng qua các lựa chọn, tính chi phí bình phương, sau đó kiểm đếm căn – tuyên bố tổng cao nhất là người chiến thắng).
A. SAI – Không phải kiểm đếm tín dụng sau khi bình phương, mà tính căn bậc hai
B. ĐÚNG – “tally roots” (kiểm đếm căn) nghĩa là kiểm đếm căn bậc hai của tín dụng
C. SAI – QV không dùng quyên góp danh nghĩa
D. SAI – Không đề cập đến weighted tokens
Câu 11:
Where in the passage does the following sentence best fit?

This keeps enthusiasm legible while curbing dominance by any single budget line.
Căn cứ vào nội dung và logic của câu cần chèn:“This keeps enthusiasm legible while curbing dominance” (Điều này giữ cho sự nhiệt tình dễ hiểu trong khi hạn chế sự thống trị). Câu này giải thích lợi ích của việc sử dụng căn bậc hai trong QV.Vị trí [II] đứng ngay sau câu “Because votes scale with the square root of credits, intensity is expressed without letting large holders overwhelm outcomes” (Bởi vì số phiếu tỷ lệ với căn bậc hai của tín dụng, cường độ được thể hiện mà không để những người nắm giữ lớn áp đảo kết quả). Câu cần chèn bổ sung ý nghĩa này bằng cách nói rõ hơn: giữ sự nhiệt tình dễ đọc (legible) và hạn chế sự thống trị.A. SAI – [I] nằm giữa phần giới thiệu chung về QV, chưa đề cập đến công thức căn bậc haiB. ĐÚNG – [II] là vị trí phù hợp nhất vì đứng ngay sau câu giải thích về căn bậc hai, câu chèn vào bổ sung ý nghĩa nàyC. SAI – [III] nằm trong phần so sánh QV và QF, không phải về công thức tínhD. SAI – [IV] nằm trong phần về đo lường hiệu quả, xa rời chủ đề công thức
Câu 12:
The phrase that level playing field in paragraph 3 refers to ______.
Căn cứ vào câu “By contrast, Quadratic Funding treats donations equally – many see that level playing field as both virtue and limitation” (Ngược lại, Quadratic Funding đối xử với các khoản quyên góp một cách bình đẳng – nhiều người coi sân chơi công bằng đó vừa là ưu điểm vừa là hạn chế).
A. SAI – NFT gating được đề cập ở đoạn 2, không liên quan đến “level playing field”
B. ĐÚNG – “that level playing field” chỉ về việc “treats donations equally” (đối xử với quyên góp bình đẳng) trong QF
C. SAI – Sybil checks là biện pháp bảo mật, không phải “level playing field”
D. SAI – Vote faucet là cách phát token, không liên quan trực tiếp
Câu 13:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào các ý chính của đoạn văn: QV giúp thể hiện intensity (cường độ), cần có thiết kế tư cách cẩn thận và biện pháp chống Sybil, và phải cân bằng giữa việc ngăn thống trị và khuyến khích tham gia.
A. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh cần “safeguards against Sybil attacks” và “design choices matter”, không nói QV tự động hoàn hảo
B. SAI – Colorado được đề cập như một ví dụ tích cực, nhưng không nói nên dùng “unrestricted credit limits”
C. ĐÚNG – Tổng hợp chính xác các ý: QV phù hợp khi intensity quan trọng, nhưng cần thiết kế cẩn thận về eligibility và anti-Sybil để cân bằng
D. SAI – Đoạn văn không nói kết hợp QF và QV sẽ vô hiệu hóa biểu hiện thiểu số
Câu 14:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

Because votes scale with the square root of credits, intensity is expressed without letting large holders overwhelm outcomes.
Câu gốc có hai ý chính: (1) votes scale with square root (phiếu tỷ lệ với căn bậc hai), (2) intensity is expressed without large holders overwhelming (cường độ được thể hiện mà không bị người lớn áp đảo).
A. SAI – Sai nghĩa hoàn toàn: không phải “every credit into a single vote” và không đúng là “large accounts cannot gain more voice”
B. SAI – Sai về việc “credits are allocated equally” (tín dụng được phân bổ đều) – không đúng với QV
C. SAI – Sai nghĩa: không có việc “forfeit extra credits” hay “forcing everyone to express identical intensities”
D. ĐÚNG – Diễn đạt lại chính xác: “vote totals grow with square root” (tổng phiếu tăng theo căn bậc hai) = “votes scale with square root”, “records strength of preference” = “intensity is expressed”, “preventing big allocations from swamping results” = “without letting large holders overwhelm outcomes”
Câu 15:
Which of the following best summarises the passage?
Tóm tắt toàn bộ đoạn văn cần bao gồm: cơ chế QV (phân bổ tín dụng, căn bậc hai), lợi ích (thể hiện intensity), và điều kiện (cần thiết kế tốt).
A. ĐÚNG – Tóm tắt đầy đủ và chính xác: cơ chế (fixed credits, square-root votes), lợi ích (reveals intensity, tempering dominance), điều kiện (if well designed)
B. SAI – Nhiều thông tin sai: QV không thay thế budgeting bằng donations, không đảm bảo “identical influence”, không “fully preventing manipulation”
C. SAI – Sai hoàn toàn: NFT không bắt buộc, Colorado dùng QV không phải QF
D. SAI – Ngược lại với nội dung: đoạn văn nhấn mạnh cần “eligibility curation” và “feedback metrics”
Câu 16:
The word heterogeneity in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Từ “heterogeneity” có nghĩa là tính không đồng nhất, đa dạng. Trái nghĩa của nó là tính đồng nhất.
A. SAI – “diversity” (sự đa dạng) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa
B. SAI – “disparity” (sự chênh lệch) gần nghĩa với heterogeneity hơn là trái nghĩa
C. ĐÚNG – “uniformity” (sự đồng nhất) là trái nghĩa trực tiếp của “heterogeneity”
D. SAI – “variety” (sự đa dạng) là từ đồng nghĩa, không phải trái nghĩa
Câu 17:
Which of the following is TRUE according to paragraph 1?
Căn cứ vào các thông tin trong đoạn 1.
A. SAI – “Battery-electric vehicles dominated the mix at about 73%, while plug-in hybrids made up the remaining 27%” (Xe điện chạy bằng pin chiếm khoảng 73%, trong khi xe hybrid sạc điện chiếm 27% còn lại) – plug-in hybrids chỉ chiếm thiểu số
B. ĐÚNG – “the national electric share of new-vehicle sales hovered near 2%” (tỷ lệ xe điện quốc gia trong doanh số bán xe mới dao động gần 2%)
C. SAI – “ranking behind China and Europe in overall scale” (xếp sau Trung Quốc và Châu Âu về quy mô tổng thể) – Mỹ đứng sau, không dẫn đầu
D. SAI – Đoạn văn nói “consumer confidence…must interact before EVs become truly commonplace” (niềm tin người tiêu dùng…phải tương tác trước khi xe điện thực sự trở nên phổ biến) – ngụ ý niềm tin chưa mạnh
Câu 18:
The word These activities in paragraph 4 refers to ______.
Căn cứ vào câu trước “These activities”: đoạn 4 liệt kê các hoạt động hỗ trợ EV như regulations (quy định), consumer incentives (ưu đãi người tiêu dùng), infrastructure build-out (xây dựng cơ sở hạ tầng), và awareness programs (chương trình nâng cao nhận thức).
A. SAI – Quá hẹp, chỉ đề cập một phần nhỏ
B. ĐÚNG – Bao gồm đầy đủ các hoạt động được liệt kê trong đoạn văn
C. SAI – Không đề cập đến battery innovations và dealership promotions
D. SAI – Không chính xác, đoạn văn nhấn mạnh vai trò của state incentives
Câu 19:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu gốc có hai phần: (1) Greater availability is pivotal (sự có sẵn nhiều hơn là then chốt), (2) state ZEV mandates are the most direct lever (ủy quyền ZEV tiểu bang là đòn bẩy trực tiếp nhất).
A. SAI – “Model diversity” hơi khác “availability”, “mechanism” và “supply constraints” thêm từ không có trong câu gốc
B. SAI – “primary tool” yếu hơn “most direct lever”, “expand offerings” không chính xác bằng “overcome scarcity”
C. ĐÚNG – “Expanding model choice” = “Greater availability”, “matters” = “pivotal”, “state ZEV rules” = “state-level zero-emission mandates”, “most directly tackle” = “most direct lever to overcome”, “limited availability” = “scarcity”
D. SAI – “plays a key role” yếu hơn “pivotal”, “most efficiently combat” khác nghĩa với “most direct lever”, “restricted access” không chính xác bằng “scarcity”
Câu 20:
The word uptake in paragraph 2 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh “West-coast uptake averaged about 7%” (mức độ chấp nhận ở bờ biển phía Tây trung bình khoảng 7%). Từ “uptake” ở đây chỉ tỷ lệ chấp nhận/mua EV.
A. ĐÚNG – “measured rate at which consumers adopt and purchase EVs” (tỷ lệ đo lường mà người tiêu dùng chấp nhận và mua EV) chính xác thể hiện ý nghĩa của “uptake” trong ngữ cảnh th
số liệu cụ thể
B. SAI – “casual curiosity…rarely results in purchase” trái ngược với ý nghĩa của uptake (chỉ việc thực sự mua)
C. SAI – “test drives…regardless of completed transactions” không phải uptake vì không phản ánh doanh số thực tế
D. SAI – “public chatter…without influencing real buying decisions” không phải uptake vì không phải hành vi mua thực tế
Câu 21:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 4 as an action reducing EV adoption barriers?
Căn cứ vào đoạn 4 liệt kê các hoạt động: “regulations, consumer incentives, infrastructure build-out, and awareness programs” (quy định, ưu đãi người tiêu dùng, xây dựng cơ sở hạ tầng và các chương trình nâng cao nhận thức).
A. ĐÚNG (được đề cập) – “regulations” bao gồm state/local regulations
B. ĐÚNG (được đề cập) – “consumer incentives” và “typical state incentives of \(2,000–\)5,000”
C. ĐÚNG (được đề cập) – “infrastructure build-out” và “charging deployment kept pace”
D. SAI (KHÔNG được đề cập) – Không có thông tin về “research grants for battery chemistry breakthroughs” trong đoạn 4
Câu 22:
Which paragraph mentions disparities in model availability and the role of ZEV mandates?
Căn cứ vào nội dung các đoạn văn:
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu tổng quan về EV sales
B. SAI – Đoạn 2 nói về sự khác biệt theo khu vực địa lý
C. ĐÚNG – Đoạn 3 đề cập “the top five markets each offered at least 25 models, while half the population could access fewer than 12” (sự chênh lệch model availability) và “state-level zero-emission mandates are the most direct lever” (vai trò ZEV mandates)
D. SAI – Đoạn 4 nói về charging infrastructure và incentives
Câu 23:
Which paragraph mentions a specific per-capita charging benchmark used to gauge accessibility?
Căn cứ vào nội dung các đoạn văn:
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập charging benchmark
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập charging benchmark
C. SAI – Đoạn 3 về model availability, không phải charging
D. ĐÚNG – Đoạn 4 nêu rõ “at least 450 public chargers per million residents” là benchmark cụ thể
Câu 24:
Căn cứ vào cấu trúc “the…of hard work” cần một cụm danh từ bổ nghĩa. “Sheer magnitude” là cụm từ chuẩn để chỉ quy mô/mức độ tuyệt đối.
A. ĐÚNG – “sheer magnitude” là cụm từ chuẩn, “sheer” (tính từ) đứng trước “magnitude” (danh từ) đúng trật tự tính từ-danh từ trong tiếng Anh
B. SAI – Sai trật tự: tính từ “sheer” phải đứng trước danh từ “magnitude”
C. SAI – “Large” và “sheer” trùng nghĩa, dư thừa và không tự nhiên
D. SAI – Sai trật tự và dư thừa từ
Câu 25:
Căn cứ vào ngữ cảnh “navigate through challenges” (vượt qua/điều hướng qua thử thách) là cụm từ phổ biến.
A. SAI – “sail through” có thể dùng nhưng mang nghĩa “làm dễ dàng”, không phản ánh sự khó khăn đúng mức
B. ĐÚNG – “navigate through challenges” là cụm từ chuẩn, “navigate” có nghĩa vượt qua khó khăn một cách khéo léo
C. SAI – “voyage” thường dùng như danh từ (cuộc hành trình), không tự nhiên khi dùng làm động từ với “through challenges”
D. SAI – “cruise through” mang nghĩa làm dễ dàng/thoải mái, không phù hợp với “challenges with grace”
Câu 26:
Căn cứ vào trật tự tính từ trong tiếng Anh: opinion (impeccable) > origin/type (professional) > purpose (ethical).
A. SAI – Trật tự sai: “impeccable” (ý kiến/đánh giá) phải đứng đầu
B. SAI – Trật tự hoàn toàn sai
C. SAI – “Impeccable” phải đứng trước cả hai tính từ kia
D. ĐÚNG – Trật tự đúng: impeccable (ý kiến) > professional (loại) > ethical (mục đích) + “integrity” (danh từ)
Câu 27:
Căn cứ vào cấu trúc “not merely…but…” (không chỉ…mà còn…) là cấu trúc chuẩn để nhấn mạnh ý nghĩa lớn hơn.
A. ĐÚNG – “not merely…but…” là cấu trúc chuẩn chỉ sự tương phản và nhấn mạnh
B. SAI – “or” chỉ lựa chọn, không phù hợp với ngữ cảnh nhấn mạnh
C. SAI – “and” không tạo cấu trúc tương phản cần thiết
D. SAI – “nor” dùng với cấu trúc phủ định khác, không phù hợp
Câu 28:
Căn cứ vào ngữ cảnh “commitment to…excellence” cần động từ phù hợp.
A. ĐÚNG – “fostering excellence” là cụm từ chuẩn, “foster” thường dùng với các khái niệm trừu tượng như excellence, innovation
B. SAI – “nurturing” thường dùng cho con người hoặc sinh vật sống, kém tự nhiên với “excellence”
C. SAI – “cultivating” thường dùng với skills, relationships, không phổ biến với “excellence”
D. SAI – “developing excellence” đúng nhưng kém tự nhiên hơn “fostering excellence” trong ngữ cảnh trang trọng
Câu 29:
Căn cứ vào ngữ cảnh “attain…achievements” (đạt được thành tựu).
A. ĐÚNG – “attain achievements” là cụm từ chuẩn, “attain” thường dùng với mục tiêu, thành tựu cao
B. SAI – “obtain” thường dùng với vật phẩm cụ thể (obtain a degree, permission), không tự nhiên với “achievements”
C. SAI – “gain achievements” đúng ngữ pháp nhưng không phổ biến bằng “attain achievements”
D. SAI – “secure achievements” không tự nhiên, “secure” thường dùng với position, funding, future
Câu 30:
Căn cứ vào cấu trúc “community…(30)” cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ “community engagement”.
A. SAI – “engage” là động từ, không phù hợp sau tính từ “community”
B. ĐÚNG – “engagement” (danh từ) tạo thành cụm “community engagement” (sự tham gia cộng đồng) là thuật ngữ chuẩn
C. SAI – “engaging” là tính từ, không tạo nghĩa phù hợp với “community engaging”
D. SAI – “engaged” là tính từ, “community engaged” không đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh này
Câu 31:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Educational programs…will be…(31) throughout the month” cần cụm động từ chỉ việc triển khai chương trình.
A. ĐÚNG – “rolled out” là cụm động từ phổ biến nhất cho việc triển khai chương trình, dự án mới
B. SAI – “turned out” có nghĩa “hóa ra”, không phù hợp với việc triển khai chương trình
C. SAI – “carried out” đúng nghĩa nhưng thường dùng cho tasks, experiments, không tự nhiên bằng “rolled out” cho programs
D. SAI – “figured out” có nghĩa “tìm ra giải pháp”, không phù hợp
Câu 32:
Căn cứ vào ngữ cảnh “Local authorities, environmental NGOs, and private sector partners will…(32) to implement practical solutions” cần cụm động từ chỉ sự hợp tác.
A. SAI – “link up” thường dùng cho kết nối công nghệ hoặc vật lý, không tự nhiên cho hợp tác tổ chức
B. ĐÚNG – “team up” là cụm động từ phổ biến nhất cho việc các tổ chức hợp tác với nhau
C. SAI – “pair up” chỉ ghép đôi (2 người/đối tượng), không phù hợp với nhiều bên tham gia
D. SAI – “match up” có nghĩa “phù hợp với nhau”, không mạnh bằng “team up” cho hợp tác
Câu 33:
Căn cứ vào cấu trúc “practical solutions…(33) can be sustained long-term” cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ thay cho “solutions”.
A. SAI – “where” dùng cho địa điểm, không phù hợp với “solutions”
B. SAI – “when” dùng cho thời gian, không phù hợp với “solutions”
C. SAI – “at which” thường dùng sau danh từ chỉ thời gian/địa điểm, không tự nhiên với “solutions”
D. ĐÚNG – “which” là đại từ quan hệ phù hợp làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ, thay cho “solutions”
Câu 34:
Căn cứ vào cấu trúc “Citizens…(34) about environmental preservation” cần tính từ bổ nghĩa cho “Citizens”.
A. SAI – “passion” là danh từ, không đứng sau “Citizens” để bổ nghĩa
B. ĐÚNG – “passionate” là tính từ, tạo thành “Citizens passionate about…” (Công dân đam mê về…) đúng ngữ pháp
C. SAI – “passionately” là trạng từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ “Citizens”
D. SAI – “passions” là danh từ số nhiều, không phù hợp cấu trúc
Câu 35:
Căn cứ vào cấu trúc song song “by modifying…supporting…and…(35) others” cần động từ dạng V-ing.
A. SAI – “inspiration” là danh từ, không song song với “modifying” và “supporting”
B. SAI – “inspired” là tính từ/quá khứ, không song song với các V-ing trước
C. ĐÚNG – “inspiring” (V-ing) song song với “modifying” và “supporting” trong cấu trúc “by V-ing…and V-ing”
D. SAI – “inspire” là nguyên mẫu, không phù hợp cấu trúc “by V-ing”
Câu 36:
Dear Ms Anderson,

a. The refund amount of $350 will be processed to your original payment method within 5-7 business days.

b. Please note that shipping fees are non-refundable as per our cancellation policy outlined on our website.

c. Your cancellation request for order #OR-4521 has been successfully confirmed and processed by our team.

d. If you have not received the refund by November 5th, please contact finance@ecommhub.com for further investigation.

e. We regret any inconvenience and appreciate your understanding regarding this matter.

Kind regards,

EcommHub Refunds Department
Căn cứ vào logic và mạch thông tin trong email xác nhận hủy đơn hàng. Trình tự hợp lý là: (c) Xác nhận hủy đơn → (a) Thông báo số tiền hoàn lại → (b) Lưu ý về phí vận chuyển → (d) Hướng dẫn nếu chưa nhận được hoàn tiền → (e) Lời xin lỗi và cảm ơn.
c. “Your cancellation request…has been successfully confirmed” – Câu mở đầu xác nhận việc hủy đơn
a. “The refund amount of $350 will be processed” – Thông tin chi tiết về hoàn tiền
b. “Please note that shipping fees are non-refundable” – Lưu ý quan trọng về chính sách
d. “If you have not received the refund by November 5th…” – Hướng dẫn tiếp theo
e. “We regret any inconvenience” – Câu kết thúc lịch sự
A. SAI – Thứ tự c-e-a-b-d không logic vì câu xin lỗi (e) đặt trước thông tin hoàn tiền
B. SAI – Bắt đầu bằng câu xin lỗi (e) là không phù hợp với email xác nhận
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-d-e logic và tự nhiên: xác nhận → thông tin hoàn tiền → lưu ý → hướng dẫn → kết thúc
D. SAI – Bắt đầu bằng câu xin lỗi (e) không phù hợp
Câu 37:
a. During a field trip to a historical site, I wandered off from my group to explore an interesting area.

b. I figured I could find my way back easily, but within minutes I was completely disoriented in unfamiliar streets.

c. However, panic set in when I realized my phone battery had died and I had no map available.

d. That scary experience was memorable and taught me to always stay aware of my surroundings and plan ahead carefully.

e. Rather than panicking further, I asked local shopkeepers for directions and eventually reunited with my worried classmates.
Căn cứ vào trình tự logic của câu chuyện về trải nghiệm bị lạc. Thứ tự hợp lý là: (a) Bối cảnh ban đầu → (b) Tình huống xảy ra → (c) Biến chứng → (e) Giải pháp → (d) Bài học rút ra.
a. “During a field trip…I wandered off from my group” – Giới thiệu tình huống ban đầu
b. “I figured I could find my way back…but…I was completely disoriented” – Vấn đề nảy sinh
c. “However, panic set in when I realized my phone battery had died” – Biến chứng thêm
e. “Rather than panicking further, I asked local shopkeepers for directions” – Hành động giải quyết
d. “That scary experience…taught me to always stay aware” – Kết luận và bài học
A. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d không logic vì bắt đầu từ hậu quả trước khi giới thiệu nguyên nhân
B. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt bài học (d) trước giải pháp (e), không logic
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d hoàn toàn logic: bối cảnh → vấn đề → biến chứng → giải pháp → bài học
D. SAI – Bắt đầu bằng kết luận (d) không phù hợp với câu chuyện kể
Câu 38:
a. Isabella: That dress looks absolutely stunning on you! The color really suits your complexion.

b. Sophia: Thank you! I wasn’t sure about it at first, but your compliment has made me more confident.

c. Isabella: You should definitely wear it more often. It’s perfect for you!
Căn cứ vào logic cuộc hội thoại về lời khen. Thứ tự hợp lý là: (a) Lời khen → (b) Lời cảm ơn và phản hồi → (c) Khuyến khích thêm.
a. “Isabella: That dress looks absolutely stunning on you!” – Lời khen ban đầu
b. “Sophia: Thank you! I wasn’t sure…but your compliment has made me more confident” – Phản hồi lại lời khen
c. “Isabella: You should definitely wear it more often” – Khuyến khích tiếp
A. SAI – Thứ tự a-c-b không logic vì Isabella khuyến khích (c) trước khi Sophia phản hồi (b)
B. SAI – Bắt đầu bằng câu khuyến khích (c) trước lời khen không tự nhiên
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c tự nhiên: khen → cảm ơn → khuyến khích thêm
D. SAI – Bắt đầu bằng lời cảm ơn (b) trước khi có lời khen là vô lý
Câu 39:
a. Meanwhile, wellness programmes integrated counselling, mindfulness, and recreation, addressing burnout and chronic stress at scale.

b. Ultimately, balanced schedules improved retention and productivity, while healthier routines reinforced community resilience over time.

c. Co-working near suburbs emerged, supporting freelancers, small teams, and parents returning after childbirth more gradually.

d. Employers piloted flexible hours and hybrid weeks, reducing commutes and widening caregiving options for parents.

e. As cities densify, Vietnamese workers reassess work–life balance, prioritising wellbeing alongside career ambitions and family.
Căn cứ vào logic đoạn văn về cân bằng công việc-cuộc sống ở Việt Nam. Thứ tự hợp lý là: (e) Giới thiệu chủ đề → (d) Giải pháp của nhà tuyển dụng → (c) Giải pháp về không gian làm việc → (a) Chương trình sức khỏe → (b) Kết quả.
e. “As cities densify, Vietnamese workers reassess work–life balance” – Câu chủ đề giới thiệu bối cảnh
d. “Employers piloted flexible hours and hybrid weeks” – Giải pháp đầu tiên từ nhà tuyển dụng
c. “Co-working near suburbs emerged” – Giải pháp về không gian
a. “Meanwhile, wellness programmes integrated counselling” – Giải pháp bổ sung song song
b. “Ultimately, balanced schedules improved retention” – Kết quả tổng thể
A. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt wellness programs (a) trước co-working (c), không logic về mặt thời gian
B. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b logic: bối cảnh → giải pháp chính → giải pháp bổ sung 1 → giải pháp bổ sung 2 (với “Meanwhile”) → kết quả
C. SAI – Bắt đầu bằng giải pháp (d) trước bối cảnh không phù hợp
D. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b đặt co-working (c) trước flexible hours (d), không logic
Câu 40:
a. Layla: I agree, but spectating builds shared energy and community spirit.

b. Layla: Do you like watching or playing sports?

c. Carter: Watching is fun, but playing gives more excitement and health benefits.

d. Carter: Yes, sports in any form unite people emotionally.

e. Layla: So, both roles matter in keeping the spirit of sport alive.
Căn cứ vào logic cuộc hội thoại về xem và chơi thể thao. Thứ tự hợp lý là: (b) Câu hỏi → (c) Trả lời → (a) Phản hồi → (d) Đồng ý → (e) Kết luận.
b. “Layla: Do you like watching or playing sports?” – Câu hỏi mở đầu
c. “Carter: Watching is fun, but playing gives more excitement” – Trả lời câu hỏi
a. “Layla: I agree, but spectating builds shared energy” – Phản hồi và bổ sung quan điểm
d. “Carter: Yes, sports in any form unite people” – Đồng ý và mở rộng
e. “Layla: So, both roles matter in keeping the spirit of sport alive” – Kết luận
A. SAI – Bắt đầu bằng (a) “I agree” trước khi có điều gì để đồng ý là vô lý
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không logic về mặt hội thoại
C. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e bắt đầu sai
D. ĐÚNG – Thứ tự b-c-a-d-e hoàn toàn tự nhiên cho một cuộc hội thoại: hỏi → trả lời → phản hồi → đồng ý → kết luận

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: D
Many firms have redesigned their supply chains to reduce waste, creating products that last longer and are easier to repair
Câu 2
Đáp án đúng: B
Some researchers argue that collaboration across industries is required by circularity, ensuring that waste from one sector becomes raw material for another
Câu 3
Đáp án đúng: A
This principle illustrates how circular practices generate both environmental and economic value, reinforcing the logic of sustainable production systems
Câu 4
Đáp án đúng: D
If companies had adopted circular strategies earlier, they would have prevented significant resource depletion and reduced environmental degradation
Câu 5
Đáp án đúng: C
Policymakers must design incentives that encourage innovation while ensuring that industries remain competitive in rapidly changing marketplaces
Câu 6
Đáp án đúng: A
strongly weakens
Câu 7
Đáp án đúng: C
It reveals intensity without allowing large stakes to translate into overwhelming vote power.
Câu 8
Đáp án đúng: A
specific NFTs or addresses exhibiting certain verifiable on-chain behaviours publicly
Câu 9
Đáp án đúng: D
QV can surface minority priorities, but eligibility choices may create hierarchies; QF’s equal donations represent a debated “level playing field” alternative.
Câu 10
Đáp án đúng: B
the square roots of credits
Câu 11
Đáp án đúng: B
[II]
Câu 12
Đáp án đúng: B
equal donations
Câu 13
Đáp án đúng: C
QV suits budget prioritisation where intensity matters, yet overall fairness depends on careful eligibility design and anti-Sybil measures that constrain domination without muting engagement too.
Câu 14
Đáp án đúng: D
By making vote totals grow with the square root of credits, the rule records strength of preference while preventing big allocations from swamping results.
Câu 15
Đáp án đúng: A
QV allocates fixed credits, tallies square-root votes, and – if well designed – reveals intensity while tempering dominance in community budget prioritisation and governance.
Câu 16
Đáp án đúng: C
uniformity
Câu 17
Đáp án đúng: B
The national EV share of new sales was approximately two percent.
Câu 18
Đáp án đúng: B
regulations, incentives, charging build-out, and awareness programs
Câu 19
Đáp án đúng: C
Expanding model choice matters, and state ZEV rules most directly tackle limited availability.
Câu 20
Đáp án đúng: A
the measured rate at which consumers adopt and purchase EVs within a given metropolitan market context
Câu 21
Đáp án đúng: D
Government-funded research grants for battery chemistry breakthroughs and long-range prototype testing
Câu 22
Đáp án đúng: C
Paragraph 3
Câu 23
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 24
Đáp án đúng: A
sheer magnitude
Câu 25
Đáp án đúng: B
navigate
Câu 26
Đáp án đúng: D
impeccable professional ethical
Câu 27
Đáp án đúng: A
but
Câu 28
Đáp án đúng: A
fostering
Câu 29
Đáp án đúng: A
attain
Câu 30
Đáp án đúng: B
engagement
Câu 31
Đáp án đúng: A
rolled out
Câu 32
Đáp án đúng: B
team up
Câu 33
Đáp án đúng: D
which
Câu 34
Đáp án đúng: B
passionate
Câu 35
Đáp án đúng: C
inspiring
Câu 36
Đáp án đúng: C
c-a-b-d-e
Câu 37
Đáp án đúng: C
a-b-c-e-d
Câu 38
Đáp án đúng: C
a-b-c
Câu 39
Đáp án đúng: B
e-d-c-a-b
Câu 40
Đáp án đúng: D
b-c-a-d-e