Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 38 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-38-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 38 Có Lời Giải

Câu 1:
Căn cứ vào cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu “can be”: Câu văn “Vietnam’s rich cultural legacy can be seamlessly ___ with modern technological capabilities” cần một quá khứ phân từ để tạo thành câu bị động (can be + past participle). Cụm “be interwoven with” có nghĩa là “được kết hợp/đan xen với”.
A. ĐÚNG – “interwoven” là quá khứ phân từ, phù hợp với cấu trúc bị động “can be interwoven with” (có thể được kết hợp với), diễn tả ý nghĩa di sản văn hóa có thể được đan xen với công nghệ hiện đại.
B. SAI – “interweave” là động từ nguyên mẫu, không phù hợp với cấu trúc “can be + past participle” trong câu bị động.
C. SAI – “interweaving” là danh động từ hoặc hiện tại phân từ, không tạo được nghĩa bị động phù hợp trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “interwove” là dạng quá khứ đơn của động từ, không dùng trong cấu trúc bị động với “can be”.
Câu 2:
Căn cứ vào ngữ cảnh về sự đa dạng của đổi mới: Câu văn “Exhibition halls will display a diverse ___ of innovations” đề cập đến việc trưng bày nhiều loại đổi mới khác nhau (từ virtual reality đến AI platforms đến sustainable solutions). Cần một danh từ thể hiện sự tập hợp đa dạng.
A. ĐÚNG – “assortment” có nghĩa là một tập hợp đa dạng các loại khác nhau, cụm “a diverse assortment of” (một tập hợp đa dạng về) là collocation phổ biến và phù hợp với ngữ cảnh trưng bày nhiều loại đổi mới công nghệ khác nhau.
B. SAI – “batch” thường dùng cho các sản phẩm được sản xuất cùng một lúc, không phù hợp với ngữ cảnh trưng bày đổi mới đa dạng tại triển lãm.
C. SAI – “bundle” chỉ nhóm vật phẩm được gói/buộc lại với nhau, không phù hợp với ngữ cảnh trưng bày các loại công nghệ khác nhau.
D. SAI – “cluster” thường chỉ nhóm các vật phẩm tập trung gần nhau về mặt không gian hoặc tính chất tương đồng, ít diễn tả tính đa dạng như “assortment”.
Câu 3:
Căn cứ vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ với ý nghĩa bị động: Câu “panel discussions ___ by industry veterans” cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ “panel discussions”. Các cuộc thảo luận “được điều hành bởi” các chuyên gia nên dùng quá khứ phân từ (bị động).
A. SAI – “moderate” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp.
B. SAI – “moderating” là hiện tại phân từ thể hiện ý chủ động, không phù hợp vì “panel discussions” không tự điều hành được mà phải được điều hành.
C. ĐÚNG – “moderated” là quá khứ phân từ rút gọn từ “which are moderated by”, diễn tả ý bị động “các cuộc thảo luận được điều hành bởi các chuyên gia kỳ cựu”, hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
D. SAI – “to moderate” là động từ nguyên mẫu có “to”, không phù hợp với vị trí cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ.
Câu 4:
Căn cứ vào ngữ cảnh về việc tận dụng xu hướng mới: Câu “Attendees will have the chance to ___ emerging trends” đề cập đến cơ hội mà người tham dự có được. Trong bối cảnh hội chợ chuyên nghiệp, người tham dự cần “khai thác/tận dụng” các xu hướng mới nổi.
A. ĐÚNG – “tap into” có nghĩa là “khai thác, tận dụng” một nguồn lực hoặc cơ hội, cụm “tap into emerging trends” (khai thác các xu hướng mới nổi) phù hợp với ngữ cảnh người tham dự tận dụng cơ hội tại triển lãm để nắm bắt xu hướng.
B. SAI – “run into” có nghĩa là “tình cờ gặp”, thường dùng cho việc gặp gỡ không có kế hoạch, không phù hợp với ngữ cảnh có mục đích tại một sự kiện chuyên nghiệp.
C. SAI – “look into” có nghĩa là “điều tra, xem xét kỹ”, mặc dù có liên quan nhưng không mạnh mẽ bằng “tap into” trong việc diễn tả hành động chủ động khai thác cơ hội.
D. SAI – “fall into” có nghĩa là “rơi vào” hoặc “thuộc về một nhóm”, không diễn tả được hành động chủ động tận dụng xu hướng.
Câu 5:
Căn cứ vào cấu trúc rút gọn mệnh đề quan hệ với ý nghĩa chủ động: Cụm “For MICE professionals ___ to stay competitive” cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ “MICE professionals”. Các chuyên gia “đang tìm cách” duy trì khả năng cạnh tranh nên dùng hiện tại phân từ (chủ động).
A. SAI – “seek” là động từ nguyên mẫu, không đứng sau danh từ để bổ nghĩa trực tiếp được.
B. SAI – “sought” là quá khứ phân từ thể hiện ý bị động hoặc hoàn thành, không phù hợp vì các chuyên gia chủ động tìm kiếm chứ không bị tìm kiếm.
C. SAI – “to seek” có thể được hiểu là mệnh đề chỉ mục đích nhưng trong ngữ cảnh này cần một phân từ bổ nghĩa cho danh từ phía trước, không phải mệnh đề độc lập.
D. ĐÚNG – “seeking” là hiện tại phân từ rút gọn từ “who are seeking to stay competitive”, diễn tả ý chủ động “các chuyên gia đang tìm cách duy trì khả năng cạnh tranh”, hoàn toàn phù hợp về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
Câu 6:
Căn cứ vào ngữ cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện: Câu “this event is ___” đứng sau động từ “is” cần một tính từ làm bổ ngữ. Toàn bộ đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện đối với các chuyên gia muốn duy trì khả năng cạnh tranh, kêu gọi đăng ký ngay.
A. SAI – “dispensable” có nghĩa là “có thể bỏ qua được”, trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa của đoạn văn đang nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của sự kiện.
B. ĐÚNG – “indispensable” có nghĩa là “không thể thiếu được, cần thiết”, phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kiện đối với các chuyên gia trong ngành MICE muốn duy trì khả năng cạnh tranh.
C. SAI – “dispense” là động từ, không đứng sau “is” làm bổ ngữ trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “dispensing” là danh động từ/hiện tại phân từ, không phù hợp làm tính từ bổ nghĩa trong cấu trúc “this event is ___”.
Câu 7:
a. Meanwhile, digital volunteering mobilised translators, mapmakers, and fundraisers, accelerating responses during emergencies through reliable platforms.

b. This sustained participation built empathy, skills, and networks, strengthening social trust and youth leadership nationwide.

c. Projects addressed floods, tutoring, and health outreach, especially in remote, underserved districts during critical seasons.

d. Universities and unions coordinated campaigns, training leaders, scheduling drives, and measuring community outcomes systematically nationwide.

e. Across Vietnam, youth voluntarism flourished, linking classrooms with communities through purposeful civic projects, nationwide initiatives.
Căn cứ vào logic và mạch văn: Đoạn văn nói về hoạt động tình nguyện của thanh niên Việt Nam. Thứ tự logic là: (e) giới thiệu chung về tình nguyện thanh niên phát triển → (d) các tổ chức phối hợp chiến dịch và đào tạo → (c) các dự án cụ thể được thực hiện → (a) tình nguyện kỹ thuật số hỗ trợ → (b) kết quả và lợi ích lâu dài.
Câu e là câu mở đầu tốt nhất vì giới thiệu chủ đề chính: “Across Vietnam, youth voluntarism flourished” (Trên khắp Việt Nam, hoạt động tình nguyện thanh niên phát triển mạnh).
Câu d nối tiếp tự nhiên bằng cách nói về vai trò của các tổ chức: “Universities and unions coordinated campaigns” (Các trường đại học và công đoàn phối hợp các chiến dịch).
Câu c tiếp theo đưa ra các dự án cụ thể: “Projects addressed floods, tutoring, and health outreach” (Các dự án giải quyết lũ lụt, dạy kèm và tiếp cận y tế).
Câu a bổ sung về tình nguyện kỹ thuật số với “Meanwhile” (Trong khi đó): “digital volunteering mobilised translators, mapmakers” (tình nguyện kỹ thuật số huy động các phiên dịch viên, người vẽ bản đồ).
Câu b kết thúc với kết quả: “This sustained participation built empathy, skills, and networks” (Sự tham gia bền bỉ này xây dựng lòng đồng cảm, kỹ năng và mạng lưới).
A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b tạo ra một đoạn văn mạch lạc: giới thiệu chung → tổ chức phối hợp → dự án cụ thể → tình nguyện kỹ thuật số → kết quả tích cực.
B. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b không logic vì câu c nói về các dự án cụ thể xuất hiện trước câu d về việc tổ chức phối hợp, thiếu tính tuần tự.
C. SAI – Thứ tự d-e-c-a-b bắt đầu bằng câu d về các tổ chức mà chưa giới thiệu chủ đề chính, thiếu câu mở đầu tổng quát.
D. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt câu a (tình nguyện kỹ thuật số) trước câu c (các dự án cụ thể), không hợp lý về mặt logic trình bày.
Câu 8:
Dear Mr Chen,

a. Simply enter code VIP2025 at checkout to redeem your 30% discount on selected merchandise.

b. This offer is exclusively available to Gold-tier members and expires on November 30th, 2025.

c. To express our gratitude, we are delighted to extend a special promotion for your continued loyalty.

d. For assistance with redemption, contact our VIP hotline at 1300-LUXURY or email vip@premiumshop.com.

e. Additionally, enjoy complimentary gift wrapping and free express delivery on all qualifying orders.

Best wishes,

PremiumShop VIP Services
Căn cứ vào cấu trúc thư và logic diễn đạt: Đây là thư từ PremiumShop VIP Services gửi đến Mr Chen về một chương trình khuyến mãi. Thứ tự logic là: (c) nói lời cảm ơn và giới thiệu chương trình → (a) hướng dẫn sử dụng mã giảm giá → (b) thông tin về điều kiện áp dụng → (e) lợi ích bổ sung → (d) thông tin liên hệ hỗ trợ.
Câu c là câu mở đầu phù hợp: “To express our gratitude, we are delighted to extend a special promotion” (Để bày tỏ lòng biết ơn, chúng tôi vui mừng được mở rộng một chương trình khuyến mãi đặc biệt).
Câu a tiếp theo đưa ra hướng dẫn cụ thể: “Simply enter code VIP2025 at checkout to redeem your 30% discount” (Chỉ cần nhập mã VIP2025 khi thanh toán để nhận giảm giá 30%).
Câu b nêu điều kiện: “This offer is exclusively available to Gold-tier members and expires on November 30th, 2025” (Ưu đãi này chỉ dành riêng cho thành viên hạng Vàng và hết hạn vào ngày 30 tháng 11 năm 2025).
Câu e bổ sung lợi ích thêm với “Additionally”: “enjoy complimentary gift wrapping and free express delivery” (tận hưởng dịch vụ gói quà miễn phí và giao hàng nhanh miễn phí).
Câu d kết thúc bằng thông tin liên hệ: “For assistance with redemption, contact our VIP hotline” (Để được hỗ trợ đổi thưởng, liên hệ đường dây nóng VIP của chúng tôi).
A. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d bắt đầu bằng hướng dẫn sử dụng mã trước khi giới thiệu chương trình, thiếu tính logic.
B. SAI – Thứ tự c-b-e-a-d đặt điều kiện áp dụng (b) và lợi ích bổ sung (e) trước hướng dẫn sử dụng mã (a), không hợp lý.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b-e-d tạo luồng thông tin mạch lạc: giới thiệu chương trình → hướng dẫn sử dụng → điều kiện → lợi ích bổ sung → liên hệ hỗ trợ.
D. SAI – Thứ tự b-c-a-e-d bắt đầu bằng điều kiện áp dụng trước khi giới thiệu chương trình, không phù hợp với cấu trúc thư thông thường.
Câu 9:
a. Catherine: I really appreciate you thinking of me, but I won’t be able to make it this Saturday.

b. Andrew: No problem at all! Maybe another time when you’re less busy would work better?

c. Andrew: Hey Catherine, we’re having a small gathering at my place this weekend. Would you like to come?
Căn cứ vào logic hội thoại: Đây là đoạn hội thoại giữa Andrew và Catherine về một lời mời. Thứ tự logic là: (c) Andrew đưa ra lời mời → (a) Catherine từ chối lịch sự → (b) Andrew đáp lại tích cực và đề xuất thời gian khác.
Câu c là câu mở đầu tự nhiên cho cuộc hội thoại: “Hey Catherine, we’re having a small gathering at my place this weekend. Would you like to come?” (Này Catherine, chúng mình sẽ có một buổi tụ họp nhỏ ở nhà mình vào cuối tuần này. Bạn có muốn đến không?).
Câu a là phản ứng của Catherine: “I really appreciate you thinking of me, but I won’t be able to make it this Saturday” (Mình thực sự cảm kích vì bạn nghĩ đến mình, nhưng mình sẽ không thể đến được vào thứ Bảy này).
Câu b là phản hồi của Andrew: “No problem at all! Maybe another time when you’re less busy would work better?” (Không vấn đề gì cả! Có thể lần khác khi bạn bớt bận sẽ tốt hơn?).
A. ĐÚNG – Thứ tự c-a-b tạo ra một cuộc hội thoại tự nhiên: lời mời → từ chối lịch sự → chấp nhận và đề xuất thay thế.
B. SAI – Thứ tự a-c-b bắt đầu bằng lời từ chối trước khi có lời mời, không hợp lý về mặt logic.
C. SAI – Thứ tự b-c-a bắt đầu bằng câu trả lời của Andrew trước khi có lời mời hoặc từ chối, hoàn toàn thiếu ngữ cảnh.
D. SAI – Thứ tự c-b-a có lời mời, sau đó đ
là phản hồi của Andrew trước khi Catherine từ chối, không theo trình tự hợp lý của cuộc hội thoại.
Câu 10:
a. Logan: Right, it also gives a sense of creativity and purpose.

b. Logan: I enjoy reusing, but new items sometimes offer better quality.

c. Aria: Do you prefer buying new things or reusing old ones?

d. Aria: True, but reusing helps protect the environment.

e. Aria: Both options can be meaningful when chosen wisely.
Căn cứ vào logic hội thoại và từ nối: Đây là cuộc hội thoại giữa Aria và Logan về việc mua đồ mới hay tái sử dụng đồ cũ. Thứ tự logic là: (c) Aria đặt câu hỏi → (b) Logan trả lời quan điểm của mình → (d) Aria phản biện với “True, but” → (a) Logan đồng ý với “Right” → (e) Aria kết luận.
Câu c là câu mở đầu với câu hỏi: “Do you prefer buying new things or reusing old ones?” (Bạn thích mua đồ mới hay tái sử dụng đồ cũ hơn?).
Câu b là câu trả lời của Logan: “I enjoy reusing, but new items sometimes offer better quality” (Mình thích tái sử dụng, nhưng đồ mới đôi khi có chất lượng tốt hơn).
Câu d phản biện với “True, but”: “True, but reusing helps protect the environment” (Đúng, nhưng tái sử dụng giúp bảo vệ môi trường).
Câu a đồng ý với “Right”: “Right, it also gives a sense of creativity and purpose” (Đúng, nó cũng mang lại cảm giác sáng tạo và mục đích).
Câu e kết luận: “Both options can be meaningful when chosen wisely” (Cả hai lựa chọn đều có thể có ý nghĩa khi được chọn một cách khôn ngoan).
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e bắt đầu bằng câu đồng ý trước khi có câu hỏi hoặc bất kỳ quan điểm nào, thiếu ngữ cảnh.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e có câu hỏi (c) xuất hiện sau các câu trả lời và phản biện, không hợp logic.
C. ĐÚNG – Thứ tự c-b-d-a-e tạo ra cuộc hội thoại mạch lạc: câu hỏi → trả lời → phản biện → đồng ý → kết luận cân bằng.
D. SAI – Thứ tự b-a-d-e-c bắt đầu bằng câu trả lời trước khi có câu hỏi, và câu hỏi xuất hiện ở cuối, hoàn toàn sai logic.
Câu 11:
a. During a difficult group project, one of my teammates was ready to throw in the towel after initial setbacks.

b. I tried to motivate him by highlighting his strengths and the value of his contributions to our work.

c. Unfortunately, he remained pessimistic and his negative attitude began affecting the entire team’s morale and productivity.

d. This frustrating situation was instructive and revealed that you cannot force motivation onto others who resist it.

e. Instead of pushing harder, I focused on creating a more supportive environment and let him find his own reasons.
Căn cứ vào logic tường thuật và mạch văn: Đây là một đoạn văn kể về kinh nghiệm làm việc nhóm. Thứ tự logic là: (a) giới thiệu tình huống → (b) nỗ lực động viên → (c) kết quả tiêu cực → (e) thay đổi cách tiếp cận → (d) bài học rút ra.
Câu a là câu mở đầu giới thiệu tình huống: “During a difficult group project, one of my teammates was ready to throw in the towel after initial setbacks” (Trong một dự án nhóm khó khăn, một trong những đồng đội của tôi đã sẵn sàng bỏ cuộc sau những thất bại ban đầu).
Câu b nói về nỗ lực giúp đỡ: “I tried to motivate him by highlighting his strengths” (Tôi đã cố gắng động viên anh ấy bằng cách nhấn mạnh điểm mạnh của anh ấy).
Câu c mô tả kết quả không như mong đợi với “Unfortunately”: “Unfortunately, he remained pessimistic and his negative attitude began affecting the entire team” (Thật không may, anh ấy vẫn bi quan và thái độ tiêu cực của anh ấy bắt đầu ảnh hưởng đến toàn đội).
Câu e nói về việc thay đổi chiến lược với “Instead of”: “Instead of pushing harder, I focused on creating a more supportive environment” (Thay vì ép buộc nhiều hơn, tôi tập trung vào việc tạo ra một môi trường hỗ trợ hơn).
Câu d kết luận bài học với “This frustrating situation was instructive”: “This frustrating situation was instructive and revealed that you cannot force motivation onto others” (Tình huống bực bội này mang tính giáo dục và cho thấy rằng bạn không thể ép buộc động lực lên người khác).
A. SAI – Thứ tự a-c-b-e-d đặt kết quả tiêu cực (c) trước nỗ lực động viên (b), không hợp lý về mặt thời gian và nhân quả.
B. SAI – Thứ tự d-a-b-c-e bắt đầu bằng kết luận trước khi kể câu chuyện, thiếu tính logic tường thuật.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c-e-d tạo ra một câu chuyện mạch lạc: tình huống → nỗ lực → thất bại → thay đổi cách tiếp cận → bài học.
D. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt kết luận (d) trước hành động thay đổi (e), làm mất tính tuần tự của câu chuyện.
Câu 12:
The word tangible in paragraph 1 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu “Laboratory and industrial uses are already tangible” (Các ứng dụng trong phòng thí nghiệm và công nghiệp đã rõ ràng/cụ thể) nói về các ứng dụng đã hiện thực hóa, đã có thể thấy và chạm được. Từ “tangible” ở đây có nghĩa là “cụ thể, rõ ràng, có thể thấy được”.
A. SAI – “visible” (có thể nhìn thấy) là từ đồng nghĩa với “tangible” trong ngữ cảnh này, không phải trái nghĩa.
B. SAI – “concrete” (cụ thể) là từ đồng nghĩa gần nhất với “tangible”, không phải trái nghĩa.
C. ĐÚNG – “abstract” (trừu tượng) là từ trái nghĩa với “tangible” (cụ thể). “Abstract” chỉ những thứ không hữu hình, chỉ tồn tại trong tư duy, trong khi “tangible” chỉ những thứ rõ ràng, cụ thể, có thể quan sát được.
D. SAI – “physical” (vật lý, thuộc vật chất) có nghĩa gần với “tangible” trong việc chỉ những thứ hữu hình, không phải trái nghĩa.
Câu 13:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 2: “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale” (Vi khuẩn sản xuất insulin và hormone tăng trưởng của người ở quy mô lớn). Đoạn văn cũng đề cập “test mice model disease; crops are bred to repel insects or tolerate herbicides” và “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines – ‘biopharming.'”
A. SAI – Đoạn văn nói “In 2009 the U.S. Food and Drug Administration approved a therapeutic antithrombin extracted from the milk of engineered goats” (Năm 2009, FDA phê duyệt antithrombin điều trị chiết xuất từ sữa dê), không phải insulin và không phải năm 2019.
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng chuột thí nghiệm không còn được sử dụng sau khi cây trồng trở nên chịu thuốc diệt cỏ. Chuột thí nghiệm và cây trồng là hai ứng dụng khác nhau được liệt kê song song.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale”, xác nhận vi khuẩn được sử dụng để sản xuất hormone tăng trưởng của người.
D. SAI – “Biopharming” được định nghĩa rộng hơn là “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines”, không chỉ giới hạn ở việc tổng hợp vắc-xin trong plasmid vi khuẩn.
Câu 14:
The word it in paragraph 1 refers to ______.
Căn cứ vào câu trước đại từ: “The burgeoning toolkit often involves assembling a complete construct before shuttling it into a host.” (Bộ công cụ đang phát triển thường liên quan đến việc lắp ráp một cấu trúc hoàn chỉnh trước khi đưa nó vào vật chủ). Từ “it” thay thế cho danh từ số ít đứng trước nó.
A. SAI – “genetic engineering” (kỹ thuật di truyền) là chủ đề chung của đoạn văn, không phải đối tượng được đưa vào vật chủ.
B. ĐÚNG – “it” thay thế cho “a complete construct” (một cấu trúc hoàn chỉnh), đây là thứ được lắp ráp và sau đó được đưa vào vật chủ.
C. SAI – “the host” (vật chủ) là nơi mà “it” được đưa vào, không thể là “it”.
D. SAI – “genetic material” (vật liệu di truyền) được đề cập trước đó nhưng không phải là đối tượng trực tiếp của động từ “shuttling into a host” trong câu này.
Câu 15:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Căn cứ vào ý nghĩa của câu gốc: Câu gốc nhấn mạnh (1) “for the first time in a long time” (lần đầu tiên sau thời gian dài) – tức là sau một khoảng thời gian không có vấn đề này, (2) “actively seeking” (tích cực tìm kiếm) – hành động chủ động, (3) “principled answers” (câu trả lời có nguyên tắc), (4) “novel quandaries” (câu hỏi khó mới lạ), (5) “unsettle traditional rules” (làm lung lay quy tắc truyền thống).
A. SAI – Mặc dù có “after a period of settled norms” tương đương với “for the first time in a long time”, nhưng “urgently revisiting” (khẩn cấp xem xét lại) không tương đương với “actively seeking” và “ethical guidelines” không bắt được ý “principled answers to novel quandaries”.
B. SAI – “For the first time recently” không chính xác bằng “for the first time in a long time” (nhấn mạnh khoảng thời gian dài), và “unprecedented dilemmas” mạnh hơn “novel quandaries”.
C. SAI – Thiếu yếu tố thời gian “for the first time in a long time” và “renewed engagement” (tham gia mới) không mạnh bằng “actively seeking” (tích cực tìm kiếm).
D. ĐÚNG – “After years of routine practice” (sau nhiều năm thực hành thường quy) tương đương với “for the first time in a long time” (sau thời gian dài không có vấn đề này), “proactively pursuing” (chủ động theo đuổi) tương đương với “actively seeking” (tích cực tìm kiếm), “ethical solutions” tương đương “principled answers”, và “disruptive new cases” (các trường hợp mới gây rối loạn) tương đương với “novel quandaries that unsettle traditional rules”.
Câu 16:
The word conundrums in paragraph 3 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu “As capabilities expand, so do moral conundrums” (Khi khả năng mở rộng, các câu hỏi đạo đức khó khăn cũng tăng lên). Đoạn văn tiếp tục nói về “Questions about editing human embryos, commodifying tissues, and widening inequities” (Các câu hỏi về chỉnh sửa phôi người, thương mại hóa mô và mở rộng bất bình đẳng) – đây là những vấn đề đạo đức phức tạp, khó giải quyết.
A. ĐÚNG – Định nghĩa này nắm bắt chính xác ý nghĩa của “conundrums”: những vấn đề khó hiểu, phức tạp mà không có câu trả lời rõ ràng dù đã có lý luận đạo đức nghiêm túc, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về các vấn đề đạo đức trong kỹ thuật di truyền.
B. SAI – “Everyday routines” (thói quen hàng ngày) và “automatically without reflection” (tự động mà không suy ngẫm) hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của “conundrums” – những vấn đề đòi hỏi suy ngẫm sâu sắc.
C. SAI – “Administrative checklists” (danh sách kiểm tra hành chính) là các công việc quản lý thông thường, không phải là các câu hỏi đạo đức phức tạp như trong ngữ cảnh.
D. SAI – “Minor inconveniences” (bất tiện nhỏ) và “solved quickly” (giải quyết nhanh chóng) trái ngược với tính chất phức tạp và khó giải quyết của “conundrums”.
Câu 17:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 2 as an application or outcome of genetic engineering?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 2: “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale” (B được đề cập), “crops are bred to repel insects or tolerate herbicides and reach markets” (C được đề cập), “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines – ‘biopharming'” (D được đề cập).
A. ĐÚNG – Đoạn văn không đề cập đến “gene drives” (các gene drive) hay việc loại bỏ loài xâm lấn trên đảo thông qua di truyền có thiên lệch. Đây là một ứng dụng tiên tiến của kỹ thuật di truyền nhưng không được nói đến trong đoạn 2.
B. SAI – Được đề cập rõ ràng: “Bacteria manufacture insulin and human growth hormone at scale”.
C. SAI – Được đề cập: “crops are bred to repel insects or tolerate herbicides and reach markets”.
D. SAI – Được đề cập: “Plants and animals are engineered to bio-manufacture medicines – ‘biopharming'”.
Câu 18:
Which paragraph mentions a 2009 regulatory approval involving antithrombin from goat milk?
Căn cứ vào việc tìm thông tin cụ thể: Cần tìm đoạn văn đề cập đến “2009”, “antithrombin” và “goat milk” (sữa dê).
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về kỹ thuật di truyền nói chung, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 có câu: “In 2009 the U.S. Food and Drug Administration approved a therapeutic antithrombin extracted from the milk of engineered goats” (Năm 2009, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ đã phê duyệt antithrombin điều trị được chiết xuất từ sữa của những con dê được thiết kế).
C. SAI – Đoạn 3 nói về các vấn đề đạo đức, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
D. SAI – Đoạn 4 nói về lịch sử y tế Hồi giáo thời trung cổ, không đề cập đến antithrombin hay năm 2009.
Câu 19:
Which paragraph mentions Islamic scholars integrating ethical principles into medical practice and confidentiality?
Căn cứ vào việc tìm thông tin cụ thể: Cần tìm đoạn văn đề cập đến “Islamic scholars” (các học giả Hồi giáo), “ethical principles” (nguyên tắc đạo đức), và “confidentiality” (bảo mật).
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu về kỹ thuật di truyền, không đề cập đến học giả Hồi giáo.
B. SAI – Đoạn
2 nói về các ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm, không đề cập đến học giả Hồi giáo.
C. SAI – Đoạn 3 nói về các vấn đề đạo đức hiện đại, không đề cập đến học giả Hồi giáo thời trung cổ.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 có câu: “Medieval and early-modern Muslim physicians translated, critiqued, and extended Greek medicine while weaving Islamic ethical precepts into practice… al-Ruhawi’s Adab al-Tabib codified professional etiquette, including strict patient confidentiality” (Các bác sĩ Hồi giáo thời trung cổ và đầu thời hiện đại đã dịch, phê bình và mở rộng y học Hy Lạp trong khi đan xen các giáo lý đạo đức Hồi giáo vào thực hành… Adab al-Tabib của al-Ruhawi đã hệ thống hóa quy tắc chuyên nghiệp, bao gồm bảo mật bệnh nhân nghiêm ngặt).
Câu 20:
Căn cứ vào ngữ cảnh về thư cảm ơn: Câu “the ___ letter of recommendation” đề cập đến một lá thư giới thiệu. Trong bối cảnh thư cảm ơn, cần một tính từ diễn tả sự khen ngợi nhiệt tình, tích cực.
A. ĐÚNG – “glowing” trong cụm “glowing letter of recommendation” là một collocation phổ biến có nghĩa là “lá thư giới thiệu tràn ngợi khen ngợi, rất tích cực”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Sarah cảm ơn Dr. Morrison vì lá thư đã giúp cô được nhận vào chương trình thạc sĩ.
B. SAI – “burning” có nghĩa là “cháy, bỏng”, không dùng để mô tả lá thư giới thiệu.
C. SAI – “blazing” có nghĩa là “rực cháy”, không phù hợp để mô tả lá thư giới thiệu.
D. SAI – “flaming” có nghĩa là “bốc lửa”, không dùng trong ngữ cảnh này.
Câu 21:
Căn cứ vào ngữ cảnh về tác động: Câu “Your detailed insights into my research capabilities demonstrated a depth of understanding that truly ___ with the admissions committee” nói về việc hiểu biết sâu sắc đã tác động đến hội đồng tuyển sinh như thế nào.
A. ĐÚNG – “resonated with” là cụm động từ phổ biến có nghĩa là “gây tiếng vang với, gây ấn tượng sâu sắc với”, diễn tả việc nội dung lá thư đã tạo được sự đồng cảm và ấn tượng mạnh mẽ với hội đồng tuyển sinh.
B. SAI – “echoed” thường có nghĩa là “lặp lại, phản hồi lại” nhưng không mang ý nghĩa tạo ấn tượng sâu sắc mạnh mẽ như “resonated”.
C. SAI – “reverberated” có nghĩa là “vang vọng, dội lại” trong không gian vật lý, ít dùng trong ngữ cảnh ảnh hưởng tinh thần như thế này.
D. SAI – “reflected” có nghĩa là “phản ánh”, không diễn tả được ý nghĩa tạo ấn tượng sâu sắc với hội đồng.
Câu 22:
Căn cứ vào danh từ theo sau và văn phong: Câu “added ___ credibility to my application” có danh từ “credibility” (độ tin cậy) là danh từ không đếm được.
A. ĐÚNG – “a great deal of” dùng với danh từ không đếm được “credibility”, và đây là cụm thường dùng trong văn phong trang trọng của thư cảm ơn học thuật. Cụm “add a great deal of credibility” (tăng thêm rất nhiều độ tin cậy) là collocation tự nhiên.
B. SAI – “a number of” chỉ dùng với danh từ đếm được số nhiều, không dùng với “credibility” là danh từ không đếm được.
C. SAI – Mặc dù “a large amount of” dùng với danh từ không đếm được nhưng cụm “add a large amount of credibility” kém tự nhiên hơn “add a great deal of credibility” trong văn phong trang trọng.
D. SAI – “plenty of” mặc dù ngữ pháp đúng nhưng quá thông tục cho văn phong trang trọng của thư cảm ơn chuyên nghiệp này.
Câu 23:
Căn cứ vào cấu trúc ngữ pháp: Câu “Your willingness to meet the tight deadline, ___ your busy schedule” có cụm danh từ “your busy schedule” (lịch trình bận rộn của bạn) đứng sau chỗ trống, không có động từ.
A. ĐÚNG – “despite” là giới từ, theo sau là cụm danh từ “your busy schedule”, tạo thành cụm “despite your busy schedule” (mặc dù lịch trình bận rộn của bạn), diễn tả sự tương phản logic: dù bận rộn nhưng vẫn đáp ứng đúng hạn.
B. SAI – “although” là liên từ, phải theo sau là một mệnh đề có động từ (ví dụ: “although you were busy”), không đứng trước cụm danh từ đơn thuần.
C. SAI – “whereas” là liên từ chỉ sự tương phản giữa hai mệnh đề hoàn chỉnh, không phù hợp với cấu trúc câu này.
D. SAI – “unless” có nghĩa là “trừ khi”, không diễn tả được ý nghĩa “mặc dù” trong ngữ cảnh này.
Câu 24:
Căn cứ vào cụm động từ với giới từ: Câu “I particularly appreciate how you ___ on not just my academic achievements but also my potential for future contributions” cần một động từ đi với giới từ “on”.
A. SAI – “dwelled on” có nghĩa là “suy nghĩ dai dẳng, ám ảnh về”, thường mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với ngữ cảnh tích cực của thư cảm ơn.
B. ĐÚNG – “focused on” là cụm động từ phổ biến có nghĩa là “tập trung vào”, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh Sarah đánh giá cao việc Dr. Morrison không chỉ tập trung vào thành tích học tập mà còn cả tiềm năng tương lai.
C. SAI – “concentrated on” ngữ pháp đúng nhưng “focused on” tự nhiên và phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “centered on” có nghĩa là “xoay quanh, tập trung vào trung tâm”, ít tự nhiên hơn “focused on” trong ngữ cảnh mô tả cách viết lá thư.
Câu 25:
Căn cứ vào thứ tự tính từ trong tiếng Anh: Câu “I will strive to live up to the ___ standards” cần sắp xếp ba tính từ “high” (cao), “professional” (chuyên nghiệp), “rigorous” (nghiêm ngặt) theo đúng thứ tự trước danh từ “standards”.
Quy tắc thứ tự tính từ tiếng Anh: Opinion (ý kiến) → Size/Quality (kích thước/chất lượng) → Type/Purpose (loại/mục đích).
A. ĐÚNG – “high professional rigorous standards” theo thứ tự: “high” (opinion về chất lượng) → “professional” (type/purpose – liên quan đến nghề nghiệp) → “rigorous” (quality – tính chất nghiêm ngặt) → “standards”. Đây là thứ tự tự nhiên nhất trong tiếng Anh.
B. SAI – “rigorous professional high” đặt “high” (opinion chung) ở cuối là sai thứ tự, vì opinion thường đứng đầu.
C. SAI – “professional rigorous high” cũng đặt “high” ở cuối, vi phạm quy tắc thứ tự tính từ.
D. SAI – “high rigorous professional” đặt “professional” (type) sau “rigorous” (quality), không theo thứ tự thông thường opinion → quality → type.
Câu 26:
The word benign in paragraph 3 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu “crews power-washed the hull, sampled the headspace, and found a dry nitrogen atmosphere described as benign for electronics” (phi hành đoàn rửa vỏ, lấy mẫu không gian phía trên, và tìm thấy bầu không khí nitơ khô được mô tả là ___ cho thiết bị điện tử). Đoạn văn sau đó giải thích rằng tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn nhiều so với các trại trên đất liền, cho thấy môi trường này có lợi cho thiết bị.
A. ĐÚNG – “harmlessly mild” (vô hại và nhẹ nhàng) chính xác diễn tả ý nghĩa của “benign” trong ngữ cảnh này: một môi trường không gây hại, an toàn cho thiết bị điện tử.
B. SAI – “severely toxic” (độc hại nghiêm trọng) hoàn toàn trái ngược với nghĩa của “benign”.
C. SAI – “moderately abrasive” (mài mòn vừa phải) vẫn mang nghĩa tiêu cực, không phù hợp với “benign” có nghĩa tích cực.
D. SAI – “wildly erratic” (thất thường dữ dội) trái ngược với tính chất ổn định, an toàn của môi trường “benign”.
Câu 27:
What primary reliability outcome did Project Natick report relative to land facilities?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 3: “Inside sat 864 servers and cooling gear; the team reported a failure rate about one-eighth that of land farms” (Bên trong có 864 máy chủ và thiết bị làm mát; nhóm báo cáo tỷ lệ hỏng hóc khoảng một phần tám so với các trang trại trên đất liền).
A. SAI – Đoạn văn không nói rằng lỗi phần cứng được loại bỏ “hoàn toàn” (entirely), chỉ nói tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn nhiều.
B. SAI – Ngược lại, đoạn văn nói “the absence of people bumping components” (sự vắng mặt của con người va chạm các bộ phận) là một trong các nguyên nhân của độ tin cậy cao hơn, không phải vì “easier onsite human interventions”.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ “a failure rate about one-eighth that of land farms”, chính xác khớp với phương án này.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tiêu thụ nhiều năng lượng hơn; thực tế, nó nói về “leaner power-redundancy designs” (các thiết kế dự phòng năng lượng tinh gọn hơn).
Câu 28:
According to paragraph 1, the sealed subsea capsule was expected to ______.
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 1: “The team posited that a hermetic steel tube, insulated from oxygen, humidity, and human jostling, would curb failure modes” (Nhóm đặt giả thuyết rằng một ống thép kín khí, cách ly khỏi oxy, độ ẩm và va chạm của con người, sẽ hạn chế các chế độ hỏng hóc). Đoạn văn cũng nói “tested whether a sealed subsea datacenter could harden reliability” (thử nghiệm xem một trung tâm dữ liệu dưới biển được niêm phong có thể tăng cường độ tin cậy hay không).
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến bảo trì thợ lặn thường xuyên; thực tế, ý tưởng là giảm thiểu sự can thiệp của con người.
B. SAI – Mặc dù có đề cập đến “insulated from oxygen, humidity” nhưng không đầy đủ bằng phương án D. Phương án này thiếu ý chính về “harden reliability” và “curb failure modes”.
C. SAI – Đoạn văn nói về “cold, stable waters aided heat exchange” (nước lạnh, ổn định hỗ trợ trao đổi nhiệt), không phải “heated currents” (dòng nước nóng).
D. ĐÚNG – Phương án này tổng hợp đầy đủ các ý chính: “harden reliability” (tăng cường độ tin cậy) và “insulated from oxygen, humidity, and human jostling, would curb failure modes” (cách ly khỏi oxy, độ ẩm và va chạm của con người, sẽ hạn chế các chế độ hỏng hóc). Đây là mục tiêu chính của dự án.
Câu 29:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung đoạn 2: Đoạn văn mô tả (1) địa điểm khắc nghiệt “infamous for nine-mile-per-hour tides and storm waves topping sixty feet” (khét tiếng với dòng thủy triều chín dặm một giờ và sóng bão vượt quá sáu mươi feet), (2) việc triển khai và thu hồi cần “atypically calm weather and a choreographed dance of robots, winches, and barges” (thời tiết bình tĩnh không điển hình và một vũ điệu được phối hợp của robot, tời và sà lan), (3) kết quả “surfaced two years later stippled with algae, barnacles, and cantaloupe-sized anemones yet showed little hardened accretion” (nổi lên hai năm sau có đốm tảo, hà và hải quỳ cỡ dưa lê nhưng cho thấy ít sự bám dính cứng).
A. SAI – Đoạn văn không nói sinh vật biển “compromised hardware” (làm ảnh hưởng phần cứng) hay cần “constant scrubbing at sea” (chà rửa liên tục trên biển). Thực tế, nó nói “little hardened accretion” (ít bám dính cứng).
B. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác ba điểm chính: địa điểm thử nghiệm khắc nghiệt, việc thu hồi được phối hợp cẩn thận (“choreographed dance”), và sinh vật biển bám dính tương đối nhẹ (“little hardened accretion”).
C. SAI – Đoạn văn không nói phi hành đoàn phải “improvised” (ứng biến) hay biển “prevented any planned logistics” (ngăn cản mọi hậu cần đã lên kế hoạch). Ngược lại, nó nói việc triển khai “can be orchestrated with industrial discipline” (có thể được sắp xếp với kỷ luật công nghiệp).
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến “whitening process” (quy trình làm trắng) hay robot vận hành “entirely without human oversight” (hoàn toàn không có giám sát của con người).
Câu 30:
What kind of grid powered Orkney during the trial?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn 4: “Orkney’s grid – fed by wind, solar, and experimental marine renewables – proved adequate” (Lưới điện của Orkney – được cung cấp bởi gió, mặt trời và các năng lượng tái tạo biển thí nghiệm – đã chứng tỏ là đầy đủ).
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến hạt nhân hay khí đốt.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến diesel.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nêu rõ lưới điện được cung cấp bởi “wind, solar, and experimental marine renewables” (gió, mặt trời và các năng lượng tái tạo biển thí nghiệm).
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến than hay mạng cung cấp từ đại lục.
Câu 31:
Where in the passage does the following sentence best fit?

This proximity would shorten data travel paths for coastal users.
Căn cứ vào mạch logic và từ khóa “proximity” (sự gần gũi): Câu này đề cập đến “proximity” (sự gần gũi) và lợi ích của nó cho “coastal users” (người dùng ven biển) về “data travel paths” (đường truyền dữ liệu).Vị trí [I] trong đoạn 1: “In 2018 the Northern Isles capsule was sunk 117 feet off Orkney, where cold, stable waters aided heat exchange and coastal proximity promised low-latency services. [I] The team posited that…”Câu trước [I] đề cập đến “coastal proximity promised low-latency services” (sự gần gũi ven biển hứa hẹn các dịch vụ độ trễ thấp). Câu chèn “This proximity would shorten data travel paths for coastal users” giải thích thêm tại sao “coastal proximity” lại quan trọng.A. ĐÚNG – Vị trí [I] phù hợp vì câu trước đó đề cập đến “coastal proximity promised low-latency services”, và câu chèn giải thích cụ thể hơn về lợi ích này: rút ngắn đường truyền dữ liệu. “This proximity” tham chiếu rõ ràng đến “coastal proximity” vừa được đề cập.B. SAI – Vị trí [II] nằm trong phần mô tả việc triển khai và thu hồi, không liên quan đến lợi ích về đường truyền dữ liệu cho người dùng.C. SAI – Vị trí [III] nằm trong phần nói về tỷ lệ hỏng hóc và môi trường bên trong, không liên quan đến proximity hay coastal users.D. SAI – Vị trí [IV] ở cuối đoạn văn về ứng dụng tương lai, không phải nơi tốt nhất để giải thích lợi ích của coastal proximity đã được đề cập ở đoạn đầu.
Câu 32:
The phrase choreographed dance in paragraph 2 refers to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh: Câu “Deploying and retrieving it required atypically calm weather and a choreographed dance of robots, winches, and barges” (Triển khai và thu hồi nó yêu cầu thời tiết bình tĩnh không điển hình và một vũ điệu được phối hợp của robot, tời và sà lan). Cụm “choreographed dance” là phép ẩn dụ mô tả một hoạt động phức tạp được phối hợp cẩn thận.
A. SAI – “Storm surges” (triều dâng do bão) là thách thức môi trường được đề cập trước đó, không phải là hoạt động được mô tả bằng “choreographed dance”.
B. ĐÚNG – “Choreographed dance of robots, winches, and barges” mô tả việc phối hợp cẩn thận của các thiết bị để triển khai và thu hồi mô-đun, tức là “coordinated lifting” (việc nâng được phối hợp). Đây là phép ẩn dụ cho một hoạt động kỹ thuật phức tạp.
C. SAI – “Sea anemones” (hải quỳ) là sinh vật biển bám trên bề mặt mô-đun, không phải hoạt động được mô tả.
D. SAI – “Barge pontoons” (phao sà lan) là một phần của thiết bị được sử dụng, nhưng “choreographed dance” không chỉ đề cập đến phao mà đến toàn bộ hoạt động phối hợp.
Câu 33:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào thông tin trong đoạn cuối: “If these lessons generalize, subsea practices may catalyze more frugal, resilient land facilities” (Nếu những bài học này có thể khái quát hóa, các thực hành dưới biển có thể thúc đẩy các cơ sở trên đất liền tiết kiệm và kiên cường hơn). Đoạn văn cũng đề cập đến môi trường nitơ khô với ít oxy giúp giảm ăn mòn và không có con người làm giảm lỗi.
A. SAI – Đoạn văn không nói các trung tâm dưới nước sẽ “replace” (thay thế) các cơ sở trên bờ, cũng không nói đại dương “eliminates all failures permanently” (loại bỏ tất cả lỗi vĩnh viễn). Đây là tuyên bố quá mạnh và không được hỗ trợ.
B. SAI – Đoạn văn không nói sinh vật biển “presents zero risk” (không có rủi ro gì) hay các lớp phủ bảo vệ “unnecessary” (không cần thiết). Thực tế, việc sinh vật bám dính vẫn xảy ra mặc dù “little hardened accretion”.
C. SAI – Đoạn văn không nói bầu không khí nitơ “guarantee perfect reliability” (đảm bảo độ tin cậy hoàn hảo). Nó chỉ nói tỷ lệ hỏng hóc thấp hơn, không phải không có lỗi.
D. ĐÚNG – Đây là suy luận hợp lý từ câu “subsea practices may catalyze more frugal, resilient land facilities”. Các yếu tố thành công của dự án dưới biển (môi trường kín với ít oxy, không có can thiệp của con người, sử dụng năng lượng tái tạo) có thể được áp dụng cho các cơ sở trên đất liền.
Câu 34:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 4?

The team’s results suggest that underwater modules, deployed rapidly and maintained without human intervention, could securely deliver edge services wherever critical workloads arise.
Căn cứ vào các yếu tố chính của câu gốc: (1) “underwater modules” (các mô-đun dưới nước), (2) “deployed rapidly” (được triển khai nhanh chóng), (3) “maintained without human intervention” (được duy trì mà không cần sự can thiệp của con người), (4) “securely deliver edge services” (cung cấp an toàn các dịch vụ edge), (5) “wherever critical workloads arise” (bất cứ nơi nào khối lượng công việc quan trọng phát sinh).
A. ĐÚNG – Phương án này diễn đạt lại chính xác tất cả các yếu tố: “rapidly deployed, unattended subsea units” = “underwater modules, deployed rapidly and maintained without human intervention”; “furnish secure edge capacity” = “securely deliver edge services”; “wherever mission-critical demand appears” = “wherever critical workloads arise”. Thêm “requiring low-latency processing” hợp lý vì edge services thường liên quan đến độ trễ thấp.
B. SAI – Trái ngược hoàn toàn với câu gốc: câu gốc nói “without human intervention” (không cần can thiệp của con người) nhưng phương án này nói “requiring continuous human oversight” (yêu cầu giám sát liên tục của con người).
C. SAI – Câu gốc không nói edge computing “requires permanent human oversight” (yêu cầu giám sát liên tục), và không nói các mô-đun dưới nước “merely supplement” (chỉ bổ sung) mà không thay thế.
D. SAI – Câu gốc không nói “security comes mainly from geography” (an ninh chủ yếu đến từ địa lý). Điều này đơn giản hóa quá mức và bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như triển khai nhanh và không cần giám sát.
Câu 35:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào nội dung toàn bộ đoạn văn: Đoạn văn nói về (1) thử nghiệm trung tâm dữ liệu dưới biển, (2) độ tin cậy cao (tỷ lệ hỏng hóc một phần tám so với trên đất liền), (3) tính bền vững (sử dụng năng lượng tái tạo), (4) bài học cho các cơ sở trên đất liền về môi trường kín, ít can thiệp của con người.
A. SAI – Đoạn văn không tập trung vào việc sinh vật biển “threatens servers” (đe dọa máy chủ). Thực tế, nó nói “little hardened accretion” (ít bám dính cứng) và tập trung vào độ tin cậy cao của hệ thống.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến cảnh đẹp (“scenic”), và không nói các ứng dụng thực tế “remain speculative and technically remote” (vẫn còn suy đoán và xa vời). Ngược lại, nó nói về các ứng dụng cụ thể và khả thi.
C. ĐÚNG – Đây là tóm tắt chính xác: “strong reliability” (độ tin cậy mạnh – tỷ lệ hỏng hóc thấp), “sustainability” (tính bền vững – năng lượng tái tạo), “lessons for agile, low-touch, renewable-friendly datacenters” (bài học cho các trung tâm dữ liệu linh hoạt, ít can thiệp, thân thiện với năng lượng tái tạo – như đã đề cập trong câu cuối).
D. SAI – Đoạn văn không nói “hardware miniaturization matters most” (thu nhỏ phần cứng quan trọng nhất) và không nói vị trí và nguồn điện “barely affect” (hầu như không ảnh hưởng). Ngược lại, vị trí (gần năng lượng tái tạo) và sắp xếp nguồn điện được nhấn mạnh là quan trọng.
Câu 36:
Căn cứ vào văn phong và tính tự nhiên: Câu trước là “Communities around the world are now urged to adopt strategies that balance consumption with conservation” (Các cộng đồng trên khắp thế giới hiện được thúc giục áp dụng các chiến lược cân bằng tiêu thụ với bảo tồn). Câu tiếp theo nên đưa ra ví dụ cụ thể về các chiến lược này.
A. ĐÚNG – “Many governments have launched campaigns encouraging citizens to reduce household consumption by repairing leaks and reusing greywater” là cách diễn đạt tự nhiên, rõ ràng và súc tích nhất. “Launched campaigns” (phát động chiến dịch), “encouraging” (khuyến khích), “repairing leaks” (sửa chữa rò rỉ) và “reusing greywater” (tái sử dụng nước xám) đều là collocation tự nhiên trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “Fixing drips” kém tự nhiên hơn “repairing leaks”, và “repurposing wastewater” không chính xác bằng “reusing greywater” vì greywater là loại nước thải cụ thể.
C. SAI – “Drives” (phong trào) ít phổ biến hơn “campaigns” (chiến dịch), “motivating inhabitants” (thúc đẩy cư dân) kém tự nhiên hơn “encouraging citizens” (khuyến khích công dân), và “recycling used water” không chính xác về mặt thuật ngữ như “reusing greywater”.
D. SAI – “Remedying drips” quá trang trọng và kém tự nhiên, “reutilizing” ít phổ biến hơn “reusing”.
Câu 37:
Căn cứ vào văn phong và tính mạch lạc: Đoạn văn có văn phong trang trọng, học thuật. Câu này nên diễn đạt quan điểm về cân bằng giữa quản lý nước bền vững và phát triển kinh tế-xã hội.
A. ĐÚNG – “Policymakers emphasized that sustainable water management must remain consistent with both economic growth and social development objectives” là cách diễn đạt chuẩn mực nhất. “Policymakers” (nhà hoạch định chính sách), “sustainable water management” (quản lý nước bền vững), “remain consistent with” (vẫn nhất quán với) là các cụm từ chính xác và phổ biến trong văn phong chính sách.
B. SAI – “Authorities” quá chung chung, “responsible water governance” ít phổ biến hơn “sustainable water management”, “stay aligned” kém trang trọng hơn “remain consistent”.
C. SAI – “Continue compatible” là cấu trúc ngữ pháp kém mạch lạc (nên là “continue to be compatible” hoặc “remain compatible”).
D. SAI – “Regulators” (cơ quan quản lý) không chính xác bằng “policymakers” (nhà hoạch định chính sách) trong ngữ cảnh chính sách tổng thể, “water stewardship” ít phổ biến hơn “water management”.
Câu 38:
Căn cứ vào cấu trúc “What… is” và tính tự nhiên: Câu trước đề cập đến “cities that once relied heavily on groundwater are beginning to recycle wastewater for industrial use” (các thành phố từng phụ thuộc nhiều vào nước ngầm đang bắt đầu tái chế nước thải cho sử dụng công nghiệp). Câu này nên nối tiếp bằng cách nhận xét về ý nghĩa của sự chuyển đổi này.
A. ĐÚNG – “What this transition demonstrates is how local initiatives can align with global goals, creating coherence between grassroots practice and international policy” sử dụng cấu trúc “What… is” tự nhiên, từ “transition” (chuyển đổi) phù hợp với ngữ cảnh, “local initiatives align with global goals” (các sáng kiến địa phương phù hợp với mục tiêu toàn cầu) là ý nghĩa chính xác, và “grassroots practice and international policy” (thực hành cơ sở và chính sách quốc tế) là cặp từ tự nhiên.
B. SAI – “Transformation” quá mạnh, “harmonize” kém tự nhiên hơn “align”, “local implementation and global strategy” không cân bằng như “grassroots practice and international policy”.
C. SAI – “Regional efforts” và “neighborhood execution” quá cụ thể và không phù hợp với ngữ cảnh toàn cầu của đoạn văn.
D. SAI – “Planetary targets” (mục tiêu hành tinh) quá kịch tính, “municipal programs” quá hạn chế, “synchronize” quá kỹ thuật.
Câu 39:
Căn cứ vào cấu trúc câu điều kiện và văn phong: Câu này sử dụng câu điều kiện loại 3 (past unreal conditional) để diễn tả hậu quả của việc không hành động trong quá khứ.
A. ĐÚNG – “If communities had ignored early warnings about drought, they would have faced severe shortages within just a few years” sử dụng cấu trúc câu điều kiện loại 3 chuẩn, rõ ràng và tự nhiên nhất. “Early warnings” (cảnh báo sớm), “severe shortages” (tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng), “within just a few years” (chỉ trong vài năm) đều là collocation tự nhiên.
B. SAI – “Populations” (dân số) kém phù hợp hơn “communities” (cộng đồng) trong ngữ cảnh này, “critical deficits” quá kỹ thuật, “merely several years” kém tự nhiên.
C. SAI – “Should societies have overlooked” sử dụng sai cấu trúc đảo ngữ (đúng phải là “Had societies overlooked” cho câu điều kiện loại 3), “preliminary cautions” kém tự nhiên hơn “early warnings”.
D. SAI – “Were communities to have neglected” sử dụng sai cấu trúc (kết hợp lẫn lộn giữa câu điều kiện loại 2 và loại 3), “a couple years” thiếu “of” (nên là “a couple of years”).
Câu 40:
Căn cứ vào văn phong và tính tự nhiên: Đây là câu kết của đoạn văn, nên có tính tổng kết và kêu gọi hành động.
A. ĐÚNG – “Future generations will inherit cleaner rivers and lakes only if present societies commit to sustainable water practices today” là cách diễn đạt súc tích, rõ ràng và tự nhiên nhất. “Future generations” (thế hệ tương lai), “inherit” (thừa hưởng), “present societies” (xã hội hiện tại), “commit to” (cam kết với), “sustainable water practices” (thực hành nước bền vững) đều là collocation chuẩn mực.
B. SAI – “Coming generations” kém tự nhiên hơn “future generations”, “dedicate themselves to” quá nặng nề so với “commit to”, “presently” kém tự nhiên hơn “today”.
C. SAI – “Sustainable hydration practices” sai nghĩa (hydration là việc cung cấp nước cho cơ thể, không phải quản lý tài nguyên nước), “pledge to” ít phổ biến hơn “commit to” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Following generations” kém tự nhiên hơn “future generations”, “aquatic systems and water sources” quá kỹ thuật, “currently” kém hiệu quả hơn “today” trong câu kêu gọi hành động.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: A
interwoven
Câu 2
Đáp án đúng: A
assortment
Câu 3
Đáp án đúng: C
moderated
Câu 4
Đáp án đúng: A
tap into
Câu 5
Đáp án đúng: D
seeking
Câu 6
Đáp án đúng: B
indispensable
Câu 7
Đáp án đúng: A
e-d-c-a-b
Câu 8
Đáp án đúng: C
c-a-b-e-d
Câu 9
Đáp án đúng: A
c-a-b
Câu 10
Đáp án đúng: C
c-b-d-a-e
Câu 11
Đáp án đúng: C
a-b-c-e-d
Câu 12
Đáp án đúng: C
abstract
Câu 13
Đáp án đúng: C
Bacteria are employed to produce human growth hormone for medical use.
Câu 14
Đáp án đúng: B
the complete construct
Câu 15
Đáp án đúng: D
After years of routine practice, physicians are now proactively pursuing ethical solutions to disruptive new cases.
Câu 16
Đáp án đúng: A
perplexing problems for which clear-cut answers are elusive despite rigorous ethical reasoning
Câu 17
Đáp án đúng: A
designing gene drives to eliminate invasive species on islands through biased inheritance across generations
Câu 18
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 19
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 20
Đáp án đúng: A
glowing
Câu 21
Đáp án đúng: A
resonated
Câu 22
Đáp án đúng: A
a great deal of
Câu 23
Đáp án đúng: A
despite
Câu 24
Đáp án đúng: B
focused
Câu 25
Đáp án đúng: A
high professional rigorous
Câu 26
Đáp án đúng: A
harmlessly mild
Câu 27
Đáp án đúng: C
It achieved failure rates roughly one-eighth of comparable land-based server farms overall.
Câu 28
Đáp án đúng: D
harden reliability by isolating components from environmental and handling failure modes
Câu 29
Đáp án đúng: B
Explains a harsh test site, carefully coordinated retrieval, and relatively light marine accretion observed.
Câu 30
Đáp án đúng: C
Wind, solar, experimental renewables
Câu 31
Đáp án đúng: A
[I]
Câu 32
Đáp án đúng: B
coordinated lifting
Câu 33
Đáp án đúng: D
Land sites might adopt sealed, low-oxygen enclosures and fewer interventions, trimming failures and power overhead near dependable renewable sources.
Câu 34
Đáp án đúng: A
Rapidly deployed, unattended subsea units could furnish secure edge capacity wherever mission-critical demand appears requiring low-latency processing.
Câu 35
Đáp án đúng: C
Subsea capsules showed strong reliability and sustainability, with lessons for agile, low-touch, renewable-friendly datacenters.
Câu 36
Đáp án đúng: A
Many governments have launched campaigns encouraging citizens to reduce household consumption by repairing leaks and reusing greywater
Câu 37
Đáp án đúng: A
Policymakers emphasized that sustainable water management must remain consistent with both economic growth and social development objectives
Câu 38
Đáp án đúng: A
What this transition demonstrates is how local initiatives can align with global goals, creating coherence between grassroots practice and international policy
Câu 39
Đáp án đúng: A
If communities had ignored early warnings about drought, they would have faced severe shortages within just a few years
Câu 40
Đáp án đúng: A
Future generations will inherit cleaner rivers and lakes only if present societies commit to sustainable water practices today