Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 37 Có Lời Giải
Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-37-co-loi-giai
Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 37 Có Lời Giải
extend
A. SAI – “make the honor” không phải cụm từ cố định trong tiếng Anh.
B. ĐÚNG – “extend the honor of your presence” là cách diễn đạt chuẩn mực, trang trọng trong các thiệp mời chính thức.
C. SAI – “give the honor” không tự nhiên và không phải cụm từ thông dụng trong ngữ cảnh mời.
D. SAI – “offer the honor” không phải cách diễn đạt chuẩn trong thiệp mời trang trọng.
elegant formal garden
A. SAI – Thứ tự “elegant garden formal” đặt “garden” trước “formal,” không đúng quy tắc.
B. SAI – Thứ tự “formal elegant garden” đặt “formal” (loại) trước “elegant” (ý kiến), sai quy tắc.
C. SAI – Thứ tự “garden formal elegant” hoàn toàn đảo ngược, không hợp lệ.
D. ĐÚNG – Thứ tự “elegant formal garden” tuân theo quy tắc: ý kiến → loại → mục đích/chủ đề.
so that
A. ĐÚNG – “so that” diễn đạt mục đích: yêu cầu RSVP để có thể chuẩn bị tiệc.
B. SAI – “in case” diễn đạt tình huống dự phòng, không phù hợp với mục đích ở đây.
C. SAI – “even though” diễn đạt sự nhượng bộ, trái nghĩa với ý cần diễn đạt.
D. SAI – “as if” diễn đạt sự so sánh giả định, không liên quan đến ngữ cảnh.
any
A. ĐÚNG – “any” phù hợp trong câu điều kiện/yêu cầu lịch sự, kết hợp được với cả danh từ đếm được và không đếm được.
B. SAI – “much” chỉ dùng với danh từ không đếm được, không phù hợp với “restrictions” (đếm được).
C. SAI – “many” về mặt ngữ pháp có thể đúng nhưng trong ngữ cảnh lịch sự này, “any” tự nhiên và phổ biến hơn.
D. SAI – “every” đi với danh từ số ít, không phù hợp với “restrictions” (số nhiều).
yet
A. SAI – “thus” diễn đạt kết quả, không phù hợp với sự tương phản ở đây.
B. ĐÚNG – “yet” diễn đạt sự tương phản nhẹ nhàng, lịch sự giữa hai ý.
C. SAI – “hence” diễn đạt kết quả logic, không thể hiện sự tương phản.
D. SAI – “thereby” diễn đạt phương tiện/cách thức, không phù hợp ngữ cảnh.
vibrant
A. ĐÚNG – “vibrant community” là cụm từ tự nhiên, thể hiện một cộng đồng sôi động, đầy sức sống và gắn kết.
B. SAI – “animated” thường dùng cho phim hoạt hình hoặc cuộc trò chuyện sôi nổi, không phù hợp với “community.”
C. SAI – “lively” có thể dùng nhưng “vibrant” mang tính trang trọng và phù hợp hơn trong thiệp mời.
D. SAI – “energetic” thường mô tả người hoặc hoạt động cụ thể, ít dùng với “community.”
b. Jackson: Indeed, trains create a relaxed atmosphere and nostalgia.
c. Jackson: Planes are faster, but trains offer scenic views and comfort.
d. Scarlett: That’s true, but air travel saves time for long distances.
e. Scarlett: Each mode has its own charm depending on your purpose.
a-c-d-b-e
Phân tích trật tự logic: Câu a là câu hỏi mở đầu của Scarlett hỏi về sở thích đi lại. Câu c là câu trả lời trực tiếp của Jackson, so sánh ưu điểm của cả hai phương tiện. Câu d là phản hồi của Scarlett, đồng ý với ưu điểm của tàu nhưng bổ sung ưu điểm về thời gian của máy bay. Câu b là Jackson bổ sung thêm về ưu điểm cảm xúc của tàu hỏa (bầu không khí thư giãn và hoài niệm). Câu e là kết luận của Scarlett, tổng kết rằng mỗi phương tiện đều có nét quyến rũ riêng.
A. SAI – Thứ tự a-b-c-d-e đặt câu b (phản hồi chi tiết) trước câu c (câu trả lời ban đầu), không logic.
B. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e không hợp lý vì câu b không thể đứng ngay sau câu hỏi a.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-c-d-b-e tạo mạch hội thoại tự nhiên: hỏi → trả lời → phản hồi → bổ sung → kết luận.
D. SAI – Thứ tự b-a-c-e-d bắt đầu bằng câu phản hồi b, hoàn toàn phi logic.
b. Sustaining gains will require greener streets, inclusive housing, and public spaces designed for resilience citywide.
c. Parks, riverfronts, and alleys hosted exercise and cultural events, strengthening community ties and civic trust.
d. Commuting compressed as micro-mobility grew; neighbourhood commerce revived; weekday footfall shifted toward residential corridors markedly.
e. After COVID-19, urban lifestyles in Vietnam reconfigured routines, balancing proximity, wellbeing, and hybrid work patterns.
e-d-c-a-b
Phân tích trật tự logic: Câu e là câu mở đầu, giới thiệu chủ đề chính: lối sống đô thị tại Việt Nam được tái cấu trúc sau COVID-19. Câu d mô tả những thay đổi cụ thể đầu tiên: việc đi lại giảm, thương mại khu phố hồi sinh. Câu c tiếp tục mô tả: công viên, bờ sông tổ chức các hoạt động cộng đồng. Câu a bổ sung các xu hướng mới: y tế từ xa, nền tảng giao hàng, không gian làm việc chung. Câu b là kết luận, nêu yêu cầu để duy trì những thành quả này.
A. ĐÚNG – Thứ tự e-d-c-a-b tạo mạch logic: giới thiệu → thay đổi di chuyển → hoạt động cộng đồng → xu hướng công nghệ → kết luận.
B. SAI – Thứ tự e-c-d-a-b đặt câu c trước câu d, phá vỡ mạch logic từ thay đổi cơ bản đến chi tiết.
C. SAI – Thứ tự d-e-c-a-b bắt đầu bằng câu chi tiết d thay vì câu giới thiệu e.
D. SAI – Thứ tự e-d-a-c-b đặt câu a (công nghệ) trước câu c (hoạt động cộng đồng), không tự nhiên.
a. As compensation, we have credited 200 loyalty points to your account for future purchases.
b. The disruption occurred due to unforeseen logistical complications during the peak season.
c. We sincerely apologize for the delay in delivering your order #DL89234, originally scheduled for October 15th.
d. Your package has now been dispatched and will arrive by October 28th with express shipping.
e. Should you have any concerns, please reach out to
customercare@fastdelivery.com or dial 0800-555-123.
Warm regards,
FastDelivery Team
c-b-d-a-e
Phân tích trật tự logic: Câu c là câu mở đầu, xin lỗi về việc giao hàng trễ và nêu số đơn hàng cụ thể. Câu b giải thích nguyên nhân: các vấn đề hậu cần không lường trước trong mùa cao điểm. Câu d thông báo giải pháp: gói hàng đã được gửi đi và sẽ đến vào ngày cụ thể. Câu a đề xuất bồi thường: 200 điểm thưởng được ghi có vào tài khoản. Câu e là kết thúc, cung cấp thông tin liên hệ nếu khách hàng có thắc mắc.
A. SAI – Thứ tự b-c-d-a-e bắt đầu bằng lời giải thích b trước khi xin lỗi c, không phù hợp với quy tắc thư tín.
B. ĐÚNG – Thứ tự c-b-d-a-e tuân theo cấu trúc thư xin lỗi chuẩn: xin lỗi → giải thích → giải pháp → bồi thường → liên hệ.
C. SAI – Thứ tự c-d-b-a-e đặt giải pháp d trước lời giải thích b, thiếu logic.
D. SAI – Thứ tự a-c-b-d-e bắt đầu bằng bồi thường a trước khi xin lỗi, hoàn toàn không phù hợp.
b. During my community service project, I was assigned to help struggling students with their mathematics homework.
c. In reality, the children had short attention spans and I grew frustrated when they didn’t grasp concepts immediately.
d. That challenge was character-building and taught me that patience and empathy are essential qualities for any effective educator.
e. As a result, I learned to break down concepts into simpler steps and use creative methods to maintain interest.
b-a-c-e-d
Phân tích trật tự logic: Câu b là câu mở đầu, giới thiệu bối cảnh: được phân công giúp học sinh gặp khó khăn trong dự án phục vụ cộng đồng. Câu a tiếp tục: tình nguyện làm gia sư và kỳ vọng sẽ dễ dàng dạy các khái niệm cơ bản. Câu c nêu thực tế: trẻ em có khả năng tập trung ngắn và người viết cảm thấy thất vọng. Câu e là kết quả học được: học cách chia nhỏ khái niệm và dùng phương pháp sáng tạo. Câu d là kết luận: thử thách này rèn luyện tính cách và dạy về sự kiên nhẫn và đồng cảm.
A. ĐÚNG – Thứ tự b-a-c-e-d tạo mạch tự sự hoàn chỉnh: bối cảnh → kỳ vọng → thực tế → giải pháp → bài học.
B. SAI – Thứ tự a-b-c-e-d đặt kỳ vọng a trước bối cảnh b, không logic.
C. SAI – Thứ tự b-a-c-d-e đặt kết luận d trước giải pháp e, phá vỡ mạch logic.
D. SAI – Thứ tự d-b-a-c-e bắt đầu bằng kết luận d, hoàn toàn không phù hợp.
b. Sophia: Thank you! I wasn’t sure about it at first, but your compliment has made me more confident.
c. Isabella: You should definitely wear it more often. It’s perfect for you!
a-b-c
Phân tích trật tự logic: Câu a là lời khen của Isabella về chiếc váy của Sophia. Câu b là phản hồi của Sophia, cảm ơn và chia sẻ rằng lời khen giúp cô tự tin hơn. Câu c là lời khuyến khích tiếp theo của Isabella, đề nghị Sophia nên mặc váy này thường xuyên hơn.
A. SAI – Thứ tự a-c-b đặt lời khuyến khích c trước lời cảm ơn b, không tự nhiên.
B. SAI – Thứ tự c-a-b bắt đầu bằng lời khuyến khích c khi chưa có lời khen ban đầu.
C. ĐÚNG – Thứ tự a-b-c tạo mạch hội thoại tự nhiên: khen → cảm ơn → khuyến khích.
D. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu bằng lời cảm ơn b trước khi có lời khen a, phi logic.
Protecting sensitive data helps substantially reduce the risk of identity theft and financial fraud in online transactions worldwide
A. SAI – Cách diễn đạt không tự nhiên: “contributes considerably to decreasing” kém mạch lạc, “economic fraud dangers” không phải cụm từ thông dụng.
B. SAI – “identity compromise” và “monetary deception” là cách dùng từ không chuẩn trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – Sử dụng các cụm từ chuẩn mực: “sensitive data,” “identity theft,” “financial fraud,” “online transactions.” Cấu trúc câu rõ ràng, tự nhiên.
D. SAI – “identity misappropriation” và “defending” là cách dùng từ kém tự nhiên hơn so với “identity theft” và “protecting.”
Companies must also provide mechanisms through which users can request deletion of their personal information at any time
A. SAI – “require elimination” không tự nhiên bằng “request deletion,” “confidential information” không phù hợp bằng “personal information.”
B. SAI – “demand removal” mang tính đòi hỏi quá mạnh, “whenever desired” kém tự nhiên.
C. SAI – “seek erasure” và “at will” là cách diễn đạt kém tự nhiên trong ngữ cảnh pháp lý.
D. ĐÚNG – “provide mechanisms,” “request deletion,” “personal information,” “at any time” là các cụm từ chuẩn mực trong ngữ cảnh bảo vệ dữ liệu.
This transparency strengthens accountability, since organizations are required to justify every purpose for which personal data is processed
A. SAI – “answerability” và “validate every objective” là cách dùng từ không chuẩn trong ngữ cảnh bảo vệ dữ liệu.
B. SAI – “openness” và “explain each reason” kém chính xác hơn “transparency” và “justify every purpose.”
C. ĐÚNG – “transparency,” “accountability,” “justify every purpose,” “personal data is processed” là các thuật ngữ chuẩn trong lĩnh vực bảo vệ dữ liệu và GDPR.
D. SAI – “disclosure” và “substantiate each intention” là cách diễn đạt kém tự nhiên trong ngữ cảnh này.
Should individuals ignore privacy warnings, they would expose themselves to risks that could have been prevented through simple precautions
A. SAI – “neglect privacy notices” và “forestalled” là cách dùng từ kém tự nhiên.
B. SAI – “security alerts” không khớp với ngữ cảnh “privacy notices” đã nêu trước đó.
C. ĐÚNG – “privacy warnings,” “expose themselves to risks,” “simple precautions” là cách diễn đạt tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “protection advisories” và “circumvented” là cách dùng từ quá phức tạp và kém tự nhiên.
Although regulations provide a framework, their effectiveness ultimately depends on whether companies genuinely commit to respecting user rights
A. ĐÚNG – “regulations provide a framework,” “effectiveness,” “genuinely commit to respecting user rights” là cách diễn đạt tự nhiên, chuẩn mực.
B. SAI – “authentically dedicate themselves” và “honoring individual rights” là cách dùng từ kém tự nhiên.
C. SAI – “devote themselves to upholding” là cách diễn đạt quá phức tạp và không tự nhiên.
D. SAI – “supplying parameters” và “pledge to protecting” (lỗi ngữ pháp: nên là “pledge to protect”) khiến câu này không phù hợp.
deficits
A. SAI – “surpluses” là từ đồng nghĩa với “excesses,” không phải trái nghĩa.
B. SAI – “overflows” cũng mang nghĩa tương tự “excesses,” không phải trái nghĩa.
C. ĐÚNG – “deficits” (sự thiếu hụt) là từ trái nghĩa với “excesses” (sự dư thừa).
D. SAI – “redundancies” là từ đồng nghĩa với “excesses,” không phải trái nghĩa.
Application rates change as equipment crosses georeferenced boundaries within a field.
A. SAI – Đoạn văn nói rằng các bản đồ vùng quản lý được tạo từ nhiều nguồn dữ liệu, bao gồm “in-field observations” và “remotely sensed signals,” không chỉ từ bản đồ năng suất lịch sử.
B. ĐÚNG – Câu này diễn đạt chính xác nội dung đoạn văn về việc tỷ lệ sử dụng thay đổi khi thiết bị di chuyển qua các ranh giới.
C. SAI – Đoạn văn nêu rõ cả viễn thám và quan sát trong cánh đồng đều được sử dụng, không phải viễn thám thay thế quan sát.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh “Modern SSM marries precise global positioning,” cho thấy GPS là cần thiết.
systems that sense microsite conditions and adjust inputs in real time
A. SAI – Bản đồ vùng quản lý được đề cập ở đoạn 2, không phải đối tượng mà “These” đề cập.
B. SAI – Thiết bị cũ không được đề cập trong câu trước “These.”
C. ĐÚNG – “These” đề cập đến “precision technologies” được mô tả ngay trước đó: các hệ thống cảm nhận điều kiện vi mô và điều chỉnh đầu vào trong thời gian thực.
D. SAI – Máy rải phân bón tỷ lệ đồng nhất là công nghệ cũ, không phải công nghệ mới được đề cập.
Ironically, SSM restores the kind of close, hands-on understanding farmers used to have before large machines dominated agriculture.
A. SAI – “Curiously” không truyền tải đầy đủ nghĩa “paradoxically” (nghịch lý).
B. SAI – “Intriguingly” không phản ánh sự nghịch lý, và “field-level precision” không hoàn toàn tương đương với “intimate knowledge of every furrow.”
C. ĐÚNG – “Ironically” truyền tải nghĩa “paradoxically,” “close, hands-on understanding” tương đương với “intimate knowledge,” “before large machines dominated” phản ánh “non-mechanized agriculture.”
D. SAI – “Remarkably” không truyền tải sự nghịch lý, mặc dù phần còn lại khá chính xác.
innate
A. SAI – “acquired” có nghĩa “có được,” trái nghĩa với “inherent.”
B. ĐÚNG – “innate” có nghĩa “bẩm sinh, vốn có,” đồng nghĩa với “inherent.”
C. SAI – “superficial” có nghĩa “bề mặt,” không liên quan đến nghĩa của “inherent.”
D. SAI – “external” có nghĩa “bên ngoài,” trái nghĩa với “inherent” (vốn có bên trong).
Crowdsourced farmer diaries compiled weekly, aggregated into sentiment scores about crop vigor across neighborhoods
A. ĐÚNG (KHÔNG được đề cập) – Đoạn văn không hề đề cập đến “crowdsourced farmer diaries” hay “sentiment scores.”
B. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “in-field observations (soil chemistry, moisture, or pest incidence).”
C. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “remotely sensed signals from aircraft and satellites.”
D. SAI (CÓ được đề cập) – Đoạn văn nêu “georeferenced evidence” và “management-zone maps.”
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 giới thiệu vấn đề của phương pháp truyền thống và SSM, không đề cập việc quay lại sự chú ý truyền thống.
B. SAI – Đoạn 2 mô tả công nghệ hiện đại của SSM, không đề cập đến sự quay lại truyền thống.
C. SAI – Đoạn 3 mô tả công nghệ cảm biến thời gian thực, không đề cập sự quay lại truyền thống.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 trực tiếp đề cập việc SSM hồi sinh sự nhạy cảm của nông nghiệp quy mô nhỏ thông qua công nghệ hiện đại.
Paragraph 4
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến việc áp dụng công nghệ do giá cả tăng.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến giá đầu vào hoặc hạch toán môi trường.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến động lực kinh tế hoặc môi trường.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 trực tiếp đề cập việc nhà sản xuất chuyển sang hệ thống tỷ lệ thay đổi do giá phân bón và hóa chất tăng, cũng như các chi phí ngoại tác môi trường được tính toán.
relating
A. SAI – “relate” là động từ nguyên mẫu, không thể đứng sau danh từ để bổ nghĩa.
B. ĐÚNG – “relating to” là cụm hiện tại phân từ bổ nghĩa cho danh từ “issues,” có nghĩa “các vấn đề liên quan đến.”
C. SAI – “relates” là động từ chia ngôi, không thể dùng để bổ nghĩa danh từ.
D. SAI – “to relate” không phù hợp về ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
spectrum
A. SAI – “scale of events” không phải cụm từ tự nhiên trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “scope of events” thường dùng để nói về phạm vi của một sự kiện, không phải nhiều loại sự kiện.
C. ĐÚNG – “spectrum of events” là cụm từ tự nhiên, có nghĩa “một loạt/dải các sự kiện đa dạng.”
D. SAI – “span of events” thường dùng để nói về khoảng thời gian, không phù hợp ngữ cảnh.
pass on
A. SAI – “hand over” có nghĩa “bàn giao” (như bàn giao công việc, tài sản), không phù hợp với “expertise.”
B. SAI – “take over” có nghĩa “tiếp quản,” hoàn toàn không phù hợp ngữ cảnh.
C. ĐÚNG – “pass on” có nghĩa “truyền đạt, chia sẻ” kiến thức hoặc kinh nghiệm, phù hợp với ngữ cảnh.
D. SAI – “put across” cũng có nghĩa truyền đạt nhưng thường dùng với ý tưởng hoặc thông điệp cụ thể, kém tự nhiên với “expertise and success stories.”
produce
A. SAI – “formulate” thường dùng với chính sách trừu tượng, kém phù hợp với “concrete action plans.”
B. SAI – “develop” có thể dùng nhưng kém mạnh mẽ hơn “produce” trong ngữ cảnh này.
C. ĐÚNG – “produce concrete action plans” là cụm từ tự nhiên, nhấn mạnh việc tạo ra kết quả cụ thể, hữu hình.
D. SAI – “establish” thường dùng với tổ chức, quan hệ, không phù hợp với “action plans.”
advocates
A. SAI – “advocacy” là danh từ trừu tượng, không song song với “decision-makers” (người).
B. SAI – “advocate” là danh từ số ít, không khớp với cấu trúc song song số nhiều.
C. SAI – “advocating” là phân từ, không phù hợp cấu trúc ngữ pháp.
D. ĐÚNG – “advocates” là danh từ số nhiều, song song với “decision-makers,” tạo cấu trúc “decision-makers and advocates.”
that
A. SAI – “whom” dùng làm tân ngữ, không phù hợp vị trí chủ ngữ trong mệnh đề.
B. ĐÚNG – “that” có thể dùng cho cả người và vật làm chủ ngữ, phù hợp với “partnerships.”
C. SAI – “whose” chỉ sở hữu, không phù hợp ngữ cảnh.
D. SAI – “of which” chỉ sở hữu cho vật, không phù hợp cấu trúc câu.
painfully rigid
A. SAI – “pleasantly brisk” hoàn toàn trái nghĩa với ngữ cảnh tiêu cực.
B. SAI – “marginally flexible” không phù hợp vì ngữ cảnh cho thấy sự cứng nhắc hoàn toàn.
C. SAI – “moderately agile” trái nghĩa với mô tả về sự chậm chạp trong đoạn văn.
D. ĐÚNG – “painfully rigid” (cứng nhắc một cách đau đớn) phản ánh chính xác nghĩa của “sclerotic” trong ngữ cảnh này.
They improve user interfaces but retain slow, intermediary-laden settlement that inflates cross-border costs.
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: “the unbanked remain distant from formal finance.”
B. SAI – Đoạn văn cho thấy phí vẫn cao (“Average fees north of six percent”) và KYC/AML vẫn tồn tại.
C. ĐÚNG – Đoạn văn khẳng định số hóa chỉ cải thiện giao diện (“moved the counter onto smartphones”) nhưng giữ nguyên hệ thống thanh toán chậm và nhiều trung gian (“left the plumbing intact”).
D. SAI – Đoạn văn nói về “KYC/AML variations,” cho thấy quy định chưa được chuẩn hóa.
is diverted annually from recipient economies as charges on incoming remittances
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến micro-loans hoặc bãi bỏ quy định.
B. SAI – Đoạn văn không nói tiền phí được đầu tư vào mở rộng chi nhánh.
C. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tài trợ nâng cấp công nghệ AML.
D. ĐÚNG – Đoạn văn nói phí “siphon billions… from low- and middle-income economies,” nghĩa là tiền bị hút ra khỏi các nền kinh tế nhận.
Legacy cross-border rails, dominated by incumbents, render small transfers disproportionately costly despite migrants’ urgent, routine needs.
A. SAI – Đoạn văn nói hệ thống là “reliable” (đáng tin cậy), không phải không đáng tin.
B. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: hệ thống trong nước nhanh nhưng xuyên biên giới bị “hobble” (cản trở).
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác: hệ thống cũ bị thống trị bởi ngân hàng lớn và MTO, khiến giao dịch nhỏ bị phạt phí không tương xứng. .
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc MTO bị loại bỏ hoặc vai trò của tổ chức từ thiện.
Hold and earn yield
A. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc in tiền giấy.
B. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ ví có thể “hold funds or earn yield.”
C. SAI – Đoạn văn không nói ví giúp tránh kiểm tra danh tính.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc hủy bỏ tỷ giá hối đoái.
This fragmentation compounds compliance burdens and inflates settlement risk across borders.
[II]
wasted fees
A. ĐÚNG – “wasted fees” (phí lãng phí) phản ánh chính xác nghĩa của “deadweight costs” trong ngữ cảnh này.
B. SAI – “inflation losses” là tổn thất do lạm phát, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
C. SAI – “regulatory fines” là tiền phạt, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
D. SAI – “hidden taxes” là thuế ẩn, không phải nghĩa của “deadweight costs.”
If fixed fees dominate pricing, shrinking transfer sizes amplifies effective costs, so crypto’s lower marginal cost especially benefits frequent, small payments.
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: “KYC/AML variations” cho thấy không có tiêu chuẩn thống nhất.
B. SAI – Đoạn văn nói “Market concentration among incumbent MTOs keeps price competition tepid.”
C. ĐÚNG – Suy luận logic từ đoạn văn: phí cố định phạt giao dịch nhỏ, trong khi crypto có chi phí biên thấp nên có lợi cho giao dịch nhỏ.
D. SAI – Đoạn văn nói ví có lợi suất là “a hedge in inflation-prone settings,” cho thấy lạm phát cao ở các nền kinh tế nhận.
Because transfers are disintermediated and near-instant, micro-remittances cease to be prohibitive and become routine.
By removing middlemen and reducing delay, tiny cross-border payments stop incurring punitive frictions and become practical everyday transactions.
A. SAI – Câu gốc không đề cập đến chi nhánh ngân hàng hoặc giảm giá hàng loạt.
B. SAI – Câu gốc không nói về việc loại bỏ nhà quản lý hoặc miễn phí hoàn toàn.
C. ĐÚNG – Diễn đạt chính xác: “removing middlemen” = “disintermediated,” “reducing delay” = “near-instant,” “punitive frictions” = “prohibitive,” “practical everyday transactions” = “routine.”
D. SAI – Câu gốc không đề cập đến việc bỏ qua kiểm tra AML hoặc tỷ giá hối đoái.
Crypto rails, by lowering frictions and enabling inclusion, can make small remittances cheaper, faster, and more routine than legacy, intermediary-heavy systems.
A. SAI – Đoạn văn không nói chuyển tiền không quan trọng; ngược lại, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của chuyển tiền.
B. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: ứng dụng điện thoại chỉ cải thiện giao diện nhưng không giải quyết vấn đề cơ bản.
C. SAI – Đoạn văn chỉ trích MTO truyền thống vì phí cao và sự thống trị thị trường.
D. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác thông điệp chính của đoạn văn: crypto giảm ma sát, cho phép hòa nhập tài chính, làm cho giao dịch nhỏ rẻ hơn và nhanh hơn.
