Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 18 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-18-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 18 Có Lời Giải

Câu 1:
Trong tiếng Anh, trật tự tính từ trước danh từ tuân theo quy tắc OSASCOMP: Opinion (ý kiến) – Size (kích thước) – Age (tuổi/niên đại) – Shape (hình dạng) – Color (màu sắc) – Origin (nguồn gốc) – Material (chất liệu) – Purpose (mục đích). Ở đây: “several” (lượng từ) đứng trước cùng, “stunning” (opinion – ý kiến chủ quan: tuyệt đẹp) đứng giữa, “ancient” (age – tuổi: cổ xưa) đứng cuối trước danh từ “coastal cities”.
A. SAI – Sai trật tự vì “stunning” (opinion) phải đứng trước “ancient” (age).
B. SAI – Sai trật tự vì “ancient” (age) không được đứng trước “stunning” (opinion).
C. ĐÚNG – Trật tự chính xác: several (lượng từ) + stunning (opinion) + ancient (age) + coastal cities (danh từ).
D. SAI – Sai trật tự vì “ancient” không được đứng đầu khi có lượng từ “several” và tính từ “stunning”.
Câu 2:
Cụm từ “shore excursions” (các chuyến tham quan bờ) là danh từ đếm được số nhiều. Câu muốn nói về “một bộ sưu tập phong phú các chuyến tham quan”.
A. SAI – “A deal of” không dùng với danh từ đếm được số nhiều như “excursions”.
B. SAI – “Amount” chỉ dùng với danh từ không đếm được.
C. SAI – “Quantity” nhấn mạnh con số/khối lượng, không phù hợp với ngữ cảnh về sự đa dạng lựa chọn.
D. ĐÚNG – “A selection of” nghĩa là “một loạt các lựa chọn”, phù hợp với ngữ cảnh giới thiệu nhiều chuyến tham quan khác nhau.
Câu 3:
Câu nói về việc đặt sớm trước ngày 31 tháng 3 sẽ nhận được giảm giá. Cần giới từ chỉ “cho đến” thời điểm đó.
A. ĐÚNG – “Until 31st March” nghĩa là “cho đến ngày 31 tháng 3”, chỉ mốc thời gian cuối cùng để nhận ưu đãi.
B. SAI – “Before” nghĩa là “trước”, không chỉ rõ thời điểm cuối cùng bao gồm cả ngày 31/3.
C. SAI – “Since” dùng cho mốc thời gian bắt đầu, không phù hợp.
D. SAI – “During” dùng cho khoảng thời gian, không dùng với ngày cụ thể.
Câu 4:
Ngữ cảnh nói về việc công ty cung cấp/đưa ra các phương án thanh toán linh hoạt cho khách hàng.
A. SAI – “Bring about” dùng cho việc gây ra kết quả/thay đổi, không phù hợp với “payment plans”.
B. SAI – “Come up with” thường dùng cho việc nghĩ ra ý tưởng mới, không tự nhiên với “payment plans”.
C. SAI – “Put forward” thường dùng cho đề xuất trong cuộc thảo luận, không phù hợp với ngữ cảnh cung cấp dịch vụ.
D. ĐÚNG – “Lay out” nghĩa là “trình bày, đưa ra” các phương án, phù hợp với ngữ cảnh công ty cung cấp các gói thanh toán cho khách hàng.
Câu 5:
Cụm từ cố định “at least” nghĩa là “ít nhất”, dùng để chỉ số lượng/thời gian tối thiểu.
A. ĐÚNG – “At least two hours” là cụm từ cố định nghĩa là “ít nhất hai giờ”.
B. SAI – “In least” không đúng ngữ pháp tiếng Anh.
C. SAI – “By least” không tạo thành cụm từ có nghĩa.
D. SAI – “For least” không phải cụm từ chuẩn trong tiếng Anh.
Câu 6:
Ngữ cảnh nói về việc tạo dựng “lifelong memories” (những kỷ niệm suốt đời) với người thân yêu.
A. ĐÚNG – “Forge memories” là cụm từ tự nhiên nghĩa là “tạo dựng/rèn tạo những kỷ niệm”, nhấn mạnh tính bền vững và ý nghĩa sâu sắc.
B. SAI – “Construct” dùng cho việc xây dựng vật chất, không tự nhiên với “memories”.
C. SAI – “Build memories” ít phổ biến hơn, không mạnh mẽ như “forge” trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Establish” dùng cho việc thiết lập tổ chức/quy tắc, không phù hợp với “memories”.
Câu 7:
Vị trí cần điền đứng sau “most” và trước danh từ “annual celebration”, cần một tính từ để tạo thành cấu trúc so sánh nhất “the most + adj + noun”.
A. SAI – “Signified” là động từ quá khứ, không phù hợp với cấu trúc “most + adj”.
B. ĐÚNG – “Significant” là tính từ, tạo thành “most significant annual celebration” (lễ hội hàng năm quan trọng nhất).
C. SAI – “Signifying” là V-ing, không dùng với “most” trong cấu trúc này.
D. SAI – “Significance” là danh từ, không dùng với “most” để bổ nghĩa cho danh từ khác.
Câu 8:
Mệnh đề quan hệ cần bổ nghĩa cho “festival” và chỉ mối quan hệ sở hữu với “traditions” (các truyền thống của lễ hội).
A. SAI – “Of which” cần cấu trúc “traditions of which date back” hoặc “the traditions of which”, không phù hợp với cấu trúc câu cho sẵn.
B. ĐÚNG – “Whose traditions” nghĩa là “các truyền thống của nó”, chỉ sở hữu rõ ràng.
C. SAI – “Whom” dùng cho người làm tân ngữ, không phù hợp với “traditions”.
D. SAI – “That traditions” sai ngữ pháp vì “that” không chỉ sở hữu.
Câu 9:
Cụm “ceremonial rituals, traditional music performances, and elaborate costume displays” là danh từ đếm được số nhiều. Câu muốn nhấn mạnh sự phong phú, đa dạng.
A. ĐÚNG – “An array of” nghĩa là “một loạt đa dạng”, phù hợp với việc mô tả sự phong phú của các hoạt động văn hóa.
B. SAI – “Amount” chỉ dùng với danh từ không đếm được.
C. SAI – “A deal of” không tự nhiên trong ngữ cảnh này, thường dùng “a great deal of” với danh từ không đếm được.
D. SAI – “Quantity” nhấn mạnh số lượng thuần túy, không truyền tải được sự phong phú văn hóa.
Câu 10:
Câu sử dụng cấu trúc bị động “have been + past participle” để mô tả khu vực lễ hội được trang hoàng.
A. ĐÚNG – “Adorned with” là cụm từ tự nhiên nghĩa là “được trang hoàng bằng”, mang sắc thái tôn trọng và sang trọng, phù hợp với ngữ cảnh lễ hội văn hóa.
B. SAI – “Decorated” tuy đúng nghĩa nhưng kém trang trọng hơn “adorned” trong ngữ cảnh văn hóa truyền thống.
C. SAI – “Furnished” dùng cho việc trang bị đồ đạc, nội thất, không phù hợp với “colorful decorations”.
D. SAI – “Embellished” thường dùng cho việc tô điểm thêm chi tiết nhỏ, không phù hợp với việc trang hoàng toàn bộ khu vực.
Câu 11:
Cần rút gọn mệnh đề quan hệ bị động “Religious ceremonies which are held” thành dạng phân từ.
A. SAI – “Having held” chỉ hành động đã hoàn thành trước hành động khác, không phù hợp.
B. SAI – “Being held” nhấn mạnh hành động đang diễn ra, không tự nhiên trong ngữ cảnh mô tả chung.
C. SAI – “To hold” chỉ mục đích, sai nghĩa.
D. ĐÚNG – “Held at” là rút gọn của “which are held at”, mô tả các nghi lễ được tổ chức tại địa điểm cụ thể.
Câu 12:
Ngữ cảnh khuyến khích du khách đến trải nghiệm kho báu văn hóa sống động của người Chăm.
A. SAI – “Run into” thường dùng cho việc gặp người quen hoặc va phải vấn đề, không tự nhiên với “cultural treasure”.
B. ĐÚNG – “Come across” nghĩa là “bắt gặp, khám phá”, phù hợp với việc trải nghiệm và tìm hiểu di sản văn hóa.
C. SAI – “Stumble upon” nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, ngẫu nhiên, không phù hợp với lời mời có chủ đích.
D. SAI – “Happen upon” cũng mang tính ngẫu nhiên, không phù hợp với ngữ cảnh mời chào có kế hoạch.
Câu 13:
a. These efforts reflect a commitment to safeguarding cultural heritage, elevating Hue from a historical site to a living museum.

b. Traditional ceremonies and festivals have been revived within the citadel, attracting both domestic and international visitors.

c. The Imperial City of Hue has experienced remarkable conservation initiatives since the early 2000s, marking a renaissance in preservation.

d. Architectural restoration projects have meticulously reconstructed damaged pavilions, employing traditional techniques and authentic materials from the original era.

e. Concurrently, extensive documentation programs were established to record royal rituals, court music, and ceremonial practices that had nearly vanished.
Đây là đoạn văn về các nỗ lực bảo tồn Cố đô Huế. Thứ tự logic là: c (giới thiệu chung về sự phục hưng bảo tồn) → d (chi tiết về phục hồi kiến trúc) → e (đồng thời, các chương trình ghi chép) → b (hồi sinh lễ hội) → a (kết luận về cam kết bảo vệ di sản).
c. Câu mở đầu: “The Imperial City of Hue has experienced remarkable conservation initiatives since the early 2000s” – giới thiệu chủ đề chính về các sáng kiến bảo tồn.
d. Chi tiết đầu tiên: “Architectural restoration projects have meticulously reconstructed” – mô tả cụ thể về dự án phục hồi kiến trúc.
e. Liên từ “Concurrently” (đồng thời): “extensive documentation programs were established” – giới thiệu hoạt động song song khác.
b. Tiếp tục: “Traditional ceremonies and festivals have been revived” – mở rộng về việc hồi sinh văn hóa phi vật thể.
a. Kết luận: “These efforts reflect a commitment” – tổng kết ý nghĩa của tất cả các nỗ lực trên.
A. ĐÚNG – Thứ tự c-d-e-b-a logic: giới thiệu → chi tiết vật chất → chi tiết phi vật thể song song → hồi sinh lễ hội → kết luận.
B. SAI – Thứ tự c-b-d-a-e không logic vì “b” (hồi sinh lễ hội) đứng trước “d” (phục hồi kiến trúc) và “a” (kết luận) đứng giữa.
C. SAI – Thứ tự c-a-d-e-b sai vì “a” (kết luận) đứng quá sớm.
D. SAI – Thứ tự c-e-b-d-a sai vì “d” (kiến trúc) nên đứng trước “e” (ghi chép) theo logic từ vật chất đến phi vật thể.
Câu 14:
a. Please review the revised price list and acknowledge acceptance via the supplier portal upon login.

b. Existing quotations will be honoured; open orders will proceed under previously confirmed conditions as agreed.

c. New rates take effect on 1 December; volume discounts remain unchanged for 2026 contract cycles.

d. For clarification, contact your account manager or email pricing@polariscomponents.com for detailed guidance.

e. We are writing to inform you of updates to our pricing and terms effective next month.
Đây là email thông báo cập nhật giá và điều khoản. Thứ tự logic: e (thông báo chung) → a (yêu cầu xác nhận) → b (làm rõ đơn hàng cũ) → c (chi tiết mức giá mới) → d (thông tin liên hệ).
e. Câu mở đầu: “We are writing to inform you of updates” – câu mở đầu tiêu chuẩn của thư thông báo.
a. Yêu cầu hành động: “Please review the revised price list and acknowledge acceptance” – yêu cầu người nhận thực hiện.
b. Làm rõ điều khoản: “Existing quotations will be honoured” – giải thích về đơn hàng hiện tại.
c. Chi tiết cụ thể: “New rates take effect on 1 December” – thông tin chi tiết về thời gian và điều kiện.
d. Thông tin liên hệ: “For clarification, contact your account manager” – kết thúc với hướng dẫn liên hệ.
A. SAI – Thứ tự e-b-a-c-d sai vì “a” (yêu cầu) nên đứng trước “b” (làm rõ).
B. SAI – Thứ tự a-e-b-c-d sai vì “a” không thể mở đầu, cần “e” giới thiệu trước.
C. ĐÚNG – Thứ tự e-a-b-c-d logic: thông báo → yêu cầu → làm rõ → chi tiết → liên hệ.
D. SAI – Thứ tự e-a-c-b-d sai vì “c” (chi tiết mới) nên đứng sau “b” (làm rõ cũ).
Câu 15:
a. Anna: Congratulations on winning first place in the science competition! That’s absolutely amazing!

b. Anna: You really deserved it. All that hard work definitely paid off!

c. Chris: Thank you so much! I honestly didn’t expect to win at all.
Đây là đoạn hội thoại giữa Anna và Chris về việc Chris thắng giải. Thứ tự tự nhiên: a (Anna chúc mừng) → c (Chris cảm ơn và bày tỏ ngạc nhiên) → b (Anna khen ngợi thêm).
a. Câu mở đầu: “Congratulations on winning first place!” – Anna chúc mừng Chris.
c. Phản hồi: “Thank you so much! I honestly didn’t expect to win at all.” – Chris cảm ơn và bày tỏ sự bất ngờ.
b. Khen ngợi thêm: “You really deserved it.” – Anna tiếp tục động viên.
A. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b tự nhiên: chúc mừng → cảm ơn và ngạc nhiên → khen ngợi thêm.
B. SAI – Thứ tự c-a-b sai vì Chris không thể cảm ơn trước khi được chúc mừng.
C. SAI – Thứ tự b-a-c sai vì câu khen “You really deserved it” cần đứng sau khi Chris đã được chúc mừng và phản hồi.
D. SAI – Thứ tự a-b-c sai vì “b” (khen ngợi chi tiết) nên đứng sau “c” (phản hồi của Chris).
Câu 16:
a. Jessica: Do you enjoy shopping in stores or online?

b. Jessica: So, both ways make shopping more interesting in their own right.

c. Jessica: I agree, but physical stores allow us to see the quality firsthand.

d. Brian: Yes, and that face-to-face interaction creates a sense of trust.

e. Brian: Online shopping saves time, but I miss the experience of browsing in person.
Đây là đoạn hội thoại giữa Jessica và Brian về mua sắm. Thứ tự logic: a (Jessica hỏi) → e (Brian trả lời) → c (Jessica đưa quan điểm khác) → d (Brian đồng ý) → b (Jessica kết luận).
a. Câu hỏi mở đầu: “Do you enjoy shopping in stores or online?” – Jessica đặt câu hỏi.
e. Trả lời: “Online shopping saves time, but I miss the experience” – Brian trả lời và thể hiện cả hai khía cạnh.
c. Quan điểm bổ sung: “I agree, but physical stores allow us to see the quality” – Jessica đồng ý nhưng thêm ưu điểm của cửa hàng.
d. Tiếp tục phát triển: “Yes, and that face-to-face interaction creates a sense of trust” – Brian mở rộng về lợi ích của mua sắm trực tiếp.
b. Kết luận: “So, both ways make shopping more interesting” – Jessica tổng kết.
A. SAI – Thứ tự e-a-c-d-b sai vì “e” (trả lời) không thể đứng trước “a” (câu hỏi).
B. ĐÚNG – Thứ tự a-e-c-d-b logic: hỏi → trả lời → bổ sung → mở rộng → kết luận.
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e sai vì “b” (kết luận) đứng quá sớm.
D. SAI – Thứ tự e-a-d-b-c sai vì “e” không thể đứng trước “a”.
Câu 17:
a. During exam week last semester, I faced the consequences of putting off my revision until the very last minute.

b. I tried to cram five subjects in two days, believing I could learn the ropes quickly without systematic preparation.

c. This stressful period was a turning point that transformed my approach to studying and time management completely.

d. In reality, I retained almost nothing and performed poorly on tests despite staying awake for forty-eight hours.

e. Instead of repeating this mistake, I started using a planner and breaking study sessions into manageable chunks.
Đây là đoạn văn về kinh nghiệm trì hoãn học tập và bài học rút ra. Thứ tự logic: a (giới thiệu vấn đề) → b (mô tả hành động sai lầm) → d (kết quả tiêu cực) → e (hành động cải thiện) → c (kết luận về bài học).
a. Câu mở đầu: “During exam week last semester, I faced the consequences” – giới thiệu vấn đề chính.
b. Mô tả hành động: “I tried to cram five subjects in two days” – chi tiết về việc học dồn.
d. Kết quả: “In reality, I retained almost nothing” – hậu quả của hành động trên.
e. Hành động sửa đổi: “Instead of repeating this mistake, I started using a planner” – giải pháp cải thiện.
c. Kết luận: “This stressful period was a turning point” – đánh giá tổng thể về bài học.
A. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e sai vì “c” (kết luận) nên đứng cuối cùng, không đứng trước “e” (hành động cải thiện).
B. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e sai vì “c” (kết luận) không thể mở đầu.
C. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c sai vì “d” (kết quả) không thể đứng trước “b” (hành động).
D. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c logic: vấn đề → hành động sai → kết quả xấu → cải thiện → kết luận.
Câu 18:
Căn cứ vào câu trước đó “Digital platforms, migrant communities, and global tours move songs across languages” (Các nền tảng kỹ thuật số, cộng đồng di cư và các chuyến lưu diễn toàn cầu di chuyển các bài hát qua nhiều ngôn ngữ). Câu cần điền phải giải thích về cách thức hoạt động của các yếu tố vừa được đề cập. Câu tiếp theo “Cheap data and better translation tools reduce friction for first-time listeners” đề cập đến dữ liệu rẻ và công cụ dịch thuật, có liên quan đến cơ sở hạ tầng kỹ thuật số.
A. SAI – “These networks” (những mạng lưới này) quá hẹp, chỉ đề cập đến một phần trong ba yếu tố được nói ở câu trước (digital platforms, migrant communities, global tours).
B. ĐÚNG – “This infrastructure” (cơ sở hạ tầng này) bao quát cả ba yếu tố được đề cập (nền tảng kỹ thuật số, cộng đồng di cư, tour lưu diễn) và liên kết mạch lạc với câu tiếp theo về dữ liệu rẻ và công cụ dịch thuật, đồng thời diễn đạt ý “spreads material quickly” và “allowing specialized genres to connect with interested audiences abroad” phù hợp với ngữ cảnh.
C. SAI – “Such distribution channels” (các kênh phân phối như vậy) chưa đủ bao quát ba yếu tố được đề cập, vì “migrant communities” không hoàn toàn là kênh phân phối.
D. SAI – “These platforms” (những nền tảng này) quá hẹp, chỉ ám chỉ digital platforms mà không bao gồm migrant communities và global tours.
Câu 19:
Căn cứ vào câu trước “When remixes go viral, local artists gain visibility abroad” (Khi các bản remix lan truyền, các nghệ sĩ địa phương có được khả năng hiển thị ở nước ngoài). Đây là một kết quả tích cực, cho thấy sự thành công. Câu tiếp theo “Labels are then more willing to invest in cross-border projects” (Các hãng sau đó sẵn sàng đầu tư hơn vào các dự án xuyên biên giới) cũng thể hiện xu hướng tích cực, tiếp tục logic phát triển.
A. ĐÚNG – “Consequently” (kết quả là) là liên từ thể hiện quan hệ nhân quả phù hợp, nối từ việc nghệ sĩ có được khả năng hiển thị đến việc các nhà tổ chức được thuyết phục thử nghiệm thị trường mới, tạo logic mạch lạc và dẫn đến câu về sự sẵn sàng đầu tư của các hãng.
B. SAI – “However” (tuy nhiên) tạo mâu thuẫn logic, đi ngược lại xu hướng tích cực đang được mô tả, không phù hợp với câu sau về sự sẵn sàng đầu tư.
C. SAI – “Nevertheless” (tuy nhiên) cũng tạo mâu thuẫn và việc “disregard digital data” (bỏ qua dữ liệu kỹ thuật số) trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh về streaming analytics và viral remixes.
D. SAI – “Although” tạo quan hệ nhượng bộ không phù hợp, và việc ưu tiên thị trường đã thiết lập trái ngược với ý về sự sẵn sàng đầu tư vào dự án xuyên biên giới ở câu sau.
Câu 20:
Căn cứ vào câu trước “Some fear a uniform taste and the loss of local instruments. Public archives and community festivals can counter that risk” (Một số người lo sợ một thị hiếu đồng nhất và sự mất mát của các nhạc cụ địa phương. Lưu trữ công cộng và lễ hội cộng đồng có thể chống lại rủi ro đó). Câu cần điền phải giải thích về cách thức mà các chương trình này “counter that risk” (chống lại rủi ro đó) – tức là chống lại “uniform taste” và “loss of local instruments”.
A. SAI – Mặc dù đề cập đến duy trì đa dạng âm nhạc, nhưng tập trung vào “intercultural exchange” (trao đổi liên văn hóa) không trực tiếp giải quyết mối lo ngại về “uniform taste” và “loss of local instruments”.
B. ĐÚNG – “protect endangered musical traditions threatened by homogenizing commercial pressures” (bảo vệ các truyền thống âm nhạc đang bị đe dọa bởi áp lực thương mại đồng nhất hóa) trực tiếp đáp ứng mối lo ngại về “uniform taste” (thị hiếu đồng nhất), và “conservation programs” (chương trình bảo tồn) phù hợp với “public archives and community festivals” được đề cập.
C. SAI – Chỉ tập trung vào “documentation” (tài liệu hóa) và “recording” (ghi lại), chưa thể hiện rõ khía cạnh “counter” (chống lại) rủi ro một cách tích cực như các lễ hội và lưu trữ.
D. SAI – Tập trung vào “modern technology” (công nghệ hiện đại) không phù hợp với ngữ cảnh, vì đoạn văn đang nói về “globalization” và “commercial pressures” (áp lực toàn cầu hóa và thương mại), không phải công nghệ.
Câu 21:
Căn cứ vào câu trước “Curators try to balance novelty with familiarity in weekly playlists” (Các người quản lý cố gắng cân bằng tính mới lạ với sự quen thuộc trong danh sách phát hàng tuần). Câu cần điền phải mở rộng hoặc giải thích thêm về nỗ lực cân bằng này của các curators.
A. ĐÚNG – “Seeking to attract new audiences” (tìm cách thu hút khán giả mới) là mục đích hợp lý, và “balance familiar selections with innovative material” (cân bằng các lựa chọn quen thuộc với tài liệu sáng tạo) lặp lại chính xác ý “balance novelty with familiarity” ở câu trước. Cấu trúc ngữ pháp đúng với phân từ “Seeking”.
B. SAI – “The diverse global audience demand variety” có lỗi ngữ pháp (thiếu ‘s’ ở “demand” hoặc cần ‘demands’), làm giảm tính chính xác của phương án.
C. SAI – “Hoped to broaden appeal” có lỗi ngữ pháp nghiêm trọng (phân từ “Hoped” không đúng, cần “Hoping”), làm câu không chính xác về mặt cấu trúc.
D. SAI – “Aiming at maintain engagement” có lỗi ngữ pháp (cần “maintaining” sau “at” hoặc “to maintain” nếu dùng “aiming to”), làm câu sai về mặt cấu trúc.
Câu 22:
Đây là câu kết của đoạn văn, căn cứ vào toàn bộ đoạn văn đặc biệt là câu trước “If exchange is respectful, listeners can enjoy variety while scenes stay alive” (Nếu trao đổi có sự tôn trọng, người nghe có thể thưởng thức sự đa dạng trong khi các cảnh vẫn tồn tại). Câu kết cần tổng kết ý chính: sự cân bằng giữa toàn cầu hóa và bảo tồn bản sắc địa phương.
A. SAI – “with homogenizing” (với việc đồng nhất hóa) trái ngược hoàn toàn với thông điệp của đoạn văn về bảo tồn sự đa dạng. Ngoài ra còn có lỗi ngữ pháp “characterizes” không nhất quán với “voices” số nhiều.
B. ĐÚNG – “musical globalization proceeds while preserving the unique characteristics” (toàn cầu hóa âm nhạc tiến triển trong khi bảo tồn các đặc điểm độc đáo) hoàn hảo tổng kết thông điệp chính của đoạn văn về việc cân bằng giữa toàn cầu hóa và bảo tồn bản sắc, phù hợp với thì hiện tại và logic mạch lạc.
C. SAI – “sustained” (đã duy trì – thì quá khứ) không nhất quán về thì với “flourishes” (phát triển – thì hiện tại), gây mâu thuẫn ngữ pháp.
D. SAI – “was thriving” (đã phát triển – thì quá khứ tiếp diễn) không phù hợp vì toàn bộ đoạn văn sử dụng thì hiện tại để mô tả tình hình hiện tại, không phải quá khứ.
Câu 23:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 3 as an environmental harm or risk?
Căn cứ vào đoạn 3: “Waste rock and tailings can leach toxic substances into soils and aquifers if poorly contained” (Đá thải và chất thải đuôi có thể làm rò rỉ các chất độc hại vào đất và tầng nước ngầm nếu được chứa kém), “the Yellow River was threatened by mining-related waste” (sông Hoàng Hà bị đe dọa bởi chất thải liên quan đến khai thác mỏ), và “in Guangdong, acid leaks damaged rice fields, streams, and canals” (ở Quảng Đông, rò rỉ axit làm hư hại ruộng lúa, suối và kênh rạch). Đoạn văn không đề cập gì về phá rừng.
A. SAI – Được đề cập rõ ràng: “the Yellow River was threatened by mining-related waste” – sông Hoàng Hà bị đe dọa, đây là một con sông lớn cung cấp nước cho hàng triệu người.
B. SAI – Được đề cập rõ ràng: “in Guangdong, acid leaks damaged rice fields, streams, and canals” – rò rỉ axit làm hư hại ruộng lúa, suối và kênh.
C. SAI – Được đề cập rõ ràng: “Waste rock and tailings can leach toxic substances into soils and aquifers” – chất độc hại thấm vào đất và tầng nước ngầm (aquifers = groundwater systems).
D. ĐÚNG – Không được đề cập trong đoạn 3. Đoạn văn chỉ nói về Trung Quốc (sông Hoàng Hà, Quảng Đông) và không đề cập đến phá rừng ở Tây Nguyên Việt Nam hay bất kỳ hình thức phá rừng nào.
Câu 24:
The word jurisdictions in paragraph 1 can be best replaced by ______?
Căn cứ vào ngữ cảnh trong câu: “if supply chains fragment further, investors will prize jurisdictions offering credible governance and throughput” (nếu chuỗi cung ứng phân mảnh hơn nữa, các nhà đầu tư sẽ đánh giá cao các khu vực pháp lý cung cấp quản trị đáng tin cậy và năng suất). Từ “jurisdictions” ở đây ám chỉ các khu vực địa lý có hệ thống pháp lý và quản trị riêng, trong ngữ cảnh đầu tư khai thác khoáng sản.
A. ĐÚNG – “regions” (khu vực) là từ gần nghĩa nhất và phù hợp nhất trong ngữ cảnh này, thể hiện các khu vực địa lý có tiềm năng khai thác, không quá hẹp (như nations) hay quá trừu tượng (như authorities).
B. SAI – “territories” tuy gần nghĩa nhưng thường mang tính chất chính trị mạnh hơn và ám chỉ quyền sở hữu lãnh thổ, không tự nhiên bằng “regions” trong ngữ cảnh kinh tế đầu tư này.
C. SAI – “nations” (quốc gia) quá hẹp vì “jurisdictions” có thể bao gồm cả các vùng trong một quốc gia (như bang, tỉnh) có chính sách riêng, không chỉ quốc gia.
D. SAI – “authorities” (cơ quan có thẩm quyền) là danh từ chỉ tổ chức/cơ quan, hoàn toàn khác nghĩa với “jurisdictions” vốn chỉ khu vực địa lý.
Câu 25:
The word dispersed in paragraph 2 is OPPOSITE in meaning to ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh trong câu: “Although reserves are substantial, deposits remain dispersed” (Mặc dù trữ lượng đáng kể, các mỏ vẫn phân tán). Từ “dispersed” có nghĩa là rải rác, không tập trung ở một nơi.
A. SAI – “diffused” (khuếch tán) là từ đồng nghĩa với “dispersed”, không phải trái nghĩa.
B. SAI – “scattered” (rải rác) là từ đồng nghĩa với “dispersed”, không phải trái nghĩa.
C. ĐÚNG – “concentrated” (tập trung) là từ trái nghĩa hoàn hảo với “dispersed” (phân tán). Nếu các mỏ “concentrated” thì chúng tập trung ở một vài nơi, ngược lại với việc phân tán rải rác.
D. SAI – “tenuous” (mỏng manh, yếu ớt) không liên quan đến ý nghĩa không gian của “dispersed”, nó mô tả tính chất yếu ớt chứ không phải sự phân bố địa lý.
Câu 26:
The word These in paragraph 4 refers to ______.
Căn cứ vào câu trước từ “These”: “The state has introduced pro-investment measures” (Nhà nước đã giới thiệu các biện pháp ủng hộ đầu tư). Câu tiếp theo bắt đầu bằng “These have included tax incentives, streamlined licensing, and industrial zones dedicated to mining and processing” (Những biện pháp này bao gồm ưu đãi thuế, cấp phép được sắp xếp hợp lý và các khu công nghiệp dành riêng cho khai thác và chế biến). Rõ ràng “These” ám chỉ “pro-investment measures” vừa được đề cập.
A. ĐÚNG – “These” ám chỉ “pro-investment measures” (các biện pháp ủng hộ đầu tư) của nhà nước, cụ thể là “tax incentives, streamlined licensing, and industrial zones” như được liệt kê ngay sau từ “These”.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến hình phạt môi trường, mà chỉ nói về các biện pháp khuyến khích đầu tư.
C. SAI – CPTPP, VKFTA, EVFTA được đề cập sau đó như các hiệp định thương mại riêng biệt, không phải là các biện pháp của nhà nước được ám chỉ bởi “These”.
D. SAI – Không có đề cập đến khảo sát địa chất hay kế hoạch khoáng sản trong phần này của đoạn văn.
Câu 27:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Câu gốc có cấu trúc “Although X, Y, Z, and W” với bốn ý chính: (1) reserves are substantial (trữ lượng đáng kể), (2) deposits remain dispersed (mỏ phân tán), (3) extraction is costly (khai thác tốn kém), (4) domestic processing trails regional leaders (chế biến trong nước tụt hậu so với các quốc gia dẫn đầu khu vực).
A. SAI – Chỉ đề cập đến ba trong bốn ý chính, thiếu yếu tố về trữ lượng đáng kể được đề cập ngay đầu câu gốc. Ngoài ra “processing infrastructure remains underdeveloped” (cơ sở hạ tầng chế biến chưa phát triển) không hoàn toàn tương đương với “domestic processing trails regional leaders” (chế biến trong nước tụt hậu so với các quốc gia dẫn đầu khu vực).
B. ĐÚNG – Bao gồm đầy đủ bốn ý: “Substantial reserves exist” (trữ lượng đáng kể tồn tại), “fragmented deposits” (mỏ phân mảnh = dispersed deposits), “increase costs” (tăng chi phí = extraction is costly), “Vietnam’s refining capabilities lag behind neighboring countries” (năng lực tinh chế tụt hậu so với nước láng giềng = domestic processing trails regional leaders). Diễn đạt súc tích và chính xác.
C. SAI – “Small scattered ore bodies” (các mỏ quặng nhỏ rải rác) thêm yếu tố “small” không có trong câu gốc, và “hinder progress” (cản trở tiến độ) quá chung chung, không sát nghĩa với “extraction is costly” (khai thác tốn kém).
D. SAI – “Ample mineral wealth” (tài nguyên khoáng sản dồi dào) và “domestic value-addition still underperforms compared to competitors” (giá trị gia tăng trong nước vẫn kém hơn so với đối thủ cạnh tranh) thay đổi hơi nhiều so với câu gốc, và “scattered occurrence raises costs” gộp hai ý lại không rõ ràng bằng phương án B.
Câu 28:
Which of the following is TRUE according to paragraph 4?
Căn cứ vào đoạn 4.
A. SAI – Đoạn văn nói “Resolution No. 10 acknowledges the sector’s importance but is short on specific mechanisms” (Nghị quyết số 10 thừa nhận tầm quan trọng của ngành nhưng thiếu các cơ chế cụ thể), nghĩa là nghị quyết KHÔNG đưa ra cơ chế cụ thể, trái ngược với phương án này.
B. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ: “Enterprises reportedly reach about 40% of necessary processing – far below the Ministry of Industry and Trade’s 95% threshold” (Các doanh nghiệp được báo cáo đạt khoảng 40% chế biến cần thiết – thấp hơn nhiều so với ngưỡng 95% của Bộ Công Thương), hoàn toàn khớp với phương án này.
C. SAI – Đoạn văn nói “Under CPTPP, projects must deliver ‘net benefits'” (Theo CPTPP, các dự án phải mang lại ‘lợi ích ròng’), nghĩa là có yêu cầu xem xét lợi ích, không phải tự động phê duyệt.
D. SAI – Đoạn văn nói “By 2022, 108 FDI projects had been registered, totaling roughly US$4.9 billion” (Đến năm 2022, 108 dự án FDI đã được đăng ký, tổng cộng khoảng 4,9 tỷ USD), hoàn toàn ngược lại với phương án này về cả số lượng dự án và giá trị.
Câu 29:
Which paragraph mentions China leveraging rare earths geopolitically, including a 2010 export threat to Japan?
Căn cứ vào đoạn 1: “Yet China still dominates the chain – about 63% of mining, 85% of processing, and 92% of magnet production – giving Beijing geopolitical leverage; in 2010, it even threatened export curbs to Japan” (Tuy nhiên Trung Quốc vẫn thống trị chuỗi – khoảng 63% khai thác, 85% chế biến và 92% sản xuất nam châm – mang lại cho Bắc Kinh đòn bẩy địa chính trị; năm 2010, nó thậm chí đe dọa hạn chế xuất khẩu sang Nhật Bản).
A. ĐÚNG – Đoạn 1 đề cập rõ ràng đến việc Trung Quốc sử dụng đất hiếm như đòn bẩy địa chính trị và mối đe dọa xuất khẩu năm 2010 đối với Nhật Bản.
B. SAI – Đoạn 2 chỉ nói về trữ lượng và phân bố địa lý của đất hiếm, không đề cập đến địa chính trị hay Nhật Bản.
C. SAI – Đoạn 3 chỉ nói về tác động môi trường của khai thác đất hiếm, không đề cập đến địa chính trị hay Nhật Bản.
D. SAI – Đoạn 4 chỉ nói về các ràng buộc và chính sách của Việt Nam, không đề cập đến Trung Quốc hay Nhật Bản.
Câu 30:
Which paragraph mentions specific Vietnamese deposit sites such as Dong Pao and Mường Hum?
Căn cứ vào đoạn 2: “Vietnam’s known points – Dong Pao (Lai Chau), Muong Hum (Lao Cai), and the North Nam Xe system – are influential” (Các điểm đã biết của Việt Nam – Đồng Pao (Lai Châu), Mường Hum (Lào Cai) và hệ thống Bắc Nam Xe – có ảnh hưởng).
A. SAI – Đoạn 1 chỉ nói về vị trí toàn cầu của Việt Nam (ranked third globally), không đề cập đến địa điểm mỏ cụ thể.
B. ĐÚNG – Đoạn 2 liệt kê cụ thể các địa điểm mỏ của Việt Nam: Đồng Pao (Lai Châu), Mường Hum (Lào Cai) và hệ thống Bắc Nam Xe.
C. SAI – Đoạn 3 chỉ nói về tác động môi trường, không đề cập đến địa điểm mỏ cụ thể của Việt Nam.
D. SAI – Đoạn 4 chỉ nói về các ràng buộc và chính sách, không đề cập đến địa điểm mỏ cụ thể.
Câu 31:
According to paragraph 1, the efficiency rationale claims novel tools ______.
Căn cứ vào câu trong đoạn 1: “Efficiency says technologies help practitioners do the same work better – mapping, monitoring, curbing impacts – thereby refining decisions.” (Hiệu quả có nghĩa là công nghệ giúp những người thực hành làm cùng một công việc tốt hơn – lập bản đồ, giám sát, hạn chế tác động – do đó cải thiện các quyết định.)
A. ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác định nghĩa về “efficiency rationale” trong đoạn văn: công nghệ giúp làm cùng công việc (“do the same work”) tốt hơn (“better”) mà không thay đổi bản chất mục tiêu, chỉ làm chúng hiệu quả hơn (“refining decisions”).
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc thay thế hoàn toàn các nhà sinh thái học. “Efficiency” chỉ nói về việc giúp họ làm việc tốt hơn, không phải thay thế họ.
C. SAI – Đoạn văn không nói về việc tạo ra loài mới. “Efficiency” liên quan đến việc cải thiện các nhiệm vụ hiện có như mapping, monitoring, và curbing impacts.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc buộc di dời khẩn cấp. Đây là một chi tiết cụ thể không có trong phần giải thích về “efficiency rationale”.
Câu 32:
The word nostalgia in paragraph 2 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh trong đoạn 2: “On this view, nostalgia is a poor guide; conservation should be forward-looking, managing rambling, human-touched ecologies rather than chasing an unrecoverable past.” (Theo quan điểm này, nỗi hoài niệm là một hướng dẫn tồi; bảo tồn nên hướng tới tương lai, quản lý các hệ sinh thái rộng lớn, bị con người tác động thay vì đuổi theo một quá khứ không thể phục hồi.) Từ “nostalgia” được đối lập với “forward-looking” (hướng tới tương lai) và liên quan đến “chasing an unrecoverable past” (đuổi theo quá khứ không thể phục hồi), cho thấy nó mang ý nghĩa nhìn lại quá khứ.
A. ĐÚNG – “Keenly retrospective” (nhìn lại quá khứ một cách sâu sắc) chính xác thể hiện ý nghĩa của “nostalgia” trong ngữ cảnh này, khi nó được đối lập với “forward-looking” và gắn với việc “chasing an unrecoverable past”.
B. SAI – “Loosely prospective” (hướng tới tương lai) hoàn toàn trái ngược với nghĩa của “nostalgia”, vốn liên quan đến quá khứ chứ không phải tương lai.
C. SAI – “Vaguely operational” (hoạt động mơ hồ) không liên quan đến khía cạnh thời gian hay hướng về quá khứ của từ “nostalgia”.
D. SAI – “Mildly innovative” (đổi mới nhẹ) trái ngược với bản chất của “nostalgia”, vốn gắn với quá khứ chứ không phải sự đổi mới.
Câu 33:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Căn cứ vào nội dung chính của đoạn 2: Đoạn văn bắt đầu bằng việc nêu ra “Anthropocene” – con người đã định hình lại hệ thống Trái Đất một cách lớn lao (“humans have massively reshaped Earth’s systems”), do đó sự quản lý phải chủ động (“stewardship must be proactive”). Điều kiện nền tảng đang xói mòn (“background conditions… are eroding”), vì vậy các biện pháp như “assisted colonisation or gene drives may be the responsible course”. Đoạn kết luận rằng “nostalgia is a poor guide; conservation should be forward-looking” (nỗi hoài niệm là hướng dẫn tồi; bảo tồn nên hướng tới tương lai).
A. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác toàn bộ luận điểm của đoạn 2: tác động của con người (“Human reshaping”) đòi hỏi sự quản lý chủ động (“proactive stewardship”) ưu tiên can thiệp hướng tới tương lai (“forward-looking interventions”) hơn là hoài niệm phục hồi (“restorative nostalgia”).
B. SAI – Điều này trái ngược hoàn toàn với nội dung đoạn văn. Đoạn văn nói rõ “background conditions… are eroding” (các điều kiện nền tảng đang xói mòn), không phải “remain stable” (vẫn ổn định).
C. SAI – Đoạn văn ủng hộ can thiệp chủ động (“proactive stewardship”, “assisted colonisation or gene drives may be the responsible course”), không phải “minimal interference” (can thiệp tối thiểu).
D. SAI – Đoạn văn không nói rằng de-extinction là cần thiết. Trên thực tế, các đoạn sau phê phán de-extinction. Đoạn 2 chỉ nói về tầm quan trọng của can thiệp hướng tới tương lai nói chung.
Câu 34:
What is the passage’s stance on de-extinction relative to conventional goals?
Căn cứ vào nhiều chỗ trong đoạn văn: Đoạn 1 nói de-extinction “does not simply optimize or salvage recognized aims; it refocuses attention on fabricating close proxies” (không đơn giản tối ưu hóa hay cứu vãn các mục tiêu đã được công nhận; nó tập trung sự chú ý vào việc chế tạo các đại diện gần giống). Đoạn 4 nêu rõ “many urge prioritising scalable projects that address drivers… over spectacular revivals” (nhiều người thúc giục ưu tiên các dự án có thể mở rộng quy mô giải quyết các nguyên nhân… hơn là các sự hồi sinh nổi bật).
A. ĐÚNG – Phương án này phản ánh chính xác quan điểm phê phán của đoạn văn: de-extinction chuyển hướng sự chú ý (“diverts effort”) khỏi các loài hiện tồn và làm phức tạp các ưu tiên bảo tồn rõ ràng, thay vì tập trung vào các mục tiêu thực tế.
B. SAI – Đoạn 1 nói rõ de-extinction “does not simply optimize” các nhiệm vụ hiện có. Nó không tích hợp liền mạch với logic hiệu quả.
C. SAI – Đoạn văn không bao giờ tuyên bố de-extinction ngăn chặn tuyệt chủng tốt hơn assisted colonisation. Trên thực tế, đoạn 4 ủng hộ các công cụ khác hơn de-extinction.
D. SAI – Đoạn 3 nói rõ de-extinction “rarely restores the value-grounding relationships” (hiếm khi phục hồi các mối quan hệ nền tảng giá trị). Nó không đảm bảo phục hồi hoàn toàn.
Câu 35:
What do the gene-drive examples primarily aim to achieve?
Căn cứ vào câu trong đoạn 4: “Consequently, many urge prioritising scalable projects that address drivers – climate stress, pathogens, invasives – over spectacular revivals. Gene-drive suppression of disease-carrying mosquitoes for Hawaiʻian birds, or genomic cloning to widen black-footed ferret diversity, aims to repair functioning ties rather than stage returns.” (Do đó, nhiều người thúc giục ưu tiên các dự án có thể mở rộng quy mô giải quyết các yếu tố thúc đẩy – căng thẳng khí hậu, mầm bệnh, loài xâm lấn – hơn là các sự hồi sinh nổi bật. Việc kìm hãm gen của muỗi mang bệnh cho chim Hawaii, hoặc nhân bản gen để mở rộng sự đa dạng của chồn chân đen, nhằm sửa chữa các mối liên kết hoạt động thay vì dàn dựng sự trở lại.)
A. ĐÚNG – Câu văn nói rõ các ví dụ gene-drive “address drivers” (giải quyết các yếu tố thúc đẩy) như “climate stress, pathogens, invasives” (căng thẳng khí hậu, mầm bệnh, loài xâm lấn). Đây chính là mục tiêu chính của chúng.
B. SAI – “Expand proxies” liên quan đến de-extinction (tạo các đại diện của loài đã tuyệt chủng), không phải gene-drive examples. Gene-drive làm việc với các loài hiện tồn.
C. SAI – “Memorialise losses” (tưởng niệm mất mát) không phải là mục tiêu của gene-drive. Chúng nhằm “repair functioning ties” (sửa chữa các mối liên kết hoạt động).
D. SAI – Đoạn văn đối lập gene-drive với “spectacular revivals” (sự hồi sinh nổi bật). Gene-drive không nhằm tăng cường sự nổi bật, mà giải quyết nguyên nhân thực tế.
Câu 36:
The phrase this deeper problem in paragraph 4 refers to ______.
Căn cứ vào câu trong đoạn 4: “What is worse is this deeper problem: our systems often lack a viable place for the vanished, so manufacturing likenesses neither cures the causes nor mends the entanglements they once sustained.” (Điều tồi tệ hơn là vấn đề sâu xa này: hệ thống của chúng ta thường thiếu một nơi khả thi cho những gì đã biến mất, vì vậy việc sản xuất những đại diện giống nhau không chữa được nguyên nhân cũng không sửa chữa được các mối liên kết mà chúng từng duy trì.) Cụm “this deeper problem” được giải thích ngay sau dấu hai chấm: “our systems often lack a viable place for the vanished” (hệ thống của chúng ta thường thiếu một nơi khả thi cho những gì đã biến mất).
A. ĐÚNG – “Habitat unsuitability” (sự không phù hợp của môi trường sống) chính xác mô tả “lack a viable place” (thiếu một nơi khả thi). Đây là vấn đề sâu xa: không có môi trường sống phù hợp cho các loài đã tuyệt chủng được “hồi sinh”.
B. SAI – Mặc dù đoạn văn đề cập đến “causes” (nguyên nhân), nhưng “this deeper problem” không chỉ về nguyên nhân gốc rễ mà về việc thiếu môi trường sống phù hợp cho các loài được hồi sinh.
C. SAI – Vấn đề không phải là giới hạn công nghệ. Công nghệ có thể tạo ra các đại diện, nhưng vấn đề là không có nơi phù hợp cho chúng.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến vấn đề tài trợ. “This deeper problem” liên quan đến sự thiếu môi trường sống phù hợp, không phải thiếu tiền.
Câu 37:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

De-extinction, being backward-looking, rarely restores the value-grounding relationships that make species matter.
Câu gốc có các yếu tố chính: “being backward-looking” (hướng về quá khứ), “rarely restores” (hiếm khi phục hồi), “value-grounding relationships” (các mối quan hệ nền tảng giá trị), và “make species matter” (làm cho loài quan trọng). Câu này phê phán de-extinction vì nó không phục hồi được các mối quan hệ quan trọng.
A. ĐÚNG – Phương án này diễn giải chính xác: “retrospective orientation” = “backward-looking”; “infrequently reconstitutes” = “rarely restores”; “relational matrices – ecological dependencies, cultural significances” = “value-grounding relationships”; “conservation salience” = “make species matter”. Cả hai đều mang tính phê phán.
B. SAI – Phương án này nói “rapidly reconstructs” và “successfully restoring” (tái tạo nhanh chóng và phục hồi thành công), hoàn toàn trái ngược với “rarely restores” (hiếm khi phục hồi) trong câu gốc.
C. SAI – Phương án này nói de-extinction “generally fortifies” và “automatically reconstituting” (thường củng cố và tự động tái tạo), trái ngược với ý “rarely restores” (hiếm khi phục hồi).
D. SAI – Phương án này nói “automatically regain” và “guarantees comprehensive relational continuity” (tự động lấy lại và đảm bảo tính liên tục quan hệ toàn diện), trái ngược với ý phê phán trong câu gốc.
Câu 38:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào nhiều chỗ trong đoạn văn: Đoạn 4 nói “many urge prioritising scalable projects that address drivers… over spectacular revivals” (nhiều người thúc giục ưu tiên các dự án có thể mở rộng quy mô giải quyết các yếu tố thúc đẩy… hơn các sự hồi sinh nổi bật). Đoạn 3 nói de-extinction “rarely restores the value-grounding relationships” và “released proxies could disrupt recipient systems” (hiếm khi phục hồi các mối quan hệ nền tảng giá trị và các đại diện được thả ra có thể làm gián đoạn các hệ thống tiếp nhận).
A. ĐÚNG – Suy luận này được hỗ trợ bởi toàn bộ luận điểm của đoạn văn: các dự án giải quyết trực tiếp nguyên nhân (“address drivers”) được ưu tiên hơn de-extinction vì chúng “scalable” (có thể mở rộng quy mô) và “repair functioning ties” (sửa chữa các mối liên kết hoạt động), trong khi de-extinction không làm được điều này.
B. SAI – Đoạn văn phê phán “nostalgia” và nói de-extinction thường kém hiệu quả hơn gene drives, không phải ngược lại.
C. SAI – Đoạn 3 nói rõ “genomes alone do not restore the relational values” (chỉ bộ gen không phục hồi được các giá trị quan hệ). Điều này trái ngược với phương án này.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc tạo doanh thu. Nó phê phán de-extinction vì lý do khoa học và đạo đức, không phải tài chính.
Câu 39:
Where in the passage does the following sentence best fit?

Some advocates suggest aligning de-extinction with established translocation guidelines to manage risks and clarify purposes.
Câu cần chèn: “Some advocates suggest aligning de-extinction with established translocation guidelines to manage risks and clarify purposes.” (Một số người ủng hộ đề xuất liên kết de-extinction với các hướng dẫn di cư đã được thiết lập để quản lý rủi ro và làm rõ mục đích.)Vị trí [I] (đoạn 1): Sau câu về các dự án genomics và trước câu “By contrast, de-extinction does not simply optimize…”. Vị trí này giới thiệu khái niệm de-extinction, chưa phù hợp để nói về quản lý rủi ro.Vị trí [II] (đoạn 2): Trong phần thảo luận về Anthropocene và can thiệp chủ động. Vị trí này không đề cập đến de-extinction cụ thể.Vị trí [III] (đoạn 3): Sau câu “De-extinction sits awkwardly here: its techniques are novel, yet its goal is to reach back and reassemble what history has scattered.” và trước câu “Because ecological communities have moved on…”. Vị trí này đang thảo luận về các vấn đề và rủi ro của de-extinction (“released proxies could disrupt recipient systems”).Vị trí [IV] (đoạn 4): Trong phần về các dự án gene-drive và ưu tiên bảo tồn khác. Vị trí này đã chuyển sang các giải pháp thay thế.C. ĐÚNG – Vị trí [III] là phù hợp nhất vì đoạn 3 đang thảo luận về các vấn đề và rủi ro của de-extinction. Câu cần chèn nói về việc quản lý rủi ro và làm rõ mục đích, khớp với ngữ cảnh đang phân tích các thách thức của de-extinction.A. SAI – Vị trí [I] quá sớm, đang giới thiệu khái niệm, chưa thích hợp để nói về quản lý rủi ro.B. SAI – Vị trí [II] không đề cập trực tiếp đến de-extinction, không phù hợp để chèn câu về quản lý de-extinction.D. SAI – Vị trí [IV] đã chuyển sang các ưu tiên khác và kết luận phê phán de-extinction, không phù hợp để nói về cải thiện nó.
Câu 40:
Which of the following best summarises the passage?
Căn cứ vào nội dung chính của toàn bộ đoạn văn: Đoạn 1 giới thiệu de-extinction như một công cụ khác biệt với các công cụ bảo tồn thông thường. Đoạn 2 thảo luận về Anthropocene và nhu cầu can thiệp hướng tới tương lai. Đoạn 3 chỉ ra de-extinction không phù hợp với logic này vì nó hướng về quá khứ và không phục hồi được các mối quan hệ quan trọng. Đoạn 4 kết luận rằng các dự án giải quyết nguyên nhân trực tiếp nên được ưu tiên hơn.
A. ĐÚNG – Phương án này tóm tắt chính xác luận điểm chính của đoạn văn: de-extinction là đổi mới (“innovative”) nhưng không phù hợp với thực tế Anthropocene (“misaligned with Anthropocene realities”), và các can thiệp giải quyết nguyên nhân (“cause-oriented interventions”) phục vụ bảo tồn tốt hơn (“better serve conservation ethics and outcomes”).
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng tất cả ứng dụng gen đều tự động hiệu quả. Trên thực tế, nó phân biệt giữa các ứng dụng tốt (như gene drives) và kém hơn (như de-extinction).
C. SAI – Đoạn văn phê phán “nostalgia” và nói nó là “a poor guide” (một hướng dẫn tồi). Nó không nên chi phối sự quản lý.
D. SAI – Đoạn văn không nói gene drives hoàn toàn an toàn hay nên thay thế tất cả các công cụ khác. Nó chỉ nói chúng ưu việt hơn de-extinction trong việc giải quyết nguyên nhân.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
several stunning ancient
Câu 2
Đáp án đúng: D
selection
Câu 3
Đáp án đúng: A
until
Câu 4
Đáp án đúng: D
lay out
Câu 5
Đáp án đúng: A
at
Câu 6
Đáp án đúng: A
forge
Câu 7
Đáp án đúng: B
significant
Câu 8
Đáp án đúng: B
whose
Câu 9
Đáp án đúng: A
array
Câu 10
Đáp án đúng: A
adorned
Câu 11
Đáp án đúng: D
held
Câu 12
Đáp án đúng: B
come across
Câu 13
Đáp án đúng: A
c-d-e-b-a
Câu 14
Đáp án đúng: C
e-a-b-c-d
Câu 15
Đáp án đúng: A
a-c-b
Câu 16
Đáp án đúng: B
a-e-c-d-b
Câu 17
Đáp án đúng: D
a-b-d-e-c
Câu 18
Đáp án đúng: B
This infrastructure spreads material quickly, allowing specialized genres to connect with interested audiences abroad
Câu 19
Đáp án đúng: A
Consequently, streaming analytics persuade promoters to test unfamiliar markets and schedule international tours
Câu 20
Đáp án đúng: B
Such conservation programs protect endangered musical traditions threatened by homogenizing commercial pressures
Câu 21
Đáp án đúng: A
Seeking to attract new audiences, curators design playlists that balance familiar selections with innovative material
Câu 22
Đáp án đúng: B
Through such approaches, musical globalization proceeds while preserving the unique characteristics that define regional traditions
Câu 23
Đáp án đúng: D
Large-scale deforestation in Vietnam’s Central Highlands
Câu 24
Đáp án đúng: A
regions
Câu 25
Đáp án đúng: C
concentrated
Câu 26
Đáp án đúng: A
government measures such as tax incentives, streamlined licensing, and mining-processing industrial zones
Câu 27
Đáp án đúng: B
Substantial reserves exist, yet fragmented deposits increase costs and Vietnam’s refining capabilities lag behind neighboring countries.
Câu 28
Đáp án đúng: B
Vietnamese enterprises complete roughly 40 percent of required processing, short of the Ministry’s 95 percent export threshold.
Câu 29
Đáp án đúng: A
Paragraph 1
Câu 30
Đáp án đúng: B
Paragraph 2
Câu 31
Đáp án đúng: C
create new species deliberately to expand biodiversity beyond historical baselines
Câu 32
Đáp án đúng: A
keenly retrospective
Câu 33
Đáp án đúng: A
Human reshaping of Earth compels proactive stewardship that privileges forward-looking interventions over restorative nostalgia.
Câu 34
Đáp án đúng: A
It diverts effort from preserving extant species and complicates clear, outcome-oriented priorities.
Câu 35
Đáp án đúng: A
address causes
Câu 36
Đáp án đúng: A
habitat unsuitability
Câu 37
Đáp án đúng: A
Given its retrospective orientation, proxy production infrequently reconstitutes relational matrices – ecological dependencies, cultural significances – that originally invested taxa with conservation salience.
Câu 38
Đáp án đúng: A
Projects that directly mitigate drivers of decline are likelier conservation priorities than revivals that neither scale well nor repair underlying ecological linkages.
Câu 39
Đáp án đúng: C
[III]
Câu 40
Đáp án đúng: A
De-extinction is innovative but largely misaligned with Anthropocene realities; scalable, cause-oriented interventions better serve conservation ethics and outcomes.