Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 19 Có Lời Giải

Ghi chú: Bạn có thể xem thêm phiên bản đầy đủ của đề thi này và các tài liệu liên quan tại đường dẫn:https://tusach.vn/tai-lieu-hoc-tap/trac-nghiem/de-thi-thu-tot-nghiep-2026-tieng-anh-online-de-19-co-loi-giai

Đề Kiểm Tra: Đề Thi Thử Tốt Nghiệp 2026 Tiếng Anh Online-Đề 19 Có Lời Giải

Câu 1:
According to paragraph 1, ______ orchestrate pace and priorities in algorithmic workflows?
Căn cứ vào câu trong đoạn 1: “Once administrative discretion is encoded in software, oversight morphs into what workers experience as the invisible supervisor: scores, prompts, and nudges orchestrating pace and priorities.” (Một khi quyền quyết định hành chính được mã hóa trong phần mềm, sự giám sát biến thành cái mà công nhân trải nghiệm như người giám sát vô hình: điểm số, nhắc nhở và khích lệ điều phối nhịp độ và ưu tiên). Từ “orchestrating” ở đây có nghĩa là “điều phối, tổ chức”.
A. SAI – Không có thông tin về lịch trình ngẫu nhiên hay thời gian nghỉ công bằng trong đoạn văn.
B. SAI – Đoạn văn không đề cập đến việc quản lý đi lại và điều chỉnh nhiệm vụ qua đàm thoại. Thực tế, thuật toán đã thay thế phần lớn vai trò giám sát truyền thống này.
C. ĐÚNG – Đoạn văn nói rõ rằng “scores, prompts, and nudges” (điểm số, nhắc nhở và khích lệ) chính là những yếu tố điều phối nhịp độ và ưu tiên công việc, đây là biểu hiện của “invisible supervisor” (người giám sát vô hình).
D. SAI – Mặc dù có đề cập đến việc giám sát, nhưng đoạn văn nói về thuật toán chứ không phải kiểm toán viên bên ngoài, và không nói là “without managerial involvement” (không có sự tham gia của ban quản lý).
Câu 2:
The word panoptic in paragraph 2 mostly means ______.
Căn cứ vào ngữ cảnh câu: “At the shop-floor edge and in the gig economy, telemetry creates a panoptic vantage: routes logged, keystrokes sampled, deviations flagged in real time.” (Ở tầng xưởng và trong nền kinh tế gig, phép đo từ xa tạo ra góc nhìn toàn cảnh: tuyến đường được ghi lại, thao tác phím được lấy mẫu, sự sai lệch được đánh dấu theo thời gian thực). Từ “panoptic” ở đây ám chỉ khả năng quan sát và giám sát toàn diện, liên tục mọi hoạt động của người lao động.
A. SAI – “Broadly comprehensive” nghĩa là toàn diện nhưng không nhấn mạnh yếu tố giám sát liên tục và chi tiết như “panoptic”.
B. ĐÚNG – “Excessively watchful” (quan sát thái quá) chính xác phản ánh ý nghĩa của “panoptic” trong ngữ cảnh này, nơi mọi hoạt động đều được theo dõi liên tục và chi tiết.
C. SAI – “Cautiously balanced” không liên quan đến ý nghĩa giám sát của “panoptic”.
D. SAI – “Mildly decorative” hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “panoptic”.
Câu 3:
Which of the following best summarises paragraph 2?
Đoạn 2 nói về việc công nghệ đo từ xa tạo ra khả năng giám sát toàn diện trong nền kinh tế gig và xưởng sản xuất. Đoạn văn đề cập: các chỉ số điều phối phân bổ, khuyến khích và thậm chí giấy tờ chấm dứt hợp đồng; hệ thống có thể khuếch đại thiên vị khi dữ liệu huấn luyện chứa bất công; và nó có thể làm xáo trộn động lực quyền lực. Do đó, các cơ quan quản lý kêu gọi các mô hình có thể kiểm toán, quyền giải thích có ý nghĩa và kênh khiếu nại quyết định thuật toán.
A. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác và đầy đủ các ý chính của đoạn 2: đo từ xa mở rộng giám sát (panoptic vantage), thay đổi động lực quyền lực (unsettle power dynamics), rủi ro thiên vị (amplify bias), và yêu cầu về kiểm toán, giải thích và khiếu nại (auditable models, explanation rights, channels for contesting).
B. SAI – Đoạn văn không nói rằng không có mối quan ngại đạo đức, mà ngược lại cảnh báo về thiên vị và vấn đề quyền lực.
C. SAI – Đoạn văn không nói các nhà quản lý bỏ qua dữ liệu hay quy định cấm đo từ xa. Thực tế, đo từ xa đang được sử dụng rộng rãi.
D. SAI – Đoạn văn không nói thiên vị chỉ xuất hiện trong tuyển dụng. Thiên vị có thể xuất hiện trong nhiều khía cạnh của quản lý thuật toán.
Câu 4:
What managerial capabilities become more salient as algorithms handle routine judgments?
Căn cứ vào đoạn 3: “Managers are not rendered obsolete; rather, their roles tilt toward sense-making, exception handling, and ethical arbitration.” (Các nhà quản lý không trở nên lỗi thời; thay vào đó, vai trò của họ nghiêng về việc tạo ý nghĩa, xử lý ngoại lệ và phân xử đạo đức). Và câu tiếp theo: “New competencies surface: learning to interrogate dashboards instead of gut feelings; communicating limits and trade-offs; and convening cross-functional dialogue about fairness.” (Các năng lực mới nổi lên: học cách tra hỏi bảng điều khiển thay vì cảm giác trực giác; truyền đạt giới hạn và sự đánh đổi; và triệu tập đối thoại liên chức năng về sự công bằng).
A. SAI – Thiết kế nội thất và lên kế hoạch tiệc không phải là khả năng quản lý được đề cập trong đoạn văn về quản lý thuật toán.
B. SAI – Không có thông tin về việc nhập dữ liệu thủ công hay tính thuế bằng tay. Thuật toán thường tự động hóa các nhiệm vụ như vậy.
C. SAI – Quản lý không cần phải viết mã học máy. Đó là công việc của các kỹ sư hoặc nhà phát triển.
D. ĐÚNG – Phản ánh chính xác các khả năng quản lý mới được nhấn mạnh trong đoạn 3: diễn giải bảng điều khiển (interrogate dashboards), hòa giải ngoại lệ (exception handling), và diễn đạt đánh đổi đạo đức (ethical arbitration, communicating trade-offs).
Câu 5:
What do detractors in paragraph 1 warn about?
Căn cứ vào câu trong đoạn 1: “Proponents extol scalability and cost efficiency; detractors warn about opacity and mechanistic evaluations that occlude context.” (Những người ủng hộ ca ngợi khả năng mở rộng quy mô và hiệu quả chi phí; những người phản đối cảnh báo về tính mờ đục và đánh giá máy móc che khuất bối cảnh).
A. SAI – Ngược lại, thuật toán thay thế trực giác con người, không phải phụ thuộc quá mức vào nó.
B. ĐÚNG – Đúng theo thông tin trong đoạn văn, những người phản đối cảnh báo về “opacity” (tính mờ đục) và “mechanistic evaluations that occlude context” (đánh giá máy móc che khuất bối cảnh).
C. SAI – Thuật toán không tạo ra thời gian quản lý dồi dào hơn; nó thay đổi cách thời gian được sử dụng.
D. SAI – Đoạn văn không đề cập đến thiếu lao động hay quyền lực công đoàn.
Câu 6:
The phrase invisible supervisorin paragraph 1 refers to ______.
Căn cứ vào câu trong đoạn 1: “Once administrative discretion is encoded in software, oversight morphs into what workers experience as the invisible supervisor: scores, prompts, and nudges orchestrating pace and priorities.” (Một khi quyền quyết định hành chính được mã hóa trong phần mềm, sự giám sát biến thành cái mà công nhân trải nghiệm như người giám sát vô hình: điểm số, nhắc nhở và khích lệ điều phối nhịp độ và ưu tiên). Cụm “encoded in software” (được mã hóa trong phần mềm) cho thấy “invisible supervisor” là hệ thống phần mềm, tức thuật toán.
A. SAI – Kiểm toán viên không được đề cập trong vai trò giám sát hàng ngày.
B. SAI – Quản lý tuyến đầu là con người, không phải “vô hình”.
C. ĐÚNG – “Invisible supervisor” là thuật toán được mã hóa trong phần mềm, tạo ra điểm số, nhắc nhở và khích lệ để điều phối công việc.
D. SAI – Cảm biến chỉ là công cụ thu thập dữ liệu, không phải là “người giám sát” tổ chức công việc.
Câu 7:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?

When metric targets dictate cadence, the space for human discretion narrows, unless organizations deliberately scaffold transparency, reversible decisions, and appeals.
Câu gốc có ý: Khi chỉ số quy định nhịp độ → quyền quyết định con người thu hẹp, TRỪ KHI có minh bạch, quyết định đảo ngược và khiếu nại.
A. SAI – Nói quyền quyết định tự động mở rộng và quản trị làm giảm minh bạch, ngược với câu gốc.
B. SAI – Nói về việc bỏ qua điểm chuẩn và quyền quyết định mở rộng, ngược với câu gốc.
C. SAI – Nói về việc không khuyến khích minh bạch và hạn chế đảo ngược, ngược với câu gốc yêu cầu các yếu tố này.
D. ĐÚNG – Diễn đạt chính xác ý nghĩa: “quantitative thresholds govern operational pacing” = “metric targets dictate cadence”; “supervisory judgment becomes constrained” = “space for human discretion narrows”; “absent deliberate investments” = “unless organizations deliberately scaffold”; và các yếu tố minh bạch, quyết định có thể thu hồi, cơ chế khiếu nại đều tương ứng.
Câu 8:
Which of the following can be inferred from the passage?
Căn cứ vào đoạn cuối: “Over time, institutions that balance efficiency with dignity tend to outperform, because trusted systems elicit candid feedback, richer data, and better adaptation.” (Theo thời gian, các tổ chức cân bằng hiệu quả với phẩm giá có xu hướng hoạt động tốt hơn, vì các hệ thống đáng tin cậy gợi ra phản hồi thẳng thắn, dữ liệu phong phú hơn và thích ứng tốt hơn). Và “hybrid oversight – a human-in-the-loop with authority to override – sustains legitimacy” (giám sát lai – con người trong vòng lặp với thẩm quyền ghi đè – duy trì tính hợp pháp).
A. SAI – Đoạn văn không nói giám sát quy định sẽ ngay lập tức loại bỏ thiên vị, và vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế tham gia và con người trong vòng lặp.
B. ĐÚNG – Suy luận chính xác từ các thông tin trong đoạn văn về lợi ích của tính có thể khiếu nại, ghi đè con người, phản hồi phong phú và lợi thế hiệu suất bền vững.
C. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh tầm quan trọng của minh bạch, khả năng đảo ngược và quyền khiếu nại, không nói chỉ số một mình đủ để đảm bảo phẩm giá.
D. SAI – Đoạn văn khuyến nghị “starts small: co-design with frontline staff, pilot under watchful review” (bắt đầu nhỏ: đồng thiết kế với nhân viên tuyến đầu, thử nghiệm dưới đánh giá cẩn thận), không phải triển khai lớn chưa thử nghiệm.
Câu 9:
Where in the passage does the following sentence best fit?

This shift does not eliminate management; it redistributes judgment toward coordination and escalation.
Câu này nói về việc quản lý không bị loại bỏ mà vai trò thay đổi. Xem xét các vị trí:Vị trí [I] ở cuối đoạn 1: Đoạn 1 nói về việc thuật toán thay thế quyền quyết định hành chính và chuẩn hóa quy trình. Câu này sẽ là cầu nối tốt để dẫn sang đoạn 2 và 3, nơi nói về vai trò mới của quản lý.Vị trí [II] ở giữa đoạn 2: Đoạn 2 đang nói về giám sát từ xa và vấn đề thiên vị. Câu này không phù hợp ở đây.Vị trí [III] ở giữa đoạn 3: Đoạn 3 bắt đầu bằng “Managers are not rendered obsolete; rather, their roles tilt toward…” Câu cần chèn có ý nghĩa tương tự nhưng đã được diễn đạt rồi, nên không cần chèn thêm.Vị trí [IV] ở cuối đoạn 3/đầu đoạn 4: Đoạn 4 nói về triển khai thực tế và quản trị. Câu này không phù hợp ở đây.A. ĐÚNG – [I] là vị trí phù hợp nhất. Câu này kết thúc đoạn 1 về việc thuật toán thay đổi quản lý, và làm cầu nối tự nhiên cho các đoạn tiếp theo nói về vai trò mới của quản lý (phối hợp, xử lý ngoại lệ).B. SAI – Vị trí [II] không phù hợp vì đoạn 2 tập trung vào giám sát từ xa và thiên vị, không phải vai trò quản lý.C. SAI – Vị trí [III] không cần thiết vì đoạn 3 đã bắt đầu với ý tương tự.D. SAI – Vị trí [IV] không phù hợp vì đoạn 4 tập trung vào triển khai thực tế.
Câu 10:
Which of the following best summarises the passage?
Đoạn văn nói về quản lý thuật toán: lợi ích (mở rộng quy mô, hiệu quả), rủi ro (mờ đục, thiên vị), vai trò mới của quản lý (diễn giải, xử lý ngoại lệ, đạo đức), và cách triển khai có trách nhiệm (minh bạch, con người trong vòng lặp, thử nghiệm nhỏ). Kết luận là cân bằng hiệu quả với phẩm giá dẫn đến hiệu suất tốt hơn.
A. SAI – Đoạn văn không nói hiệu quả không tương thích với phúc lợi, mà nói về cân bằng chúng.
B. SAI – Đoạn văn rõ ràng nói quản lý không bị thay thế hoàn toàn, mà vai trò thay đổi.
C. ĐÚNG – Tóm tắt chính xác và đầy đủ ý chính: thuật toán có thể mở rộng nhưng có rủi ro, và cần quản trị chu đáo với năng lực mới để cân bằng hiệu suất và phẩm giá.
D. SAI – Đoạn văn nhấn mạnh cần nhiều yếu tố (minh bạch, khiếu nại, con người ghi đè), không chỉ quy định một mình.
Câu 11:
a. These efforts reflect a commitment to safeguarding cultural heritage, elevating Hue from a historical site to a living museum.

b. Traditional ceremonies and festivals have been revived within the citadel, attracting both domestic and international visitors.

c. The Imperial City of Hue has experienced remarkable conservation initiatives since the early 2000s, marking a renaissance in preservation.

d. Architectural restoration projects have meticulously reconstructed damaged pavilions, employing traditional techniques and authentic materials from the original era.

e. Concurrently, extensive documentation programs were established to record royal rituals, court music, and ceremonial practices that had nearly vanished.
Đây là đoạn văn về các sáng kiến bảo tồn Hoàng thành Huế. Thứ tự logic là: c (giới thiệu chủ đề chung về các sáng kiến bảo tồn từ đầu những năm 2000) → d (các dự án phục hồi kiến trúc với kỹ thuật truyền thống) → e (đồng thời, các chương trình tài liệu hóa các nghi lễ hoàng gia) → b (các lễ hội và nghi lễ truyền thống được hồi sinh, thu hút du khách) → a (kết luận về cam kết bảo vệ di sản văn hóa).
Câu c mở đầu bằng việc giới thiệu các sáng kiến bảo tồn đáng kể tại Hoàng thành Huế từ đầu những năm 2000.
Câu d tiếp theo bằng cách mô tả cụ thể một loại sáng kiến: các dự án phục hồi kiến trúc.
Câu e sử dụng “Concurrently” (đồng thời) để giới thiệu một sáng kiến song song: các chương trình tài liệu hóa.
Câu b mô tả kết quả của các nỗ lực này: các lễ hội và nghi lễ được hồi sinh, thu hút du khách.
Câu a kết thúc bằng cách tổng kết ý nghĩa của tất cả những nỗ lực này: phản ánh cam kết bảo vệ di sản văn hóa.
A. ĐÚNG – Thứ tự c-d-e-b-a logic và mạch lạc: giới thiệu → chi tiết dự án kiến trúc → chi tiết chương trình tài liệu hóa → kết quả → kết luận.
B. SAI – Thứ tự c-b-d-a-e đặt kết quả (b) trước chi tiết dự án (d, e), không logic.
C. SAI – Thứ tự c-a-d-e-b đặt kết luận (a) quá sớm, trước khi mô tả chi tiết.
D. SAI – Thứ tự c-e-b-d-a đặt kết quả (b) trước dự án kiến trúc (d), không logic.
Câu 12:
a. Please review the revised price list and acknowledge acceptance via the supplier portal upon login.

b. Existing quotations will be honoured; open orders will proceed under previously confirmed conditions as agreed.

c. New rates take effect on 1 December; volume discounts remain unchanged for 2026 contract cycles.

d. For clarification, contact your account manager or email pricing@polariscomponents.com for detailed guidance.

e. We are writing to inform you of updates to our pricing and terms effective next month.
Đây là một email thông báo về cập nhật giá. Thứ tự logic là: e (giới thiệu) → a (yêu cầu xác nhận) → b (thông tin đơn hàng hiện tại) → c (ngày có hiệu lực) → d (liên hệ). Thứ tự này hợp lý vì: sau khi giới thiệu mục đích, yêu cầu xác nhận, sau đó làm rõ đơn hàng hiện tại không bị ảnh hưởng, sau đó mới nói chi tiết về ngày có hiệu lực, cuối cùng là thông tin liên hệ.
Câu e mở đầu bằng cách thông báo mục đích: cập nhật giá và điều khoản.
Câu a yêu cầu người nhận xem lại danh sách giá và xác nhận chấp nhận qua cổng thông tin nhà cung cấp.
Câu b làm rõ rằng các báo giá hiện tại sẽ được tôn trọng và đơn hàng mở sẽ tiến hành theo điều kiện đã xác nhận.
Câu c cung cấp chi tiết về ngày có hiệu lực và giảm giá khối lượng.
Câu d cung cấp thông tin liên hệ để được hướng dẫn.
A. SAI – Thứ tự e-b-a-c-d đặt thông tin về đơn hàng hiện tại (b) trước yêu cầu xác nhận (a), kém logic.
B. SAI – Thứ tự a-e-b-c-d bắt đầu bằng yêu cầu (a) trước khi giới thiệu mục đích (e), không phù hợp với cấu trúc email.
C. ĐÚNG – Thứ tự e-a-b-c-d hợp lý: giới thiệu → yêu cầu xác nhận → làm rõ đơn hàng hiện tại → chi tiết ngày có hiệu lực → thông tin liên hệ.
D. SAI – Thứ tự e-a-c-b-d đặt chi tiết ngày có hiệu lực (c) trước thông tin về đơn hàng hiện tại (b), kém tự nhiên.
Câu 13:
a. Anna: Congratulations on winning first place in the science competition! That’s absolutely amazing!

b. Anna: You really deserved it. All that hard work definitely paid off!

c. Chris: Thank you so much! I honestly didn’t expect to win at all.
Đây là một cuộc hội thoại chúc mừng. Thứ tự logic là: a (Anna chúc mừng Chris đã giành giải nhất) → c (Chris cảm ơn và nói không ngờ mình thắng) → b (Anna nói Chris xứng đáng và công sức bỏ ra đã được đền đáp).
Câu a là lời chúc mừng của Anna, mở đầu cuộc hội thoại.
Câu c là phản hồi của Chris, cảm ơn và bày tỏ sự ngạc nhiên.
Câu b là lời phản hồi tiếp theo của Anna, khẳng định Chris xứng đáng.
A. ĐÚNG – Thứ tự a-c-b tự nhiên: chúc mừng → cảm ơn và phản hồi → khẳng định xứng đáng.
B. SAI – Thứ tự c-a-b bắt đầu bằng lời cảm ơn trước khi có lời chúc mừng, không logic.
C. SAI – Thứ tự b-a-c bắt đầu bằng lời khẳng định xứng đáng trước khi có lời chúc mừng, không logic.
D. SAI – Thứ tự a-b-c đặt lời khẳng định của Anna (b) trước phản hồi của Chris (c), không phù hợp với luồng hội thoại.
Câu 14:
a. Jessica: Do you enjoy shopping in stores or online?

b. Jessica: So, both ways make shopping more interesting in their own right.

c. Jessica: I agree, but physical stores allow us to see the quality firsthand.

d. Brian: Yes, and that face-to-face interaction creates a sense of trust.

e. Brian: Online shopping saves time, but I miss the experience of browsing in person.
Đây là một cuộc hội thoại về mua sắm trực tuyến và tại cửa hàng. Thứ tự logic là: a (Jessica hỏi Brian thích mua sắm ở đâu) → e (Brian nói mua sắm trực tuyến tiết kiệm thời gian nhưng nhớ trải nghiệm mua sắm trực tiếp) → c (Jessica đồng ý nhưng nói cửa hàng thực cho phép xem chất lượng trực tiếp) → d (Brian đồng ý và nói về sự tương tác trực tiếp tạo lòng tin) → b (Jessica kết luận rằng cả hai cách đều làm cho mua sắm thú vị theo cách riêng).
Câu a là câu hỏi mở đầu của Jessica.
Câu e là câu trả lời đầu tiên của Brian, nêu ưu điểm mua sắm trực tuyến nhưng cũng nhắc đến điểm nhớ.
Câu c là phản hồi của Jessica, đồng ý nhưng nêu ưu điểm của cửa hàng thực.
Câu d là phản hồi tiếp theo của Brian, đồng ý và bổ sung thêm về lợi ích của tương tác trực tiếp.
Câu b là kết luận của Jessica về cả hai cách mua sắm.
A. SAI – Thứ tự e-a-c-d-b bắt đầu bằng câu trả lời trước câu hỏi, không logic.
B. ĐÚNG – Thứ tự a-e-c-d-b logic: câu hỏi → trả lời → phản hồi → phản hồi tiếp → kết luận.
C. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e đặt kết luận (b) quá sớm.
D. SAI – Thứ tự e-a-d-b-c bắt đầu bằng câu trả lời trước câu hỏi và trình tự các câu còn lại không logic.
Câu 15:
a. During exam week last semester, I faced the consequences of putting off my revision until the very last minute.

b. I tried to cram five subjects in two days, believing I could learn the ropes quickly without systematic preparation.

c. This stressful period was a turning point that transformed my approach to studying and time management completely.

d. In reality, I retained almost nothing and performed poorly on tests despite staying awake for forty-eight hours.

e. Instead of repeating this mistake, I started using a planner and breaking study sessions into manageable chunks.
Đây là một đoạn văn tự sự về trải nghiệm học tập. Thứ tự logic là: a (giới thiệu trải nghiệm gặp hậu quả khi trì hoãn ôn tập) → b (chi tiết cố gắng nhồi nhét kiến thức mà không chuẩn bị có hệ thống) → d (kết quả thực tế: hầu như không nhớ gì và thi kém) → e (hành động thay đổi: bắt đầu sử dụng kế hoạch và chia nhỏ phiên học) → c (kết luận về điểm chuyển mình và thay đổi cách tiếp cận).
Nhưng đáp án đã cho là D: a-b-d-e-c. Hãy kiểm tra xem thứ tự này có logic không.
Câu a giới thiệu vấn đề: gặp hậu quả khi trì hoãn ôn tập đến phút chót.
Câu b mô tả chi tiết hành động: cố nhồi nhét 5 môn trong 2 ngày.
Câu d mô tả kết quả: gần như không nhớ gì và thi kém.
Câu e mô tả hành động thay đổi: bắt đầu sử dụng kế hoạch và chia nhỏ phiên học.
Câu c kết luận: giai đoạn căng thẳng này là điểm chuyển mình.
Thứ tự a-b-d-e-c hợp lý: vấn đề → hành động sai → kết quả xấu → thay đổi → kết luận về ý nghĩa.
A. SAI – Thứ tự a-b-d-c-e đặt kết luận (c) trước hành động thay đổi (e), kém logic vì kết luận nên sau cùng.
B. SAI – Thứ tự c-a-b-d-e bắt đầu bằng kết luận, không phù hợp với cấu trúc tự sự.
C. SAI – Thứ tự a-d-b-e-c đặt kết quả (d) trước hành động sai (b), không logic.
D. ĐÚNG – Thứ tự a-b-d-e-c logic: giới thiệu vấn đề → chi tiết hành động sai → kết quả xấu → hành động thay đổi → kết luận.
Câu 16:
Câu: “For your safety, please ensure all (16) _______ bags are securely stored…” cần điền cụm tính từ mô tả “bags” (túi xách).
Theo quy tắc trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Opinion – Size – Age – Shape – Color – Origin – Material – Purpose. Trong câu này: “large” (size – kích thước), “heavy” (opinion/quality – chất lượng), “carry-on” (purpose – mục đích). Trật tự đúng là: opinion/quality → size → purpose: “large heavy carry-on”.
A. SAI – “Carry-on” (mục đích) không nên đứng đầu.
B. ĐÚNG – Trật tự “large heavy carry-on” đúng theo quy tắc: size (large) → quality (heavy) → purpose (carry-on).
C. SAI – “Heavy” (chất lượng) nên đứng sau “large” (kích thước).
D. SAI – “Carry-on” (mục đích) không nên đứng đầu.
Câu 17:
Câu: “(17) _______ takeoff and landing, electronic devices must be switched to airplane mode.” cần điền giới từ/liên từ chỉ thời gian.
“Takeoff and landing” là cụm danh từ, không phải mệnh đề, nên cần giới từ, không phải liên từ. “During” + noun/noun phrase chỉ khoảng thời gian cụ thể.
A. ĐÚNG – “During” là giới từ phù hợp với cụm danh từ “takeoff and landing”, diễn đạt “trong suốt quá trình cất cánh và hạ cánh”.
B. SAI – “While” là liên từ, cần theo sau bởi mệnh đề (subject + verb), không phải cụm danh từ.
C. SAI – “Throughout” có nghĩa “xuyên suốt toàn bộ” và thường dùng cho khoảng thời gian dài hơn, kém tự nhiên trong ngữ cảnh này.
D. SAI – “Amidst” nghĩa là “giữa, trong lúc” nhưng thường dùng cho bối cảnh/tình huống, không phải thời gian cụ thể như “takeoff and landing”.
Câu 18:
Câu: “We offer a vast (18) _______ of movies, TV shows, and music channels…” cần điền danh từ chỉ sự đa dạng.
Cụm “a vast array of” là cách diễn đạt phổ biến để chỉ một tập hợp đa dạng, phong phú.
A. ĐÚNG – “Array” trong cụm “a vast array of” là cách diễn đạt chuẩn để chỉ một tập hợp đa dạng các lựa chọn giải trí.
B. SAI – “Sum” chỉ tổng số, không phù hợp với ý “sự đa dạng”.
C. SAI – “Volume” chỉ khối lượng hoặc số lượng lớn, không phải sự đa dạng.
D. SAI – “Load” chỉ tải hoặc khối lượng công việc, không phù hợp.
Câu 19:
Câu: “Our cabin crew will shortly (19) _______ serving complimentary meals and beverages.” cần điền cụm động từ chỉ hành động bắt đầu.
Trong ngữ cảnh chính thức như thông báo trên máy bay, “commence with” + gerund (V-ing) là cách diễn đạt trang trọng và phù hợp.
A. SAI – “Set about” + gerund có nghĩa “bắt đầu làm” nhưng thường dùng cho nhiệm vụ khó khăn, kém trang trọng.
B. SAI – “Carry through” nghĩa là “thực hiện đến cùng”, không phải “bắt đầu”.
C. SAI – “Go ahead” nghĩa là “tiến hành” nhưng không theo sau bởi gerund với “with”.
D. ĐÚNG – “Commence with” + gerund (serving) là cách diễn đạt trang trọng, phù hợp với thông báo chính thức trên máy bay.
Câu 20:
Câu: “Special dietary requirements should have been arranged (20) _______ advance during booking.” cần điền giới từ.
Cụm cố định “in advance” nghĩa là “trước”, “sớm hơn thời gian dự kiến”.
A. ĐÚNG – “In advance” là cụm cố định nghĩa “trước, sớm hơn”.
B. SAI – “On advance” không phải cụm cố định trong tiếng Anh.
C. SAI – “At advance” không phải cụm cố định trong tiếng Anh.
D. SAI – “By advance” không phải cụm cố định với nghĩa “trước”.
Câu 21:
Câu: “Should you require any assistance, please don’t hesitate to (21) _______ our friendly crew members.” cần điền động từ.
“Approach” + person nghĩa là “đến gặp, tiếp cận (ai đó)” để yêu cầu giúp đỡ, là cách diễn đạt tự nhiên nhất trong ngữ cảnh này.
A. ĐÚNG – “Approach our crew members” nghĩa là “đến gặp các thành viên phi hành đoàn”, tự nhiên trong ngữ cảnh dịch vụ.
B. SAI – “Reach” thường dùng với phương tiện liên lạc (reach someone by phone) chứ không phải tiếp cận trực tiếp.
C. SAI – “Contact” nghĩa “liên lạc” nhưng kém tự nhiên hơn “approach” trong ngữ cảnh tiếp cận trực tiếp.
D. SAI – “Address” nghĩa “giải quyết” hoặc “đề cập đến”, không phù hợp với ngữ cảnh “đến gặp người”.
Câu 22:
Câu trước chỗ trống nói về việc vaccine kích thích cơ thể sản xuất kháng thể (“prompting the body to produce antibodies”). Câu sau chỗ trống nói về việc các kháng thể này ở lại trong hệ thống và sẵn sàng phản ứng nhanh (“These antibodies stay in the system, ready to respond quickly”). Cần một câu nối logic giải thích vai trò của cơ chế sản xuất kháng thể.
A. SAI –Từ “This immunological response” không tương ứng chính xác với nội dung câu trước (câu trước nói về việc kích thích sản xuất kháng thể, chưa phải là phản ứng miễn dịch hoàn chỉnh). Ngoài ra, “actual pathogens” trong phương án này không khớp với “real threat” ở câu sau.
B. ĐÚNG – “These antibody-producing mechanisms” chính xác trỏ về quá trình sản xuất kháng thể được đề cập ở câu trước. Cụm “respond more rapidly to subsequent exposures” nối mạch lạc với “ready to respond quickly if the real threat appears” ở câu sau. Từ “these” phù hợp về mặt ngữ pháp vì trỏ về các cơ chế đã được thiết lập.
C. SAI – “This defensive preparation” quá mơ hồ và không cụ thể đề cập đến kháng thể. Mặc dù nội dung có liên quan, nhưng không tạo được sự liên kết chặt chẽ giữa việc sản xuất kháng thể (câu trước) và việc kháng thể sẵn sàng phản ứng (câu sau).
D. SAI – “These protective protocols” không phù hợp vì “protocols” (quy trình) không phải là cách diễn đạt chính xác cho cơ chế sinh học của việc sản xuất kháng thể. Từ “protocols” thường dùng cho quy trình, thủ tục hành chính hoặc y tế, không phải cơ chế sinh học.
Câu 23:
Câu trước chỗ trống nói về việc các nhà khoa học thường sử dụng dạng vi rút hoặc vi khuẩn đã bị làm yếu hoặc bất hoạt để kích hoạt phản ứng (“Scientists often use weakened or inactive forms of the virus to trigger this response”). Câu sau chỗ trống chuyển sang nói về vaccine mới sử dụng hướng dẫn di truyền (“Some newer vaccines use genetic instructions”). Cần một câu nối hợp lý về phương pháp vaccine truyền thống.
A. ĐÚNG – “However” là từ nối phù hợp để đưa ra một khía cạnh bổ sung hoặc hạn chế về phương pháp sử dụng vi rút yếu/bất hoạt. Việc đề cập đến “mild adverse reactions” (phản ứng bất lợi nhẹ) là điểm hạn chế hợp lý của phương pháp truyền thống, tạo bối cảnh để giới thiệu phương pháp mới ở câu sau. Nội dung và logic hoàn toàn hợp lý.
B. SAI – “Consequently” (do đó) thể hiện quan hệ kết quả, nhưng nội dung hoàn toàn SAI sự thật. Mầm bệnh không trở nên nguy hiểm hơn khi được đưa vào hệ miễn dịch dưới dạng yếu/bất hoạt – ngược lại, chúng được làm yếu để an toàn.
C. SAI – “Therefore” (do đó) không phù hợp về mặt logic vì câu trước nói về việc kích hoạt phản ứng miễn dịch thành công. Nội dung “fails to recognize” (không nhận ra) mâu thuẫn với sự thật rằng các thành phần vi rút yếu được thiết kế để hệ miễn dịch nhận ra và phản ứng.
D. SAI – “Meanwhile” (trong khi đó) không tạo được mối liên hệ logic. Nội dung về việc vi khuẩn nhân lên nhanh sau tiêm vaccine hoàn toàn sai sự thật và nguy hiểm – vaccine không làm vi khuẩn nhân lên, mà kích hoạt phản ứng miễn dịch để chống lại chúng.
Câu 24:
Câu trước chỗ trống nói về việc phương pháp mới này đã tỏ ra hiệu quả trong các đợt bùng phát gần đây (“This method has proven effective in recent outbreaks”). Câu sau chỗ trống đưa ra ví dụ cụ thể về vaccine mRNA trong đại dịch COVID-19 (“For example, mRNA vaccines became widely known during the COVID-19 pandemic”). Cần một câu đánh giá tầm quan trọng của phương pháp này.
A. ĐÚNG – “This innovative methodology” trỏ chính xác về phương pháp sử dụng hướng dẫn di truyền được đề cập ở câu trước. Cụm “fundamentally transformed contemporary vaccine development and production processes” (biến đổi cơ bản quy trình phát triển và sản xuất vaccine đương đại) cụ thể và chính xác về tác động của công nghệ mRNA. Câu này tạo cầu nối tự nhiên cho ví dụ về vaccine mRNA COVID-19 ở câu sau.
B. SAI – “Such technological breakthroughs” (số nhiều) không chính xác vì đoạn văn chỉ đang nói về một phương pháp cụ thể (genetic instructions method). Ngoài ra, “immunization strategies” (chiến lược tiêm chủng) quá rộng và không tập trung vào công nghệ phát triển vaccine như nội dung đoạn văn.
C. SAI – “These advances” (số nhiều) không phù hợp vì chỉ có một phương pháp mới được đề cập. “Landscape of modern preventive medicine” quá chung chung và mất đi sự tập trung vào công nghệ vaccine cụ thể. Câu này thiếu tính cụ thể để dẫn dắt đến ví dụ về mRNA vaccine.
D. SAI – Mặc dù “This approach” (số ít) phù hợp ngữ pháp, nhưng “pharmaceutical research” (nghiên cứu dược phẩm) quá rộng. Đoạn văn tập trung vào vaccine development, không phải toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu dược phẩm. “Influenced the trajectory” cũng yếu hơn “fundamentally transformed” trong việc thể hiện tầm quan trọng.
Câu 25:
Câu trước chỗ trống nói về việc phát triển vaccine bao gồm nhiều giai đoạn: nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, thử nghiệm trên động vật và thử nghiệm trên người (“Developing a vaccine involves multiple stages: lab research, animal testing, and human trials”). Câu sau chỗ trống nói về việc mỗi giai đoạn phải tuân theo các quy trình an toàn nghiêm ngặt (“Each phase must follow strict safety protocols”). Cần một câu mở rộng về yêu cầu của các giai đoạn này.
A. SAI – “Developmental phase” không chính xác vì câu trước đề cập cụ thể đến “testing” và “trials” (thử nghiệm), không phải giai đoạn phát triển chung chung. “Expert oversight” (giám sát chuyên gia) không nối trực tiếp với “safety protocols” ở câu sau.
B. ĐÚNG – “Every testing stage” chính xác phản ánh nội dung về “animal testing, and human trials” ở câu trước. Cụm “rigorous protocols” nối mạch lạc với “strict safety protocols” ở câu sau, tạo sự nhất quán về thuật ngữ. “Thorough scientific evaluation” phù hợp với bối cảnh nghiên cứu khoa học vaccine. Ngữ pháp và logic hoàn hảo.
C. SAI – “All trial phases” chỉ bao quát một phần (human trials) chứ không bao gồm “lab research” và “animal testing” được đề cập ở câu trước. “Regulatory review” (xem xét quy định) mặc dù liên quan nhưng xuất hiện ở câu sau (“approved by health authorities”), làm cho câu này bị trùng lặp ý.
D. SAI – “Research stage” quá chung chung và không tập trung vào “testing” và “trials” như câu trước đã nói. “Involves” (liên quan đến) là động từ yếu hơn “demands” (đòi hỏi) trong việc thể hiện tính nghiêm ngặt. Mặc dù đề cập đến “safety assessment,” nhưng thiếu sự nhấn mạnh vào “protocols” như câu sau.
Câu 26:
Câu trước chỗ trống nói về việc sau khi được phê duyệt, vaccine được phân phối thông qua các hệ thống y tế công cộng (“Once approved, vaccines are distributed through public health systems”). Đây là câu kết của đoạn văn, cần một câu tổng kết về mục đích/kết quả của việc phân phối vaccine.
A. SAI – “This systematic distribution” sử dụng “this” (số ít) nhưng “ensures” và “minimizes” là hai hành động song song, làm cho cấu trúc hơi rườm rà. “Outbreak frequency” (tần suất bùng phát) cụ thể hơn cần thiết cho câu kết chung.
B. ĐÚNG – “Such coordinated delivery programs” phản ánh chính xác bản chất của “distributed through public health systems” ở câu trước. Cụm “help populations achieve immunity and reduce disease transmission” bao quát hai mục tiêu chính của chương trình vaccine: tạo miễn dịch cộng đồng và ngăn chặn lây lan bệnh. Cấu trúc ngữ pháp cân đối với “help…achieve…and reduce”. Đây là câu kết hợp lý và toàn diện nhất.
C. SAI – “These organized immunization campaigns” hơi khác biệt với “distributed through public health systems” (phân phối qua hệ thống y tế công cộng không hoàn toàn giống chiến dịch tiêm chủng có tổ chức). “Control epidemics” (kiểm soát dịch bệnh) và “prevent widespread illness” (ngăn ngừa bệnh lan rộng) hơi trùng lặp ý nghĩa.
D. SAI – “This structured approach” quá trừu tượng cho câu kết. “Provide coverage” thiếu mục đích cụ thể (coverage của gì?). “Limit infection rates” tốt nhưng câu này thiếu đề cập đến khía cạnh miễn dịch cộng đồng, một mục tiêu quan trọng của phân phối vaccine.
Câu 27:
Which of the following is NOT mentioned in paragraph 1 as a consequence of the pandemic?
Đoạn 1 liệt kê các hậu quả của đại dịch: “school completion among the poorest is reversing; gender disparities are widening amid spikes in gender-based violence; and informal workers absorbed the harshest lockdown losses.”
A. SAI – Đoạn văn có đề cập “school completion among the poorest is reversing” (tỷ lệ hoàn thành học tập trong nhóm nghèo nhất đang đảo ngược).
B. SAI – Đoạn văn có đề cập “gender disparities are widening amid spikes in gender-based violence” (bất bình đẳng giới đang gia tăng trong bối cảnh bạo lực giới tăng đột biến).
C. ĐÚNG – Đoạn 1 hoàn toàn không đề cập đến việc lãng phí vắc-xin hay quản lý chuỗi lạnh. Thông tin về “cold chains” chỉ xuất hiện ở đoạn 2 và trong ngữ cảnh khác.
D. SAI – Đoạn văn có đề cập “informal workers absorbed the harshest lockdown losses” (lao động phi chính thức chịu tổn thất nặng nề nhất từ phong tỏa).
Câu 28:
The word bottlenecks in paragraph 2 can be best replaced by ______?
Câu gốc: “Yet progress is thwarted by supply bottlenecks and limited absorptive capacity” (Tuy nhiên, tiến độ bị cản trở bởi các điểm nghẽn nguồn cung và năng lực tiếp nhận hạn chế). Từ “bottlenecks” mang nghĩa tiêu cực, chỉ những trở ngại làm chậm quá trình.
A. ĐÚNG – “snags” có nghĩa tương đương, đều chỉ những trở ngại, khó khăn bất ngờ cản trở tiến độ.
B. SAI – “accelerators” nghĩa là yếu tố thúc đẩy, trái nghĩa hoàn toàn với “bottlenecks”.
C. SAI – “gateways” nghĩa là cửa ngõ, lối vào, không mang nghĩa cản trở.
D. SAI – “lubricants” nghĩa là chất bôi trơn, giúp mọi việc suôn sẻ hơn, trái nghĩa với “bottlenecks”.
Câu 29:
The word looming in paragraph 3 is OPPOSITE in meaning to ______.
Câu gốc: “Case studies warn of a looming debt spiral” (Các nghiên cứu điển hình cảnh báo về vòng xoáy nợ đang lờ mờ hiện ra/sắp xảy đến). “Looming” mang nghĩa một điều gì đó đang đến gần, đang tăng lên theo cách đáng lo ngại.
A. SAI – “imminent” là từ đồng nghĩa, cùng nghĩa “sắp xảy ra”.
B. ĐÚNG – “diminishing” (đang giảm dần) là trái nghĩa với “looming” (đang tăng lên, đang đến gần). Một thứ đang “looming” thì ngày càng lớn và gần, còn “diminishing” thì ngày càng nhỏ và xa.
C. SAI – “pending” cũng có nghĩa “sắp xảy ra, đang chờ”, gần đồng nghĩa.
D. SAI – “threatening” là từ gần đồng nghĩa, vì “looming” cũng mang hàm ý đe dọa.
Câu 30:
The word those in paragraph 4 refers to ______.
Câu gốc: “Adequate doses are necessary but insufficient; those doses must be converted into vaccinations through micro-planning, last-mile logistics, and trusted national partners such as Gavi.” Cấu trúc ngữ pháp cho thấy “those” thay thế cho danh từ đã đề cập trước đó. Trong câu này, “those doses” xuất hiện ngay sau “Adequate doses”, và từ “doses” được lặp lại để xác nhận “those” chỉ “doses”.
A. ĐÚNG – “those” thay thế cho “adequate doses” (liều vắc-xin đầy đủ) được đề cập ngay trước đó trong cùng câu.
B. SAI – Không có “emergency social protection measures” được đề cập trước từ “those”.
C. SAI – “SDG-oriented” xuất hiện ở câu sau, không phải trước “those”.
D. SAI – “hyperlocal analytics” xuất hiện ở câu sau từ “those”.
Câu 31:
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Câu gốc có các yếu tố chính: (1) vaccination costs/chi phí tiêm chủng, (2) devour fiscal space/ngốn không gian tài khóa, (3) could otherwise fund/đáng lẽ có thể tài trợ, (4) poverty eradication and schooling/xóa nghèo và giáo dục.
A. ĐÚNG – Diễn giải chính xác nhất: “vaccine expenditures” = “vaccination costs”; “consume budgetary resources” = “devour fiscal space”; “could alternatively finance” = “could otherwise fund”; “poverty reduction and educational access initiatives” = “poverty eradication and schooling”. Đây là bản diễn giải trung thành nhất với câu gốc.
B. SAI – Sử dụng “otherwise allocated” (được phân bổ) thay vì “could otherwise fund” (đáng lẽ có thể tài trợ), làm thay đổi nghĩa. Câu gốc nói về khả năng tiềm tàng, không phải về việc đã phân bổ. Thêm vào đó, “primary schooling” (giáo dục tiểu học) thu hẹp nghĩa của “schooling” (giáo dục nói chung).
C. SAI – Thêm từ “limited” và “universal” không có trong câu gốc, làm thay đổi phạm vi nghĩa.
D. SAI – Sử dụng “divert… from” (chuyển hướng khỏi) thay vì “devour… that could” (ngốn hết… mà đáng lẽ có thể), làm thay đổi cấu trúc nghĩa của câu.
Câu 32:
Which of the following is TRUE according to paragraph 2?
Đoạn 2: “Coverage in much of Sub-Saharan Africa lagged well below the 70-percent goal… Closing the gap requires weekly inoculations in low-income economies to surge manyfold.”
A. SAI – Đoạn văn nói ngược lại: “Coverage in much of Sub-Saharan Africa lagged well below the 70-percent goal” (Tỷ lệ bao phủ ở phần lớn châu Phi cận Sahara thấp hơn nhiều so với mục tiêu 70%).
B. SAI – Đoạn văn nói “billions still awaiting a first shot” (hàng tỷ người vẫn đang chờ mũi đầu tiên), không phải 2,8 triệu. Và tập trung ở “low-income countries”, không phải “upper-middle-income economies”.
C. SAI – Đoạn văn nói “limited absorptive capacity” là rào cản, không phải “rarely constrained”. Không đề cập đến “hesitancy among health professionals”.
D. ĐÚNG – Đoạn văn nói “weekly inoculations in low-income economies to surge manyfold”. Từ “manyfold” có nghĩa là nhiều lần, và trong ngữ cảnh bài viết gốc từ UNDP, con số cụ thể là hơn 8 lần.
Câu 33:
Which paragraph mentions that within-country inequalities have grown more severe than between-country gaps?
Đoạn 1 viết: “Inter-country gaps remain stark, yet inequities within nations have intensified” (Khoảng cách giữa các quốc gia vẫn rõ rệt, nhưng bất bình đẳng trong nước đã gia tăng).
A. ĐÚNG – Đoạn 1 trực tiếp so sánh: khoảng cách giữa các quốc gia (inter-country gaps) “remain stark” (vẫn rõ rệt), nhưng bất bình đẳng trong nước (inequities within nations) “have intensified” (đã gia tăng). Điều này cho thấy bất bình đẳng trong nước đang trở nên nghiêm trọng hơn.
B. SAI – Đoạn 2 tập trung vào tỷ lệ bao phủ vắc-xin và các rào cản logistics, không so sánh hai loại bất bình đẳng này.
C. SAI – Đoạn 3 tập trung vào vấn đề tài chính và chi phí, không đề cập đến so sánh này.
D. SAI – Đoạn 4 tập trung vào giải pháp, không đề cập đến so sánh này.
Câu 34:
Which paragraph mentions a hyperlocal analytics tool to guide micro-planning for vaccination?
Đoạn 4 viết: “A ‘hyperlocal’ analytics approach can map vulnerability, steer mobile teams, and target neighborhoods where confidence or access is thin.”
A. SAI – Đoạn 1 không đề cập đến “hyperlocal analytics”.
B. SAI – Đoạn 2 không đề cập đến “hyperlocal analytics”.
C. SAI – Đoạn 3 không đề cập đến “hyperlocal analytics”.
D. ĐÚNG – Đoạn 4 trực tiếp đề cập “hyperlocal analytics approach” và mô tả cách nó được sử dụng để lập bản đồ điểm yếu, điều phối đội lưu động, và nhắm đến các khu vực có niềm tin hoặc khả năng tiếp cận hạn chế.
Câu 35:
Câu: “Vietnamese tea, a (35) _______ agricultural product…” cần điền tính từ mô tả “agricultural product”.
“Time-honored” là tính từ ghép đúng, nghĩa là “lâu đời, được tôn vinh theo thời gian”, phù hợp để mô tả sản phẩm nông nghiệp truyền thống.
A. SAI – “Time-honoring” không phải dạng tính từ chuẩn.
B. ĐÚNG – “Time-honored” là tính từ ghép đúng, nghĩa “lâu đời, được tôn vinh”.
C. SAI – “Time-honor” không phải dạng tính từ hoàn chỉnh.
D. SAI – “Time-honors” là dạng động từ số nhiều, không phải tính từ.
Câu 36:
Câu: “The fair will feature a remarkable (36) _______ of tea varieties…” cần điền danh từ chỉ tập hợp đa dạng.
Cụm “a remarkable assortment of” là cách diễn đạt tự nhiên để chỉ một tập hợp đa dạng các loại trà.
A. SAI – “Spectrum” thường dùng cho các khái niệm trừu tượng hơn (spectrum of opinions), kém tự nhiên với “tea varieties”.
B. SAI – “A range of” có thể dùng nhưng “a remarkable range” kém phổ biến hơn “a remarkable assortment”.
C. ĐÚNG – “A remarkable assortment of tea varieties” là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến.
D. SAI – “Diversity” không theo sau bởi “of” trong cấu trúc này (thường là “diversity in” hoặc đơn độc).
Câu 37:
Câu: “Interactive tasting sessions (37) _______ by master tea sommeliers…” cần điền động từ dạng bị động.
“Conducted by” là cách diễn đạt chuẩn cho “được tiến hành bởi”, phù hợp với “sessions” (các buổi).
A. SAI – “Leading” là dạng chủ động, không phù hợp với cấu trúc bị động cần thiết ở đây.
B. ĐÚNG – “Conducted by” nghĩa “được tiến hành bởi”, tự nhiên với “sessions”.
C. SAI – “Performed” thường dùng cho biểu diễn nghệ thuật, không phải “sessions”.
D. SAI – “Guided” nghĩa “được hướng dẫn”, nhưng “conducted” chính xác hơn cho “sessions” (buổi tổ chức).
Câu 38:
Câu: “This event reflects the (38) _______ transformation of Vietnam’s agricultural sector…” cần điền từ mô tả “transformation”.
“Evolving transformation” nghĩa “sự chuyển đổi đang phát triển”, tính từ mô tả quá trình đang diễn ra.
A. SAI – “Evolve” là động từ, không thể đứng trước danh từ “transformation”.
B. SAI – “Evolution transformation” không hợp nghĩa (hai danh từ).
C. SAI – “Evolutionary transformation” nghĩa “sự chuyển đổi tiến hóa”, nghe học thuật hơn cần thiết.
D. ĐÚNG – “Evolving transformation” nghĩa “sự chuyển đổi đang phát triển”, tự nhiên và phù hợp.
Câu 39:
Câu: “This event reflects the evolving transformation of Vietnam’s agricultural sector, (39) _______ traditional products are being repositioned…” cần điền đại từ quan hệ.
Mệnh đề quan hệ mô tả “sector” (ngành) như một nơi mà sự việc xảy ra, cần dùng “where”.
A. ĐÚNG – “Where” chỉ nơi mà (trong ngành đó) sản phẩm truyền thống đang được định vị lại.
B. SAI – “Which” thay cho danh từ chỉ vật, nhưng cần giới từ “in which”, không dùng đơn độc.
C. SAI – “That” không dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ không xác định.
D. SAI – “When” chỉ thời gian, không phù hợp với “sector” (ngành).
Câu 40:
Câu: “Industry professionals, distributors, and tea enthusiasts will have opportunities to (40) _______ partnerships…” cần điền cụm động từ.
“Strike up partnerships” là cách diễn đạt chuẩn nghĩa “bắt đầu quan hệ đối tác”.
A. SAI – “Forge ahead” nghĩa “tiến lên”, không dùng với “partnerships”.
B. SAI – “Set forth” nghĩa “khởi hành” hoặc “trình bày”, không dùng với “partnerships”.
C. ĐÚNG – “Strike up partnerships” nghĩa “bắt đầu quan hệ đối tác”, chuẩn và tự nhiên.
D. SAI – “Bring about” nghĩa “gây ra”, thường dùng cho kết quả/thay đổi, không phải “partnerships”.

Giải thích & Đáp án chi tiết

Câu 1
Đáp án đúng: C
scores, prompts, and nudges from the invisible supervisor control architecture
Câu 2
Đáp án đúng: B
broadly comprehensive
Câu 3
Đáp án đúng: A
Telemetry metrics expand oversight, shift power, risk bias, and trigger demands for auditability, explanations, and avenues to contest automated decisions.
Câu 4
Đáp án đúng: D
Interpreting dashboards, mediating exceptions, and articulating ethical trade-offs across teams, consistently
Câu 5
Đáp án đúng: B
opacity and mechanistic, context-blind evaluations
Câu 6
Đáp án đúng: C
algorithms
Câu 7
Đáp án đúng: D
If quantitative thresholds govern operational pacing, supervisory judgment becomes constrained absent deliberate investments in explicable architectures, revocable determinations, and formal contestation mechanisms.
Câu 8
Đáp án đúng: B
Organizations that embed contestability and human override will likely gather richer feedback, enabling continuous recalibration and yielding more resilient performance advantages over purely efficiency-obsessed rivals.
Câu 9
Đáp án đúng: A
[I]
Câu 10
Đáp án đúng: C
Algorithms can scale management yet risk opacity and bias; thoughtful governance and new competencies preserve dignity while sustaining performance over time.
Câu 11
Đáp án đúng: A
c-d-e-b-a
Câu 12
Đáp án đúng: C
e-a-b-c-d
Câu 13
Đáp án đúng: A
a-c-b
Câu 14
Đáp án đúng: B
a-e-c-d-b
Câu 15
Đáp án đúng: D
a-b-d-e-c
Câu 16
Đáp án đúng: B
large heavy carry-on
Câu 17
Đáp án đúng: A
During
Câu 18
Đáp án đúng: A
array
Câu 19
Đáp án đúng: D
commence with
Câu 20
Đáp án đúng: A
in
Câu 21
Đáp án đúng: A
approach
Câu 22
Đáp án đúng: B
These antibody-producing mechanisms enable the immune system to respond more rapidly to subsequent exposures
Câu 23
Đáp án đúng: A
However, this approach occasionally produces mild adverse reactions in certain individuals
Câu 24
Đáp án đúng: A
This innovative methodology has fundamentally transformed contemporary vaccine development and production processes
Câu 25
Đáp án đúng: B
Every testing stage demands rigorous protocols and thorough scientific evaluation
Câu 26
Đáp án đúng: B
Such coordinated delivery programs help populations achieve immunity and reduce disease transmission
Câu 27
Đáp án đúng: C
Higher vaccine wastage due to poor cold-chain management
Câu 28
Đáp án đúng: A
snags
Câu 29
Đáp án đúng: B
diminishing
Câu 30
Đáp án đúng: A
adequate vaccine doses
Câu 31
Đáp án đúng: A
Vaccine expenditures consume budgetary resources that could alternatively finance poverty reduction and educational access initiatives.
Câu 32
Đáp án đúng: D
To meet the 70 percent target, weekly inoculations in low-income countries needed to increase by more than eightfold.
Câu 33
Đáp án đúng: A
Paragraph 1
Câu 34
Đáp án đúng: D
Paragraph 4
Câu 35
Đáp án đúng: B
time-honored
Câu 36
Đáp án đúng: C
assortment
Câu 37
Đáp án đúng: B
conducted
Câu 38
Đáp án đúng: D
evolving
Câu 39
Đáp án đúng: A
where
Câu 40
Đáp án đúng: C
strike up